
Mazda
Mazda CX-30 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B+ · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-30 có Luxury 699 triệu và Premium 749 triệu đồng. Hai bản cùng máy Skyactiv-G 2.0L 112 kW/200 Nm và 6AT; khối lượng và mức tiêu thụ công bố khác nhau.
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫749,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
112 kW
2.0L Luxury
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
200 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫749,000,000
- 2.0L Luxury₫699,000,000
- 2.0L Premium₫749,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcB+
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyactiv-G 2.0L xăng
- Công suấtTối đa 112 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda CX-30 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mazda CX-30 có Luxury 699 triệu và Premium 749 triệu đồng. Hai bản cùng máy Skyactiv-G 2.0L 112 kW/200 Nm và 6AT; khối lượng và mức tiêu thụ công bố khác nhau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng trẻ ưu tiên thiết kế, chất lượng nội thất và công nghệ an toàn, sử dụng chủ yếu trong đô thị.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ Skyactiv-G 2.0L 153 mã lực/200Nm kết hợp hộp số 6AT; gói an toàn i-Activsense (MRCC, SBS, BSM, LAS) trang bị trên bản Premium; 7 túi khí tiêu chuẩn; khoang hành lý 430 lít (mở rộng 1.406 lít); khoảng sáng gầm 175 mm.
Hạn chế cần cân nhắc
Không gian hàng ghế sau hạn chế với người cao trên 1,7 m; chỉ 2 phiên bản, không có bản dẫn động 4 bánh; giá niêm yết 699–749 triệu đồng cao hơn các đối thủ cỡ B+ như Toyota Corolla Cross, KIA Seltos.
Mazda CX-30 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 2.0L Luxury và 2.0L Premium, giá niêm yết ₫699.000.000–₫749.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng trẻ ưu tiên thiết kế, chất lượng nội thất và công nghệ an toàn, sử dụng chủ yếu trong đô thị.
Hiệu năng từng phiên bản Mazda CX-30 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Mazda CX-30 đang bán tại Việt Nam (2.0L Luxury và 2.0L Premium) đều dùng hệ Xăng, 112 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 2.0L Luxury | 2.0L Premium |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 112 kW | 112 kW |
| Mô-men xoắn | 200 | 200 |
| Mức tiêu thụ | 8.07 | 7.6 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Mazda CX-30 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 112 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mazda CX-30 ra sao?
Kích thước Mazda CX-30 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4395 mm, 5 chỗ.
| Thông số | 2.0L Luxury | 2.0L Premium |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4395 mm | 4395 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1795 mm | 1795 mm |
| Chiều cao (mm) | 1540 mm | 1540 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2655 mm | 2655 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 430–1.406 L | 430–1.406 L |
| Khối lượng (kg) | 1441 kg | 1452 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Mazda CX-30 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda CX-30
Mazda CX-30 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 2.0L Luxury | 2.0L Premium |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 cc | 1998 cc |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 51 lít | 51 lít |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Mazda CX-30 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 51 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫50.000.000, tương đương tăng khoảng 7.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 2.0L Premium đắt hơn ₫50.000.000 so với bản 2.0L Luxury tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.0L Luxury | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.0L xăng | AT 6 cấp | 112 kW | 200 Nm | 8.07 | 5 chỗ |
| 2.0L Premium | ₫749,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.0L xăng | AT 6 cấp | 112 kW | 200 Nm | 7.6 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-30 trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 140 triệu đ | 559 triệu đ | 17.394.597 đ | 13.520.842 đ | 11.205.221 đ | 9.668.631 đ |
| 25% · 175 triệu đ | 524 triệu đ | 16.307.435 đ | 12.675.789 đ | 10.504.895 đ | 9.064.341 đ |
| 30% · 210 triệu đ | 489 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 35% · 245 triệu đ | 454 triệu đ | 14.133.110 đ | 10.985.684 đ | 9.104.242 đ | 7.855.763 đ |
| 40% · 280 triệu đ | 419 triệu đ | 13.045.948 đ | 10.140.631 đ | 8.403.916 đ | 7.251.473 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.996.557 đ | 11.603.726 đ | 9.573.716 đ | 8.225.099 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.559.609 đ | 12.176.251 đ | 10.157.063 đ | 8.819.895 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.0L Luxury | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 2.0L Premium | 749 triệu đ | 16.308.990 đ | 12.676.998 đ | 10.505.896 đ | 9.065.206 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda CX-30 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Mazda Vietnam — CX-30 grades and specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-30 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-30 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda CX-30 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Nên mua xe mới hay xe cũ? So tổng tiền, rủi ro và thời gian giữ
So xe mới và xe cũ bằng tiền đến tay, lãi vay, khấu hao, quỹ sửa và thời gian giữ; có kịch bản 3 năm và điểm hòa vốn.

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.



