BYD Atto 2

BYD

BYD Atto 2 giá 669 triệu: SUV điện đô thị có phù hợp gia đình?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

BYD Atto 2 tại Việt Nam: 669 triệu đồng. Atto 2 là SUV điện 5 chỗ dài 4.310 mm, cầu trước 130 kW và pin 45,12 kWh. Mức 669 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, còn 380 km là NEDC trong leaflet Việt Nam, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Khi chọn xe đầu tiên, nên kiểm tra bãi đỗ, tuyến đến trạm CCS2 và chỗ để xe đẩy trẻ em; cốp 400 L chỉ tăng tới 1.340 L khi gập ghế sau.

Giá tham khảo có nguồn

₫669,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá tham khảo có nguồn

669 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Phạm vi tối đa

380 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

45.12 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫669,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Atto 2₫669,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cầu trước
  • Phạm viTối đa 380 km
  • Công suấtTối đa 130 kW

Bảo hành

  • XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
  • PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

BYD Atto 2 giá 669 triệu: SUV điện đô thị có phù hợp gia đình?

BYD Atto 2 tại Việt Nam: 669 triệu đồng. Atto 2 là SUV điện 5 chỗ dài 4.310 mm, cầu trước 130 kW và pin 45,12 kWh. Mức 669 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, còn 380 km là NEDC trong leaflet Việt Nam, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Khi chọn xe đầu tiên, nên kiểm tra bãi đỗ, tuyến đến trạm CCS2 và chỗ để xe đẩy trẻ em; cốp 400 L chỉ tăng tới 1.340 L khi gập ghế sau. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình nhỏ chạy đô thị, muốn thân xe gọn nhưng cần gầm 170 mm không tải và có lịch sạc rõ ràng.

Điểm mạnh đã xác minh

Leaflet Việt Nam xác nhận 130 kW/290 Nm, DC 65 kW và lốp 215/65 R16; không lấy bánh 17 inch nước ngoài làm cấu hình Việt Nam.

Hạn chế cần cân nhắc

380 km NEDC không tương đương 380 km WLTP; wallbox 7 kW đi kèm không tự chứng minh giới hạn onboard AC. Trạm nhanh không luôn đạt đỉnh công suất.

Atto 2 là SUV điện 5 chỗ dài 4.310 mm, cầu trước 130 kW và pin 45,12 kWh. Mức 669 triệu là niêm yết tham khảo đại lý, còn 380 km là NEDC trong leaflet Việt Nam, không phải quãng đường cao tốc bảo đảm. Khi chọn xe đầu tiên, nên kiểm tra bãi đỗ, tuyến đến trạm CCS2 và chỗ để xe đẩy trẻ em; cốp 400 L chỉ tăng tới 1.340 L khi gập ghế sau.

BYD Atto 2 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BYD Atto 2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAtto 2
0–100 km/h (s)8,3
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)130
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)290

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BYD Atto 2: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BYD Atto 2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAtto 2
Chiều dài (mm)4310
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1830
Chiều cao (mm)1675
Trục cơ sở (mm)2620
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng400 L; 1.340 L khi gập hàng ghế sau
Khoảng sáng gầm (mm)170
Vệt bánh trước (mm)1570
Vệt bánh sau (mm)1570

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BYD Atto 2 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BYD Atto 2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAtto 2
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)669 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lý
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)45,12
Loại/mã động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cầu trước
Sạc DC công bố (kW)65
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trước215/65 R16
Lốp sau215/65 R16
Dẫn độngfwd
Phạm vi và chu trình công bố (km)380 km NEDC

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BYD Atto 2 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Atto 2: 669 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; BYD Atto 2 row, listed669.000.000 not on-road: 669000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Atto 2 — 0–100 km/h (s): 8,3Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field accel: 8.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Chiều dài (mm): 4310Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field length: 4310Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Số chỗ: 5Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 130Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field power: 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 45,12Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field battery: 45.12Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Loại/mã động cơ: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cầu trướcVietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field engine: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Chiều rộng (mm): 1830Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field width: 1830Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 290Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field torque: 290Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Sạc DC công bố (kW): 65Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field dc_charging: 65Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Chiều cao (mm): 1675Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field height: 1675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Trục cơ sở (mm): 2620Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field wheelbase: 2620Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 400 L; 1.340 L khi gập hàng ghế sauManufacturer section Sẵn sàng cho mọi hành trình, 400 L/1340 L with seats folded; field trunk: 400 L; 1.340 L khi gập hàng ghế sauĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Lốp trước: 215/65 R16Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field tyres_front: 215/65 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Lốp sau: 215/65 R16Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field tyres_rear: 215/65 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Atto 2 — Khoảng sáng gầm (mm): 170Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field ground_clearance: 170Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Atto 2 — Vệt bánh trước (mm): 1570Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field track_front: 1570Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Atto 2 — Vệt bánh sau (mm): 1570Vietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field track_rear: 1570Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Atto 2 — Dẫn động: fwdVietnam Atto2 EV brochure updated07/2025, p.2 technical rows; wallbox7kW is accessory, not onboard charger proof; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Atto 2: 380 km NEDCExact Vietnam Atto 2 range row, NEDC, 380km; electric range, not combined PHEV range: 380 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
1 hạng mục còn thiếu xác nhậnAtto 2: Hộp số — Catalogue Việt Nam không ghi số cấp; không tự gán thông số hộp số theo bản nước ngoài.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá tham khảo đại lý; công suất DC 65 kW là giới hạn công bố, không phải tốc độ sạc trung bình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 6 năm hoặc 150000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 8 năm hoặc 160000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DC0-100
Atto 2₫669,000,000Dẫn động cầu trước130 kW290 Nm45.12 kWh380 km65 kW8.3 s

Bảng trả góp tham khảo

BYD Atto 2 trả góp khoảng 8.096.960 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 669 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 134 triệu đ535 triệu đ16.648.048 đ12.940.548 đ10.724.310 đ9.253.668 đ
25% · 167 triệu đ502 triệu đ15.607.545 đ12.131.764 đ10.054.041 đ8.675.314 đ
30% · 201 triệu đ468 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
35% · 234 triệu đ435 triệu đ13.526.539 đ10.514.196 đ8.713.502 đ7.518.605 đ
40% · 268 triệu đ401 triệu đ12.486.036 đ9.705.411 đ8.043.233 đ6.940.251 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.352.928 đ11.105.712 đ9.162.827 đ7.872.090 đ
7,5% (thị trường)14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.891.815 đ11.653.665 đ9.721.138 đ8.441.359 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Atto 2669 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

BYD Atto 2 giá 669 triệu: SUV điện đô thị có phù hợp gia đình?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD Atto 2 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD Atto 2 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 380 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp BYD Atto 2 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Atto 2 Việt Nam dùng lốp 16 hay 17 inch?

Leaflet 07/2025 ghi 215/65 R16. Trang sửa giá trị 215/60 R17 trước đây; khi thay lốp vẫn đối chiếu nhãn lốp và xe giao.

380 km có phải chuẩn WLTP?

Không. Leaflet Việt Nam ghi NEDC. Không đổi tên chu trình hoặc lấy tầm nước ngoài để mô tả xe Việt Nam.

Cốp 1.340 L có dùng khi chở đủ người?

Không. Hãng ghi 400 L và 1.340 L khi hàng ghế sau gập; cần tính hành lý theo số người sử dụng thật.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Cẩm nang

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium

Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Vision cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên nên mua đời nào khi mua Honda Vision đã qua sử dụng 2026.

Sam22 thg 8, 2026
Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?
Cẩm nang

Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?

Tách đặt cọc, số dư, ngân hàng giải ngân và giao xe. Hai dòng tiền minh họa, giấy tờ cần kiểm tra và điều kiện hoàn tiền trước ký.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
Xe cũ

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium

VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Sam3 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan