Hyundai Creta

Hyundai

Hyundai Creta 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Creta tại Việt Nam có bốn phiên bản 1.5 Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và N Line, dùng động cơ 1.5L 115 PS, hộp số CVT và dẫn động cầu trước. Mức tiêu thụ kết hợp chính thức là 6,07–6,55 L/100 km tùy phiên bản.

Giá niêm yết

₫599,000,000 – ₫715,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

84.5 kW

1.5 Tiêu chuẩn

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫599,000,000 – ₫715,000,000

  • 1.5 Tiêu chuẩn₫599,000,000
  • 1.5 Đặc biệt₫659,000,000
  • 1.5 Cao cấp₫705,000,000
  • 1.5 N Line₫715,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartstream 1.5 MPI
  • Công suấtTối đa 84.5 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Hyundai Creta 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Hyundai Creta tại Việt Nam có bốn phiên bản 1.5 Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và N Line, dùng động cơ 1.5L 115 PS, hộp số CVT và dẫn động cầu trước. Mức tiêu thụ kết hợp chính thức là 6,07–6,55 L/100 km tùy phiên bản. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình nhỏ cần CUV đô thị gầm cao, khách muốn bản N Line thể thao hóa trong tầm giá khoảng 700 triệu đồng.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai bản cao trang bị gói SmartSense (FCA, LKA, BCA, RCCA); màn hình kép 10,25 inch và loa Bose trên bản cao cấp/N Line; khoảng sáng gầm 200 mm; tiêu thụ hỗn hợp chỉ 6,08 l/100 km (bản tiêu chuẩn).

Hạn chế cần cân nhắc

Bản tiêu chuẩn dùng đèn halogen, màn hình 8 inch và không có SmartSense; động cơ 1.5L hút khí tự nhiên công suất hạn chế khi chở đầy tải; bình nhiên liệu 40 lít.

Hyundai Creta tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.5 Tiêu chuẩn, 1.5 Đặc biệt, 1.5 Cao cấp và 1.5 N Line, giá niêm yết ₫599.000.000–₫715.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình nhỏ cần CUV đô thị gầm cao, khách muốn bản N Line thể thao hóa trong tầm giá khoảng 700 triệu đồng.

Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Creta như thế nào?

Cả 4 phiên bản Hyundai Creta đang bán tại Việt Nam (1.5 Tiêu chuẩn, 1.5 Đặc biệt, 1.5 Cao cấp và 1.5 N Line) đều dùng hệ Xăng, 84.5 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Hyundai Creta Việt Nam năm 2026
Thông số1.5 Tiêu chuẩn1.5 Đặc biệt1.5 Cao cấp1.5 N Line
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)84.5 kW84.5 kW84.5 kW84.5 kW
Mô-men xoắn144144144144
0–100 km/h11.8 giây11.8 giây11.8 giây11.8 giây
Tốc độ tối đa170 km/h170 km/h170 km/h170 km/h
Mức tiêu thụ6.556.076.276.45

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công

Hyundai Creta các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 84.5 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Creta ra sao?

Kích thước Hyundai Creta tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4330 mm, khoang hành lý 433 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Hyundai Creta năm 2026
Thông số1.5 Tiêu chuẩn1.5 Đặc biệt1.5 Cao cấp1.5 N Line
Chiều dài (mm)4330 mm4330 mm4330 mm4330 mm
Chiều rộng (mm)1790 mm1790 mm1790 mm1790 mm
Chiều cao (mm)1660 mm1660 mm1660 mm1660 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2610 mm2610 mm2610 mm2610 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)433 lít433 lít433 lít433 lít
Khối lượng (kg)1209 kg1209 kg1209 kg1209 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công

Khoang hành lý 433 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Creta

Hyundai Creta tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1497 cc, hộp số CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Hyundai Creta 2026
Thông số1.5 Tiêu chuẩn1.5 Đặc biệt1.5 Cao cấp1.5 N Line
Dung tích động cơ (cc)1497 cc1497 cc1497 cc1497 cc
Hộp sốCVTCVTCVTCVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)40 lít40 lít40 lít40 lít

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công

Hyundai Creta tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 40 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.5 Tiêu chuẩn₫599.000.000
+₫116.000.000 (+19.4%)
Phiên bản cao hơn1.5 N Line₫715.000.000

Chênh lệch ₫116.000.000, tương đương tăng khoảng 19.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 1.5 N Line đắt hơn ₫116.000.000 so với bản 1.5 Tiêu chuẩn tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Hyundai Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHyundai Thành CôngThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtHyundai Thành CôngThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 Tiêu chuẩn₫599,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5 MPICVT84.5 kW144 Nm6.555 chỗ
1.5 Đặc biệt₫659,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5 MPICVT84.5 kW144 Nm6.075 chỗ
1.5 Cao cấp₫705,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5 MPICVT84.5 kW144 Nm6.275 chỗ
1.5 N Line₫715,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5 MPICVT84.5 kW144 Nm6.455 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Creta trả góp khoảng 7.249.744 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 599 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 120 triệu đ479 triệu đ14.906.100 đ11.586.530 đ9.602.185 đ8.285.422 đ
25% · 150 triệu đ449 triệu đ13.974.469 đ10.862.372 đ9.002.048 đ7.767.583 đ
30% · 180 triệu đ419 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
35% · 210 triệu đ389 triệu đ12.111.206 đ9.414.055 đ7.801.775 đ6.731.905 đ
40% · 240 triệu đ359 triệu đ11.179.575 đ8.689.897 đ7.201.639 đ6.214.066 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.851.127 đ9.943.680 đ8.204.086 đ7.048.403 đ
7,5% (thị trường)13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)13.333.628 đ10.434.298 đ8.703.978 đ7.558.108 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 Tiêu chuẩn599 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
1.5 Đặc biệt659 triệu đ14.349.298 đ11.153.727 đ9.243.506 đ7.975.929 đ
1.5 Cao cấp705 triệu đ15.350.919 đ11.932.288 đ9.888.728 đ8.532.670 đ
1.5 N Line715 triệu đ15.568.662 đ12.101.540 đ10.028.993 đ8.653.701 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Bốn phiên bản gồm Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và N LineĐộng cơ 1.5L, 115 PS/144 Nm, CVT và dẫn động cầu trướcTiêu thụ kết hợp 6,07–6,55 L/100 km tùy phiên bảnN Line dùng lốp 215/55 R18; ba bản còn lại dùng 215/60 R17Cao cấp và N Line có SmartSense, camera 360 và 6 túi khíGiá giao dịch và ưu đãi cần xác nhận theo ngày ký hợp đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Creta xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Creta chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Creta như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Xe cũHyundai

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Xe cũHyundai

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?
Xe cũ

Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?

Lọc xe gầm cao cũ dưới 500 triệu theo giá rao, đời xe và hộp số: Ford EcoSport 1.5/1.0T, MG ZS CVT cùng quỹ sửa và điểm dừng.

Sam4 thg 9, 2026
Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá
Cẩm nang

Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá

Thay nhớt xe máy bao lâu: theo sổ hãng 3.000 km/3 tháng, thực tế 2.000-3.000 km hoặc 2-3 tháng; chi phí 80.000-350.000 đồng/lần (Estimate - 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026
Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Cẩm nang

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi

Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan