
Mazda
Mazda CX-30 giá bao nhiêu, chọn Luxury hay Premium tại Việt Nam?
SUV · B+ · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-30 tại Việt Nam: 699 triệu đồng–749 triệu đồng. Mazda CX-30 Luxury và Premium cùng dùng máy 2.0L, hộp số 6AT và dẫn động cầu trước trong danh mục Việt Nam. Chênh giá cần được đánh giá qua trang bị an toàn, tiện nghi của chiếc xe định mua; không lấy cấu hình AWD nước ngoài cho xe Việt Nam. Dung tích hành lý 430–1.406 lít là các bố trí ghế khác nhau, không phải toàn bộ mức đó khi đang chở đủ người.
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫749,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
699 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
200 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫699,000,000 – ₫749,000,000
- Mazda CX-30 2.0L Luxury₫699,000,000
- Mazda CX-30 2.0L Premium₫749,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcB+
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyActiv-G 2.0L
- Công suấtTối đa 114.1 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda CX-30 giá bao nhiêu, chọn Luxury hay Premium tại Việt Nam?
Mazda CX-30 tại Việt Nam: 699 triệu đồng–749 triệu đồng. Mazda CX-30 Luxury và Premium cùng dùng máy 2.0L, hộp số 6AT và dẫn động cầu trước trong danh mục Việt Nam. Chênh giá cần được đánh giá qua trang bị an toàn, tiện nghi của chiếc xe định mua; không lấy cấu hình AWD nước ngoài cho xe Việt Nam. Dung tích hành lý 430–1.406 lít là các bố trí ghế khác nhau, không phải toàn bộ mức đó khi đang chở đủ người. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua crossover 5 chỗ muốn giữ kích thước vừa phải và so hai bản cùng động cơ 2.0L.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản có cùng động cơ/hộp số dễ so chênh trang bị; cấu hình Việt Nam xác định rõ FWD.
Hạn chế cần cân nhắc
Không có 7 chỗ; cần phân biệt cốp tiêu chuẩn và gập ghế; mức tiêu thụ trong tài liệu là công bố, không phải đo chạy phố.
Mazda CX-30 Luxury và Premium cùng dùng máy 2.0L, hộp số 6AT và dẫn động cầu trước trong danh mục Việt Nam. Chênh giá cần được đánh giá qua trang bị an toàn, tiện nghi của chiếc xe định mua; không lấy cấu hình AWD nước ngoài cho xe Việt Nam. Dung tích hành lý 430–1.406 lít là các bố trí ghế khác nhau, không phải toàn bộ mức đó khi đang chở đủ người.
Mazda CX-30: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mazda CX-30 2.0L Luxury | Mazda CX-30 2.0L Premium |
|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 114,1 | 114,1 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 200 | 200 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda CX-30: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mazda CX-30 2.0L Luxury | Mazda CX-30 2.0L Premium |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4395 | 4395 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1795 | 1795 |
| Chiều cao (mm) | 1540 | 1540 |
| Trục cơ sở (mm) | 2655 | 2655 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 175 | 175 |
| Bán kính quay (m) | 5,3 | 5,3 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 430 - 1.406 (L) | 430 - 1.406 (L) |
| Khối lượng không tải (kg) | 1441 | 1452 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda CX-30: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mazda CX-30 2.0L Luxury | Mazda CX-30 2.0L Premium |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 699 triệu đồng | 749 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 8,07 | 7,6 |
| Loại/mã động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.0L |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 | 1998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 51 | 51 |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 215/55 R18 | 215/55 R18 |
| Lốp sau | 215/55 R18 | 215/55 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mazda CX-30 2.0L Luxury: 699 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=43509, VehicleName=Mazda CX-30 2.0L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 699.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Chiều dài (mm): 4395 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: length: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Số chỗ: 5 | Mazda CX-30 2.0L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Công suất động cơ (kW): 114,1 | API Id=43509: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 153/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,07 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: Combine: 8,07 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000239) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0L | API Id=43509: EngineType: SkyActiv-G 2.0L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1998 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: Displacement: 1.998 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Chiều rộng (mm): 1795 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: width: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 200 | API Id=43509: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 51 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: FuelTankCapacity: 51 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Chiều cao (mm): 1540 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: height: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Hộp số: 6AT | API Id=43509: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2655 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: WheelBase: 2.655 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 175 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: MinimumGroundClearance: 175 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Bán kính quay (m): 5,3 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 430 - 1.406 (L) | API Id=43509: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 430 - 1.406 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1441 | API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: CurbWeight: 1.441 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Lốp trước: 215/55 R18 | API Id=43509: Tires: 215/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury — Lốp sau: 215/55 R18 | API Id=43509: Tires: 215/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium: 749 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=43544, VehicleName=Mazda CX-30 2.0L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 749.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Chiều dài (mm): 4395 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: length: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Số chỗ: 5 | Mazda CX-30 2.0L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Công suất động cơ (kW): 114,1 | API Id=43544: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 153/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,6 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: Combine: 7,60 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000235) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0L | API Id=43544: EngineType: SkyActiv-G 2.0L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1998 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: Displacement: 1.998 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Chiều rộng (mm): 1795 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: width: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 200 | API Id=43544: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Bình nhiên liệu (L): 51 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: FuelTankCapacity: 51 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Chiều cao (mm): 1540 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: height: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Hộp số: 6AT | API Id=43544: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Trục cơ sở (mm): 2655 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: WheelBase: 2.655 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 175 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: MinimumGroundClearance: 175 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Bán kính quay (m): 5,3 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 430 - 1.406 (L) | API Id=43544: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 430 - 1.406 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1452 | API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: CurbWeight: 1.452 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Lốp trước: 215/55 R18 | API Id=43544: Tires: 215/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda CX-30 2.0L Premium — Lốp sau: 215/55 R18 | API Id=43544: Tires: 215/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mazda CX-30 2.0L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-30 2.0L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-30 2.0L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-30 2.0L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-30 2.0L Luxury | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | SkyActiv-G 2.0L | AT 6 cấp | 114.1 kW | 200 Nm | 8.07 | 5 chỗ |
| Mazda CX-30 2.0L Premium | ₫749,000,000 | Dẫn động cầu trước | SkyActiv-G 2.0L | AT 6 cấp | 114.1 kW | 200 Nm | 7.6 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-30 trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 140 triệu đ | 559 triệu đ | 17.394.597 đ | 13.520.842 đ | 11.205.221 đ | 9.668.631 đ |
| 25% · 175 triệu đ | 524 triệu đ | 16.307.435 đ | 12.675.789 đ | 10.504.895 đ | 9.064.341 đ |
| 30% · 210 triệu đ | 489 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 35% · 245 triệu đ | 454 triệu đ | 14.133.110 đ | 10.985.684 đ | 9.104.242 đ | 7.855.763 đ |
| 40% · 280 triệu đ | 419 triệu đ | 13.045.948 đ | 10.140.631 đ | 8.403.916 đ | 7.251.473 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.996.557 đ | 11.603.726 đ | 9.573.716 đ | 8.225.099 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.559.609 đ | 12.176.251 đ | 10.157.063 đ | 8.819.895 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-30 2.0L Luxury | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| Mazda CX-30 2.0L Premium | 749 triệu đ | 16.308.990 đ | 12.676.998 đ | 10.505.896 đ | 9.065.206 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-30 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-30 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda CX-30 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?
So đúng phiên bản Vision và Janus 125 Hoàn Toàn Mới theo giá hãng 2026, chiều cao yên, cốp, chở đôi, phanh, giá ra biển và ví dụ chi phí xăng 5 năm

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Vespa Sprint 80th có đáng tiền? So cùng động cơ và ngân sách sở thích
So Sprint 80th 125/180 với bản cùng nhóm: giá, trang bị, giấy phép, phần tiền tăng sau thuế/vay, phụ tùng đặc biệt và giá trị sở thích trong ba/năm năm.

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).



