
MG
MG ZS STD hay LUX: giá xe và mức tiêu thụ nào nên dùng?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
MG ZS xăng STD/LUX 518/588 triệu và All New ZS Hybrid 668 triệu là hai đời khác nhau. HEV mới không cắm sạc, dùng 3eAT và hệ thống 145 kW/197 Hp; phần nâng còn mua trang bị. Tách hỗ trợ nhiên liệu 20 triệu khỏi giá tiền mặt, tính lãi sau ưu đãi và giữ dự phòng.
Giá niêm yết
₫518,000,000 – ₫668,000,000
Đã xác minh 18/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Giá niêm yết Việt Nam
518–668 triệu đồng
Tách xăng đời trước và Hybrid mới; 18/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
150 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫518,000,000 – ₫668,000,000
- MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước₫518,000,000
- MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước₫588,000,000
- All New ZS Hybrid₫668,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơDOHC 4 xy-lanh NSE 1.5L
- Công suấtTối đa 84 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
MG ZS STD hay LUX: giá xe và mức tiêu thụ nào nên dùng?
MG ZS xăng STD/LUX 518/588 triệu và All New ZS Hybrid 668 triệu là hai đời khác nhau. HEV mới không cắm sạc, dùng 3eAT và hệ thống 145 kW/197 Hp; phần nâng còn mua trang bị. Tách hỗ trợ nhiên liệu 20 triệu khỏi giá tiền mặt, tính lãi sau ưu đãi và giữ dự phòng.
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam — công bố ngày 16/10/2026
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình muốn so xe xăng đời trước với HEV không cắm sạc sau khi thử người/đồ và kiểm điều kiện giá.
Điểm mạnh đã xác minh
Hybrid mới có 3eAT, công suất hệ thống 145 kW/197 Hp và gói ADAS; giữ hai bản xăng ở hồ sơ riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Hỗ trợ nhiên liệu không tự là giảm tiền mặt; sổ bảo hành, tồn kho và tiêu hao cùng điều kiện vẫn phải xác minh.
MG ZS xăng STD/LUX 518/588 triệu và All New ZS Hybrid 668 triệu là hai đời khác nhau. HEV mới không cắm sạc, dùng 3eAT và hệ thống 145 kW/197 Hp; phần nâng còn mua trang bị. Tách hỗ trợ nhiên liệu 20 triệu khỏi giá tiền mặt, tính lãi sau ưu đãi và giữ dự phòng.
MG ZS: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại. Hai cột đầu là ZS xăng đời trước; cột Hybrid có nguồn MG Việt Nam mới ngày 16/10/2026, không chuyển số cũ sang đời mới.
| Hạng mục | MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước | MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước | All New ZS Hybrid |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 84 | 84 | 75 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 150 | 150 | 128 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 | 170 | Chưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam |
| Công suất hệ thống HEV (kW) | Không áp dụng | Không áp dụng | 145 |
| Công suất mô-tơ điện (kW) | Không áp dụng | Không áp dụng | 100 |
| Mô-men mô-tơ điện (Nm) | Không áp dụng | Không áp dụng | 250 |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam: xăng đời trước và brochure Hybrid mới
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MG ZS: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài. Hai cột đầu là ZS xăng đời trước; cột Hybrid có nguồn MG Việt Nam mới ngày 16/10/2026, không chuyển số cũ sang đời mới.
| Hạng mục | MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước | MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước | All New ZS Hybrid |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4323 | 4323 | 4430 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1809 | 1809 | 1818 |
| Chiều cao (mm) | 1653 | 1653 | 1635 |
| Trục cơ sở (mm) | 2585 | 2585 | 2610 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 140 mm đầy tải / 161 mm không tải |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 359 | 359 | 443 L / 1.457 L khi gập ghế |
| Khối lượng không tải (kg) | 1290 | 1290 | 1420 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam: xăng đời trước và brochure Hybrid mới
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
MG ZS: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Hai cột đầu là ZS xăng đời trước; cột Hybrid có nguồn MG Việt Nam mới ngày 16/10/2026, không chuyển số cũ sang đời mới.
