Skoda Kushaq

Skoda

Kushaq Ambition hay Style cho SUV đô thị, và mức tiêu hao nào đúng?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

Skoda Kushaq tại Việt Nam: 599 triệu đồng–649 triệu đồng. Kushaq Ambition 599 triệu, Style 649 triệu đồng theo bảng hãng; cả hai dùng 999 cc 1.0 TSI, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Brochure Việt Nam ghi mức kết hợp Ambition 6,4, Style 6,1 L/100 km; không dùng 5,6 L/100 km ngoài đô thị làm số kết hợp. Bảng hiện tại ghi mâm 17 inch cho cả hai bản, không tự áp mâm 16 inch ở phiên bản nước ngoài.

Giá niêm yết

₫599,000,000 – ₫649,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

599 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

178 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫599,000,000 – ₫649,000,000

  • Kushaq Ambition₫599,000,000
  • Kushaq Style₫649,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSkoda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.0 TSI turbo xăng
  • Công suấtTối đa 85 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản 60 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước; gói gia hạn 8 năm/120.000 km chỉ khi được ghi trong hợp đồng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kushaq Ambition hay Style cho SUV đô thị, và mức tiêu hao nào đúng?

Skoda Kushaq tại Việt Nam: 599 triệu đồng–649 triệu đồng. Kushaq Ambition 599 triệu, Style 649 triệu đồng theo bảng hãng; cả hai dùng 999 cc 1.0 TSI, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Brochure Việt Nam ghi mức kết hợp Ambition 6,4, Style 6,1 L/100 km; không dùng 5,6 L/100 km ngoài đô thị làm số kết hợp. Bảng hiện tại ghi mâm 17 inch cho cả hai bản, không tự áp mâm 16 inch ở phiên bản nước ngoài. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần SUV nhỏ, muốn so 50 triệu chênh theo ghế, điều hòa, tiện nghi và đúng trang bị trên xe giao.

Điểm mạnh đã xác minh

Dài 4.225 mm, trục cơ sở 2.651 mm, gầm 188 mm; tài liệu Việt Nam tách tiêu hao từng bản và công suất 85 kW trên trang hãng.

Hạn chế cần cân nhắc

Cốp 385 lít không đánh giá thay trải nghiệm ghế sau với gia đình. Gói 8 năm/120.000 km là quyền lợi chương trình có điều kiện, bảo hành cơ bản hiện tại 5 năm/100.000 km.

Kushaq Ambition 599 triệu, Style 649 triệu đồng theo bảng hãng; cả hai dùng 999 cc 1.0 TSI, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Brochure Việt Nam ghi mức kết hợp Ambition 6,4, Style 6,1 L/100 km; không dùng 5,6 L/100 km ngoài đô thị làm số kết hợp. Bảng hiện tại ghi mâm 17 inch cho cả hai bản, không tự áp mâm 16 inch ở phiên bản nước ngoài.

