Mazda CX-30

Mazda

Mazda CX-30 giá bao nhiêu, chọn Luxury hay Premium tại Việt Nam?

SUV · B+ · Đang bán tại Việt Nam

Mazda CX-30 tại Việt Nam: 699 triệu đồng–749 triệu đồng. Mazda CX-30 Luxury và Premium cùng dùng máy 2.0L, hộp số 6AT và dẫn động cầu trước trong danh mục Việt Nam. Chênh giá cần được đánh giá qua trang bị an toàn, tiện nghi của chiếc xe định mua; không lấy cấu hình AWD nước ngoài cho xe Việt Nam. Dung tích hành lý 430–1.406 lít là các bố trí ghế khác nhau, không phải toàn bộ mức đó khi đang chở đủ người.

Giá niêm yết

₫699,000,000 – ₫749,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

699 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

200 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫699,000,000 – ₫749,000,000

  • Mazda CX-30 2.0L Luxury₫699,000,000
  • Mazda CX-30 2.0L Premium₫749,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcB+
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSkyActiv-G 2.0L
  • Công suấtTối đa 114.1 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda CX-30 giá bao nhiêu, chọn Luxury hay Premium tại Việt Nam?

Mazda CX-30 tại Việt Nam: 699 triệu đồng–749 triệu đồng. Mazda CX-30 Luxury và Premium cùng dùng máy 2.0L, hộp số 6AT và dẫn động cầu trước trong danh mục Việt Nam. Chênh giá cần được đánh giá qua trang bị an toàn, tiện nghi của chiếc xe định mua; không lấy cấu hình AWD nước ngoài cho xe Việt Nam. Dung tích hành lý 430–1.406 lít là các bố trí ghế khác nhau, không phải toàn bộ mức đó khi đang chở đủ người. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua crossover 5 chỗ muốn giữ kích thước vừa phải và so hai bản cùng động cơ 2.0L.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai bản có cùng động cơ/hộp số dễ so chênh trang bị; cấu hình Việt Nam xác định rõ FWD.

Hạn chế cần cân nhắc

Không có 7 chỗ; cần phân biệt cốp tiêu chuẩn và gập ghế; mức tiêu thụ trong tài liệu là công bố, không phải đo chạy phố.

Mazda CX-30 Luxury và Premium cùng dùng máy 2.0L, hộp số 6AT và dẫn động cầu trước trong danh mục Việt Nam. Chênh giá cần được đánh giá qua trang bị an toàn, tiện nghi của chiếc xe định mua; không lấy cấu hình AWD nước ngoài cho xe Việt Nam. Dung tích hành lý 430–1.406 lít là các bố trí ghế khác nhau, không phải toàn bộ mức đó khi đang chở đủ người.

Mazda CX-30: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mazda CX-30: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda CX-30 2.0L LuxuryMazda CX-30 2.0L Premium
Công suất động cơ (kW)114,1114,1
Mô-men động cơ (Nm)200200

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mazda CX-30: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mazda CX-30: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda CX-30 2.0L LuxuryMazda CX-30 2.0L Premium
Chiều dài (mm)43954395
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)17951795
Chiều cao (mm)15401540
Trục cơ sở (mm)26552655
Khoảng sáng gầm (mm)175175
Bán kính quay (m)5,35,3
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)430 - 1.406 (L)430 - 1.406 (L)
Khối lượng không tải (kg)14411452
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Mazda CX-30: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mazda CX-30: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda CX-30 2.0L LuxuryMazda CX-30 2.0L Premium
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)699 triệu đồng749 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)8,077,6
Loại/mã động cơSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0L
Dung tích động cơ (cc)19981998
Bình nhiên liệu (L)5151
Hộp số6AT6AT
Lốp trước215/55 R18215/55 R18
Lốp sau215/55 R18215/55 R18
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mazda CX-30 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Mazda CX-30 2.0L Luxury: 699 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=43509, VehicleName=Mazda CX-30 2.0L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 699.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Chiều dài (mm): 4395API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: length: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Số chỗ: 5Mazda CX-30 2.0L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Công suất động cơ (kW): 114,1API Id=43509: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 153/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,07API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: Combine: 8,07 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000239)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0LAPI Id=43509: EngineType: SkyActiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1998API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: Displacement: 1.998 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Chiều rộng (mm): 1795API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: width: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 200API Id=43509: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 51API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: FuelTankCapacity: 51 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Chiều cao (mm): 1540API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: height: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Hộp số: 6ATAPI Id=43509: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2655API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: WheelBase: 2.655 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 175API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: MinimumGroundClearance: 175 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Bán kính quay (m): 5,3API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 430 - 1.406 (L)API Id=43509: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 430 - 1.406 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1441API Id=43509, Mazda CX-30 2.0L Luxury: CurbWeight: 1.441 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Lốp trước: 215/55 R18API Id=43509: Tires: 215/55 R18 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Luxury — Lốp sau: 215/55 R18API Id=43509: Tires: 215/55 R18 Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium: 749 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=43544, VehicleName=Mazda CX-30 2.0L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 749.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Chiều dài (mm): 4395API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: length: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Số chỗ: 5Mazda CX-30 2.0L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Công suất động cơ (kW): 114,1API Id=43544: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 153/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda CX-30 2.0L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,6API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: Combine: 7,60 (Số Giấy Chứng Nhận: 22KDN/000235)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0LAPI Id=43544: EngineType: SkyActiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1998API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: Displacement: 1.998 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Chiều rộng (mm): 1795API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: width: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 200API Id=43544: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Bình nhiên liệu (L): 51API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: FuelTankCapacity: 51 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Chiều cao (mm): 1540API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: height: 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Hộp số: 6ATAPI Id=43544: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Trục cơ sở (mm): 2655API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: WheelBase: 2.655 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 175API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: MinimumGroundClearance: 175 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Bán kính quay (m): 5,3API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 430 - 1.406 (L)API Id=43544: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 430 - 1.406 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1452API Id=43544, Mazda CX-30 2.0L Premium: CurbWeight: 1.452 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Lốp trước: 215/55 R18API Id=43544: Tires: 215/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-30 2.0L Premium — Lốp sau: 215/55 R18API Id=43544: Tires: 215/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
4 hạng mục còn thiếu xác nhậnMazda CX-30 2.0L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-30 2.0L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-30 2.0L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-30 2.0L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Mazda CX-30 2.0L Luxury₫699,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.0LAT 6 cấp114.1 kW200 Nm8.075 chỗ
Mazda CX-30 2.0L Premium₫749,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.0LAT 6 cấp114.1 kW200 Nm7.65 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda CX-30 trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 140 triệu đ559 triệu đ17.394.597 đ13.520.842 đ11.205.221 đ9.668.631 đ
25% · 175 triệu đ524 triệu đ16.307.435 đ12.675.789 đ10.504.895 đ9.064.341 đ
30% · 210 triệu đ489 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
35% · 245 triệu đ454 triệu đ14.133.110 đ10.985.684 đ9.104.242 đ7.855.763 đ
40% · 280 triệu đ419 triệu đ13.045.948 đ10.140.631 đ8.403.916 đ7.251.473 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.996.557 đ11.603.726 đ9.573.716 đ8.225.099 đ
7,5% (thị trường)15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.559.609 đ12.176.251 đ10.157.063 đ8.819.895 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Mazda CX-30 2.0L Luxury699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
Mazda CX-30 2.0L Premium749 triệu đ16.308.990 đ12.676.998 đ10.505.896 đ9.065.206 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mazda CX-30 giá bao nhiêu, chọn Luxury hay Premium tại Việt Nam?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda CX-30 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda CX-30 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda CX-30 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
Cẩm nangMazda

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?

CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

Ban biên tập AutoTest25 thg 10, 2026
Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới

Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?
Cẩm nang

Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?

So đúng phiên bản Vision và Janus 125 Hoàn Toàn Mới theo giá hãng 2026, chiều cao yên, cốp, chở đôi, phanh, giá ra biển và ví dụ chi phí xăng 5 năm

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026
VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
Xe cũ

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium

VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Sam3 thg 9, 2026
VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Vespa Sprint 80th có đáng tiền? So cùng động cơ và ngân sách sở thích
Cẩm nang

Vespa Sprint 80th có đáng tiền? So cùng động cơ và ngân sách sở thích

So Sprint 80th 125/180 với bản cùng nhóm: giá, trang bị, giấy phép, phần tiền tăng sau thuế/vay, phụ tùng đặc biệt và giá trị sở thích trong ba/năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Xe cũ

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc

Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

Sam5 thg 9, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan