
Hyundai
Hyundai Creta bản nào đáng mua: Tiêu chuẩn, Đặc biệt hay N Line?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Creta tại Việt Nam: 599 triệu đồng–715 triệu đồng. Với Creta, khoản nâng cấp phải được đánh giá bằng an toàn, quan sát và tiện nghi bạn dùng mỗi ngày. N Line là lựa chọn phong cách; đừng mặc định tên thể thao đồng nghĩa công suất tăng. Cùng một động cơ không có nghĩa lốp và tiêu thụ kết hợp giống nhau. Hãy so Đặc biệt với Cao cấp trước, rồi thử ghế sau và dốc hầm thực tế.
Giá tham khảo
₫599,000,000 – ₫715,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo đại lý
599 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
144 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫599,000,000 – ₫715,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- 1.5 Tiêu Chuẩn₫599,000,000
- 1.5 Đặc Biệt₫659,000,000
- 1.5 Cao Cấp₫705,000,000
- 1.5 N Line₫715,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSmartstream G1.5
- Công suấtTối đa 84.6 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Creta bản nào đáng mua: Tiêu chuẩn, Đặc biệt hay N Line?
Hyundai Creta tại Việt Nam: 599 triệu đồng–715 triệu đồng. Với Creta, khoản nâng cấp phải được đánh giá bằng an toàn, quan sát và tiện nghi bạn dùng mỗi ngày. N Line là lựa chọn phong cách; đừng mặc định tên thể thao đồng nghĩa công suất tăng. Cùng một động cơ không có nghĩa lốp và tiêu thụ kết hợp giống nhau. Hãy so Đặc biệt với Cao cấp trước, rồi thử ghế sau và dốc hầm thực tế. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần crossover 5 chỗ gọn, ưu tiên trang bị dùng hàng ngày.
Điểm mạnh đã xác minh
Bốn cấu hình để cân ngân sách; thân xe gọn; thông số động lực và tiêu thụ được tách theo bản.
Hạn chế cần cân nhắc
5 chỗ; N Line cần xét giá trị trang bị chứ không chỉ tên; báo giá màu và ưu đãi cần xác nhận.
Với Creta, khoản nâng cấp phải được đánh giá bằng an toàn, quan sát và tiện nghi bạn dùng mỗi ngày. N Line là lựa chọn phong cách; đừng mặc định tên thể thao đồng nghĩa công suất tăng. Cùng một động cơ không có nghĩa lốp và tiêu thụ kết hợp giống nhau. Hãy so Đặc biệt với Cao cấp trước, rồi thử ghế sau và dốc hầm thực tế.
Hyundai Creta mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | 1.5 Tiêu Chuẩn | 1.5 Đặc Biệt | 1.5 Cao Cấp | 1.5 N Line |
|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất động cơ xăng (kW) | 84,6 | 84,6 | 84,6 | 84,6 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 144 | 144 | 144 | 144 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Hyundai Creta: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | 1.5 Tiêu Chuẩn | 1.5 Đặc Biệt | 1.5 Cao Cấp | 1.5 N Line |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4330 | 4330 | 4330 | 4330 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1790 | 1790 | 1790 | 1790 |
| Chiều cao (mm) | 1660 | 1660 | 1660 | 1660 |
| Trục cơ sở (mm) | 2610 | 2610 | 2610 | 2610 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Hyundai Creta: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | 1.5 Tiêu Chuẩn | 1.5 Đặc Biệt | 1.5 Cao Cấp | 1.5 N Line |
|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 599 triệu đồng | 659 triệu đồng | 705 triệu đồng | 715 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 6,55 | 6,07 | 6,27 | 6,45 |
| Mã/loại động cơ | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1497 | 1497 | 1497 | 1497 |
| Bình nhiên liệu (L) | 40 | 40 | 40 | 40 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Lốp trước | 215/60R17 | 215/60R17 | 215/60R17 | 215/55R18 |
| Lốp sau | 215/60R17 | 215/60R17 | 215/60R17 | 215/55R18 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| 1.5 Tiêu Chuẩn: giá cơ bản 599 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Chiều dài (mm): 4330 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Công suất động cơ xăng (kW): 84.6 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Công suất cực đại (PS/rpm): 115/6300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.55 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.55 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Mã/loại động cơ: Smartstream G1.5 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Động cơ: Smartstream G1.5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 1497 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Dung tích xi lanh (cc): 1497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Chiều rộng (mm): 1790 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144/4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 40 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Chiều cao (mm): 1660 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Hộp số: CVT | 1.5 Tiêu Chuẩn: Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2610 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Chiều dài cơ sở (mm): 2610 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 200 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Khoảng sáng gầm xe (mm): 200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Lốp trước: 215/60R17 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Thông số lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Tiêu Chuẩn — Lốp sau: 215/60R17 | 1.5 Tiêu Chuẩn: Thông số lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt: giá cơ bản 659 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5 Đặc Biệt — Chiều dài (mm): 4330 | 1.5 Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 84.6 | 1.5 Đặc Biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 115/6300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.5 Đặc Biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.07 | 1.5 Đặc Biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.07 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Mã/loại động cơ: Smartstream G1.5 | 1.5 Đặc Biệt: Động cơ: Smartstream G1.5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Dung tích động cơ (cc): 1497 | 1.5 Đặc Biệt: Dung tích xi lanh (cc): 1497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Chiều rộng (mm): 1790 | 1.5 Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | 1.5 Đặc Biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144/4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Bình nhiên liệu (L): 40 | 1.5 Đặc Biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Chiều cao (mm): 1660 | 1.5 Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Hộp số: CVT | 1.5 Đặc Biệt: Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Trục cơ sở (mm): 2610 | 1.5 Đặc Biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 2610 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 200 | 1.5 Đặc Biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Lốp trước: 215/60R17 | 1.5 Đặc Biệt: Thông số lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Đặc Biệt — Lốp sau: 215/60R17 | 1.5 Đặc Biệt: Thông số lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp: giá cơ bản 705 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5 Cao Cấp — Chiều dài (mm): 4330 | 1.5 Cao Cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Công suất động cơ xăng (kW): 84.6 | 1.5 Cao Cấp: Công suất cực đại (PS/rpm): 115/6300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.5 Cao Cấp — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.27 | 1.5 Cao Cấp: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.27 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Mã/loại động cơ: Smartstream G1.5 | 1.5 Cao Cấp: Động cơ: Smartstream G1.5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Dung tích động cơ (cc): 1497 | 1.5 Cao Cấp: Dung tích xi lanh (cc): 1497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Chiều rộng (mm): 1790 | 1.5 Cao Cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | 1.5 Cao Cấp: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144/4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Bình nhiên liệu (L): 40 | 1.5 Cao Cấp: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Chiều cao (mm): 1660 | 1.5 Cao Cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Hộp số: CVT | 1.5 Cao Cấp: Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Trục cơ sở (mm): 2610 | 1.5 Cao Cấp: Chiều dài cơ sở (mm): 2610 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Khoảng sáng gầm (mm): 200 | 1.5 Cao Cấp: Khoảng sáng gầm xe (mm): 200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Lốp trước: 215/60R17 | 1.5 Cao Cấp: Thông số lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 Cao Cấp — Lốp sau: 215/60R17 | 1.5 Cao Cấp: Thông số lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line: giá cơ bản 715 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5 N Line — Chiều dài (mm): 4330 | 1.5 N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Công suất động cơ xăng (kW): 84.6 | 1.5 N Line: Công suất cực đại (PS/rpm): 115/6300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.5 N Line — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.45 | 1.5 N Line: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.45 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Mã/loại động cơ: Smartstream G1.5 | 1.5 N Line: Động cơ: Smartstream G1.5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Dung tích động cơ (cc): 1497 | 1.5 N Line: Dung tích xi lanh (cc): 1497 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Chiều rộng (mm): 1790 | 1.5 N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Mô-men động cơ xăng (Nm): 144 | 1.5 N Line: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144/4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Bình nhiên liệu (L): 40 | 1.5 N Line: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Chiều cao (mm): 1660 | 1.5 N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4330 x 1790 x 1660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Hộp số: CVT | 1.5 N Line: Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Trục cơ sở (mm): 2610 | 1.5 N Line: Chiều dài cơ sở (mm): 2610 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Khoảng sáng gầm (mm): 200 | 1.5 N Line: Khoảng sáng gầm xe (mm): 200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Lốp trước: 215/55R18 | 1.5 N Line: Thông số lốp: 215/55R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.5 N Line — Lốp sau: 215/55R18 | 1.5 N Line: Thông số lốp: 215/55R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 32 hạng mục chưa được xác nhận | 1.5 Tiêu Chuẩn: accel; 1.5 Tiêu Chuẩn: seats; 1.5 Tiêu Chuẩn: turning_radius; 1.5 Tiêu Chuẩn: trunk; 1.5 Tiêu Chuẩn: kerb_weight; 1.5 Tiêu Chuẩn: top_speed; 1.5 Tiêu Chuẩn: track_front; 1.5 Tiêu Chuẩn: track_rear; 1.5 Đặc Biệt: accel; 1.5 Đặc Biệt: seats; 1.5 Đặc Biệt: turning_radius; 1.5 Đặc Biệt: trunk; 1.5 Đặc Biệt: kerb_weight; 1.5 Đặc Biệt: top_speed; 1.5 Đặc Biệt: track_front; 1.5 Đặc Biệt: track_rear; 1.5 Cao Cấp: accel; 1.5 Cao Cấp: seats; 1.5 Cao Cấp: turning_radius; 1.5 Cao Cấp: trunk; 1.5 Cao Cấp: kerb_weight; 1.5 Cao Cấp: top_speed; 1.5 Cao Cấp: track_front; 1.5 Cao Cấp: track_rear; 1.5 N Line: accel; 1.5 N Line: seats; 1.5 N Line: turning_radius; 1.5 N Line: trunk; 1.5 N Line: kerb_weight; 1.5 N Line: top_speed; 1.5 N Line: track_front; 1.5 N Line: track_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | N Line có cùng công suất công bố với ba bản 1.5 khác; không suy tăng công suất từ tên thể thao. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 Tiêu Chuẩn | ₫599,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream G1.5 | CVT | 84.6 kW | 144 Nm | 6.55 | 5 chỗ |
| 1.5 Đặc Biệt | ₫659,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream G1.5 | CVT | 84.6 kW | 144 Nm | 6.07 | 5 chỗ |
| 1.5 Cao Cấp | ₫705,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream G1.5 | CVT | 84.6 kW | 144 Nm | 6.27 | 5 chỗ |
| 1.5 N Line | ₫715,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream G1.5 | CVT | 84.6 kW | 144 Nm | 6.45 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Creta trả góp khoảng 7.249.744 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 599 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 120 triệu đ | 479 triệu đ | 14.906.100 đ | 11.586.530 đ | 9.602.185 đ | 8.285.422 đ |
| 25% · 150 triệu đ | 449 triệu đ | 13.974.469 đ | 10.862.372 đ | 9.002.048 đ | 7.767.583 đ |
| 30% · 180 triệu đ | 419 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| 35% · 210 triệu đ | 389 triệu đ | 12.111.206 đ | 9.414.055 đ | 7.801.775 đ | 6.731.905 đ |
| 40% · 240 triệu đ | 359 triệu đ | 11.179.575 đ | 8.689.897 đ | 7.201.639 đ | 6.214.066 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.851.127 đ | 9.943.680 đ | 8.204.086 đ | 7.048.403 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 13.333.628 đ | 10.434.298 đ | 8.703.978 đ | 7.558.108 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 Tiêu Chuẩn | 599 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| 1.5 Đặc Biệt | 659 triệu đ | 14.349.298 đ | 11.153.727 đ | 9.243.506 đ | 7.975.929 đ |
| 1.5 Cao Cấp | 705 triệu đ | 15.350.919 đ | 11.932.288 đ | 9.888.728 đ | 8.532.670 đ |
| 1.5 N Line | 715 triệu đ | 15.568.662 đ | 12.101.540 đ | 10.028.993 đ | 8.653.701 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Hyundai Creta — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Creta xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Creta chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Creta như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Xiaoma 222 hay VF 3: chọn xe đầu tiên hay xe thứ hai?
So Xiaoma 222 và VF 3 theo nhiệm vụ xe đầu/xe thứ hai, bốn người và đồ, quyền sạc, giá đúng bản, quà tháng 10 và tổng trả vay.

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.



