
SYM
SYM NAGA 150: giá, chở hai người và chi phí 5 năm
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
SYM NAGA 150 có giá hãng từ 49,500,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Bổ sung mức tiêu thụ 2,26 L/100 km, cốp 28 lít và sửa công suất về đơn vị kW.
Giá niêm yết chính thức
₫49,500,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn SYM Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
149,6 cc
Công suất
14.4 PS
Mô-men xoắn
13,0 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
7,3 L
Khối lượng
137 kg
NAGA 150 có hợp đi làm và chở hai người trong ngân sách của bạn?
Giá hãng 49,5 triệu đồng đã VAT, kiểm tra 05/10/2026, chưa phải lăn bánh. SYM công bố tải 130 kg, bản thân 137 kg, yên 810 mm, ABS hai kênh và TCS. Hai người với đồ phải đúng tải; 70+65+5 kg vượt 10 kg. So giá tổng, thử dắt/ngồi và lấy sổ bảo hành đúng xe trước đặt cọc. Mốc xăng 2,26 L/100 km là số hãng, không phải AutoTest chạy đo.
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam — đối chiếu 05/10/2026
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đi làm hoặc đi đôi có tổng tải đúng 130 kg, giữ/dắt được xe và có đại lý đáp ứng.
Điểm mạnh đã xác minh
ABS hai kênh/TCS, cốp công bố 28 lít, giá hãng đã VAT rõ.
Hạn chế cần cân nhắc
Yên 810 mm, xe 137 kg; cặp người và đồ có thể vượt 130 kg. Phải xác minh sổ bảo hành và giá phụ tùng.
Chọn theo tải, cơ thể và giá tổng; không quyết định chỉ từ ABS hoặc giá khởi điểm.
Hiệu năng và động cơ SYM NAGA 150 như thế nào?
SYM NAGA 150 tại Việt Nam có 1 phiên bản; bảng dưới tách công suất, mô-men và động cơ
| Thông số | SYM NAGA 150 |
|---|---|
| Dung tích (cc) | 149,6 |
| Công suất động cơ (kW / PS) | 10,6 kW (14,4 PS) |
| Mô-men (Nm) | 13,0 |
| Động cơ | 1 xi-lanh 4 van, EFI, làm mát chất lỏng |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam — đối chiếu 05/10/2026
Chọn phiên bản theo công suất và mô-men phù hợp nhu cầu thực tế, không chỉ nhìn giá thấp nhất
Kích thước và không gian sử dụng của SYM NAGA 150
Chiều cao yên, trọng lượng và chiều dài cơ sở ảnh hưởng đến cảm giác lái trong phố và đường dài
| Thông số | SYM NAGA 150 |
|---|---|
| Khối lượng bản thân (kg) | 137 kg |
| Chiều cao yên (mm) | 810 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 1.390 |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam — đối chiếu 05/10/2026
Nên ngồi thử và kiểm tra tư thế lái nếu chiều cao yên và trọng lượng là yếu tố quyết định
Hộp số, nhiên liệu và trang bị của SYM NAGA 150
Chi tiết hộp số, nhiên liệu, bình xăng và phanh theo từng phiên bản
| Thông số | SYM NAGA 150 |
|---|---|
| Hộp số | CVT tự động |
| Tiêu thụ công bố (L/100 km) | 2,26 lít/100 km |
| Bình xăng (lít) | 7,3 |
| Phanh / ABS | ABS hai kênh + TCS |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam — đối chiếu 05/10/2026
Mốc 2,26 L/100 km là số hãng. Kiểm tra tải 130 kg, áp suất và mức dùng nhiên liệu thực trên tuyến của bạn.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá hãng đã VAT 49,5 triệu | SYM Việt Nam | Chưa lăn bánh và chưa xác nhận ưu đãi đại lý |
| Tải 130 kg, bản thân 137 kg, toàn bộ 267 kg | SYM Việt Nam | Cộng người và đồ; không đồng nhất tải với khối lượng |
| ABS hai kênh/TCS, yên, lốp và mức xăng | SYM Việt Nam | Thông số công bố; không phải thử xe |
| Nhóm bảo hành và hao mòn | SYM Việt Nam | Xem sổ đúng xe để xác định nhóm |
| Trước bạ 2%/biển số 2026 | Nguồn nhà nước / mô hình nêu trong bài | Trước bạ dẫn NĐ175 riêng; giá tính thuế không tự bằng giá mua |
| Khoản vay, xăng và năm năm | Nguồn nhà nước / mô hình nêu trong bài | Mô hình có giả định, không phải báo ngân hàng hoặc tổng đủ |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
NAGA 150 có chở hai người được không?
Xe được thiết kế hai chỗ nhưng tải công bố 130 kg phải gồm người và đồ. Ví dụ 70+65+5=140 kg vượt 10 kg, không sử dụng cấu hình đó.
137 kg có phải tải chở được?
Không, là khối lượng bản thân. Tải cho phép 130 kg và toàn bộ 267 kg theo SYM là đại lượng khác.
NAGA có ABS hay CBS?
Trang SYM công bố ABS hai kênh và TCS cho NAGA 150 đang đối chiếu. Kiểm tra đúng xe bàn giao, không có cặp ABS/CBS để lựa chọn trong bảng này.
Giá 49,5 triệu đã lăn bánh chưa?
Là giá hãng đã VAT. Còn trước bạ theo giá tính lệ phí, biển số, TNDS và dịch vụ nếu mua; không cộng VAT lần nữa.
2,26 L/100 km có phải AutoTest chạy đo?
Không, là số SYM công bố. Chở hai người và hành trình khác có thể đổi tiêu thụ; bảng dùng thêm kịch bản, không giả làm thử xe.
Yên 810 mm có hợp người thấp?
Không suy chỉ từ chiều cao người. Thử chống chân, dắt lùi và giữ xe 137 kg ở chỗ đỗ thực.
Bằng A1 có được lái NAGA?
A1 cấp theo hệ mới giới hạn 125 cm³ nên cần hạng A. A1 cấp trước 01/01/2025 có chuyển tiếp dưới 175 cm³; kiểm tra trường hợp giấy phép của mình.
Bảo hành chắc chắn ba năm không?
Trang SYM có nhóm hai hoặc ba năm/30.000 km và yêu cầu xem sổ đúng xe. Chưa có sổ NAGA bàn giao thì không tự áp nhóm dài nhất.
Lãi 1%/tháng bằng 12%/năm giảm dần không?
Không nếu 1% tính trên gốc ban đầu. Ví dụ vay 34,65 triệu 24 tháng: tổng lãi 8,316 triệu so 4,331 triệu với 12%/năm gốc đều giảm dần, chưa phí.
Cốp 28 lít chắc vừa hai mũ?
Không, hình dạng mũ và khoang quyết định. Mang đúng mũ/đồ thường dùng đến thử, không ép nắp.
NAGA 150 giá 49,5 triệu: giao xe còn phải trả khoản nào?
Với NAGA 150, Trang sản phẩm SYM Việt Nam vẫn công bố 49,5 triệu đồng đã gồm VAT khi kiểm tra 05/10/2026; không cộng VAT lên lần nữa. Đây là giá hãng trên trang được dẫn, không xác nhận tồn kho, giảm giá hoặc quà tặng của từng đại lý tháng này. Xin báo giá gồm số khung, màu, năm sản xuất, đăng ký, biển số, bảo hiểm và dịch vụ.
Trước bạ lần đầu xe máy 2% tính trên giá tính lệ phí T. Ví dụ T = 49,5 triệu thì 990.000 đồng; không khẳng định giá tính thuế luôn bằng giá mua. Với nhóm giá tính lệ phí trên 40 triệu, biển số 2026 là 2,8 triệu ở khu vực I và 105.000 ở khu vực II. Xe + trước bạ + biển = 53,290/50,595 triệu; ví dụ TNDS 60.000 cộng VAT 10% = 66.000 đưa tổng lên 53,356/50,661 triệu. Chưa gồm dịch vụ đại lý và bảo hiểm tự nguyện.
Quà tặng được quảng cáo trong tháng bảy không tự tiếp tục đến tháng mười. Chưa có văn bản mới xác nhận quyền đó cho đơn của bạn, nên bảng này không trừ quà hoặc ưu đãi cũ khỏi số tiền phải chuẩn bị.
| Khoản | Khu vực I | Khu vực II |
|---|---|---|
| Giá hãng đã VAT | 49.500.000 | 49.500.000 |
| Trước bạ 2% × T | 990.000 | 990.000 |
| Biển số nhóm trên 40 triệu | 2.800.000 | 105.000 |
| TNDS: ví dụ đã VAT 10% | 66.000 | 66.000 |
| Tổng một số khoản | 53.356.000 | 50.661.000 |
| Dịch vụ/phụ kiện/tự nguyện | Xin báo giá | Xin báo giá |
Hai người có vượt tải 130 kg dù vẫn ngồi vừa không?
Với NAGA 150, SYM ghi khối lượng bản thân 137 kg, tải cho phép 130 kg và khối lượng toàn bộ 267 kg. Đây là ba đại lượng khác nhau: không lấy 267 kg làm tải được chở thêm. Khi tính hai người phải cộng mũ, áo/đồ bảo hộ, hành lý và phần phụ kiện làm tăng tải. Hai chỗ ngồi không có nghĩa mọi cặp người lớn đều hợp tải.
Ví dụ người lái 70 kg + người sau 65 kg + đồ 5 kg = 140 kg, vượt giới hạn công bố 10 kg; không chữa bằng bơm lốp cao hoặc đổi giảm xóc. Cặp 45 + 70 + 10 = 125 kg còn 5 kg dưới mốc, nhưng chưa chứng minh thoải mái hay an toàn trong mọi điều kiện. Xem sổ xe để áp dụng đúng định nghĩa tải và giới hạn giá đỡ; không lên đường với tải vượt.
| Người lái | Người sau | Đồ/phụ kiện | Tổng | So với 130 |
|---|---|---|---|---|
| 70 | 65 | 5 | 140 | Vượt 10: không dùng cấu hình này |
| 60 | 55 | 10 | 125 | Còn 5; vẫn kiểm tra tư thế/áp suất |
| 45 | 70 | 10 | 125 | Còn 5; tính cả mũ và trang bị |
| 80 | Không chở | 20 | 100 | Còn 30; tuân thủ giới hạn giá đỡ |
Yên 810 mm và xe 137 kg: người thấp nên thử gì?
Với NAGA 150, Chiều cao yên 810 mm cao hơn nhiều xe người mua có thể đã quen, nhưng chỉ số này không tự phân loại ai đi được. Độ rộng yên, chân và cách dắt xe quyết định khả năng giữ thăng bằng. Thử ngồi với giày thường đi, người bán hỗ trợ an toàn, rồi kiểm tra dắt lùi ở nền tương tự chỗ đỗ.
Khi thêm người sau, xem người lái còn giữ xe dễ không, tay sau bám đúng vị trí, chân đặt hết lên gác và lên xuống không va ống xả. Không hạ xe hoặc thay giảm xóc để cứu lựa chọn trước khi biết tác động đến hình học, tải và bảo hành. Gia đình chỉ có một xe nên coi khả năng dắt/đỡ xe hằng ngày là điều kiện loại, không chờ quen sau khi mua.
ABS hai kênh và TCS giúp gì khi chở người sau?
Với NAGA 150, Trang SYM công bố ABS hai kênh và TCS. ABS hỗ trợ giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh theo điều kiện hệ thống; TCS tác động kiểm soát trượt khi tăng tốc. Hai hệ không loại bỏ giới hạn độ bám, không bảo đảm dừng ngắn trên mọi mặt đường và không biến tải vượt thành hợp lệ.
Theo hướng dẫn khi nhận xe, kiểm tra trình tự đèn báo, lốp/áp suất dành cho tải, má/đĩa và cách tắt/bật nếu có. Không thử ABS bằng phanh gấp trên đường đông. Phanh với người sau phải luyện an toàn, giữ khoảng cách và giảm tốc trước cua; có ABS không có nghĩa mặc định xe khác ít an toàn hơn nếu chưa so cấu hình và điều kiện.
Đi làm, hai người và chuyến xa: chỗ chứa 28 lít có đủ không?
Với NAGA 150, SYM nêu cốp 28 lít và bình xăng 7,3 lít. Dung tích cốp không chứng minh mũ của bạn vừa hoặc còn chỗ cho đồ khi đi đôi: mang đúng mũ, áo mưa và cặp đến thử, đóng nắp nhẹ không ép. Đồ nặng không gom vào vị trí vượt tải từng khoang hoặc giá đỡ; đặt đúng hướng dẫn.
Khoảng sáng 125 mm không phải khả năng lội nước, còn lốp trước 120/70-13 và sau 130/70-13 phải mua đúng tải/tốc độ. Người thường gặp đường xấu hãy thử tư thế và độ thuận tiện trên đường hợp pháp, không dùng bình luận “êm” của một video làm kết quả AutoTest. Bình nhiên liệu lớn cũng không chứng minh tầm chạy thật nếu thiếu mức tiêu thụ theo hành trình.
Trả góp 24 tháng: giá 49,5 triệu thành tổng bao nhiêu?
Với NAGA 150, Mô phỏng giá 49,5 triệu, trả trước 30% = 14,85 triệu, vay 34,65 triệu trong 24 tháng. Giả định 12%/năm dư nợ giảm dần, gốc mỗi tháng 1,44375 triệu: tháng đầu 1,79025 triệu, tháng cuối khoảng 1,45819 triệu, tổng lãi 4,33125 triệu, tổng xe + lãi 53,83125 triệu. Không phải ưu đãi SYM hay ngân hàng và chưa gồm phí hoặc đăng ký.
Nếu cùng khoản vay nhưng tính 1% mỗi tháng trên gốc ban đầu trong suốt 24 tháng, lãi 8,316 triệu, ngược lại tổng xe + lãi 57,816 triệu. Hai cách có tháng đầu giống nhau nhưng tổng trả khác 3,98475 triệu. Hỏi số tiền thực vay, lãi trên dư nợ nào, phí thu hộ/bảo hiểm, quyền giữ giấy xe và tất toán; không so riêng “1%” với lãi giảm dần theo năm.
| Kịch bản | Đầu kỳ | Cuối kỳ | Tổng lãi | Xe + lãi |
|---|---|---|---|---|
| 12%/năm, gốc đều | 1,790 | 1,458 | 4,331 | 53,831 |
| 1%/tháng, gốc ban đầu | 1,790 | 1,790 | 8,316 | 57,816 |
2,26 L/100 km là số gì, chở hai người có dùng luôn được không?
Với NAGA 150, 2,26 L/100 km là mức công bố trên trang kỹ thuật SYM, không phải AutoTest đo và trang này không đủ điều kiện để suy ra số thực tế đi đôi/đường đèo. Giữ số hãng làm mốc tham khảo, thêm kịch bản 3,0 L/100 km để thấy tác động, không gọi 3,0 là kết quả của xe này. Giá xăng 25.000 đồng/L trong tính toán là giả định.
Ở 12.000 km/năm, số hãng tạo mức tiền mô hình 33,9 triệu trong năm năm; kịch bản 3,0 là 45 triệu. Chênh 11,1 triệu đủ lớn để bạn theo dõi các lần đổ đầy. Không lấy bình 7,3 lít chia mức hãng rồi cam kết quãng đường giữa hai trạm khi đang chở tải hoặc chạy khác điều kiện.
| Km/năm | Mốc công bố 2,26 | Kịch bản 3,0 | Chênh |
|---|---|---|---|
| 6,000 | 16,950 | 22,500 | 5,550 |
| 12,000 | 33,900 | 45,000 | 11,100 |
| 20,000 | 56,500 | 75,000 | 18,500 |
Bảo dưỡng CVT và bảo hành cần giấy gì, có được miễn mọi chi phí?
Với NAGA 150, SYM công bố hai nhóm bảo hành tổng quát 2 năm/30.000 km và 3 năm/30.000 km, điều kiện nào đến trước; trang dịch vụ yêu cầu tra sổ để biết xe cụ thể thuộc nhóm nào. Vì chưa có sổ đúng chiếc NAGA bàn giao, bài không gán tự động thời hạn dài nhất. Các phụ tùng hao mòn có thời hạn riêng và bảo dưỡng thường kỳ không mặc nhiên miễn phí.
Yêu cầu sổ đúng đời ghi lịch dầu máy, dầu truyền động, lọc, bugi, dây đai/bi nồi, nước làm mát và phanh; lấy bảng báo giá phụ tùng + công cho hai mốc km của bạn, thay vì bịa một lần bảo dưỡng cố định. Người đi ngắn, bụi, tải nặng cần hỏi lịch điều kiện khắc nghiệt. Mang giấy tờ bảo hành và lưu hóa đơn, kiểm tra nơi được chỉ định trước sửa ngoài.
Trang dịch vụ cũng liệt kê các chi phí bất thường như thuê phương tiện thay thế không thuộc phạm vi miễn phí. Vì vậy chọn địa chỉ tiếp nhận gần tuyến đi làm và hỏi có hàng sẵn cho đai/lốp/ABS hay không. Không công bố thời gian chờ trung bình khi chưa có dữ liệu; mô hình chi phí thiếu xe = số ngày thực tế × tiền thay thế/ngày của gia đình.
Ngân sách năm năm: khoản nào biết, khoản nào chưa có báo giá?
Với NAGA 150, Mô hình 12.000 km/năm, dùng 2,26 L/100 km làm mốc tính, khoản vay giảm dần 24 tháng bên trên: giá xe + lãi + xăng = 87,731 triệu. Với T giả định 49,5 triệu và khu vực I, cộng trước bạ 0,990 triệu, biển 2,800 và một năm TNDS ví dụ 0,066 thành 91,587 triệu. Đây chưa phải tổng sở hữu ròng.
Bổ sung bảo hiểm các năm tiếp theo, bảo dưỡng và công, lốp/má/đai theo tình trạng, dịch vụ hồ sơ, phụ kiện cần thiết và đi lại khi thiếu xe. Trừ giá bán thuần R chỉ khi dùng giả định có ghi rõ hoặc báo thu mua; không coi giá rao là giao dịch. Không có thống kê lỗi đủ tin cậy để thêm “chi phí lỗi SYM” hay khẳng định xe giữ giá thấp/hơn đối thủ.
| Khoản | Thông tin cần điền | Không được làm |
|---|---|---|
| Xăng | Hành trình, km, số đo đổ đầy và giá | Gọi số hãng là số đi đôi thực |
| Bảo dưỡng | Sổ xe + báo giá công và linh kiện | Áp lịch của mẫu khác |
| Lốp/phanh/đai | Cặp lốp đúng cỡ và lịch kiểm tra | Đổi cỡ chỉ để tìm hàng rẻ |
| Bảo hiểm | TNDS từng năm, tự nguyện nếu mua | Dùng bảo hiểm như bảo hành |
| Thiếu xe | Ngày thực × chi thay thế | Bịa thời gian hỏng trung bình |
| Bán lại | Tiền nhận sau phí/tất toán | Khẳng định thương hiệu giữ giá từ lời đồn |
Cùng số tiền, NAGA hay xe khác: so theo tải hay theo tên hãng?
Với NAGA 150, Nếu hai người với đồ vượt 130 kg, loại cấu hình NAGA theo dữ kiện tải trước, dù giá hoặc ABS hấp dẫn. Tìm xe có tải công bố phù hợp rồi kiểm tra yên, phanh, dắt và bảo dưỡng. Nếu tải dưới giới hạn nhưng người lái không giữ được lúc dừng, hãy thử xe yên/khối lượng phù hợp hơn; không giải quyết bằng chở vượt hoặc đứng chống chân gượng.
Với người đi một mình và thích tính năng phanh, NAGA đáng đưa vào thử cùng mẫu tay ga cùng ngân sách từ Honda/Yamaha. Báo giá phải cùng ABS, phí đăng ký và chi phí tín dụng; không so NAGA ABS với một mức khởi điểm CBS rồi gọi là đắt. Chưa có cặp báo giá cùng ngày nên bài không xếp hạng theo giá lăn bánh của đối thủ.
Xe đang có dùng tốt và an toàn: tính phí giữ thêm một năm với bảo dưỡng bắt buộc, xăng và thiếu xe, rồi so tiền đổi NAGA sau giá bán thực xe cũ và lãi vay. Không bỏ hạng mục an toàn để giữ xe, cũng không gọi đổi xe mới là tiết kiệm nếu chỉ so xăng mà bỏ tiền mua.
149,6 cm³ cần hạng bằng nào, nhất là bằng A1 mới?
Với NAGA 150, Bằng A1 theo hệ mới từ 01/01/2025 giới hạn đến 125 cm³, nên người mới lấy bằng cần hạng A để đi NAGA 149,6 cm³. A1 cấp trước ngày luật có hiệu lực được tiếp tục điều khiển mô tô từ 50 đến dưới 175 cm³ theo chuyển tiếp; kiểm tra ngày cấp và trường hợp đổi bằng của mình, không kết luận mọi A1 đều hợp hoặc đều không hợp.
Khi nào nên mua NAGA và khi nào phải dừng?
Với NAGA 150, Mua khi người và đồ đúng tải, thao tác dắt/giữ xe qua thử an toàn, bản bàn giao có ABS/TCS và giấy tờ đúng, địa chỉ dịch vụ đáp ứng, giá tổng và trả góp còn để lại tiền dự phòng. Chờ khi chưa lấy sổ bảo hành đúng xe hoặc chưa có báo giá linh kiện; từ chối khi người bán bảo đảm chở vượt 130 kg bằng thay giảm xóc, không ghi giá tổng hoặc đưa sổ/xe không khớp.
- Cân cả người sau, đồ và trang bị.
- Thử dắt lùi/chống/ngồi với tải hợp lệ.
- Chụp thông tin số khung và đối chiếu sổ.
- Kiểm tra đèn ABS/TCS theo hướng dẫn.
- Lấy hai báo giá với cùng phí/điều kiện vay.
- Giữ dự phòng và nơi bảo dưỡng trước nhận xe.
Bảng kiểm chứng: giá và phép tính dựa vào đâu?
Đối chiếu ngày 05/10/2026. Bảng tách dữ kiện nguồn, giới hạn thị trường và giả định. Báo giá hoặc hợp đồng cụ thể có thể thêm điều kiện; không coi một con số mô phỏng là lời chào vay.
| Thông tin | Loại nguồn | Giới hạn |
|---|---|---|
| Giá hãng đã VAT 49,5 triệu | S13 | Chưa lăn bánh và chưa xác nhận ưu đãi đại lý |
| Tải 130 kg, bản thân 137 kg, toàn bộ 267 kg | S12 | Cộng người và đồ; không đồng nhất tải với khối lượng |
| ABS hai kênh/TCS, yên, lốp và mức xăng | S12 | Thông số công bố; không phải thử xe |
| Nhóm bảo hành và hao mòn | S33 | Xem sổ đúng xe để xác định nhóm |
| Trước bạ 2%/biển số 2026 | PLATE | Trước bạ dẫn NĐ 175 riêng; giá tính thuế không tự bằng giá mua |
| Khoản vay, xăng và năm năm | AutoTest: tính toán/kịch bản | Mô hình có giả định, không phải báo ngân hàng hoặc tổng đủ |
Nguồn đã kiểm chứng: Phương pháp và giới hạn
Bài hỗ trợ quyết định bằng tài liệu công khai và phép tính có thể thay đầu vào; không phải lái thử, điều tra chủ xe hay khẳng định tỷ lệ hỏng. Chưa có báo giá bảo hiểm, bảo dưỡng, giá thu mua cuối năm thứ năm cho đúng xe và người mua thì để biến số, không ghi bằng 0. Tiền dự phòng chưa chi không phải chi phí chắc chắn. Khi dùng khoản vay, không cộng gốc vay lần thứ hai vào giá mua.
SYM former official Naga modelSYM Naga official modelSYM warranty officialPLATE
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 149,6
- Động cơ
- 1 xi-lanh 4 van, EFI, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 14.4
- Mô-men xoắn
- 13,0
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 2,26 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh + TCS
- Chiều cao yên
- 810
- Bình xăng
- 7,3
- Khối lượng
- 137
- Chiều dài cơ sở
- 1.390
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| SYM NAGA 150 | ₫49,500,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- SYM Việt Nam — đối chiếu 05/10/2026Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Xe máy điện cho học sinh: chọn đúng tuổi, tuyến đi và an toàn
Cha mẹ chọn xe máy điện cho con theo tuổi và phân loại pháp lý, tuyến đến trường, phanh và tư thế, mưa ngập, pin và ngân sách. So sánh ZGoo, Flazz, Evo Grand Lite và ICON e: bằng nguồn hãng, nêu rõ giới hạn dữ liệu.

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.




