Suzuki Fronx

Suzuki

Mua Fronx GL xăng hay GLX/GLX Plus mild hybrid tại Việt Nam?

SUV · A-SUV · Đang bán tại Việt Nam

Suzuki Fronx tại Việt Nam: 520 triệu đồng–649 triệu đồng. Fronx GL 520 triệu dùng K15B xăng 77 kW, 138 Nm và 4AT; GLX 599 triệu và GLX Plus 649 triệu dùng K15C mild hybrid 74 kW, 135 Nm và 6AT theo tài liệu kỹ thuật hãng lưu cache; ba mức giá là tham khảo từ Suzuki Đà Nẵng, cần báo giá trước đặt cọc. Đừng coi GL là hybrid hoặc mua GLX vì nghĩ có đầy đủ ADAS của GLX Plus. Khoang hành lý công bố 304 lít, không phải 1.009 lít với ghế đang sử dụng.

Giá tham khảo

₫520,000,000 – ₫649,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá tham khảo có nguồn

520 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

138 Nm

Hộp số

4AT

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫520,000,000 – ₫649,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Fronx GL₫520,000,000
  • Fronx GLX₫599,000,000
  • Fronx GLX Plus₫649,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSuzuki
  • Phân khúcA-SUV
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơK15B 1.5L xăng
  • Công suấtTối đa 77 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mua Fronx GL xăng hay GLX/GLX Plus mild hybrid tại Việt Nam?

Suzuki Fronx tại Việt Nam: 520 triệu đồng–649 triệu đồng. Fronx GL 520 triệu dùng K15B xăng 77 kW, 138 Nm và 4AT; GLX 599 triệu và GLX Plus 649 triệu dùng K15C mild hybrid 74 kW, 135 Nm và 6AT theo tài liệu kỹ thuật hãng lưu cache; ba mức giá là tham khảo từ Suzuki Đà Nẵng, cần báo giá trước đặt cọc. Đừng coi GL là hybrid hoặc mua GLX vì nghĩ có đầy đủ ADAS của GLX Plus. Khoang hành lý công bố 304 lít, không phải 1.009 lít với ghế đang sử dụng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần crossover gọn và muốn so rõ chênh lệch giá, động cơ, hộp số, ADAS giữa ba bản.

Điểm mạnh đã xác minh

Bảng cấu hình tách rõ GL 4AT với GLX/GLX Plus 6AT; sáu túi khí được ghi cho cả ba bản. Mức tiêu thụ kết hợp công bố khác nhau theo đúng bản.

Hạn chế cần cân nhắc

ADAS không đồng nhất giữa các bản; mức 5,20–5,23 L/100 km là công bố cho bản hybrid, không phải thực nghiệm của AutoTest hoặc số của GL.

Fronx GL 520 triệu dùng K15B xăng 77 kW, 138 Nm và 4AT; GLX 599 triệu và GLX Plus 649 triệu dùng K15C mild hybrid 74 kW, 135 Nm và 6AT theo tài liệu kỹ thuật hãng lưu cache; ba mức giá là tham khảo từ Suzuki Đà Nẵng, cần báo giá trước đặt cọc. Đừng coi GL là hybrid hoặc mua GLX vì nghĩ có đầy đủ ADAS của GLX Plus. Khoang hành lý công bố 304 lít, không phải 1.009 lít với ghế đang sử dụng.

Suzuki Fronx: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Suzuki Fronx: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcFronx GLFronx GLXFronx GLX Plus
Công suất động cơ (kW)777474
Mô-men động cơ (Nm)138135135

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Suzuki Fronx: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Suzuki Fronx: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcFronx GLFronx GLXFronx GLX Plus
Chiều dài (mm)399539953995
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)176517651765
Chiều cao (mm)155015501550
Trục cơ sở (mm)252025202520
Khoảng sáng gầm (mm)170170170
Bán kính quay (m)4,84,84,8
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)304304304
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Suzuki Fronx: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Suzuki Fronx: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcFronx GLFronx GLXFronx GLX Plus
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)520 triệu đồng599 triệu đồng649 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lýTham khảo đại lýTham khảo đại lý
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)5,95,25,23
Loại/mã động cơK15B 1.5L xăngK15C 1.5L + SHVS mild hybridK15C 1.5L + SHVS mild hybrid
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)373737
Dung tích xi-lanh đối chiếu (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số4AT6AT6AT
Lốp trước195/60 R16195/60 R16195/60 R16
Lốp sau195/60 R16195/60 R16195/60 R16
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Suzuki Fronx — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Fronx GL: 520 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Fronx GL; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 520.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Fronx GL — Chiều dài (mm): 3995Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; length: 3995Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Số chỗ: 5Bảng Suzuki Fronx — Số chỗ ngồi (chỗ): 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Công suất động cơ (kW): 77Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; power: 77Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,9Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; consumption: 5.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Loại/mã động cơ: K15B 1.5L xăngBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; engine: K15B 1.5L xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Chiều rộng (mm): 1765Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; width: 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Mô-men động cơ (Nm): 138Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; torque: 138Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Bình nhiên liệu (L): 37Đại lý Việt Nam, bình xăng 37L: 37LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Chiều cao (mm): 1550Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; height: 1550Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Hộp số: 4ATBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; transmission: 4ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Trục cơ sở (mm): 2520Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; wheelbase: 2520Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Khoảng sáng gầm (mm): 170Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; ground_clearance: 170Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Bán kính quay (m): 4,8Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; turning_radius: 4.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 304Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; trunk: 304Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Lốp trước: 195/60 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; tyres_front: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GL — Lốp sau: 195/60 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GL; tyres_rear: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX: 599 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Fronx GLX; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 599.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Fronx GLX — Chiều dài (mm): 3995Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; length: 3995Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Số chỗ: 5Bảng Suzuki Fronx — Số chỗ ngồi (chỗ): 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Công suất động cơ (kW): 74Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; power: 74Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,2Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; consumption: 5.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Loại/mã động cơ: K15C 1.5L + SHVS mild hybridBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; engine: K15C 1.5L + SHVS mild hybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Chiều rộng (mm): 1765Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; width: 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Mô-men động cơ (Nm): 135Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; torque: 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Bình nhiên liệu (L): 37Đại lý Việt Nam, bình xăng 37L: 37LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Chiều cao (mm): 1550Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; height: 1550Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Hộp số: 6ATBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Trục cơ sở (mm): 2520Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; wheelbase: 2520Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Khoảng sáng gầm (mm): 170Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; ground_clearance: 170Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Bán kính quay (m): 4,8Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; turning_radius: 4.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 304Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; trunk: 304Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Lốp trước: 195/60 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; tyres_front: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX — Lốp sau: 195/60 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX; tyres_rear: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus: 649 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá Việt Nam: Fronx GLX Plus; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 649.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Fronx GLX Plus — Chiều dài (mm): 3995Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; length: 3995Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Số chỗ: 5Bảng Suzuki Fronx — Số chỗ ngồi (chỗ): 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Công suất động cơ (kW): 74Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; power: 74Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,23Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; consumption: 5.23Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Loại/mã động cơ: K15C 1.5L + SHVS mild hybridBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; engine: K15C 1.5L + SHVS mild hybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Chiều rộng (mm): 1765Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; width: 1765Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Mô-men động cơ (Nm): 135Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; torque: 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Bình nhiên liệu (L): 37Đại lý Việt Nam, bình xăng 37L: 37LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Chiều cao (mm): 1550Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; height: 1550Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Hộp số: 6ATBảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Trục cơ sở (mm): 2520Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; wheelbase: 2520Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 170Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; ground_clearance: 170Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Bán kính quay (m): 4,8Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; turning_radius: 4.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 304Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; trunk: 304Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Lốp trước: 195/60 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; tyres_front: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Fronx GLX Plus — Lốp sau: 195/60 R16Bảng Hiệu suất / thông số hãng đúng phiên bản; Fronx GLX Plus; tyres_rear: 195/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
15 hạng mục còn thiếu xác nhậnFronx GL: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GL: Dung tích xi-lanh đối chiếu (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GL: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GL: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GL: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX: Dung tích xi-lanh đối chiếu (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX Plus: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX Plus: Dung tích xi-lanh đối chiếu (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX Plus: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX Plus: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Fronx GLX Plus: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGL dùng K15B/4AT/xăng, không áp động cơ K15C/6AT/mild hybrid của GLX cho GL. Mức tiêu hao GLX Plus 5,23 khác GLX 5,20 L/100 km.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang hãng chặn truy xuất trực tiếp (403). Tài liệu hãng kiểm tra qua bản văn lưu cache 3–4 tháng; giá/đặc tính cần xác nhận lại với đại lý trước đặt cọc, không cam kết tồn kho hoặc ưu đãi hôm nay.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Điều 3, bảo hành thông thường / đặc biệt hybrid; giới hạn bộ phận đúng loại: 36 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Fronx GL₫520,000,000Dẫn động cầu trướcK15B 1.5L xăng4AT77 kW138 Nm5.95 chỗ
Fronx GLX₫599,000,000Dẫn động cầu trướcK15C 1.5L + SHVS mild hybridAT 6 cấp74 kW135 Nm5.25 chỗ
Fronx GLX Plus₫649,000,000Dẫn động cầu trướcK15C 1.5L + SHVS mild hybridAT 6 cấp74 kW135 Nm5.235 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Suzuki Fronx trả góp khoảng 6.293.601 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 520 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 104 triệu đ416 triệu đ12.940.187 đ10.058.423 đ8.335.787 đ7.192.687 đ
25% · 130 triệu đ390 triệu đ12.131.425 đ9.429.772 đ7.814.800 đ6.743.144 đ
30% · 156 triệu đ364 triệu đ11.322.663 đ8.801.120 đ7.293.813 đ6.293.601 đ
35% · 182 triệu đ338 triệu đ10.513.902 đ8.172.469 đ6.772.827 đ5.844.058 đ
40% · 208 triệu đ312 triệu đ9.705.140 đ7.543.817 đ6.251.840 đ5.394.515 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.156.237 đ8.632.243 đ7.122.078 đ6.118.814 đ
7,5% (thị trường)11.322.663 đ8.801.120 đ7.293.813 đ6.293.601 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.575.103 đ9.058.155 đ7.556.041 đ6.561.296 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Fronx GL520 triệu đ11.322.663 đ8.801.120 đ7.293.813 đ6.293.601 đ
Fronx GLX599 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
Fronx GLX Plus649 triệu đ14.131.555 đ10.984.475 đ9.103.240 đ7.854.898 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mua Fronx GL xăng hay GLX/GLX Plus mild hybrid tại Việt Nam?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Suzuki Fronx xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Suzuki Fronx chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Suzuki Fronx như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Xe cũSuzuki

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ

Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Sam3 thg 9, 2026
Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026
Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Xe cũ

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN

Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Sam5 thg 9, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Sam22 thg 8, 2026
Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Cẩm nang

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium

Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Mua xe cũ không chính chủ có nên mua? Kiểm tra chuỗi quyền bán
Xe cũ

Mua xe cũ không chính chủ có nên mua? Kiểm tra chuỗi quyền bán

Chỉ mua xe cũ không do người đứng tên trực tiếp bán khi chuỗi quyền bán, ủy quyền, nghĩa vụ và hồ sơ sang tên được xác minh bằng văn bản.

Sam5 thg 9, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan