
BYD
New BYD Dolphin 2026: giá, pin và có hợp mua xe điện đầu tiên?
Hatchback · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BYD Dolphin tại Việt Nam: 569 triệu đồng–569 triệu đồng. Dolphin 2026 phải đối chiếu với brochure mới: pin 50,25 kWh và NEDC 435 km, không dùng cấu hình Dolphin đời trước hoặc thị trường khác. Giá tham khảo được dẫn từ nhà phân phối và tách khỏi giá ưu đãi đặt cọc có điều kiện. Trước khi mua, kiểm tra sạc AC tại nhà, trạm DC tương thích và chi phí lắp đặt; không mặc định xe BYD dùng mọi quyền lợi sạc của VinFast.
Giá tham khảo
₫569,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 2/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá tham khảo nhà phân phối
569 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Phạm vi tối đa
435 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
50.25 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫569,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- New Dolphin 2026₫569,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác.
- Phạm viTối đa 435 km
- Công suấtTối đa 70 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 150k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
New BYD Dolphin 2026: giá, pin và có hợp mua xe điện đầu tiên?
BYD Dolphin tại Việt Nam: 569 triệu đồng–569 triệu đồng. Dolphin 2026 phải đối chiếu với brochure mới: pin 50,25 kWh và NEDC 435 km, không dùng cấu hình Dolphin đời trước hoặc thị trường khác. Giá tham khảo được dẫn từ nhà phân phối và tách khỏi giá ưu đãi đặt cọc có điều kiện. Trước khi mua, kiểm tra sạc AC tại nhà, trạm DC tương thích và chi phí lắp đặt; không mặc định xe BYD dùng mọi quyền lợi sạc của VinFast. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Giá tham khảo từ nhà phân phối được nêu trong sổ nguồn, không phải báo giá giao dịch hoặc xác nhận niêm yết mới trực tiếp từ hãng.
Nguồn dữ liệu: Brochure BYD Việt Nam; giá đối chiếu nhà phân phối
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần hatchback điện 5 chỗ, chủ yếu đi phố và có chỗ sạc phù hợp.
Điểm mạnh đã xác minh
Thân xe gọn; pin và cấu hình mới có tài liệu Việt Nam; cốp và kích thước được công bố.
Hạn chế cần cân nhắc
Cần kế hoạch sạc; giá tham khảo nhà phân phối không phải cam kết giao dịch toàn quốc; quãng đường NEDC không phải chạy thực.
Dolphin 2026 phải đối chiếu với brochure mới: pin 50,25 kWh và NEDC 435 km, không dùng cấu hình Dolphin đời trước hoặc thị trường khác. Giá tham khảo được dẫn từ nhà phân phối và tách khỏi giá ưu đãi đặt cọc có điều kiện. Trước khi mua, kiểm tra sạc AC tại nhà, trạm DC tương thích và chi phí lắp đặt; không mặc định xe BYD dùng mọi quyền lợi sạc của VinFast.
BYD Dolphin mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.
| Hạng mục | New Dolphin 2026 |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất hệ truyền động điện (kW) | 70 |
| Mô-men hệ truyền động điện (Nm) | 180 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
BYD Dolphin: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | New Dolphin 2026 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4290 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1770 |
| Chiều cao (mm) | 1570 |
| Trục cơ sở (mm) | 2700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 155 |
| Bán kính quay (m) | 5,25 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | 345 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1520 |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
BYD Dolphin: giá, pin, sạc và phạm vi công bố
Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.
| Hạng mục | New Dolphin 2026 |
|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 569 triệu đồng |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 50,25 |
| Loại mô-tơ / hệ truyền động | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Sạc DC tối đa công bố (kW) | 60 |
| Truyền động theo tài liệu | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW) | 7 |
| Lốp trước | 195/60 R16 |
| Lốp sau | 195/60 R16 |
| Dẫn động | FWD |
| Phạm vi và chu trình kiểm định (km) | 435 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản
Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| New Dolphin 2026: giá cơ bản 569 triệu đồng | Giá tham khảo theo bảng nhà phân phối được dẫn ở đây; kiểm tra 02/10/2026, không coi là báo giá trực tiếp từ BYD toàn quốc. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Dolphin 2026 — Chiều dài (mm): 4290 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 4290 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Số chỗ: 5 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Công suất hệ truyền động điện (kW): 70 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 70 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — battery: 50.25 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 50.25 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Chiều rộng (mm): 1770 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 1770 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 180 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 180 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — dc_charging: 60 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 60 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Chiều cao (mm): 1570 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 1570 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — ac_charging: 7 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Trục cơ sở (mm): 2700 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 2700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Khoảng sáng gầm (mm): 155 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 155 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Bán kính quay (m): 5.25 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 5.25 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 345 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 345 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Khối lượng không tải (kg): 1520 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 1520 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Lốp trước: 195/60 R16 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 195/60 R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| New Dolphin 2026 — Lốp sau: 195/60 R16 | Vietnam brochure page 2, New Dolphin 2026 specification column: 195/60 R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 4 hạng mục chưa được xác nhận | New Dolphin 2026: accel; New Dolphin 2026: engine; New Dolphin 2026: transmission; New Dolphin 2026: top_speed | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| New Dolphin 2026: 435 km NEDC | Vietnam brochure page 2 range row | Giá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Dolphin 2026 | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | 70 kW | 180 Nm | 50.25 kWh | 435 km | 60 kW | 7 kW | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Dolphin trả góp khoảng 6.886.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 569 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 114 triệu đ | 455 triệu đ | 14.159.551 đ | 11.006.236 đ | 9.121.274 đ | 7.870.459 đ |
| 25% · 142 triệu đ | 427 triệu đ | 13.274.579 đ | 10.318.346 đ | 8.551.195 đ | 7.378.555 đ |
| 30% · 171 triệu đ | 398 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 35% · 199 triệu đ | 370 triệu đ | 11.504.635 đ | 8.942.567 đ | 7.411.035 đ | 6.394.748 đ |
| 40% · 228 triệu đ | 341 triệu đ | 10.619.663 đ | 8.254.677 đ | 6.840.956 đ | 5.902.844 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.207.498 đ | 9.445.666 đ | 7.793.197 đ | 6.695.395 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.665.834 đ | 9.911.712 đ | 8.268.053 đ | 7.179.571 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Dolphin 2026 | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BYD Dolphin — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD Dolphin xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD Dolphin chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 435 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BYD Dolphin như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Honda Việt Nam: danh mục ô tô, giá từ và cách chọn
Honda Việt Nam ô tô: Dùng danh mục để thu hẹp còn hai dòng phù hợp, sau đó mở trang của đúng phiên bản. Chưa đặt cọc chỉ từ trang danh mục; cần hai báo giá đúng bản và lần thử đủ gia đình.

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Honda City mới L 539/RS 569 triệu trước phí; công thức và bảng tổng một phần theo mức thu/biển giả định, tách màu, tiền vay và xe G đời trước.

30 triệu mua xe máy cũ gì? Chọn theo tổng chi và giấy tờ
So sánh Vision, Janus, LEAD, Air Blade cũ theo giá rao tháng 9/2026, tính ngân sách 30 triệu trọn gói, kiểm tra xe và sang tên.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.



