
Suzuki
Jimny phù hợp đi địa hình hay dùng như crossover gia đình?
SUV · A · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki Jimny tại Việt Nam: 789 triệu đồng–799 triệu đồng. Jimny tại Việt Nam có bốn chỗ, động cơ 1.5L, hộp số 4AT và ALLGRIP PRO dẫn động bốn bánh bán thời gian có cầu chậm. Suzuki Đà Nẵng hiển thị giá tham khảo 789 triệu cho 1-tone và 799 triệu cho 2-tone; chênh lệch màu không phải chênh lệch công suất. Đây là xe thiên về địa hình, không phải AWD toàn thời gian hay xe gia đình bảy chỗ.
Giá tham khảo
₫789,000,000 – ₫799,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo có nguồn
789 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
130 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫789,000,000 – ₫799,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- 1.5 AT (1-tone)₫789,000,000
- 1.5 AT (2-tone)₫799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơK15B 1.5L xăng
- Công suấtTối đa 75.3 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Jimny phù hợp đi địa hình hay dùng như crossover gia đình?
Suzuki Jimny tại Việt Nam: 789 triệu đồng–799 triệu đồng. Jimny tại Việt Nam có bốn chỗ, động cơ 1.5L, hộp số 4AT và ALLGRIP PRO dẫn động bốn bánh bán thời gian có cầu chậm. Suzuki Đà Nẵng hiển thị giá tham khảo 789 triệu cho 1-tone và 799 triệu cho 2-tone; chênh lệch màu không phải chênh lệch công suất. Đây là xe thiên về địa hình, không phải AWD toàn thời gian hay xe gia đình bảy chỗ. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chủ động chọn khung gầm rời, cầu cứng và cầu chậm cho tuyến địa hình, sẵn sàng đánh đổi không gian.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoảng sáng gầm 210 mm, bán kính quay công bố 4,9 m; hệ 4WD có chế độ cầu chậm và định vị off-road rõ.
Hạn chế cần cân nhắc
Bốn chỗ; phải hiểu cách dùng 2H/4H/4L. Nguồn hãng và đại lý có cách ghi chiều dài khác nhau, nên đối chiếu bản giao thay vì coi số thiếu bánh dự phòng là chiều dài tổng thể.
Jimny tại Việt Nam có bốn chỗ, động cơ 1.5L, hộp số 4AT và ALLGRIP PRO dẫn động bốn bánh bán thời gian có cầu chậm. Suzuki Đà Nẵng hiển thị giá tham khảo 789 triệu cho 1-tone và 799 triệu cho 2-tone; chênh lệch màu không phải chênh lệch công suất. Đây là xe thiên về địa hình, không phải AWD toàn thời gian hay xe gia đình bảy chỗ.
Suzuki Jimny: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | 1.5 AT (1-tone) | 1.5 AT (2-tone) |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 75,3 | 75,3 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 130 | 130 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Suzuki Jimny: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | 1.5 AT (1-tone) | 1.5 AT (2-tone) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1645 | 1645 |
| Chiều cao (mm) | 1720 | 1720 |
| Trục cơ sở (mm) | 2250 | 2250 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 | 210 |
| Bán kính quay (m) | 4,9 | 4,9 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1105 | 1105 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Suzuki Jimny: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | 1.5 AT (1-tone) | 1.5 AT (2-tone) |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 789 triệu đồng | 799 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Loại/mã động cơ | K15B 1.5L xăng | K15B 1.5L xăng |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 7,52 | 7,52 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1462 | 1462 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 4AT + ALLGRIP PRO, 4WD bán thời gian/cầu chậm | 4AT + ALLGRIP PRO, 4WD bán thời gian/cầu chậm |
| Lốp trước | 195/80 R15 | 195/80 R15 |
| Lốp sau | 195/80 R15 | 195/80 R15 |
| Dẫn động | 4wd | 4wd |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 AT (1-tone) | ₫789,000,000 | 4wd | K15B 1.5L xăng | 4AT + ALLGRIP PRO, 4WD bán thời gian/cầu chậm | 75.3 kW | 130 Nm | 7.52 | 4 chỗ |
| 1.5 AT (2-tone) | ₫799,000,000 | 4wd | K15B 1.5L xăng | 4AT + ALLGRIP PRO, 4WD bán thời gian/cầu chậm | 75.3 kW | 130 Nm | 7.52 | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki Jimny trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 158 triệu đ | 631 triệu đ | 19.634.245 đ | 15.261.723 đ | 12.647.953 đ | 10.913.519 đ |
| 25% · 197 triệu đ | 592 triệu đ | 18.407.105 đ | 14.307.865 đ | 11.857.456 đ | 10.231.424 đ |
| 30% · 237 triệu đ | 552 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 35% · 276 triệu đ | 513 triệu đ | 15.952.824 đ | 12.400.150 đ | 10.276.462 đ | 8.867.234 đ |
| 40% · 316 triệu đ | 473 triệu đ | 14.725.684 đ | 11.446.292 đ | 9.485.965 đ | 8.185.139 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.927.444 đ | 13.097.769 đ | 10.806.384 đ | 9.284.124 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.562.992 đ | 13.744.009 đ | 11.464.840 đ | 9.955.504 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 AT (1-tone) | 789 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 1.5 AT (2-tone) | 799 triệu đ | 17.397.708 đ | 13.523.260 đ | 11.207.225 đ | 9.670.360 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Suzuki Jimny xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Suzuki Jimny chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Suzuki Jimny như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.



