
Geely
Geely Coolray 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Geely Coolray 2026 có Executive/Premium/Flagship giá 499/549/599 triệu đồng; bản Executive dùng lốp 17 inch, hai bản cao dùng lốp 18 inch.
Giá niêm yết
₫499,000,000 – ₫599,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
128 kW
Coolray Executive
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
290 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫499,000,000 – ₫599,000,000
- Coolray Executive₫499,000,000
- Coolray Premium₫549,000,000
- Coolray Flagship₫599,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGeely
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L Turbo xăng
- Công suấtTối đa 128 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Geely Coolray 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Geely Coolray 2026 có Executive/Premium/Flagship giá 499/549/599 triệu đồng; bản Executive dùng lốp 17 inch, hai bản cao dùng lốp 18 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam — Coolray 2026 variants and specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người trẻ yêu thích hiệu năng, thiết kế thể thao và muốn sở hữu SUV cỡ B đầy đủ công nghệ dưới 600 triệu đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ 1.5L turbo 174 PS/290 Nm mạnh bậc nhất phân khúc, tăng tốc 0-100 km/h trong 7,6 giây; giá khởi điểm chỉ 499 triệu đồng.
Hạn chế cần cân nhắc
Thương hiệu Trung Quốc mới vào Việt Nam, độ nhận diện thấp và giá trị bán lại chưa được kiểm chứng; hàng ghế sau hơi chật khi chở 3 người.
Geely Coolray tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Coolray Executive, Coolray Premium và Coolray Flagship, giá niêm yết ₫499.000.000–₫599.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người trẻ yêu thích hiệu năng, thiết kế thể thao và muốn sở hữu SUV cỡ B đầy đủ công nghệ dưới 600 triệu đồng.
Hiệu năng từng phiên bản Geely Coolray như thế nào?
Cả 3 phiên bản Geely Coolray đang bán tại Việt Nam (Coolray Executive, Coolray Premium và Coolray Flagship) đều dùng hệ Xăng, 128 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 128 kW | 128 kW | 128 kW |
| Mô-men xoắn | 290 | 290 | 290 |
| 0–100 km/h | 7.6 giây | 7.6 giây | 7.6 giây |
| Tốc độ tối đa | 195 km/h | 195 km/h | 195 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam — Coolray 2026 variants and specifications
Geely Coolray các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 128 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Geely Coolray ra sao?
Kích thước Geely Coolray tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4330 mm, khoang hành lý 593 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4330 mm | 4330 mm | 4330 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1800 mm | 1800 mm | 1800 mm |
| Chiều cao (mm) | 1609 mm | 1609 mm | 1609 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 mm | 2600 mm | 2600 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 593 lít | 593 lít | 593 lít |
| Khối lượng (kg) | 1340 kg | 1340 kg | 1340 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam — Coolray 2026 variants and specifications
Khoang hành lý 593 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Geely Coolray
Geely Coolray tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1499 cc, hộp số 7DCT ly hợp kép ướt, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1499 cc | 1499 cc | 1499 cc |
| Hộp số | 7DCT ly hợp kép ướt, FWD | 7DCT ly hợp kép ướt, FWD | 7DCT ly hợp kép ướt, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 45 lít | 45 lít | 45 lít |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam — Coolray 2026 variants and specifications
Geely Coolray tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 20.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Coolray Flagship đắt hơn ₫100.000.000 so với bản Coolray Executive tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Geely Vietnam — Coolray 2026 variants and specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Geely Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coolray Executive | ₫499,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Turbo xăng | 7DCT ly hợp kép ướt, FWD | 128 kW | 290 Nm | 6.5 | 5 chỗ |
| Coolray Premium | ₫549,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Turbo xăng | 7DCT ly hợp kép ướt, FWD | 128 kW | 290 Nm | 6.5 | 5 chỗ |
| Coolray Flagship | ₫599,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Turbo xăng | 7DCT ly hợp kép ướt, FWD | 128 kW | 290 Nm | 6.5 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Geely Coolray trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 100 triệu đ | 399 triệu đ | 12.417.602 đ | 9.652.218 đ | 7.999.149 đ | 6.902.213 đ |
| 25% · 125 triệu đ | 374 triệu đ | 11.641.502 đ | 9.048.954 đ | 7.499.202 đ | 6.470.825 đ |
| 30% · 150 triệu đ | 349 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 35% · 175 triệu đ | 324 triệu đ | 10.089.302 đ | 7.842.427 đ | 6.499.309 đ | 5.608.048 đ |
| 40% · 200 triệu đ | 299 triệu đ | 9.313.202 đ | 7.239.163 đ | 5.999.362 đ | 5.176.660 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.705.697 đ | 8.283.633 đ | 6.834.456 đ | 5.871.708 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.107.647 đ | 8.692.345 đ | 7.250.893 đ | 6.296.320 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Coolray Executive | 499 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| Coolray Premium | 549 triệu đ | 11.954.120 đ | 9.291.952 đ | 7.700.584 đ | 6.644.590 đ |
| Coolray Flagship | 599 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Geely Vietnam — Coolray 2026 variants and specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Geely Coolray xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Geely Coolray chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Geely Coolray như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.



