
BYD
BYD Dolphin 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BYD New Dolphin 2026 có giá niêm yết 569 triệu đồng; mức 499 triệu chỉ áp dụng có điều kiện cho 1.000 khách đầu. Xe dùng pin 50,25 kWh, FWD và đi 435 km NEDC.
Giá niêm yết
₫569,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
435 km
New Dolphin 2026
Phạm vi tối đa
435 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
50.25 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫569,000,000
- New Dolphin 2026₫569,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
- Phạm viTối đa 435 km
- Công suấtTối đa 70 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 150k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD Dolphin 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BYD New Dolphin 2026 có giá niêm yết 569 triệu đồng; mức 499 triệu chỉ áp dụng có điều kiện cho 1.000 khách đầu. Xe dùng pin 50,25 kWh, FWD và đi 435 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình trẻ và khách lần đầu chuyển từ xe xăng sang xe điện tại đô thị, cần chi phí mua thấp, xe nhỏ gọn (bán kính quay 5,25 m) và phạm vi đủ dùng trong tuần.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá niêm yết 569 triệu đồng (giá ra mắt 499 triệu cho 1.000 xe đầu), là xe điện nhập khẩu có giá thấp nhất phân khúc với phạm vi trên 400 km; pin 50,25 kWh, phạm vi 430-435 km NEDC; sạc DC 60 kW đạt 20-80% trong khoảng 30 phút; trang bị 6 túi khí, camera 360 độ xuyên gầm, mở xe bằng thẻ NFC.
Hạn chế cần cân nhắc
Công suất mô-tơ thấp (95 mã lực theo cấu hình Standard Range), tăng tốc chậm hơn đối thủ điện cùng giá; sạc DC tối đa 60 kW, chậm hơn nhiều mẫu xe điện 100-150 kW; tại Việt Nam chỉ bán một phiên bản, không có bản pin lớn 60,48 kWh; trọng lượng và công suất chính thức chưa được hãng công bố công khai.
BYD Dolphin tại Việt Nam đang bán bản New Dolphin 2026, giá niêm yết ₫569.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình trẻ và khách lần đầu chuyển từ xe xăng sang xe điện tại đô thị, cần chi phí mua thấp, xe nhỏ gọn (bán kính quay 5,25 m) và phạm vi đủ dùng trong tuần.
Hiệu năng từng phiên bản BYD Dolphin như thế nào?
BYD Dolphin tại Việt Nam đang bán bản New Dolphin 2026, hệ Điện, công suất 70 kW.
| Thông số | New Dolphin 2026 |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 70 kW |
| Mô-men xoắn | 180 |
| 0–100 km/h | 12 giây |
| Tốc độ tối đa | 130 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 435 km |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam
BYD Dolphin các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 70 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BYD Dolphin ra sao?
Kích thước BYD Dolphin tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4290 mm, 5 chỗ.
| Thông số | New Dolphin 2026 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4290 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1770 mm |
| Chiều cao (mm) | 1570 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 345–1.310 L |
| Khối lượng (kg) | 1520 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam
BYD Dolphin tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD Dolphin
BYD Dolphin tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 50.25 kWh, hộp số EV 1 cấp, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | New Dolphin 2026 |
|---|---|
| Hộp số | EV 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 50.25 kWh |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam
BYD Dolphin là xe điện tại Việt Nam (pin 50.25 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BYD Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BYD Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Dolphin 2026 | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | 70 kW | 180 Nm | 50.25 kWh | 435 km | 60 kW | 7 kW | 12 s |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Dolphin trả góp khoảng 6.886.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 569 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 114 triệu đ | 455 triệu đ | 14.159.551 đ | 11.006.236 đ | 9.121.274 đ | 7.870.459 đ |
| 25% · 142 triệu đ | 427 triệu đ | 13.274.579 đ | 10.318.346 đ | 8.551.195 đ | 7.378.555 đ |
| 30% · 171 triệu đ | 398 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 35% · 199 triệu đ | 370 triệu đ | 11.504.635 đ | 8.942.567 đ | 7.411.035 đ | 6.394.748 đ |
| 40% · 228 triệu đ | 341 triệu đ | 10.619.663 đ | 8.254.677 đ | 6.840.956 đ | 5.902.844 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.207.498 đ | 9.445.666 đ | 7.793.197 đ | 6.695.395 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.665.834 đ | 9.911.712 đ | 8.268.053 đ | 7.179.571 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Dolphin 2026 | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BYD Dolphin — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- BYD Vietnam — Dolphin 2026 price announcementNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- BYD Vietnam — New Dolphin 2026 leafletNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD Dolphin xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD Dolphin chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 435 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BYD Dolphin như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy
Xe máy dầu cũ chỉ đáng mua khi đúng tuyến và hệ thống nhiên liệu, turbo, DPF/SCR vượt kiểm tra. Có ma trận đời xe, bài thử nóng và ngưỡng bỏ.

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.



