
Suzuki
Suzuki Fronx 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · A-SUV · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki Fronx ไทยมี GL 689,000 บาท เครื่อง K15B 105 PS เกียร์ 4AT และ GLX/GLX PLUS 749,000–799,000 บาท เครื่อง K15C Smart Hybrid 101 PS เกียร์ 6AT
Giá niêm yết
₫520,000,000 – ₫649,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
74.3 kW
Fronx GL
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
135 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫520,000,000 – ₫649,000,000
- Fronx GL₫520,000,000
- Fronx GLX₫599,000,000
- Fronx GLX Plus₫649,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcA-SUV
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơK15C 1.5L Dualjet + SHVS
- Công suấtTối đa 74.3 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Suzuki Fronx 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Suzuki Fronx năm 2026 tại Việt Nam có 3 phiên bản (Fronx GL, Fronx GLX và Fronx GLX Plus), giá niêm yết ₫520.000.000–₫649.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Dữ liệu đối chiếu từ Suzuki Việt Nam. Không phải bài lái thử thực tế.
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Suzuki Fronx tại Việt Nam dành cho người cần hệ Hybrid, giá niêm yết ₫520.000.000–₫649.000.000
Điểm mạnh đã xác minh
3 phiên bản đang bán tại Việt Nam, giá niêm yết ₫520.000.000–₫649.000.000: Fronx GL, Fronx GLX và Fronx GLX Plus
Hạn chế cần cân nhắc
Nên xin báo giá đại lý Việt Nam, kiểm tra trang bị thực tế và điều kiện bảo hành trước khi đặt cọc
Suzuki Fronx tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Fronx GL, Fronx GLX và Fronx GLX Plus, giá niêm yết ₫520.000.000–₫649.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp suzuki Fronx tại Việt Nam dành cho người cần hệ Hybrid, giá niêm yết ₫520.
Hiệu năng từng phiên bản Suzuki Fronx như thế nào?
Cả 3 phiên bản Suzuki Fronx đang bán tại Việt Nam (Fronx GL, Fronx GLX và Fronx GLX Plus) đều dùng hệ Hybrid, 74.3 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Fronx GL | Fronx GLX | Fronx GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 74.3 kW | 74.3 kW | 74.3 kW |
| Mô-men xoắn | 135 | 135 | 135 |
| Mức tiêu thụ | ตรวจ Eco Sticker ตามรุ่นย่อย | ตรวจ Eco Sticker ตามรุ่นย่อย | ตรวจ Eco Sticker ตามรุ่นย่อย |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Suzuki Fronx các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 74.3 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Suzuki Fronx ra sao?
Kích thước Suzuki Fronx tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3995 mm, khoang hành lý 1009 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Fronx GL | Fronx GLX | Fronx GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3995 mm | 3995 mm | 3995 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1765 mm | 1765 mm | 1765 mm |
| Chiều cao (mm) | 1550 mm | 1550 mm | 1550 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2520 mm | 2520 mm | 2520 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1009 lít | 1009 lít | 1009 lít |
| Khối lượng (kg) | 1055 kg | 1055 kg | 1055 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Khoang hành lý 1009 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Suzuki Fronx
Suzuki Fronx tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1462 cc, hộp số 6-speed automatic, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Fronx GL | Fronx GLX | Fronx GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1462 cc | 1462 cc | 1462 cc |
| Hộp số | 6-speed automatic | 6-speed automatic | 6-speed automatic |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 37 lít | 37 lít | 37 lít |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Suzuki Fronx tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫129.000.000, tương đương tăng khoảng 24.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Fronx GLX Plus đắt hơn ₫129.000.000 so với bản Fronx GL tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fronx GL | ₫520,000,000 | Dẫn động cầu trước | K15C 1.5L Dualjet + SHVS | 6-speed automatic | 74.3 kW | 135 Nm | ตรวจ Eco Sticker ตามรุ่นย่อย | 5 chỗ |
| Fronx GLX | ₫599,000,000 | Dẫn động cầu trước | K15C 1.5L Dualjet + SHVS | 6-speed automatic | 74.3 kW | 135 Nm | ตรวจ Eco Sticker ตามรุ่นย่อย | 5 chỗ |
| Fronx GLX Plus | ₫649,000,000 | Dẫn động cầu trước | K15C 1.5L Dualjet + SHVS | 6-speed automatic | 74.3 kW | 135 Nm | ตรวจ Eco Sticker ตามรุ่นย่อย | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki Fronx trả góp khoảng 6.293.601 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 520 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 104 triệu đ | 416 triệu đ | 12.940.187 đ | 10.058.423 đ | 8.335.787 đ | 7.192.687 đ |
| 25% · 130 triệu đ | 390 triệu đ | 12.131.425 đ | 9.429.772 đ | 7.814.800 đ | 6.743.144 đ |
| 30% · 156 triệu đ | 364 triệu đ | 11.322.663 đ | 8.801.120 đ | 7.293.813 đ | 6.293.601 đ |
| 35% · 182 triệu đ | 338 triệu đ | 10.513.902 đ | 8.172.469 đ | 6.772.827 đ | 5.844.058 đ |
| 40% · 208 triệu đ | 312 triệu đ | 9.705.140 đ | 7.543.817 đ | 6.251.840 đ | 5.394.515 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.156.237 đ | 8.632.243 đ | 7.122.078 đ | 6.118.814 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.322.663 đ | 8.801.120 đ | 7.293.813 đ | 6.293.601 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.575.103 đ | 9.058.155 đ | 7.556.041 đ | 6.561.296 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fronx GL | 520 triệu đ | 11.322.663 đ | 8.801.120 đ | 7.293.813 đ | 6.293.601 đ |
| Fronx GLX | 599 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| Fronx GLX Plus | 649 triệu đ | 14.131.555 đ | 10.984.475 đ | 9.103.240 đ | 7.854.898 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Suzuki Fronx — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Suzuki Thailand — Fronx specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Suzuki Vietnam — Fronx specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Suzuki Vietnam — current automobile price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Suzuki Fronx xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Suzuki Fronx chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Suzuki Fronx có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Air Blade cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Air Blade đã qua sử dụng 2026 tại Việt Nam.

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.



