
Yamaha
Yamaha XMAX 300 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Yamaha XMAX 300 2025: Hai lựa chọn cùng giá; lựa chọn theo màu chứ không suy ra chênh hiệu năng. Nguồn: Yamaha Motor Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫140,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
292 cc
Công suất
20,6 kW (28 PS) PS
Mô-men xoắn
29 Nm
Hộp số
V-Belt tự động
Bình xăng
13 L
Khối lượng
183 kg
Yamaha XMAX 300 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 140.000.000 đồng. Hai màu/đời niêm yết cùng 140 triệu; không trả thêm chỉ vì nhãn màu mới. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần maxi-scooter đi phố và tour, ABS/TCS cùng bình 13 lít.
Điểm mạnh đã xác minh
20,6 kW (28 PS); 29 Nm; ABS hai kênh, TCS.
Hạn chế cần cân nhắc
183 kg và yên 795 mm; cần thử chống chân/dắt lùi.
Hai màu/đời niêm yết cùng 140 triệu; không trả thêm chỉ vì nhãn màu mới.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha XMAX 300 2025
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | XMAX | XMAX màu mới |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 140.000.000 đồng | 140.000.000 đồng |
| Công suất | 20,6 kW (28 PS) | 20,6 kW (28 PS) |
| Mô-men xoắn | 29 Nm | 29 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Chưa xác nhận trên trang hiện hành | Chưa xác nhận trên trang hiện hành |
| Xăng cho 1.000 km | Không quy đổi khi không phải lít/100 km | Không quy đổi khi không phải lít/100 km |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha XMAX 300 2025: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | XMAX | XMAX màu mới |
|---|---|---|
| Khối lượng | 183 kg | 183 kg |
| Chiều cao yên | 795 mm | 795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.540 mm | 1.540 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Hai màu/đời niêm yết cùng 140 triệu; không trả thêm chỉ vì nhãn màu mới. | Hai màu/đời niêm yết cùng 140 triệu; không trả thêm chỉ vì nhãn màu mới. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha XMAX 300 2025
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | XMAX | XMAX màu mới |
|---|---|---|
| Dung tích | 292 cc | 292 cc |
| Động cơ | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam |
| Truyền động | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh, TCS | ABS hai kênh, TCS |
| Bình xăng | 13 lít | 13 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 0 đồng, tương đương 0,0%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Hai màu/đời niêm yết cùng 140 triệu; không trả thêm chỉ vì nhãn màu mới.
- •Hai màu/đời niêm yết cùng 140 triệu; không trả thêm chỉ vì nhãn màu mới.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha XMAX 300 2025 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 140.000.000 đồng đến 140.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha XMAX 300 2025 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 2 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha XMAX 300 2025 đáng mua?
Hai màu/đời niêm yết cùng 140 triệu; không trả thêm chỉ vì nhãn màu mới. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha XMAX 300 2025 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Chưa xác nhận trên trang hiện hành; tương đương Không quy đổi khi không phải lít/100 km cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha XMAX 300 2025 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 292
- Động cơ
- Blue Core 292cc, SOHC, 4 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 20,6 kW (28 PS)
- Mô-men xoắn
- 29
- Hộp số
- V-Belt tự động
- Nhiên liệu
- Xăng
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh, TCS
- Chiều cao yên
- 795
- Bình xăng
- 13
- Khối lượng
- 183
- Chiều dài cơ sở
- 1.540
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| XMAX | ₫140,000,000 |
| XMAX màu mới | ₫140,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Giá niêm yết City 2026 (499-569 triệu), chi tiết lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và giá lăn bánh theo từng khu vực tại Việt Nam.

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.





