Omoda C5

OMODA

Omoda C5 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Omoda C5 hiện có ba bản xăng 539/589/669 triệu đồng và hai bản C5 SHS-H hybrid; bản Sport cũ đã chuyển về lịch sử, không còn coi là cấu hình hiện hành.

Giá niêm yết

₫539,000,000 – ₫749,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

5

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất cao nhất

150 kW

C5 SHS-H Premium (Hybrid)

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

310 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫539,000,000 – ₫749,000,000

  • C5 Luxury₫539,000,000
  • C5 Premium₫589,000,000
  • C5 Flagship₫669,000,000
  • C5 SHS-H Premium (Hybrid)₫679,000,000
  • C5 SHS-H Flagship (Hybrid)₫749,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuOMODA
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ1.5L Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 1000k km
  • Pin8 năm / 1000k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Omoda C5 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Omoda C5 hiện có ba bản xăng 539/589/669 triệu đồng và hai bản C5 SHS-H hybrid; bản Sport cũ đã chuyển về lịch sử, không còn coi là cấu hình hiện hành. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam — C5 SHS-H launch specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người trẻ thích thiết kế coupe cá tính, muốn nhiều tiện nghi và công nghệ trong tầm giá 539-749 triệu đồng.

Điểm mạnh đã xác minh

Trang bị công nghệ, ADAS 16 tính năng và bảo hành dài (7-10 năm) vượt trội so với mặt bằng phân khúc B-SUV; giá cạnh tranh.

Hạn chế cần cân nhắc

Thương hiệu còn mới tại Việt Nam, giá trị bán lại và mạng lưới dịch vụ chưa được kiểm chứng lâu dài.

Omoda C5 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: C5 Luxury, C5 Premium, C5 Flagship và C5 SHS-H Premium (Hybrid), giá niêm yết ₫539.000.000–₫749.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp người trẻ thích thiết kế coupe cá tính, muốn nhiều tiện nghi và công nghệ trong tầm giá 539-749 triệu đồng.

Hiệu năng từng phiên bản Omoda C5 như thế nào?

Omoda C5 tại Việt Nam có 4 phiên bản (C5 Luxury, C5 Premium, C5 Flagship và C5 SHS-H Premium (Hybrid)); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 115–150 kW.

Hiệu năng Omoda C5 Việt Nam năm 2026
Thông sốC5 LuxuryC5 PremiumC5 FlagshipC5 SHS-H Premium (Hybrid)
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngHybrid
Công suất (kW)115 kW115 kW115 kW150 kW
Mô-men xoắn230230230310
0–100 km/h9.9 giây9.9 giây9.9 giây9.9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h190 km/h190 km/h190 km/h
Mức tiêu thụ6.626.626.624.9

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam — C5 SHS-H launch specifications

Công suất từ 115 kW (C5 Luxury) đến 150 kW (C5 SHS-H Premium (Hybrid)). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Omoda C5 ra sao?

Kích thước Omoda C5 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4400 mm, khoang hành lý 378 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Omoda C5 năm 2026
Thông sốC5 LuxuryC5 PremiumC5 FlagshipC5 SHS-H Premium (Hybrid)
Chiều dài (mm)4400 mm4400 mm4400 mm4400 mm
Chiều rộng (mm)1830 mm1830 mm1830 mm1830 mm
Chiều cao (mm)1588 mm1588 mm1588 mm1588 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2630 mm2630 mm2630 mm2630 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)378 lít378 lít378 lít378 lít
Khối lượng (kg)1340 kg1420 kg1420 kg1381 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam — C5 SHS-H launch specifications

Khoang hành lý 378 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Omoda C5

Omoda C5 tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1498 cc, hộp số CVT, FWD và DHT hybrid, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Omoda C5 2026
Thông sốC5 LuxuryC5 PremiumC5 FlagshipC5 SHS-H Premium (Hybrid)
Dung tích động cơ (cc)1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc
Hộp sốCVT, FWDCVT, FWDCVT, FWDDHT hybrid, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)51 lít51 lít51 lít51 lít

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam — C5 SHS-H launch specifications

Omoda C5 tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnC5 Luxury₫539.000.000
+₫140.000.000 (+26.0%)
Phiên bản cao hơnC5 SHS-H Premium (Hybrid)₫679.000.000

Chênh lệch ₫140.000.000, tương đương tăng khoảng 26.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 115 kW lên 150 kW
  • Xăng → Hybrid
  • Bản C5 SHS-H Premium (Hybrid) đắt hơn ₫140.000.000 so với bản C5 Luxury tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — OMODA Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamOmoda & Jaecoo Vietnam — C5 SHS-H launch specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtOMODA Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
C5 Luxury₫539,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Turbo xăngCVT, FWD115 kW230 Nm6.625 chỗ
C5 Premium₫589,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Turbo xăngCVT, FWD115 kW230 Nm6.625 chỗ
C5 Flagship₫669,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Turbo xăngCVT, FWD115 kW230 Nm6.625 chỗ
C5 SHS-H Premium (Hybrid)₫679,000,000Dẫn động cầu trướcSHS-H 1.5T + mô-tơ điện (HEV)DHT hybrid, FWD150 kW310 Nm4.95 chỗ
C5 SHS-H Flagship (Hybrid)₫749,000,000Dẫn động cầu trướcSHS-H 1.5T + mô-tơ điện (HEV)DHT hybrid, FWD150 kW310 Nm4.95 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Omoda C5 trả góp khoảng 6.523.559 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 539 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 108 triệu đ431 triệu đ13.413.001 đ10.425.943 đ8.640.363 đ7.455.496 đ
25% · 135 triệu đ404 triệu đ12.574.689 đ9.774.321 đ8.100.341 đ6.989.528 đ
30% · 162 triệu đ377 triệu đ11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ
35% · 189 triệu đ350 triệu đ10.898.064 đ8.471.078 đ7.020.295 đ6.057.591 đ
40% · 216 triệu đ323 triệu đ10.059.751 đ7.819.457 đ6.480.273 đ5.591.622 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.563.869 đ8.947.652 đ7.382.308 đ6.342.386 đ
7,5% (thị trường)11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.998.039 đ9.389.126 đ7.832.127 đ6.801.035 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
C5 Luxury539 triệu đ11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ
C5 Premium589 triệu đ12.825.094 đ9.968.961 đ8.261.646 đ7.128.713 đ
C5 Flagship669 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
C5 SHS-H Premium (Hybrid)679 triệu đ14.784.785 đ11.492.232 đ9.524.037 đ8.217.990 đ
C5 SHS-H Flagship (Hybrid)749 triệu đ16.308.990 đ12.676.998 đ10.505.896 đ9.065.206 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

C5 xăng: Luxury/Premium/Flagship 539/589/669 triệuLuxury dùng lốp 17 inch; Premium/Flagship dùng 18 inch1.5 Turbo 115 kW/230 Nm, CVTC5 SHS-H là HEV 1.5T + mô-tơ, không phải bản xăng CVTSHS-H 201 hp/310 Nm, khoảng 4,9 L/100 kmGiữ bản Sport trong lịch sử, không xóa dữ liệu

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Omoda C5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Omoda C5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Omoda C5 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026
Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Suzuki Ciaz cũ có nên mua không? Chọn đời nào
Xe cũ

Suzuki Ciaz cũ có nên mua không? Chọn đời nào

Suzuki Ciaz cũ nên chọn form 2016–2019 hay New Ciaz 2020+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 1.4/4AT.

Sam3 thg 9, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Cẩm nang

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS

Giá lăn bánh Honda Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực; tách đúng máy 1.5 Turbo 176 hp và hybrid 2.0 công suất 200 hp.

Sam26 thg 8, 2026
Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Xe cũKia

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet

Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Cẩm nang

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành

Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan