Mitsubishi Xforce

Mitsubishi

Mitsubishi Xforce 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mitsubishi Xforce có GLX 605 triệu, Luxury 665 triệu và Ultimate 720 triệu đồng. Cả ba dùng 1.5L 77 kW/141 Nm và CVT, nhưng gầm, lốp và khối lượng không giống nhau.

Giá niêm yết

₫605,000,000 – ₫720,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

77 kW

GLX

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

141 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫605,000,000 – ₫720,000,000

  • GLX₫605,000,000
  • Luxury₫665,000,000
  • Ultimate₫720,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMitsubishi
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L MIVEC
  • Công suấtTối đa 77 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Mitsubishi Xforce 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mitsubishi Xforce có GLX 605 triệu, Luxury 665 triệu và Ultimate 720 triệu đồng. Cả ba dùng 1.5L 77 kW/141 Nm và CVT, nhưng gầm, lốp và khối lượng không giống nhau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — Xforce

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng cần B-SUV gầm cao cho đô thị và đường xấu, ưu tiên mức giá hợp lý và trang bị công nghệ của Mitsubishi.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ 1.5L MIVEC (77 kW/141 Nm) kết hợp CVT, mức tiêu hao hỗn hợp 6,30 L/100km theo công bố chính thức; khoảng sáng gầm 222 mm và bán kính quay vòng 5,2 m linh hoạt; bản Ultimate có màn hình 12,3 inch, camera 360, hệ thống an toàn Diamond Sense + AYC; giá khởi điểm 605 triệu đồng cạnh tranh trong phân khúc B-SUV.

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ chỉ 1.5L hút khí tự nhiên, công suất khiêm tốn khi chở đầy tải; GLX chỉ có 4 túi khí và màn hình 8 inch; dung tích xi-lanh và bình nhiên liệu chưa được công bố chính thức.

Mitsubishi Xforce tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: GLX, Luxury và Ultimate, giá niêm yết ₫605.000.000–₫720.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng cần B-SUV gầm cao cho đô thị và đường xấu, ưu tiên mức giá hợp lý và trang bị công nghệ của Mitsubishi.

Hiệu năng từng phiên bản Mitsubishi Xforce như thế nào?

Cả 3 phiên bản Mitsubishi Xforce đang bán tại Việt Nam (GLX, Luxury và Ultimate) đều dùng hệ Xăng, 77 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mitsubishi Xforce Việt Nam năm 2026
Thông sốGLXLuxuryUltimate
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)77 kW77 kW77 kW
Mô-men xoắn141141141
Tốc độ tối đa175 km/h175 km/h175 km/h
Mức tiêu thụ6.36.36.3

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — Xforce

Mitsubishi Xforce các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 77 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mitsubishi Xforce ra sao?

Kích thước Mitsubishi Xforce tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4390 mm, khoang hành lý 480 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mitsubishi Xforce năm 2026
Thông sốGLXLuxuryUltimate
Chiều dài (mm)4390 mm4390 mm4390 mm
Chiều rộng (mm)1810 mm1810 mm1810 mm
Chiều cao (mm)1660 mm1660 mm1660 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2650 mm2650 mm2650 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)480 lít480 lít480 lít
Khối lượng (kg)1210 kg1240 kg1250 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — Xforce

Khoang hành lý 480 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mitsubishi Xforce

Mitsubishi Xforce tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1499 cc, hộp số CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Mitsubishi Xforce 2026
Thông sốGLXLuxuryUltimate
Dung tích động cơ (cc)1499 cc1499 cc1499 cc
Hộp sốCVTCVTCVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)42 lít42 lít42 lít

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — Xforce

Mitsubishi Xforce tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 42 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnGLX₫605.000.000
+₫115.000.000 (+19.0%)
Phiên bản cao hơnUltimate₫720.000.000

Chênh lệch ₫115.000.000, tương đương tăng khoảng 19.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Ultimate đắt hơn ₫115.000.000 so với bản GLX tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mitsubishi Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMitsubishi Motors Vietnam — XforceThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMitsubishi Motors Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
GLX₫605,000,000Dẫn động cầu trước1.5L MIVECCVT77 kW141 Nm6.35 chỗ
Luxury₫665,000,000Dẫn động cầu trước1.5L MIVECCVT77 kW141 Nm6.35 chỗ
Ultimate₫720,000,000Dẫn động cầu trước1.5L MIVECCVT77 kW141 Nm6.35 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mitsubishi Xforce trả góp khoảng 7.322.363 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 605 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 121 triệu đ484 triệu đ15.055.410 đ11.702.589 đ9.698.367 đ8.368.414 đ
25% · 151 triệu đ454 triệu đ14.114.446 đ10.971.177 đ9.092.219 đ7.845.388 đ
30% · 182 triệu đ424 triệu đ13.173.483 đ10.239.765 đ8.486.071 đ7.322.363 đ
35% · 212 triệu đ393 triệu đ12.232.520 đ9.508.353 đ7.879.923 đ6.799.337 đ
40% · 242 triệu đ363 triệu đ11.291.557 đ8.776.941 đ7.273.775 đ6.276.311 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.979.853 đ10.043.283 đ8.286.264 đ7.119.005 đ
7,5% (thị trường)13.173.483 đ10.239.765 đ8.486.071 đ7.322.363 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)13.467.187 đ10.538.815 đ8.791.163 đ7.633.815 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
GLX605 triệu đ13.173.483 đ10.239.765 đ8.486.071 đ7.322.363 đ
Luxury665 triệu đ14.479.945 đ11.255.279 đ9.327.665 đ8.048.547 đ
Ultimate720 triệu đ15.677.534 đ12.186.167 đ10.099.126 đ8.714.217 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá chính hãng 605/665/720 triệu đồngCùng động cơ 1.5L, 77 kW/141 Nm và CVTGLX gầm 219 mm; Luxury/Ultimate 222 mmGLX dùng lốp 17 inch; hai bản cao dùng 18 inchKhối lượng 1.210/1.240/1.250 kgTiêu thụ kết hợp 6,3 L/100 km

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mitsubishi Xforce xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mitsubishi Xforce chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mitsubishi Xforce như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT

Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Xe cũToyota

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4

Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.

Sam2 thg 9, 2026
Xe mới dưới 500 triệu lăn bánh: Wigo, EX2 hay Bingo?
Cẩm nang

Xe mới dưới 500 triệu lăn bánh: Wigo, EX2 hay Bingo?

So sánh Wigo G, Geely EX2 Pro và Wuling Bingo 333 dưới 500 triệu lăn bánh: công thức từng khu vực, chi phí năm, TCO và điều kiện đặt cọc.

Sam21 thg 8, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026
Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
Cẩm nang

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN

PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan