Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry)

Suzuki

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Pickup/Truck · LCV (xe tải nhẹ 1 tấn) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Suzuki Super Carry Pro có thùng lửng, mui bạt và thùng kín, giá 318,6–347,884 triệu đồng. Cả ba dùng máy K15B 71 kW/135 Nm, 5MT và RWD.

Giá niêm yết

₫318,600,000 – ₫347,884,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

71 kW

Super Carry Pro Open Box (thùng hở)

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

135 Nm

Số ghế

3 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫318,600,000 – ₫347,884,000

  • Super Carry Pro Open Box (thùng hở)₫318,600,000
  • Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)₫342,812,000
  • Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)₫347,884,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSuzuki
  • Phân khúcLCV (xe tải nhẹ 1 tấn)
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L K15B xăng (95 hp / 135 Nm)
  • Công suấtTối đa 71 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Suzuki Super Carry Pro có thùng lửng, mui bạt và thùng kín, giá 318,6–347,884 triệu đồng. Cả ba dùng máy K15B 71 kW/135 Nm, 5MT và RWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Hộ kinh doanh, tiểu thương vận chuyển hàng hóa nhỏ trong đô thị và ngoại thành, khu vực đường hẹp cần xe cơ động với chi phí đầu tư thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá rẻ nhất phân khúc tải nhẹ từ 318,6 triệu đồng, tải trọng tối đa đến 940 kg với 3 kiểu thùng (hở/bạt/kín), bán kính quay chỉ 4,4 m linh hoạt trong đô thị, động cơ 1.5L K15B bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, bảo hành 3 năm/100.000 km.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ có hộp số sàn 5 cấp, không có ABS/túi khí (an toàn tối giản), cabin đơn giản, không phù hợp di chuyển tốc độ cao đường dài, tiêu thụ nhiên liệu không công bố chính thức.

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Super Carry Pro Open Box (thùng hở), Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) và Super Carry Pro Closed Box (thùng kín), giá niêm yết ₫318.600.000–₫347.884.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp hộ kinh doanh, tiểu thương vận chuyển hàng hóa nhỏ trong đô thị và ngoại thành, khu vực đường hẹp cần xe cơ động với chi phí đầu tư thấp.

Hiệu năng từng phiên bản Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) như thế nào?

Cả 3 phiên bản Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) đang bán tại Việt Nam (Super Carry Pro Open Box (thùng hở), Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) và Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)) đều dùng hệ Xăng, 71 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) Việt Nam năm 2026
Thông sốSuper Carry Pro Open Box (thùng hở)Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)71 kW71 kW71 kW
Mô-men xoắn135135135
Tốc độ tối đa140 km/h140 km/h140 km/h
Mức tiêu thụ18 km/L18 km/L18 km/L

Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 71 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) ra sao?

Kích thước Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4195 mm, 3 chỗ.

Kích thước và không gian Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) năm 2026
Thông sốSuper Carry Pro Open Box (thùng hở)Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)
Chiều dài (mm)4195 mm4195 mm4195 mm
Chiều rộng (mm)1765 mm1765 mm1765 mm
Chiều cao (mm)1910 mm1910 mm1910 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2205 mm2205 mm2205 mm
Khối lượng (kg)1070 kg1070 kg1070 kg
Số chỗ ngồi3 chỗ3 chỗ3 chỗ

Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam bố trí 3 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry)

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1462 cc, hộp số 5MT, dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) 2026
Thông sốSuper Carry Pro Open Box (thùng hở)Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)
Dung tích động cơ (cc)1462 cc1462 cc1462 cc
Hộp số5MT5MT5MT
Dẫn độngCầu sauCầu sauCầu sau
Bình nhiên liệu (lít)43 lít43 lít43 lít

Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 43 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnSuper Carry Pro Open Box (thùng hở)₫318.600.000
+₫29.284.000 (+9.2%)
Phiên bản cao hơnSuper Carry Pro Closed Box (thùng kín)₫347.884.000

Chênh lệch ₫29.284.000, tương đương tăng khoảng 9.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) đắt hơn ₫29.284.000 so với bản Super Carry Pro Open Box (thùng hở) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Suzuki Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamSuzuki Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtSuzuki Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Super Carry Pro Open Box (thùng hở)₫318,600,000Dẫn động cầu sau1.5L K15B xăng (95 hp / 135 Nm)5MT71 kW135 Nm18 km/L3 chỗ
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)₫342,812,000Dẫn động cầu sau1.5L K15B xăng (95 hp / 135 Nm)5MT71 kW135 Nm18 km/L3 chỗ
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)₫347,884,000Dẫn động cầu sau1.5L K15B xăng (95 hp / 135 Nm)5MT71 kW135 Nm18 km/L3 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) trả góp khoảng 3.856.041 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 319 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 64 triệu đ255 triệu đ7.928.353 đ6.162.719 đ5.107.272 đ4.406.904 đ
25% · 80 triệu đ239 triệu đ7.432.831 đ5.777.549 đ4.788.068 đ4.131.472 đ
30% · 96 triệu đ223 triệu đ6.937.309 đ5.392.379 đ4.468.863 đ3.856.041 đ
35% · 112 triệu đ207 triệu đ6.441.787 đ5.007.209 đ4.149.659 đ3.580.609 đ
40% · 127 triệu đ191 triệu đ5.946.265 đ4.622.039 đ3.830.454 đ3.305.178 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)6.835.341 đ5.288.909 đ4.363.642 đ3.748.951 đ
7,5% (thị trường)6.937.309 đ5.392.379 đ4.468.863 đ3.856.041 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)7.091.976 đ5.549.862 đ4.629.528 đ4.020.055 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Super Carry Pro Open Box (thùng hở)319 triệu đ6.937.309 đ5.392.379 đ4.468.863 đ3.856.041 đ
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)343 triệu đ7.464.509 đ5.802.172 đ4.808.474 đ4.149.081 đ
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)348 triệu đ7.574.949 đ5.888.017 đ4.879.617 đ4.210.467 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba kiểu thùng, giá 318,6–347,884 triệuK15B 1.5L, 71 kW/135 Nm5MT, dẫn động cầu sauTải trọng tối đa 940 kg gồm lái xe và phụ xeThùng lửng 2.450 × 1.670 × 360 mmBán kính quay vòng 4,4 m

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Suzuki Super Carry Pro xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Suzuki Super Carry Pro chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Suzuki Super Carry Pro như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Xe cũSuzuki

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ

Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Sam3 thg 9, 2026
Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Cẩm nang

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026

Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Sam27 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Yamaha NMAX cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Yamaha NMAX cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá NMAX cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Yamaha NMAX 155 đã qua sử dụng 2026.

Sam23 thg 8, 2026
Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Cẩm nang

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe

Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.

Sam24 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Xe cũ

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm

Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan