MG ZS

MG

MG ZS STD hay LUX: giá xe và mức tiêu thụ nào nên dùng?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

MG ZS xăng STD/LUX 518/588 triệu và All New ZS Hybrid 668 triệu là hai đời khác nhau. HEV mới không cắm sạc, dùng 3eAT và hệ thống 145 kW/197 Hp; phần nâng còn mua trang bị. Tách hỗ trợ nhiên liệu 20 triệu khỏi giá tiền mặt, tính lãi sau ưu đãi và giữ dự phòng.

Giá niêm yết

₫518,000,000 – ₫668,000,000

Đã xác minh 18/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá niêm yết Việt Nam

518–668 triệu đồng

Tách xăng đời trước và Hybrid mới; 18/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

150 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫518,000,000 – ₫668,000,000

  • MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước₫518,000,000
  • MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước₫588,000,000
  • All New ZS Hybrid₫668,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơDOHC 4 xy-lanh NSE 1.5L
  • Công suấtTối đa 84 kW

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

MG ZS STD hay LUX: giá xe và mức tiêu thụ nào nên dùng?

MG ZS xăng STD/LUX 518/588 triệu và All New ZS Hybrid 668 triệu là hai đời khác nhau. HEV mới không cắm sạc, dùng 3eAT và hệ thống 145 kW/197 Hp; phần nâng còn mua trang bị. Tách hỗ trợ nhiên liệu 20 triệu khỏi giá tiền mặt, tính lãi sau ưu đãi và giữ dự phòng.

Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam — công bố ngày 16/10/2026

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình muốn so xe xăng đời trước với HEV không cắm sạc sau khi thử người/đồ và kiểm điều kiện giá.

Điểm mạnh đã xác minh

Hybrid mới có 3eAT, công suất hệ thống 145 kW/197 Hp và gói ADAS; giữ hai bản xăng ở hồ sơ riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Hỗ trợ nhiên liệu không tự là giảm tiền mặt; sổ bảo hành, tồn kho và tiêu hao cùng điều kiện vẫn phải xác minh.

MG ZS xăng STD/LUX 518/588 triệu và All New ZS Hybrid 668 triệu là hai đời khác nhau. HEV mới không cắm sạc, dùng 3eAT và hệ thống 145 kW/197 Hp; phần nâng còn mua trang bị. Tách hỗ trợ nhiên liệu 20 triệu khỏi giá tiền mặt, tính lãi sau ưu đãi và giữ dự phòng.

MG ZS: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại. Hai cột đầu là ZS xăng đời trước; cột Hybrid có nguồn MG Việt Nam mới ngày 16/10/2026, không chuyển số cũ sang đời mới.

MG ZS: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG ZS 1.5 STD — xăng đời trướcMG ZS 1.5 LUX — xăng đời trướcAll New ZS Hybrid
Công suất động cơ (kW)848475
Mô-men động cơ (Nm)150150128
Tốc độ tối đa (km/h)170170Chưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam
Công suất hệ thống HEV (kW)Không áp dụngKhông áp dụng145
Công suất mô-tơ điện (kW)Không áp dụngKhông áp dụng100
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Không áp dụngKhông áp dụng250

Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam: xăng đời trước và brochure Hybrid mới

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

MG ZS: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài. Hai cột đầu là ZS xăng đời trước; cột Hybrid có nguồn MG Việt Nam mới ngày 16/10/2026, không chuyển số cũ sang đời mới.

MG ZS: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG ZS 1.5 STD — xăng đời trướcMG ZS 1.5 LUX — xăng đời trướcAll New ZS Hybrid
Chiều dài (mm)432343234430
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)180918091818
Chiều cao (mm)165316531635
Trục cơ sở (mm)258525852610
Khoảng sáng gầm (mm)170170140 mm đầy tải / 161 mm không tải
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)359359443 L / 1.457 L khi gập ghế
Khối lượng không tải (kg)129012901420
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam

Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam: xăng đời trước và brochure Hybrid mới

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

MG ZS: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Hai cột đầu là ZS xăng đời trước; cột Hybrid có nguồn MG Việt Nam mới ngày 16/10/2026, không chuyển số cũ sang đời mới.

MG ZS: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMG ZS 1.5 STD — xăng đời trướcMG ZS 1.5 LUX — xăng đời trướcAll New ZS Hybrid
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)518 triệu đồng588 triệu đồng668 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết MG Việt Nam 16/10/2026; hỗ trợ nhiên liệu riêng
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)6,36,53Chưa xác nhận đúng bản Hybrid Việt Nam
Loại/mã động cơDOHC 4 xy-lanh NSE 1.5LDOHC 4 xy-lanh NSE 1.5L1.5L xăng + mô-tơ (HEV)
Dung tích động cơ (cc)149814981,5 L theo hãng; không tự suy cc
Bình nhiên liệu (L)484841
Hộp sốCVT với 8 cấp giả lậpCVT với 8 cấp giả lập3eAT, HEV
Lốp trước215/60R16215/55R17215/50 R18
Lốp sau215/60R16215/55R17215/50 R18
Dẫn độngfwdfwdfwd
Pin hybrid (kWh)Không áp dụngKhông áp dụng1,83

Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam: xăng đời trước và brochure Hybrid mới

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 18/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
MG ZS 1.5 STD: 518 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG ZS 1.5 STD; starting/list price, excludes registration: 518.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG ZS 1.5 STD — Chiều dài (mm): 4323MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: length: 4,323mm x 1,809mm x 1,653mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Số chỗ: 5Dealer Vietnam product header: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Công suất động cơ (kW): 84MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: power: 112Hp / 6,000rpm (84kW)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,3MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: consumption: Combined 6.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Loại/mã động cơ: DOHC 4 xy-lanh NSE 1.5LMG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: engine: DOHC 4-cylinder NSE 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Dung tích động cơ (cc): 1498MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: engine_cc: 1,498ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Chiều rộng (mm): 1809MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: width: 4,323mm x 1,809mm x 1,653mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Mô-men động cơ (Nm): 150MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: torque: 150Nm / 4,500rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Bình nhiên liệu (L): 48MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: fuel_tank: 48LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Chiều cao (mm): 1653MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: height: 4,323mm x 1,809mm x 1,653mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Hộp số: CVT với 8 cấp giả lậpMG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: transmission: CVT with Sport and Tiptronic ModelsĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Trục cơ sở (mm): 2585MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: wheelbase: 2,585mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Khoảng sáng gầm (mm): 170MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: ground_clearance: 170mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 359MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: trunk: 359L / 1,166L (2nd Row Seats Folded Down)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Khối lượng không tải (kg): 1290MG ZS 1.5 STD; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: kerb_weight: 1,290kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Lốp trước: 215/60R16MG ZS 1.5 STD: front tyres: 215/60R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 STD — Lốp sau: 215/60R16MG ZS 1.5 STD: rear tyres: 215/60R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX: 588 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG ZS 1.5 LUX; starting/list price, excludes registration: 588.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer.
MG ZS 1.5 LUX — Chiều dài (mm): 4323MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: length: 4,323mm x 1,809mm x 1,653mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Số chỗ: 5Dealer Vietnam product header: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Công suất động cơ (kW): 84MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: power: 112Hp / 6,000rpm (84kW)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,53MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: consumption: Combined 6.53Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Loại/mã động cơ: DOHC 4 xy-lanh NSE 1.5LMG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: engine: DOHC 4-cylinder NSE 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Dung tích động cơ (cc): 1498MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: engine_cc: 1,498ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Chiều rộng (mm): 1809MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: width: 4,323mm x 1,809mm x 1,653mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Mô-men động cơ (Nm): 150MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: torque: 150Nm / 4,500rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Bình nhiên liệu (L): 48MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: fuel_tank: 48LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Chiều cao (mm): 1653MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: height: 4,323mm x 1,809mm x 1,653mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Hộp số: CVT với 8 cấp giả lậpMG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: transmission: CVT with Sport and Tiptronic ModelsĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Trục cơ sở (mm): 2585MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: wheelbase: 2,585mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Khoảng sáng gầm (mm): 170MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: ground_clearance: 170mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 359MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: trunk: 359L / 1,166L (2nd Row Seats Folded Down)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Khối lượng không tải (kg): 1290MG ZS 1.5 LUX; PDF page 7 visually verified; STD+/LUX+ column linked to current product STD/LUX; screenshot zs-spec-page7.png: kerb_weight: 1,290kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Lốp trước: 215/55R17MG ZS 1.5 LUX: front tyres: 215/55R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MG ZS 1.5 LUX — Lốp sau: 215/55R17MG ZS 1.5 LUX: rear tyres: 215/55R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
6 hạng mục còn thiếu xác nhậnMG ZS 1.5 STD: Bán kính quay (m) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG ZS 1.5 STD: Vệt bánh trước (mm) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG ZS 1.5 STD: Vệt bánh sau (mm) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG ZS 1.5 LUX: Bán kính quay (m) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG ZS 1.5 LUX: Vệt bánh trước (mm) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG ZS 1.5 LUX: Vệt bánh sau (mm) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNăm 2026 trong dữ liệu cũ là nhãn trên hệ thống, không phải xác nhận năm model/VIN từ nhà sản xuất. Trang hãng xác nhận cấu hình đang niêm yết, cần hợp đồng và VIN để chốt năm sản xuất.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuPDF trang 7 dùng tên STD+/COM+/LUX+; chỉ ghép STD và LUX hiện tại khi động cơ, CVT, kích thước và lốp trùng. 5,3 là ngoài đô thị bản STD, không phải tiêu thụ kết hợp.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
MG Việt Nam: ra mắt/giá/chính sách giới thiệuMG Việt Nam: ra mắt/giá/chính sách giới thiệuĐối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác
MG: cấu hình All New ZSMG: cấu hình All New ZSĐối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác
MG: brochure mới trang 7MG: brochure mới trang 7Đối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác
MG: ZS xăng đời trướcMG: ZS xăng đời trướcĐối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác

So sánh mẫu và liên kết liên quan

ZS xăng cũ và All New ZS Hybrid là hai hồ sơ khác

MG Việt Nam đã công bố All New ZS Hybrid ngày 16/10/2026, niêm yết 668 triệu đồng gồm VAT và chương trình hỗ trợ nhiên liệu trị giá 20 triệu đồng. ZS 1.5 STD/LUX 518/588 triệu trong cột đời trước vẫn là xe xăng, không phải hai bản giá rẻ của Hybrid. Không dùng tiêu đề hoặc bảng cũ “ZS không có hybrid” cho toàn dòng nữa

668 triệu là mức niêm yết, không tự trừ hỗ trợ nhiên liệu thành giá tiền mặt 648 triệu cho mọi khách. Bài ra mắt chưa đủ điều kiện thanh toán/đổi tiền/thời hạn của phần hỗ trợ; xin hợp đồng chương trình. Bảng giá xăng trên trang hãng không chứng minh đại lý gần nhà còn xe, màu hoặc năm sản xuất nào.

MG Việt Nam: ra mắt và giá ngày 16/10

MG Việt Nam: ZS xăng đời trước

MG: brochure All New ZS Việt Nam

ZS xăng cũ và All New ZS Hybrid là hai hồ sơ khác — 18/10/2026
Hồ sơ Việt NamZS xăng đời trướcAll New ZS Hybrid
Mức hãng hiển thịSTD 518 / LUX 588 triệu668 triệu, hỗ trợ nhiên liệu tách riêng
Hệ truyền động1.5 xăng, CVT theo bản đời trước1.5 + mô-tơ, HEV, hộp số 3eAT
PinKhông gán pin HEV vào đời xăng1,83 kWh theo hãng
Kích thước4.323 × 1.809 × 1.653 mm4.430 × 1.818 × 1.635 mm
Mua xe nàoChốt VIN, năm sản xuất, thời gian tồnChốt VIN/lịch giao và sổ bảo hành mới

MG Việt Nam: ra mắt và giá ngày 16/10MG Việt Nam: ZS xăng đời trướcMG: brochure All New ZS Việt Nam

Hybrid không cắm sạc thay đổi việc đi phố thế nào

All New ZS Hybrid là HEV không cắm điện: không cần lắp sạc nhà để dùng như BEV/PHEV. Điều đó loại một điều kiện đỗ–sạc, nhưng không bảo đảm cứ kẹt xe là luôn chạy điện hoặc đạt một mức xăng cố định. Pin 1,83 kWh không phải dung lượng để tự tính tầm chạy điện thuần cho gia đình

Hãng nêu động cơ 75 kW/128 Nm, mô-tơ 100 kW/250 Nm và công suất hệ thống 145 kW (197 Hp). Không cộng 75+100 thành 175 kW và không nhập 197 Hp vào trường kW. Trang sản phẩm còn quảng bá 465 Nm nhưng chưa có giải thích cách đo cùng trục/tốc độ; bài dùng riêng mô-men động cơ/mô-tơ và không dùng 465 Nm so thẳng 150 Nm của ZS xăng

Nếu muốn biết tiết kiệm ở đường đi làm, ghi km đô thị/ngoài đô thị, tải, điều hòa và các lần đổ đầy qua nhiều chuyến. Brochure hiện có chưa cho chuỗi tiêu hao cùng điều kiện với xe xăng cũ; không lấy số nước ngoài làm nhãn Việt Nam hoặc hứa mốc hoàn vốn.

