Raize

Toyota

Toyota Raize tại Việt Nam: chọn màu và tính đúng mức tiêu thụ

SUV · A · Đang bán tại Việt Nam

Raize tại Việt Nam: 510 triệu đồng–522 triệu đồng. Raize có cùng cấu hình 1.0 Turbo/CVT, không phải ba động cơ khác nhau: màu đỏ/đen 510 triệu, trắng ngọc trai 518 triệu và hai tông 522 triệu đồng. Brochure Việt Nam xác nhận 72 kW; mức tiêu thụ kết hợp trong API hiện tại là 6,61 L/100 km, đô thị 8,61, nên không tính chi phí phố bằng 5,6 L/100 km của tài liệu khác. Gầm 200 mm và chiều dài 4.030 mm có ích cho lựa chọn xe phố, nhưng hãy thử ghế sau, hành lý và độ êm lốp 17 inch trước khi chốt.

Giá niêm yết Việt Nam

₫510,000,000 – ₫522,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

510 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

140 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫510,000,000 – ₫522,000,000

  • Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)₫510,000,000
  • Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)₫518,000,000
  • Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)₫522,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơTăng áp
  • Công suấtTối đa 72 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Raize tại Việt Nam: chọn màu và tính đúng mức tiêu thụ

Raize tại Việt Nam: 510 triệu đồng–522 triệu đồng. Raize có cùng cấu hình 1.0 Turbo/CVT, không phải ba động cơ khác nhau: màu đỏ/đen 510 triệu, trắng ngọc trai 518 triệu và hai tông 522 triệu đồng. Brochure Việt Nam xác nhận 72 kW; mức tiêu thụ kết hợp trong API hiện tại là 6,61 L/100 km, đô thị 8,61, nên không tính chi phí phố bằng 5,6 L/100 km của tài liệu khác. Gầm 200 mm và chiều dài 4.030 mm có ích cho lựa chọn xe phố, nhưng hãy thử ghế sau, hành lý và độ êm lốp 17 inch trước khi chốt. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần SUV đô thị nhỏ và muốn tách chênh giá màu khỏi khác biệt phiên bản.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá màu được hãng phân biệt; 1.0 Turbo/CVT; kích thước gọn và gầm 200 mm.

Hạn chế cần cân nhắc

Chưa có chứng cứ tăng tốc/tốc độ tối đa theo grade; giá chưa gồm lăn bánh; tiêu thụ thực tế phụ thuộc tuyến đường.

Raize có cùng cấu hình 1.0 Turbo/CVT, không phải ba động cơ khác nhau: màu đỏ/đen 510 triệu, trắng ngọc trai 518 triệu và hai tông 522 triệu đồng. Brochure Việt Nam xác nhận 72 kW; mức tiêu thụ kết hợp trong API hiện tại là 6,61 L/100 km, đô thị 8,61, nên không tính chi phí phố bằng 5,6 L/100 km của tài liệu khác. Gầm 200 mm và chiều dài 4.030 mm có ích cho lựa chọn xe phố, nhưng hãy thử ghế sau, hành lý và độ êm lốp 17 inch trước khi chốt.

Raize dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Raize: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRaize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)727272
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)140140140
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong (kW)727272
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)140140140

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Raize: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Raize: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRaize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)
Chiều dài (mm)403040304030
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)171017101710
Chiều cao (mm)160516051605
Trục cơ sở (mm)252525252525
Khoảng sáng gầm (mm)200200200
Bán kính quay (m)5,15,15,1
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)369369369
Khối lượng không tải (kg)103510351035
Vệt bánh trước (mm)147514751475
Vệt bánh sau (mm)147014701470

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Raize giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Raize: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRaize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)510 triệu đồng518 triệu đồng522 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)6,616,616,61
Loại/mã động cơTăng ápTăng ápTăng áp
Dung tích động cơ (cc)998998998
Bình nhiên liệu (L)363636
Hộp sốBiến thiên vô cấp CVTBiến thiên vô cấp CVTBiến thiên vô cấp CVT
Lốp trước205/60R17205/60R17205/60R17
Lốp sau205/60R17205/60R17205/60R17
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Raize — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen): 510 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Colour variant: Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen): 510000000Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Chiều dài (mm): 4030Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Số chỗ: 5Raize; Số chỗ: Số chỗ: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 72Raize brochure printed page19 Max output: separate HP/rpm and kW/rpm rows, visually checked official PDF: HP/rpm: 98/6000; kW/rpm: 72/6000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 72 kW is explicit in brochure; do not treat API value 98 HP as 98 kW..
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,61Raize; Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km): Kết hợp: 6.61Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Loại/mã động cơ: Tăng ápRaize; Động cơ thường: Loại động cơ: Tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Dung tích động cơ (cc): 998Raize; Động cơ thường: Dung tích động cơ (cc): 998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Chiều rộng (mm): 1710Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 140Raize; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 140/2400 - 4000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Bình nhiên liệu (L): 36Raize; Kích thước: Dung tích bình nhiên liệu (L): 36Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Chiều cao (mm): 1605Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Hộp số: Biến thiên vô cấp CVTRaize; Hộp số: Hộp số: Biến thiên vô cấp CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Trục cơ sở (mm): 2525Raize; Kích thước: Chiều dài cơ sở (mm): 2525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Khoảng sáng gầm (mm): 200Raize; Kích thước: Khoảng sáng gầm xe (mm): 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Bán kính quay (m): 5,1Raize; Kích thước: Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 369Raize brochure printed page10–11: Khoang hành lý rộng rãi; seats upright: 369 (L), tới 1133 (L) khi gập hàng ghế sauĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Khối lượng không tải (kg): 1035Raize; Kích thước: Trọng lượng thân xe (kg): 1035Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Vệt bánh trước (mm): 1475Raize; Kích thước: Trục cơ sở (mm): Trước: 1475/Sau:1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Vệt bánh sau (mm): 1470Raize; Kích thước: Trục cơ sở (mm): Trước: 1475/Sau:1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Lốp trước: 205/60R17Raize; Vành và Lốp xe: Kích thước: 205/60R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Lốp sau: 205/60R17Raize; Vành và Lốp xe: Kích thước: 205/60R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Công suất động cơ đốt trong (kW): 72Raize brochure printed page19 Max output: separate HP/rpm and kW/rpm rows, visually checked official PDF: HP/rpm: 98/6000; kW/rpm: 72/6000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026; 72 kW is explicit in brochure; do not treat API value 98 HP as 98 kW..
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 140Raize; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 140/2400 - 4000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) — Dẫn động: fwd03/09/2026 manufacturer article: Tổng quan động cơ và khả năng vận hành: hệ dẫn động cầu trước (FWD)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai): 518 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Colour variant: Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai): 518000000Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Chiều dài (mm): 4030Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Số chỗ: 5Raize; Số chỗ: Số chỗ: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 72Raize brochure printed page19 Max output: separate HP/rpm and kW/rpm rows, visually checked official PDF: HP/rpm: 98/6000; kW/rpm: 72/6000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 72 kW is explicit in brochure; do not treat API value 98 HP as 98 kW..
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,61Raize; Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km): Kết hợp: 6.61Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Loại/mã động cơ: Tăng ápRaize; Động cơ thường: Loại động cơ: Tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Dung tích động cơ (cc): 998Raize; Động cơ thường: Dung tích động cơ (cc): 998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Chiều rộng (mm): 1710Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 140Raize; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 140/2400 - 4000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Bình nhiên liệu (L): 36Raize; Kích thước: Dung tích bình nhiên liệu (L): 36Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Chiều cao (mm): 1605Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Hộp số: Biến thiên vô cấp CVTRaize; Hộp số: Hộp số: Biến thiên vô cấp CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Trục cơ sở (mm): 2525Raize; Kích thước: Chiều dài cơ sở (mm): 2525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Khoảng sáng gầm (mm): 200Raize; Kích thước: Khoảng sáng gầm xe (mm): 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Bán kính quay (m): 5,1Raize; Kích thước: Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 369Raize brochure printed page10–11: Khoang hành lý rộng rãi; seats upright: 369 (L), tới 1133 (L) khi gập hàng ghế sauĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Khối lượng không tải (kg): 1035Raize; Kích thước: Trọng lượng thân xe (kg): 1035Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Vệt bánh trước (mm): 1475Raize; Kích thước: Trục cơ sở (mm): Trước: 1475/Sau:1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Vệt bánh sau (mm): 1470Raize; Kích thước: Trục cơ sở (mm): Trước: 1475/Sau:1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Lốp trước: 205/60R17Raize; Vành và Lốp xe: Kích thước: 205/60R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Lốp sau: 205/60R17Raize; Vành và Lốp xe: Kích thước: 205/60R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Công suất động cơ đốt trong (kW): 72Raize brochure printed page19 Max output: separate HP/rpm and kW/rpm rows, visually checked official PDF: HP/rpm: 98/6000; kW/rpm: 72/6000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026; 72 kW is explicit in brochure; do not treat API value 98 HP as 98 kW..
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 140Raize; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 140/2400 - 4000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) — Dẫn động: fwd03/09/2026 manufacturer article: Tổng quan động cơ và khả năng vận hành: hệ dẫn động cầu trước (FWD)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu): 522 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Colour variant: Raize 1.0 Turbo (2 tông màu): 522000000Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Chiều dài (mm): 4030Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Số chỗ: 5Raize; Số chỗ: Số chỗ: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 72Raize brochure printed page19 Max output: separate HP/rpm and kW/rpm rows, visually checked official PDF: HP/rpm: 98/6000; kW/rpm: 72/6000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 72 kW is explicit in brochure; do not treat API value 98 HP as 98 kW..
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,61Raize; Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km): Kết hợp: 6.61Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Loại/mã động cơ: Tăng ápRaize; Động cơ thường: Loại động cơ: Tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Dung tích động cơ (cc): 998Raize; Động cơ thường: Dung tích động cơ (cc): 998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Chiều rộng (mm): 1710Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 140Raize; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 140/2400 - 4000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Bình nhiên liệu (L): 36Raize; Kích thước: Dung tích bình nhiên liệu (L): 36Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Chiều cao (mm): 1605Raize; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4030 x 1710 x 1605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Hộp số: Biến thiên vô cấp CVTRaize; Hộp số: Hộp số: Biến thiên vô cấp CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Trục cơ sở (mm): 2525Raize; Kích thước: Chiều dài cơ sở (mm): 2525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Khoảng sáng gầm (mm): 200Raize; Kích thước: Khoảng sáng gầm xe (mm): 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Bán kính quay (m): 5,1Raize; Kích thước: Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 369Raize brochure printed page10–11: Khoang hành lý rộng rãi; seats upright: 369 (L), tới 1133 (L) khi gập hàng ghế sauĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Khối lượng không tải (kg): 1035Raize; Kích thước: Trọng lượng thân xe (kg): 1035Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Vệt bánh trước (mm): 1475Raize; Kích thước: Trục cơ sở (mm): Trước: 1475/Sau:1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Vệt bánh sau (mm): 1470Raize; Kích thước: Trục cơ sở (mm): Trước: 1475/Sau:1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Lốp trước: 205/60R17Raize; Vành và Lốp xe: Kích thước: 205/60R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Lốp sau: 205/60R17Raize; Vành và Lốp xe: Kích thước: 205/60R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Công suất động cơ đốt trong (kW): 72Raize brochure printed page19 Max output: separate HP/rpm and kW/rpm rows, visually checked official PDF: HP/rpm: 98/6000; kW/rpm: 72/6000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026; 72 kW is explicit in brochure; do not treat API value 98 HP as 98 kW..
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 140Raize; Động cơ thường: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 140/2400 - 4000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) — Dẫn động: fwd03/09/2026 manufacturer article: Tổng quan động cơ và khả năng vận hành: hệ dẫn động cầu trước (FWD)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
6 hạng mục còn thiếu xác nhậnRaize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen): 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen): Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai): 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai): Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Raize 1.0 Turbo (2 tông màu): 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Raize 1.0 Turbo (2 tông màu): Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)₫510,000,000Dẫn động cầu trướcTăng ápBiến thiên vô cấp CVT72 kW140 Nm6.61 L/100km5 chỗ
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)₫518,000,000Dẫn động cầu trướcTăng ápBiến thiên vô cấp CVT72 kW140 Nm6.61 L/100km5 chỗ
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)₫522,000,000Dẫn động cầu trướcTăng ápBiến thiên vô cấp CVT72 kW140 Nm6.61 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Raize trả góp khoảng 6.172.570 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 510 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 102 triệu đ408 triệu đ12.691.337 đ9.864.992 đ8.175.483 đ7.054.366 đ
25% · 128 triệu đ383 triệu đ11.898.128 đ9.248.430 đ7.664.515 đ6.613.468 đ
30% · 153 triệu đ357 triệu đ11.104.920 đ8.631.868 đ7.153.548 đ6.172.570 đ
35% · 179 triệu đ332 triệu đ10.311.711 đ8.015.306 đ6.642.580 đ5.731.672 đ
40% · 204 triệu đ306 triệu đ9.518.503 đ7.398.744 đ6.131.612 đ5.290.774 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.941.694 đ8.466.238 đ6.985.115 đ6.001.145 đ
7,5% (thị trường)11.104.920 đ8.631.868 đ7.153.548 đ6.172.570 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.352.505 đ8.883.960 đ7.410.733 đ6.435.117 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)510 triệu đ11.104.920 đ8.631.868 đ7.153.548 đ6.172.570 đ
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)518 triệu đ11.279.115 đ8.767.270 đ7.265.760 đ6.269.395 đ
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)522 triệu đ11.366.212 đ8.834.971 đ7.321.866 đ6.317.807 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Toyota Raize tại Việt Nam: chọn màu và tính đúng mức tiêu thụĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Raize xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Raize chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Raize như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Đánh giáToyota

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì

Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũToyota

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Xe cũNissan

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin

Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Cẩm nang

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành

Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Toyota Innova Cross cũ có nên mua không? Chọn xăng hay HEV
Xe cũToyota

Toyota Innova Cross cũ có nên mua không? Chọn xăng hay HEV

Innova Cross cũ nên chọn G, V hay HEV? Xem 91 tin đã lọc, ma trận giá từng bản, 7/8 chỗ và chi phí vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan