Toyota Yaris Cross

Toyota

Toyota Yaris Cross xăng hay HEV: bản nào hợp ngân sách?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

Yaris Cross xăng đen 650 triệu, HEV đen 728 triệu theo Toyota VN kiểm 11/10/2026: chênh cùng màu 78 triệu. HEV đáng xét theo km và tỷ lệ phố, không mặc định hoàn vốn. Với mức hãng kết hợp 5,95/3,80 L/100 km và xăng giả định 25.000 đ/L, 100.000 km trong 5 năm tiết kiệm 53,75 triệu, chưa bù 85,8 triệu chênh giá + trước bạ minh họa 10%, chưa kể lãi/chi khác. Hành lý hãng 471/466 L, bình 42/36 L; thử gia đình và báo vay đủ sau ưu đãi trước chọn.

Giá niêm yết

₫650,000,000 – ₫728,000,000

Đã xác minh 11/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá xe tại Việt Nam

650 triệu đồng

Xăng đen 650 /HEV đen 728 triệu — 11/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

138 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫650,000,000 – ₫728,000,000

  • YARIS CROSS₫650,000,000
  • YARIS CROSS HEV₫728,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ2NR-VE
  • Công suấtTối đa 78 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Yaris Cross xăng hay HEV: bản nào hợp ngân sách?

Yaris Cross xăng đen 650 triệu, HEV đen 728 triệu theo Toyota VN kiểm 11/10/2026: chênh cùng màu 78 triệu. HEV đáng xét theo km và tỷ lệ phố, không mặc định hoàn vốn. Với mức hãng kết hợp 5,95/3,80 L/100 km và xăng giả định 25.000 đ/L, 100.000 km trong 5 năm tiết kiệm 53,75 triệu, chưa bù 85,8 triệu chênh giá + trước bạ minh họa 10%, chưa kể lãi/chi khác. Hành lý hãng 471/466 L, bình 42/36 L; thử gia đình và báo vay đủ sau ưu đãi trước chọn.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá màu và brochure

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua SUV 5 chỗ muốn kiểm tiền tăng HEV theo km, tỷ lệ phố và khoản vay.

Điểm mạnh đã xác minh

Cùng màu chênh 78 triệu; bảng ngưỡng tiền mặt/vay và 3 mức km cùng 5 năm có đầu vào.

Hạn chế cần cân nhắc

Tiêu thụ hãng không là đường thực; bảo dưỡng/giá bán chưa đủ dữ liệu để kết luận TCO ròng.

Yaris Cross xăng đen 650 triệu, HEV đen 728 triệu theo Toyota VN kiểm 11/10/2026: chênh cùng màu 78 triệu. HEV đáng xét theo km và tỷ lệ phố, không mặc định hoàn vốn. Với mức hãng kết hợp 5,95/3,80 L/100 km và xăng giả định 25.000 đ/L, 100.000 km trong 5 năm tiết kiệm 53,75 triệu, chưa bù 85,8 triệu chênh giá + trước bạ minh họa 10%, chưa kể lãi/chi khác. Hành lý hãng 471/466 L, bình 42/36 L; thử gia đình và báo vay đủ sau ưu đãi trước chọn.

Toyota Yaris Cross mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán. Giá màu đối chiếu 11/10/2026; các thông số hai grade theo brochure Toyota Việt Nam, không dữ liệu thị trường khác.

Toyota Yaris Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcYARIS CROSSYARIS CROSS HEV
Công suất động cơ xăng (kW)7867
Mô-men động cơ xăng (Nm)138121
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt Nam59
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt Nam141

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Toyota Yaris Cross: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ. Giá màu đối chiếu 11/10/2026; các thông số hai grade theo brochure Toyota Việt Nam, không dữ liệu thị trường khác.

Toyota Yaris Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcYARIS CROSSYARIS CROSS HEV
Chiều dài (mm)43104310
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)17701770
Chiều cao (mm)16551655
Trục cơ sở (mm)26202620
Khoảng sáng gầm (mm)210210
Bán kính quay (m)5,25,2
Hành lý theo cách đo của hãng (L)471466
Khối lượng không tải (kg)11751285
Vệt bánh trước (mm)15251525
Vệt bánh sau (mm)15201520

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Toyota Yaris Cross: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Giá màu đối chiếu 11/10/2026; các thông số hai grade theo brochure Toyota Việt Nam, không dữ liệu thị trường khác.

Toyota Yaris Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcYARIS CROSSYARIS CROSS HEV
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra650 triệu đồng728 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100 km)5,953,8
Mã/loại động cơ2NR-VE2NR-VEX
Dung tích động cơ (cc)14961496
Bình nhiên liệu (L)4236
Hộp sốSố tự động vô cấp képSố tự động vô cấp
Dẫn độngFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 11/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá theo màu hai gradeToyota API1942/1943650/728 base; cùng màu chênh78m, không tồn kho
Tiêu thụ/cốp/bìnhToyota brochure VN trang155.95/3.8 kết hợp;471/466L;42/36L, không thực đo
Pin hybridToyota brochure VNUp to10y185k có điều kiện, VIN chưa kiểm
Thuế/biểnChính phủ10% tax base theo giá đề xuất là ví dụ, không kết luận địa chỉ
Vay/hòa vốn 5 nămAutoTest — giả định tính lại84 tháng7→11%,25k/L; chưa giá cuối/chi khác

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Giá xăng và HEV phải lấy cùng ngày

Toyota Việt Nam theo API màu model 502 kiểm 11/10/2026: Yaris Cross xăng đen 650 triệu, HEV đen 728 triệu; chênh 78 triệu. Trắng ngọc trai tương ứng 658/736 triệu, hai tông màu trong danh sách 662/740 triệu. So cùng mã màu: phụ phí màu không làm phần chênh 78 triệu biến thành một khoản khác. Giá hãng chưa chứng minh tồn kho, giá giảm hoặc khả năng giao.

Hai grade khác nhau: xăng grade 1942 và HEV grade 1943. HEV không cắm sạc, không cần wallbox; không chuyển ưu đãi trước bạ xe điện chạy pin sang hybrid. Báo giá cùng ngày cần ghi màu, năm/VIN, tiền mặt/vay, quà và hạn giao trước khi kết luận phần tăng thật.

Giá xăng và HEV phải lấy cùng ngày — 11/10/2026
Cùng màu/cùng ngàyXăngHEVKhoản tăng
Đen650.000.000728.000.00078.000.000
Trắng ngọc trai658.000.000736.000.00078.000.000
Hai tông thuộc danh mục662.000.000740.000.00078.000.000

Toyota API — grade 1942 xăngToyota API — grade 1943 HEV

Đi ít hay đi phố nhiều là hai biến khác nhau

Đi ít và chạy phố nhiều là hai biến khác nhau. Người đi ít trong phố có thể tiết kiệm mỗi km nhưng tổng km không đủ bù phần mua tăng; người đi nhiều đường trường có tổng km lớn nhưng mức chênh tiêu thụ thực có thể khác thử kết hợp. Cần đo tuyến của mình hoặc dùng nhiều kịch bản, không ghép nhãn hybrid với hoàn vốn chắc.

Brochure Toyota Việt Nam trang thông số cuối công bố kết hợp 5,95 L/100 km xăng và 3,80 HEV: chênh 2,15. Đây là số công bố theo điều kiện hãng, không phải AutoTest chạy cùng tuyến. Trong tính minh họa giá xăng 25.000 đ/L cố định, tiết kiệm 537,5 đ/km theo chênh này.

Đi ít hay đi phố nhiều là hai biến khác nhau — 11/10/2026
Km mỗi nămKm 5 năm5,95 L/1003,80 L/100Chênh ×25.000 đ/L
Km/năm ×5Tổng kmXăng bản xăng (đ)Xăng HEV (đ)Tiết kiệm (đ)
6.00030.00044.625.00028.500.00016.125.000
12.00060.00089.250.00057.000.00032.250.000
20.000100.000148.750.00095.000.00053.750.000
  • 25.000 đ/L là đầu vào giả định, không phải giá trạm 11/10.
  • Ghi tỷ lệ phố, quãng ngắn, tải, điều hòa và tốc độ hợp pháp; dùng lần đổ đầy/kWh liên quan đúng phương pháp thay vì vài số màn hình.

Toyota VN — brochure, trang 15 thông số in

Không vay và có vay có thể khác điểm hoàn vốn

Với trả tiền mặt, chênh chỉ giá xe là 78 triệu; nếu minh họa cùng giá tính thuế hãng và trước bạ 10%, vốn tăng thành 85,8 triệu. Theo tiết kiệm 537,5 đ/km, ngưỡng chỉ giá xe khoảng 145.116 km, thêm phần thuế thành 159.628 km. Đây là ngưỡng nhiên liệu đơn giản chưa gồm chi khác/mất giá/thời giá tiền, không phải điểm hòa vốn thực hoàn chỉnh.

Nếu vay phần tăng, thêm lãi làm ngưỡng tăng. Còn phí bảo hiểm, dịch vụ, chênh bảo dưỡng và giá trị cuối phải có bằng chứng, không cho bằng 0. HEV tiết kiệm nhiên liệu có thể đáng vì đi lại dễ chịu hoặc giảm ghé đổ, nhưng không dùng cảm giác làm số tiền hoàn vốn.

Không vay và có vay có thể khác điểm hoàn vốn — 11/10/2026
Đầu vào thayTiết kiệmNgưỡng kmKhông phải dự báo
Sensitivity giả địnhTiết kiệm/kmKm bù 85,8 triệu trước lãiGiới hạn
Chênh 2,15 L/100; xăng 25.000537,5 đ159.628Số hãng kết hợp, không tuyến thực
Chênh chỉ 1,0 L/100; 25.000250 đ343.200Mức chênh giả định thấp
Chênh 3,0 L/100; 25.000750 đ114.400Mức chênh giả định cao
Chênh 2,15 L/100; 30.000645 đ133.023Giá xăng giả định cao

Nguồn tiêu thụ kết hợp ToyotaCăn cứ trước bạ — địa chỉ/tax base kiểm riêng

Sau ưu đãi khoản trả và ngân sách nhà còn đủ không

Cùng trả trước 200 triệu, HEV tăng gốc vay 78 triệu. Nếu cùng 30%, tăng tiền trả trước 23,4 triệu và gốc 54,6 triệu. Thuế/phí còn phải trả bằng khoản riêng: ví dụ lấy giá hãng làm căn cứ 10%, trước bạ 65/72,8 triệu; ở 12% là 78/87,36 triệu. HEV không tự được trước bạ 0%.

Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 200.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.

Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.

Biển ô tô ≤9 chỗ theo biểu 2026 là khu vực I 14 triệu/khu vực II 140.000 đồng. Còn đăng kiểm, đường bộ, bảo hiểm và dịch vụ phải tách; chưa đủ các món thì không gọi tổng “lăn bánh đầy đủ”. Sau ưu đãi, tiền vay và bảo hiểm năm hai đều phải nằm trong khả năng thu nhập ổn định.

Sau ưu đãi khoản trả và ngân sách nhà còn đủ không — 11/10/2026
Phương ánTrả trướcGốc vayTháng theo giả địnhTổng lãiGiá + lãi, đã gồm trả trướcGốc còn tháng 60
Yaris Cross xăng đen /30%195.000.000455.000.0008.070.833 → 7.723.264; 8.991.667 → 5.466.319160.252.083810.252.083130.000.000
Yaris Cross HEV đen /30%218.400.000509.600.0009.039.333 → 8.650.056; 10.070.667 → 6.122.278179.482.333907.482.333145.600.000
Yaris Cross xăng đen /200.000.000200.000.000450.000.0007.982.143 → 7.638.393; 8.892.857 → 5.406.250158.491.071808.491.071128.571.429
Yaris Cross HEV đen /200.000.000200.000.000528.000.0009.365.714 → 8.962.381; 10.434.286 → 6.343.333185.962.857913.962.857150.857.143

Chính phủ — trước bạChính phủ — biểu đăng ký 2026

Tiền bảo dưỡng và pin không được đoán thành lợi thế

Không mặc định HEV bảo dưỡng rẻ hơn, phải thay pin trong năm thứ năm, hoặc bảo hành bao mọi hao hụt. Brochure Việt Nam nêu chương trình bảo hành pin hybrid lên đến 10 năm/185.000 km với điều kiện; xin chính sách áp dụng đúng VIN, điều kiện dịch vụ, ngày bắt đầu và phạm vi trước mua. “Lên đến” không phải quyền vô điều kiện cho mọi người.

Hai bản có hệ động lực khác, bộ phanh/lốp và lịch vật tư cần kiểm theo xe. Nếu chưa có báo giá lịch 60.000/100.000 km cùng cơ sở, giữ chênh bảo dưỡng chưa biết, không tự trừ tiền phanh để giúp HEV hòa vốn. Giữ sổ dịch vụ giúp kiểm quyền nhưng chưa có mẫu giao dịch để định phần tăng bán lại.

Tiền bảo dưỡng và pin không được đoán thành lợi thế — 11/10/2026
Chi phí/đảm bảoPhương pháp kiểmGiới hạn
KhoảnCần chứng cứKhông dùng
Bảo dưỡngLịch thời gian/km và báo giá hai gradeMốc chung cho mọi Toyota
Pin hybridHợp đồng/program VIN, phạm vi và điều kiện10 năm=tuổi thọ chắc hoặc thay miễn phí mọi nguyên nhân
Thay pin sau bảo hànhChẩn đoán và giá đúng mã khi có nhu cầuChi thay cả pack đặt sẵn năm 5
Phanh/lốpKiểm thực, cỡ/dòng lốp, báo giáTự gán HEV ít mòn hơn bao nhiêu tiền
Bảo hiểmHai quote cùng mức trách nhiệm/miễn thườngHEV chắc đắt/rẻ một tỷ lệ
Giá bán cuốiXe tương đương và quote mua lạiHEV chắc thu hồi hết 78 triệu

Brochure Toyota — bảo hành pin có điều kiện

Hành lý và người nhà phải phù hợp trước khi tính tiết kiệm

Dù tính xăng có lợi, xe vẫn phải đủ chỗ và đồ. Brochure Việt Nam đọc lại cho cốp theo phương pháp hãng 471 L xăng và 466 L HEV, không dùng 390 L của dữ liệu khác để mô tả xe Việt Nam. Bình nhiên liệu tương ứng 42/36 L. Khác bình không tự nói xe nào đi xa hơn trên tuyến nhà; vừa dung tích vừa tiêu thụ và điều kiện thực mới quyết định.

Cùng 5 chỗ, kích thước 4.310 ×1.770 ×1.655 mm/trục 2.620 mm trong hồ sơ không thay việc thử trẻ em, người già và đồ. Chênh cốp 5 L trong cách đo hãng nhỏ về số, nhưng xe đẩy/vật dài có thể bị cách bố trí giới hạn; mang đồ thật, không kiểm với hàng ghế đã gập nếu thường đủ năm người.

Hành lý và người nhà phải phù hợp trước khi tính tiết kiệm — 11/10/2026
Nhiệm vụCách kiểmKhông bỏ qua
Việc kiểmĐầu vàoĐiều kiện phải đạt
Gia đìnhNgồi đủ người, ghế trước ở tư thế dùngKhông hy sinh vị trí lắp trẻ em an toàn
Hành lýVali/xe đẩy, đủ ghếKhông dùng số L khác thị trường
Đỗ xeLối vào/rộng/mở cửa/đường dốcTầm nhìn và bước lên xuống phù hợp
Đi xaKm dài nhất + trạm tiếp nhiên liệuKhông suy từ bình 42/36 L đơn thuần
Lái hằng ngàyThao tác, quan sát, ADAS theo sáchKhông tự thử va chạm hoặc bỏ tay

Toyota Việt Nam — cốp/bình/kích thước theo hai grade

Giữ 5 năm: khi nào chọn xăng, khi nào chọn HEV

Trong phạm vi số hãng kết hợp và xăng giả định 25.000 đ/L, cả ba mức 6.000/12.000/20.000 km/năm chưa bù hết chênh giá + trước bạ minh họa sau 5 năm bằng xăng. Không có nghĩa HEV luôn không đáng; nó nghĩa chưa thể bán lựa chọn này bằng lời hứa tiết kiệm tiền hoàn vốn 5 năm trong các đầu vào này.

Bảng là phần chênh tính được: 85,8 triệu (78 + trước bạ giả định 7,8) + lãi tăng đã trả 60 tháng − xăng tiết kiệm. Với cùng tiền trả trước, lãi tăng 60 tháng là 24.918.214 đồng; với 30% là 17.442.750 đồng. Còn 24 tháng gốc ghi ở bảng vay, không cộng lại vào chênh sở hữu vì đã có giá xe. Bảng chưa tính khác biệt bảo hiểm/bảo dưỡng, giá trị cuối hoặc thời giá tiền.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Giữ 5 năm: khi nào chọn xăng, khi nào chọn HEV — 11/10/2026
Phương ánKm/nămXăng tiết kiệm 5 năm (đ)Lãi tăng 60 tháng (đ)Phần HEV còn tăng trước khoản khác (đ)
Không vay600016.125.000069.675.000
Không vay1200032.250.000053.550.000
Không vay2000053.750.000032.050.000
Vay, trả trước 30%600016.125.00017.442.75087.117.750
Vay, trả trước 30%1200032.250.00017.442.75070.992.750
Vay, trả trước 30%2000053.750.00017.442.75049.492.750
Vay, cùng trả trước 200 triệu600016.125.00024.918.21494.593.214
Vay, cùng trả trước 200 triệu1200032.250.00024.918.21478.468.214
Vay, cùng trả trước 200 triệu2000053.750.00024.918.21456.968.214
  • Chọn xăng: đi ít, ưu tiên vốn đầu và khoản vay thấp, xe đã thử đáp ứng; không phải kết luận thiếu tiện nghi cho mọi gia đình.
  • Xét HEV: đi nhiều trong phố, nhận được giá trị sử dụng riêng đã thử và chấp nhận vốn tăng; kiểm bằng tiêu thụ/quote của mình.
  • Dừng tính nếu báo giá khác màu/điều kiện, lãi chỉ quảng cáo năm đầu, không rõ giá tính thuế hoặc người nhà không ngồi phù hợp.
  • Cập nhật khi Toyota đổi giá/màu, grade, chương trình pin hoặc quy định phí; không dùng thay ngày để che đầu vào cũ.

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
YARIS CROSS₫650,000,000Dẫn động cầu trước2NR-VESố tự động vô cấp kép78 kW138 Nm5.955 chỗ
YARIS CROSS HEV₫728,000,000Dẫn động cầu trước2NR-VEXSố tự động vô cấp67 kW121 Nm3.85 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Yaris Cross trả góp khoảng 7.867.001 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 650 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 130 triệu đ520 triệu đ16.175.233 đ12.573.029 đ10.419.733 đ8.990.858 đ
25% · 163 triệu đ488 triệu đ15.164.281 đ11.787.215 đ9.768.500 đ8.428.930 đ
30% · 195 triệu đ455 triệu đ14.153.329 đ11.001.400 đ9.117.267 đ7.867.001 đ
35% · 228 triệu đ423 triệu đ13.142.377 đ10.215.586 đ8.466.033 đ7.305.072 đ
40% · 260 triệu đ390 triệu đ12.131.425 đ9.429.772 đ7.814.800 đ6.743.144 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)13.945.296 đ10.790.304 đ8.902.597 đ7.648.518 đ
7,5% (thị trường)14.153.329 đ11.001.400 đ9.117.267 đ7.867.001 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.468.878 đ11.322.694 đ9.445.052 đ8.201.619 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
YARIS CROSS650 triệu đ14.153.329 đ11.001.400 đ9.117.267 đ7.867.001 đ
YARIS CROSS HEV728 triệu đ15.851.729 đ12.321.568 đ10.211.339 đ8.811.041 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá xăng và HEV phải lấy cùng ngàyĐi ít hay đi phố nhiều là hai biến khác nhauKhông vay và có vay có thể khác điểm hoàn vốnSau ưu đãi khoản trả và ngân sách nhà còn đủ khôngTiền bảo dưỡng và pin không được đoán thành lợi thếHành lý và người nhà phải phù hợp trước khi tính tiết kiệmGiữ 5 năm: khi nào chọn xăng, khi nào chọn HEV

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Yaris Cross HEV chênh xăng bao nhiêu?

Cùng màu theo API 11/10/2026 chênh 78 triệu; đen 650/728, trắng 658/736, hai tông 662/740 triệu. Chưa phí nhận xe/giá giảm.

Đi 6.000 km/năm, 5 năm có hoàn vốn HEV không?

Theo số hãng kết hợp và xăng giả định 25.000, tiết kiệm 16,125 triệu; chưa bù chênh giá 78 triệu, chưa tính thuế/lãi/chi khác.

HEV có được trước bạ 0% như BEV không?

Không tự áp miễn của ô tô điện pin cho hybrid. Đối chiếu nhóm xe, địa chỉ và căn cứ thuế thực.

Cốp HEV có 390 L không?

Brochure Việt Nam đã đọc ghi 466 L HEV và 471 L xăng theo cách đo hãng. Không dùng số khác thị trường để mô tả xe Việt Nam.

Bảo hành pin 10 năm nghĩa không tốn pin đúng không?

Brochure ghi lên đến 10 năm/185.000 km có điều kiện. Xin chương trình đúng VIN/phạm vi; không đồng nghĩa tuổi thọ hoặc mọi sự cố miễn phí.

Bảng 5 năm đã tính bán lại chưa?

Chưa, chưa có mẫu giá tương đương. Bảng phần chênh giá/thuế/lãi60 tháng/xăng không phải TCO ròng đầy đủ.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũToyota

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũToyota

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáToyota

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
Xe cũ

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT

MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

Sam3 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng

Tách TNDS và vật chất; so hợp đồng cùng phạm vi, khấu trừ và cách yêu cầu bồi thường

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Xe cũ

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN

Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.

Sam26 thg 8, 2026
Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Cẩm nang

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ

Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan