
Mazda
Mazda CX-3 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-3 có 4 bản giá 519–654 triệu đồng. Cả bốn dùng Skyactiv-G 1.5L 81 kW/144 Nm, 6AT và FWD; bản AT dùng lốp 16 inch, ba bản cao dùng 18 inch.
Giá niêm yết
₫519,000,000 – ₫654,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
81 kW
CX-3 1.5 AT
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
144 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫519,000,000 – ₫654,000,000
- CX-3 1.5 AT₫519,000,000
- CX-3 1.5 Deluxe₫549,000,000
- CX-3 1.5 Luxury₫596,000,000
- CX-3 1.5 Premium₫654,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyactiv-G 1.5L
- Công suấtTối đa 81 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda CX-3 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mazda CX-3 có 4 bản giá 519–654 triệu đồng. Cả bốn dùng Skyactiv-G 1.5L 81 kW/144 Nm, 6AT và FWD; bản AT dùng lốp 16 inch, ba bản cao dùng 18 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam — CX-3 grades
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách mua SUV gọn nhẹ cho nhu cầu đô thị, ngân sách 519–600 triệu đồng, ưu tiên chi phí mua ban đầu thấp và thương hiệu Mazda.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá niêm yết mới 519–654 triệu đồng (từ 07/2026) — mức khởi điểm thấp nhất phân khúc SUV hạng B, thấp hơn Geely Coolray, Toyota Yaris Cross (650 triệu), Honda HR-V (669 triệu); tiêu thụ hỗn hợp 5,8–5,91 L/100 km theo công bố hãng; bảo hành 5 năm/150.000 km theo THACO Auto; bản Deluxe trở lên có 6 túi khí, Cruise control, phanh đỗ điện tử + Autohold, lốp 18 inch; kích thước gọn 4.275x1.765x1.535 mm dễ di chuyển trong phố.
Hạn chế cần cân nhắc
Khoang nội thất và hành lý chật (cốp 350L, nhỏ hơn các đối thủ hạng B); bản tiêu chuẩn 1.5 AT chỉ 2 túi khí, không có cảm biến lùi, đèn halogen; không có gói an toàn chủ động i-Activsense (BSM, AEB, LDWS) trên phần lớn phiên bản; xe sắp ngừng sản xuất toàn cầu trong 2026 và doanh số 6 tháng đầu 2026 chỉ 589 xe — ảnh hưởng giá trị bán lại.
Mazda CX-3 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: CX-3 1.5 AT, CX-3 1.5 Deluxe, CX-3 1.5 Luxury và CX-3 1.5 Premium, giá niêm yết ₫519.000.000–₫654.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách mua SUV gọn nhẹ cho nhu cầu đô thị, ngân sách 519–600 triệu đồng, ưu tiên chi phí mua ban đầu thấp và thương hiệu Mazda.
Hiệu năng từng phiên bản Mazda CX-3 như thế nào?
Cả 4 phiên bản Mazda CX-3 đang bán tại Việt Nam (CX-3 1.5 AT, CX-3 1.5 Deluxe, CX-3 1.5 Luxury và CX-3 1.5 Premium) đều dùng hệ Xăng, 81 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | CX-3 1.5 AT | CX-3 1.5 Deluxe | CX-3 1.5 Luxury | CX-3 1.5 Premium |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 81 kW | 81 kW | 81 kW | 81 kW |
| Mô-men xoắn | 144 | 144 | 144 | 144 |
| Mức tiêu thụ | 5.8 | 5.8 | 5.8 | 5.8 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam — CX-3 grades
Mazda CX-3 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 81 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mazda CX-3 ra sao?
Kích thước Mazda CX-3 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4275 mm, 5 chỗ.
| Thông số | CX-3 1.5 AT | CX-3 1.5 Deluxe | CX-3 1.5 Luxury | CX-3 1.5 Premium |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4275 mm | 4275 mm | 4275 mm | 4275 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1765 mm | 1765 mm | 1765 mm | 1765 mm |
| Chiều cao (mm) | 1535 mm | 1535 mm | 1535 mm | 1535 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 mm | 2570 mm | 2570 mm | 2570 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 350–1.260 L | 350–1.260 L | 350–1.260 L | 350–1.260 L |
| Khối lượng (kg) | 1210 kg | 1210 kg | 1210 kg | 1210 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam — CX-3 grades
Mazda CX-3 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda CX-3
Mazda CX-3 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1496 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | CX-3 1.5 AT | CX-3 1.5 Deluxe | CX-3 1.5 Luxury | CX-3 1.5 Premium |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1496 cc | 1496 cc | 1496 cc | 1496 cc |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 48 lít | 48 lít | 48 lít | 48 lít |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam — CX-3 grades
Mazda CX-3 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 48 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫135.000.000, tương đương tăng khoảng 26.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản CX-3 1.5 Premium đắt hơn ₫135.000.000 so với bản CX-3 1.5 AT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mazda Vietnam — CX-3 grades | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CX-3 1.5 AT | ₫519,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 81 kW | 144 Nm | 5.8 | 5 chỗ |
| CX-3 1.5 Deluxe | ₫549,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 81 kW | 144 Nm | 5.8 | 5 chỗ |
| CX-3 1.5 Luxury | ₫596,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 81 kW | 144 Nm | 5.8 | 5 chỗ |
| CX-3 1.5 Premium | ₫654,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 81 kW | 144 Nm | 5.8 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-3 trả góp khoảng 6.281.498 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 519 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 104 triệu đ | 415 triệu đ | 12.915.302 đ | 10.039.080 đ | 8.319.756 đ | 7.178.855 đ |
| 25% · 130 triệu đ | 389 triệu đ | 12.108.095 đ | 9.411.638 đ | 7.799.771 đ | 6.730.176 đ |
| 30% · 156 triệu đ | 363 triệu đ | 11.300.889 đ | 8.784.195 đ | 7.279.787 đ | 6.281.498 đ |
| 35% · 182 triệu đ | 337 triệu đ | 10.493.683 đ | 8.156.753 đ | 6.759.802 đ | 5.832.819 đ |
| 40% · 208 triệu đ | 311 triệu đ | 9.686.476 đ | 7.529.310 đ | 6.239.817 đ | 5.384.141 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.134.783 đ | 8.615.642 đ | 7.108.382 đ | 6.107.047 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.300.889 đ | 8.784.195 đ | 7.279.787 đ | 6.281.498 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.552.843 đ | 9.040.736 đ | 7.541.510 đ | 6.548.678 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| CX-3 1.5 AT | 519 triệu đ | 11.300.889 đ | 8.784.195 đ | 7.279.787 đ | 6.281.498 đ |
| CX-3 1.5 Deluxe | 549 triệu đ | 11.954.120 đ | 9.291.952 đ | 7.700.584 đ | 6.644.590 đ |
| CX-3 1.5 Luxury | 596 triệu đ | 12.977.514 đ | 10.087.438 đ | 8.359.832 đ | 7.213.435 đ |
| CX-3 1.5 Premium | 654 triệu đ | 14.240.427 đ | 11.069.101 đ | 9.173.373 đ | 7.915.413 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Vietnam — CX-3 gradesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-3 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-3 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda CX-3 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
CX-5 cũ 480–830 triệu (2018–2024, 08/2026). Giá rao Observed Market chưa dedup; Premium + gói Exclusive không phải bản riêng; ưu tiên 2021–2022.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ: 12 mục phải có
Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ cần ghi gì? Xem 12 mục, 5 điều kiện hoàn cọc, tiến độ thanh toán và mẫu câu gắn VIN.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.



