
Kia
Kia Frontier K250 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Xe tải nhẹ · Xe tải nhẹ thương mại (Light truck) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Kia Frontier K250 thùng mui bạt tôn đen có giá 508,9 triệu đồng, tải cho phép 2.490 kg, động cơ diesel 2,5 lít 96 kW/255 Nm, hộp số 6MT và dẫn động cầu sau.
Giá tham khảo
₫508,900,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
96 kW
Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen)
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
255 Nm
Số ghế
3 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫508,900,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen)₫508,900,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcXe tải nhẹ thương mại (Light truck)
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơHyundai D4CB 2.5L diesel
- Công suấtTối đa 96 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Kia Frontier K250 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Kia Frontier K250 thùng mui bạt tôn đen có giá 508,9 triệu đồng, tải cho phép 2.490 kg, động cơ diesel 2,5 lít 96 kW/255 Nm, hộp số 6MT và dẫn động cầu sau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh cần xe tải nhẹ bền, dễ sửa chữa với phụ tùng sẵn có trên toàn quốc.
Điểm mạnh đã xác minh
Khả năng chịu tải 2,49 tấn với khung gầm bền bỉ, động cơ diesel D4CB tiết kiệm nhiên liệu và dễ bảo trì, mạng lưới đại lý THACO phủ rộng trên toàn quốc.
Hạn chế cần cân nhắc
Tiện nghi nội thất đơn giản, động cơ diesel gây tiếng ồn và rung, giá đặt hàng bản thùng mui bạt sắt đen trên 500 triệu đồng khá cao so với một số xe tải nội địa khác.
Kia Frontier K250 tại Việt Nam đang bán bản Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen), giá tham khảo ₫508.900.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh cần xe tải nhẹ bền, dễ sửa chữa với phụ tùng sẵn có trên toàn quốc.
Hiệu năng từng phiên bản Kia Frontier K250 như thế nào?
Kia Frontier K250 tại Việt Nam đang bán bản Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen), hệ Dầu diesel, công suất 96 kW.
| Thông số | Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 96 kW |
| Mô-men xoắn | 255 |
| Tốc độ tối đa | 109 km/h |
| Mức tiêu thụ | Không có mức L/100 km công khai cho cấu hình thùng này |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Kia Frontier K250 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 96 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Kia Frontier K250 ra sao?
Kích thước Kia Frontier K250 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5620 mm, 3 chỗ.
| Thông số | Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5620 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1860 mm |
| Chiều cao (mm) | 2540 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2810 mm |
| Khối lượng (kg) | 2305 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Kia Frontier K250 tại Việt Nam bố trí 3 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Frontier K250
Kia Frontier K250 tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 2497 cc, hộp số M6AR1 6MT, dẫn động cầu sau, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2497 cc |
| Hộp số | M6AR1 6MT, dẫn động cầu sau |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 65 lít |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Kia Frontier K250 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 65 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | THACO AUTO - Frontier K250 canvas-body current data | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) | ₫508,900,000 | Dẫn động cầu sau | Hyundai D4CB 2.5L diesel | M6AR1 6MT, dẫn động cầu sau | 96 kW | 255 Nm | Không có mức L/100 km công khai cho cấu hình thùng này | 3 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Frontier K250 trả góp khoảng 6.159.257 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 509 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 102 triệu đ | 407 triệu đ | 12.663.964 đ | 9.843.715 đ | 8.157.850 đ | 7.039.151 đ |
| 25% · 127 triệu đ | 382 triệu đ | 11.872.466 đ | 9.228.482 đ | 7.647.984 đ | 6.599.204 đ |
| 30% · 153 triệu đ | 356 triệu đ | 11.080.968 đ | 8.613.250 đ | 7.138.118 đ | 6.159.257 đ |
| 35% · 178 triệu đ | 331 triệu đ | 10.289.470 đ | 7.998.018 đ | 6.628.253 đ | 5.719.310 đ |
| 40% · 204 triệu đ | 305 triệu đ | 9.497.973 đ | 7.382.786 đ | 6.118.387 đ | 5.279.363 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.918.094 đ | 8.447.978 đ | 6.970.049 đ | 5.988.201 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.080.968 đ | 8.613.250 đ | 7.138.118 đ | 6.159.257 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.328.019 đ | 8.864.799 đ | 7.394.749 đ | 6.421.237 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) | 509 triệu đ | 11.080.968 đ | 8.613.250 đ | 7.138.118 đ | 6.159.257 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Frontier K250 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia K250 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia K250 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia K250 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Toyota Innova cũ có nên mua không? Đời cũ, AN140 và tách Innova Cross
Innova cũ: tách 2013–2015, 2016–2023/AN140 truyền thống; Innova Cross loại khỏi bảng giá Innova; J/E/G/V×MT/AT.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh
VF 7 cũ Eco/Plus: pin và SOH, chi phí sạc, quyền lợi sạc miễn phí theo VIN; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).



