
VinFast
VinFast VF 6 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
VinFast VF 6 là SUV điện cỡ B dẫn động cầu trước, giá niêm yết Eco 646 triệu và Plus 699 triệu đồng. Eco đạt 130 kW/250 Nm và 485 km NEDC; Plus đạt 150 kW/310 Nm và 460 km NEDC.
Giá niêm yết
₫646,000,000 – ₫699,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
485 km
VF 6 Eco
Phạm vi tối đa
485 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
59.6 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫646,000,000 – ₫699,000,000
- VF 6 Eco₫646,000,000
- VF 6 Plus₫699,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơĐiện
- Phạm viTối đa 485 km
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 160k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast VF 6 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
VinFast VF 6 là SUV điện cỡ B dẫn động cầu trước, giá niêm yết Eco 646 triệu và Plus 699 triệu đồng. Eco đạt 130 kW/250 Nm và 485 km NEDC; Plus đạt 150 kW/310 Nm và 460 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: VinFast
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình nhỏ ở đô thị và ven đô cần SUV điện rộng rãi, chi phí vận hành thấp, hưởng lợi từ miễn 100% lệ phí trước bạ đến 28/02/2027 (Nghị định 51/2025/NĐ-CP).
Điểm mạnh đã xác minh
Pin 59,6 kWh với phạm vi NEDC đến 485 km (Eco); sạc nhanh DC 100 kW nạp 10-70% trong 24,19 phút; bản Plus 150 kW/310 Nm; trục cơ sở 2.730 mm cho không gian hàng ghế 2 rộng rãi nhất phân khúc.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản Eco dẫn động FWD 130 kW/250 Nm; sạc AC tiêu chuẩn 7,2 kW (11 kW là tùy chọn); khoảng sáng gầm 170 mm thấp hơn một số đối thủ SUV B; tốc độ tối đa chưa được VinFast công bố chính thức tại Việt Nam.
VinFast VF 6 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: VF 6 Eco và VF 6 Plus, giá niêm yết ₫646.000.000–₫699.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình nhỏ ở đô thị và ven đô cần SUV điện rộng rãi, chi phí vận hành thấp, hưởng lợi từ miễn 100% lệ phí trước bạ đến 28/02/2027 (Nghị định 51/2025/NĐ-CP).
Hiệu năng từng phiên bản VinFast VF 6 như thế nào?
VinFast VF 6 tại Việt Nam có 2 phiên bản (VF 6 Eco và VF 6 Plus); hệ dẫn động Điện; công suất 130–150 kW.
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện |
| Công suất (kW) | 130 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 250 | 310 |
| 0–100 km/h | 8.9 giây | 8.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 175 km/h | 175 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 485 km | 460 km |
Nguồn dữ liệu: VinFast
Công suất từ 130 kW (VF 6 Eco) đến 150 kW (VF 6 Plus). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của VinFast VF 6 ra sao?
Kích thước VinFast VF 6 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4241 mm, khoang hành lý 350 lít, 5 chỗ.
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4241 mm | 4241 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1834 mm | 1834 mm |
| Chiều cao (mm) | 1580 mm | 1580 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2730 mm | 2730 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 350 lít | 350 lít |
| Khối lượng (kg) | 1550 kg | 1550 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: VinFast
Khoang hành lý 350 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast VF 6
VinFast VF 6 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 59.6 kWh, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 59.6 kWh | 59.6 kWh |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast VF 6 là xe điện tại Việt Nam (pin 59.6 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫53.000.000, tương đương tăng khoảng 8.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 130 kW lên 150 kW
- •Bản VF 6 Plus đắt hơn ₫53.000.000 so với bản VF 6 Eco tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VF 6 Eco | ₫646,000,000 | Dẫn động cầu trước | 130 kW | 250 Nm | 59.6 kWh | 485 km | 100 kW | 7.2 kW | 8.9 s |
| VF 6 Plus | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | 150 kW | 310 Nm | 59.6 kWh | 460 km | 100 kW | 7.2 kW | 8.9 s |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF 6 trả góp khoảng 7.818.589 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 646 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 129 triệu đ | 517 triệu đ | 16.075.694 đ | 12.495.657 đ | 10.355.612 đ | 8.935.530 đ |
| 25% · 162 triệu đ | 485 triệu đ | 15.070.963 đ | 11.714.678 đ | 9.708.386 đ | 8.377.059 đ |
| 30% · 194 triệu đ | 452 triệu đ | 14.066.232 đ | 10.933.699 đ | 9.061.160 đ | 7.818.589 đ |
| 35% · 226 triệu đ | 420 triệu đ | 13.061.501 đ | 10.152.721 đ | 8.413.935 đ | 7.260.118 đ |
| 40% · 258 triệu đ | 388 triệu đ | 12.056.770 đ | 9.371.742 đ | 7.766.709 đ | 6.701.648 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 13.859.479 đ | 10.723.902 đ | 8.847.812 đ | 7.601.450 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.066.232 đ | 10.933.699 đ | 9.061.160 đ | 7.818.589 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.379.839 đ | 11.253.016 đ | 9.386.928 đ | 8.151.148 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF 6 Eco | 646 triệu đ | 14.066.232 đ | 10.933.699 đ | 9.061.160 đ | 7.818.589 đ |
| VF 6 Plus | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast VF 6 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- VinFast Việt Nam — thông tin VF 6Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast VF 6 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast VF 6 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 485 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast VF 6 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 6 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc
Hyundai Thành Công VN 2026: Creta, Tucson, Santa Fe, Palisade — giá niêm yết và phân loại xe chuyên dụng Staria, kiểm tra 30/08/2026.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).



