
VinFast
Nên chọn Herio Green cho gia đình hay chạy dịch vụ, và cần so gì giữa hai cấp trang bị?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
VinFast Herio Green tại Việt Nam: 450 triệu đồng. Herio Green phù hợp hơn khi bạn cần xe điện 5 chỗ nhỏ gọn và có lịch sạc ổn định. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 450 triệu đồng; mô-tơ 100 kW/135 Nm và pin khả dụng 37,23 kWh. Không coi 326 km NEDC hay chương trình miễn phí sạc là bảo đảm doanh thu; hai cấp trang bị cần đối chiếu bảng giao xe và báo giá riêng.
Giá niêm yết Việt Nam
₫450,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
100 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
326 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
37.23 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫450,000,000
- Herio Green Tiêu chuẩn₫450,000,000
- Herio Green Nâng cấp—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu trước
- Phạm viTối đa 326 km
- Công suấtTối đa 100 kW
Bảo hành
- XeToàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.
- PinPin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Nên chọn Herio Green cho gia đình hay chạy dịch vụ, và cần so gì giữa hai cấp trang bị?
VinFast Herio Green tại Việt Nam: 450 triệu đồng. Herio Green phù hợp hơn khi bạn cần xe điện 5 chỗ nhỏ gọn và có lịch sạc ổn định. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 450 triệu đồng; mô-tơ 100 kW/135 Nm và pin khả dụng 37,23 kWh. Không coi 326 km NEDC hay chương trình miễn phí sạc là bảo đảm doanh thu; hai cấp trang bị cần đối chiếu bảng giao xe và báo giá riêng. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chạy dịch vụ hoặc gia đình nhỏ di chuyển trong đô thị, cần 5 chỗ và có thể chủ động lịch sạc.
Điểm mạnh đã xác minh
Thân xe 3.967 mm; FWD được brochure xác nhận; pin khả dụng 37,23 kWh; công bố sạc 10–70% khoảng 33 phút và 326 km NEDC.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hiện tại không tách báo giá từng cấp Tiêu chuẩn/Nâng cấp; phạm vi thực tế giảm theo tải, điều hòa và tốc độ; lựa chọn phụ kiện phải thể hiện trong hợp đồng.
Herio Green phù hợp hơn khi bạn cần xe điện 5 chỗ nhỏ gọn và có lịch sạc ổn định. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 450 triệu đồng; mô-tơ 100 kW/135 Nm và pin khả dụng 37,23 kWh. Không coi 326 km NEDC hay chương trình miễn phí sạc là bảo đảm doanh thu; hai cấp trang bị cần đối chiếu bảng giao xe và báo giá riêng.
Sạc 10–70% trong 33 phút cần điều kiện nào và có đủ cho ca dịch vụ?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Herio Green Tiêu chuẩn | Herio Green Nâng cấp |
|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 100 | 100 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 135 | 135 |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
VinFast Herio Green: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Herio Green Tiêu chuẩn | Herio Green Nâng cấp |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3967 | 3967 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1723 | 1723 |
| Chiều cao (mm) | 1579 | 1579 |
| Trục cơ sở (mm) | 2514 | 2514 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 160 | 160 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
450 triệu là giá bản nào và bản Nâng cấp khác trang bị gì?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Herio Green Tiêu chuẩn | Herio Green Nâng cấp |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 450 triệu đồng | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Cần báo giá mới |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable) | 37,23 | 37,23 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ điện cầu trước | Mô-tơ điện cầu trước |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 6,6 | 6,6 |
| Sạc DC công bố | Khoảng 50 kW theo trang hãng | Khoảng 50 kW theo trang hãng |
| Điều kiện và phạm vi thông số sạc | AC tối đa 6,6 kW; DC khoảng 50 kW. Hãng công bố sạc 10–70% khoảng 33 phút, không phải thời gian sạc đầy. | AC tối đa 6,6 kW; DC khoảng 50 kW. Hãng công bố sạc 10–70% khoảng 33 phút, không phải thời gian sạc đầy. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 450.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 326 km NEDC | 326 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Herio Green Tiêu chuẩn: 450 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Family starting price; exact base equipment and invoice must be confirmed: Từ 450.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer public FROM price observed 04/10/2026, not an unconditional permanent national MSRP, not an on-road or VIN stock offer. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 3967 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; length row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Số chỗ: 5 | Own Herio Green model navigation explicitly names five seats: Herio Green 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 100 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; power row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 37,23 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; battery row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu trước | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; engine row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1723 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; width row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 135 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; torque row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1579 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; height row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2514 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; wheelbase row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 160 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; ground_clearance row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Dẫn động: fwd | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; drivetrain row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,6 | Product public AC / DC power rows; ac_charging row: Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) 6.6; Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) ~50 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Sạc DC công bố: Khoảng 50 kW theo trang hãng | Product public AC / DC power rows; dc_charging row: Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) 6.6; Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) ~50 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: AC tối đa 6,6 kW; DC khoảng 50 kW. Hãng công bố sạc 10–70% khoảng 33 phút, không phải thời gian sạc đầy. | Technical charging SOC window: 33 phút (10% - 70%) | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 450.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài. | Family starting price; exact base equipment and invoice must be confirmed: Từ 450.000.000 VNĐ | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Tiêu chuẩn: 326 km NEDC | p4 NEDC range: 326 (NEDC) | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Herio Green Nâng cấp — Chiều dài (mm): 3967 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; length row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Số chỗ: 5 | Own Herio Green model navigation explicitly names five seats: Herio Green 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 100 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; power row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 37,23 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; battery row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu trước | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; engine row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Chiều rộng (mm): 1723 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; width row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 135 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; torque row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Chiều cao (mm): 1579 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; height row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Trục cơ sở (mm): 2514 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; wheelbase row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Khoảng sáng gầm (mm): 160 | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; ground_clearance row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Dẫn động: fwd | Herio Green family; p4 technical table, no separate grade equipment table; drivetrain row: 3.967 x 1.723 x 1.579; 2.514; 160; FWD; 100; 135; 37,23 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,6 | Product public AC / DC power rows; ac_charging row: Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) 6.6; Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) ~50 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Sạc DC công bố: Khoảng 50 kW theo trang hãng | Product public AC / DC power rows; dc_charging row: Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) 6.6; Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) ~50 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: AC tối đa 6,6 kW; DC khoảng 50 kW. Hãng công bố sạc 10–70% khoảng 33 phút, không phải thời gian sạc đầy. | Technical charging SOC window: 33 phút (10% - 70%) | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Herio Green Nâng cấp: 326 km NEDC | p4 NEDC range: 326 (NEDC) | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | Herio Green Tiêu chuẩn: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; Herio Green Tiêu chuẩn: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; Herio Green Nâng cấp: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; Herio Green Nâng cấp: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Thông số tham khảo không phải giá hợp đồng, cam kết tồn kho hay xác nhận AutoTest đã lái thử. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ chiều dữ liệu chưa xác nhận với nhãn rõ. Không trộn NEDC/WLTP, cấu hình nước ngoài hoặc công suất thành phần với tổng hệ thống. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Herio Green Nâng cấp: chưa xác nhận giá đúng cấp, không tạo Offer hôm nay. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Herio Green dùng dẫn động cầu trước FWD theo brochure chính hãng. | vinfast-herio-green; reviewed feature 1: FWD | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Mô-tơ được hãng công bố 100 kW và mô-men xoắn 135 Nm. | vinfast-herio-green; reviewed feature 2: 100;135 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin khả dụng của Herio Green được công bố là 37,23 kWh. | vinfast-herio-green; reviewed feature 3: 37.23 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Phạm vi 326 km theo NEDC; không phải cam kết quãng đường thực tế khi chạy dịch vụ. | vinfast-herio-green; reviewed feature 4: 326 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hãng công bố sạc từ 10% lên 70% khoảng 33 phút, không phải thời gian sạc đầy. | vinfast-herio-green; reviewed feature 5: 33phút(10%-70%) | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Chưa xác nhận phân cấp Tiêu chuẩn/Nâng cấp hiện hành; cần bảng trang bị và báo giá đúng VIN. | Nguồn hiện chỉ nêu dòngHerio,không cóhai cộtcấp | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Bảo hành xe: Toàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. | L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 7nămhoặc160.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Herio Green Tiêu chuẩn — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. | L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 8nămhoặc160.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Herio Green Nâng cấp — Bảo hành xe: Toàn xe: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. | L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 7nămhoặc160.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Herio Green Nâng cấp — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp: 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Ngày kích hoạt, bảo dưỡng, hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ đúng VIN. | L124 vehicle; L166 HV named Green/MPV models; L130/L170 VF 3commercialexceptions: 8nămhoặc160.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Herio Green Tiêu chuẩn | ₫450,000,000 | Dẫn động cầu trước | 100 kW | 135 Nm | 37.23 kWh usable | 326 km | Khoảng 50 kW theo trang hãng | 6.6 kW |
| Herio Green Nâng cấp | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | 100 kW | 135 Nm | 37.23 kWh usable | 326 km | Khoảng 50 kW theo trang hãng | 6.6 kW |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast Herio Green trả góp khoảng 5.446.385 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 450 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 90 triệu đ | 360 triệu đ | 11.198.239 đ | 8.704.405 đ | 7.213.661 đ | 6.224.440 đ |
| 25% · 113 triệu đ | 338 triệu đ | 10.498.349 đ | 8.160.379 đ | 6.762.808 đ | 5.835.413 đ |
| 30% · 135 triệu đ | 315 triệu đ | 9.798.459 đ | 7.616.354 đ | 6.311.954 đ | 5.446.385 đ |
| 35% · 158 triệu đ | 293 triệu đ | 9.098.569 đ | 7.072.329 đ | 5.861.100 đ | 5.057.358 đ |
| 40% · 180 triệu đ | 270 triệu đ | 8.398.679 đ | 6.528.304 đ | 5.410.246 đ | 4.668.330 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 9.654.436 đ | 7.470.210 đ | 6.163.337 đ | 5.295.128 đ |
| 7,5% (thị trường) | 9.798.459 đ | 7.616.354 đ | 6.311.954 đ | 5.446.385 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 10.016.916 đ | 7.838.788 đ | 6.538.882 đ | 5.678.044 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Herio Green Tiêu chuẩn | 450 triệu đ | 9.798.459 đ | 7.616.354 đ | 6.311.954 đ | 5.446.385 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- VinFast VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- VinFast Vietnam linked brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Herio Green 326 km có phải quãng đường thực tế khi chạy taxi?
Không. Đây là kết quả NEDC của hãng, không phải đo đủ tải có điều hòa trên tuyến của bạn. Hãy dự phòng pin cuối ca và tính thời gian chờ trạm sạc, không suy doanh thu từ con số này.
Có thể áp giá 450 triệu cho cả hai cấp trang bị không?
Không. Đây là giá từ trên trang Herio Green. Bảng giá độc lập hiện hành cho cấp Nâng cấp chưa được xác nhận; cần kiểm tra trang bị, phụ kiện, màu và báo giá đúng xe.
Pin và toàn xe có cùng thời hạn bảo hành không?
Không. Chính sách hiện tại nêu toàn xe 7 năm/160.000 km, pin cao áp mua theo xe mới 8 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước. Phạm vi hao mòn và sử dụng phải đối chiếu sổ bảo hành đúng xe.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào
So sánh Kia Soluto cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 215 tin, đúng bản AT, vùng giá, quỹ làm ngay và cổng kiểm tra trước khi đặt cọc.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Hyundai Accent giá lăn bánh: tính đúng tiền phải trả
Tính giá lăn bánh Hyundai Accent theo giá mua, giá tính trước bạ, biển số và phí thực tế; so sánh bốn bản, khu vực và vốn trả góp.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.



