
SYM
SYM TPBW 125: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
SYM TPBW 125 có giá hãng từ 32,800,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Dữ liệu cũ đã lỗi thời; bổ sung hai bản khóa, EnMIS bugi kép, CBS và mức tiêu thụ 1,75 L/100 km.
Giá niêm yết chính thức
₫32,800,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn SYM Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
124,9 cc
Công suất
7,0 kW (9,52 PS) PS
Mô-men xoắn
10,4 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
5 L
Khối lượng
102 kg kg
SYM TPBW 125 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
KEY SET 32,8 triệu; SMARTKEY 33,8 triệu. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần scooter bánh 14 inch, CBS, gầm 132 mm và động cơ EnMIS.
Điểm mạnh đã xác minh
7,0 kW (9,52 PS); 1,75 lít/100 km; CBS; đĩa trước, tang trống sau.
Hạn chế cần cân nhắc
Hai bản chênh đúng 1 triệu; không gộp thành một giá 32,8 triệu.
So Priti 125, TPBW đắt hơn 3,3–4,3 triệu để lấy bánh lớn/gầm cao hơn.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua SYM TPBW 125
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 32.800.000 đồng |
| Động cơ | 124,9 cc EnMIS, EFI, bugi kép |
| Công suất / mô-men | 7,0 kW (9,52 PS) / 10,4 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Hai bản chênh đúng 1 triệu; không gộp thành một giá 32,8 triệu. |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
So Priti 125, TPBW đắt hơn 3,3–4,3 triệu để lấy bánh lớn/gầm cao hơn.
Khả năng sử dụng hằng ngày của SYM TPBW 125
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 102 kg |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Bình xăng | 5 lít |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh SYM TPBW 125
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 124,9 cc EnMIS, EFI, bugi kép |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 1,75 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | CBS; đĩa trước, tang trống sau |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | SYM Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | SYM Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 124,9
- Động cơ
- 1 xi-lanh EnMIS, EFI, làm mát không khí, bugi kép
- Công suất
- 7,0 kW (9,52 PS)
- Mô-men xoắn
- 10,4
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 1,75 lít/100 km
- Phanh / ABS
- CBS; đĩa trước, tang trống sau
- Chiều cao yên
- 760
- Bình xăng
- 5
- Khối lượng
- 102 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.263
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Phiên bản KEY SET | ₫32,800,000 |
| Phiên bản SMARTKEY | ₫33,800,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- SYM Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
BMW có tốt không? Xe sang Đức 30+ năm, Thaco lắp ráp 3/5 Series, X3, X5; 17 dòng xe 1,689 tỷ - 6,8 tỷ, doanh số 2025 ~1.650 xe (08/2026).

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

VinFast VF 5 cũ có nên mua không? Kiểm tra pin trước khi mua
VF 5 cũ giá rao 260–490 triệu theo đời; hướng dẫn khóa pin mua/thuê, SOH gắn VIN, lịch sử xe dịch vụ, bảo hành, sạc và ngân sách năm đầu





