Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry)

Suzuki

Chọn Carry Pro thùng lửng, mui bạt hay thùng kín và tính tải hàng thế nào?

Pickup/Truck · LCV (xe tải nhẹ 1 tấn) · Đang bán tại Việt Nam

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam: 324,6 triệu đồng–355,6 triệu đồng. Suzuki Đà Nẵng đang hiển thị giá tham khảo Carry Pro thùng lửng xanh/trắng 324,6 triệu, mui bạt 348 triệu, thùng kín 355,6 triệu; màu bạc thùng lửng 330,378 triệu đồng. Đây là giá đại lý, khác bảng hãng lưu cache và chưa gồm đăng ký. Hãng ghi tải tối đa 940 kg gồm người trong bảng chung; với xe đóng thùng phải dùng tải, kích thước và khối lượng trên đăng kiểm của xe hoàn thiện, không áp dữ liệu thùng lửng cho mọi loại thùng.

Giá tham khảo

₫324,600,000 – ₫355,600,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá tham khảo có nguồn

324,6 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

135 Nm

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫324,600,000 – ₫355,600,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Super Carry Pro Open Box (thùng hở)₫324,600,000
  • Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)₫348,000,000
  • Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)₫355,600,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSuzuki
  • Phân khúcLCV (xe tải nhẹ 1 tấn)
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng 1.5L
  • Công suấtTối đa 70.8 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Chọn Carry Pro thùng lửng, mui bạt hay thùng kín và tính tải hàng thế nào?

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam: 324,6 triệu đồng–355,6 triệu đồng. Suzuki Đà Nẵng đang hiển thị giá tham khảo Carry Pro thùng lửng xanh/trắng 324,6 triệu, mui bạt 348 triệu, thùng kín 355,6 triệu; màu bạc thùng lửng 330,378 triệu đồng. Đây là giá đại lý, khác bảng hãng lưu cache và chưa gồm đăng ký. Hãng ghi tải tối đa 940 kg gồm người trong bảng chung; với xe đóng thùng phải dùng tải, kích thước và khối lượng trên đăng kiểm của xe hoàn thiện, không áp dữ liệu thùng lửng cho mọi loại thùng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Hộ kinh doanh so kích thước kiện hàng, cách bốc dỡ, che mưa và tải đăng kiểm của đúng loại thùng.

Điểm mạnh đã xác minh

Hộp số 5MT, mô-men hãng công bố 135 Nm, bán kính quay 4,4 m; giá và cấu hình thùng được tách để dự toán.

Hạn chế cần cân nhắc

Thùng kín của đại lý có thể là cấu hình đóng thùng riêng; kích thước và tải không đại diện toàn bộ xe thùng kín Suzuki. Giá mua chưa gồm đăng ký.

Suzuki Đà Nẵng đang hiển thị giá tham khảo Carry Pro thùng lửng xanh/trắng 324,6 triệu, mui bạt 348 triệu, thùng kín 355,6 triệu; màu bạc thùng lửng 330,378 triệu đồng. Đây là giá đại lý, khác bảng hãng lưu cache và chưa gồm đăng ký. Hãng ghi tải tối đa 940 kg gồm người trong bảng chung; với xe đóng thùng phải dùng tải, kích thước và khối lượng trên đăng kiểm của xe hoàn thiện, không áp dữ liệu thùng lửng cho mọi loại thùng.

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSuper Carry Pro Open Box (thùng hở)Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)
Công suất động cơ (kW)70,870,870,8
Mô-men động cơ (Nm)135135135
Tốc độ tối đa (km/h)140Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSuper Carry Pro Open Box (thùng hở)Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)
Chiều dài (mm)4195Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Số chỗ222
Chiều rộng (mm)1765Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều cao (mm)1910Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Trục cơ sở (mm)2205Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khoảng sáng gầm (mm)160160160
Bán kính quay (m)4,44,44,4
Khối lượng không tải (kg)1070Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)1465Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)1460Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSuper Carry Pro Open Box (thùng hở)Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)324,6 triệu đồng348 triệu đồng355,6 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lýTham khảo đại lýTham khảo đại lý
Loại/mã động cơXăng 1.5LXăng 1.5LK15B 1.5L xăng
Dung tích động cơ (cc)146214621462
Bình nhiên liệu (L)434343
Hộp số5MT5MT5MT
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngChưa xác nhậnChưa xác nhậnChưa xác nhận

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Super Carry Pro Open Box (thùng hở): 324,6 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Super Carry Pro Open Box (thùng hở); không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 324.600.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Chiều dài (mm): 4195Thùng lửng: base dimensions/weight; do not copy to modified bodies; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); length: 4195Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Số chỗ: 2Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Open Box (thùng hở); seats: 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Công suất động cơ (kW): 70,8Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); power: Công suất tối đa (Hp/rpm): 95/5,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 95 mechanical hp × 0.745699872, rounded to 70.8 kW. Source does not say PS..
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5LĐộng cơ: Xăng (không suy tên mã từ bản khác): XăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Dung tích động cơ (cc): 1462Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Open Box (thùng hở); engine_cc: 1462Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Chiều rộng (mm): 1765Thùng lửng: base dimensions/weight; do not copy to modified bodies; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); width: 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Mô-men động cơ (Nm): 135Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); torque: 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Bình nhiên liệu (L): 43Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Open Box (thùng hở); fuel_tank: 43Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Chiều cao (mm): 1910Thùng lửng: base dimensions/weight; do not copy to modified bodies; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); height: 1910Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Hộp số: 5MTBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); transmission: 5MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Trục cơ sở (mm): 2205Thùng lửng: base dimensions/weight; do not copy to modified bodies; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); wheelbase: 2205Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Khoảng sáng gầm (mm): 160Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); ground_clearance: 160Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Bán kính quay (m): 4,4Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); turning_radius: 4.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Khối lượng không tải (kg): 1070Thùng lửng: base dimensions/weight; do not copy to modified bodies; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); kerb_weight: 1070Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Tốc độ tối đa (km/h): 140Thùng lửng: base dimensions/weight; do not copy to modified bodies; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); top_speed: 140Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Vệt bánh trước (mm): 1465Thùng lửng: base dimensions/weight; do not copy to modified bodies; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); track_front: 1465Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Open Box (thùng hở) — Vệt bánh sau (mm): 1460Thùng lửng: base dimensions/weight; do not copy to modified bodies; Super Carry Pro Open Box (thùng hở); track_rear: 1460Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): 348 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 348.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Số chỗ: 2Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); seats: 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Công suất động cơ (kW): 70,8Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); power: Công suất tối đa (Hp/rpm): 95/5,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 95 mechanical hp × 0.745699872, rounded to 70.8 kW. Source does not say PS..
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5LĐộng cơ: Xăng (không suy tên mã từ bản khác): XăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Dung tích động cơ (cc): 1462Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); engine_cc: 1462Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Mô-men động cơ (Nm): 135Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); torque: 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Bình nhiên liệu (L): 43Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); fuel_tank: 43Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Hộp số: 5MTBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); transmission: 5MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Khoảng sáng gầm (mm): 160Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); ground_clearance: 160Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) — Bán kính quay (m): 4,4Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt); turning_radius: 4.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): 355,6 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 355.600.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Số chỗ: 2Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); seats: 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Công suất động cơ (kW): 70,8Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); power: Công suất tối đa (Hp/rpm): 95/5,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 95 mechanical hp × 0.745699872, rounded to 70.8 kW. Source does not say PS..
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Loại/mã động cơ: K15B 1.5L xăngĐộng cơ xăng K15B 1.5L: K15BĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Dung tích động cơ (cc): 1462Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); engine_cc: 1462Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Mô-men động cơ (Nm): 135Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); torque: 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Bình nhiên liệu (L): 43Carry Pro base cabin/engine (body-specific completed weight excluded); Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); fuel_tank: 43Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Hộp số: 5MTBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); transmission: 5MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Khoảng sáng gầm (mm): 160Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); ground_clearance: 160Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) — Bán kính quay (m): 4,4Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín); turning_radius: 4.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
22 hạng mục còn thiếu xác nhậnSuper Carry Pro Open Box (thùng hở): Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Open Box (thùng hở): Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Chiều dài (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Chiều rộng (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Chiều cao (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Trục cơ sở (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Tốc độ tối đa (km/h) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt): Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Chiều dài (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Chiều rộng (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Chiều cao (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Trục cơ sở (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Tốc độ tối đa (km/h) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Super Carry Pro Closed Box (thùng kín): Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng hãng lặp khối lượng 1.070 kg cho ba thùng; hồ sơ đóng thùng đại lý có cấu hình riêng. Không xác nhận khối lượng/chiều kích xe hoàn thiện chỉ từ bảng lặp.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá hãng lưu cache dùng VAT xe thương mại 8% thấp hơn giá đại lý đang hiển thị; dùng giá đại lý có nhãn tham khảo, không khẳng định bảng giá hãng cùng thời điểm.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang hãng chặn truy xuất trực tiếp (403). Tài liệu hãng kiểm tra qua bản văn lưu cache 3–4 tháng; giá/đặc tính cần xác nhận lại với đại lý trước đặt cọc, không cam kết tồn kho hoặc ưu đãi hôm nay.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnSố chỗ
Super Carry Pro Open Box (thùng hở)₫324,600,000Xăng 1.5L5MT70.8 kW135 Nm2 chỗ
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)₫348,000,000Xăng 1.5L5MT70.8 kW135 Nm2 chỗ
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)₫355,600,000K15B 1.5L xăng5MT70.8 kW135 Nm2 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) trả góp khoảng 3.928.659 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 325 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 65 triệu đ260 triệu đ8.077.663 đ6.278.777 đ5.203.454 đ4.489.896 đ
25% · 81 triệu đ243 triệu đ7.572.809 đ5.886.354 đ4.878.239 đ4.209.278 đ
30% · 97 triệu đ227 triệu đ7.067.955 đ5.493.930 đ4.553.023 đ3.928.659 đ
35% · 114 triệu đ211 triệu đ6.563.101 đ5.101.507 đ4.227.807 đ3.648.041 đ
40% · 130 triệu đ195 triệu đ6.058.247 đ4.709.083 đ3.902.591 đ3.367.422 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)6.964.066 đ5.388.512 đ4.445.820 đ3.819.552 đ
7,5% (thị trường)7.067.955 đ5.493.930 đ4.553.023 đ3.928.659 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)7.225.535 đ5.654.379 đ4.716.713 đ4.095.763 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Super Carry Pro Open Box (thùng hở)325 triệu đ7.067.955 đ5.493.930 đ4.553.023 đ3.928.659 đ
Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)348 triệu đ7.577.475 đ5.889.981 đ4.881.244 đ4.211.871 đ
Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)356 triệu đ7.742.960 đ6.018.612 đ4.987.846 đ4.303.855 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Chọn Carry Pro thùng lửng, mui bạt hay thùng kín và tính tải hàng thế nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Suzuki Super Carry Pro xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Suzuki Super Carry Pro chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Suzuki Super Carry Pro như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Xe cũSuzuki

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ

Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Sam3 thg 9, 2026
Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
Đánh giá

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe cũ

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử

Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Sam5 thg 9, 2026
BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Cẩm nang

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium

Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Sam28 thg 8, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
Xe cũ

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ

So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
BYD Sealion 5 Essential hay Premium: chọn theo sạc và giá
Cẩm nang

BYD Sealion 5 Essential hay Premium: chọn theo sạc và giá

Sealion 5 Essential và Premium có giá ưu đãi 659/709 triệu trong thông báo của Bitcar, kèm điều kiện; không mặc định mọi khách còn suất. BYD Việt Nam xác nhận pin 13,08/18,3 kWh, AC 3,3 kW ở cả hai bản và DC 18 kW chỉ ở Premium. Chọn theo quyền sạc, trang bị cần dùng và ngân sách khi không còn ưu đãi 80 triệu.

Ban biên tập AutoTest22 thg 10, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan