
Kia
Kia K250 thùng mui bạt tôn đen có đáp ứng tải và tuyến giao hàng?
Xe tải nhẹ · Xe tải nhẹ thương mại (Light truck) · Đang bán tại Việt Nam
Kia Frontier K250 tại Việt Nam: 505,9 triệu đồng. K250 thùng mui bạt tôn đen đáng xem khi kiện hàng phù hợp lòng thùng 3.500 × 1.670 × 1.410/1.650 mm và tải đăng kiểm 2.490 kg. PDF so sánh đúng mã THACO 1232 hiện ghi 505,9 triệu đồng, động cơ D4CB 130 PS/255 Nm và 6MT. Trang đặt xe theo slug đang hiển thị Inox 304, vì vậy không dùng giá hoặc tên ở trang đó để chốt báo giá tôn đen. Đối chiếu mã thùng trong hợp đồng.
Giá niêm yết Việt Nam
₫505,900,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
255 Nm
Hộp số
Hyundai DYMOS M6AR1: 6 số tiến, 1 số lùi
Số ghế
3 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫505,900,000
- Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen)₫505,900,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcXe tải nhẹ thương mại (Light truck)
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơHyundai D4CB diesel tăng áp, phun điện tử
Bảo hành
- XeTham khảo đại lý Xe tải THACO: K250 3 năm/100.000 km, tùy điều kiện đến trước. Cần sổ bảo hành chính hãng đúng VIN và phạm vi thân thùng tôn đen; không áp chính sách năm năm của Kia du lịch. Đây là nguồn đại lý, chưa thay thế điều kiện của nhà phân phối.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia K250 thùng mui bạt tôn đen có đáp ứng tải và tuyến giao hàng?
Kia Frontier K250 tại Việt Nam: 505,9 triệu đồng. K250 thùng mui bạt tôn đen đáng xem khi kiện hàng phù hợp lòng thùng 3.500 × 1.670 × 1.410/1.650 mm và tải đăng kiểm 2.490 kg. PDF so sánh đúng mã THACO 1232 hiện ghi 505,9 triệu đồng, động cơ D4CB 130 PS/255 Nm và 6MT. Trang đặt xe theo slug đang hiển thị Inox 304, vì vậy không dùng giá hoặc tên ở trang đó để chốt báo giá tôn đen. Đối chiếu mã thùng trong hợp đồng. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO exact K250 tôn đen ID1232 compare tôn kẽm ID1231
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Hộ vận tải có tuyến và tải hàng rõ, cần thùng bạt linh hoạt và có thể đối chiếu giấy đăng kiểm đúng thân thùng.
Điểm mạnh đã xác minh
PDF chính thức có cột đúng tôn đen, tải hàng 2.490 kg, tổng 4.990 kg và ba ghế; công suất giữ đơn vị 130 PS; 6MT DYMOS và lốp trước/sau riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Không có tiêu hao L/100 km đúng thùng và tải trong nguồn hiện dùng; giá web và tên cấu hình không nhất quán. Bảo hành xe thương mại cần sổ riêng, không áp chính sách năm năm của xe du lịch Kia.
K250 thùng mui bạt tôn đen đáng xem khi kiện hàng phù hợp lòng thùng 3.500 × 1.670 × 1.410/1.650 mm và tải đăng kiểm 2.490 kg. PDF so sánh đúng mã THACO 1232 hiện ghi 505,9 triệu đồng, động cơ D4CB 130 PS/255 Nm và 6MT. Trang đặt xe theo slug đang hiển thị Inox 304, vì vậy không dùng giá hoặc tên ở trang đó để chốt báo giá tôn đen. Đối chiếu mã thùng trong hợp đồng.
Tải 2.490 kg và thùng 9,64 m³ có đủ cho loại hàng và tuyến của bạn?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) |
|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS) | 130 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 255 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 109 |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO exact K250 tôn đen ID1232 compare tôn kẽm ID1231
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Kia Frontier K250: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5620 |
| Số chỗ | 3 |
| Chiều rộng (mm) | 1860 |
| Chiều cao (mm) | 2540 |
| Trục cơ sở (mm) | 2810 |
| Bán kính quay (m) | 5,96 |
| Khối lượng không tải (kg) | 2305 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1470 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1270 |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO exact K250 tôn đen ID1232 compare tôn kẽm ID1231
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
505,9 triệu là giá đúng mã thùng tôn đen và báo giá còn hiệu lực?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 505,9 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Loại/mã động cơ | Hyundai D4CB diesel tăng áp, phun điện tử |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | 2497 |
| Bình nhiên liệu (L) | 65 |
| Hộp số | Hyundai DYMOS M6AR1: 6 số tiến, 1 số lùi |
| Lốp trước | 6.50 R16 |
| Lốp sau | 5.50 R13 |
| Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg) | 4990 |
| Tải trọng theo hồ sơ (kg) | 2490 |
| Dung tích khoang hàng theo nguồn (m3) | 9,64 |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | PDF mã 1232 xác nhận thùng bạt tôn đen, lòng thùng 3.500 × 1.670 × 1.410/1.650 mm. Trang booking theo slug tôn đen hiện hiển thị Inox 304; chỉ dùng PDF đúng mã làm nguồn cấu hình/giá. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 505.900.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Dẫn động | Chưa xác nhận |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO exact K250 tôn đen ID1232 compare tôn kẽm ID1231
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen): 505,9 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Official current generated comparison car1232 tôn đen listprice: FRONTIERK250-Thùngmuibạt-Tônđen;505.900.000đ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Chiều dài (mm): 5620 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; length named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Số chỗ: 3 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; seats named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS): 130 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; power named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Loại/mã động cơ: Hyundai D4CB diesel tăng áp, phun điện tử | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; engine named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Dung tích động cơ (cc): 2497 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; engine_cc named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Chiều rộng (mm): 1860 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; width named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 255 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; torque named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Bình nhiên liệu (L): 65 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; fuel_tank named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Chiều cao (mm): 2540 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; height named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Hộp số: Hyundai DYMOS M6AR1: 6 số tiến, 1 số lùi | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; transmission named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Trục cơ sở (mm): 2810 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; wheelbase named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Bán kính quay (m): 5,96 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; turning_radius named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Khối lượng không tải (kg): 2305 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; kerb_weight named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Tốc độ tối đa (km/h): 109 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; top_speed named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Lốp trước: 6.50 R16 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; tyres_front named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Lốp sau: 5.50 R13 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; tyres_rear named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Vệt bánh trước (mm): 1470 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; track_front named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Vệt bánh sau (mm): 1270 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; track_rear named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 4990 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; gross_weight named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Tải trọng theo hồ sơ (kg): 2490 | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; payload named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Dung tích khoang hàng theo nguồn (m3): 9,64 | Bodyinternal volume exactleftcolumn car1232: 3.500x1.670x1.410/1.650mm(9,64m³) | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: PDF mã 1232 xác nhận thùng bạt tôn đen, lòng thùng 3.500 × 1.670 × 1.410/1.650 mm. Trang booking theo slug tôn đen hiện hiển thị Inox 304; chỉ dùng PDF đúng mã làm nguồn cấu hình/giá. | Exactgrade PDF identity versus mismatching booking-page heading: FRONTIERK250-Thùngmuibạt-Tônđen;3.500x1.670x1.410/1.650 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 505.900.