
Toyota
Toyota Yaris Cross 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Yaris Cross tại Việt Nam có bản xăng 1.5V giá 650 triệu và HEV giá 728 triệu đồng. Bản xăng dùng D-CVT, 78 kW/138 Nm và 5,95 L/100 km; HEV dùng máy Atkinson 67 kW/121 Nm cùng mô-tơ 59 kW/141 Nm, tiêu thụ 3,8 L/100 km.
Giá niêm yết
₫650,000,000 – ₫728,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Công suất cao nhất
78 kW
1.5 V
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
138 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫650,000,000 – ₫728,000,000
- 1.5 V₫650,000,000
- 1.5 HEV₫728,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơ1.5L Dual VVT-i (2NR-VE)
- Công suấtTối đa 78 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Toyota Yaris Cross 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Toyota Yaris Cross tại Việt Nam có bản xăng 1.5V giá 650 triệu và HEV giá 728 triệu đồng. Bản xăng dùng D-CVT, 78 kW/138 Nm và 5,95 L/100 km; HEV dùng máy Atkinson 67 kW/121 Nm cùng mô-tơ 59 kW/141 Nm, tiêu thụ 3,8 L/100 km. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — Yaris Cross HEV thông số
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người dùng đô thị, khách hàng trẻ lần đầu mua SUV, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu (đặc biệt bản HEV) và chi phí vận hành thấp.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoảng sáng gầm 210 mm và bán kính quay 5,2 m tốt nhất phân khúc B-SUV; bản HEV tiêu thụ 3,8 L/100km, cốp 466–471L; Toyota Safety Sense tiêu chuẩn kèm camera 360 và 6 túi khí; màn hình 10,1 inch hỗ trợ kết nối không dây.
Hạn chế cần cân nhắc
Nội thất dùng nhựa cứng ở phần lớn bề mặt; bản xăng D-CVT tiêu thụ 5,95 L/100km; chưa có thông số trọng lượng và kích thước lốp chính thức công bố cho thị trường VN.
Toyota Yaris Cross tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5 V và 1.5 HEV, giá niêm yết ₫650.000.000–₫728.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp người dùng đô thị, khách hàng trẻ lần đầu mua SUV, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu (đặc biệt bản HEV) và chi phí vận hành thấp.
Hiệu năng từng phiên bản Toyota Yaris Cross như thế nào?
Toyota Yaris Cross tại Việt Nam có 2 phiên bản (1.5 V và 1.5 HEV); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 67–78 kW.
| Thông số | 1.5 V | 1.5 HEV |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Hybrid |
| Công suất (kW) | 78 kW | 67 kW |
| Mô-men xoắn | 138 | 121 |
| Mức tiêu thụ | 5.95 | 3.8 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — Yaris Cross HEV thông số
Công suất từ 67 kW (1.5 HEV) đến 78 kW (1.5 V). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Yaris Cross ra sao?
Kích thước và không gian Toyota Yaris Cross đang bán tại Việt Nam: dài 4310 mm, khoang hành lý 466–471 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 1.5 V | 1.5 HEV |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4310 mm | 4310 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1770 mm | 1770 mm |
| Chiều cao (mm) | 1655 mm | 1655 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2620 mm | 2620 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 471 lít | 466 lít |
| Khối lượng (kg) | 1175 kg | 1285 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — Yaris Cross HEV thông số
Khoang hành lý 466–471 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Yaris Cross
Toyota Yaris Cross tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1496 cc, hộp số D-CVT và CVT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.5 V | 1.5 HEV |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1496 cc | 1496 cc |
| Hộp số | D-CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 42 lít | 36 lít |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — Yaris Cross HEV thông số
Toyota Yaris Cross tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫78.000.000, tương đương tăng khoảng 12.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 78 kW lên 67 kW
- •Xăng → Hybrid
- •Khoang hành lý 471 lít so với 466 lít
- •Bản 1.5 HEV đắt hơn ₫78.000.000 so với bản 1.5 V tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Toyota Việt Nam — Yaris Cross HEV thông số | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Toyota Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 V | ₫650,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Dual VVT-i (2NR-VE) | D-CVT | 78 kW | 138 Nm | 5.95 | 5 chỗ |
| 1.5 HEV | ₫728,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L chu trình Atkinson (2NR-VEX) + mô-tơ điện | CVT | 67 kW | 121 Nm | 3.8 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Yaris Cross trả góp khoảng 7.867.001 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 650 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 130 triệu đ | 520 triệu đ | 16.175.233 đ | 12.573.029 đ | 10.419.733 đ | 8.990.858 đ |
| 25% · 163 triệu đ | 488 triệu đ | 15.164.281 đ | 11.787.215 đ | 9.768.500 đ | 8.428.930 đ |
| 30% · 195 triệu đ | 455 triệu đ | 14.153.329 đ | 11.001.400 đ | 9.117.267 đ | 7.867.001 đ |
| 35% · 228 triệu đ | 423 triệu đ | 13.142.377 đ | 10.215.586 đ | 8.466.033 đ | 7.305.072 đ |
| 40% · 260 triệu đ | 390 triệu đ | 12.131.425 đ | 9.429.772 đ | 7.814.800 đ | 6.743.144 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 13.945.296 đ | 10.790.304 đ | 8.902.597 đ | 7.648.518 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.153.329 đ | 11.001.400 đ | 9.117.267 đ | 7.867.001 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.468.878 đ | 11.322.694 đ | 9.445.052 đ | 8.201.619 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 V | 650 triệu đ | 14.153.329 đ | 11.001.400 đ | 9.117.267 đ | 7.867.001 đ |
| 1.5 HEV | 728 triệu đ | 15.851.729 đ | 12.321.568 đ | 10.211.339 đ | 8.811.041 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Việt Nam — Yaris Cross HEV thông sốNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Toyota Việt Nam — Yaris Cross thông sốNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Yaris Cross xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Yaris Cross chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Toyota Yaris Cross có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cách tính chi phí sở hữu ô tô 5 năm tại Việt Nam, tách dòng tiền và chi phí kinh tế, tránh cộng khấu hao hai lần, tính xăng điện lãi vay, giá bán lại, độ nhạy và điểm hòa vốn bằng đầu vào tự thay

Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?
Chọn BEV, HEV, PHEV hay xe xăng theo chỗ sạc, quãng đường, cao tốc, chi phí năng lượng, lệ phí trước bạ, bảo hành pin và rủi ro bán lại.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Toyota Vios giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Vios 2026 lăn bánh từ 506,1 triệu (tỉnh) đến 626,6 triệu (HN, 1.5G CVT); 1.5E MT Hà Nội 529,1 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.



