Geely Coolray 2026

Geely

Chọn Coolray 2026 Executive, Premium hay Flagship, tránh nhầm thông số đời cũ?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

Geely Coolray 2026 tại Việt Nam: 499 triệu đồng–599 triệu đồng. Coolray 2026 tại Việt Nam có ba bản Executive, Premium và Flagship với giá bán lẻ công bố 499, 549 và 599 triệu đồng, chưa phải giá lăn bánh. Bộ tài liệu mới ghi thân xe 4.380 × 1.810 × 1.615 mm, không dùng kích thước 4.330 mm của bản cũ. Cả ba cùng động cơ 1.5 Turbo 128 kW, 290 Nm và 7DCT; vì vậy hãy chọn bản theo an toàn và tiện nghi, không theo kỳ vọng bản đắt hơn sẽ mạnh hơn.

Giá niêm yết Việt Nam

₫499,000,000 – ₫599,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

499 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

290 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫499,000,000 – ₫599,000,000

  • Coolray Executive₫499,000,000
  • Coolray Premium₫549,000,000
  • Coolray Flagship₫599,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGeely
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơBHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh
  • Công suấtTối đa 128 kW

Bảo hành

  • XeChưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Chọn Coolray 2026 Executive, Premium hay Flagship, tránh nhầm thông số đời cũ?

Geely Coolray 2026 tại Việt Nam: 499 triệu đồng–599 triệu đồng. Coolray 2026 tại Việt Nam có ba bản Executive, Premium và Flagship với giá bán lẻ công bố 499, 549 và 599 triệu đồng, chưa phải giá lăn bánh. Bộ tài liệu mới ghi thân xe 4.380 × 1.810 × 1.615 mm, không dùng kích thước 4.330 mm của bản cũ. Cả ba cùng động cơ 1.5 Turbo 128 kW, 290 Nm và 7DCT; vì vậy hãy chọn bản theo an toàn và tiện nghi, không theo kỳ vọng bản đắt hơn sẽ mạnh hơn. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần SUV đô thị xăng, muốn so sánh chênh lệch trang bị cụ thể giữa ba bản cùng hệ truyền động.

Điểm mạnh đã xác minh

Thông số 128 kW được sách hướng dẫn Việt Nam ghi trực tiếp, không cần đoán đơn vị mã lực. Bản Flagship có nhóm ADAS và 6 túi khí; cần xem các dấu trang bị đúng cột trong catalogue.

Hạn chế cần cân nhắc

Executive, Premium và Flagship không mặc nhiên có toàn bộ tính năng quảng cáo chung của dòng xe. Khối lượng 1.320/1.350 kg trong sách chưa ghép được chính xác từng bản, không gán một số chung 1.340 kg.

Coolray 2026 tại Việt Nam có ba bản Executive, Premium và Flagship với giá bán lẻ công bố 499, 549 và 599 triệu đồng, chưa phải giá lăn bánh. Bộ tài liệu mới ghi thân xe 4.380 × 1.810 × 1.615 mm, không dùng kích thước 4.330 mm của bản cũ. Cả ba cùng động cơ 1.5 Turbo 128 kW, 290 Nm và 7DCT; vì vậy hãy chọn bản theo an toàn và tiện nghi, không theo kỳ vọng bản đắt hơn sẽ mạnh hơn.

Geely Coolray 2026 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Geely Coolray 2026: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCoolray ExecutiveCoolray PremiumCoolray Flagship
0–100 km/h (s)7,67,67,6
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)128128128
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)290290290
Tốc độ tối đa (km/h)200200200

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Geely Coolray 2026: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Geely Coolray 2026: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCoolray ExecutiveCoolray PremiumCoolray Flagship
Chiều dài (mm)438043804380
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)181018101810
Chiều cao (mm)161516151615
Trục cơ sở (mm)260026002600
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)593593593
Khối lượng không tải1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bản1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bản1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bản

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Geely Coolray 2026 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Geely Coolray 2026: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCoolray ExecutiveCoolray PremiumCoolray Flagship
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)499 triệu đồng549 triệu đồng599 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)6,56,56,5
Loại/mã động cơBHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanhBHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanhBHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh
Dung tích động cơ (cc)149914991499
Bình nhiên liệu (L)454545
Hộp số7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước
Lốp trước215/60 R17215/55 R18215/55 R18
Lốp sau215/60 R17215/55 R18215/55 R18
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Geely Coolray 2026 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Coolray Executive: 499 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 05/06/2026 regular retail price by exact Executive/Premium/Flagship; current comparison range499–599 corroborates, expired Sept469m excluded: 499000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Coolray Executive — 0–100 km/h (s): 7,6Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field accel: 7.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Chiều dài (mm): 4380Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field length: 4380Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Số chỗ: 5Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 128Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field power: 128Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,5Manufacturer certified energy text combined6.50; urban8.30 / extraurban5.50; field consumption: 6.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Loại/mã động cơ: BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanhOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field engine: BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Dung tích động cơ (cc): 1499Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field engine_cc: 1.499 L ×1000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Chiều rộng (mm): 1810Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field width: 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 290Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field torque: 290Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Bình nhiên liệu (L): 45Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field fuel_tank: 45Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Chiều cao (mm): 1615Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field height: 1615Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Hộp số: 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trướcOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field transmission: 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Trục cơ sở (mm): 2600Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field wheelbase: 2600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 593Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field trunk: 593Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Khối lượng không tải: 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bảnOfficial Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field kerb_weight: 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bảnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Tốc độ tối đa (km/h): 200Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field top_speed: 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Lốp trước: 215/60 R17Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field tyres_front: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Lốp sau: 215/60 R17Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field tyres_rear: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Executive — Dẫn động: fwdOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Coolray Premium: 549 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 05/06/2026 regular retail price by exact Executive/Premium/Flagship; current comparison range499–599 corroborates, expired Sept469m excluded: 549000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Coolray Premium — 0–100 km/h (s): 7,6Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field accel: 7.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Chiều dài (mm): 4380Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field length: 4380Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Số chỗ: 5Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 128Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field power: 128Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,5Manufacturer certified energy text combined6.50; urban8.30 / extraurban5.50; field consumption: 6.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Loại/mã động cơ: BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanhOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field engine: BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Dung tích động cơ (cc): 1499Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field engine_cc: 1.499 L ×1000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Chiều rộng (mm): 1810Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field width: 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 290Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field torque: 290Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Bình nhiên liệu (L): 45Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field fuel_tank: 45Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Chiều cao (mm): 1615Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field height: 1615Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Hộp số: 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trướcOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field transmission: 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Trục cơ sở (mm): 2600Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field wheelbase: 2600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 593Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field trunk: 593Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Khối lượng không tải: 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bảnOfficial Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field kerb_weight: 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bảnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Tốc độ tối đa (km/h): 200Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field top_speed: 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Lốp trước: 215/55 R18Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field tyres_front: 215/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Lốp sau: 215/55 R18Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field tyres_rear: 215/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Premium — Dẫn động: fwdOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Coolray Flagship: 599 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 05/06/2026 regular retail price by exact Executive/Premium/Flagship; current comparison range499–599 corroborates, expired Sept469m excluded: 599000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Coolray Flagship — 0–100 km/h (s): 7,6Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field accel: 7.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Chiều dài (mm): 4380Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field length: 4380Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Số chỗ: 5Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 128Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field power: 128Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,5Manufacturer certified energy text combined6.50; urban8.30 / extraurban5.50; field consumption: 6.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Loại/mã động cơ: BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanhOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field engine: BHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Dung tích động cơ (cc): 1499Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field engine_cc: 1.499 L ×1000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Chiều rộng (mm): 1810Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field width: 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 290Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field torque: 290Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Bình nhiên liệu (L): 45Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field fuel_tank: 45Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Chiều cao (mm): 1615Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field height: 1615Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Hộp số: 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trướcOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field transmission: 7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Trục cơ sở (mm): 2600Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field wheelbase: 2600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 593Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field trunk: 593Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Khối lượng không tải: 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bảnOfficial Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field kerb_weight: 1.320 / 1.350 kg theo cấu hình trong sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng phiên bảnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Tốc độ tối đa (km/h): 200Official Coolray2026 owner manual pp203–205; engineBHE15-EFZ max128kW distinct rated133kW; mass options not silently assigned by trim; field top_speed: 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Lốp trước: 215/55 R18Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field tyres_front: 215/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Lốp sau: 215/55 R18Official Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field tyres_rear: 215/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Coolray Flagship — Dẫn động: fwdOfficial Coolray2026 brochure pp12–13 trim columns, trunk illustration p7, not outgoing4330mm car; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnCoolray Executive: Khoảng sáng gầm (mm) — Catalogue và sách hướng dẫn Việt Nam đã lưu không xác nhận 180 mm; không dùng gầm bản xuất khẩu khác.; Coolray Premium: Khoảng sáng gầm (mm) — Catalogue và sách hướng dẫn Việt Nam đã lưu không xác nhận 180 mm; không dùng gầm bản xuất khẩu khác.; Coolray Flagship: Khoảng sáng gầm (mm) — Catalogue và sách hướng dẫn Việt Nam đã lưu không xác nhận 180 mm; không dùng gầm bản xuất khẩu khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá đã gồm VAT, chưa gồm các chi phí lăn bánh.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGầm xe chưa có chứng cứ đúng bản Việt Nam trong tài liệu đã lưu; không giữ 180 mm từ dữ liệu chưa rõ xuất xứ.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận chính sách đúng mẫu và đời xe Việt Nam trong nguồn đã lưu; cần sổ bảo hành, VIN, hóa đơn đầu tiên và mục đích sử dụng, không áp xe khác.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Coolray Executive₫499,000,000Dẫn động cầu trướcBHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước128 kW290 Nm6.5 L/100km5 chỗ
Coolray Premium₫549,000,000Dẫn động cầu trướcBHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước128 kW290 Nm6.5 L/100km5 chỗ
Coolray Flagship₫599,000,000Dẫn động cầu trướcBHE15-EFZ, xăng 1.5 Turbo, 4 xi-lanh7DCT ly hợp kép ướt, dẫn động cầu trước128 kW290 Nm6.5 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Geely Coolray 2026 trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 100 triệu đ399 triệu đ12.417.602 đ9.652.218 đ7.999.149 đ6.902.213 đ
25% · 125 triệu đ374 triệu đ11.641.502 đ9.048.954 đ7.499.202 đ6.470.825 đ
30% · 150 triệu đ349 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
35% · 175 triệu đ324 triệu đ10.089.302 đ7.842.427 đ6.499.309 đ5.608.048 đ
40% · 200 triệu đ299 triệu đ9.313.202 đ7.239.163 đ5.999.362 đ5.176.660 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.705.697 đ8.283.633 đ6.834.456 đ5.871.708 đ
7,5% (thị trường)10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.107.647 đ8.692.345 đ7.250.893 đ6.296.320 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Coolray Executive499 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
Coolray Premium549 triệu đ11.954.120 đ9.291.952 đ7.700.584 đ6.644.590 đ
Coolray Flagship599 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Chọn Coolray 2026 Executive, Premium hay Flagship, tránh nhầm thông số đời cũ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Geely Coolray xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Geely Coolray chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Geely Coolray như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Giá từ 469 triệu tháng 9 còn áp dụng không?

Đó là chương trình có điều kiện tháng 9/2026. Không dùng như giá hiện hành tháng 10; giá bán lẻ theo bản và báo giá mới cần phân biệt.

Coolray 2026 có kích thước giống bản cũ không?

Không. Catalogue và sách hướng dẫn mới thống nhất 4.380 × 1.810 × 1.615 mm. Kiểm tra tên đời xe trên báo giá.

Có phải cả ba bản đều có ADAS và 6 túi khí?

Không. Bảng catalogue phân biệt Executive/Premium/Flagship; 2/4/6 túi khí và nhóm hỗ trợ lái không giống nhau.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
Xe cũ

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50

So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
Đánh giá

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện
Cẩm nang

Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện

So sánh xe xăng và điện chạy GrabBike hoặc giao đồ ăn 100–150 km mỗi ngày tính tiền năng lượng trả góp khấu hao và thời gian chờ sạc.

Biên tập viên AutoTest30 thg 9, 2026
Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

XC60 cũ: đọc giá B6 Inscription và Ultimate nhiều năm, kiểm điện và AWD, chuyển tài khoản cũ, tính ngân sách cùng phương án xưởng.

Biên tập AutoTest15 thg 9, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
Đánh giáMercedes-Benz

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng

GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Cẩm nang

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS

Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.

Ban biên tập AutoTest26 thg 8, 2026
Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin
Xe cũ

Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin

Người bán xe cũ cần giấy chủ xe, đăng ký, biển số, chứng từ chuyển quyền, hồ sơ thu hồi và phải làm thủ tục thu hồi trong 30 ngày.

Sam5 thg 9, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan