
Suzuki
Swift Hybrid 1-tone hay 2-tone, và mild hybrid có ích gì cho xe đô thị?
Hatchback · B · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki Swift tại Việt Nam: 569 triệu đồng–577 triệu đồng. Đại lý Suzuki Đà Nẵng hiện hiển thị giá tham khảo Swift 569 triệu cho 1-tone và 577 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước mua; cấu hình Z12E mild hybrid đi cùng CVT, công suất 60 kW. Mức kết hợp công bố 4,26 L/100 km không phải bảo đảm tiêu hao của mọi tài xế. Hai cách phối màu không tạo ra hai động cơ khác nhau; phải tách Swift Z12E mới khỏi tài liệu Swift K12M đời cũ.
Giá tham khảo
₫569,000,000 – ₫577,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Giá tham khảo có nguồn
569 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
108 Nm
Hộp số
CVT
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫569,000,000 – ₫577,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Swift 1-TONE₫569,000,000
- Swift 2-TONE₫577,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơZ12E 1.2L 12V mild hybrid
- Công suấtTối đa 60 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
- PinPin lithium-ion thuộc hệ hybrid: 8 năm hoặc 160.000 km từ ngày giao xe mới, tùy điều kiện nào đến trước; không nhầm với ISG 5 năm/100.000 km hoặc ắc quy thông thường.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Swift Hybrid 1-tone hay 2-tone, và mild hybrid có ích gì cho xe đô thị?
Suzuki Swift tại Việt Nam: 569 triệu đồng–577 triệu đồng. Đại lý Suzuki Đà Nẵng hiện hiển thị giá tham khảo Swift 569 triệu cho 1-tone và 577 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước mua; cấu hình Z12E mild hybrid đi cùng CVT, công suất 60 kW. Mức kết hợp công bố 4,26 L/100 km không phải bảo đảm tiêu hao của mọi tài xế. Hai cách phối màu không tạo ra hai động cơ khác nhau; phải tách Swift Z12E mới khỏi tài liệu Swift K12M đời cũ. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ưu tiên hatchback nhỏ gọn, đi phố và cần hộp số tự động thay vì bảy chỗ hay sức kéo lớn.
Điểm mạnh đã xác minh
Dài 3.860 mm, vòng quay 4,8 m, CVT; bảng hãng công bố riêng nhiên liệu đô thị/ngoài đô thị/kết hợp.
Hạn chế cần cân nhắc
Gầm công bố 115 mm; một số bài đại lý còn trộn số liệu Swift thế hệ trước. Dung tích hành lý tối đa khi gập ghế không phải cốp dùng với đủ người.
Đại lý Suzuki Đà Nẵng hiện hiển thị giá tham khảo Swift 569 triệu cho 1-tone và 577 triệu cho 2-tone, cần xác nhận báo giá trước mua; cấu hình Z12E mild hybrid đi cùng CVT, công suất 60 kW. Mức kết hợp công bố 4,26 L/100 km không phải bảo đảm tiêu hao của mọi tài xế. Hai cách phối màu không tạo ra hai động cơ khác nhau; phải tách Swift Z12E mới khỏi tài liệu Swift K12M đời cũ.
Suzuki Swift: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Swift 1-TONE | Swift 2-TONE |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 60 | 60 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 108 | 108 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Suzuki Swift: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Swift 1-TONE | Swift 2-TONE |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3860 | 3860 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1735 | 1735 |
| Chiều cao (mm) | 1495 | 1495 |
| Trục cơ sở (mm) | 2450 | 2450 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 115 | 115 |
| Bán kính quay (m) | 4,8 | 4,8 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 265 | 265 |
| Khối lượng không tải (kg) | 958 | 958 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Suzuki Swift: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Swift 1-TONE | Swift 2-TONE |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 569 triệu đồng | 577 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 4,26 | 4,26 |
| Loại/mã động cơ | Z12E 1.2L 12V mild hybrid | Z12E 1.2L 12V mild hybrid |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 37 | 37 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Lốp trước | 185/55 R16 | 185/55 R16 |
| Lốp sau | 185/55 R16 | 185/55 R16 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 980 | 980 |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Swift 1-TONE | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | Z12E 1.2L 12V mild hybrid | CVT | 60 kW | 108 Nm | 4.26 | 5 chỗ |
| Swift 2-TONE | ₫577,000,000 | Dẫn động cầu trước | Z12E 1.2L 12V mild hybrid | CVT | 60 kW | 108 Nm | 4.26 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki Swift trả góp khoảng 6.886.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 569 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 114 triệu đ | 455 triệu đ | 14.159.551 đ | 11.006.236 đ | 9.121.274 đ | 7.870.459 đ |
| 25% · 142 triệu đ | 427 triệu đ | 13.274.579 đ | 10.318.346 đ | 8.551.195 đ | 7.378.555 đ |
| 30% · 171 triệu đ | 398 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 35% · 199 triệu đ | 370 triệu đ | 11.504.635 đ | 8.942.567 đ | 7.411.035 đ | 6.394.748 đ |
| 40% · 228 triệu đ | 341 triệu đ | 10.619.663 đ | 8.254.677 đ | 6.840.956 đ | 5.902.844 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.207.498 đ | 9.445.666 đ | 7.793.197 đ | 6.695.395 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.665.834 đ | 9.911.712 đ | 8.268.053 đ | 7.179.571 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Swift 1-TONE | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| Swift 2-TONE | 577 triệu đ | 12.563.802 đ | 9.765.858 đ | 8.093.327 đ | 6.983.476 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Suzuki Swift xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Suzuki Swift chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Suzuki Swift có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Yamaha Exciter 155 cũ có nên mua? Chọn VVA, ABS hay TCS
Phân tích Yamaha Exciter 155 cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, phân biệt VVA–ABS–TCS, kiểm máy nguội, côn 6 số, xích nhông, xe độ, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC
Lịch kiểm định khí thải xe máy 2027–2030 theo địa bàn, mức 1–4 theo năm sản xuất, ngưỡng CO/HC, chu kỳ và cách chuẩn bị đúng lỗi.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Honda Winner X cũ có nên mua? Chọn đời 2019, 2022 hay 2024
Phân tích Honda Winner X cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, mốc 2019–2022–2024, phân biệt ABS và Winner R, kiểm máy, côn 6 số, xe độ, giấy tờ và tổng chi phí.

Bảo hành pin dài có đủ giảm rủi ro? Ngân sách và điều khoản cần kiểm tra
Phân biệt lỗi pin, giảm dung lượng và quãng đường; so VF 5, các đời VF 8 và BYD tại Việt Nam, ngưỡng SOH, hết hạn theo km và ba khoản ngân sách cần chuẩn bị.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).



