
Suzuki
Suzuki Swift 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki Swift hiện có bản một màu 569 triệu và hai tông màu 577 triệu đồng; cả hai dùng động cơ Z12E 1.2L mild hybrid 12V, CVT và FWD.
Giá niêm yết
₫569,000,000 – ₫577,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
60 kW
Swift 1-TONE
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
112 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫569,000,000 – ₫577,000,000
- Swift 1-TONE₫569,000,000
- Swift 2-TONE₫577,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơZ12E 1.2L 12V mild hybrid
- Công suấtTối đa 60 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Suzuki Swift 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Suzuki Swift hiện có bản một màu 569 triệu và hai tông màu 577 triệu đồng; cả hai dùng động cơ Z12E 1.2L mild hybrid 12V, CVT và FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người trẻ đô thị đề cao phong cách và tiết kiệm nhiên liệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế thời thượng, động cơ 1.2L hybrid SHVS tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng chỉ 4,26L/100km.
Hạn chế cần cân nhắc
Khoảng sáng gầm thấp 115mm, không gian hàng ghế sau hạn chế.
Suzuki Swift tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Swift 1-TONE và Swift 2-TONE, giá niêm yết ₫569.000.000–₫577.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp người trẻ đô thị đề cao phong cách và tiết kiệm nhiên liệu.
Hiệu năng từng phiên bản Suzuki Swift như thế nào?
Cả 2 phiên bản Suzuki Swift đang bán tại Việt Nam (Swift 1-TONE và Swift 2-TONE) đều dùng hệ Hybrid, 60 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Swift 1-TONE | Swift 2-TONE |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 60 kW | 60 kW |
| Mô-men xoắn | 112 | 112 |
| 0–100 km/h | 11.5 giây | 11.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 170 km/h | 170 km/h |
| Mức tiêu thụ | 4.26 | 4.26 |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Suzuki Swift các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 60 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Suzuki Swift ra sao?
Kích thước Suzuki Swift tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3860 mm, khoang hành lý 265 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Swift 1-TONE | Swift 2-TONE |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3860 mm | 3860 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1735 mm | 1735 mm |
| Chiều cao (mm) | 1495 mm | 1495 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 mm | 2450 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 265 lít | 265 lít |
| Khối lượng (kg) | 958 kg | 958 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Khoang hành lý 265 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Suzuki Swift
Suzuki Swift tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1197 cc, hộp số CVT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Swift 1-TONE | Swift 2-TONE |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1197 cc | 1197 cc |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 37 lít | 37 lít |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Suzuki Swift tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫8.000.000, tương đương tăng khoảng 1.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Swift 2-TONE đắt hơn ₫8.000.000 so với bản Swift 1-TONE tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Swift 1-TONE | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | Z12E 1.2L 12V mild hybrid | CVT | 60 kW | 112 Nm | 4.26 | 5 chỗ |
| Swift 2-TONE | ₫577,000,000 | Dẫn động cầu trước | Z12E 1.2L 12V mild hybrid | CVT | 60 kW | 112 Nm | 4.26 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki Swift trả góp khoảng 6.886.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 569 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 114 triệu đ | 455 triệu đ | 14.159.551 đ | 11.006.236 đ | 9.121.274 đ | 7.870.459 đ |
| 25% · 142 triệu đ | 427 triệu đ | 13.274.579 đ | 10.318.346 đ | 8.551.195 đ | 7.378.555 đ |
| 30% · 171 triệu đ | 398 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 35% · 199 triệu đ | 370 triệu đ | 11.504.635 đ | 8.942.567 đ | 7.411.035 đ | 6.394.748 đ |
| 40% · 228 triệu đ | 341 triệu đ | 10.619.663 đ | 8.254.677 đ | 6.840.956 đ | 5.902.844 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.207.498 đ | 9.445.666 đ | 7.793.197 đ | 6.695.395 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.665.834 đ | 9.911.712 đ | 8.268.053 đ | 7.179.571 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Swift 1-TONE | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| Swift 2-TONE | 577 triệu đ | 12.563.802 đ | 9.765.858 đ | 8.093.327 đ | 6.983.476 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Suzuki Swift — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Suzuki Vietnam — Swift specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Suzuki Vietnam — current automobile price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Suzuki Swift xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Suzuki Swift chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Suzuki Swift có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
BMW có tốt không? Xe sang Đức 30+ năm, Thaco lắp ráp 3/5 Series, X3, X5; 17 dòng xe 1,689 tỷ - 6,8 tỷ, doanh số 2025 ~1.650 xe (08/2026).



