
VinFast
VinFast VF 6 Eco hay Plus: chọn pin, sức mạnh và trang bị
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
VinFast VF 6 tại Việt Nam: 646 triệu đồng–699 triệu đồng. Eco và Plus cùng dung lượng pin khả dụng trong tài liệu hiện tại nhưng khác công suất, mô-men và phạm vi NEDC. Vì vậy Plus không mặc nhiên đi xa hơn chỉ vì giá cao hơn. Chọn Eco nếu ưu tiên vốn mua; chọn Plus khi trang bị và vận hành chênh lệch có ích. Kiểm tra phương án sạc và lịch đi xa trước khi ký.
Giá niêm yết
₫646,000,000 – ₫699,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá xe tại Việt Nam
646 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Phạm vi tối đa
485 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
59.6 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫646,000,000 – ₫699,000,000
- VF 6 Eco₫646,000,000
- VF 6 Plus₫699,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơĐiện
- Phạm viTối đa 485 km
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 160k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast VF 6 Eco hay Plus: chọn pin, sức mạnh và trang bị
VinFast VF 6 tại Việt Nam: 646 triệu đồng–699 triệu đồng. Eco và Plus cùng dung lượng pin khả dụng trong tài liệu hiện tại nhưng khác công suất, mô-men và phạm vi NEDC. Vì vậy Plus không mặc nhiên đi xa hơn chỉ vì giá cao hơn. Chọn Eco nếu ưu tiên vốn mua; chọn Plus khi trang bị và vận hành chênh lệch có ích. Kiểm tra phương án sạc và lịch đi xa trước khi ký. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần crossover điện 5 chỗ và muốn cân giá với trang bị.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai cấu hình rõ; 5 chỗ; có bảng hãng để so động cơ, pin và sạc.
Hạn chế cần cân nhắc
5 chỗ; phạm vi thực tế phụ thuộc tải và tốc độ; nâng bản không đồng nghĩa tăng quãng đường.
Eco và Plus cùng dung lượng pin khả dụng trong tài liệu hiện tại nhưng khác công suất, mô-men và phạm vi NEDC. Vì vậy Plus không mặc nhiên đi xa hơn chỉ vì giá cao hơn. Chọn Eco nếu ưu tiên vốn mua; chọn Plus khi trang bị và vận hành chênh lệch có ích. Kiểm tra phương án sạc và lịch đi xa trước khi ký.
VinFast VF 6 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.
| Hạng mục | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất hệ truyền động điện (kW) | 130 | 150 |
| Mô-men hệ truyền động điện (Nm) | 250 | 310 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
VinFast VF 6: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4241 | 4241 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1834 | 1834 |
| Chiều cao (mm) | 1580 | 1580 |
| Trục cơ sở (mm) | 2730 | 2730 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
VinFast VF 6: giá, pin, sạc và phạm vi công bố
Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.
| Hạng mục | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 646 triệu đồng | 699 triệu đồng |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 59,6 | 59,6 |
| Sạc DC tối đa công bố (kW) | 100 | 100 |
| Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW) | 7,2 | 7,2 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Dẫn động | FWD | FWD |
| Phạm vi và chu trình kiểm định (km) | 485 km NEDC | 460 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| VF 6 Eco: giá cơ bản 646 triệu đồng | Giá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| VF 6 Eco — Chiều dài (mm): 4241 | Current product specifications for VF 6 Eco: 4241 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — Số chỗ: 5 | Current product specifications for VF 6 Eco: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — Công suất hệ truyền động điện (kW): 130 | Current product specifications for VF 6 Eco: 130 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — battery: 59.6 | Current product specifications for VF 6 Eco: 59.6 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — Chiều rộng (mm): 1834 | Current product specifications for VF 6 Eco: 1834 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 250 | Current product specifications for VF 6 Eco: 250 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — dc_charging: 100 | Current product specifications for VF 6 Eco: 100 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — Chiều cao (mm): 1580 | Current product specifications for VF 6 Eco: 1580 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — ac_charging: 7.2 | Current product specifications for VF 6 Eco: 7.2 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — Trục cơ sở (mm): 2730 | Linked Vietnam brochure page 11, VF 6 Eco: 2730 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Eco — Khoảng sáng gầm (mm): 170 | Linked Vietnam brochure page 11, VF 6 Eco: 170 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus: giá cơ bản 699 triệu đồng | Giá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| VF 6 Plus — Chiều dài (mm): 4241 | Current product specifications for VF 6 Plus: 4241 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — Số chỗ: 5 | Current product specifications for VF 6 Plus: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150 | Current product specifications for VF 6 Plus: 150 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — battery: 59.6 | Current product specifications for VF 6 Plus: 59.6 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — Chiều rộng (mm): 1834 | Current product specifications for VF 6 Plus: 1834 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 310 | Current product specifications for VF 6 Plus: 310 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — dc_charging: 100 | Current product specifications for VF 6 Plus: 100 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — Chiều cao (mm): 1580 | Current product specifications for VF 6 Plus: 1580 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — ac_charging: 7.2 | Current product specifications for VF 6 Plus: 7.2 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — Trục cơ sở (mm): 2730 | Linked Vietnam brochure page 11, VF 6 Plus: 2730 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 6 Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 170 | Linked Vietnam brochure page 11, VF 6 Plus: 170 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 14 hạng mục chưa được xác nhận | VF 6 Eco: accel; VF 6 Eco: turning_radius; VF 6 Eco: trunk; VF 6 Eco: kerb_weight; VF 6 Eco: top_speed; VF 6 Eco: tyres_front; VF 6 Eco: tyres_rear; VF 6 Plus: accel; VF 6 Plus: turning_radius; VF 6 Plus: trunk; VF 6 Plus: kerb_weight; VF 6 Plus: top_speed; VF 6 Plus: tyres_front; VF 6 Plus: tyres_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| VF 6 Eco: 485 km NEDC | Current range row, VF 6 Eco, NEDC | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
| VF 6 Plus: 460 km NEDC | Current range row, VF 6 Plus, NEDC | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VF 6 Eco | ₫646,000,000 | Dẫn động cầu trước | 130 kW | 250 Nm | 59.6 kWh | 485 km | 100 kW | 7.2 kW | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s |
| VF 6 Plus | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | 150 kW | 310 Nm | 59.6 kWh | 460 km | 100 kW | 7.2 kW | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF 6 trả góp khoảng 7.818.589 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 646 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 129 triệu đ | 517 triệu đ | 16.075.694 đ | 12.495.657 đ | 10.355.612 đ | 8.935.530 đ |
| 25% · 162 triệu đ | 485 triệu đ | 15.070.963 đ | 11.714.678 đ | 9.708.386 đ | 8.377.059 đ |
| 30% · 194 triệu đ | 452 triệu đ | 14.066.232 đ | 10.933.699 đ | 9.061.160 đ | 7.818.589 đ |
| 35% · 226 triệu đ | 420 triệu đ | 13.061.501 đ | 10.152.721 đ | 8.413.935 đ | 7.260.118 đ |
| 40% · 258 triệu đ | 388 triệu đ | 12.056.770 đ | 9.371.742 đ | 7.766.709 đ | 6.701.648 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 13.859.479 đ | 10.723.902 đ | 8.847.812 đ | 7.601.450 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.066.232 đ | 10.933.699 đ | 9.061.160 đ | 7.818.589 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.379.839 đ | 11.253.016 đ | 9.386.928 đ | 8.151.148 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF 6 Eco | 646 triệu đ | 14.066.232 đ | 10.933.699 đ | 9.061.160 đ | 7.818.589 đ |
| VF 6 Plus | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- VinFast VF 6 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast VF 6 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast VF 6 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 485 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast VF 6 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 6 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu
So Kia Soluto, Sonet, Carens, Sportage và K5 cũ theo giá rao, đúng đời-động cơ-hộp số, công năng, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.



