
Honda
Honda SH160i 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Honda SH160i 2026 có giá 95.290.000–104.490.000 đồng. Xe dùng eSP+ 156,9 cc, công suất 12,4 kW, tiêu thụ công bố 2,34 lít/100 km và bình xăng 7 lít. Bản Tiêu chuẩn dùng CBS; ba bản còn lại có ABS hai kênh và HSTC, nên người ưu tiên phanh trên đường trơn nên tính từ bản Cao cấp 102,79 triệu đồng.
Giá niêm yết chính thức
₫95,290,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
156,9 cc
Công suất
16,9 PS
Mô-men xoắn
14,8 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
7,0 L
Khối lượng
134 kg
Honda SH160i 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
SH160i 2026 có 4 phiên bản giá 95.290.000–104.490.000 đồng; bình xăng đúng là 7 lít và khối lượng 134 kg, không phải 7,8 lít/133 kg khô. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần lực kéo 14,8 Nm của SH160; bản Cao cấp phù hợp người muốn ABS hai kênh/HSTC mà không trả thêm cho màu bản cao nhất.
Điểm mạnh đã xác minh
16,9 PS; TFT 4,2 inch; ABS hai kênh/HSTC trên ba bản cao.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản Tiêu chuẩn chỉ CBS; yên 799 mm; giá lên bản Cao cấp tăng 7,5 triệu đồng.
Tiêu chuẩn phù hợp ngân sách; Cao cấp có bước nâng cấp an toàn rõ nhất; Đặc biệt/Thể thao chọn theo màu.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda SH160i
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 95.290.000 đồng | 102.790.000 đồng | 103.990.000 đồng | 104.490.000 đồng |
| Công suất | 12,4 kW | 12,4 kW | 12,4 kW | 12,4 kW |
| Mô-men xoắn | 14,8 Nm | 14,8 Nm | 14,8 Nm | 14,8 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 2,34 lít/100 km | 2,34 lít/100 km | 2,34 lít/100 km | 2,34 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 23,4 lít | 23,4 lít | 23,4 lít | 23,4 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda SH160i: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | 134 kg | 134 kg | 134 kg | 134 kg |
| Chiều cao yên | 799 mm | 799 mm | 799 mm | 799 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.353 mm | 1.353 mm | 1.353 mm | 1.353 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất nhưng không có ABS. | Giá trị an toàn rõ nhất. | Thêm màu/hoàn thiện. | Bản cao nhất, ưu tiên phong cách. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda SH160i
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 156,9 cc | 156,9 cc | 156,9 cc | 156,9 cc |
| Động cơ | eSP+ 4 van, PGM-FI | eSP+ 4 van, PGM-FI | eSP+ 4 van, PGM-FI | eSP+ 4 van, PGM-FI |
| Truyền động | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | CBS; không ABS | ABS 2 kênh + HSTC | ABS 2 kênh + HSTC | ABS 2 kênh + HSTC |
| Bình xăng | 7,0 lít | 7,0 lít | 7,0 lít | 7,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 9.200.000 đồng, tương đương 9,7%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất nhưng không có ABS.
- •Bản cao nhất, ưu tiên phong cách.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda SH160i giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 95.290.000 đồng đến 104.490.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda SH160i có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 4 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda SH160i đáng mua?
Tiêu chuẩn phù hợp ngân sách; Cao cấp có bước nâng cấp an toàn rõ nhất; Đặc biệt/Thể thao chọn theo màu. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda SH160i tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,34 lít/100 km; tương đương 23,4 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda SH160i có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 156,9
- Động cơ
- eSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 16,9
- Mô-men xoắn
- 14,8
- Hộp số
- CVT
- Nhiên liệu
- Xăng; 2,34 lít/100 km
- Bình xăng
- 7,0
- Phanh / ABS
- CBS: Tiêu chuẩn; ABS 2 kênh + HSTC: Cao cấp/Đặc biệt/Thể thao
- Khối lượng
- 134
- Chiều cao yên
- 799
- Chiều dài cơ sở
- 1.353
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| SH160i Tiêu chuẩn — CBS | ₫95,290,000 |
| SH160i Cao cấp — ABS 2 kênh + HSTC | ₫102,790,000 |
| SH160i Đặc biệt — ABS 2 kênh + HSTC | ₫103,990,000 |
| SH160i Thể thao — ABS 2 kênh + HSTC | ₫104,490,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Honda Việt Nam 2026: Danh mục ô tô và giá niêm yết
Honda ô tô VN 2026: City, BR-V, HR-V, Civic, CR-V e:HEV — giá từ 499M, lắp ráp Phú Thọ, bảng niêm yết 30/08/2026.

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).