| Hạng mục | MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước | MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước | All New ZS Hybrid |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 518 triệu đồng | 588 triệu đồng | 668 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết MG Việt Nam 16/10/2026; hỗ trợ nhiên liệu riêng |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 6,3 | 6,53 | Chưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | DOHC 4 xy-lanh NSE 1.5L | DOHC 4 xy-lanh NSE 1.5L | 1.5L xăng + mô-tơ (HEV) |
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 | 1498 | 1,5 L theo hãng; không tự suy cc |
| Bình nhiên liệu (L) | 48 | 48 | 41 |
| Hộp số | CVT với 8 cấp giả lập | CVT với 8 cấp giả lập | 3eAT, HEV |
| Lốp trước | 215/60R16 | 215/55R17 | 215/50 R18 |
| Lốp sau | 215/60R16 | 215/55R17 | 215/50 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
| Pin hybrid (kWh) | Không áp dụng | Không áp dụng | 1,83 |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam: xăng đời trước và brochure Hybrid mới
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
ZS xăng cũ và All New ZS Hybrid là hai hồ sơ khác
MG Việt Nam đã công bố All New ZS Hybrid ngày 16/10/2026, niêm yết 668 triệu đồng gồm VAT và chương trình hỗ trợ nhiên liệu trị giá 20 triệu đồng. ZS 1.5 STD/LUX 518/588 triệu trong cột đời trước vẫn là xe xăng, không phải hai bản giá rẻ của Hybrid. Không dùng tiêu đề hoặc bảng cũ “ZS không có hybrid” cho toàn dòng nữa
668 triệu là mức niêm yết, không tự trừ hỗ trợ nhiên liệu thành giá tiền mặt 648 triệu cho mọi khách. Bài ra mắt chưa đủ điều kiện thanh toán/đổi tiền/thời hạn của phần hỗ trợ; xin hợp đồng chương trình. Bảng giá xăng trên trang hãng không chứng minh đại lý gần nhà còn xe, màu hoặc năm sản xuất nào.
MG Việt Nam: ra mắt và giá ngày 16/10
MG Việt Nam: ZS xăng đời trước
MG: brochure All New ZS Việt Nam
| Hồ sơ Việt Nam | ZS xăng đời trước | All New ZS Hybrid |
|---|---|---|
| Mức hãng hiển thị | STD 518 / LUX 588 triệu | 668 triệu, hỗ trợ nhiên liệu tách riêng |
| Hệ truyền động | 1.5 xăng, CVT theo bản đời trước | 1.5 + mô-tơ, HEV, hộp số 3eAT |
| Pin | Không gán pin HEV vào đời xăng | 1,83 kWh theo hãng |
| Kích thước | 4.323 × 1.809 × 1.653 mm | 4.430 × 1.818 × 1.635 mm |
| Mua xe nào | Chốt VIN, năm sản xuất, thời gian tồn | Chốt VIN/lịch giao và sổ bảo hành mới |
MG Việt Nam: ra mắt và giá ngày 16/10MG Việt Nam: ZS xăng đời trướcMG: brochure All New ZS Việt Nam
Hybrid không cắm sạc thay đổi việc đi phố thế nào
All New ZS Hybrid là HEV không cắm điện: không cần lắp sạc nhà để dùng như BEV/PHEV. Điều đó loại một điều kiện đỗ–sạc, nhưng không bảo đảm cứ kẹt xe là luôn chạy điện hoặc đạt một mức xăng cố định. Pin 1,83 kWh không phải dung lượng để tự tính tầm chạy điện thuần cho gia đình
Hãng nêu động cơ 75 kW/128 Nm, mô-tơ 100 kW/250 Nm và công suất hệ thống 145 kW (197 Hp). Không cộng 75+100 thành 175 kW và không nhập 197 Hp vào trường kW. Trang sản phẩm còn quảng bá 465 Nm nhưng chưa có giải thích cách đo cùng trục/tốc độ; bài dùng riêng mô-men động cơ/mô-tơ và không dùng 465 Nm so thẳng 150 Nm của ZS xăng
Nếu muốn biết tiết kiệm ở đường đi làm, ghi km đô thị/ngoài đô thị, tải, điều hòa và các lần đổ đầy qua nhiều chuyến. Brochure hiện có chưa cho chuỗi tiêu hao cùng điều kiện với xe xăng cũ; không lấy số nước ngoài làm nhãn Việt Nam hoặc hứa mốc hoàn vốn.
MG: 3eAT, công suất và pin
Brochure: bảng công suất riêng và hệ thống
| Điều kiện | Giá trị HEV có thể hữu ích | Giới hạn |
|---|---|---|
| Không có chỗ sạc | Không cần mua/lắp sạc nhà | Vẫn phải tính xăng và chăm sóc hệ hybrid |
| Đi phố dừng–chạy | Cần thử chuyển trạng thái/ga thấp tốc | Không suy tiết kiệm của người khác |
| Đường dài đều tốc | So xăng đo đúng tuyến, số lần dừng | Không dùng đô thị làm tất cả 20.000 km/năm |
| Pin/hộp số | 3eAT khác CVT đời trước | Không dùng lịch dầu/giá sửa của ZS xăng |
MG: 3eAT, công suất và pinBrochure: bảng công suất riêng và hệ thống
Tiền nâng đời mua trang bị gì ngoài động cơ
Phần tiền nâng từ ZS xăng lên Hybrid còn mua đời thân xe và trang bị mới, không gọi toàn bộ chênh 80 triệu so LUX là “tiền pin”. Brochure Việt Nam mới ghi 6 túi khí, camera 360°, ADAS với kiểm soát hành trình chủ động, cảnh báo điểm mù/cắt ngang và phanh khẩn cấp; ghế lái điện 6 hướng, màn trung tâm 12,3 inch và cửa gió sau
Kiểm từng chức năng trên chiếc giao, đặc biệt cách tắt/cài cảnh báo và điều kiện cảm biến. Không thử AEB bằng người/vật trên đường công cộng. Ghế sưởi hay cửa kính cố định panorama có thể không đáng tiền với nhà bạn; ISOFIX phải thử ghế và dây theo manual thay vì tin ảnh quảng cáo.
MG: thông số/trang bị Việt Nam, trang 7
| Trang bị mới trong brochure | Kiểm ảnh hưởng gia đình | Không suy ra |
|---|---|---|
| 6 túi khí / ADAS / 360° | Đúng loại cảm biến, cài đặt và phạm vi | Không tự lái hay không bao giờ va chạm |
| Ghế trước sưởi, ghế lái điện | Tư thế hai người lái, nhiệt/cách vận hành | Có sưởi không phải có làm mát |
| ISOFIX hai ghế + top tether | Thử đúng ghế trẻ em và chỗ người còn lại | Không chứng nhận mọi ghế lắp vừa |
| Lốp 215/50 R18 | Giá đủ bốn lốp/công, độ sẵn tại nơi ở | 18 inch không mặc định êm hơn/ít ồn hơn |
| Cốp 443/1.457 lít theo hãng | Chỗ dùng khi đủ người vs gập ghế | Không dùng thể tích gập để hứa đủ đồ gia đình |
Cùng tiền mặt, khoản vay sau ưu đãi chênh bao nhiêu
Giữ cùng 200 triệu trả trước chỉ cho giá xe: STD vay 318, LUX 388 và Hybrid 468 triệu đồng trên mức niêm yết. Nếu đại lý giảm xe xăng, xin mức tiền mặt thực; nếu nhận hỗ trợ nhiên liệu của Hybrid, chỉ hạch toán theo giá trị sử dụng thật và điều kiện, không tự hạ giá tính thuế/phí.
Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 200.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.
Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.
Khoản vay đổi lãi từ tháng 13 phải nằm trong sức chịu đựng. Ngân hàng có thể định giá xe tồn khác giá niêm yết và không tài trợ đầy đủ thuế/phí; nếu 200 triệu là tất cả tiền có, bảng không còn áp dụng nguyên dạng. Tách phí đăng ký theo địa phương, bảo hiểm, phí giải ngân/tất toán và gói bắt buộc. Không dùng calculator một lãi để mô phỏng hai giai đoạn này.
| Bản | Tháng | Trả trước | Gốc vay | Lãi giả định | Kỳ 1 / 13 / cuối | Lãi cả hợp đồng | Giá + toàn bộ lãi, gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZS STD xăng đời trước | 60 | 200.000.000 | 318.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 7.155.000 / 7.632.000 / 5.348.583 | 77.353.500 | 595.353.500 | 0 |
| ZS LUX xăng đời trước | 60 | 200.000.000 | 388.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 8.730.000 / 9.312.000 / 6.525.944 | 94.381.000 | 682.381.000 | 0 |
| All New ZS Hybrid | 60 | 200.000.000 | 468.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 10.530.000 / 11.232.000 / 7.871.500 | 113.841.000 | 781.841.000 | 0 |
| ZS STD xăng đời trước | 84 | 200.000.000 | 318.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 5.640.714 / 6.284.286 / 3.820.417 | 112.000.357 | 630.000.357 | 90.857.143 |
| ZS LUX xăng đời trước | 84 | 200.000.000 | 388.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 6.882.381 / 7.667.619 / 4.661.389 | 136.654.524 | 724.654.524 | 110.857.143 |
| All New ZS Hybrid | 84 | 200.000.000 | 468.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 8.301.429 / 9.248.571 / 5.622.500 | 164.830.714 | 832.830.714 | 133.714.286 |
Năm năm sử dụng và bảo hành cần tách theo đời
Chưa có đo cùng điều kiện, dùng giả định 7 L/100 km xe xăng và 5 L/100 km HEV, xăng 23.000 đ/L để thử điểm hòa vốn, không coi là tiêu hao chính thức. 8.000/25.000 km/năm tiết kiệm 3,68/11,5 triệu mỗi năm, tương ứng 18,4/57,5 triệu trong năm năm trước khác biệt bảo trì/lãi
Chênh niêm yết Hybrid so LUX 80 triệu: chỉ chia chênh giá cho tiết kiệm xăng sẽ ra khoảng 21,74/6,96 năm ở hai mức km, chưa gồm lãi, thuế/phí và giá trị trang bị. Không tuyên bố hoàn vốn trong năm năm nếu ngay cả giả định này chưa bù đủ 80 triệu.
Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
Bảng trên dùng 15.000 km/năm. Tin ra mắt nói bảo hành 10 năm/cứu hộ 24/7 cho dòng mới, chưa là sổ điều kiện chi tiết: hỏi giới hạn km, pin dung lượng/suy giảm, mục đích kinh doanh, vật tư hao mòn và chuyển nhượng. Không áp 10 năm tự động cho xe xăng đã giao trước. Xin lịch riêng 3eAT/hybrid, loại dầu, xưởng có thiết bị và thời gian hẹn; không tạo thêm “quỹ hỏng pin chắc chắn” hay dự báo giá bán lại.
| Bản/kỳ | Giá xe | Lãi đến tháng 60 | Năng lượng 5 năm | Tổng phần đã tính | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|
| ZS STD xăng đời trước / 60 | 518.000.000 | 77.353.500 | 120.750.000 | 716.103.500 | 0 |
| ZS LUX xăng đời trước / 60 | 588.000.000 | 94.381.000 | 120.750.000 | 803.131.000 | 0 |
| All New ZS Hybrid / 60 | 668.000.000 | 113.841.000 | 86.250.000 | 868.091.000 | 0 |
| ZS STD xăng đời trước / 84 | 518.000.000 | 101.589.643 | 120.750.000 | 740.339.643 | 90.857.143 |
| ZS LUX xăng đời trước / 84 | 588.000.000 | 123.952.143 | 120.750.000 | 832.702.143 | 110.857.143 |
| All New ZS Hybrid / 84 | 668.000.000 | 149.509.286 | 86.250.000 | 903.759.286 | 133.714.286 |
Khi nào nên lấy xe cũ giảm giá và khi nào nâng hybrid
ZS xăng giảm giá chỉ đáng xem khi chiếc tồn có giá tiền mặt tốt sau mọi điều kiện, kiểm ngày sản xuất/lốp/ắc quy, thời gian bảo hành bắt đầu và có đủ an toàn gia đình cần. Chưa có báo giá/VIN thì không kết luận rẻ hơn cuối cùng
Nâng Hybrid khi không cần cắm sạc, thực sự dùng trang bị mới, chấp nhận lốp/độ cao gầm theo tải và chịu được khoản vay sau ưu đãi. Người chạy ít không nên giải thích toàn bộ phần nâng bằng xăng tiết kiệm; người có ngân sách sát trần cần giữ dự phòng. Dừng cọc khi bên bán chỉ cam kết 10 năm bằng lời mà không giao sổ, hoặc lấy cấu hình đời cũ để ký xe mới.
Yaris Cross: kiểm riêng bản xăng/HEV · Thử ngân sách vay với hợp đồng thực
Phương pháp: Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 18/10/2026; đây là phân tích tài liệu và mô hình giả định, không phải chạy thử, chứng nhận tồn kho hay lãi được duyệt. Điều kiện chưa có báo giá không coi bằng 0. Cập nhật khi giá, đời xe, lãi hoặc chính sách đổi.
- Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
- Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
- Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
- Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.
Yaris Cross: kiểm riêng bản xăng/HEVThử ngân sách vay với hợp đồng thực
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước | ₫518,000,000 | Dẫn động cầu trước | DOHC 4 xy-lanh NSE 1.5L | CVT với 8 cấp giả lập | 84 kW | 150 Nm | 6.3 | 5 chỗ |
| MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước | ₫588,000,000 | Dẫn động cầu trước | DOHC 4 xy-lanh NSE 1.5L | CVT với 8 cấp giả lập | 84 kW | 150 Nm | 6.53 | 5 chỗ |
| All New ZS Hybrid | ₫668,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L xăng + mô-tơ HEV; không cắm sạc | 3eAT dành cho hybrid | — | — | — | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
MG ZS trả góp khoảng 6.269.395 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 518 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 104 triệu đ | 414 triệu đ | 12.890.417 đ | 10.019.737 đ | 8.303.726 đ | 7.165.023 đ |
| 25% · 130 triệu đ | 389 triệu đ | 12.084.766 đ | 9.393.503 đ | 7.784.743 đ | 6.717.209 đ |
| 30% · 155 triệu đ | 363 triệu đ | 11.279.115 đ | 8.767.270 đ | 7.265.760 đ | 6.269.395 đ |
| 35% · 181 triệu đ | 337 triệu đ | 10.473.464 đ | 8.141.036 đ | 6.746.777 đ | 5.821.581 đ |
| 40% · 207 triệu đ | 311 triệu đ | 9.667.813 đ | 7.514.803 đ | 6.227.794 đ | 5.373.767 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.113.328 đ | 8.599.042 đ | 7.094.685 đ | 6.095.280 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.279.115 đ | 8.767.270 đ | 7.265.760 đ | 6.269.395 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.530.583 đ | 9.023.316 đ | 7.526.980 đ | 6.536.060 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước | 518 triệu đ | 11.279.115 đ | 8.767.270 đ | 7.265.760 đ | 6.269.395 đ |
| MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước | 588 triệu đ | 12.803.319 đ | 9.952.036 đ | 8.247.620 đ | 7.116.610 đ |
| All New ZS Hybrid | 668 triệu đ | 14.545.268 đ | 11.306.055 đ | 9.369.745 đ | 8.084.857 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Manufacturer visible grade prices18Oct2026 mg-zsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/10/2026
- Official18Oct2026 zs_hybridNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/10/2026
- Official18Oct2026 zs_launchNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/10/2026
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
ZS tại Việt Nam chỉ có xăng?
Không còn đúng cho toàn dòng: MG công bố All New ZS Hybrid ngày 16/10/2026. STD/LUX đời trước trong bảng vẫn là xăng.
Hybrid có cần sạc nhà?
HEV mới không cắm sạc; vẫn dùng xăng và có bảo trì hệ hybrid riêng, không áp bảng chi phí BEV.
Giá thực còn 648 triệu?
Không tự kết luận. 668 triệu là niêm yết, hỗ trợ nhiên liệu 20 triệu phải hỏi hình thức, thời hạn và điều kiện.
10 năm có áp ZS xăng đã mua?
Không có căn cứ áp tự động. Phải đọc sổ đúng VIN và ngày giao; thông cáo mới chưa thay điều kiện chi tiết.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.

Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
XC60 cũ: đọc giá B6 Inscription và Ultimate nhiều năm, kiểm điện và AWD, chuyển tài khoản cũ, tính ngân sách cùng phương án xưởng.



