
Yamaha
Yamaha Grande 125 Hybrid 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Yamaha Grande dùng động cơ Blue Core Hybrid 124,9 cc, tiêu thụ công bố 1,73 lít/100 km và có cốp 27 lít. Dải giá đang được Yamaha liệt kê từ 46.244.000 đến 52.037.000 đồng, gồm cả màu/đợt 2024 và 2025. Bản Tiêu chuẩn không có ABS; người ưu tiên phanh trên đường ướt nên chọn Đặc biệt hoặc Giới hạn có ABS bánh trước.
Giá niêm yết chính thức
₫46,244,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
124,9 cc
Công suất
8,2 PS
Mô-men xoắn
9,77 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
4,0 L
Khối lượng
100–101 kg
Yamaha Grande 125 Hybrid 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Grande đang được Yamaha liệt kê cả màu/đợt 2024 và 2025, giá 46.244.000–52.037.000 đồng. Bản Tiêu chuẩn không ABS; Đặc biệt/Giới hạn có ABS bánh trước. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ưu tiên xe ga nhẹ, cốp 27 lít và mức tiêu thụ 1,73 lít/100 km; bản Đặc biệt hợp người cần ABS.
Điểm mạnh đã xác minh
Blue Core Hybrid; 100–101 kg; cốp 27 lít; mức tiêu thụ thấp.
Hạn chế cần cân nhắc
Danh mục có song song màu 2024/2025; cần xác nhận đúng mã màu và năm; bản Tiêu chuẩn không ABS.
Tiêu chuẩn tối ưu giá; Đặc biệt 2024 là điểm vào ABS rẻ hơn; bản Giới hạn chủ yếu dành cho màu và hoàn thiện.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha Grande 125 Hybrid
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn 2024 | Tiêu chuẩn 2025 | Đặc biệt 2024 | Đặc biệt 2025 | Giới hạn 2024 | Giới hạn 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 46.244.000 đồng | 46.637.000 đồng | 50.859.000 đồng | 51.546.000 đồng | 51.644.000 đồng | 52.037.000 đồng |
| Công suất | 6,05 kW | 6,05 kW | 6,05 kW | 6,05 kW | 6,05 kW | 6,05 kW |
| Mô-men xoắn | 9,77 Nm | 9,77 Nm | 9,77 Nm | 9,77 Nm | 9,77 Nm | 9,77 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,73 lít/100 km | 1,73 lít/100 km | 1,73 lít/100 km | 1,73 lít/100 km | 1,73 lít/100 km | 1,73 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 17,3 lít | 17,3 lít | 17,3 lít | 17,3 lít | 17,3 lít | 17,3 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha Grande 125 Hybrid: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn 2024 | Tiêu chuẩn 2025 | Đặc biệt 2024 | Đặc biệt 2025 | Giới hạn 2024 | Giới hạn 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | 100 kg | 100 kg | 101 kg | 101 kg | 101 kg | 101 kg |
| Chiều cao yên | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.280 mm | 1.280 mm | 1.280 mm | 1.280 mm | 1.280 mm | 1.280 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất. | Màu mới, vẫn không ABS. | Điểm vào ABS giá thấp hơn. | ABS và màu mới. | Thiên về màu/hoàn thiện. | Bản cao nhất. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha Grande 125 Hybrid
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn 2024 | Tiêu chuẩn 2025 | Đặc biệt 2024 | Đặc biệt 2025 | Giới hạn 2024 | Giới hạn 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 124,9 cc | 124,9 cc | 124,9 cc | 124,9 cc | 124,9 cc | 124,9 cc |
| Động cơ | Blue Core Hybrid, SOHC 2 van | Blue Core Hybrid, SOHC 2 van | Blue Core Hybrid, SOHC 2 van | Blue Core Hybrid, SOHC 2 van | Blue Core Hybrid, SOHC 2 van | Blue Core Hybrid, SOHC 2 van |
| Truyền động | CVT | CVT | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | Không ABS | Không ABS | ABS bánh trước | ABS bánh trước | ABS bánh trước | ABS bánh trước |
| Bình xăng | 4,0 lít | 4,0 lít | 4,0 lít | 4,0 lít | 4,0 lít | 4,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 5.793.000 đồng, tương đương 12,5%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất.
- •Bản cao nhất.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha Grande 125 Hybrid giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 46.244.000 đồng đến 52.037.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha Grande 125 Hybrid có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 6 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha Grande 125 Hybrid đáng mua?
Tiêu chuẩn tối ưu giá; Đặc biệt 2024 là điểm vào ABS rẻ hơn; bản Giới hạn chủ yếu dành cho màu và hoàn thiện. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha Grande 125 Hybrid tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,73 lít/100 km; tương đương 17,3 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha Grande 125 Hybrid có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 124,9
- Động cơ
- Blue Core Hybrid, SOHC 2 van, làm mát không khí
- Công suất
- 8,2
- Mô-men xoắn
- 9,77
- Hộp số
- CVT
- Nhiên liệu
- Xăng; 1,73 lít/100 km
- Bình xăng
- 4,0
- Phanh / ABS
- ABS bánh trước: Đặc biệt/Giới hạn; Tiêu chuẩn không ABS
- Khối lượng
- 100–101
- Chiều cao yên
- 790
- Chiều dài cơ sở
- 1.280
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Grande Tiêu chuẩn màu mới 2024 — không ABS | ₫46,244,000 |
| Grande Tiêu chuẩn màu mới nhất 2025 — không ABS | ₫46,637,000 |
| Grande Đặc biệt màu mới 2024 — ABS | ₫50,859,000 |
| Grande Đặc biệt màu mới nhất 2025 — ABS | ₫51,546,000 |
| Grande Giới hạn màu mới 2024 — ABS | ₫51,644,000 |
| Grande Giới hạn màu mới nhất 2025 — ABS | ₫52,037,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Honda Việt Nam 2026: Danh mục ô tô và giá niêm yết
Honda ô tô VN 2026: City, BR-V, HR-V, Civic, CR-V e:HEV — giá từ 499M, lắp ráp Phú Thọ, bảng niêm yết 30/08/2026.

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu
So Kia Soluto, Sonet, Carens, Sportage và K5 cũ theo giá rao, đúng đời-động cơ-hộp số, công năng, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Suzuki VN 2026: XL7 Hybrid, New Swift, Fronx, Jimny, Carry Pro — danh mục khớp suzuki.com.vn, không mâu thuẫn Swift ngừng bán vs bảng giá, 30/08/2026.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.





