VinFast Herio Green (2026)

VinFast

VinFast Herio Green (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

VinFast Herio Green dùng mô-tơ cầu trước 100 kW/135 Nm, pin 37,23 kWh, phạm vi 326 km NEDC và sạc 10-70% khoảng 33 phút. Hai cấp Tiêu chuẩn/Nâng cấp có giá tham khảo 450/469 triệu đồng.

Giá tham khảo

₫450,000,000 – ₫469,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 19/8/2026

Giá này là giá tham khảo từ thông báo hoặc chương trình khuyến mãi đã hết hạn của hãng. Hãy yêu cầu báo giá hiện tại từ đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

326 km

Herio Green Tiêu chuẩn

Phạm vi tối đa

326 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

37.23 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫450,000,000 – ₫469,000,000

Giá này là giá tham khảo từ thông báo hoặc chương trình khuyến mãi đã hết hạn của hãng. Hãy yêu cầu báo giá hiện tại từ đại lý trước khi quyết định.

  • Herio Green Tiêu chuẩn₫450,000,000
  • Herio Green Nâng cấp₫469,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu trước
  • Phạm viTối đa 326 km
  • Công suấtTối đa 100 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 160k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast Herio Green (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

VinFast Herio Green dùng mô-tơ cầu trước 100 kW/135 Nm, pin 37,23 kWh, phạm vi 326 km NEDC và sạc 10-70% khoảng 33 phút. Hai cấp Tiêu chuẩn/Nâng cấp có giá tham khảo 450/469 triệu đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: VinFast

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp hộ gia đình nhỏ, tài xế xe công nghệ, doanh nghiệp vận tải đô thị cần chi phí sở hữu và vận hành thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

Kích thước 5 chỗ compact nhưng không gian đủ rộng, pin 37,23 kWh cho quãng đường 326 km mỗi lần sạc đáp ứng tốt nhu cầu hàng ngày và dịch vụ.

Hạn chế cần cân nhắc

Trang bị nội thất vẫn theo hướng tối giản, công suất 100 kW vừa đủ đô thị nhưng hạn chế khả năng tăng tốc mạnh cần khi vượt đường cao tốc.

VinFast Herio Green (2026) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Herio Green Tiêu chuẩn và Herio Green Nâng cấp, giá tham khảo ₫450.000.000–₫469.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp phù hợp hộ gia đình nhỏ, tài xế xe công nghệ, doanh nghiệp vận tải đô thị cần chi phí sở hữu và vận hành thấp.

Hiệu năng từng phiên bản VinFast Herio Green (2026) như thế nào?

Cả 2 phiên bản VinFast Herio Green (2026) đang bán tại Việt Nam (Herio Green Tiêu chuẩn và Herio Green Nâng cấp) đều dùng hệ Điện, 100 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng VinFast Herio Green (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốHerio Green Tiêu chuẩnHerio Green Nâng cấp
Hệ dẫn độngĐiệnĐiện
Công suất (kW)100 kW100 kW
Mô-men xoắn135135
Quãng đường điện (km)326 km326 km

Nguồn dữ liệu: VinFast

VinFast Herio Green (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 100 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của VinFast Herio Green (2026) ra sao?

Kích thước VinFast Herio Green (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3967 mm, khoang hành lý 260 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian VinFast Herio Green (2026) năm 2026
Thông sốHerio Green Tiêu chuẩnHerio Green Nâng cấp
Chiều dài (mm)3967 mm3967 mm
Chiều rộng (mm)1723 mm1723 mm
Chiều cao (mm)1579 mm1579 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2514 mm2514 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)260 lít260 lít
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: VinFast

Khoang hành lý 260 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast Herio Green (2026)

VinFast Herio Green (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 37.23 kWh, hộp số Single-speed, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động VinFast Herio Green (2026) 2026
Thông sốHerio Green Tiêu chuẩnHerio Green Nâng cấp
Hộp sốSingle-speed, FWDSingle-speed, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Pin (kWh)37.23 kWh37.23 kWh

Nguồn dữ liệu: VinFast

VinFast Herio Green (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 37.23 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnHerio Green Tiêu chuẩn₫450.000.000
+₫19.000.000 (+4.2%)
Phiên bản cao hơnHerio Green Nâng cấp₫469.000.000

Chênh lệch ₫19.000.000, tương đương tăng khoảng 4.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Herio Green Nâng cấp đắt hơn ₫19.000.000 so với bản Herio Green Tiêu chuẩn tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — VinFast Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVinFastThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVinFastThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm vi
Herio Green Tiêu chuẩn₫450,000,000Dẫn động cầu trước100 kW135 Nm37.23 kWh326 km
Herio Green Nâng cấp₫469,000,000Dẫn động cầu trước100 kW135 Nm37.23 kWh326 km

Bảng trả góp tham khảo

VinFast Herio Green (2026) trả góp khoảng 5.446.385 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 450 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 90 triệu đ360 triệu đ11.198.239 đ8.704.405 đ7.213.661 đ6.224.440 đ
25% · 113 triệu đ338 triệu đ10.498.349 đ8.160.379 đ6.762.808 đ5.835.413 đ
30% · 135 triệu đ315 triệu đ9.798.459 đ7.616.354 đ6.311.954 đ5.446.385 đ
35% · 158 triệu đ293 triệu đ9.098.569 đ7.072.329 đ5.861.100 đ5.057.358 đ
40% · 180 triệu đ270 triệu đ8.398.679 đ6.528.304 đ5.410.246 đ4.668.330 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)9.654.436 đ7.470.210 đ6.163.337 đ5.295.128 đ
7,5% (thị trường)9.798.459 đ7.616.354 đ6.311.954 đ5.446.385 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.016.916 đ7.838.788 đ6.538.882 đ5.678.044 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Herio Green Tiêu chuẩn450 triệu đ9.798.459 đ7.616.354 đ6.311.954 đ5.446.385 đ
Herio Green Nâng cấp469 triệu đ10.212.171 đ7.937.934 đ6.578.459 đ5.676.344 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

FWD đúng thực thể100 kW/135 NmPin 37,23 kWh326 km NEDC10-70% khoảng 33 phútHai cấp trang bị Tiêu chuẩn/Nâng cấp

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast Herio Green xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast Herio Green chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 326 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast Herio Green như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast Herio Green không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
Xe cũVinFast

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe

VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn

EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025
Xe cũ

Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025

HR-V cũ: đời 1 2018–2021 (1.8L), đời 2 2022–2024 (1.5 NA/Turbo, KHÔNG có Hybrid chính hãng); e:HEV RS chỉ từ 04/2025; CVT vs e-CVT tách riêng.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Cẩm nang

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn

Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Xe cũ

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày

Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Sam5 thg 9, 2026
Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn

Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Cẩm nang

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành

Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan