Raize

Raize

Raize 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Raize có cùng một cấu hình 1.0 Turbo D-CVT; ba mức 510/518/522 triệu đồng là phụ phí theo màu sơn, không phải ba phiên bản cơ khí.

Giá niêm yết

₫510,000,000 – ₫522,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

72 kW

Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

140 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫510,000,000 – ₫522,000,000

  • Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)₫510,000,000
  • Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)₫518,000,000
  • Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)₫522,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuRaize
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1KR-VET 1.0L Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 72 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Raize 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Toyota Raize có cùng một cấu hình 1.0 Turbo D-CVT; ba mức 510/518/522 triệu đồng là phụ phí theo màu sơn, không phải ba phiên bản cơ khí. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Raize product and colour prices

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe lần đầu, phụ nữ và gia đình trẻ cần một chiếc SUV đô thị gọn nhẹ, nhiều tính năng.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá bán dễ tiếp cận, trang bị an toàn vượt phân khúc (BSM, RCTA, 6 túi khí) và khoang cabin rộng rãi.

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ tăng áp tốn nhiên liệu hơn khi chạy phố và hệ thống giảm xóc hơi cứng.

Raize tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen), Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) và Raize 1.0 Turbo (2 tông màu), giá niêm yết ₫510.000.000–₫522.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua xe lần đầu, phụ nữ và gia đình trẻ cần một chiếc SUV đô thị gọn nhẹ, nhiều tính năng.

Hiệu năng từng phiên bản Raize như thế nào?

Cả 3 phiên bản Raize đang bán tại Việt Nam (Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen), Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai) và Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)) đều dùng hệ Xăng, 72 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Raize Việt Nam năm 2026
Thông sốRaize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)72 kW72 kW72 kW
Mô-men xoắn140140140
0–100 km/h11 giây11 giây11 giây
Tốc độ tối đa180 km/h180 km/h180 km/h
Mức tiêu thụ5.65.65.6

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Raize product and colour prices

Raize các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 72 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Raize ra sao?

Kích thước Raize tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4030 mm, khoang hành lý 369 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Raize năm 2026
Thông sốRaize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)
Chiều dài (mm)4030 mm4030 mm4030 mm
Chiều rộng (mm)1710 mm1710 mm1710 mm
Chiều cao (mm)1605 mm1605 mm1605 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2525 mm2525 mm2525 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)369 lít369 lít369 lít
Khối lượng (kg)1035 kg1035 kg1035 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Raize product and colour prices

Khoang hành lý 369 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Raize

Raize tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 998 cc, hộp số D-CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Raize 2026
Thông sốRaize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)
Dung tích động cơ (cc)998 cc998 cc998 cc
Hộp sốD-CVTD-CVTD-CVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)36 lít36 lít36 lít

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Raize product and colour prices

Raize tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 36 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnRaize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)₫510.000.000
+₫12.000.000 (+2.4%)
Phiên bản cao hơnRaize 1.0 Turbo (2 tông màu)₫522.000.000

Chênh lệch ₫12.000.000, tương đương tăng khoảng 2.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Raize 1.0 Turbo (2 tông màu) đắt hơn ₫12.000.000 so với bản Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Raize Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamToyota Vietnam — Raize product and colour pricesThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtRaize Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)₫510,000,000Dẫn động cầu trước1KR-VET 1.0L Turbo xăngD-CVT72 kW140 Nm5.65 chỗ
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)₫518,000,000Dẫn động cầu trước1KR-VET 1.0L Turbo xăngD-CVT72 kW140 Nm5.65 chỗ
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)₫522,000,000Dẫn động cầu trước1KR-VET 1.0L Turbo xăngD-CVT72 kW140 Nm5.65 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Raize trả góp khoảng 6.172.570 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 510 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 102 triệu đ408 triệu đ12.691.337 đ9.864.992 đ8.175.483 đ7.054.366 đ
25% · 128 triệu đ383 triệu đ11.898.128 đ9.248.430 đ7.664.515 đ6.613.468 đ
30% · 153 triệu đ357 triệu đ11.104.920 đ8.631.868 đ7.153.548 đ6.172.570 đ
35% · 179 triệu đ332 triệu đ10.311.711 đ8.015.306 đ6.642.580 đ5.731.672 đ
40% · 204 triệu đ306 triệu đ9.518.503 đ7.398.744 đ6.131.612 đ5.290.774 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.941.694 đ8.466.238 đ6.985.115 đ6.001.145 đ
7,5% (thị trường)11.104.920 đ8.631.868 đ7.153.548 đ6.172.570 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.352.505 đ8.883.960 đ7.410.733 đ6.435.117 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Raize 1.0 Turbo (Đỏ/Đen)510 triệu đ11.104.920 đ8.631.868 đ7.153.548 đ6.172.570 đ
Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai)518 triệu đ11.279.115 đ8.767.270 đ7.265.760 đ6.269.395 đ
Raize 1.0 Turbo (2 tông màu)522 triệu đ11.366.212 đ8.834.971 đ7.321.866 đ6.317.807 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 510 triệu cho màu tiêu chuẩn518 triệu cho trắng ngọc trai522 triệu cho hai tông màu1.0 Turbo 72 kW/140 NmD-CVT, FWDGầm 200 mm, lốp 205/60 R17

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Raize xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Raize chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Raize như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Raize không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũRaize

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Cẩm nang

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại

Bảng giá SYM theo xe số và tay ga 50–150 cc; so Galaxy, TPBW, Tuscany, NAGA, phí đăng ký, mức xăng và bảo hành từng dòng.

Sam24 thg 8, 2026
Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Xe cũ

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến

Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Sam5 thg 9, 2026
Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Đánh giá

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD

Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Sam24 thg 8, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Cẩm nang

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số

Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Sam22 thg 8, 2026
Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe cũ

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử

Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Sam5 thg 9, 2026
Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan