Honda Sh mode 125

Honda

Honda Sh mode 125 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam

Honda Sh mode 125 có bốn phiên bản giá 57.328.363–64.004.727 đồng. Động cơ 124,8 cc cho mô-men 11,7 Nm và tiêu thụ 2,12 lít/100 km. ABS là loại bánh trước trên các bản có ABS; bản Tiêu chuẩn không được tính là xe trang bị ABS hai kênh.

Giá niêm yết chính thức

₫57,328,363

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

124,8 cc

Công suất

11,1 PS

Mô-men xoắn

11,7 Nm

Hộp số

CVT

Bình xăng

5,6 L

Khối lượng

116 kg

Honda Sh mode 125 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Sh mode 125 có 4 phiên bản giá 57.328.363–64.004.727 đồng; mô-men chính xác là 11,7 Nm và ABS là loại bánh trước trên các bản được trang bị. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe ga thời trang 125 cc, yên 765 mm; bản Tiêu chuẩn cho ngân sách thấp, các bản trên phù hợp người cần ABS bánh trước.

Điểm mạnh đã xác minh

Bốn mức giá; tiêu thụ 2,12 lít/100 km; trang bị an toàn được tách theo bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Không phải ABS hai kênh; bản Tiêu chuẩn không có ABS; chênh bản cao nhất hơn 6,67 triệu đồng.

Tiêu chuẩn phù hợp khi ưu tiên giá; nếu ABS là điều kiện mua, bắt đầu từ bản Cao cấp và xác nhận trang bị trên xe giao.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Sh mode 125

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Honda Sh mode 125 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệtThể thao
Giá niêm yết57.328.363 đồng62.335.637 đồng63.513.818 đồng64.004.727 đồng
Công suất8,2 kW8,2 kW8,2 kW8,2 kW
Mô-men xoắn11,7 Nm11,7 Nm11,7 Nm11,7 Nm
Mức tiêu thụ công bố2,12 lít/100 km2,12 lít/100 km2,12 lít/100 km2,12 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km21,2 lít21,2 lít21,2 lít21,2 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Honda Sh mode 125: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Honda Sh mode 125
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệtThể thao
Khối lượng116 kg116 kg116 kg116 kg
Chiều cao yên765 mm765 mm765 mm765 mm
Chiều dài cơ sở1.304 mm1.304 mm1.304 mm1.304 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất; không phù hợp nếu ABS là bắt buộc.Điểm vào cho người cần ABS bánh trước.Tăng khác biệt màu và hoàn thiện.Bản cao nhất cho người ưu tiên phong cách.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Sh mode 125

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Honda Sh mode 125
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệtThể thao
Dung tích124,8 cc124,8 cc124,8 cc124,8 cc
Động cơeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Truyền độngCVTCVTCVTCVT
Phanh / an toànKhông ABSABS bánh trướcABS bánh trướcABS bánh trước
Bình xăng5,6 lít5,6 lít5,6 lít5,6 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn57.328.363 đồng
+6.676.364 đồng (+11,6%)
Phiên bản cao hơnThể thao64.004.727 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 6.676.364 đồng, tương đương 11,6%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá thấp nhất; không phù hợp nếu ABS là bắt buộc.
  • Bản cao nhất cho người ưu tiên phong cách.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnHonda Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menHonda Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcHonda Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Honda Sh mode 125 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 57.328.363 đồng đến 64.004.727 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Honda Sh mode 125 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 4 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Honda Sh mode 125 đáng mua?

Tiêu chuẩn phù hợp khi ưu tiên giá; nếu ABS là điều kiện mua, bắt đầu từ bản Cao cấp và xác nhận trang bị trên xe giao. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Honda Sh mode 125 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 2,12 lít/100 km; tương đương 21,2 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Honda Sh mode 125 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
124,8
Động cơ
eSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Công suất
11,1
Mô-men xoắn
11,7
Hộp số
CVT
Nhiên liệu
Xăng; 2,12 lít/100 km
Bình xăng
5,6
Phanh / ABS
ABS bánh trước trên bản có ABS; Tiêu chuẩn không ABS
Khối lượng
116
Chiều cao yên
765
Chiều dài cơ sở
1.304

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Sh mode Tiêu chuẩn — không ABS₫57,328,363
Sh mode Cao cấp — ABS bánh trước₫62,335,637
Sh mode Đặc biệt — ABS bánh trước₫63,513,818
Sh mode Thể thao — ABS bánh trước₫64,004,727

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
Xe cũ

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động

So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn

EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026
Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Cẩm nang

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối

Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

Sam24 thg 8, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan