
Vespa
Vespa GTS 300: tình trạng, giá và thông số đã kiểm tra
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Vespa GTS SuperTech 300 giá 158,6 triệu đồng và GTS 80th 300 giá 172 triệu đồng. Không dùng 172 triệu như giá chung của mọi GTS 300.
Giá niêm yết chính thức
₫158,600,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Vespa Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
278 cc
Công suất
23,8 PS
Mô-men xoắn
26 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
8.5 L
Vespa GTS 300 còn bán và giá bao nhiêu?
Dòng GTS 300 có ít nhất hai mức giá: SuperTech 300 là 158,6 triệu và GTS 80th 300 là 172 triệu. 172 triệu không còn được trình bày như giá chung của mọi GTS 300. AutoTest kiểm tra ngày 02/09/2026 và không dùng giá cũ, giá quốc tế hoặc mức tính lệ phí để tạo giá bán Việt Nam.
Nguồn dữ liệu: Vespa Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn scooter 278 cc cao cấp và so đúng phiên bản
Điểm mạnh đã xác minh
Dữ liệu được giới hạn theo đúng nguồn, thị trường và phiên bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Hub ghi giá gồm VAT nhưng trang chi tiết SuperTech có câu chưa gồm VAT; cần xác nhận bằng văn bản
So tổng giá ra biển và trang bị từng bản, không dùng một giá đại diện.
Dữ liệu quyết định của Vespa GTS 300
Chỉ giữ số có thể truy về nguồn đã nêu; trường thiếu được công khai thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Động cơ SuperTech | 278 cc HPE, 1 xi-lanh SOHC 4 van, làm mát chất lỏng |
| Công suất/mô-men | 23,8 hp tại 8.250 / 26 Nm tại 5.250 vòng/phút |
| Truyền động/an toàn | CVT; ABS hai kênh và ASR |
Nguồn dữ liệu: Vespa Việt Nam
So tổng giá ra biển và trang bị từng bản, không dùng một giá đại diện.
Kích thước, an toàn và khả năng sử dụng
Thông số từ đời xe hoặc thị trường khác không được tự động gán cho xe Việt Nam.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Kích thước / trục cơ sở | 1.980 × 765 mm / 1.380 mm |
| Yên / bình xăng | 790 mm / 8,5 lít |
| Tiêu thụ | 30,3 km/l; hãng không nêu khối lượng hiện hành |
Nguồn dữ liệu: Vespa Việt Nam
Hub ghi giá gồm VAT nhưng trang chi tiết SuperTech có câu chưa gồm VAT; cần xác nhận bằng văn bản
Checklist trước khi đặt Vespa GTS 300
Yêu cầu người bán ghi bằng văn bản phiên bản, năm sản xuất, nguồn gốc, cấu hình và tổng giá ra biển; xe lưu trữ/nhập khẩu phải kiểm tra theo từng VIN.
| Kiểm tra | Cách xử lý |
|---|---|
| VAT | Báo giá phải ghi rõ do nguồn hãng có câu chữ xung đột |
| Phiên bản | SuperTech 300 hay 80th 300 |
| VIN/dung tích | Xác nhận đúng xe 278 cc |
Nguồn dữ liệu: Vespa Việt Nam
Không đặt cọc chỉ dựa trên dữ liệu cũ hoặc thông số của thị trường khác.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Tình trạng và giá | Vespa Việt Nam | SuperTech 300: 158,6M; GTS 80th 300: 172M trên danh mục hiện hành |
| Dữ liệu quyết định | Vespa Việt Nam | Động cơ SuperTech: 278 cc HPE, 1 xi-lanh SOHC 4 van, làm mát chất lỏng; Công suất/mô-men: 23,8 hp tại 8.250 / 26 Nm tại 5.250 vòng/phút; Truyền động/an toàn: CVT; ABS hai kênh và ASR |
| Giới hạn biên tập | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; không chuyển giá cũ, giá quốc tế hoặc giá tính lệ phí thành giá bán Việt Nam. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 278
- Động cơ
- 278 cc HPE, 1 xi-lanh SOHC 4 van, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 23,8
- Mô-men xoắn
- 26
- Hộp số
- CVT
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh + ASR
- Chiều cao yên
- 790
- Bình xăng
- 8.5
- Chiều dài cơ sở
- 1380
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Vespa GTS SuperTech 300 | ₫158,600,000 |
| Vespa GTS 80th 300 | ₫172,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Vespa Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.

Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật
Chọn xe cũ 7 chỗ cho gia đình theo giá rao, sơ đồ ghế, lối vào hàng ba, hành lý, điều hòa và hệ truyền động khi đủ tải.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?
Định vị sách Vios và Corolla Cross HEV, giới hạn tài liệu VF 5, điều kiện gọi cứu hộ và cách kiểm tra nguyên nhân mất nguồn.

Xe cũ sắp hết đăng kiểm có nên mua? Tính rủi ro trước ngày giao
Xe cũ sắp hết đăng kiểm không tự động là xe xấu, nhưng phải kiểm tra hồ sơ, lỗi có thể bị từ chối và chi phí sửa trước ngày giao dịch.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.





