Yamaha Janus 125

Yamaha

Yamaha Janus 125 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam

Yamaha Janus 125 có ba phiên bản giá 29.151.000–33.382.000 đồng và mức tiêu thụ công bố 1,98 lít/100 km. Xe dùng phanh đĩa thủy lực trước, tang trống sau; Yamaha không công bố CBS cho Janus hiện hành, vì vậy không nên xem đây là trang bị tiêu chuẩn.

Giá niêm yết chính thức

₫29,151,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

124,9 cc

Công suất

9,5 PS

Mô-men xoắn

9,6 Nm

Hộp số

CVT

Bình xăng

4,2 L

Khối lượng

99 kg

Yamaha Janus 125 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Janus 125 có 3 phiên bản giá 29.151.000–33.382.000 đồng; xe dùng đĩa thủy lực trước và tang trống sau, Yamaha không công bố CBS cho mẫu hiện hành. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe ga nhẹ, mức giá quanh 29–33 triệu và ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu hơn trang bị ABS.

Điểm mạnh đã xác minh

Mức tiêu thụ 1,98 lít/100 km; 99 kg; ba mức giá rõ ràng.

Hạn chế cần cân nhắc

Không ABS/CBS theo thông số hãng; bản Đặc biệt và Giới hạn chênh rất ít nên cần chọn theo trang bị/màu thật.

Tiêu chuẩn có lợi nhất về giá; giữa Đặc biệt và Giới hạn, chọn theo màu/trang bị thực tế vì chênh chỉ 206.000 đồng.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha Janus 125

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Yamaha Janus 125 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtGiới hạn
Giá niêm yết29.151.000 đồng33.176.000 đồng33.382.000 đồng
Công suất7,0 kW7,0 kW7,0 kW
Mô-men xoắn9,6 Nm9,6 Nm9,6 Nm
Mức tiêu thụ công bố1,98 lít/100 km1,98 lít/100 km1,98 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km19,8 lít19,8 lít19,8 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Yamaha Janus 125: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Yamaha Janus 125
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtGiới hạn
Khối lượng99 kg99 kg99 kg
Chiều cao yên770 mm770 mm770 mm
Chiều dài cơ sở1.260 mm1.260 mm1.260 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất, phù hợp ngân sách.Kiểm tra Smart Key và trang bị thực tế trước khi chốt.Chênh 206.000 đồng so với Đặc biệt, thiên về phối màu.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha Janus 125

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Yamaha Janus 125
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtGiới hạn
Dung tích124,9 cc124,9 cc124,9 cc
Động cơBlue Core, SOHC 2 van, làm mát không khíBlue Core, SOHC 2 van, làm mát không khíBlue Core, SOHC 2 van, làm mát không khí
Truyền độngCVTCVTCVT
Phanh / an toànĐĩa trước, tang trống sau; không CBS/ABSĐĩa trước, tang trống sau; không CBS/ABSĐĩa trước, tang trống sau; không CBS/ABS
Bình xăng4,2 lít4,2 lít4,2 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn29.151.000 đồng
→ +4.231.000 đồng (+14,5%) →
Phiên bản cao hơnGiới hạn33.382.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 4.231.000 đồng, tương đương 14,5%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • •Giá thấp nhất, phù hợp ngân sách.
  • •Chênh 206.000 đồng so với Đặc biệt, thiên về phối màu.
  • •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnYamaha Motor Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menYamaha Motor Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcYamaha Motor Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Yamaha Janus 125 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 29.151.000 đồng đến 33.382.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Yamaha Janus 125 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Yamaha Janus 125 đáng mua?

Tiêu chuẩn có lợi nhất về giá; giữa Đặc biệt và Giới hạn, chọn theo màu/trang bị thực tế vì chênh chỉ 206.000 đồng. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Yamaha Janus 125 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 1,98 lít/100 km; tương đương 19,8 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Yamaha Janus 125 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
124,9
Động cơ
Blue Core, SOHC 2 van, làm mát không khí
Công suất
9,5
Mô-men xoắn
9,6
Hộp số
CVT
Nhiên liệu
Xăng; 1,98 lít/100 km
Bình xăng
4,2
Phanh / ABS
Đĩa thủy lực trước; tang trống sau; không ABS/CBS
Khối lượng
99
Chiều cao yên
770
Chiều dài cơ sở
1.260

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Janus 125 Tiêu chuẩn₫29,151,000
Janus 125 Đặc biệt₫33,176,000
Janus 125 Giới hạn₫33,382,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
Xe cũ

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành

CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

Sam26 thg 8, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Cẩm nang

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM

Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Xe cũMazda

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng

Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?
Cẩm nang

Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?

Định vị sách Vios và Corolla Cross HEV, giới hạn tài liệu VF 5, điều kiện gọi cứu hộ và cách kiểm tra nguyên nhân mất nguồn.

Ban biên tập AutoTest9 thg 10, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định
Xe cũ

Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định

So sánh mua xe cũ từ cá nhân và salon theo giá, hồ sơ, quyền kiểm tra, bảo hành và rủi ro. Có ma trận chọn và điều kiện cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026

Liên kết liên quan