
Kymco
Kymco People R 125: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Kymco People R 125 có giá hãng từ 85,000,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Mẫu mới 2026 dùng TPT Boost/ISG; dữ liệu cũ 10 PS, 10 Nm, 140 kg và yên 790 mm đều sai.
Giá niêm yết chính thức
₫85,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kymco Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
125 cc
Công suất
9,05 kW (12,3 PS) + hỗ trợ 0,3 PS PS
Mô-men xoắn
11,5 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
7 ±0,2 L
Khối lượng
134 kg kg
Kymco People R 125 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá hãng 85 triệu đồng. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần bánh lớn, ABS/TCS, cốp 28 L và hybrid trợ lực ISG.
Điểm mạnh đã xác minh
9,05 kW (12,3 PS) + 0,3 PS hỗ trợ; 2,15 lít/100 km; ABS hai kênh + TCS.
Hạn chế cần cân nhắc
Yên 805 mm, nặng 134 kg; “hybrid” chỉ hỗ trợ 0,3 PS chứ không chạy điện độc lập.
Cao hơn Sky Town 13 triệu; People mua bánh lớn/TPT Boost, Sky Town mua động cơ 150 cc.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua Kymco People R 125
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 85.000.000 đồng |
| Động cơ | 125 cc OHC 4 van, Fi, TPT Boost/ISG |
| Công suất / mô-men | 9,05 kW (12,3 PS) + 0,3 PS hỗ trợ / 11,5 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Yên 805 mm, nặng 134 kg; “hybrid” chỉ hỗ trợ 0,3 PS chứ không chạy điện độc lập. |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Cao hơn Sky Town 13 triệu; People mua bánh lớn/TPT Boost, Sky Town mua động cơ 150 cc.
Khả năng sử dụng hằng ngày của Kymco People R 125
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 134 kg |
| Chiều cao yên | 805 mm |
| Bình xăng | 7 ±0,2 lít |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh Kymco People R 125
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 125 cc OHC 4 van, Fi, TPT Boost/ISG |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 2,15 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | ABS hai kênh + TCS |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Kymco Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | Kymco Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 125
- Động cơ
- OHC 4 van, 1 xi-lanh, Fi; TPT Boost/ISG
- Công suất
- 9,05 kW (12,3 PS) + hỗ trợ 0,3 PS
- Mô-men xoắn
- 11,5
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 2,15 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh + TCS
- Chiều cao yên
- 805
- Bình xăng
- 7 ±0,2
- Khối lượng
- 134 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.400
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kymco People R 125 | ₫85,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kymco Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Lexus có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Lexus có tốt không? 7 dòng xe sang CBU giá 2,62-9,7 tỷ; bảo hành cơ bản 5 năm, hybrid mở rộng 10 năm với điều kiện bảo dưỡng 6 tháng/10.000 km (08/2026).

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.





