
VinFast
VinFast VF 5 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · A+ · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
VinFast VF 5 Plus là SUV điện cỡ A dẫn động cầu trước tại Việt Nam, giá niêm yết 496 triệu đồng. Xe có công suất 100 kW, mô-men xoắn 135 Nm, pin 37,23 kWh và phạm vi 326,4 km theo NEDC; khoảng sáng gầm 160 mm.
Giá niêm yết
₫496,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
326.4 km
VF 5 Plus
Phạm vi tối đa
326.4 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
37.23 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫496,000,000
- VF 5 Plus₫496,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcA+
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơĐiện
- Phạm viTối đa 326.4 km
- Công suấtTối đa 100 kW
Bảo hành
- Xe7 năm / 160k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
VinFast VF 5 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
VinFast VF 5 Plus là SUV điện cỡ A dẫn động cầu trước tại Việt Nam, giá niêm yết 496 triệu đồng. Xe có công suất 100 kW, mô-men xoắn 135 Nm, pin 37,23 kWh và phạm vi 326,4 km theo NEDC; khoảng sáng gầm 160 mm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: VinFast
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe điện lần đầu tại đô thị, cần xe 5 chỗ nhỏ gọn (kích thước 3.965 x 1.720 x 1.580 mm) với chi phí sở hữu và vận hành thấp; phù hợp chạy chính sách và di chuyển hằng ngày trong thành phố.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá niêm yết 496 triệu đồng thấp nhất trong dải SUV điện VinFast tại Việt Nam; pin 37,23 kWh cho quãng đường NEDC 326,4 km; sạc nhanh DC 60 kW nạp 10-70% trong khoảng 30 phút; bảo hành pin 8 năm/160.000 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Công suất 100 kW/135 Nm cùng khối lượng 1.360 kg phù hợp đô thị hơn là đường cao tốc; khoang hành lý 260 lít (900 lít khi gập ghế) hạn chế cho nhu cầu chở đồ lớn; trang bị an toàn ở mức cơ bản so với xe cỡ lớn hơn.
VinFast VF 5 tại Việt Nam đang bán bản VF 5 Plus, giá niêm yết ₫496.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp người mua xe điện lần đầu tại đô thị, cần xe 5 chỗ nhỏ gọn (kích thước 3.
Hiệu năng từng phiên bản VinFast VF 5 như thế nào?
VinFast VF 5 tại Việt Nam đang bán bản VF 5 Plus, hệ Điện, công suất 100 kW.
| Thông số | VF 5 Plus |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 135 |
| 0–100 km/h | 11.04 giây |
| Tốc độ tối đa | 130 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 326.4 km |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast VF 5 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 100 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của VinFast VF 5 ra sao?
Kích thước VinFast VF 5 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3967 mm, khoang hành lý 260 lít, 5 chỗ.
| Thông số | VF 5 Plus |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3967 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1723 mm |
| Chiều cao (mm) | 1579 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2514 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 260 lít |
| Khối lượng (kg) | 1360 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: VinFast
Khoang hành lý 260 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast VF 5
VinFast VF 5 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 37.23 kWh, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | VF 5 Plus |
|---|---|
| Dẫn động | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 37.23 kWh |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast VF 5 là xe điện tại Việt Nam (pin 37.23 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VF 5 Plus | ₫496,000,000 | Dẫn động cầu trước | 100 kW | 135 Nm | 37.23 kWh | 326.4 km | 60 kW | 2.2 kW | 11.04 s |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF 5 trả góp khoảng 6.003.127 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 496 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 99 triệu đ | 397 triệu đ | 12.342.947 đ | 9.594.188 đ | 7.951.058 đ | 6.860.717 đ |
| 25% · 124 triệu đ | 372 triệu đ | 11.571.513 đ | 8.994.552 đ | 7.454.117 đ | 6.431.922 đ |
| 30% · 149 triệu đ | 347 triệu đ | 10.800.079 đ | 8.394.915 đ | 6.957.176 đ | 6.003.127 đ |
| 35% · 174 triệu đ | 322 triệu đ | 10.028.645 đ | 7.795.278 đ | 6.460.235 đ | 5.574.332 đ |
| 40% · 198 triệu đ | 298 triệu đ | 9.257.211 đ | 7.195.641 đ | 5.963.294 đ | 5.145.537 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.641.334 đ | 8.233.832 đ | 6.793.367 đ | 5.836.408 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.800.079 đ | 8.394.915 đ | 6.957.176 đ | 6.003.127 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.040.867 đ | 8.640.087 đ | 7.207.301 đ | 6.258.467 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF 5 Plus | 496 triệu đ | 10.800.079 đ | 8.394.915 đ | 6.957.176 đ | 6.003.127 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast VF 5 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- VinFast Việt Nam — brochure VF 5Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast VF 5 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast VF 5 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 326.4 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast VF 5 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 5 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).