Skoda Kushaq: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Skoda Kushaq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKushaq AmbitionKushaq Style
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)8585
Mô-men động cơ (Nm)178178
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Skoda Kushaq: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Skoda Kushaq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKushaq AmbitionKushaq Style
Chiều dài (mm)42254225
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)17601760
Chiều cao (mm)16121612
Trục cơ sở (mm)26512651
Khoảng sáng gầm (mm)188188
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)385385
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Skoda Kushaq: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Skoda Kushaq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKushaq AmbitionKushaq Style
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)599 triệu đồng649 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)6,46,1
Loại/mã động cơ1.0 TSI turbo xăng1.0 TSI turbo xăng
Dung tích động cơ (cc)999999
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số6AT6AT
Lốp trước205/55 R17205/55 R17
Lốp sau205/55 R17205/55 R17
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Skoda Kushaq — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Kushaq Ambition: 599 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Kushaq Ambition; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 599.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Kushaq Ambition — Chiều dài (mm): 4225Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; length: 4225Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Số chỗ: 5Đại lý: Loại xe/Số chỗ ngồi; chỉ dùng số ghế, không lấy đoạn copy mô-men 250Nm sai: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Công suất động cơ (kW): 85Động cơ 1.0 TSI 85 kW, không tự dùng 115 hp: 85 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,4Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; consumption: 6.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Loại/mã động cơ: 1.0 TSI turbo xăngBrochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; engine: 1.0 TSI turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Dung tích động cơ (cc): 999Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; engine_cc: 999Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Chiều rộng (mm): 1760Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; width: 1760Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Mô-men động cơ (Nm): 178Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; torque: 178Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Chiều cao (mm): 1612Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; height: 1612Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Hộp số: 6ATBrochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Trục cơ sở (mm): 2651Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; wheelbase: 2651Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Khoảng sáng gầm (mm): 188Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Ambition; ground_clearance: 188Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 385Cốp 385L; chỉ lấy thông số cốp, không dùng ưu đãi làm giá hiện tại: 385LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Lốp trước: 205/55 R17Bài ra mắt Việt Nam ngày 28/06/2025, hai bản Ambition/Style dùng la-zăng 17 inch kèm lốp 205/55 R17; Kushaq Ambition; tyres_front: 205/55 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Ambition — Lốp sau: 205/55 R17Bài ra mắt Việt Nam ngày 28/06/2025, hai bản Ambition/Style dùng la-zăng 17 inch kèm lốp 205/55 R17; Kushaq Ambition; tyres_rear: 205/55 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style: 649 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Kushaq Style; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 649.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Kushaq Style — Chiều dài (mm): 4225Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; length: 4225Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Số chỗ: 5Đại lý: Loại xe/Số chỗ ngồi; chỉ dùng số ghế, không lấy đoạn copy mô-men 250Nm sai: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Công suất động cơ (kW): 85Động cơ 1.0 TSI 85 kW, không tự dùng 115 hp: 85 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,1Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; consumption: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Loại/mã động cơ: 1.0 TSI turbo xăngBrochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; engine: 1.0 TSI turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Dung tích động cơ (cc): 999Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; engine_cc: 999Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Chiều rộng (mm): 1760Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; width: 1760Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Mô-men động cơ (Nm): 178Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; torque: 178Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Chiều cao (mm): 1612Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; height: 1612Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Hộp số: 6ATBrochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Trục cơ sở (mm): 2651Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; wheelbase: 2651Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Khoảng sáng gầm (mm): 188Brochure scan Việt Nam, trang PDF 6, cột Ambition/Style đọc ảnh trực tiếp; Kushaq Style; ground_clearance: 188Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 385Cốp 385L; chỉ lấy thông số cốp, không dùng ưu đãi làm giá hiện tại: 385LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Lốp trước: 205/55 R17Bài ra mắt Việt Nam ngày 28/06/2025, hai bản Ambition/Style dùng la-zăng 17 inch kèm lốp 205/55 R17; Kushaq Style; tyres_front: 205/55 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kushaq Style — Lốp sau: 205/55 R17Bài ra mắt Việt Nam ngày 28/06/2025, hai bản Ambition/Style dùng la-zăng 17 inch kèm lốp 205/55 R17; Kushaq Style; tyres_rear: 205/55 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
10 hạng mục còn thiếu xác nhậnKushaq Ambition: 0–100 km/h (s) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Ambition: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Ambition: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Ambition: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Ambition: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Style: 0–100 km/h (s) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Style: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Style: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Style: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kushaq Style: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMức 5,6 L/100 km là ngoài đô thị bản Ambition, không phải kết hợp. Bảng brochure ghi mâm 17 inch cả hai bản. Gói 8 năm/120.000 km phải đối chiếu điều kiện hợp đồng, không thay bảo hành cơ bản.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ bản 60 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước; gói gia hạn 8 năm/120.000 km chỉ khi được ghi trong hợp đồng.Chi tiết bảo hành xe mới, đúng nhóm nhập khẩu / lắp ráp: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ bản 60 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước; gói gia hạn 8 năm/120.000 km chỉ khi được ghi trong hợp đồng.Chi tiết bảo hành xe mới, đúng nhóm nhập khẩu / lắp ráp: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Kushaq Ambition₫599,000,000Dẫn động cầu trước1.0 TSI turbo xăngAT 6 cấp85 kW178 Nm6.45 chỗ
Kushaq Style₫649,000,000Dẫn động cầu trước1.0 TSI turbo xăngAT 6 cấp85 kW178 Nm6.15 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Skoda Kushaq trả góp khoảng 7.249.744 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 599 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 120 triệu đ479 triệu đ14.906.100 đ11.586.530 đ9.602.185 đ8.285.422 đ
25% · 150 triệu đ449 triệu đ13.974.469 đ10.862.372 đ9.002.048 đ7.767.583 đ
30% · 180 triệu đ419 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
35% · 210 triệu đ389 triệu đ12.111.206 đ9.414.055 đ7.801.775 đ6.731.905 đ
40% · 240 triệu đ359 triệu đ11.179.575 đ8.689.897 đ7.201.639 đ6.214.066 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.851.127 đ9.943.680 đ8.204.086 đ7.048.403 đ
7,5% (thị trường)13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)13.333.628 đ10.434.298 đ8.703.978 đ7.558.108 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Kushaq Ambition599 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
Kushaq Style649 triệu đ14.131.555 đ10.984.475 đ9.103.240 đ7.854.898 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kushaq Ambition hay Style cho SUV đô thị, và mức tiêu hao nào đúng?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Skoda Kushaq xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Skoda Kushaq chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Skoda Kushaq như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Skoda Kushaq không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
Xe cũ

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá

So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
CFMOTO 450 CL-C AMT có hợp người mới? Bằng lái và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

CFMOTO 450 CL-C AMT có hợp người mới? Bằng lái và ngân sách 5 năm

450 CL-C AMT 449 cc cho người mới: bằng A/A2 cũ, kỹ năng/dắt đỗ, giá chưa chốt, chi năm đầu và 5 năm, hồ sơ vận hành/AMT và dịch vụ Việt Nam cần có trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 10, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Xe cũ

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa

Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Sam3 thg 9, 2026
Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Cẩm nang

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách

Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Sam17 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Sam21 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Xe cũKia

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới

Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026

Liên kết liên quan