
Suzuki
Suzuki Jimny 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki Jimny có bản một màu 789 triệu và hai màu 799 triệu đồng. Cả hai dùng ALLGRIP PRO 4WD bán thời gian 2H/4H/4L, không phải FWD.
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫799,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
74 kW
1.5 AT (1-tone)
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
130 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫799,000,000
- 1.5 AT (1-tone)₫789,000,000
- 1.5 AT (2-tone)₫799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L K15B xăng
- Công suấtTối đa 74 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Suzuki Jimny 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Suzuki Jimny có bản một màu 789 triệu và hai màu 799 triệu đồng. Cả hai dùng ALLGRIP PRO 4WD bán thời gian 2H/4H/4L, không phải FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chơi off-road, khách thích thiết kế boxy kiểu 'mini G63' và khả năng vượt địa hình thực sự; người sống ở vùng núi, địa hình khó cần xe bền, nhỏ gọn; người mua xe thứ hai cho mục đích trải nghiệm.
Điểm mạnh đã xác minh
Thông số off-road chính thức (suzuki.com.vn): khung gầm rời, treo cầu cứng 3 liên kết, dẫn động 4WD bán thời gian AllGrip Pro với chế độ cầu chậm 4L và phanh LSD, khoảng sáng gầm 210 mm, góc tới/đỉnh/thoát 37/28/49 độ, bán kính quay 4,9 m, tự trọng chỉ 1.105 kg — bộ thông số đưa Jimny vượt trội xe đô thị khi off-road; động cơ 1.5L K15B 101 mã lực/130 Nm cùng hộp số 4AT vận hành đơn giản, độ bền cao; lốp 195/80R15 gai sâu phù hợp địa hình khó; giá niêm yết 789 triệu đồng đang được đại lý giảm tới gần 200 triệu đồng cho xe đời 2024 (vnauto.net), giá thực tế ~599–609 triệu đồng, ngang SUV hạng B; xe nhập Nhật Bản, hiện gần như không có đối thủ trực tiếp tại Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ 4 chỗ ngồi, cốp 153 L nhỏ (tối đa 377 L khi gập ghế sau) — bất lợi nếu dùng làm xe gia đình/đô thị; hộp số 4AT cũ, tiêu thụ nhiên liệu và tiếng ồn ở tốc độ cao kém hơn xe phổ thông cùng tầm giá; doanh số thấp: 437 xe năm 2024, 271 xe năm 2025, 82 xe 4 tháng đầu 2026 (vnauto.net), khiến hãng phải giảm giá sâu để xả hàng; đang bán đời 2024, chưa có bản 2026 nâng cấp an toàn (Suzuki Safety Support) về Việt Nam; trang bị tiện nghi ở mức cơ bản (màn hình 9 inch, điều hòa tự động là điểm nhấn chính).
Suzuki Jimny tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5 AT (1-tone) và 1.5 AT (2-tone), giá niêm yết ₫789.000.000–₫799.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người chơi off-road, khách thích thiết kế boxy kiểu 'mini G63' và khả năng vượt địa hình thực sự.
Hiệu năng từng phiên bản Suzuki Jimny như thế nào?
Cả 2 phiên bản Suzuki Jimny đang bán tại Việt Nam (1.5 AT (1-tone) và 1.5 AT (2-tone)) đều dùng hệ Xăng, 74 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 1.5 AT (1-tone) | 1.5 AT (2-tone) |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 74 kW | 74 kW |
| Mô-men xoắn | 130 | 130 |
| 0–100 km/h | 11.8 giây | 11.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 145 km/h | 145 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.8 | 6.8 |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Suzuki Jimny các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 74 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Suzuki Jimny ra sao?
Kích thước Suzuki Jimny tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3480 mm, khoang hành lý 153 lít, 4 chỗ.
| Thông số | 1.5 AT (1-tone) | 1.5 AT (2-tone) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3480 mm | 3480 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1645 mm | 1645 mm |
| Chiều cao (mm) | 1720 mm | 1720 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2250 mm | 2250 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 153 lít | 153 lít |
| Khối lượng (kg) | 1105 kg | 1105 kg |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Khoang hành lý 153 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Suzuki Jimny
Suzuki Jimny tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1462 cc, hộp số 4AT + hộp số phụ 2H/4H/4L, dẫn động AWD.
| Thông số | 1.5 AT (1-tone) | 1.5 AT (2-tone) |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1462 cc | 1462 cc |
| Hộp số | 4AT + hộp số phụ 2H/4H/4L | 4AT + hộp số phụ 2H/4H/4L |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 40 lít | 40 lít |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Suzuki Jimny tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 40 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫10.000.000, tương đương tăng khoảng 1.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 1.5 AT (2-tone) đắt hơn ₫10.000.000 so với bản 1.5 AT (1-tone) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 AT (1-tone) | ₫789,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 1.5L K15B xăng | 4AT + hộp số phụ 2H/4H/4L | 74 kW | 130 Nm | 6.8 | 4 chỗ |
| 1.5 AT (2-tone) | ₫799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 1.5L K15B xăng | 4AT + hộp số phụ 2H/4H/4L | 74 kW | 130 Nm | 6.8 | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki Jimny trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 158 triệu đ | 631 triệu đ | 19.634.245 đ | 15.261.723 đ | 12.647.953 đ | 10.913.519 đ |
| 25% · 197 triệu đ | 592 triệu đ | 18.407.105 đ | 14.307.865 đ | 11.857.456 đ | 10.231.424 đ |
| 30% · 237 triệu đ | 552 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 35% · 276 triệu đ | 513 triệu đ | 15.952.824 đ | 12.400.150 đ | 10.276.462 đ | 8.867.234 đ |
| 40% · 316 triệu đ | 473 triệu đ | 14.725.684 đ | 11.446.292 đ | 9.485.965 đ | 8.185.139 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.927.444 đ | 13.097.769 đ | 10.806.384 đ | 9.284.124 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.562.992 đ | 13.744.009 đ | 11.464.840 đ | 9.955.504 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 AT (1-tone) | 789 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 1.5 AT (2-tone) | 799 triệu đ | 17.397.708 đ | 13.523.260 đ | 11.207.225 đ | 9.670.360 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Suzuki Jimny — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Suzuki Vietnam — Jimny specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Suzuki Vietnam — official vehicle pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Suzuki Jimny xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Suzuki Jimny chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Suzuki Jimny như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.



