
Suzuki
Mua Fronx GL xăng hay GLX/GLX Plus mild hybrid tại Việt Nam?
SUV · A-SUV · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki Fronx tại Việt Nam: 520 triệu đồng–649 triệu đồng. Fronx GL 520 triệu dùng K15B xăng 77 kW, 138 Nm và 4AT; GLX 599 triệu và GLX Plus 649 triệu dùng K15C mild hybrid 74 kW, 135 Nm và 6AT theo tài liệu kỹ thuật hãng lưu cache; ba mức giá là tham khảo từ Suzuki Đà Nẵng, cần báo giá trước đặt cọc. Đừng coi GL là hybrid hoặc mua GLX vì nghĩ có đầy đủ ADAS của GLX Plus. Khoang hành lý công bố 304 lít, không phải 1.009 lít với ghế đang sử dụng.
Giá tham khảo
₫520,000,000 – ₫649,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Giá tham khảo có nguồn
520 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
138 Nm
Hộp số
4AT
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫520,000,000 – ₫649,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Fronx GL₫520,000,000
- Fronx GLX₫599,000,000
- Fronx GLX Plus₫649,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSuzuki
- Phân khúcA-SUV
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơK15B 1.5L xăng
- Công suấtTối đa 77 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe mới 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mua Fronx GL xăng hay GLX/GLX Plus mild hybrid tại Việt Nam?
Suzuki Fronx tại Việt Nam: 520 triệu đồng–649 triệu đồng. Fronx GL 520 triệu dùng K15B xăng 77 kW, 138 Nm và 4AT; GLX 599 triệu và GLX Plus 649 triệu dùng K15C mild hybrid 74 kW, 135 Nm và 6AT theo tài liệu kỹ thuật hãng lưu cache; ba mức giá là tham khảo từ Suzuki Đà Nẵng, cần báo giá trước đặt cọc. Đừng coi GL là hybrid hoặc mua GLX vì nghĩ có đầy đủ ADAS của GLX Plus. Khoang hành lý công bố 304 lít, không phải 1.009 lít với ghế đang sử dụng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần crossover gọn và muốn so rõ chênh lệch giá, động cơ, hộp số, ADAS giữa ba bản.
Điểm mạnh đã xác minh
Bảng cấu hình tách rõ GL 4AT với GLX/GLX Plus 6AT; sáu túi khí được ghi cho cả ba bản. Mức tiêu thụ kết hợp công bố khác nhau theo đúng bản.
Hạn chế cần cân nhắc
ADAS không đồng nhất giữa các bản; mức 5,20–5,23 L/100 km là công bố cho bản hybrid, không phải thực nghiệm của AutoTest hoặc số của GL.
Fronx GL 520 triệu dùng K15B xăng 77 kW, 138 Nm và 4AT; GLX 599 triệu và GLX Plus 649 triệu dùng K15C mild hybrid 74 kW, 135 Nm và 6AT theo tài liệu kỹ thuật hãng lưu cache; ba mức giá là tham khảo từ Suzuki Đà Nẵng, cần báo giá trước đặt cọc. Đừng coi GL là hybrid hoặc mua GLX vì nghĩ có đầy đủ ADAS của GLX Plus. Khoang hành lý công bố 304 lít, không phải 1.009 lít với ghế đang sử dụng.
Suzuki Fronx: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Fronx GL | Fronx GLX | Fronx GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 77 | 74 | 74 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 138 | 135 | 135 |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Suzuki Fronx: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Fronx GL | Fronx GLX | Fronx GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3995 | 3995 | 3995 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1765 | 1765 | 1765 |
| Chiều cao (mm) | 1550 | 1550 | 1550 |
| Trục cơ sở (mm) | 2520 | 2520 | 2520 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 170 |
| Bán kính quay (m) | 4,8 | 4,8 | 4,8 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 304 | 304 | 304 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Suzuki Fronx: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Fronx GL | Fronx GLX | Fronx GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 520 triệu đồng | 599 triệu đồng | 649 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 5,9 | 5,2 | 5,23 |
| Loại/mã động cơ | K15B 1.5L xăng | K15C 1.5L + SHVS mild hybrid | K15C 1.5L + SHVS mild hybrid |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 37 | 37 | 37 |
| Dung tích xi-lanh đối chiếu (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 4AT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 195/60 R16 | 195/60 R16 | 195/60 R16 |
| Lốp sau | 195/60 R16 | 195/60 R16 | 195/60 R16 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fronx GL | ₫520,000,000 | Dẫn động cầu trước | K15B 1.5L xăng | 4AT | 77 kW | 138 Nm | 5.9 | 5 chỗ |
| Fronx GLX | ₫599,000,000 | Dẫn động cầu trước | K15C 1.5L + SHVS mild hybrid | AT 6 cấp | 74 kW | 135 Nm | 5.2 | 5 chỗ |
| Fronx GLX Plus | ₫649,000,000 | Dẫn động cầu trước | K15C 1.5L + SHVS mild hybrid | AT 6 cấp | 74 kW | 135 Nm | 5.23 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Suzuki Fronx trả góp khoảng 6.293.601 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 520 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 104 triệu đ | 416 triệu đ | 12.940.187 đ | 10.058.423 đ | 8.335.787 đ | 7.192.687 đ |
| 25% · 130 triệu đ | 390 triệu đ | 12.131.425 đ | 9.429.772 đ | 7.814.800 đ | 6.743.144 đ |
| 30% · 156 triệu đ | 364 triệu đ | 11.322.663 đ | 8.801.120 đ | 7.293.813 đ | 6.293.601 đ |
| 35% · 182 triệu đ | 338 triệu đ | 10.513.902 đ | 8.172.469 đ | 6.772.827 đ | 5.844.058 đ |
| 40% · 208 triệu đ | 312 triệu đ | 9.705.140 đ | 7.543.817 đ | 6.251.840 đ | 5.394.515 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.156.237 đ | 8.632.243 đ | 7.122.078 đ | 6.118.814 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.322.663 đ | 8.801.120 đ | 7.293.813 đ | 6.293.601 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.575.103 đ | 9.058.155 đ | 7.556.041 đ | 6.561.296 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fronx GL | 520 triệu đ | 11.322.663 đ | 8.801.120 đ | 7.293.813 đ | 6.293.601 đ |
| Fronx GLX | 599 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| Fronx GLX Plus | 649 triệu đ | 14.131.555 đ | 10.984.475 đ | 9.103.240 đ | 7.854.898 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Việt Nam Suzuki — manufacturer document (cached primary text)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Suzuki Fronx xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Suzuki Fronx chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Suzuki Fronx như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Mua xe cũ không chính chủ có nên mua? Kiểm tra chuỗi quyền bán
Chỉ mua xe cũ không do người đứng tên trực tiếp bán khi chuỗi quyền bán, ủy quyền, nghĩa vụ và hồ sơ sang tên được xác minh bằng văn bản.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).



