Kia Seltos

Kia

Kia Seltos 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Kia New Seltos có bốn bản 1.5 MPI/CVT và ba bản 1.5 Turbo/7DCT, giá 549–764 triệu đồng. Turbo GT-Line 764 triệu đã được bổ sung vào dải hiện hành.

Giá niêm yết

₫549,000,000 – ₫764,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

7

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

116 kW

1.5 Turbo Deluxe

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

253 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫549,000,000 – ₫764,000,000

  • 1.5L AT₫549,000,000
  • 1.5L Deluxe₫569,000,000
  • 1.5 Turbo Deluxe₫619,000,000
  • 1.5L Luxury₫609,000,000
  • 1.5 Turbo Luxury₫665,000,000
  • 1.5L Premium₫689,000,000
  • 1.5 Turbo GT-Line₫764,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartstream G1.5 MPI xăng
  • Công suấtTối đa 116 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia Seltos 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Kia New Seltos có bốn bản 1.5 MPI/CVT và ba bản 1.5 Turbo/7DCT, giá 549–764 triệu đồng. Turbo GT-Line 764 triệu đã được bổ sung vào dải hiện hành. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — New Seltos official range

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Cá nhân hoặc gia đình nhỏ ở đô thị cần SUV gầm cao cỡ B tiết kiệm, dễ đỗ, chi phí vận hành thấp; nếu cần công suất mạnh hơn nên chọn bản 1.5 Turbo (158 mã lực, 7DCT).

Điểm mạnh đã xác minh

Khoang hành lý 433 L, bình xăng 50L, khoảng sáng gầm 190 mm và bán kính quay vòng 5,3 m giúp linh hoạt trong đô thị; động cơ 1.5L 113 mã lực/144 Nm với CVT cho mức tiêu hao ước tính ~6,8 L/100 km (bản cùng thế hệ); lốp 215/60R17; 6 phiên bản giá 549–689 triệu đồng thấp hơn đối thủ cùng phân khúc như Toyota Corolla Cross.

Hạn chế cần cân nhắc

Công suất 1.5L chỉ 113 mã lực/144 Nm nên khả năng tăng tốc và chở nặng hạn chế; phanh/hệ thống treo sau dạng xoắn (torsion beam) kém êm hơn so với SUV dùng đa điểm; trang bị ADAS (ACC, FCA, BCA...) chỉ có trên bản cao cấp; giá bản 1.5 Premium 689 triệu đã chạm mức giá của các SUV cỡ C cũ.

Kia Seltos tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.5L AT, 1.5L Deluxe, 1.5 Turbo Deluxe và 1.5L Luxury, giá niêm yết ₫549.000.000–₫764.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp cá nhân hoặc gia đình nhỏ ở đô thị cần SUV gầm cao cỡ B tiết kiệm, dễ đỗ, chi phí vận hành thấp.

Hiệu năng từng phiên bản Kia Seltos như thế nào?

Kia Seltos tại Việt Nam có 4 phiên bản (1.5L AT, 1.5L Deluxe, 1.5 Turbo Deluxe và 1.5L Luxury); hệ dẫn động Xăng; công suất 84–116 kW.

Hiệu năng Kia Seltos Việt Nam năm 2026
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5 Turbo Deluxe1.5L Luxury
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)84 kW84 kW116 kW84 kW
Mô-men xoắn144144253144
Mức tiêu thụ6.86.86.86.8

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — New Seltos official range

Công suất từ 84 kW (1.5L AT) đến 116 kW (1.5 Turbo Deluxe). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Kia Seltos ra sao?

Kích thước Kia Seltos tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4365 mm, khoang hành lý 433 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Kia Seltos năm 2026
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5 Turbo Deluxe1.5L Luxury
Chiều dài (mm)4365 mm4365 mm4365 mm4365 mm
Chiều rộng (mm)1800 mm1800 mm1800 mm1800 mm
Chiều cao (mm)1645 mm1645 mm1645 mm1645 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2610 mm2610 mm2610 mm2610 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)433 lít433 lít433 lít433 lít
Khối lượng (kg)1234 kg1234 kg1234 kg1234 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — New Seltos official range

Khoang hành lý 433 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Seltos

Kia Seltos tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1497 cc, hộp số CVT và 7DCT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Kia Seltos 2026
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5 Turbo Deluxe1.5L Luxury
Dung tích động cơ (cc)1497 cc1497 cc1497 cc1497 cc
Hộp sốCVTCVT7DCTCVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)50 lít50 lít50 lít50 lít

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — New Seltos official range

Kia Seltos tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 50 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.5L AT₫549.000.000
+₫70.000.000 (+12.8%)
Phiên bản cao hơn1.5 Turbo Deluxe₫619.000.000

Chênh lệch ₫70.000.000, tương đương tăng khoảng 12.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 84 kW lên 116 kW
  • Bản 1.5 Turbo Deluxe đắt hơn ₫70.000.000 so với bản 1.5L AT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Kia Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamTHACO AUTO — New Seltos official rangeThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtKia Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5L AT₫549,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 MPI xăngCVT84 kW144 Nm6.85 chỗ
1.5L Deluxe₫569,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 MPI xăngCVT84 kW144 Nm6.85 chỗ
1.5 Turbo Deluxe₫619,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 T-GDi xăng7DCT116 kW253 Nm6.85 chỗ
1.5L Luxury₫609,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 MPI xăngCVT84 kW144 Nm6.85 chỗ
1.5 Turbo Luxury₫665,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 T-GDi xăng7DCT116 kW253 Nm6.85 chỗ
1.5L Premium₫689,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 MPI xăngCVT84 kW144 Nm6.85 chỗ
1.5 Turbo GT-Line₫764,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 T-GDi xăng7DCT116 kW253 Nm18 km/L5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia Seltos trả góp khoảng 6.644.590 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 549 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 110 triệu đ439 triệu đ13.661.851 đ10.619.374 đ8.800.667 đ7.593.817 đ
25% · 137 triệu đ412 triệu đ12.807.985 đ9.955.663 đ8.250.625 đ7.119.204 đ
30% · 165 triệu đ384 triệu đ11.954.120 đ9.291.952 đ7.700.584 đ6.644.590 đ
35% · 192 triệu đ357 triệu đ11.100.254 đ8.628.241 đ7.150.542 đ6.169.977 đ
40% · 220 triệu đ329 triệu đ10.246.388 đ7.964.530 đ6.600.500 đ5.695.363 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.778.412 đ9.113.656 đ7.519.271 đ6.460.056 đ
7,5% (thị trường)11.954.120 đ9.291.952 đ7.700.584 đ6.644.590 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.220.637 đ9.563.322 đ7.977.436 đ6.927.214 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5L AT549 triệu đ11.954.120 đ9.291.952 đ7.700.584 đ6.644.590 đ
1.5L Deluxe569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
1.5 Turbo Deluxe619 triệu đ13.478.324 đ10.476.718 đ8.682.443 đ7.491.806 đ
1.5L Luxury609 triệu đ13.260.581 đ10.307.466 đ8.542.177 đ7.370.775 đ
1.5 Turbo Luxury665 triệu đ14.479.945 đ11.255.279 đ9.327.665 đ8.048.547 đ
1.5L Premium689 triệu đ15.002.529 đ11.661.484 đ9.664.303 đ8.339.021 đ
1.5 Turbo GT-Line764 triệu đ16.635.605 đ12.930.877 đ10.716.295 đ9.246.752 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

1.5 MPI: 84 kW/144 Nm và CVT1.5 Turbo: 116 kW/253 Nm và 7DCTBảy bản giá 549–764 triệu đồngTurbo GT-Line hiện hành giá 764 triệuCả dải FWD, 5 chỗ và gầm 190 mmBình xăng 50 lít; lốp 215/60 R17

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Kia Seltos xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Kia Seltos chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Kia Seltos như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Xe cũKia

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line

Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Sam2 thg 9, 2026
Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Xe cũKia

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT

Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Cẩm nang

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS

Giá lăn bánh Honda Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực; tách đúng máy 1.5 Turbo 176 hp và hybrid 2.0 công suất 200 hp.

Sam26 thg 8, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
Xe cũ

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?

So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.

Sam4 thg 9, 2026
Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Cẩm nang

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max

Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

Sam21 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan