
Geely
Chọn Coolray 2026 Executive, Premium hay Flagship, tránh nhầm thông số đời cũ?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Geely Coolray 2026 tại Việt Nam: 499 triệu đồng–599 triệu đồng. Coolray 2026 tại Việt Nam có ba bản Executive, Premium và Flagship với giá bán lẻ công bố 499, 549 và 599 triệu đồng, chưa phải giá lăn bánh. Bộ tài liệu mới ghi thân xe 4.380 × 1.810 × 1.615 mm, không dùng kích thước 4.330 mm của bản cũ. Cả ba cùng động cơ 1.5 Turbo 128 kW, 290 Nm và 7DCT; vì vậy hãy chọn bản theo an toàn và tiện nghi, không theo kỳ vọng bản đắt hơn sẽ mạnh hơn.
Giá niêm yết Việt Nam
₫499,000,000 – ₫599,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
499 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
290 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫499,000,000 – ₫599,000,000
- Coolray Executive₫499,000,000
- Coolray Premium₫549,000,000
- Coolray Flagship₫599,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGeely
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơBHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh
- Công suấtTối đa 128 kW
Bảo hành
- XeChưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Chọn Coolray 2026 Executive, Premium hay Flagship, tránh nhầm thông số đời cũ?
Geely Coolray 2026 tại Việt Nam: 499 triệu đồng–599 triệu đồng. Coolray 2026 tại Việt Nam có ba bản Executive, Premium và Flagship với giá bán lẻ công bố 499, 549 và 599 triệu đồng, chưa phải giá lăn bánh. Bộ tài liệu mới ghi thân xe 4.380 × 1.810 × 1.615 mm, không dùng kích thước 4.330 mm của bản cũ. Cả ba cùng động cơ 1.5 Turbo 128 kW, 290 Nm và 7DCT; vì vậy hãy chọn bản theo an toàn và tiện nghi, không theo kỳ vọng bản đắt hơn sẽ mạnh hơn. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV đô thị xăng, muốn so sánh chênh lệch trang bị cụ thể giữa ba bản cùng hệ truyền động.
Điểm mạnh đã xác minh
Thông số 128 kW được sách hướng dẫn Việt Nam ghi trực tiếp, không cần đoán đơn vị mã lực. Bản Flagship có nhóm ADAS và 6 túi khí; cần xem các dấu trang bị đúng cột trong catalogue.
Hạn chế cần cân nhắc
Executive, Premium và Flagship không mặc nhiên có toàn bộ tính năng quảng cáo chung của dòng xe. Khối lượng 1.320/1.350 kg trong sách chưa ghép được chính xác từng bản, không gán một số chung 1.340 kg.
Coolray 2026 tại Việt Nam có ba bản Executive, Premium và Flagship với giá bán lẻ công bố 499, 549 và 599 triệu đồng, chưa phải giá lăn bánh. Bộ tài liệu mới ghi thân xe 4.380 × 1.810 × 1.615 mm, không dùng kích thước 4.330 mm của bản cũ. Cả ba cùng động cơ 1.5 Turbo 128 kW, 290 Nm và 7DCT; vì vậy hãy chọn bản theo an toàn và tiện nghi, không theo kỳ vọng bản đắt hơn sẽ mạnh hơn.
Geely Coolray 2026 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,6 | 7,6 | 7,6 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 128 | 128 | 128 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 290 | 290 | 290 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | 200 | 200 |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Geely Coolray 2026: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4380 | 4380 | 4380 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1810 | 1810 | 1810 |
| Chiều cao (mm) | 1615 | 1615 | 1615 |
| Trục cơ sở (mm) | 2600 | 2600 | 2600 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 593 | 593 | 593 |
| Khối lượng không tải | 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bản | 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bản | 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bản |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Geely Coolray 2026 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 499 triệu đồng | 549 triệu đồng | 599 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 6,5 | 6,5 | 6,5 |
| Loại/mã động cơ | BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh | BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh | BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh |
| Dung tích động cơ (cc) | 1499 | 1499 | 1499 |
| Bình nhiên liệu (L) | 45 | 45 | 45 |
| Hộp số | 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước | 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước | 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước |
| Lốp trước | 215/60 R17 | 215/55 R18 | 215/55 R18 |
| Lốp sau | 215/60 R17 | 215/55 R18 | 215/55 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coolray Executive | ₫499,000,000 | Dẫn động cầu trước | BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh | 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước | 128 kW | 290 Nm | 6.5 L/100km | 5 chỗ |
| Coolray Premium | ₫549,000,000 | Dẫn động cầu trước | BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh | 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước | 128 kW | 290 Nm | 6.5 L/100km | 5 chỗ |
| Coolray Flagship | ₫599,000,000 | Dẫn động cầu trước | BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh | 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước | 128 kW | 290 Nm | 6.5 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Geely Coolray 2026 trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 100 triệu đ | 399 triệu đ | 12.417.602 đ | 9.652.218 đ | 7.999.149 đ | 6.902.213 đ |
| 25% · 125 triệu đ | 374 triệu đ | 11.641.502 đ | 9.048.954 đ | 7.499.202 đ | 6.470.825 đ |
| 30% · 150 triệu đ | 349 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 35% · 175 triệu đ | 324 triệu đ | 10.089.302 đ | 7.842.427 đ | 6.499.309 đ | 5.608.048 đ |
| 40% · 200 triệu đ | 299 triệu đ | 9.313.202 đ | 7.239.163 đ | 5.999.362 đ | 5.176.660 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.705.697 đ | 8.283.633 đ | 6.834.456 đ | 5.871.708 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.107.647 đ | 8.692.345 đ | 7.250.893 đ | 6.296.320 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Coolray Executive | 499 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| Coolray Premium | 549 triệu đ | 11.954.120 đ | 9.291.952 đ | 7.700.584 đ | 6.644.590 đ |
| Coolray Flagship | 599 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Geely Việt Nam — Tasco Auto officialNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: geelyauto.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Geely Coolray xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Geely Coolray chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Geely Coolray như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Giá từ 469 triệu tháng 9 còn áp dụng không?
Đó là chương trình có điều kiện tháng 9/2026. Không dùng như giá hiện hành tháng 10; giá bán lẻ theo bản và báo giá mới cần phân biệt.
Coolray 2026 có kích thước giống bản cũ không?
Không. Catalogue và sách hướng dẫn mới thống nhất 4.380 × 1.810 × 1.615 mm. Kiểm tra tên đời xe trên báo giá.
Có phải cả ba bản đều có ADAS và 6 túi khí?
Không. Bảng catalogue phân biệt Executive/Premium/Flagship; 2/4/6 túi khí và nhóm hỗ trợ lái không giống nhau.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện
So sánh xe xăng và điện chạy GrabBike hoặc giao đồ ăn 100–150 km mỗi ngày tính tiền năng lượng trả góp khấu hao và thời gian chờ sạc.

Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
XC60 cũ: đọc giá B6 Inscription và Ultimate nhiều năm, kiểm điện và AWD, chuyển tài khoản cũ, tính ngân sách cùng phương án xưởng.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.

Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin
Người bán xe cũ cần giấy chủ xe, đăng ký, biển số, chứng từ chuyển quyền, hồ sơ thu hồi và phải làm thủ tục thu hồi trong 30 ngày.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.



