
VinFast
VinFast VF 5 Plus giá bao nhiêu, đủ dùng làm xe gia đình?
SUV · A+ · Đang bán tại Việt Nam
VinFast VF 5 tại Việt Nam: 496 triệu đồng–496 triệu đồng. VF 5 Plus hợp hơn VF 3 nếu bạn cần 5 chỗ, nhưng vẫn nên thử ghế sau và hành lý thực tế. Mức NEDC hãng ghi là điều kiện kiểm định, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Trước khi mua, kiểm tra quyền sử dụng trạm sạc gần nhà, thời gian chờ và điều kiện ưu đãi bằng văn bản; đừng coi sạc miễn phí là quyền lợi vĩnh viễn.
Giá niêm yết
₫496,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá xe tại Việt Nam
496 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Phạm vi tối đa
326 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
37.23 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫496,000,000
- VF 5 Plus₫496,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcA+
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơĐiện
- Phạm viTối đa 326 km
- Công suấtTối đa 100 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 160k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast VF 5 Plus giá bao nhiêu, đủ dùng làm xe gia đình?
VinFast VF 5 tại Việt Nam: 496 triệu đồng–496 triệu đồng. VF 5 Plus hợp hơn VF 3 nếu bạn cần 5 chỗ, nhưng vẫn nên thử ghế sau và hành lý thực tế. Mức NEDC hãng ghi là điều kiện kiểm định, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Trước khi mua, kiểm tra quyền sử dụng trạm sạc gần nhà, thời gian chờ và điều kiện ưu đãi bằng văn bản; đừng coi sạc miễn phí là quyền lợi vĩnh viễn. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần xe điện 5 chỗ gọn cho đi làm, có chỗ sạc ổn định.
Điểm mạnh đã xác minh
5 chỗ với thân xe gọn; pin và sạc có thông số công bố; dễ đặt cạnh VF 6 để cân ngân sách.
Hạn chế cần cân nhắc
Cần giải pháp sạc; thông số trang hiện tại và brochure cũ có chênh nhỏ được ghi rõ; không suy tiêu thụ thực tế từ dung lượng pin.
VF 5 Plus hợp hơn VF 3 nếu bạn cần 5 chỗ, nhưng vẫn nên thử ghế sau và hành lý thực tế. Mức NEDC hãng ghi là điều kiện kiểm định, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Trước khi mua, kiểm tra quyền sử dụng trạm sạc gần nhà, thời gian chờ và điều kiện ưu đãi bằng văn bản; đừng coi sạc miễn phí là quyền lợi vĩnh viễn.
VinFast VF 5 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.
| Hạng mục | VF 5 Plus |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất hệ truyền động điện (kW) | 100 |
| Mô-men hệ truyền động điện (Nm) | 135 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
VinFast VF 5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | VF 5 Plus |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3967 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1723 |
| Chiều cao (mm) | 1579 |
| Trục cơ sở (mm) | 2514 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
VinFast VF 5: giá, pin, sạc và phạm vi công bố
Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.
| Hạng mục | VF 5 Plus |
|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 496 triệu đồng |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 37,23 |
| Sạc DC tối đa công bố (kW) | Khoảng 50 kW |
| Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW) | 6,6 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Dẫn động | FWD |
| Phạm vi và chu trình kiểm định (km) | 326 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản
Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| VF 5 Plus: giá cơ bản 496 triệu đồng | Giá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| VF 5 Plus — Chiều dài (mm): 3967 | Current product specifications for VF 5 Plus: 3967 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — Số chỗ: 5 | Current product specifications for VF 5 Plus: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — Công suất hệ truyền động điện (kW): 100 | Current product specifications for VF 5 Plus: 100 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — battery: 37.23 | Current product specifications for VF 5 Plus: 37.23 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — Chiều rộng (mm): 1723 | Current product specifications for VF 5 Plus: 1723 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 135 | Current product specifications for VF 5 Plus: 135 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — dc_charging: Khoảng 50 kW | Current product specifications for VF 5 Plus: Khoảng 50 kW | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — Chiều cao (mm): 1579 | Current product specifications for VF 5 Plus: 1579 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — ac_charging: 6.6 | Current product specifications for VF 5 Plus: 6.6 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus — Trục cơ sở (mm): 2514 | Current product specifications for VF 5 Plus: 2514 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 8 hạng mục chưa được xác nhận | VF 5 Plus: accel; VF 5 Plus: ground_clearance; VF 5 Plus: turning_radius; VF 5 Plus: trunk; VF 5 Plus: kerb_weight; VF 5 Plus: top_speed; VF 5 Plus: tyres_front; VF 5 Plus: tyres_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Trang sản phẩm hiện tại ghi chiều cao 1.579 mm và NEDC 326 km; brochure cũ ghi 1.578 mm và 326,4 km. Dùng số của trang hiện tại, không coi chênh lệch này là kết quả đo của AutoTest. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| VF 5 Plus: 326 km NEDC | Current range row, VF 5 Plus, NEDC | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VF 5 Plus | ₫496,000,000 | Dẫn động cầu trước | 100 kW | 135 Nm | 37.23 kWh | 326 km | Khoảng 50 kW kW | 6.6 kW | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF 5 trả góp khoảng 6.003.127 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 496 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 99 triệu đ | 397 triệu đ | 12.342.947 đ | 9.594.188 đ | 7.951.058 đ | 6.860.717 đ |
| 25% · 124 triệu đ | 372 triệu đ | 11.571.513 đ | 8.994.552 đ | 7.454.117 đ | 6.431.922 đ |
| 30% · 149 triệu đ | 347 triệu đ | 10.800.079 đ | 8.394.915 đ | 6.957.176 đ | 6.003.127 đ |
| 35% · 174 triệu đ | 322 triệu đ | 10.028.645 đ | 7.795.278 đ | 6.460.235 đ | 5.574.332 đ |
| 40% · 198 triệu đ | 298 triệu đ | 9.257.211 đ | 7.195.641 đ | 5.963.294 đ | 5.145.537 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.641.334 đ | 8.233.832 đ | 6.793.367 đ | 5.836.408 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.800.079 đ | 8.394.915 đ | 6.957.176 đ | 6.003.127 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.040.867 đ | 8.640.087 đ | 7.207.301 đ | 6.258.467 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF 5 Plus | 496 triệu đ | 10.800.079 đ | 8.394.915 đ | 6.957.176 đ | 6.003.127 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- VinFast VF 5 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast VF 5 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast VF 5 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 326 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast VF 5 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 5 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Đi làm và về quê 200–500 km: chọn ô tô cho cả gia đình
So sedan, CUV và MPV theo lịch đi làm và về quê: người, đồ, đoạn đường cuối, thời gian, năng lượng, tiền nhận xe và khoản vay năm năm.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.



