
Kia
Kia Seltos 1.5 thường hay Turbo: bản nào hợp gia đình?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Kia Seltos tại Việt Nam: 549 triệu đồng–689 triệu đồng. Máy thường và Turbo khác động cơ, công suất và hộp số; không chọn chỉ theo tên Luxury. Với nhu cầu phố đông, tôi ưu tiên thử độ mượt ở tốc độ thấp trước khi trả thêm tiền cho Turbo. GT-Line không có trong bảng giá đang kiểm tra, nên không giữ giá cũ thành niêm yết mới. So an toàn và trang bị đúng bản, rồi dùng giá giao dịch thật để tính trả góp.
Giá niêm yết
₫549,000,000 – ₫689,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
549 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
253 Nm
Hộp số
CVT
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫549,000,000 – ₫689,000,000
- New Seltos 1.5L AT₫549,000,000
- New Seltos 1.5L Deluxe₫569,000,000
- New Seltos 1.5 Turbo Deluxe₫619,000,000
- New Seltos 1.5L Luxury₫609,000,000
- New Seltos 1.5 Turbo Luxury₫665,000,000
- New Seltos 1.5L Premium₫689,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSmartStream 1.5L
- Công suấtTối đa 117.8 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia Seltos 1.5 thường hay Turbo: bản nào hợp gia đình?
Kia Seltos tại Việt Nam: 549 triệu đồng–689 triệu đồng. Máy thường và Turbo khác động cơ, công suất và hộp số; không chọn chỉ theo tên Luxury. Với nhu cầu phố đông, tôi ưu tiên thử độ mượt ở tốc độ thấp trước khi trả thêm tiền cho Turbo. GT-Line không có trong bảng giá đang kiểm tra, nên không giữ giá cũ thành niêm yết mới. So an toàn và trang bị đúng bản, rồi dùng giá giao dịch thật để tính trả góp. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần crossover 5 chỗ và muốn so vốn mua với khả năng vận hành.
Điểm mạnh đã xác minh
Nhiều mức giá trong danh mục; hai động cơ khác nhau; có cấu hình Việt Nam theo từng bản.
Hạn chế cần cân nhắc
GT-Line dễ bị nhầm với giá hiện hành; không có 7 chỗ; tiêu thụ thực tế cần tính theo hành trình.
Máy thường và Turbo khác động cơ, công suất và hộp số; không chọn chỉ theo tên Luxury. Với nhu cầu phố đông, tôi ưu tiên thử độ mượt ở tốc độ thấp trước khi trả thêm tiền cho Turbo. GT-Line không có trong bảng giá đang kiểm tra, nên không giữ giá cũ thành niêm yết mới. So an toàn và trang bị đúng bản, rồi dùng giá giao dịch thật để tính trả góp.
Kia Seltos mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | New Seltos 1.5L AT | New Seltos 1.5L Deluxe | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe | New Seltos 1.5L Luxury | New Seltos 1.5 Turbo Luxury | New Seltos 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 84,3 | 84,3 | 117,8 | 84,3 | 117,8 | 84,3 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 144 | 144 | 253 | 144 | 253 | 144 |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Kia Seltos: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | New Seltos 1.5L AT | New Seltos 1.5L Deluxe | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe | New Seltos 1.5L Luxury | New Seltos 1.5 Turbo Luxury | New Seltos 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4365 | 4365 | 4365 | 4365 | 4365 | 4365 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1800 | 1800 | 1800 | 1800 | 1800 | 1800 |
| Chiều cao (mm) | 1645 | 1645 | 1645 | 1645 | 1645 | 1645 |
| Trục cơ sở (mm) | 2610 | 2610 | 2610 | 2610 | 2610 | 2610 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 |
| Bán kính quay (m) | 5,5 | 5,5 | 5,7 | 5,5 | 5,7 | 5,6 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | 433 | 433 | 433 | 433 | 433 | 433 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Kia Seltos: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | New Seltos 1.5L AT | New Seltos 1.5L Deluxe | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe | New Seltos 1.5L Luxury | New Seltos 1.5 Turbo Luxury | New Seltos 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 549 triệu đồng | 569 triệu đồng | 619 triệu đồng | 609 triệu đồng | 665 triệu đồng | 689 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Mã/loại động cơ | SmartStream 1.5L | SmartStream 1.5L | SmartStream 1.5 Turbo | SmartStream 1.5L | SmartStream 1.5 Turbo | SmartStream 1.5L |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| Hộp số | CVT | CVT | 7DCT | CVT | 7DCT | CVT |
| Lốp trước | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 |
| Lốp sau | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/60 R17 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| New Seltos 1.5L AT: giá cơ bản 549 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Seltos 1.5L AT — Chiều dài (mm): 4365 | New Seltos 1.5L AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Số chỗ: 5 | New Seltos 1.5L AT: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3 | New Seltos 1.5L AT: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 hp / 6,300 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Seltos 1.5L AT — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5L | New Seltos 1.5L AT: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Chiều rộng (mm): 1800 | New Seltos 1.5L AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | New Seltos 1.5L AT: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 Nm / 4,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Bình nhiên liệu (L): 50 | New Seltos 1.5L AT: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 50 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Chiều cao (mm): 1645 | New Seltos 1.5L AT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Hộp số: CVT | New Seltos 1.5L AT: Hộp số / Transmission: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Trục cơ sở (mm): 2610 | New Seltos 1.5L AT: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,610 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | New Seltos 1.5L AT: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Bán kính quay (m): 5.5 | New Seltos 1.5L AT: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.5 m | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 433 | New Seltos 1.5L AT: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 433 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Lốp trước: 215/60 R17 | New Seltos 1.5L AT: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L AT — Lốp sau: 215/60 R17 | New Seltos 1.5L AT: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe: giá cơ bản 569 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Chiều dài (mm): 4365 | New Seltos 1.5L Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Số chỗ: 5 | New Seltos 1.5L Deluxe: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3 | New Seltos 1.5L Deluxe: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 hp / 6,300 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5L | New Seltos 1.5L Deluxe: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Chiều rộng (mm): 1800 | New Seltos 1.5L Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | New Seltos 1.5L Deluxe: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 Nm / 4,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 50 | New Seltos 1.5L Deluxe: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 50 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Chiều cao (mm): 1645 | New Seltos 1.5L Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Hộp số: CVT | New Seltos 1.5L Deluxe: Hộp số / Transmission: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2610 | New Seltos 1.5L Deluxe: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,610 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | New Seltos 1.5L Deluxe: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Bán kính quay (m): 5.5 | New Seltos 1.5L Deluxe: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.5 m | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 433 | New Seltos 1.5L Deluxe: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 433 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Lốp trước: 215/60 R17 | New Seltos 1.5L Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Deluxe — Lốp sau: 215/60 R17 | New Seltos 1.5L Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: giá cơ bản 619 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Chiều dài (mm): 4365 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Số chỗ: 5 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Công suất động cơ xăng (kW): 117.8 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 158 hp / 5,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5 Turbo | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5 Turbo | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Chiều rộng (mm): 1800 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Mô-men động cơ xăng (Nm): 253 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 253 Nm / 1,500 - 3,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 50 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 50 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Chiều cao (mm): 1645 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Hộp số: 7DCT | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Hộp số / Transmission: 7DCT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2610 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,610 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Bán kính quay (m): 5.7 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.7 m | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 433 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 433 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Lốp trước: 215/60 R17 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe — Lốp sau: 215/60 R17 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury: giá cơ bản 609 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Chiều dài (mm): 4365 | New Seltos 1.5L Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Số chỗ: 5 | New Seltos 1.5L Luxury: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3 | New Seltos 1.5L Luxury: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 hp / 6,300 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5L | New Seltos 1.5L Luxury: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Chiều rộng (mm): 1800 | New Seltos 1.5L Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | New Seltos 1.5L Luxury: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 Nm / 4,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 50 | New Seltos 1.5L Luxury: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 50 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Chiều cao (mm): 1645 | New Seltos 1.5L Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Hộp số: CVT | New Seltos 1.5L Luxury: Hộp số / Transmission: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2610 | New Seltos 1.5L Luxury: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,610 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | New Seltos 1.5L Luxury: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Bán kính quay (m): 5.5 | New Seltos 1.5L Luxury: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.5 m | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 433 | New Seltos 1.5L Luxury: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 433 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Lốp trước: 215/60 R17 | New Seltos 1.5L Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Luxury — Lốp sau: 215/60 R17 | New Seltos 1.5L Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury: giá cơ bản 665 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Chiều dài (mm): 4365 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Số chỗ: 5 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Công suất động cơ xăng (kW): 117.8 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 158 hp / 5,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5 Turbo | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5 Turbo | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Chiều rộng (mm): 1800 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Mô-men động cơ xăng (Nm): 253 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 253 Nm / 1,500 - 3,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Bình nhiên liệu (L): 50 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 50 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Chiều cao (mm): 1645 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Hộp số: 7DCT | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Hộp số / Transmission: 7DCT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Trục cơ sở (mm): 2610 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,610 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Bán kính quay (m): 5.7 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.7 m | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 433 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 433 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Lốp trước: 215/60 R17 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury — Lốp sau: 215/60 R17 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium: giá cơ bản 689 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Seltos 1.5L Premium — Chiều dài (mm): 4365 | New Seltos 1.5L Premium: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Số chỗ: 5 | New Seltos 1.5L Premium: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Công suất động cơ xăng (kW): 84.3 | New Seltos 1.5L Premium: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 113 hp / 6,300 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Seltos 1.5L Premium — Mã/loại động cơ: SmartStream 1.5L | New Seltos 1.5L Premium: Loại động cơ / Engine type: SmartStream 1.5L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Chiều rộng (mm): 1800 | New Seltos 1.5L Premium: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | New Seltos 1.5L Premium: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 144 Nm / 4,500 rpm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Bình nhiên liệu (L): 50 | New Seltos 1.5L Premium: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 50 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Chiều cao (mm): 1645 | New Seltos 1.5L Premium: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,365 x 1,800 x 1,645 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Hộp số: CVT | New Seltos 1.5L Premium: Hộp số / Transmission: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Trục cơ sở (mm): 2610 | New Seltos 1.5L Premium: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,610 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | New Seltos 1.5L Premium: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 190 mm | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Bán kính quay (m): 5.6 | New Seltos 1.5L Premium: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.6 m | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 433 | New Seltos 1.5L Premium: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 433 L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Lốp trước: 215/60 R17 | New Seltos 1.5L Premium: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Seltos 1.5L Premium — Lốp sau: 215/60 R17 | New Seltos 1.5L Premium: Thông số lốp xe / Tires: 215/60 R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 18 hạng mục chưa được xác nhận | New Seltos 1.5L AT: consumption; New Seltos 1.5L AT: engine_cc; New Seltos 1.5L AT: kerb_weight; New Seltos 1.5L Deluxe: consumption; New Seltos 1.5L Deluxe: engine_cc; New Seltos 1.5L Deluxe: kerb_weight; New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: consumption; New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: engine_cc; New Seltos 1.5 Turbo Deluxe: kerb_weight; New Seltos 1.5L Luxury: consumption; New Seltos 1.5L Luxury: engine_cc; New Seltos 1.5L Luxury: kerb_weight; New Seltos 1.5 Turbo Luxury: consumption; New Seltos 1.5 Turbo Luxury: engine_cc; New Seltos 1.5 Turbo Luxury: kerb_weight; New Seltos 1.5L Premium: consumption; New Seltos 1.5L Premium: engine_cc; New Seltos 1.5L Premium: kerb_weight | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Phiên bản lịch sử không phải Offer đang niêm yết | 1.5 Turbo GT-Line | Giữ nguyên dữ liệu gốc trong hồ sơ; việc vắng mặt trong danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Seltos 1.5L AT | ₫549,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5L | CVT | 84.3 kW | 144 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Seltos 1.5L Deluxe | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5L | CVT | 84.3 kW | 144 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe | ₫619,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5 Turbo | 7DCT | 117.8 kW | 253 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Seltos 1.5L Luxury | ₫609,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5L | CVT | 84.3 kW | 144 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury | ₫665,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5 Turbo | 7DCT | 117.8 kW | 253 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Seltos 1.5L Premium | ₫689,000,000 | Dẫn động cầu trước | SmartStream 1.5L | CVT | 84.3 kW | 144 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Seltos trả góp khoảng 6.644.590 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 549 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 110 triệu đ | 439 triệu đ | 13.661.851 đ | 10.619.374 đ | 8.800.667 đ | 7.593.817 đ |
| 25% · 137 triệu đ | 412 triệu đ | 12.807.985 đ | 9.955.663 đ | 8.250.625 đ | 7.119.204 đ |
| 30% · 165 triệu đ | 384 triệu đ | 11.954.120 đ | 9.291.952 đ | 7.700.584 đ | 6.644.590 đ |
| 35% · 192 triệu đ | 357 triệu đ | 11.100.254 đ | 8.628.241 đ | 7.150.542 đ | 6.169.977 đ |
| 40% · 220 triệu đ | 329 triệu đ | 10.246.388 đ | 7.964.530 đ | 6.600.500 đ | 5.695.363 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.778.412 đ | 9.113.656 đ | 7.519.271 đ | 6.460.056 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.954.120 đ | 9.291.952 đ | 7.700.584 đ | 6.644.590 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.220.637 đ | 9.563.322 đ | 7.977.436 đ | 6.927.214 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Seltos 1.5L AT | 549 triệu đ | 11.954.120 đ | 9.291.952 đ | 7.700.584 đ | 6.644.590 đ |
| New Seltos 1.5L Deluxe | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe | 619 triệu đ | 13.478.324 đ | 10.476.718 đ | 8.682.443 đ | 7.491.806 đ |
| New Seltos 1.5L Luxury | 609 triệu đ | 13.260.581 đ | 10.307.466 đ | 8.542.177 đ | 7.370.775 đ |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury | 665 triệu đ | 14.479.945 đ | 11.255.279 đ | 9.327.665 đ | 8.048.547 đ |
| New Seltos 1.5L Premium | 689 triệu đ | 15.002.529 đ | 11.661.484 đ | 9.664.303 đ | 8.339.021 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Seltos xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Seltos chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Seltos như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS tồn kho VIN 2024 đang được xả với giá 455 triệu (DEL) và 499 triệu (LUX), thấp hơn trung vị xe cũ 2024 Luxury 555 triệu tới 56 triệu. Bài đặt lại trần đàm phán xe cũ và nêu điều kiện phải kiểm tra với xe tồn kho.

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.



