
Skoda
Kushaq Ambition hay Style cho SUV đô thị, và mức tiêu hao nào đúng?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Skoda Kushaq tại Việt Nam: 599 triệu đồng–649 triệu đồng. Kushaq Ambition 599 triệu, Style 649 triệu đồng theo bảng hãng; cả hai dùng 999 cc 1.0 TSI, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Brochure Việt Nam ghi mức kết hợp Ambition 6,4, Style 6,1 L/100 km; không dùng 5,6 L/100 km ngoài đô thị làm số kết hợp. Bảng hiện tại ghi mâm 17 inch cho cả hai bản, không tự áp mâm 16 inch ở phiên bản nước ngoài.
Giá niêm yết
₫599,000,000 – ₫649,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
599 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1 L
Mô-men xoắn tối đa
178 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫599,000,000 – ₫649,000,000
- Kushaq Ambition₫599,000,000
- Kushaq Style₫649,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.0 TSI turbo xăng
- Công suấtTối đa 85 kW
Bảo hành
- XeBảo hành cơ bản 60 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước; gói gia hạn 8 năm/120.000 km chỉ khi được ghi trong hợp đồng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kushaq Ambition hay Style cho SUV đô thị, và mức tiêu hao nào đúng?
Skoda Kushaq tại Việt Nam: 599 triệu đồng–649 triệu đồng. Kushaq Ambition 599 triệu, Style 649 triệu đồng theo bảng hãng; cả hai dùng 999 cc 1.0 TSI, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Brochure Việt Nam ghi mức kết hợp Ambition 6,4, Style 6,1 L/100 km; không dùng 5,6 L/100 km ngoài đô thị làm số kết hợp. Bảng hiện tại ghi mâm 17 inch cho cả hai bản, không tự áp mâm 16 inch ở phiên bản nước ngoài. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV nhỏ, muốn so 50 triệu chênh theo ghế, điều hòa, tiện nghi và đúng trang bị trên xe giao.
Điểm mạnh đã xác minh
Dài 4.225 mm, trục cơ sở 2.651 mm, gầm 188 mm; tài liệu Việt Nam tách tiêu hao từng bản và công suất 85 kW trên trang hãng.
Hạn chế cần cân nhắc
Cốp 385 lít không đánh giá thay trải nghiệm ghế sau với gia đình. Gói 8 năm/120.000 km là quyền lợi chương trình có điều kiện, bảo hành cơ bản hiện tại 5 năm/100.000 km.
Kushaq Ambition 599 triệu, Style 649 triệu đồng theo bảng hãng; cả hai dùng 999 cc 1.0 TSI, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Brochure Việt Nam ghi mức kết hợp Ambition 6,4, Style 6,1 L/100 km; không dùng 5,6 L/100 km ngoài đô thị làm số kết hợp. Bảng hiện tại ghi mâm 17 inch cho cả hai bản, không tự áp mâm 16 inch ở phiên bản nước ngoài.
Skoda Kushaq: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Kushaq Ambition | Kushaq Style |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 85 | 85 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 178 | 178 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Skoda Kushaq: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Kushaq Ambition | Kushaq Style |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4225 | 4225 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1760 | 1760 |
| Chiều cao (mm) | 1612 | 1612 |
| Trục cơ sở (mm) | 2651 | 2651 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 188 | 188 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 385 | 385 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Skoda Kushaq: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Kushaq Ambition | Kushaq Style |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 599 triệu đồng | 649 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 6,4 | 6,1 |
| Loại/mã động cơ | 1.0 TSI turbo xăng | 1.0 TSI turbo xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 999 | 999 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 205/55 R17 | 205/55 R17 |
| Lốp sau | 205/55 R17 | 205/55 R17 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kushaq Ambition | ₫599,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI turbo xăng | AT 6 cấp | 85 kW | 178 Nm | 6.4 | 5 chỗ |
| Kushaq Style | ₫649,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI turbo xăng | AT 6 cấp | 85 kW | 178 Nm | 6.1 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Kushaq trả góp khoảng 7.249.744 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 599 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 120 triệu đ | 479 triệu đ | 14.906.100 đ | 11.586.530 đ | 9.602.185 đ | 8.285.422 đ |
| 25% · 150 triệu đ | 449 triệu đ | 13.974.469 đ | 10.862.372 đ | 9.002.048 đ | 7.767.583 đ |
| 30% · 180 triệu đ | 419 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| 35% · 210 triệu đ | 389 triệu đ | 12.111.206 đ | 9.414.055 đ | 7.801.775 đ | 6.731.905 đ |
| 40% · 240 triệu đ | 359 triệu đ | 11.179.575 đ | 8.689.897 đ | 7.201.639 đ | 6.214.066 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.851.127 đ | 9.943.680 đ | 8.204.086 đ | 7.048.403 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 13.333.628 đ | 10.434.298 đ | 8.703.978 đ | 7.558.108 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kushaq Ambition | 599 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| Kushaq Style | 649 triệu đ | 14.131.555 đ | 10.984.475 đ | 9.103.240 đ | 7.854.898 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Skoda Kushaq xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Skoda Kushaq chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Skoda Kushaq như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Skoda Kushaq không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

CFMOTO 450 CL-C AMT có hợp người mới? Bằng lái và ngân sách 5 năm
450 CL-C AMT 449 cc cho người mới: bằng A/A2 cũ, kỹ năng/dắt đỗ, giá chưa chốt, chi năm đầu và 5 năm, hồ sơ vận hành/AMT và dịch vụ Việt Nam cần có trước cọc.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.



