
Yamaha
Yamaha Latte 125 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
URL cũ có số 115 nhưng Yamaha Latte hiện hành dùng động cơ Blue Core 124,9 cc. Yamaha đang liệt kê bốn lựa chọn màu/đợt giá 38.291.000–39.077.000 đồng; tất cả có 6,05 kW, 9,77 Nm, bình xăng 5 lít, cốp 37 lít và mức tiêu thụ 1,80 lít/100 km.
Giá niêm yết chính thức
₫38,291,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
124,9 cc
Công suất
8,2 PS
Mô-men xoắn
9,77 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
5,0 L
Khối lượng
100 kg
Yamaha Latte 125 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
URL cũ có số 115 nhưng Latte hiện hành dùng động cơ 124,9 cc. Yamaha liệt kê 4 lựa chọn giá 38.291.000–39.077.000 đồng, cùng mức tiêu thụ 1,80 lít/100 km. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe ga nhẹ 100 kg, cốp 37 lít và chi phí nhiên liệu thấp.
Điểm mạnh đã xác minh
18 lít/1.000 km; cốp 37 lít; cả bốn giá chỉ trải 786.000 đồng.
Hạn chế cần cân nhắc
Không ABS; URL dễ gây hiểu nhầm dung tích; yên 790 mm nên cần thử chống chân.
Bản Tiêu chuẩn thấp nhất có lợi nhất; vì chênh toàn dải dưới 0,8 triệu đồng, hãy chọn màu/đợt sản xuất thực tế thay vì kỳ vọng khác biệt hiệu năng.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha Latte 125
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn màu mới | Tiêu chuẩn 2025 | Giới hạn màu mới | Giới hạn 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 38.291.000 đồng | 38.586.000 đồng | 38.782.000 đồng | 39.077.000 đồng |
| Công suất | 6,05 kW | 6,05 kW | 6,05 kW | 6,05 kW |
| Mô-men xoắn | 9,77 Nm | 9,77 Nm | 9,77 Nm | 9,77 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,80 lít/100 km | 1,80 lít/100 km | 1,80 lít/100 km | 1,80 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 18,0 lít | 18,0 lít | 18,0 lít | 18,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha Latte 125: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn màu mới | Tiêu chuẩn 2025 | Giới hạn màu mới | Giới hạn 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | 100 kg | 100 kg | 100 kg | 100 kg |
| Chiều cao yên | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.275 mm | 1.275 mm | 1.275 mm | 1.275 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất. | Cùng hiệu năng, khác đợt/màu. | Chọn theo màu và hoàn thiện. | Bản cao nhất, không tăng động cơ. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha Latte 125
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn màu mới | Tiêu chuẩn 2025 | Giới hạn màu mới | Giới hạn 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 124,9 cc | 124,9 cc | 124,9 cc | 124,9 cc |
| Động cơ | Blue Core, SOHC 2 van | Blue Core, SOHC 2 van | Blue Core, SOHC 2 van | Blue Core, SOHC 2 van |
| Truyền động | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | Đĩa trước; không ABS | Đĩa trước; không ABS | Đĩa trước; không ABS | Đĩa trước; không ABS |
| Bình xăng | 5,0 lít | 5,0 lít | 5,0 lít | 5,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 786.000 đồng, tương đương 2,1%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất.
- •Bản cao nhất, không tăng động cơ.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha Latte 125 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 38.291.000 đồng đến 39.077.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha Latte 125 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 4 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha Latte 125 đáng mua?
Bản Tiêu chuẩn thấp nhất có lợi nhất; vì chênh toàn dải dưới 0,8 triệu đồng, hãy chọn màu/đợt sản xuất thực tế thay vì kỳ vọng khác biệt hiệu năng. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha Latte 125 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,80 lít/100 km; tương đương 18,0 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha Latte 125 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 124,9
- Động cơ
- Blue Core, SOHC 2 van, làm mát không khí cưỡng bức
- Công suất
- 8,2
- Mô-men xoắn
- 9,77
- Hộp số
- CVT
- Nhiên liệu
- Xăng; 1,80 lít/100 km
- Bình xăng
- 5,0
- Phanh / ABS
- Không ABS; đĩa trước, tang trống sau
- Khối lượng
- 100
- Chiều cao yên
- 790
- Chiều dài cơ sở
- 1.275
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Latte Tiêu chuẩn màu mới | ₫38,291,000 |
| Latte Tiêu chuẩn màu mới 2025 | ₫38,586,000 |
| Latte Giới hạn màu mới | ₫38,782,000 |
| Latte Giới hạn màu mới 2025 | ₫39,077,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Hyundai Creta giá lăn bánh 2026: Chi phí Hà Nội và TP.HCM
Creta 2026 lăn bánh HN ~687 triệu, TP.HCM ~675 triệu (bản 1.5 Tiêu chuẩn 599 triệu); LPTB 12% HN / 10% HCM, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Yamaha NMAX cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá NMAX cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Yamaha NMAX 155 đã qua sử dụng 2026.

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.





