
BYD
BYD Atto 2 giá 669 triệu: SUV điện đô thị có phù hợp gia đình?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
BYD Atto 2 tại Việt Nam: 669 triệu đồng. Atto 2 là SUV điện 5 chỗ dài 4.310 mm, cầu trước 130 kW và pin 45,12 kWh. Mức 669 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, còn 380 km là NEDC trong leaflet Việt Nam, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Khi chọn xe đầu tiên, nên kiểm tra bãi đỗ, tuyến đến trạm CCS2 và chỗ để xe đẩy trẻ em; cốp 400 L chỉ tăng tới 1.340 L khi gập ghế sau.
Giá tham khảo có nguồn
₫669,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá tham khảo có nguồn
669 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Phạm vi tối đa
380 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
45.12 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫669,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Atto 2₫669,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cầu trước
- Phạm viTối đa 380 km
- Công suấtTối đa 130 kW
Bảo hành
- XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
- PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD Atto 2 giá 669 triệu: SUV điện đô thị có phù hợp gia đình?
BYD Atto 2 tại Việt Nam: 669 triệu đồng. Atto 2 là SUV điện 5 chỗ dài 4.310 mm, cầu trước 130 kW và pin 45,12 kWh. Mức 669 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, còn 380 km là NEDC trong leaflet Việt Nam, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Khi chọn xe đầu tiên, nên kiểm tra bãi đỗ, tuyến đến trạm CCS2 và chỗ để xe đẩy trẻ em; cốp 400 L chỉ tăng tới 1.340 L khi gập ghế sau. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình nhỏ chạy đô thị, muốn thân xe gọn nhưng cần gầm 170 mm không tải và có lịch sạc rõ ràng.
Điểm mạnh đã xác minh
Leaflet Việt Nam xác nhận 130 kW/290 Nm, DC 65 kW và lốp 215/65 R16; không lấy bánh 17 inch nước ngoài làm cấu hình Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
380 km NEDC không tương đương 380 km WLTP; wallbox 7 kW đi kèm không tự chứng minh giới hạn onboard AC. Trạm nhanh không luôn đạt đỉnh công suất.
Atto 2 là SUV điện 5 chỗ dài 4.310 mm, cầu trước 130 kW và pin 45,12 kWh. Mức 669 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, còn 380 km là NEDC trong leaflet Việt Nam, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Khi chọn xe đầu tiên, nên kiểm tra bãi đỗ, tuyến đến trạm CCS2 và chỗ để xe đẩy trẻ em; cốp 400 L chỉ tăng tới 1.340 L khi gập ghế sau.
BYD Atto 2 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Atto 2 |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 8,3 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 130 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 290 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BYD Atto 2: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Atto 2 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4310 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1830 |
| Chiều cao (mm) | 1675 |
| Trục cơ sở (mm) | 2620 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 400 L; 1.340 L khi gập hàng ghế sau |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1570 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1570 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BYD Atto 2 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Atto 2 |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 669 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 45,12 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cầu trước |
| Sạc DC công bố (kW) | 65 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | 215/65 R16 |
| Lốp sau | 215/65 R16 |
| Dẫn động | fwd |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 380 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atto 2 | ₫669,000,000 | Dẫn động cầu trước | 130 kW | 290 Nm | 45.12 kWh | 380 km | 65 kW | 8.3 s |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Atto 2 trả góp khoảng 8.096.960 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 669 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 134 triệu đ | 535 triệu đ | 16.648.048 đ | 12.940.548 đ | 10.724.310 đ | 9.253.668 đ |
| 25% · 167 triệu đ | 502 triệu đ | 15.607.545 đ | 12.131.764 đ | 10.054.041 đ | 8.675.314 đ |
| 30% · 201 triệu đ | 468 triệu đ | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| 35% · 234 triệu đ | 435 triệu đ | 13.526.539 đ | 10.514.196 đ | 8.713.502 đ | 7.518.605 đ |
| 40% · 268 triệu đ | 401 triệu đ | 12.486.036 đ | 9.705.411 đ | 8.043.233 đ | 6.940.251 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.352.928 đ | 11.105.712 đ | 9.162.827 đ | 7.872.090 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.891.815 đ | 11.653.665 đ | 9.721.138 đ | 8.441.359 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Atto 2 | 669 triệu đ | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD Atto 2 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD Atto 2 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 380 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BYD Atto 2 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Atto 2 Việt Nam dùng lốp 16 hay 17 inch?
Leaflet 07/2025 ghi 215/65 R16. Trang sửa giá trị 215/60 R17 trước đây; khi thay lốp vẫn đối chiếu nhãn lốp và xe giao.
380 km có phải chuẩn WLTP?
Không. Leaflet Việt Nam ghi NEDC. Không đổi tên chu trình hoặc lấy tầm nước ngoài để mô tả xe Việt Nam.
Cốp 1.340 L có dùng khi chở đủ người?
Không. Hãng ghi 400 L và 1.340 L khi hàng ghế sau gập; cần tính hành lý theo số người sử dụng thật.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Vision cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên nên mua đời nào khi mua Honda Vision đã qua sử dụng 2026.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?
Tách đặt cọc, số dư, ngân hàng giải ngân và giao xe. Hai dòng tiền minh họa, giấy tờ cần kiểm tra và điều kiện hoàn tiền trước ký.

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).



