Honda Sh mode 125 2027

Honda

Honda Sh mode 2027: giá mới, TFT 4,2 inch và chọn CBS hay ABS

Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam

Sh mode 2027 mở bán tại Việt Nam từ 02/10/2026. Giá đề xuất gồm VAT 8%: Tiêu chuẩn CBS 59.684.727, Cao cấp ABS 64.692.000, Đặc biệt ABS 65.870.182 và Thể thao ABS 66.361.091 đồng. Động cơ EURO 4, TFT 4,2 inch; trang sản phẩm cập nhật công suất 8,2 kW và tiêu thụ 2,16 L/100 km, không giữ mức 2,12 của đời trước.

Giá niêm yết chính thức

₫59,684,727

Đối chiếu 04/10/2026 · Nguồn và phạm vi xác minh ở phần dưới

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

124.8 cc

Mô-men xoắn

11.7 Nm

Hộp số

CVT

Bình xăng

5.6 L

Khối lượng

116 kg

Honda Sh mode 2027: giá mới, TFT 4,2 inch và chọn CBS hay ABS

Sh mode 2027 mở bán tại Việt Nam từ 02/10/2026. Giá đề xuất gồm VAT 8%: Tiêu chuẩn CBS 59.684.727, Cao cấp ABS 64.692.000, Đặc biệt ABS 65.870.182 và Thể thao ABS 66.361.091 đồng. Động cơ EURO 4, TFT 4,2 inch; trang sản phẩm cập nhật công suất 8,2 kW và tiêu thụ 2,16 L/100 km, không giữ mức 2,12 của đời trước.

Nguồn dữ liệu: Honda Vietnam Sh mode 2027 product

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đi phố muốn xe ga cao cấp, cần chọn rõ CBS/ABS theo ngân sách

Điểm mạnh đã xác minh

TFT 4,2 inch, EURO 4 và eSP+; yên 765 mm cần ngồi thử

Hạn chế cần cân nhắc

Giá đề xuất khác giá HEAD/lăn bánh; ABS bánh trước không đồng nghĩa ABS hai kênh

Bảng giá dùng cột VAT 8% của thông báo, không trộn cột 10%. Không dùng giá HEAD như giá đề xuất. Giữ các dữ liệu cũ trong biên bản lịch sử, cập nhật bốn bản hiện hành cùng điều kiện phanh. Bảo hành cần theo sổ đúng xe.

Động cơ, truyền động và điều kiện sử dụng

Động cơ 124,8 cc, công suất 8,2 kW, 11,7 Nm và CVT theo trang 2027. 2,16 L/100 km là công bố hãng, không phải mức AutoTest đo trong tắc đường. Không gắn nhãn giảm tiêu hao thực tế chỉ từ đổi tiêu chuẩn khí thải.

Thông tin công bố theo nguồn, không phải đo thử
Tiêu chuẩn CBSCao cấp ABSĐặc biệt ABSThể thao ABS
Giá đề xuất VAT 8% (VND)59.684.72764.692.00065.870.18266.361.091
Dung tích (cc)124.8124.8124.8124.8
Động cơeSP+ 4 van, EURO 4, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, EURO 4, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, EURO 4, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, EURO 4, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Mô-men (Nm)11.711.711.711.7
Hộp số / truyền độngCVTCVTCVTCVT
Nhiên liệu / tiêu haoXăng; công bố 2,16 L/100 kmXăng; công bố 2,16 L/100 kmXăng; công bố 2,16 L/100 kmXăng; công bố 2,16 L/100 km
Bình xăng (L)5.65.65.65.6
Phanh / phạm vi ABSTiêu chuẩn CBS; bản ABS có ABS bánh trước, không mặc định hai kênhTiêu chuẩn CBS; bản ABS có ABS bánh trước, không mặc định hai kênhTiêu chuẩn CBS; bản ABS có ABS bánh trước, không mặc định hai kênhTiêu chuẩn CBS; bản ABS có ABS bánh trước, không mặc định hai kênh
Khối lượng theo nguồn (kg)116116116116
Cao yên (mm)765765765765
Trục cơ sở (mm)1304130413041304
Công suất (kW)8.28.28.28.2
Dài (mm)1950195019501950
Rộng (mm)668668668668
Cao (mm)1110111011101110
Gầm (mm)151151151151
Lốp trước80/90-16M/C 43P80/90-16M/C 43P80/90-16M/C 43P80/90-16M/C 43P
Lốp sau100/90-14M/C 57P100/90-14M/C 57P100/90-14M/C 57P100/90-14M/C 57P
Tỷ số nén11,5:111,5:111,5:111,5:1
Đường kính × hành trình53,5 × 55,5 mm53,5 × 55,5 mm53,5 × 55,5 mm53,5 × 55,5 mm

Nguồn dữ liệu: Honda Vietnam Sh mode 2027 product

Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.

Yên, kích thước và tư thế

Yên 765 mm, cơ sở 1.304 mm và khối lượng 116 kg cần xét cùng khả năng chống chân, dắt xe. Thử đồ cá nhân, hành khách và chỗ gửi xe; màn hình TFT không thay kiểm tra tư thế.

Thông tin công bố theo nguồn, không phải đo thử
Honda Sh mode 125 2027
Phanh / phạm vi ABSTiêu chuẩn CBS; bản ABS có ABS bánh trước, không mặc định hai kênh
Khối lượng theo nguồn (kg)116
Cao yên (mm)765
Trục cơ sở (mm)1304
Công suất (kW)8.2
Dài (mm)1950
Rộng (mm)668
Cao (mm)1110
Gầm (mm)151
Lốp trước80/90-16M/C 43P
Lốp sau100/90-14M/C 57P
Tỷ số nén11,5:1
Đường kính × hành trình53,5 × 55,5 mm

Nguồn dữ liệu: Honda Vietnam Sh mode 2027 product

Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.

Giá, bảo hành và checklist trước mua

Bảng giá dùng cột VAT 8% của thông báo, không trộn cột 10%. Không dùng giá HEAD như giá đề xuất. Giữ các dữ liệu cũ trong biên bản lịch sử, cập nhật bốn bản hiện hành cùng điều kiện phanh. Bảo hành cần theo sổ đúng xe.

Thông tin công bố theo nguồn, không phải đo thử
Honda Sh mode 125 2027
Dung tích (cc)124.8
Động cơeSP+ 4 van, EURO 4, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Mô-men (Nm)11.7
Hộp số / truyền độngCVT
Nhiên liệu / tiêu haoXăng; công bố 2,16 L/100 km
Bình xăng (L)5.6
Phanh / phạm vi ABSTiêu chuẩn CBS; bản ABS có ABS bánh trước, không mặc định hai kênh
Khối lượng theo nguồn (kg)116
Cao yên (mm)765
Trục cơ sở (mm)1304
Công suất (kW)8.2
Dài (mm)1950
Rộng (mm)668
Cao (mm)1110
Gầm (mm)151
Lốp trước80/90-16M/C 43P
Lốp sau100/90-14M/C 57P
Tỷ số nén11,5:1
Đường kính × hành trình53,5 × 55,5 mm

Nguồn dữ liệu: Honda Vietnam Sh mode 2027 product

Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu
Thông tinNguồnPhạm vi
Sh mode 2027 mở bán tại Việt Nam từ 02/10/2026. Giá đề xuất gồm VAT 8%: Tiêu chuẩn CBS 59.684.727, Cao cấp ABS 64.692.000, Đặc biệt ABS 65.870.182 và Thể thao ABS 66.361.091 đồng. Động cơ EURO 4, TFT 4,2 inch; trang sản phẩm cập nhật công suất 8,2 kW và tiêu thụ 2,16 L/100 km, không giữ mức 2,12 của đời trước.Honda Vietnam Sh mode 2027 productViệt Nam; số công bố, không phải thử nghiệm

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Giá có bao gồm VAT không?

Bảng này dùng giá đề xuất đã gồm VAT 8% theo thông báo Honda, không phải tổng đăng ký hoặc giá mọi HEAD.

Sh mode 2027 bán từ khi nào?

Honda thông báo từ 02/10/2026, dù ngày giới thiệu là 18/09/2026. Có xe giao ngay phải hỏi từng HEAD.

Mức tiêu hao vẫn 2,12 L/100 km không?

Trang sản phẩm 2027 hiện ghi 2,16 L/100 km. Đây là số hãng công bố, không phải thực đo đi phố.

ABS có trên mọi bản không?

Không. Tiêu chuẩn là CBS; nhóm Cao cấp/Đặc biệt/Thể thao là ABS theo thông báo. Không gọi ABS bánh trước là hai kênh.

TFT 4,2 inch có nghĩa xe là mẫu lần đầu ra mắt không?

Không, đây là cập nhật dòng Sh mode 125; chọn theo bản và giấy tờ 2027 cụ thể.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
124.8
Động cơ
eSP+ 4 van, EURO 4, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Mô-men xoắn
11.7
Hộp số
CVT
Nhiên liệu
Xăng; công bố 2,16 L/100 km
Bình xăng
5.6
Phanh / ABS
Tiêu chuẩn CBS; bản ABS có ABS bánh trước, không mặc định hai kênh
Khối lượng
116
Chiều cao yên
765
Chiều dài cơ sở
1304
powerKw
8.2
lengthMm
1950
widthMm
668
heightMm
1110
groundClearanceMm
151
tyreFront
80/90-16M/C 43P
tyreRear
100/90-14M/C 57P
compressionRatio
11,5:1
boreStroke
53,5 × 55,5 mm

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Tiêu chuẩn CBS₫59,684,727
Cao cấp ABS₫64,692,000
Đặc biệt ABS₫65,870,182
Thể thao ABS₫66,361,091

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Cẩm nang

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin

Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.

Sam20 thg 8, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Xe cũHyundai

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback

Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Sam2 thg 9, 2026
So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026
Cẩm nang

So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026

So sánh xe 7 chỗ 2026: Xpander, Veloz Cross đang bán; BYD Ti7 dự kiến chưa có giá VN — hướng dẫn chọn theo ngân sách gia đình (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Xe cũ

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN

Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Sam5 thg 9, 2026

Liên kết liên quan