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. | Official current generated comparison car1232 tôn đen listprice: FRONTIERK250-Thùngmuibạt-Tônđen;505.900.000đ | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen): Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có mức L/100 km chính thức đúng thân thùng và tải; không dùng mức chung xe du lịch. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu ngày 04/10/2026; tài liệu tham khảo không là báo giá hợp đồng, tồn kho hoặc phép thử của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Các mục chưa xác nhận cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản hoặc hồ sơ VIN trước khi quyết định mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | PDF mã 1232 xác nhận thùng bạt tôn đen, lòng thùng 3.500 × 1.670 × 1.410/1.650 mm. Trang booking theo slug tôn đen hiện hiển thị Inox 304; chỉ dùng PDF đúng mã làm nguồn cấu hình/giá. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| PDF đúng mã THACO 1232 nêu tôn đen 505,9 triệu đồng; không dùng giá Inox. | Official current generated comparison car1232 tôn đen listprice: FRONTIERK250-Thùngmuibạt-Tônđen;505.900.000đ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Tải hàng cho phép 2.490 kg theo cột thùng bạt tôn đen; đối chiếu đăng kiểm. | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; payload named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Cầu chủ động chưa được ghi rõ trong PDF; không suy RWD từ loại xe tải. | Cầu chủ động chưa được ghi rõ trong PDF; không suy RWD từ loại xe tải. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Động cơ D4CB 130 PS/255 Nm; giữ PS, không tự đổi thành 96 kW hãng công bố. | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; power named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lòng thùng 3.500 × 1.670 × 1.410/1.650 mm, dung tích bảng 9,64 m³. | Bodyinternal volume exactleftcolumn car1232: 3.500x1.670x1.410/1.650mm(9,64m³) | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Khối lượng bản thân theo bảng đúng thùng là 2.305 kg; tổng 4.990 kg. | Official compare PDF leftcolumn car1232 exact THÙNG MUI BẠT TÔN ĐEN, rightcolumn car1231 not substituted; kerb_weight named row: 5.620x1.860x2.540;2.810;1.470/1.270;2.305;4.990;2.490;3;130/3.800Ps;255/1.500~3.500N.m;2.497;D4CB;06sốtiến01sốlùi;5,96;109;65;6.50R16/5.50R13 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) — Bảo hành xe: Tham khảo đại lý Xe tải THACO: K250 3 năm/100.000 km, tùy điều kiện đến trước. Cần sổ bảo hành chính hãng đúng VIN và phạm vi thân thùng tôn đen; không áp chính sách năm năm của Kia du lịch. Đây là nguồn đại lý, chưa thay thế điều kiện của nhà phân phối. | Namedcommercialdealer K250 3/100 reference; mui-bat sibling product warranty, nota passengerpolicy. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) | ₫505,900,000 | Hyundai D4CB diesel tăng áp, phun điện tử | Hyundai DYMOS M6AR1: 6 số tiến, 1 số lùi | 130 PS | 255 Nm | Chưa xác nhận — Chưa có mức L/100 km chính thức đúng thân thùng và tải; không dùng mức chung xe du lịch. | 3 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Frontier K250 trả góp khoảng 6.122.947 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 506 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 101 triệu đ | 405 triệu đ | 12.589.309 đ | 9.785.685 đ | 8.109.759 đ | 6.997.654 đ |
| 25% · 126 triệu đ | 379 triệu đ | 11.802.477 đ | 9.174.080 đ | 7.602.899 đ | 6.560.301 đ |
| 30% · 152 triệu đ | 354 triệu đ | 11.015.645 đ | 8.562.475 đ | 7.096.039 đ | 6.122.947 đ |
| 35% · 177 triệu đ | 329 triệu đ | 10.228.813 đ | 7.950.869 đ | 6.589.179 đ | 5.685.594 đ |
| 40% · 202 triệu đ | 304 triệu đ | 9.441.981 đ | 7.339.264 đ | 6.082.319 đ | 5.248.241 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.853.731 đ | 8.398.176 đ | 6.928.960 đ | 5.952.900 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.015.645 đ | 8.562.475 đ | 7.096.039 đ | 6.122.947 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.261.239 đ | 8.812.540 đ | 7.351.156 đ | 6.383.383 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Frontier K250 (thùng mui bạt tôn đen) | 506 triệu đ | 11.015.645 đ | 8.562.475 đ | 7.096.039 đ | 6.122.947 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- THACO AUTO exact K250 tôn đen ID1232 compare tôn kẽm ID1231Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
K250 tôn đen có giá 508,9 hay 505,9 triệu?
PDF THACO đối chiếu ngày 04/10/2026, cột đúng mã 1232 tôn đen, ghi 505.900.000 đồng. Giá 508,9 triệu cũ không tự trở thành báo giá hiện hành; cần xác nhận hợp đồng, loại thùng, phụ kiện và phí đăng ký.
130 PS có phải 96 kW ghi ở bảng cũ?
Nguồn THACO ghi 130 PS tại 3.800 vòng/phút và 255 Nm tại 1.500–3.500 vòng/phút. Trang này giữ đúng PS, không gán số quy đổi làm công suất kW hãng đã công bố.
Bảo hành K250 có giống xe gia đình Kia?
Không áp chính sách xe du lịch. Nguồn đại lý xe tải nêu K250 3 năm/100.000 km, nhưng cần sổ chính hãng đúng VIN và loại thùng để xác nhận phạm vi, ngày bắt đầu và bảo hành thân thùng riêng. Đó là tham khảo đại lý, không cam kết toàn bộ năm năm.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.



