
Skoda
Skoda Kushaq 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Skoda Kushaq có Ambition 599 triệu và Style 649 triệu đồng; cùng dùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm, 6AT và FWD, bản Style dùng mâm 17 inch.
Giá niêm yết
₫599,000,000 – ₫649,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
85 kW
Kushaq Ambition
Dung tích xi-lanh
1 L
Mô-men xoắn tối đa
178 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫599,000,000 – ₫649,000,000
- Kushaq Ambition₫599,000,000
- Kushaq Style₫649,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.0 TSI xăng
- Công suấtTối đa 85 kW
Bảo hành
- Xe8 năm / 120k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Skoda Kushaq 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Skoda Kushaq có Ambition 599 triệu và Style 649 triệu đồng; cùng dùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm, 6AT và FWD, bản Style dùng mâm 17 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Kushaq current product page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp gia đình trẻ mua xe SUV cỡ nhỏ đầu tiên với ngân sách khoảng 600–650 triệu đồng, nhu cầu di chuyển chủ yếu trong đô thị.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV đô thị lắp ráp trong nước, giá rẻ nhất dải sản phẩm Skoda tại Việt Nam (từ 599 triệu đồng), đạt 5 sao Global NCAP.
Hạn chế cần cân nhắc
Động cơ 1.0 TSI 3 xi-lanh 85 kW chỉ đủ dùng, không mạnh mẽ khi chở đầy tải hoặc leo dốc dài.
Skoda Kushaq tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Kushaq Ambition và Kushaq Style, giá niêm yết ₫599.000.000–₫649.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp gia đình trẻ mua xe SUV cỡ nhỏ đầu tiên với ngân sách khoảng 600–650 triệu đồng, nhu cầu di chuyển chủ yếu trong đô thị.
Hiệu năng từng phiên bản Skoda Kushaq như thế nào?
Cả 2 phiên bản Skoda Kushaq đang bán tại Việt Nam (Kushaq Ambition và Kushaq Style) đều dùng hệ Xăng, 85 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Kushaq Ambition | Kushaq Style |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 85 kW | 85 kW |
| Mô-men xoắn | 178 | 178 |
| 0–100 km/h | 11.9 giây | 11.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 5.6 | 5.6 |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Kushaq current product page
Skoda Kushaq các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 85 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Skoda Kushaq ra sao?
Kích thước Skoda Kushaq tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4225 mm, khoang hành lý 385 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Kushaq Ambition | Kushaq Style |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4225 mm | 4225 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1760 mm | 1760 mm |
| Chiều cao (mm) | 1612 mm | 1612 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2651 mm | 2651 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 385 lít | 385 lít |
| Khối lượng (kg) | 1284 kg | 1284 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Kushaq current product page
Khoang hành lý 385 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Skoda Kushaq
Skoda Kushaq tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 999 cc, hộp số 6AT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Kushaq Ambition | Kushaq Style |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 999 cc | 999 cc |
| Hộp số | 6AT, FWD | 6AT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 50 lít | 50 lít |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Kushaq current product page
Skoda Kushaq tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 50 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫50.000.000, tương đương tăng khoảng 8.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Kushaq Style đắt hơn ₫50.000.000 so với bản Kushaq Ambition tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Skoda Vietnam — Kushaq current product page | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Škoda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kushaq Ambition | ₫599,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI xăng | 6AT, FWD | 85 kW | 178 Nm | 5.6 | 5 chỗ |
| Kushaq Style | ₫649,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI xăng | 6AT, FWD | 85 kW | 178 Nm | 5.6 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Kushaq trả góp khoảng 7.249.744 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 599 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 120 triệu đ | 479 triệu đ | 14.906.100 đ | 11.586.530 đ | 9.602.185 đ | 8.285.422 đ |
| 25% · 150 triệu đ | 449 triệu đ | 13.974.469 đ | 10.862.372 đ | 9.002.048 đ | 7.767.583 đ |
| 30% · 180 triệu đ | 419 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| 35% · 210 triệu đ | 389 triệu đ | 12.111.206 đ | 9.414.055 đ | 7.801.775 đ | 6.731.905 đ |
| 40% · 240 triệu đ | 359 triệu đ | 11.179.575 đ | 8.689.897 đ | 7.201.639 đ | 6.214.066 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.851.127 đ | 9.943.680 đ | 8.204.086 đ | 7.048.403 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 13.333.628 đ | 10.434.298 đ | 8.703.978 đ | 7.558.108 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kushaq Ambition | 599 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| Kushaq Style | 649 triệu đ | 14.131.555 đ | 10.984.475 đ | 9.103.240 đ | 7.854.898 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Skoda Vietnam — Kushaq current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Skoda Kushaq xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Skoda Kushaq chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Skoda Kushaq như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Skoda Kushaq không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin
Người bán xe cũ cần giấy chủ xe, đăng ký, biển số, chứng từ chuyển quyền, hồ sơ thu hồi và phải làm thủ tục thu hồi trong 30 ngày.

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Hyundai Tucson cũ có nên mua không? Đời 3 vs NX4 từ 27/12/2021
Tucson cũ: tách đời 3 và NX4 từ 27/12/2021 (Tucson 2022); 2.0 MPI+6AT, 1.6 T-GDI+7DCT HTRAC, 2.0 CRDi+8AT — không gộp checklist 6AT.

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Air Blade cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Air Blade đã qua sử dụng 2026 tại Việt Nam.

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.



