
Suzuki
Suzuki EECO chở hàng có hợp việc? Tải, trả góp và tiền còn lại
Van · B · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki EECO là van hai chỗ số sàn cho công việc đã kiểm kiện hàng, tải gồm người và tuyến được phép. Đại lý Sài Gòn Ngôi Sao hiện hiển thị 330 triệu đồng, kiểm 08/10/2026; mốc 310 triệu trong hồ sơ cũ giữ lịch sử, không gọi là báo giá hãng hôm nay. 595 kg gồm tài xế và phụ xế nên không phải 595 kg hàng thêm; giấy tờ đúng xe quyết định tải và quyền đi tuyến.
Giá tham khảo
₫330,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 8/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo Sài Gòn Ngôi Sao
330 triệu đồng
Kiểm 08/10/2026; cần báo giá đúng xe
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
104.4 Nm
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫330,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Eeco Van 2025—
- Eeco Van 2026₫330,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơK12N 1.2L xăng
- Công suấtTối đa 59.4 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Suzuki EECO chở hàng có hợp việc? Tải, trả góp và tiền còn lại
Suzuki EECO là van hai chỗ số sàn cho công việc đã kiểm kiện hàng, tải gồm người và tuyến được phép. Đại lý Sài Gòn Ngôi Sao hiện hiển thị 330 triệu đồng, kiểm 08/10/2026; mốc 310 triệu trong hồ sơ cũ giữ lịch sử, không gọi là báo giá hãng hôm nay. 595 kg gồm tài xế và phụ xế nên không phải 595 kg hàng thêm; giấy tờ đúng xe quyết định tải và quyền đi tuyến.
Nguồn dữ liệu: Đại lý Sài Gòn Ngôi Sao; thông số hãng lưu trữ
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Cửa hàng có kiện hàng vừa cửa/khoang, tải hợp lệ và tuyến giao đã xác nhận.
Điểm mạnh đã xác minh
Thân xe dài 3.675 mm, bán kính quay tối thiểu 4,5 m; bảng hãng công bố riêng kích thước khoang hàng và tải gồm người để tính công việc cụ thể.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ hai chỗ; lịch, tải và đơn thực quyết định hiệu quả. Chưa có báo giá giao dịch hoặc quyền chạy mọi giờ.
Suzuki EECO là van hai chỗ số sàn cho công việc đã kiểm kiện hàng, tải gồm người và tuyến được phép. Đại lý Sài Gòn Ngôi Sao hiện hiển thị 330 triệu đồng, kiểm 08/10/2026; mốc 310 triệu trong hồ sơ cũ giữ lịch sử, không gọi là báo giá hãng hôm nay. 595 kg gồm tài xế và phụ xế nên không phải 595 kg hàng thêm; giấy tờ đúng xe quyết định tải và quyền đi tuyến.
Suzuki EECO: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Động cơ xăng K12N, số sàn 5 cấp; số công suất trong nguồn cấu hình lưu trữ không phải AutoTest thử xe. Không liên hệ sức mạnh với quyền chở thêm hoặc doanh thu.
| Hạng mục | Eeco Van 2025 | Eeco Van 2026 |
|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 59,4 | 59,4 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 104,4 | 104,4 |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Suzuki EECO: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Eeco Van 2025 | Eeco Van 2026 |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3675 | 3675 |
| Số chỗ | 2 | 2 |
| Chiều rộng (mm) | 1475 | 1475 |
| Chiều cao (mm) | 1825 | 1825 |
| Trục cơ sở (mm) | 2350 | 2350 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 160 | 160 |
| Bán kính quay (m) | 4,5 | 4,5 |
| Kích thước khoang hàng theo tài liệu (mm) | Khoang hàng 1.632 × 1.309 × 1.072 mm | Khoang hàng 1.632 × 1.309 × 1.072 mm |
| Khối lượng không tải (kg) | 945 | 945 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1280 | 1280 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1290 | 1290 |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
EECO hai chỗ, không thử hàng ghế sau như xe gia đình. Mang kiện thật, đo cửa/khoang và kiểm giữ hàng; giấy đăng kiểm quyết định tải.
Suzuki EECO: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Giá 310 triệu là hồ sơ tham khảo cũ; 330 triệu hiện thấy tại đại lý. Không xác nhận hai năm sản xuất luôn có hàng hoặc giá giao dịch khác nhau.
| Hạng mục | Eeco Van 2025 | Eeco Van 2026 |
|---|---|---|
| Trạng thái giá đối chiếu | 310 triệu: lịch sử, cần báo giá mới | 330 triệu: đại lý, cần xác nhận VIN/năm |
| Loại nguồn giá | Nguồn cũ, không Offer hiện hành | Đại lý Sài Gòn Ngôi Sao, 08/10/2026 |
| Loại/mã động cơ | K12N 1.2L xăng | K12N 1.2L xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1197 | 1197 |
| Bình nhiên liệu (L) | 32 | 32 |
| Hộp số | 5MT | 5MT |
| Lốp trước | 155 R13 | 155 R13 |
| Lốp sau | 155 R13 | 155 R13 |
| Dẫn động | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Eeco Van 2025: 310 triệu đồng | Giá tham khảo bên thứ ba, không phải báo giá chính thức; Bảng giá Việt Nam: Eeco Van 2025; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 310.000.000 VND | Lịch sử: không dùng làm Offer mới; cần báo giá hôm nay. |
| Eeco Van 2025 — Chiều dài (mm): 3675 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; length: 3675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Số chỗ: 2 | Số chỗ ngồi (đúng EECO Van; không dùng 970 cc của Blind Van bị trộn): 02 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Công suất động cơ (kW): 59,4 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; power: 59.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Loại/mã động cơ: K12N 1.2L xăng | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; engine: K12N 1.2L xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Dung tích động cơ (cc): 1197 | Bảng K12N 1.2L — dung tích xy-lanh cm3: 1197 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Chiều rộng (mm): 1475 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; width: 1475 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Mô-men động cơ (Nm): 104,4 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; torque: 104.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Bình nhiên liệu (L): 32 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; fuel_tank: 32 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Chiều cao (mm): 1825 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; height: 1825 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Hộp số: 5MT | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; transmission: 5MT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Trục cơ sở (mm): 2350 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; wheelbase: 2350 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Khoảng sáng gầm (mm): 160 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; ground_clearance: 160 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Bán kính quay (m): 4,5 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; turning_radius: 4.5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Kích thước khoang hàng theo tài liệu (mm): Khoang hàng 1.632 × 1.309 × 1.072 mm | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; trunk: Khoang chở hàng (mm): 1,632 x 1,309 x 1,072 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Khối lượng không tải (kg): 945 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; kerb_weight: 945 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Vệt bánh trước (mm): 1280 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; track_front: 1280 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Vệt bánh sau (mm): 1290 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2025; track_rear: 1290 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Lốp trước: 155 R13 | Lốp xe: 155 R13 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2025 — Lốp sau: 155 R13 | Lốp xe: 155 R13 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026: 330 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Eeco Van 2026; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 330.000.000 VND | Đại lý hiện hiển thị 08/10/2026; không báo giá giao dịch toàn quốc. |
| Eeco Van 2026 — Chiều dài (mm): 3675 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; length: 3675 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Số chỗ: 2 | Số chỗ ngồi (đúng EECO Van; không dùng 970 cc của Blind Van bị trộn): 02 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Công suất động cơ (kW): 59,4 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; power: 59.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Loại/mã động cơ: K12N 1.2L xăng | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; engine: K12N 1.2L xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Dung tích động cơ (cc): 1197 | Bảng K12N 1.2L — dung tích xy-lanh cm3: 1197 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Chiều rộng (mm): 1475 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; width: 1475 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Mô-men động cơ (Nm): 104,4 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; torque: 104.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Bình nhiên liệu (L): 32 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; fuel_tank: 32 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Chiều cao (mm): 1825 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; height: 1825 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Hộp số: 5MT | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; transmission: 5MT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Trục cơ sở (mm): 2350 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; wheelbase: 2350 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Khoảng sáng gầm (mm): 160 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; ground_clearance: 160 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Bán kính quay (m): 4,5 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; turning_radius: 4.5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Kích thước khoang hàng theo tài liệu (mm): Khoang hàng 1.632 × 1.309 × 1.072 mm | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; trunk: Khoang chở hàng (mm): 1,632 x 1,309 x 1,072 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Khối lượng không tải (kg): 945 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; kerb_weight: 945 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Vệt bánh trước (mm): 1280 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; track_front: 1280 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Vệt bánh sau (mm): 1290 | Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Eeco Van 2026; track_rear: 1290 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Lốp trước: 155 R13 | Lốp xe: 155 R13 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Eeco Van 2026 — Lốp sau: 155 R13 | Lốp xe: 155 R13 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 595 kg là tải gồm người; không khẳng định được hoạt động mọi giờ/mọi tuyến khi chưa đối chiếu quy định và đăng kiểm địa phương. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Trang hãng chặn truy xuất trực tiếp (403). Tài liệu hãng kiểm tra qua bản văn lưu cache 3–4 tháng; giá/đặc tính cần xác nhận lại với đại lý trước đặt cọc, không cam kết tồn kho hoặc ưu đãi hôm nay. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành. | Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành. | Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| 595 kg gồm người; bài tập hàng 435 kg | Người 75/65 kg và kệ 20 kg là giả định, giấy xe quyết định. | Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. Người 75/65 kg và kệ 20 kg là giả định, giấy xe quyết định. |
| Tuyến phải kiểm văn bản sửa đổi và giấy phép | Không công bố quyền chạy 24/7 cho mọi EECO. | Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. Không công bố quyền chạy 24/7 cho mọi EECO. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Xe nào, đăng ký loại nào, giá còn hiệu lực không?
Chốt EECO Van, số ghế, năm sản xuất, VIN và phân loại đăng ký trước so giá. Trang hãng hiện chặn truy xuất; thông số nền lấy hồ sơ nhà sản xuất đã lưu trong lần audit trước, không gọi là bảng hãng vừa đọc hôm nay. Trang đại lý được đọc trực tiếp và có 330 triệu, nhưng không thay báo giá tiền mặt/điều kiện tín dụng của xe định giao.
Lấy cả tiền nhận xe: trả trước + thuế/phí theo loại xe + bảo hiểm + đồ giữ hàng cần thiết. Không dùng gói phí xe du lịch cho van hàng; giá tính phí không tự là giá giảm của đại lý. Nếu xe tồn kho cũ có ưu đãi, phải ghi hạn và điều kiện thay vì trừ quà tặng như tiền mặt.
| Dữ liệu | Cần trên văn bản | Tránh nhầm |
|---|---|---|
| Xe giao | VIN/năm, hai chỗ, đăng ký/đăng kiểm | Tên EECO thay giấy phân loại |
| Giá | Tiền mặt, tín dụng, hạn, màu và khoản riêng | 310 triệu cũ thành giá hãng hôm nay |
| Bảo hành | Bắt đầu, mục đích, lịch bảo dưỡng | Mọi xe tồn đều giống xe mới |
595 kg không phải luôn là khối lượng hàng
Nguồn cấu hình công bố 595 kg gồm người; không chất thêm đủ 595 kg rồi mới đưa tài xế lên. Bài tập lấy tài xế 75 kg, phụ xế 65 kg và giá/kệ thêm 20 kg thì hàng còn 595 − 75 − 65 − 20 = 435 kg. Tất cả đầu vào người/kệ là giả định; kiểm định nghĩa khối lượng trong giấy xe để không trừ người hai lần.
Giới hạn áp dụng là tải phép/khối lượng trên giấy đúng xe, còn phải xét phân bố, tải trục và cách giữ hàng. Cân trước khi giao công việc thường xuyên; đừng chỉ cộng cân nặng ước lượng của một kiện.
| Bài tập tải | Khối lượng giả định | Phần còn |
|---|---|---|
| Tổng gồm người | 595 kg theo nguồn | Không đồng nghĩa hàng |
| Tài xế + phụ xế | 75 + 65 = 140 kg | 455 kg |
| Kệ lắp thêm | 20 kg | 435 kg hàng trong bài tập |
| Kiểm giấy/cân | Theo xe thực | Không bảo đảm 435 cho mọi xe |
Hàng nhẹ đầy khoang hay hàng nặng hết tải?
Kích thước khoang lưu trong hồ sơ 1.632 × 1.309 × 1.072 mm cho hộp bao hình học khoảng 2,29 m³. Thể tích đó không bằng không gian xếp dùng được: còn cửa, vòm, vật liệu giữ, khe hở và khả năng chịu chồng. Mang kiện thật thử trước mua.
Ví dụ kiện 600 × 400 × 400 mm theo một hướng cố định: sàn xếp 2 theo chiều dài × 3 theo chiều rộng, cao 2 lớp = 12 kiện; 10 kg/kiện là 120 kg. Đây là bài tập hình học, chưa chứng minh hàng chịu chồng, vừa cửa hoặc giữ an toàn. Hàng nặng 30 kg/kiện với ngân sách hàng 435 kg chỉ cho tối đa lý thuyết 14 kiện (420 kg), còn phải qua hình dạng và giấy xe.
| Hàng | Giới hạn bài tập | Quyết định |
|---|---|---|
| Nhẹ, kiện lớn | 12 kiện một cách xếp; 120 kg | Kiểm cửa, vòm, chồng và giữ |
| Nặng 30 kg/kiện | 20 kiện = 600 kg > 435 kg mẫu | Tách chuyến/đổi phương án |
| 14 kiện nặng | 420 kg dưới 435 mẫu | Chưa đủ nếu kích thước/giấy không qua |
| Hàng đặc biệt | Chưa kiểm nhiệt độ/hóa chất/lạnh | Không suy van thường đáp ứng |
- Đo kích thước thông thủy cửa, không chỉ khoang.
- Không chặn tầm nhìn/lối thoát; thiết bị giữ hàng phải phù hợp và hợp lệ.
Tuyến giao hàng và giờ được đi
Không xác nhận EECO được chạy 24/7 chỉ vì nhỏ hoặc có một số tải. Đối chiếu loại trên giấy xe, từng đường, giờ, biển báo, giấy phép và quy định hiện hành của địa phương; quyền đi một khu vực không tự áp toàn thành phố.
Hồ sơ Công báo TP.HCM cho Quyết định 23/2018 ngày 19/07/2018 về hạn chế/cấp phép xe hàng đã có phần thay đổi, cùng văn bản sửa đổi. Bài không lấy một bản cũ làm giấy phép tuyến hôm nay. Trước mua xin xác nhận cho lộ trình cụ thể; nếu phải vòng đường hoặc giao ngoài khung giờ, tính lại số chuyến và nhiên liệu.
| Tuyến cần giao | Ghi trước đặt cọc | Khi bị hạn chế |
|---|---|---|
| Kho → khách | Tên đường, khung giờ, loại xe | Đổi giờ/đường và tính lại km |
| Giấy phép | Cơ quan, xe, tuyến, hạn, điều kiện | Không tự có từ tên van |
| Điểm bốc dỡ | Chỗ dừng hợp lệ, kích thước cửa | Không tính thời gian dừng bằng 0 |
| Khách yêu cầu giờ cao điểm | Lịch thật được phép | Đơn đó chưa là doanh thu chắc nhận |
Khoản vay có chịu được ngày ít đơn?
Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 100.000.000đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.
Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.
Giả định lãi 7% rồi 11% giúp kiểm tháng sau ưu đãi, không báo giá của ngân hàng. So giá tiền mặt/tín dụng cùng hạn và phí. Một tháng ít đơn vẫn phải trả góp; giữ quỹ trước khi đặt cọc, đừng lấy doanh thu tháng tốt nhất làm thu nhập cố định.
| Phương án | Trả trước | Gốc vay | Tháng theo giả định | Tổng lãi | Giá +lãi, đã gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EECO, giá tham khảo đại lý /30% | 99.000.000 | 231.000.000 | 4.097.500 → 3.921.042; 4.565.000 → 2.775.208 | 81.358.750 | 411.358.750 | 66.000.000 |
| EECO, giá tham khảo đại lý /100.000.000 | 100.000.000 | 230.000.000 | 4.079.762 → 3.904.067; 4.545.238 → 2.763.194 | 81.006.548 | 411.006.548 | 65.714.286 |
Một ngày còn bao nhiêu sau khi trừ chi phí?
Bài tập 22 ngày/tháng, tiền thu sau phí nền tảng 200.000 đ/chuyến; xe đi tổng 100 km/ngày, tiêu thụ giả định 7 L/100 km, xăng 25.000 đ/L. Chi nhiên liệu = 175.000 đ/ngày hoặc 3,85 triệu/tháng. Còn phải trừ người lái, đỗ/đường, bảo hiểm/bảo dưỡng và khoản góp.
Với dự trù khác 1,5 triệu/tháng và góp bài tập riêng 4 triệu, điểm đủ tiền mặt trước công/thuế = (3,85 + 1,5 + 4) triệu ÷ 200.000 = 46,75 chuyến/tháng, làm tròn 47. Không gọi 47 chuyến là có lãi; công người lái và ngày xe nghỉ chưa vào. Trả gốc là dòng tiền, khấu hao là chi phí kinh tế; không cộng cả hai như cùng tổn phí.
| Ví dụ 22 ngày | 4 chuyến/ngày | 2 chuyến/ngày | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Thu sau phí | 17.600.000 đ | 8.800.000 đ | 200.000/chuyến giả định |
| Xăng 100 km/ngày | 3.850.000 đ | 3.850.000 đ | Gồm đường rỗng, cùng km để stress test |
| Khoản khác dự trù | 1.500.000 đ | 1.500.000 đ | Không là báo giá |
| Góp giả định riêng | 4.000.000 đ | 4.000.000 đ | Không mặc định bằng bảng vay trên |
| Còn trước công/thuế | 8.250.000 đ | −550.000 đ | Chưa lợi nhuận |
- Ghi tất cả km, gồm quay về và tìm chỗ dừng.
- Một tuần ít đơn, khách trả muộn và xe nghỉ phải có sổ riêng.
- Doanh thu giảm không bằng toàn bộ lợi nhuận mất; trừ phần chi phí không phát sinh.
Chi phí 5 năm và việc EECO không phù hợp
Điện/xăng rẻ hoặc giá xe thấp không làm mọi công việc phù hợp. Ngân sách 5 năm trước bán phải có giá mua, phí nhận xe, lãi 60 tháng, nhiên liệu, bảo hiểm, bảo dưỡng/lốp, đỗ/đường và xe thay; mục chưa có báo giá giữ cần bổ sung, không ghi 0. Không có mẫu bán lại cùng đời/tải/điều kiện để dự báo residual.
Kịch bản xăng 7 L/100 km × 25.000 đ/L cho 75.000 km trong 5 năm là 131,25 triệu; 150.000 km là 262,5 triệu. Số này là đầu vào biên tập, không tiêu thụ EECO được AutoTest đo. Khi đường vòng làm tăng km hoặc đơn giảm, ưu thế vốn nhỏ có thể không giải quyết áp lực tiền mặt.
| Hướng chọn | Tiếp tục khi | Không phù hợp khi |
|---|---|---|
| EECO | Kiện, tải, tuyến và đơn thật đều qua | Cần nhiều hơn hai chỗ |
| Thuê/thuê giao ngoài | Ít đơn hoặc chưa có tuyến chắc | Chỉ so giá xe mà bỏ ngày nghỉ |
| Phương án tải lớn hơn | Hàng nặng/lớn thường xuyên | Tính 595 kg toàn là hàng |
- Lấy báo giá và giấy xe đúng VIN trước cọc.
- Cân người/hàng/kệ, thử kiện và xác nhận tuyến trước chốt đơn.
- Lấy lịch bảo dưỡng, phụ tùng, bảo hiểm kinh doanh và xe thay; điền chi thực khi có.
Phương pháp và giới hạn
Rà soát 08/10/2026. Trang Suzuki hiện trả 403 nên thông số hãng nền giữ hồ sơ audit cũ và nêu giới hạn, không tự tạo số cập nhật. Giá đại lý 330 triệu và mô tả 595 kg gồm người đã đọc trực tiếp; cần xác nhận VIN/năm và hợp đồng. Hình học, tải người/kệ, khoản vay, xăng và đơn là bài tập biên tập; không doanh thu hoặc phép đo của AutoTest. Quy định tuyến phải đọc văn bản hiện hành cùng loại xe/biển/giấy phép, không áp bản cũ làm quyền chạy mọi giờ.
Đại lý EECO hiện hiển thịNguồn hãng nền, truy xuất hiện bị chặnCông báo: hạn chế và sửa đổi
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eeco Van 2025 | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | K12N 1.2L xăng | 5MT | 59.4 kW | 104.4 Nm | 2 chỗ |
| Eeco Van 2026 | ₫330,000,000 | Dẫn động cầu sau | K12N 1.2L xăng | 5MT | 59.4 kW | 104.4 Nm | 2 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki EECO trả góp khoảng 3.994.016 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 330 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 66 triệu đ | 264 triệu đ | 8.212.042 đ | 6.383.230 đ | 5.290.018 đ | 4.564.590 đ |
| 25% · 83 triệu đ | 248 triệu đ | 7.698.789 đ | 5.984.278 đ | 4.959.392 đ | 4.279.303 đ |
| 30% · 99 triệu đ | 231 triệu đ | 7.185.536 đ | 5.585.326 đ | 4.628.766 đ | 3.994.016 đ |
| 35% · 116 triệu đ | 215 triệu đ | 6.672.284 đ | 5.186.374 đ | 4.298.140 đ | 3.708.729 đ |
| 40% · 132 triệu đ | 198 triệu đ | 6.159.031 đ | 4.787.423 đ | 3.967.514 đ | 3.423.442 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 7.079.920 đ | 5.478.154 đ | 4.519.780 đ | 3.883.094 đ |
| 7,5% (thị trường) | 7.185.536 đ | 5.585.326 đ | 4.628.766 đ | 3.994.016 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 7.345.738 đ | 5.748.445 đ | 4.795.180 đ | 4.163.899 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Eeco Van 2026 | 330 triệu đ | 7.185.536 đ | 5.585.326 đ | 4.628.766 đ | 3.994.016 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
EECO có chở được 595 kg hàng không?
595 kg trong nguồn gồm tài xế/phụ xế. Phải trừ theo định nghĩa giấy xe, không cộng người ngoài tải.
Xe được đi nội đô 24/7 không?
Chưa thể kết luận từ tên van. Kiểm loại xe, từng tuyến/giờ, biển báo và giấy phép hiện hành.
Cần bao nhiêu chuyến mới đủ trả góp?
Dùng tiền thu sau phí trừ xăng, công, chi khác và góp. Bài tập không bảo đảm số đơn hoặc lợi nhuận.
EECO có hợp chở hàng cồng kềnh không?
Thử kiện thật qua cửa và khoang, tải phép và giữ hàng; dung tích hình học không là số kiện dùng được.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
BMW có tốt không? Xe sang Đức 30+ năm, Thaco lắp ráp 3/5 Series, X3, X5; 17 dòng xe 1,689 tỷ - 6,8 tỷ, doanh số 2025 ~1.650 xe (08/2026).

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.



