
MG
MG ZS 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
MG ZS hiện có STD 518 triệu và LUX 588 triệu đồng. Hai bản cùng máy 1.5L 84 kW/150 Nm và CVT; STD dùng lốp 16 inch, LUX dùng 17 inch.
Giá niêm yết
₫518,000,000 – ₫588,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
84 kW
1.5 STD
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
150 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫518,000,000 – ₫588,000,000
- 1.5 STD₫518,000,000
- 1.5 LUX₫588,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L NSE DOHC xăng
- Công suấtTối đa 84 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
MG ZS 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
MG ZS hiện có STD 518 triệu và LUX 588 triệu đồng. Hai bản cùng máy 1.5L 84 kW/150 Nm và CVT; STD dùng lốp 16 inch, LUX dùng 17 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG ZS
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe lần đầu ưu tiên giá rẻ, chi phí sở hữu thấp, sử dụng chủ yếu trong thành phố.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá 518–588 triệu đồng thuộc nhóm rẻ nhất phân khúc SUV cỡ B; hàng ghế sau rộng rãi; đạt tiêu chuẩn an toàn ASEAN NCAP 5 sao; bản LUX+ có 6 túi khí, camera 360 độ, cửa sổ trời toàn cảnh; lọc bụi mịn PM2.5.
Hạn chế cần cân nhắc
Động cơ 1.5L 84 kW/150Nm chỉ đủ dùng trong đô thị; không có gói ADAS nâng cao như đối thủ cùng tầm giá; khoang hành lý 359 lít ở mức trung bình; phạm vi dịch vụ và giá trị thương hiệu còn hạn chế.
MG ZS tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5 STD và 1.5 LUX, giá niêm yết ₫518.000.000–₫588.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua xe lần đầu ưu tiên giá rẻ, chi phí sở hữu thấp, sử dụng chủ yếu trong thành phố.
Hiệu năng từng phiên bản MG ZS như thế nào?
Cả 2 phiên bản MG ZS đang bán tại Việt Nam (1.5 STD và 1.5 LUX) đều dùng hệ Xăng, 84 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 1.5 STD | 1.5 LUX |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 84 kW | 84 kW |
| Mô-men xoắn | 150 | 150 |
| Mức tiêu thụ | 5.3 | 5.3 |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG ZS
MG ZS các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 84 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của MG ZS ra sao?
Kích thước MG ZS tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4323 mm, khoang hành lý 359 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 1.5 STD | 1.5 LUX |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4323 mm | 4323 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1809 mm | 1809 mm |
| Chiều cao (mm) | 1653 mm | 1653 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2585 mm | 2585 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 359 lít | 359 lít |
| Khối lượng (kg) | 1290 kg | 1290 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG ZS
Khoang hành lý 359 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của MG ZS
MG ZS tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1498 cc, hộp số CVT giả lập 8 cấp, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.5 STD | 1.5 LUX |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 cc | 1498 cc |
| Hộp số | CVT giả lập 8 cấp | CVT giả lập 8 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 48 lít | 48 lít |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG ZS
MG ZS tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 48 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫70.000.000, tương đương tăng khoảng 13.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 1.5 LUX đắt hơn ₫70.000.000 so với bản 1.5 STD tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | MG Motor Vietnam — MG ZS | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | MG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 STD | ₫518,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L NSE DOHC xăng | CVT giả lập 8 cấp | 84 kW | 150 Nm | 5.3 | 5 chỗ |
| 1.5 LUX | ₫588,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L NSE DOHC xăng | CVT giả lập 8 cấp | 84 kW | 150 Nm | 5.3 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
MG ZS trả góp khoảng 6.269.395 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 518 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 104 triệu đ | 414 triệu đ | 12.890.417 đ | 10.019.737 đ | 8.303.726 đ | 7.165.023 đ |
| 25% · 130 triệu đ | 389 triệu đ | 12.084.766 đ | 9.393.503 đ | 7.784.743 đ | 6.717.209 đ |
| 30% · 155 triệu đ | 363 triệu đ | 11.279.115 đ | 8.767.270 đ | 7.265.760 đ | 6.269.395 đ |
| 35% · 181 triệu đ | 337 triệu đ | 10.473.464 đ | 8.141.036 đ | 6.746.777 đ | 5.821.581 đ |
| 40% · 207 triệu đ | 311 triệu đ | 9.667.813 đ | 7.514.803 đ | 6.227.794 đ | 5.373.767 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.113.328 đ | 8.599.042 đ | 7.094.685 đ | 6.095.280 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.279.115 đ | 8.767.270 đ | 7.265.760 đ | 6.269.395 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.530.583 đ | 9.023.316 đ | 7.526.980 đ | 6.536.060 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 STD | 518 triệu đ | 11.279.115 đ | 8.767.270 đ | 7.265.760 đ | 6.269.395 đ |
| 1.5 LUX | 588 triệu đ | 12.803.319 đ | 9.952.036 đ | 8.247.620 đ | 7.116.610 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Motor Vietnam — MG ZSNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- MG ZS — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG ZS xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG ZS chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp MG ZS như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Xe cũ sắp hết đăng kiểm có nên mua? Tính rủi ro trước ngày giao
Xe cũ sắp hết đăng kiểm không tự động là xe xấu, nhưng phải kiểm tra hồ sơ, lỗi có thể bị từ chối và chi phí sửa trước ngày giao dịch.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.



