Suzuki Swift

Suzuki

Swift Hybrid 1-tone hay 2-tone, và mild hybrid có ích gì cho xe đô thị?

Hatchback · B · Đang bán tại Việt Nam

Suzuki Swift tại Việt Nam: 569 triệu đồng–577 triệu đồng. Đại lý Suzuki Đà Nẵng hiện hiển thị giá tham khảo Swift 569 triệu cho 1-tone và 577 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước mua; cấu hình Z12E mild hybrid đi cùng CVT, công suất 60 kW. Mức kết hợp công bố 4,26 L/100 km không phải bảo đảm tiêu hao của mọi tài xế. Hai cách phối màu không tạo ra hai động cơ khác nhau; phải tách Swift Z12E mới khỏi tài liệu Swift K12M đời cũ.

Giá tham khảo

₫569,000,000 – ₫577,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Giá tham khảo có nguồn

569 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

108 Nm

Hộp số

CVT

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫569,000,000 – ₫577,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Swift 1-TONE₫569,000,000
  • Swift 2-TONE₫577,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSuzuki
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơZ12E 1.2L 12V mild hybrid
  • Công suấtTối đa 60 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
  • PinPin lithium-ion thuộc hệ hybrid: 8 năm hoặc 160.000 km từ ngày giao xe mới, tùy điều kiện nào đến trước; không nhầm với ISG 5 năm/100.000 km hoặc ắc quy thông thường.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Swift Hybrid 1-tone hay 2-tone, và mild hybrid có ích gì cho xe đô thị?

Suzuki Swift tại Việt Nam: 569 triệu đồng–577 triệu đồng. Đại lý Suzuki Đà Nẵng hiện hiển thị giá tham khảo Swift 569 triệu cho 1-tone và 577 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước mua; cấu hình Z12E mild hybrid đi cùng CVT, công suất 60 kW. Mức kết hợp công bố 4,26 L/100 km không phải bảo đảm tiêu hao của mọi tài xế. Hai cách phối màu không tạo ra hai động cơ khác nhau; phải tách Swift Z12E mới khỏi tài liệu Swift K12M đời cũ. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người ưu tiên hatchback nhỏ gọn, đi phố và cần hộp số tự động thay vì bảy chỗ hay sức kéo lớn.

Điểm mạnh đã xác minh

Dài 3.860 mm, vòng quay 4,8 m, CVT; bảng hãng công bố riêng nhiên liệu đô thị/ngoài đô thị/kết hợp.

Hạn chế cần cân nhắc

Gầm công bố 115 mm; một số bài đại lý còn trộn số liệu Swift thế hệ trước. Dung tích hành lý tối đa khi gập ghế không phải cốp dùng với đủ người.

Đại lý Suzuki Đà Nẵng hiện hiển thị giá tham khảo Swift 569 triệu cho 1-tone và 577 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước mua; cấu hình Z12E mild hybrid đi cùng CVT, công suất 60 kW. Mức kết hợp công bố 4,26 L/100 km không phải bảo đảm tiêu hao của mọi tài xế. Hai cách phối màu không tạo ra hai động cơ khác nhau; phải tách Swift Z12E mới khỏi tài liệu Swift K12M đời cũ.

Suzuki Swift: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Suzuki Swift: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSwift 1-TONESwift 2-TONE
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)6060
Mô-men động cơ (Nm)108108
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Suzuki Swift: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Suzuki Swift: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSwift 1-TONESwift 2-TONE
Chiều dài (mm)38603860
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)17351735
Chiều cao (mm)14951495
Trục cơ sở (mm)24502450
Khoảng sáng gầm (mm)115115
Bán kính quay (m)4,84,8
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)265265
Khối lượng không tải (kg)958958
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Suzuki Swift: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Suzuki Swift: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSwift 1-TONESwift 2-TONE
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)569 triệu đồng577 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lýTham khảo đại lý
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)4,264,26
Loại/mã động cơZ12E 1.2L 12V mild hybridZ12E 1.2L 12V mild hybrid
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)3737
Hộp sốCVTCVT
Lốp trước185/55 R16185/55 R16
Lốp sau185/55 R16185/55 R16
Dẫn độngfwdfwd
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)980980

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Suzuki Swift — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Swift 1-TONE: 569 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Swift 1-TONE; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 569.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Swift 1-TONE — Chiều dài (mm): 3860Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; length: 3860Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Số chỗ: 5Swift Hybrid 2025 — số chỗ: 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Công suất động cơ (kW): 60Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; power: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 4,26Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; consumption: 4.26Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Loại/mã động cơ: Z12E 1.2L 12V mild hybridBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; engine: Z12E 1.2L 12V mild hybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Chiều rộng (mm): 1735Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; width: 1735Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Mô-men động cơ (Nm): 108Z12E thế hệ mới, không dùng K12M cũ: 108 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Bình nhiên liệu (L): 37Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; fuel_tank: 37Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Chiều cao (mm): 1495Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; height: 1495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Hộp số: CVTBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; transmission: CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Trục cơ sở (mm): 2450Swift Z12E mới, ra mắt Việt Nam 26/06/2025: chiều dài cơ sở: 2450mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Khoảng sáng gầm (mm): 115Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; ground_clearance: 115Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Bán kính quay (m): 4,8Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; turning_radius: 4.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 265Dung tích khoang hành lý khi không gập hàng ghế thứ 2: 265 LítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Khối lượng không tải (kg): 958Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; kerb_weight: 958Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Lốp trước: 185/55 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; tyres_front: 185/55 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 1-TONE — Lốp sau: 185/55 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 1-TONE; tyres_rear: 185/55 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE: 577 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Swift 2-TONE; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 577.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Swift 2-TONE — Chiều dài (mm): 3860Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; length: 3860Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Số chỗ: 5Swift Hybrid 2025 — số chỗ: 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Công suất động cơ (kW): 60Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; power: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 4,26Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; consumption: 4.26Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Loại/mã động cơ: Z12E 1.2L 12V mild hybridBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; engine: Z12E 1.2L 12V mild hybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Chiều rộng (mm): 1735Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; width: 1735Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Mô-men động cơ (Nm): 108Z12E thế hệ mới, không dùng K12M cũ: 108 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Bình nhiên liệu (L): 37Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; fuel_tank: 37Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Chiều cao (mm): 1495Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; height: 1495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Hộp số: CVTBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; transmission: CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Trục cơ sở (mm): 2450Swift Z12E mới, ra mắt Việt Nam 26/06/2025: chiều dài cơ sở: 2450mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Khoảng sáng gầm (mm): 115Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; ground_clearance: 115Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Bán kính quay (m): 4,8Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; turning_radius: 4.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 265Dung tích khoang hành lý khi không gập hàng ghế thứ 2: 265 LítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Khối lượng không tải (kg): 958Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; kerb_weight: 958Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Lốp trước: 185/55 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; tyres_front: 185/55 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Swift 2-TONE — Lốp sau: 185/55 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Swift 2-TONE; tyres_rear: 185/55 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
10 hạng mục còn thiếu xác nhậnSwift 1-TONE: 0–100 km/h (s) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 1-TONE: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 1-TONE: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 1-TONE: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 1-TONE: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 2-TONE: 0–100 km/h (s) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 2-TONE: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 2-TONE: Tốc độ tối đa (km/h) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 2-TONE: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Swift 2-TONE: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTách động cơ Z12E mới khỏi Swift K12M/K12C cũ; bài An Giang còn số 4,7/6,3/3,7 L/100 km cũ, không dùng cho Z12E.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang hãng chặn truy xuất trực tiếp (403). Tài liệu hãng kiểm tra qua bản văn lưu cache 3–4 tháng; giá/đặc tính cần xác nhận lại với đại lý trước đặt cọc, không cam kết tồn kho hoặc ưu đãi hôm nay.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin lithium-ion thuộc hệ hybrid: 8 năm hoặc 160.000 km từ ngày giao xe mới, tùy điều kiện nào đến trước; không nhầm với ISG 5 năm/100.000 km hoặc ắc quy thông thường.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 96 months / 160000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin lithium-ion thuộc hệ hybrid: 8 năm hoặc 160.000 km từ ngày giao xe mới, tùy điều kiện nào đến trước; không nhầm với ISG 5 năm/100.000 km hoặc ắc quy thông thường.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 96 months / 160000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Swift 1-TONE₫569,000,000Dẫn động cầu trướcZ12E 1.2L 12V mild hybridCVT60 kW108 Nm4.265 chỗ
Swift 2-TONE₫577,000,000Dẫn động cầu trướcZ12E 1.2L 12V mild hybridCVT60 kW108 Nm4.265 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Suzuki Swift trả góp khoảng 6.886.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 569 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 114 triệu đ455 triệu đ14.159.551 đ11.006.236 đ9.121.274 đ7.870.459 đ
25% · 142 triệu đ427 triệu đ13.274.579 đ10.318.346 đ8.551.195 đ7.378.555 đ
30% · 171 triệu đ398 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
35% · 199 triệu đ370 triệu đ11.504.635 đ8.942.567 đ7.411.035 đ6.394.748 đ
40% · 228 triệu đ341 triệu đ10.619.663 đ8.254.677 đ6.840.956 đ5.902.844 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.207.498 đ9.445.666 đ7.793.197 đ6.695.395 đ
7,5% (thị trường)12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.665.834 đ9.911.712 đ8.268.053 đ7.179.571 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Swift 1-TONE569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
Swift 2-TONE577 triệu đ12.563.802 đ9.765.858 đ8.093.327 đ6.983.476 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Swift Hybrid 1-tone hay 2-tone, và mild hybrid có ích gì cho xe đô thị?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Suzuki Swift xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Suzuki Swift chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Suzuki Swift có phải xe hybrid không?

Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Xe cũSuzuki

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ

Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Sam3 thg 9, 2026
Yamaha Exciter 155 cũ có nên mua? Chọn VVA, ABS hay TCS
Xe cũ

Yamaha Exciter 155 cũ có nên mua? Chọn VVA, ABS hay TCS

Phân tích Yamaha Exciter 155 cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, phân biệt VVA–ABS–TCS, kiểm máy nguội, côn 6 số, xích nhông, xe độ, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

Sam21 thg 9, 2026
Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC
Cẩm nang

Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC

Lịch kiểm định khí thải xe máy 2027–2030 theo địa bàn, mức 1–4 theo năm sản xuất, ngưỡng CO/HC, chu kỳ và cách chuẩn bị đúng lỗi.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Honda Winner X cũ có nên mua? Chọn đời 2019, 2022 hay 2024
Xe cũ

Honda Winner X cũ có nên mua? Chọn đời 2019, 2022 hay 2024

Phân tích Honda Winner X cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, mốc 2019–2022–2024, phân biệt ABS và Winner R, kiểm máy, côn 6 số, xe độ, giấy tờ và tổng chi phí.

Sam21 thg 9, 2026
Bảo hành pin dài có đủ giảm rủi ro? Ngân sách và điều khoản cần kiểm tra
Cẩm nang

Bảo hành pin dài có đủ giảm rủi ro? Ngân sách và điều khoản cần kiểm tra

Phân biệt lỗi pin, giảm dung lượng và quãng đường; so VF 5, các đời VF 8 và BYD tại Việt Nam, ngưỡng SOH, hết hạn theo km và ba khoản ngân sách cần chuẩn bị.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan