
Suzuki
Chọn Carry Pro thùng lửng, mui bạt hay thùng kín và tính tải hàng thế nào?
Pickup/Truck · LCV (xe tải nhẹ 1 tấn) · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam: 324,6 triệu đồng–355,6 triệu đồng. Suzuki Đà Nẵng đang hiển thị giá tham khảo Carry Pro thùng lửng xanh/trắng 324,6 triệu, mui bạt 348 triệu, thùng kín 355,6 triệu; màu bạc thùng lửng 330,378 triệu đồng. Đây là giá đại lý, khác bảng hãng lưu cache và chưa gồm đăng ký. Hãng ghi tải tối đa 940 kg gồm người trong bảng chung; với xe đóng thùng phải dùng tải, kích thước và khối lượng trên đăng kiểm của xe hoàn thiện, không áp dữ liệu thùng lửng cho mọi loại thùng.
Giá tham khảo
₫324,600,000 – ₫355,600,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo có nguồn
324,6 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
135 Nm
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫324,600,000 – ₫355,600,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Super Carry Pro Open Box (thùng hở)₫324,600,000
- Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt)₫348,000,000
- Super Carry Pro Closed Box (thùng kín)₫355,600,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcLCV (xe tải nhẹ 1 tấn)
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng 1.5L
- Công suấtTối đa 70.8 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Chọn Carry Pro thùng lửng, mui bạt hay thùng kín và tính tải hàng thế nào?
Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) tại Việt Nam: 324,6 triệu đồng–355,6 triệu đồng. Suzuki Đà Nẵng đang hiển thị giá tham khảo Carry Pro thùng lửng xanh/trắng 324,6 triệu, mui bạt 348 triệu, thùng kín 355,6 triệu; màu bạc thùng lửng 330,378 triệu đồng. Đây là giá đại lý, khác bảng hãng lưu cache và chưa gồm đăng ký. Hãng ghi tải tối đa 940 kg gồm người trong bảng chung; với xe đóng thùng phải dùng tải, kích thước và khối lượng trên đăng kiểm của xe hoàn thiện, không áp dữ liệu thùng lửng cho mọi loại thùng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Hộ kinh doanh so kích thước kiện hàng, cách bốc dỡ, che mưa và tải đăng kiểm của đúng loại thùng.
Điểm mạnh đã xác minh
Hộp số 5MT, mô-men hãng công bố 135 Nm, bán kính quay 4,4 m; giá và cấu hình thùng được tách để dự toán.
Hạn chế cần cân nhắc
Thùng kín của đại lý có thể là cấu hình đóng thùng riêng; kích thước và tải không đại diện toàn bộ xe thùng kín Suzuki. Giá mua chưa gồm đăng ký.
Suzuki Đà Nẵng đang hiển thị giá tham khảo Carry Pro thùng lửng xanh/trắng 324,6 triệu, mui bạt 348 triệu, thùng kín 355,6 triệu; màu bạc thùng lửng 330,378 triệu đồng. Đây là giá đại lý, khác bảng hãng lưu cache và chưa gồm đăng ký. Hãng ghi tải tối đa 940 kg gồm người trong bảng chung; với xe đóng thùng phải dùng tải, kích thước và khối lượng trên đăng kiểm của xe hoàn thiện, không áp dữ liệu thùng lửng cho mọi loại thùng.
Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Super Carry Pro Open Box (thùng hở) | Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) | Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 70,8 | 70,8 | 70,8 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 135 | 135 | 135 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 140 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Super Carry Pro Open Box (thùng hở) | Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) | Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4195 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Số chỗ | 2 | 2 | 2 |
| Chiều rộng (mm) | 1765 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều cao (mm) | 1910 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Trục cơ sở (mm) | 2205 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 160 | 160 | 160 |
| Bán kính quay (m) | 4,4 | 4,4 | 4,4 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1070 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | 1465 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | 1460 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry): giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Super Carry Pro Open Box (thùng hở) | Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) | Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 324,6 triệu đồng | 348 triệu đồng | 355,6 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Loại/mã động cơ | Xăng 1.5L | Xăng 1.5L | K15B 1.5L xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1462 | 1462 | 1462 |
| Bình nhiên liệu (L) | 43 | 43 | 43 |
| Hộp số | 5MT | 5MT | 5MT |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Carry Pro Open Box (thùng hở) | ₫324,600,000 | Xăng 1.5L | 5MT | 70.8 kW | 135 Nm | 2 chỗ | |
| Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) | ₫348,000,000 | Xăng 1.5L | 5MT | 70.8 kW | 135 Nm | 2 chỗ | |
| Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) | ₫355,600,000 | K15B 1.5L xăng | 5MT | 70.8 kW | 135 Nm | 2 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki Super Carry Pro (Suzuki Carry) trả góp khoảng 3.928.659 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 325 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 65 triệu đ | 260 triệu đ | 8.077.663 đ | 6.278.777 đ | 5.203.454 đ | 4.489.896 đ |
| 25% · 81 triệu đ | 243 triệu đ | 7.572.809 đ | 5.886.354 đ | 4.878.239 đ | 4.209.278 đ |
| 30% · 97 triệu đ | 227 triệu đ | 7.067.955 đ | 5.493.930 đ | 4.553.023 đ | 3.928.659 đ |
| 35% · 114 triệu đ | 211 triệu đ | 6.563.101 đ | 5.101.507 đ | 4.227.807 đ | 3.648.041 đ |
| 40% · 130 triệu đ | 195 triệu đ | 6.058.247 đ | 4.709.083 đ | 3.902.591 đ | 3.367.422 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 6.964.066 đ | 5.388.512 đ | 4.445.820 đ | 3.819.552 đ |
| 7,5% (thị trường) | 7.067.955 đ | 5.493.930 đ | 4.553.023 đ | 3.928.659 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 7.225.535 đ | 5.654.379 đ | 4.716.713 đ | 4.095.763 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Super Carry Pro Open Box (thùng hở) | 325 triệu đ | 7.067.955 đ | 5.493.930 đ | 4.553.023 đ | 3.928.659 đ |
| Super Carry Pro Tarpaulin (thùng bạt) | 348 triệu đ | 7.577.475 đ | 5.889.981 đ | 4.881.244 đ | 4.211.871 đ |
| Super Carry Pro Closed Box (thùng kín) | 356 triệu đ | 7.742.960 đ | 6.018.612 đ | 4.987.846 đ | 4.303.855 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Suzuki Super Carry Pro xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Suzuki Super Carry Pro chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Suzuki Super Carry Pro như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

BYD Sealion 5 Essential hay Premium: chọn theo sạc và giá
Sealion 5 Essential và Premium có giá ưu đãi 659/709 triệu trong thông báo của Bitcar, kèm điều kiện; không mặc định mọi khách còn suất. BYD Việt Nam xác nhận pin 13,08/18,3 kWh, AC 3,3 kW ở cả hai bản và DC 18 kW chỉ ở Premium. Chọn theo quyền sạc, trang bị cần dùng và ngân sách khi không còn ưu đãi 80 triệu.

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.



