Honda Wave RSX FI 2026

Honda

Honda Wave RSX FI 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe số · Đang bán tại Việt Nam

Honda Wave RSX FI 2026 có ba phiên bản giá 22.130.182–25.664.727 đồng. Tất cả dùng PGM-FI 109,2 cc và tiêu thụ công bố 1,56 lít/100 km; bản Tiêu chuẩn nặng 97 kg, bản vành đúc Thể thao 98 kg. Khoản chênh 3,53 triệu đồng lên bản Thể thao chủ yếu mua vành đúc, phanh và ngoại hình, không tăng công suất.

Giá niêm yết chính thức

₫22,130,182

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

109,2 cc

Công suất

8,8 PS

Mô-men xoắn

8,7 Nm

Hộp số

Cơ khí, 4 số vòng

Bình xăng

4,0 L

Khối lượng

97–98 kg

Honda Wave RSX FI 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Wave RSX FI 2026 có 3 phiên bản giá 22.130.182–25.664.727 đồng; cả ba dùng PGM-FI và tiêu thụ 1,56 lít/100 km. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe số nhẹ 97–98 kg, kiểu dáng thể thao và mức tiêu thụ thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

15,6 lít/1.000 km; PGM-FI toàn dải; giá dưới 26 triệu đồng.

Hạn chế cần cân nhắc

Không ABS; khoản chênh bản Thể thao không làm tăng công suất.

Tiêu chuẩn hợp lý nhất về giá; chọn Đặc biệt/Thể thao khi thực sự cần phanh, vành hoặc màu tương ứng.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Wave RSX FI

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Honda Wave RSX FI — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtThể thao
Giá niêm yết22.130.182 đồng23.701.091 đồng25.664.727 đồng
Công suất6,46 kW6,46 kW6,46 kW
Mô-men xoắn8,7 Nm8,7 Nm8,7 Nm
Mức tiêu thụ công bố1,56 lít/100 km1,56 lít/100 km1,56 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km15,6 lít15,6 lít15,6 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Honda Wave RSX FI: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Honda Wave RSX FI
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtThể thao
Khối lượng97 kg98 kg98 kg
Chiều cao yên760 mm760 mm760 mm
Chiều dài cơ sở1.227 mm1.227 mm1.227 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất và nhẹ nhất.Chọn theo phanh/màu.Vành đúc và phong cách; không tăng động cơ.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Wave RSX FI

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Honda Wave RSX FI
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtThể thao
Dung tích109,2 cc109,2 cc109,2 cc
Động cơPGM-FI, làm mát không khíPGM-FI, làm mát không khíPGM-FI, làm mát không khí
Truyền động4 số vòng4 số vòng4 số vòng
Phanh / an toànKhông ABSKhông ABSKhông ABS
Bình xăng4,0 lít4,0 lít4,0 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn22.130.182 đồng
+3.534.545 đồng (+16,0%)
Phiên bản cao hơnThể thao25.664.727 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 3.534.545 đồng, tương đương 16,0%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá thấp nhất và nhẹ nhất.
  • Vành đúc và phong cách; không tăng động cơ.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnHonda Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menHonda Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcHonda Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Honda Wave RSX FI giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 22.130.182 đồng đến 25.664.727 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Honda Wave RSX FI có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Honda Wave RSX FI đáng mua?

Tiêu chuẩn hợp lý nhất về giá; chọn Đặc biệt/Thể thao khi thực sự cần phanh, vành hoặc màu tương ứng. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Honda Wave RSX FI tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 1,56 lít/100 km; tương đương 15,6 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Honda Wave RSX FI có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
109,2
Động cơ
PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí
Công suất
8,8
Mô-men xoắn
8,7
Hộp số
Cơ khí, 4 số vòng
Nhiên liệu
Xăng; 1,56 lít/100 km
Bình xăng
4,0
Phanh / ABS
Không ABS
Khối lượng
97–98
Chiều cao yên
760
Chiều dài cơ sở
1.227

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Wave RSX FI Tiêu chuẩn₫22,130,182
Wave RSX FI Đặc biệt₫23,701,091
Wave RSX FI Thể thao — vành đúc₫25,664,727

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Cẩm nang

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm

Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

Sam28 thg 8, 2026
Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Xe cũHyundai

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X

Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Sam20 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Cẩm nang

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS

Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Sam23 thg 8, 2026
Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số
Xe cũ

Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số

Ford EcoSport cũ nên chọn 1.5 MT, 1.5 AT hay 1.0 EcoBoost? Xem giá theo đời/bản, chi phí và checklist hộp số, turbo.

Sam3 thg 9, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan