Mazda CX-3

Mazda

Mazda CX-3 giá bao nhiêu, bản AT hay Premium đáng chọn?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

Mazda CX-3 tại Việt Nam: 519 triệu đồng–654 triệu đồng. Mazda CX-3 tại Việt Nam có bốn cấu hình 1.5L với cùng thông số công suất và mô-men công bố. AT là điểm vào giá thấp hơn; Deluxe, Luxury và Premium cần so bằng trang bị, cỡ lốp và mức chênh chi phí, không coi tên bản cao là động cơ mạnh hơn. Nếu thường xuyên chở người lớn phía sau, hãy thử đủ người và hành lý trước khi quyết định.

Giá niêm yết

₫519,000,000 – ₫654,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

519 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫519,000,000 – ₫654,000,000

  • New Mazda CX-3 1.5L AT₫519,000,000
  • New Mazda CX-3 1.5L Deluxe₫549,000,000
  • New Mazda CX-3 1.5L Luxury₫596,000,000
  • New Mazda CX-3 1.5L Premium₫654,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSkyActiv-G 1.5L
  • Công suấtTối đa 82 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda CX-3 giá bao nhiêu, bản AT hay Premium đáng chọn?

Mazda CX-3 tại Việt Nam: 519 triệu đồng–654 triệu đồng. Mazda CX-3 tại Việt Nam có bốn cấu hình 1.5L với cùng thông số công suất và mô-men công bố. AT là điểm vào giá thấp hơn; Deluxe, Luxury và Premium cần so bằng trang bị, cỡ lốp và mức chênh chi phí, không coi tên bản cao là động cơ mạnh hơn. Nếu thường xuyên chở người lớn phía sau, hãy thử đủ người và hành lý trước khi quyết định. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua crossover đô thị 5 chỗ, muốn đối chiếu bản cơ bản với bản nhiều trang bị.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá và cấu hình bốn bản lấy cùng danh mục hãng; chiều dài thân xe phù hợp để kiểm tra chỗ đỗ đô thị.

Hạn chế cần cân nhắc

Lốp AT và bản cao khác nhau; công suất không tăng theo tên bản; không suy mức tiêu thụ phố từ số kết hợp.

Mazda CX-3 tại Việt Nam có bốn cấu hình 1.5L với cùng thông số công suất và mô-men công bố. AT là điểm vào giá thấp hơn; Deluxe, Luxury và Premium cần so bằng trang bị, cỡ lốp và mức chênh chi phí, không coi tên bản cao là động cơ mạnh hơn. Nếu thường xuyên chở người lớn phía sau, hãy thử đủ người và hành lý trước khi quyết định.

Mazda CX-3: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mazda CX-3: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Mazda CX-3 1.5L ATNew Mazda CX-3 1.5L DeluxeNew Mazda CX-3 1.5L LuxuryNew Mazda CX-3 1.5L Premium
Công suất động cơ (kW)82828282
Mô-men động cơ (Nm)144144144144

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mazda CX-3: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mazda CX-3: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Mazda CX-3 1.5L ATNew Mazda CX-3 1.5L DeluxeNew Mazda CX-3 1.5L LuxuryNew Mazda CX-3 1.5L Premium
Chiều dài (mm)4275427542754275
Số chỗ5555
Chiều rộng (mm)1765176517651765
Chiều cao (mm)1535153515351535
Trục cơ sở (mm)2570257025702570
Khoảng sáng gầm (mm)155155155155
Bán kính quay (m)5,35,35,35,3
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)350 - 1.260 (L)350 - 1.260 (L)350 - 1.260 (L)350 - 1.260 (L)
Khối lượng không tải (kg)1210121012101210

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Mazda CX-3: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mazda CX-3: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcNew Mazda CX-3 1.5L ATNew Mazda CX-3 1.5L DeluxeNew Mazda CX-3 1.5L LuxuryNew Mazda CX-3 1.5L Premium
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)519 triệu đồng549 triệu đồng596 triệu đồng654 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)5,915,876,316,48
Loại/mã động cơSkyActiv-G 1.5LSkyActiv-G 1.5LSkyActiv-G 1.5LSkyActiv-G 1.5L
Dung tích động cơ (cc)1496149614961496
Bình nhiên liệu (L)48484848
Hộp sốTự động 6 cấp / 6ATTự động 6 cấp / 6ATTự động 6 cấp / 6ATTự động 6 cấp / 6AT
Lốp trước215/60 R16215/50 R18215/50 R18215/50 R18
Lốp sau215/60 R16215/50 R18215/50 R18215/50 R18
Dẫn độngfwdfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mazda CX-3 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
New Mazda CX-3 1.5L AT: 519 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=53876, VehicleName=New Mazda CX-3 1.5L AT; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 519.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Chiều dài (mm): 4275API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: length: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Số chỗ: 5New Mazda CX-3 1.5L AT: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Công suất động cơ (kW): 82API Id=53876: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
New Mazda CX-3 1.5L AT — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,91API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: Combine: 5,91 (Số Giấy Chứng Nhận: 10160/VAQ18-01/25-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 1.5LAPI Id=53876: EngineType: SkyActiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Chiều rộng (mm): 1765API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: width: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Mô-men động cơ (Nm): 144API Id=53876: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Bình nhiên liệu (L): 48API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: FuelTankCapacity: 48 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Chiều cao (mm): 1535API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: height: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6ATAPI Id=53876: Transmission: Tự động 6 cấp / 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Trục cơ sở (mm): 2570API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: WheelBase: 2.570 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Khoảng sáng gầm (mm): 155API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: MinimumGroundClearance: 155 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Bán kính quay (m): 5,3API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 350 - 1.260 (L)API Id=53876: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 350 - 1.260 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Khối lượng không tải (kg): 1210API Id=53876, New Mazda CX-3 1.5L AT: CurbWeight: 1.210 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Lốp trước: 215/60 R16API Id=53876: Tires: 215/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L AT — Lốp sau: 215/60 R16API Id=53876: Tires: 215/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: 549 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=43506, VehicleName=New Mazda CX-3 1.5L Deluxe; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 549.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Chiều dài (mm): 4275API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: length: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Số chỗ: 5New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Công suất động cơ (kW): 82API Id=43506: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,87API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: Combine: 5,87 (Số Giấy Chứng Nhận: 10160/VAQ18-01/25-01)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 1.5LAPI Id=43506: EngineType: SkyActiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Chiều rộng (mm): 1765API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: width: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Mô-men động cơ (Nm): 144API Id=43506: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 48API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: FuelTankCapacity: 48 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Chiều cao (mm): 1535API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: height: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6ATAPI Id=43506: Transmission: Tự động 6 cấp / 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2570API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: WheelBase: 2.570 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 155API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: MinimumGroundClearance: 155 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Bán kính quay (m): 5,3API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 350 - 1.260 (L)API Id=43506: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 350 - 1.260 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Khối lượng không tải (kg): 1210API Id=43506, New Mazda CX-3 1.5L Deluxe: CurbWeight: 1.210 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Lốp trước: 215/50 R18API Id=43506: Tires: 215/50 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe — Lốp sau: 215/50 R18API Id=43506: Tires: 215/50 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury: 596 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=43545, VehicleName=New Mazda CX-3 1.5L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 596.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Chiều dài (mm): 4275API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: length: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Số chỗ: 5New Mazda CX-3 1.5L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Công suất động cơ (kW): 82API Id=43545: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,31API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: Combine: 6,31 (Số Giấy Chứng Nhận: 10160/VAQ18-01/25-02)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 1.5LAPI Id=43545: EngineType: SkyActiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Chiều rộng (mm): 1765API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: width: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 144API Id=43545: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 48API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: FuelTankCapacity: 48 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Chiều cao (mm): 1535API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: height: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6ATAPI Id=43545: Transmission: Tự động 6 cấp / 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2570API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: WheelBase: 2.570 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 155API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: MinimumGroundClearance: 155 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Bán kính quay (m): 5,3API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 350 - 1.260 (L)API Id=43545: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 350 - 1.260 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1210API Id=43545, New Mazda CX-3 1.5L Luxury: CurbWeight: 1.210 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Lốp trước: 215/50 R18API Id=43545: Tires: 215/50 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Luxury — Lốp sau: 215/50 R18API Id=43545: Tires: 215/50 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium: 654 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=43546, VehicleName=New Mazda CX-3 1.5L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 654.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Chiều dài (mm): 4275API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: length: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Số chỗ: 5New Mazda CX-3 1.5L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Công suất động cơ (kW): 82API Id=43546: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,48API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: Combine: 6,48 (Số Giấy Chứng Nhận: 10160/VAQ18-01/25-03)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 1.5LAPI Id=43546: EngineType: SkyActiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Chiều rộng (mm): 1765API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: width: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 144API Id=43546: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Bình nhiên liệu (L): 48API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: FuelTankCapacity: 48 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Chiều cao (mm): 1535API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: height: 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6ATAPI Id=43546: Transmission: Tự động 6 cấp / 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Trục cơ sở (mm): 2570API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: WheelBase: 2.570 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 155API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: MinimumGroundClearance: 155 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Bán kính quay (m): 5,3API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 350 - 1.260 (L)API Id=43546: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 350 - 1.260 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1210API Id=43546, New Mazda CX-3 1.5L Premium: CurbWeight: 1.210 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Lốp trước: 215/50 R18API Id=43546: Tires: 215/50 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
New Mazda CX-3 1.5L Premium — Lốp sau: 215/50 R18API Id=43546: Tires: 215/50 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
New Mazda CX-3 1.5L AT₫519,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 1.5LTự động 6 cấp / 6AT82 kW144 Nm5.915 chỗ
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe₫549,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 1.5LTự động 6 cấp / 6AT82 kW144 Nm5.875 chỗ
New Mazda CX-3 1.5L Luxury₫596,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 1.5LTự động 6 cấp / 6AT82 kW144 Nm6.315 chỗ
New Mazda CX-3 1.5L Premium₫654,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 1.5LTự động 6 cấp / 6AT82 kW144 Nm6.485 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda CX-3 trả góp khoảng 6.281.498 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 519 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 104 triệu đ415 triệu đ12.915.302 đ10.039.080 đ8.319.756 đ7.178.855 đ
25% · 130 triệu đ389 triệu đ12.108.095 đ9.411.638 đ7.799.771 đ6.730.176 đ
30% · 156 triệu đ363 triệu đ11.300.889 đ8.784.195 đ7.279.787 đ6.281.498 đ
35% · 182 triệu đ337 triệu đ10.493.683 đ8.156.753 đ6.759.802 đ5.832.819 đ
40% · 208 triệu đ311 triệu đ9.686.476 đ7.529.310 đ6.239.817 đ5.384.141 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.134.783 đ8.615.642 đ7.108.382 đ6.107.047 đ
7,5% (thị trường)11.300.889 đ8.784.195 đ7.279.787 đ6.281.498 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.552.843 đ9.040.736 đ7.541.510 đ6.548.678 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
New Mazda CX-3 1.5L AT519 triệu đ11.300.889 đ8.784.195 đ7.279.787 đ6.281.498 đ
New Mazda CX-3 1.5L Deluxe549 triệu đ11.954.120 đ9.291.952 đ7.700.584 đ6.644.590 đ
New Mazda CX-3 1.5L Luxury596 triệu đ12.977.514 đ10.087.438 đ8.359.832 đ7.213.435 đ
New Mazda CX-3 1.5L Premium654 triệu đ14.240.427 đ11.069.101 đ9.173.373 đ7.915.413 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mazda CX-3 giá bao nhiêu, bản AT hay Premium đáng chọn?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda CX-3 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda CX-3 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda CX-3 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũMazda

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Sam20 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda GB350S: đi làm và cuối tuần cần bao nhiêu tiền?
Cẩm nang

Honda GB350S: đi làm và cuối tuần cần bao nhiêu tiền?

GB350S Việt Nam giá đề xuất 134,99 triệu, bán từ 15/10. Tách tiền nhận xe, trả góp, giấy phép, tải và bảo dưỡng đúng sách; thêm so sánh với Royal Enfield Hunter 350, Classic 350 và Guerrilla 450.

Ban biên tập AutoTest9 thg 10, 2026
VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026
Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
Xe cũ

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá

So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
Cẩm nangVinFast

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình

VF 6 tháng 10/2026: chương trình Vì tương lai xanh đợt 2 giảm 9% cho khách đổi xe, Eco còn 587,86 triệu và Plus còn 636,09 triệu, áp dụng 19/09–19/12/2026. Bài giữ giá niêm yết làm mốc và tách riêng cột ưu đãi.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Xe cũ

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái

Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan