Haval H6

Haval

Haval H6 HEV có hợp gia đình cần SUV hybrid không cắm sạc?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Haval H6 tại Việt Nam: 844 triệu đồng. H6 HEV có giá niêm yết tham khảo 844 triệu đồng trên trang GWM Thành An Sài Gòn; đây là nguồn đại lý khu vực, không phải xác nhận giá hãng toàn quốc hay ưu đãi 695 triệu đã hết hạn. Bảng thông số được tải từ liên kết trên website GWM Việt Nam ghi 243 PS/530 Nm, DHT (CVT), cầu trước, 5 chỗ và tăng tốc 0–100 km/h 8,5 giây; không giữ 7,7 giây cũ hoặc đổi PS thành kW bằng cách giữ nguyên số. Với nhu cầu gia đình, ưu tiên thử ghế/hành lý, kích thước 4.683 mm, lốp 225/55 R19 và trung tâm bảo dưỡng thuận tuyến hơn các câu quảng cáo tiết kiệm. Số 3,5 L/100 km hãng nêu là đô thị, chưa đủ để đại diện tiêu hao kết hợp. HEV tự nạp không cần lắp sạc ngoài, nhưng cần chốt bảo hành từng hệ thống, báo giá lăn bánh, phiên bản/VIN và điều kiện ưu đãi bằng văn bản.

Giá tham khảo có nguồn

₫844,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

530 Nm

Hộp số

DHT (CVT) theo bảng hãng

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫844,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Haval H6 HEV Ultra₫844,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHaval
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơXăng 1.5 Turbo 4B15D + mô-tơ điện HEV

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Haval H6 HEV có hợp gia đình cần SUV hybrid không cắm sạc?

Haval H6 tại Việt Nam: 844 triệu đồng. H6 HEV có giá niêm yết tham khảo 844 triệu đồng trên trang GWM Thành An Sài Gòn; đây là nguồn đại lý khu vực, không phải xác nhận giá hãng toàn quốc hay ưu đãi 695 triệu đã hết hạn. Bảng thông số được tải từ liên kết trên website GWM Việt Nam ghi 243 PS/530 Nm, DHT (CVT), cầu trước, 5 chỗ và tăng tốc 0–100 km/h 8,5 giây; không giữ 7,7 giây cũ hoặc đổi PS thành kW bằng cách giữ nguyên số. Với nhu cầu gia đình, ưu tiên thử ghế/hành lý, kích thước 4.683 mm, lốp 225/55 R19 và trung tâm bảo dưỡng thuận tuyến hơn các câu quảng cáo tiết kiệm. Số 3,5 L/100 km hãng nêu là đô thị, chưa đủ để đại diện tiêu hao kết hợp. HEV tự nạp không cần lắp sạc ngoài, nhưng cần chốt bảo hành từng hệ thống, báo giá lăn bánh, phiên bản/VIN và điều kiện ưu đãi bằng văn bản. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình muốn SUV HEV cầu trước, không có nhu cầu cắm sạc và có đại lý dịch vụ thuận tiện.

Điểm mạnh đã xác minh

Nguồn thông số liên kết từ website GWM Việt Nam; tách động cơ, mô-tơ và tổng 243 PS; 5 chỗ.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá dùng đại lý khu vực, không cam kết tồn kho; chu trình tiêu hao phải phân biệt; cần sổ bảo hành đúng xe.

H6 HEV có giá niêm yết tham khảo 844 triệu đồng trên trang GWM Thành An Sài Gòn; đây là nguồn đại lý khu vực, không phải xác nhận giá hãng toàn quốc hay ưu đãi 695 triệu đã hết hạn. Bảng thông số được tải từ liên kết trên website GWM Việt Nam ghi 243 PS/530 Nm, DHT (CVT), cầu trước, 5 chỗ và tăng tốc 0–100 km/h 8,5 giây; không giữ 7,7 giây cũ hoặc đổi PS thành kW bằng cách giữ nguyên số. Với nhu cầu gia đình, ưu tiên thử ghế/hành lý, kích thước 4.683 mm, lốp 225/55 R19 và trung tâm bảo dưỡng thuận tuyến hơn các câu quảng cáo tiết kiệm. Số 3,5 L/100 km hãng nêu là đô thị, chưa đủ để đại diện tiêu hao kết hợp. HEV tự nạp không cần lắp sạc ngoài, nhưng cần chốt bảo hành từng hệ thống, báo giá lăn bánh, phiên bản/VIN và điều kiện ưu đãi bằng văn bản.

H6 HEV 243 PS, 530 Nm và tiêu hao 3,5 L được hiểu thế nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Haval H6: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcHaval H6 HEV Ultra
0–100 km/h (s)8,5
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS)243
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)530
Công suất động cơ đốt trong (PS)150
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)230
Công suất mô-tơ (PS)177
Mô-men mô-tơ (Nm)300

Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Haval H6: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Haval H6: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcHaval H6 HEV Ultra
Chiều dài (mm)4683
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1886
Chiều cao (mm)1730
Trục cơ sở (mm)2738
Khoảng sáng gầm (mm)175
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng620 L dựng hàng hai / 1.445 L gập hàng hai
Vệt bánh trước (mm)1631
Vệt bánh sau (mm)1640
Khối lượng không tải (kg)1720

Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá H6 HEV 844 triệu là giá hãng hay tham khảo đại lý?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Haval H6: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcHaval H6 HEV Ultra
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)844 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lý
Loại/mã động cơXăng 1.5 Turbo 4B15D + mô-tơ điện HEV
Tiêu thụ năng lượng công bố3,5 L/100 km đô thị được hãng công bố; chưa xác nhận kết hợp cùng cấu hình
Dung tích động cơ (cc)1499
Hộp sốDHT (CVT) theo bảng hãng
Lốp trước225/55 R19
Lốp sau225/55 R19
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)2140
Dẫn độngfwd
Bình nhiên liệu (L)61
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốBảng hãng: tăng tốc 8,5 s, lốp 225/55 R19, công suất 243 PS. Không giữ 7,7 s hoặc coi 243 PS là 243 kW. 3,5 L/100 km là đô thị, không phải số kết hợp.

Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Haval H6 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Haval H6 HEV Ultra: 844 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Regional dealer H6 HEV page visible listed price: 844.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; GWM Thành An Sài Gòn regional listing, not national manufacturer MSRP, not 695m expired campaign.
Haval H6 HEV Ultra — 0–100 km/h (s): 8,5H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row accel: accel: 8.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Chiều dài (mm): 4683H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row length: length: 4683Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Số chỗ: 5H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row seats: seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS): 243H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row power: power: 243Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 Turbo 4B15D + mô-tơ điện HEVH6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row engine: engine: Xăng 1.5 Turbo 4B15D + mô-tơ điện HEVĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Tiêu thụ năng lượng công bố: 3,5 L/100 km đô thị được hãng công bố; chưa xác nhận kết hợp cùng cấu hìnhp1 Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị: 3.5L/100kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Dung tích động cơ (cc): 1499H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1499Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Chiều rộng (mm): 1886H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row width: width: 1886Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 530H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row torque: torque: 530Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Chiều cao (mm): 1730H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row height: height: 1730Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Hộp số: DHT (CVT) theo bảng hãngH6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row transmission: transmission: DHT (CVT) theo bảng hãngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Trục cơ sở (mm): 2738H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2738Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Khoảng sáng gầm (mm): 175H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 175Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 620 L dựng hàng hai / 1.445 L gập hàng haiH6 official website cabin; technical specification row trunk: trunk: 620 L dựng hàng hai / 1.445 L gập hàng haiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Lốp trước: 225/55 R19H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row tyres_front: tyres_front: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Lốp sau: 225/55 R19H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Vệt bánh trước (mm): 1631H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row track_front: track_front: 1631Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Vệt bánh sau (mm): 1640H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row track_rear: track_rear: 1640Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Khối lượng không tải (kg): 1720H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 1720Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2140H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row gross_weight: gross_weight: 2140Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Dẫn động: fwdH6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row drivetrain: drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Bình nhiên liệu (L): 61H6 HEV; official linked PDF p1 right technical table, manually visually reviewed; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 61Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Công suất động cơ đốt trong (PS): 150p1 Công suất cực đại động cơ xăng: 150/5.500-6.000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 230p1 engine torque: 230/1.500-4.000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Công suất mô-tơ (PS): 177p1 motor power: 177Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Mô-men mô-tơ (Nm): 300p1 motor torque: 300Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Haval H6 HEV Ultra — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Bảng hãng: tăng tốc 8,5 s, lốp 225/55 R19, công suất 243 PS. Không giữ 7,7 s hoặc coi 243 PS là 243 kW. 3,5 L/100 km là đô thị, không phải số kết hợp.Manual p1 factual comparison: 8.5; 225/55 R19; 243 Ps; 3.5L/100kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Không coi bảng thông số tham chiếu là cam kết VIN, tồn kho, lăn bánh hoặc AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMọi chiều dữ liệu cũ được giữ trong trước/sau; thiếu bằng chứng được ghi chưa xác nhận, không vay thông số thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuHaval H6 HEV Ultra: Bảng hãng: tăng tốc 8,5 s, lốp 225/55 R19, công suất 243 PS. Không giữ 7,7 s hoặc coi 243 PS là 243 kW. 3,5 L/100 km là đô thị, không phải số kết hợp.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Haval H6 HEV Ultra₫844,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5 Turbo 4B15D + mô-tơ điện HEVDHT (CVT) theo bảng hãng243 PS530 Nm3,5 L/100 km đô thị được hãng công bố; chưa xác nhận kết hợp cùng cấu hình5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Haval H6 trả góp khoảng 10.214.998 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 844 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 169 triệu đ675 triệu đ21.002.919 đ16.325.595 đ13.529.623 đ11.674.284 đ
25% · 211 triệu đ633 triệu đ19.690.236 đ15.305.245 đ12.684.021 đ10.944.641 đ
30% · 253 triệu đ591 triệu đ18.377.554 đ14.284.895 đ11.838.420 đ10.214.998 đ
35% · 295 triệu đ549 triệu đ17.064.871 đ13.264.546 đ10.992.819 đ9.485.356 đ
40% · 338 triệu đ506 triệu đ15.752.189 đ12.244.196 đ10.147.217 đ8.755.713 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)18.107.431 đ14.010.794 đ11.559.680 đ9.931.306 đ
7,5% (thị trường)18.377.554 đ14.284.895 đ11.838.420 đ10.214.998 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)18.787.282 đ14.702.083 đ12.264.036 đ10.649.487 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Haval H6 HEV Ultra844 triệu đ18.377.554 đ14.284.895 đ11.838.420 đ10.214.998 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Haval H6 HEV có hợp gia đình cần SUV hybrid không cắm sạc?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

H6 HEV 243 PS có phải 243 kW không?

Không. Bảng hãng ghi PS cho công suất kết hợp 243; công suất động cơ và mô-tơ có hàng riêng. Trang giữ nguyên PS, không gắn kW vào cùng số hoặc tự cộng các bộ phận.

H6 HEV cần cắm sạc và có 4WD không?

Bảng Việt Nam ghi HEV, cầu trước FWD và DHT (CVT). Không có bằng chứng cho cắm sạc ngoài hoặc 4WD ở bản đang đối chiếu; không dùng cấu hình H6 thị trường khác để bổ sung.

Giá 695 triệu và mức 3,5 L/100 km có còn dùng để tính chi phí?

Giá 695 triệu thuộc ưu đãi cũ đã hết hạn; nguồn đại lý hiện tham khảo 844 triệu, cần báo giá mới khi mua. 3,5 L/100 km ở nguồn hãng là đô thị, không phải kết hợp. Nên nhập mức đi thực tế vào công cụ chi phí thay vì mặc định cả hai số.

Thông số nào của H6 cần xem khi kiểm tra xe thật?

Bảng liên kết hãng ghi tăng tốc 8,5 giây và lốp 225/55 R19, khác dữ liệu cũ. Kiểm tra lốp/VIN, ngồi thử đủ năm người, đo hành lý và hỏi lịch bảo dưỡng/phạm vi bảo hành pin bằng văn bản trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách
Đánh giá

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách

Honda SH160i: Người đủ quyền lái và kiểm soát được 134 kg trong chỗ đỗ/tuyến thực tế. Hoãn nếu chống chân/đẩy không kiểm soát, giấy phép không phù hợp hoặc giá/VAT chưa rõ.

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Xe cũ

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Sam3 thg 9, 2026
Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
Cẩm nang

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản

So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Xe cũMazda

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3

Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
BYD Sealion 6 hay JAECOO J7 PHEV? Chọn theo chỗ sạc và gia đình
Cẩm nang

BYD Sealion 6 hay JAECOO J7 PHEV? Chọn theo chỗ sạc và gia đình

So Sealion 6 Dynamic/Premium với J7 SHS-P đúng bản Việt Nam. Phân biệt xăng khi pin đầy, phạm vi điện, giá cũ và báo giá mới; tính tỷ lệ sạc, khoản vay và ngân sách năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Sam24 thg 8, 2026
Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
Xe cũ

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động

So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan