
Mitsubishi
Mitsubishi Xforce GLX, Luxury hay Ultimate: chênh giá đổi được gì?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Mitsubishi Xforce tại Việt Nam: 605 triệu đồng–720 triệu đồng. Cả ba bản có cùng công suất công bố, nên đừng dùng tên Ultimate để suy ra động cơ mạnh hơn. Hãy đặt trang bị hỗ trợ lái và tiện nghi cần dùng cạnh chênh giá. GLX có gầm khác Luxury/Ultimate; khi xem chi phí, kiểm tra đúng cỡ lốp và mức bảo hiểm của phiên bản bạn mua.
Giá niêm yết
₫605,000,000 – ₫720,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
605 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
141 Nm
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫605,000,000 – ₫720,000,000
- GLX₫605,000,000
- Luxury₫665,000,000
- Ultimate₫720,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMitsubishi
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng 1.5L MIVEC
- Công suấtTối đa 77.2 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mitsubishi Xforce GLX, Luxury hay Ultimate: chênh giá đổi được gì?
Mitsubishi Xforce tại Việt Nam: 605 triệu đồng–720 triệu đồng. Cả ba bản có cùng công suất công bố, nên đừng dùng tên Ultimate để suy ra động cơ mạnh hơn. Hãy đặt trang bị hỗ trợ lái và tiện nghi cần dùng cạnh chênh giá. GLX có gầm khác Luxury/Ultimate; khi xem chi phí, kiểm tra đúng cỡ lốp và mức bảo hiểm của phiên bản bạn mua. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần crossover 5 chỗ, gầm cao và muốn chọn trang bị theo ngân sách.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba mức giá; gầm cao; dữ liệu trọng lượng và cấu hình theo từng bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ 5 chỗ; động cơ không tăng công suất ở bản cao; giá màu cần báo lại.
Cả ba bản có cùng công suất công bố, nên đừng dùng tên Ultimate để suy ra động cơ mạnh hơn. Hãy đặt trang bị hỗ trợ lái và tiện nghi cần dùng cạnh chênh giá. GLX có gầm khác Luxury/Ultimate; khi xem chi phí, kiểm tra đúng cỡ lốp và mức bảo hiểm của phiên bản bạn mua.
Mitsubishi Xforce mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 77,2 | 77,2 | 77,2 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 141 | 141 | 141 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Mitsubishi Xforce: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4390 | 4390 | 4390 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1810 | 1810 | 1810 |
| Chiều cao (mm) | 1660 | 1660 | 1660 |
| Trục cơ sở (mm) | 2650 | 2650 | 2650 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 219 | 222 | 222 |
| Bán kính quay (m) | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1210 | 1240 | 1250 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Mitsubishi Xforce: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 605 triệu đồng | 665 triệu đồng | 720 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 6,3 | 6,3 | 6,3 |
| Mã/loại động cơ | Xăng 1.5L MIVEC | Xăng 1.5L MIVEC | Xăng 1.5L MIVEC |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 42 | 42 | 42 |
| Hộp số | Hộp số tự động vô cấp | Hộp số tự động vô cấp | Hộp số tự động vô cấp |
| Lốp trước | 205/60R17 | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Lốp sau | 205/60R17 | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GLX | ₫605,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5L MIVEC | Hộp số tự động vô cấp | 77.2 kW | 141 Nm | 6.3 | 5 chỗ |
| Luxury | ₫665,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5L MIVEC | Hộp số tự động vô cấp | 77.2 kW | 141 Nm | 6.3 | 5 chỗ |
| Ultimate | ₫720,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5L MIVEC | Hộp số tự động vô cấp | 77.2 kW | 141 Nm | 6.3 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mitsubishi Xforce trả góp khoảng 7.322.363 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 605 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 121 triệu đ | 484 triệu đ | 15.055.410 đ | 11.702.589 đ | 9.698.367 đ | 8.368.414 đ |
| 25% · 151 triệu đ | 454 triệu đ | 14.114.446 đ | 10.971.177 đ | 9.092.219 đ | 7.845.388 đ |
| 30% · 182 triệu đ | 424 triệu đ | 13.173.483 đ | 10.239.765 đ | 8.486.071 đ | 7.322.363 đ |
| 35% · 212 triệu đ | 393 triệu đ | 12.232.520 đ | 9.508.353 đ | 7.879.923 đ | 6.799.337 đ |
| 40% · 242 triệu đ | 363 triệu đ | 11.291.557 đ | 8.776.941 đ | 7.273.775 đ | 6.276.311 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.979.853 đ | 10.043.283 đ | 8.286.264 đ | 7.119.005 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.173.483 đ | 10.239.765 đ | 8.486.071 đ | 7.322.363 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 13.467.187 đ | 10.538.815 đ | 8.791.163 đ | 7.633.815 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| GLX | 605 triệu đ | 13.173.483 đ | 10.239.765 đ | 8.486.071 đ | 7.322.363 đ |
| Luxury | 665 triệu đ | 14.479.945 đ | 11.255.279 đ | 9.327.665 đ | 8.048.547 đ |
| Ultimate | 720 triệu đ | 15.677.534 đ | 12.186.167 đ | 10.099.126 đ | 8.714.217 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mitsubishi Xforce — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mitsubishi Xforce xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mitsubishi Xforce chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mitsubishi Xforce như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Xpander tháng 10/2026 thấp hơn bảng OTD tính từ giá đề xuất: AT Premium còn 527–543 triệu, Cross 609 triệu nhờ hỗ trợ 100%–200% lệ phí trước bạ. Bài tách rõ phần nào là giá xe, phần nào là tiền thuế được bù.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Vario 125 hay 160? So bản Việt Nam, ABS, chở hai người và tiền nâng xe
So Vario 125 Đặc biệt/Street với Vario 160 Thể thao chính hãng Việt Nam. Kiểm tra CBS/ABS trước, chống chân, chở người, giá thực bán, trả góp và chi phí xăng năm năm.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm



