
Suzuki
Suzuki EECO 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Van · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki EECO Van đang được niêm yết theo hai năm xe: 2025 giá 310 triệu và 2026 giá 330 triệu đồng; đều là van 2 chỗ, 5MT và dẫn động cầu sau.
Giá niêm yết
₫310,000,000 – ₫330,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
59.4 kW
Eeco Van 2025
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
104.4 Nm
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫310,000,000 – ₫330,000,000
- Eeco Van 2025₫310,000,000
- Eeco Van 2026₫330,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơK12N 1.2L xăng
- Công suấtTối đa 59.4 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Suzuki EECO 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Suzuki EECO Van đang được niêm yết theo hai năm xe: 2025 giá 310 triệu và 2026 giá 330 triệu đồng; đều là van 2 chỗ, 5MT và dẫn động cầu sau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Suzuki Vietnam — EECO Van specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Tiểu thương, hãng giao hàng và doanh nghiệp logistics cần xe tải nhỏ tiết kiệm, bền bỉ cho vận chuyển hàng hóa đô thị hằng ngày.
Điểm mạnh đã xác minh
Kích thước gọn (dài 3.675 mm) với bán kính quay vòng chỉ 4,5 m, dễ luồn lách trong hẻm phố và được phép hoạt động 24/7 trong nội đô.
Hạn chế cần cân nhắc
Động cơ 1.2L chỉ 59,4 kW, khả năng tăng tốc và leo dốc hạn chế khi chở tải đầy 595 kg.
Suzuki EECO tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Eeco Van 2025 và Eeco Van 2026, giá niêm yết ₫310.000.000–₫330.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp tiểu thương, hãng giao hàng và doanh nghiệp logistics cần xe tải nhỏ tiết kiệm, bền bỉ cho vận chuyển hàng hóa đô thị hằng ngày.
Hiệu năng từng phiên bản Suzuki EECO như thế nào?
Cả 2 phiên bản Suzuki EECO đang bán tại Việt Nam (Eeco Van 2025 và Eeco Van 2026) đều dùng hệ Xăng, 59.4 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Eeco Van 2025 | Eeco Van 2026 |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 59.4 kW | 59.4 kW |
| Mô-men xoắn | 104.4 | 104.4 |
| Mức tiêu thụ | 18 km/L | 18 km/L |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Vietnam — EECO Van specifications
Suzuki EECO các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 59.4 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Suzuki EECO ra sao?
Kích thước Suzuki EECO tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3675 mm, 2 chỗ.
| Thông số | Eeco Van 2025 | Eeco Van 2026 |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3675 mm | 3675 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1475 mm | 1475 mm |
| Chiều cao (mm) | 1825 mm | 1825 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2350 mm | 2350 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | Khoang hàng 1.632 × 1.309 × 1.072 mm | Khoang hàng 1.632 × 1.309 × 1.072 mm |
| Khối lượng (kg) | 945 kg | 945 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 2 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Vietnam — EECO Van specifications
Suzuki EECO tại Việt Nam bố trí 2 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Suzuki EECO
Suzuki EECO tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1197 cc, hộp số 5MT, dẫn động 2WD cầu sau, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | Eeco Van 2025 | Eeco Van 2026 |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1197 cc | 1197 cc |
| Hộp số | 5MT, dẫn động 2WD cầu sau | 5MT, dẫn động 2WD cầu sau |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 32 lít | 32 lít |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Vietnam — EECO Van specifications
Suzuki EECO tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 32 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫20.000.000, tương đương tăng khoảng 6.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Eeco Van 2026 đắt hơn ₫20.000.000 so với bản Eeco Van 2025 tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Suzuki Vietnam — EECO Van specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eeco Van 2025 | ₫310,000,000 | Dẫn động cầu sau | K12N 1.2L xăng | 5MT, dẫn động 2WD cầu sau | 59.4 kW | 104.4 Nm | 18 km/L | 2 chỗ |
| Eeco Van 2026 | ₫330,000,000 | Dẫn động cầu sau | K12N 1.2L xăng | 5MT, dẫn động 2WD cầu sau | 59.4 kW | 104.4 Nm | 18 km/L | 2 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki EECO trả góp khoảng 3.751.954 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 310 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 62 triệu đ | 248 triệu đ | 7.714.342 đ | 5.996.368 đ | 4.969.411 đ | 4.287.948 đ |
| 25% · 78 triệu đ | 233 triệu đ | 7.232.196 đ | 5.621.595 đ | 4.658.823 đ | 4.019.951 đ |
| 30% · 93 triệu đ | 217 triệu đ | 6.750.049 đ | 5.246.822 đ | 4.348.235 đ | 3.751.954 đ |
| 35% · 109 triệu đ | 202 triệu đ | 6.267.903 đ | 4.872.049 đ | 4.037.647 đ | 3.483.958 đ |
| 40% · 124 triệu đ | 186 triệu đ | 5.785.757 đ | 4.497.276 đ | 3.727.058 đ | 3.215.961 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 6.650.834 đ | 5.146.145 đ | 4.245.854 đ | 3.647.755 đ |
| 7,5% (thị trường) | 6.750.049 đ | 5.246.822 đ | 4.348.235 đ | 3.751.954 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 6.900.542 đ | 5.400.054 đ | 4.504.563 đ | 3.911.542 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Eeco Van 2025 | 310 triệu đ | 6.750.049 đ | 5.246.822 đ | 4.348.235 đ | 3.751.954 đ |
| Eeco Van 2026 | 330 triệu đ | 7.185.536 đ | 5.585.326 đ | 4.628.766 đ | 3.994.016 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Suzuki Vietnam — EECO Van specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Suzuki Vietnam — current automobile price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Suzuki EECO xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Suzuki EECO chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Suzuki EECO như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.



