
Ford
Mustang Mach-E 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV coupe (xe điện) · SUV điện cỡ trung - cao cấp · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Ford Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ AWD 290 kW/676 Nm, pin khả dụng 88 kWh, phạm vi tối đa 550 km WLTP và sạc DC 150 kW.
Giá niêm yết
₫1,699,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
550 km
Mustang Mach-E Premium AWD
Phạm vi tối đa
550 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
88 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,699,000,000
- Mustang Mach-E Premium AWD₫1,699,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuFord
- Phân khúcSUV điện cỡ trung - cao cấp
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện trước/sau
- Phạm viTối đa 550 km
- Công suấtTối đa 290 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Mustang Mach-E 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Ford Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ AWD 290 kW/676 Nm, pin khả dụng 88 kWh, phạm vi tối đa 550 km WLTP và sạc DC 150 kW. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam - Mustang Mach-E Premium AWD current data
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng yêu thích thương hiệu Mustang, muốn trải nghiệm SUV điện cao cấp, chủ yếu di chuyển trong đô thị và có điều kiện lắp sạc tại nhà.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế coupe-SUV giữ trọn DNA Mustang, cá tính và hiện đại; hệ dẫn động 2 mô tơ AWD mạnh mẽ với 395 mã lực và 676 Nm; pin 88 kWh cho phạm vi 550 km WLTP; sạc nhanh DC 150 kW giúp nạp 10-80% chỉ trong khoảng 36 phút; gói an toàn Co-Pilot360 đầy đủ; khoang hành lý 402-1.420 lít cùng cốp trước 81 lít.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 1,699 tỷ đồng vẫn cao hơn nhiều so với VinFast VF8 (khoảng 1,2 tỷ đồng) dù công suất tương đương; hạ tầng trạm sạc công cộng tại Việt Nam còn hạn chế; trần kính toàn cảnh có thể gây nóng dưới khí hậu nhiệt đới; thương hiệu Ford còn mới trong mảng xe điện.
Mustang Mach-E tại Việt Nam đang bán bản Mustang Mach-E Premium AWD, giá niêm yết ₫1.699.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng yêu thích thương hiệu Mustang, muốn trải nghiệm SUV điện cao cấp, chủ yếu di chuyển trong đô thị và có điều kiện lắp sạc tại nhà.
Hiệu năng từng phiên bản Mustang Mach-E như thế nào?
Mustang Mach-E tại Việt Nam đang bán bản Mustang Mach-E Premium AWD, hệ Điện, công suất 290 kW.
| Thông số | Mustang Mach-E Premium AWD |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 290 kW |
| Mô-men xoắn | 676 |
| Quãng đường điện (km) | 550 km |
Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam - Mustang Mach-E Premium AWD current data
Mustang Mach-E các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 290 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mustang Mach-E ra sao?
Kích thước Mustang Mach-E tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4713 mm, khoang hành lý 402 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Mustang Mach-E Premium AWD |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4713 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1881 mm |
| Chiều cao (mm) | 1627 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2984 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 402 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam - Mustang Mach-E Premium AWD current data
Khoang hành lý 402 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mustang Mach-E
Mustang Mach-E tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 88 kWh, hộp số Single-speed, AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Mustang Mach-E Premium AWD |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 88 kWh |
Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam - Mustang Mach-E Premium AWD current data
Mustang Mach-E là xe điện tại Việt Nam (pin 88 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Ford Vietnam - Mustang Mach-E Premium AWD current data | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Ford Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mustang Mach-E Premium AWD | ₫1,699,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 290 kW | 676 Nm | 88 kWh | 550 km | 150 kW | 11 kW |
Bảng trả góp tham khảo
Mustang Mach-E trả góp khoảng 20.563.131 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 340 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.279.572 đ | 32.863.964 đ | 27.235.580 đ | 23.500.721 đ |
| 25% · 425 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.637.098 đ | 30.809.966 đ | 25.533.356 đ | 22.031.926 đ |
| 30% · 510 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| 35% · 595 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.352.152 đ | 26.701.970 đ | 22.128.909 đ | 19.094.336 đ |
| 40% · 680 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.709.679 đ | 24.647.973 đ | 20.426.685 đ | 17.625.540 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 36.450.859 đ | 28.204.194 đ | 23.270.020 đ | 19.992.049 đ |
| 7,5% (thị trường) | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 37.819.422 đ | 29.595.781 đ | 24.687.912 đ | 21.437.771 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mustang Mach-E Premium AWD | 1.7 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Ford Vietnam - Mustang Mach-E Premium AWD current dataNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mustang Mach-E — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mustang Mach-E xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mustang Mach-E chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 550 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Mustang Mach-E như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).