MG: 3eAT, công suất và pin

Brochure: bảng công suất riêng và hệ thống

Hybrid không cắm sạc thay đổi việc đi phố thế nào — 18/10/2026
Điều kiệnGiá trị HEV có thể hữu íchGiới hạn
Không có chỗ sạcKhông cần mua/lắp sạc nhàVẫn phải tính xăng và chăm sóc hệ hybrid
Đi phố dừng–chạyCần thử chuyển trạng thái/ga thấp tốcKhông suy tiết kiệm của người khác
Đường dài đều tốcSo xăng đo đúng tuyến, số lần dừngKhông dùng đô thị làm tất cả 20.000 km/năm
Pin/hộp số3eAT khác CVT đời trướcKhông dùng lịch dầu/giá sửa của ZS xăng

MG: 3eAT, công suất và pinBrochure: bảng công suất riêng và hệ thống

Tiền nâng đời mua trang bị gì ngoài động cơ

Phần tiền nâng từ ZS xăng lên Hybrid còn mua đời thân xe và trang bị mới, không gọi toàn bộ chênh 80 triệu so LUX là “tiền pin”. Brochure Việt Nam mới ghi 6 túi khí, camera 360°, ADAS với kiểm soát hành trình chủ động, cảnh báo điểm mù/cắt ngang và phanh khẩn cấp; ghế lái điện 6 hướng, màn trung tâm 12,3 inch và cửa gió sau

Kiểm từng chức năng trên chiếc giao, đặc biệt cách tắt/cài cảnh báo và điều kiện cảm biến. Không thử AEB bằng người/vật trên đường công cộng. Ghế sưởi hay cửa kính cố định panorama có thể không đáng tiền với nhà bạn; ISOFIX phải thử ghế và dây theo manual thay vì tin ảnh quảng cáo.

MG: thông số/trang bị Việt Nam, trang 7

Tiền nâng đời mua trang bị gì ngoài động cơ — 18/10/2026
Trang bị mới trong brochureKiểm ảnh hưởng gia đìnhKhông suy ra
6 túi khí / ADAS / 360°Đúng loại cảm biến, cài đặt và phạm viKhông tự lái hay không bao giờ va chạm
Ghế trước sưởi, ghế lái điệnTư thế hai người lái, nhiệt/cách vận hànhCó sưởi không phải có làm mát
ISOFIX hai ghế + top tetherThử đúng ghế trẻ em và chỗ người còn lạiKhông chứng nhận mọi ghế lắp vừa
Lốp 215/50 R18Giá đủ bốn lốp/công, độ sẵn tại nơi ở18 inch không mặc định êm hơn/ít ồn hơn
Cốp 443/1.457 lít theo hãngChỗ dùng khi đủ người vs gập ghếKhông dùng thể tích gập để hứa đủ đồ gia đình

MG: thông số/trang bị Việt Nam, trang 7

Cùng tiền mặt, khoản vay sau ưu đãi chênh bao nhiêu

Giữ cùng 200 triệu trả trước chỉ cho giá xe: STD vay 318, LUX 388 và Hybrid 468 triệu đồng trên mức niêm yết. Nếu đại lý giảm xe xăng, xin mức tiền mặt thực; nếu nhận hỗ trợ nhiên liệu của Hybrid, chỉ hạch toán theo giá trị sử dụng thật và điều kiện, không tự hạ giá tính thuế/phí.

Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 200.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.

Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.

Khoản vay đổi lãi từ tháng 13 phải nằm trong sức chịu đựng. Ngân hàng có thể định giá xe tồn khác giá niêm yết và không tài trợ đầy đủ thuế/phí; nếu 200 triệu là tất cả tiền có, bảng không còn áp dụng nguyên dạng. Tách phí đăng ký theo địa phương, bảo hiểm, phí giải ngân/tất toán và gói bắt buộc. Không dùng calculator một lãi để mô phỏng hai giai đoạn này.

Cùng tiền mặt, khoản vay sau ưu đãi chênh bao nhiêu — 18/10/2026
BảnThángTrả trướcGốc vayLãi giả địnhKỳ 1 / 13 / cuốiLãi cả hợp đồngGiá + toàn bộ lãi, gồm trả trướcGốc còn tháng 60
ZS STD xăng đời trước60200.000.000318.000.0007% → 11%, gốc đều7.155.000 / 7.632.000 / 5.348.58377.353.500595.353.5000
ZS LUX xăng đời trước60200.000.000388.000.0007% → 11%, gốc đều8.730.000 / 9.312.000 / 6.525.94494.381.000682.381.0000
All New ZS Hybrid60200.000.000468.000.0007% → 11%, gốc đều10.530.000 / 11.232.000 / 7.871.500113.841.000781.841.0000
ZS STD xăng đời trước84200.000.000318.000.0007% → 11%, gốc đều5.640.714 / 6.284.286 / 3.820.417112.000.357630.000.35790.857.143
ZS LUX xăng đời trước84200.000.000388.000.0007% → 11%, gốc đều6.882.381 / 7.667.619 / 4.661.389136.654.524724.654.524110.857.143
All New ZS Hybrid84200.000.000468.000.0007% → 11%, gốc đều8.301.429 / 9.248.571 / 5.622.500164.830.714832.830.714133.714.286

Năm năm sử dụng và bảo hành cần tách theo đời

Chưa có đo cùng điều kiện, dùng giả định 7 L/100 km xe xăng và 5 L/100 km HEV, xăng 23.000 đ/L để thử điểm hòa vốn, không coi là tiêu hao chính thức. 8.000/25.000 km/năm tiết kiệm 3,68/11,5 triệu mỗi năm, tương ứng 18,4/57,5 triệu trong năm năm trước khác biệt bảo trì/lãi

Chênh niêm yết Hybrid so LUX 80 triệu: chỉ chia chênh giá cho tiết kiệm xăng sẽ ra khoảng 21,74/6,96 năm ở hai mức km, chưa gồm lãi, thuế/phí và giá trị trang bị. Không tuyên bố hoàn vốn trong năm năm nếu ngay cả giả định này chưa bù đủ 80 triệu.

Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Bảng trên dùng 15.000 km/năm. Tin ra mắt nói bảo hành 10 năm/cứu hộ 24/7 cho dòng mới, chưa là sổ điều kiện chi tiết: hỏi giới hạn km, pin dung lượng/suy giảm, mục đích kinh doanh, vật tư hao mòn và chuyển nhượng. Không áp 10 năm tự động cho xe xăng đã giao trước. Xin lịch riêng 3eAT/hybrid, loại dầu, xưởng có thiết bị và thời gian hẹn; không tạo thêm “quỹ hỏng pin chắc chắn” hay dự báo giá bán lại.

Năm năm sử dụng và bảo hành cần tách theo đời — 18/10/2026
Bản/kỳGiá xeLãi đến tháng 60Năng lượng 5 nămTổng phần đã tínhGốc còn tháng 60
ZS STD xăng đời trước / 60518.000.00077.353.500120.750.000716.103.5000
ZS LUX xăng đời trước / 60588.000.00094.381.000120.750.000803.131.0000
All New ZS Hybrid / 60668.000.000113.841.00086.250.000868.091.0000
ZS STD xăng đời trước / 84518.000.000101.589.643120.750.000740.339.64390.857.143
ZS LUX xăng đời trước / 84588.000.000123.952.143120.750.000832.702.143110.857.143
All New ZS Hybrid / 84668.000.000149.509.28686.250.000903.759.286133.714.286

Khi nào nên lấy xe cũ giảm giá và khi nào nâng hybrid

ZS xăng giảm giá chỉ đáng xem khi chiếc tồn có giá tiền mặt tốt sau mọi điều kiện, kiểm ngày sản xuất/lốp/ắc quy, thời gian bảo hành bắt đầu và có đủ an toàn gia đình cần. Chưa có báo giá/VIN thì không kết luận rẻ hơn cuối cùng

Nâng Hybrid khi không cần cắm sạc, thực sự dùng trang bị mới, chấp nhận lốp/độ cao gầm theo tải và chịu được khoản vay sau ưu đãi. Người chạy ít không nên giải thích toàn bộ phần nâng bằng xăng tiết kiệm; người có ngân sách sát trần cần giữ dự phòng. Dừng cọc khi bên bán chỉ cam kết 10 năm bằng lời mà không giao sổ, hoặc lấy cấu hình đời cũ để ký xe mới.

Yaris Cross: kiểm riêng bản xăng/HEV · Thử ngân sách vay với hợp đồng thực

Phương pháp: Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 18/10/2026; đây là phân tích tài liệu và mô hình giả định, không phải chạy thử, chứng nhận tồn kho hay lãi được duyệt. Điều kiện chưa có báo giá không coi bằng 0. Cập nhật khi giá, đời xe, lãi hoặc chính sách đổi.

  • Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
  • Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
  • Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
  • Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.

Yaris Cross: kiểm riêng bản xăng/HEVThử ngân sách vay với hợp đồng thực

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước₫518,000,000Dẫn động cầu trướcDOHC 4 xy-lanh NSE 1.5LCVT với 8 cấp giả lập84 kW150 Nm6.35 chỗ
MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước₫588,000,000Dẫn động cầu trướcDOHC 4 xy-lanh NSE 1.5LCVT với 8 cấp giả lập84 kW150 Nm6.535 chỗ
All New ZS Hybrid₫668,000,000Dẫn động cầu trước1.5L xăng + mô-tơ HEV; không cắm sạc3eAT dành cho hybrid———5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

MG ZS trả góp khoảng 6.269.395 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 518 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 104 triệu đ414 triệu đ12.890.417 đ10.019.737 đ8.303.726 đ7.165.023 đ
25% · 130 triệu đ389 triệu đ12.084.766 đ9.393.503 đ7.784.743 đ6.717.209 đ
30% · 155 triệu đ363 triệu đ11.279.115 đ8.767.270 đ7.265.760 đ6.269.395 đ
35% · 181 triệu đ337 triệu đ10.473.464 đ8.141.036 đ6.746.777 đ5.821.581 đ
40% · 207 triệu đ311 triệu đ9.667.813 đ7.514.803 đ6.227.794 đ5.373.767 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.113.328 đ8.599.042 đ7.094.685 đ6.095.280 đ
7,5% (thị trường)11.279.115 đ8.767.270 đ7.265.760 đ6.269.395 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.530.583 đ9.023.316 đ7.526.980 đ6.536.060 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MG ZS 1.5 STD — xăng đời trước518 triệu đ11.279.115 đ8.767.270 đ7.265.760 đ6.269.395 đ
MG ZS 1.5 LUX — xăng đời trước588 triệu đ12.803.319 đ9.952.036 đ8.247.620 đ7.116.610 đ
All New ZS Hybrid668 triệu đ14.545.268 đ11.306.055 đ9.369.745 đ8.084.857 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

ZS xăng cũ và All New ZS Hybrid là hai hồ sơ khácHybrid không cắm sạc thay đổi việc đi phố thế nàoTiền nâng đời mua trang bị gì ngoài động cơCùng tiền mặt, khoản vay sau ưu đãi chênh bao nhiêuNăm năm sử dụng và bảo hành cần tách theo đờiKhi nào nên lấy xe cũ giảm giá và khi nào nâng hybrid

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

ZS tại Việt Nam chỉ có xăng?

Không còn đúng cho toàn dòng: MG công bố All New ZS Hybrid ngày 16/10/2026. STD/LUX đời trước trong bảng vẫn là xăng.

Hybrid có cần sạc nhà?

HEV mới không cắm sạc; vẫn dùng xăng và có bảo trì hệ hybrid riêng, không áp bảng chi phí BEV.

Giá thực còn 648 triệu?

Không tự kết luận. 668 triệu là niêm yết, hỗ trợ nhiên liệu 20 triệu phải hỏi hình thức, thời hạn và điều kiện.

10 năm có áp ZS xăng đã mua?

Không có căn cứ áp tự động. Phải đọc sổ đúng VIN và ngày giao; thông cáo mới chưa thay điều kiện chi tiết.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Xe cũ

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên

Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.

Sam3 thg 9, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Sam24 thg 8, 2026
Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Cẩm nang

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt

Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Sam26 thg 8, 2026
Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4

Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Cẩm nang

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?

Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.

Sam26 thg 8, 2026
Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

XC60 cũ: đọc giá B6 Inscription và Ultimate nhiều năm, kiểm điện và AWD, chuyển tài khoản cũ, tính ngân sách cùng phương án xưởng.

Biên tập AutoTest15 thg 9, 2026

Liên kết liên quan