Mitsubishi Xforce

Mitsubishi

Mitsubishi Xforce GLX, Luxury hay Ultimate: chênh giá đổi được gì?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

Mitsubishi Xforce tại Việt Nam: 605 triệu đồng–720 triệu đồng. Cả ba bản có cùng công suất công bố, nên đừng dùng tên Ultimate để suy ra động cơ mạnh hơn. Hãy đặt trang bị hỗ trợ lái và tiện nghi cần dùng cạnh chênh giá. GLX có gầm khác Luxury/Ultimate; khi xem chi phí, kiểm tra đúng cỡ lốp và mức bảo hiểm của phiên bản bạn mua.

Giá niêm yết

₫605,000,000 – ₫720,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

605 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

141 Nm

Hộp số

Hộp số tự động vô cấp

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫605,000,000 – ₫720,000,000

  • GLX₫605,000,000
  • Luxury₫665,000,000
  • Ultimate₫720,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMitsubishi
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng 1.5L MIVEC
  • Công suấtTối đa 77.2 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mitsubishi Xforce GLX, Luxury hay Ultimate: chênh giá đổi được gì?

Mitsubishi Xforce tại Việt Nam: 605 triệu đồng–720 triệu đồng. Cả ba bản có cùng công suất công bố, nên đừng dùng tên Ultimate để suy ra động cơ mạnh hơn. Hãy đặt trang bị hỗ trợ lái và tiện nghi cần dùng cạnh chênh giá. GLX có gầm khác Luxury/Ultimate; khi xem chi phí, kiểm tra đúng cỡ lốp và mức bảo hiểm của phiên bản bạn mua. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần crossover 5 chỗ, gầm cao và muốn chọn trang bị theo ngân sách.

Điểm mạnh đã xác minh

Ba mức giá; gầm cao; dữ liệu trọng lượng và cấu hình theo từng bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ 5 chỗ; động cơ không tăng công suất ở bản cao; giá màu cần báo lại.

Cả ba bản có cùng công suất công bố, nên đừng dùng tên Ultimate để suy ra động cơ mạnh hơn. Hãy đặt trang bị hỗ trợ lái và tiện nghi cần dùng cạnh chênh giá. GLX có gầm khác Luxury/Ultimate; khi xem chi phí, kiểm tra đúng cỡ lốp và mức bảo hiểm của phiên bản bạn mua.

Mitsubishi Xforce mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Mitsubishi Xforce: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcGLXLuxuryUltimate
Công suất động cơ xăng (kW)77,277,277,2
Mô-men động cơ xăng (Nm)141141141
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Mitsubishi Xforce: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Mitsubishi Xforce: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcGLXLuxuryUltimate
Chiều dài (mm)439043904390
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)181018101810
Chiều cao (mm)166016601660
Trục cơ sở (mm)265026502650
Khoảng sáng gầm (mm)219222222
Bán kính quay (m)5,25,25,2
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)121012401250
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Mitsubishi Xforce: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Mitsubishi Xforce: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcGLXLuxuryUltimate
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra605 triệu đồng665 triệu đồng720 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)6,36,36,3
Mã/loại động cơXăng 1.5L MIVECXăng 1.5L MIVECXăng 1.5L MIVEC
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)424242
Hộp sốHộp số tự động vô cấpHộp số tự động vô cấpHộp số tự động vô cấp
Lốp trước205/60R17225/50R18225/50R18
Lốp sau205/60R17225/50R18225/50R18
Dẫn độngFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Mitsubishi Xforce — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
GLX: giá cơ bản 605 triệu đồngGiá của đúng phiên bản được hiển thị trên trang sản phẩm hãng; không phải giá sau ưu đãi của đại lý.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
GLX — Chiều dài (mm): 4390Specification table, grade column 3, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Số chỗ: 5Specification table, grade column 3, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Công suất động cơ xăng (kW): 77.2Specification table, grade column 3, Công suất cực đại: 105Ps /6.000RpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
GLX — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.3Specification table, grade column 3, Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị): 6.30 / 7.70 / 5.50 (L/100km)​Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Mã/loại động cơ: Xăng 1.5L MIVECSpecification table, grade column 3, Loại động cơ: Xăng 1.5L MIVECPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Chiều rộng (mm): 1810Specification table, grade column 3, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Mô-men động cơ xăng (Nm): 141Specification table, grade column 3, Mômen xoắn cực đại: 141Nm /4.000RpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Bình nhiên liệu (L): 42Specification table, grade column 3, Dung tích thùng nhiên liệu: 42LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Chiều cao (mm): 1660Specification table, grade column 3, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Hộp số: Hộp số tự động vô cấpSpecification table, grade column 3, Hộp số: Hộp số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Trục cơ sở (mm): 2650Specification table, grade column 3, Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở): 2,650 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Khoảng sáng gầm (mm): 219Specification table, grade column 3, Khoảng sáng gầm xe: 219 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Bán kính quay (m): 5.2Specification table, grade column 3, Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.2 mPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Khối lượng không tải (kg): 1210Specification table, grade column 3, Trọng lượng không tải: 1,210 kgPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Lốp trước: 205/60R17Specification table, grade column 3, Kích thước lốp xe trước/sau: 205/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
GLX — Lốp sau: 205/60R17Specification table, grade column 3, Kích thước lốp xe trước/sau: 205/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury: giá cơ bản 665 triệu đồngGiá của đúng phiên bản được hiển thị trên trang sản phẩm hãng; không phải giá sau ưu đãi của đại lý.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Luxury — Chiều dài (mm): 4390Specification table, grade column 2, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Số chỗ: 5Specification table, grade column 2, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Công suất động cơ xăng (kW): 77.2Specification table, grade column 2, Công suất cực đại: 105PS /6.000RpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Luxury — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.3Specification table, grade column 2, Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị): 6.30 / 7.70 / 5.50 (L/100km)​Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Mã/loại động cơ: Xăng 1.5L MIVECSpecification table, grade column 2, Loại động cơ: Xăng 1.5L MIVECPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Chiều rộng (mm): 1810Specification table, grade column 2, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Mô-men động cơ xăng (Nm): 141Specification table, grade column 2, Mômen xoắn cực đại: 141Nm /4.000RpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Bình nhiên liệu (L): 42Specification table, grade column 2, Dung tích thùng nhiên liệu: 42LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Chiều cao (mm): 1660Specification table, grade column 2, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Hộp số: Hộp số tự động vô cấpSpecification table, grade column 2, Hộp số: Hộp số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Trục cơ sở (mm): 2650Specification table, grade column 2, Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở): 2,650 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 222Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe: 222 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Bán kính quay (m): 5.2Specification table, grade column 2, Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.2 mPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1240Specification table, grade column 2, Trọng lượng không tải: 1,240 kgPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Lốp trước: 225/50R18Specification table, grade column 2, Kích thước lốp xe trước/sau: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Luxury — Lốp sau: 225/50R18Specification table, grade column 2, Kích thước lốp xe trước/sau: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate: giá cơ bản 720 triệu đồngGiá của đúng phiên bản được hiển thị trên trang sản phẩm hãng; không phải giá sau ưu đãi của đại lý.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Ultimate — Chiều dài (mm): 4390Specification table, grade column 1, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Số chỗ: 5Specification table, grade column 1, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Công suất động cơ xăng (kW): 77.2Specification table, grade column 1, Công suất cực đại: 105PS /6.000RpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Ultimate — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.3Specification table, grade column 1, Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị): 6.30 / 7.70 / 5.50 (L/100km)​Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Mã/loại động cơ: Xăng 1.5L MIVECSpecification table, grade column 1, Loại động cơ: Xăng 1.5L MIVECPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Chiều rộng (mm): 1810Specification table, grade column 1, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Mô-men động cơ xăng (Nm): 141Specification table, grade column 1, Mômen xoắn cực đại: 141Nm /4.000RpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Bình nhiên liệu (L): 42Specification table, grade column 1, Dung tích thùng nhiên liệu: 42LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Chiều cao (mm): 1660Specification table, grade column 1, Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao): 4,390 x 1,810 x 1,660 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Hộp số: Hộp số tự động vô cấpSpecification table, grade column 1, Hộp số: Hộp số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Trục cơ sở (mm): 2650Specification table, grade column 1, Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở): 2,650 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Khoảng sáng gầm (mm): 222Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe: 222 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Bán kính quay (m): 5.2Specification table, grade column 1, Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.2 mPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Khối lượng không tải (kg): 1250Specification table, grade column 1, Trọng lượng không tải: 1,250 kgPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Lốp trước: 225/50R18Specification table, grade column 1, Kích thước lốp xe trước/sau: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Ultimate — Lốp sau: 225/50R18Specification table, grade column 1, Kích thước lốp xe trước/sau: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
15 hạng mục chưa được xác nhậnGLX: engine_cc; GLX: trunk; GLX: top_speed; GLX: track_front; GLX: track_rear; Luxury: engine_cc; Luxury: trunk; Luxury: top_speed; Luxury: track_front; Luxury: track_rear; Ultimate: engine_cc; Ultimate: trunk; Ultimate: top_speed; Ultimate: track_front; Ultimate: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
GLX₫605,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5L MIVECHộp số tự động vô cấp77.2 kW141 Nm6.35 chỗ
Luxury₫665,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5L MIVECHộp số tự động vô cấp77.2 kW141 Nm6.35 chỗ
Ultimate₫720,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5L MIVECHộp số tự động vô cấp77.2 kW141 Nm6.35 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mitsubishi Xforce trả góp khoảng 7.322.363 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 605 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 121 triệu đ484 triệu đ15.055.410 đ11.702.589 đ9.698.367 đ8.368.414 đ
25% · 151 triệu đ454 triệu đ14.114.446 đ10.971.177 đ9.092.219 đ7.845.388 đ
30% · 182 triệu đ424 triệu đ13.173.483 đ10.239.765 đ8.486.071 đ7.322.363 đ
35% · 212 triệu đ393 triệu đ12.232.520 đ9.508.353 đ7.879.923 đ6.799.337 đ
40% · 242 triệu đ363 triệu đ11.291.557 đ8.776.941 đ7.273.775 đ6.276.311 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.979.853 đ10.043.283 đ8.286.264 đ7.119.005 đ
7,5% (thị trường)13.173.483 đ10.239.765 đ8.486.071 đ7.322.363 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)13.467.187 đ10.538.815 đ8.791.163 đ7.633.815 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
GLX605 triệu đ13.173.483 đ10.239.765 đ8.486.071 đ7.322.363 đ
Luxury665 triệu đ14.479.945 đ11.255.279 đ9.327.665 đ8.048.547 đ
Ultimate720 triệu đ15.677.534 đ12.186.167 đ10.099.126 đ8.714.217 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mitsubishi Xforce GLX, Luxury hay Ultimate: chênh giá đổi được gì?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mitsubishi Xforce xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mitsubishi Xforce chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mitsubishi Xforce như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Cẩm nangMitsubishi

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross

Giá lăn bánh Xpander tháng 10/2026 thấp hơn bảng OTD tính từ giá đề xuất: AT Premium còn 527–543 triệu, Cross 609 triệu nhờ hỗ trợ 100%–200% lệ phí trước bạ. Bài tách rõ phần nào là giá xe, phần nào là tiền thuế được bù.

Sam21 thg 8, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Xe cũ

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025

Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

Sam26 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Vario 125 hay 160? So bản Việt Nam, ABS, chở hai người và tiền nâng xe
Cẩm nang

Vario 125 hay 160? So bản Việt Nam, ABS, chở hai người và tiền nâng xe

So Vario 125 Đặc biệt/Street với Vario 160 Thể thao chính hãng Việt Nam. Kiểm tra CBS/ABS trước, chống chân, chở người, giá thực bán, trả góp và chi phí xăng năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra

Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Sam17 thg 8, 2026
VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026
VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Cẩm nang

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính

Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Sam28 thg 8, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026

Liên kết liên quan