
Ford
Ford Mustang Mach-E Việt Nam: giá, 550 km WLTP và sạc thế nào?
SUV coupe (xe điện) · SUV điện cỡ trung - cao cấp · Đang bán tại Việt Nam
Mustang Mach-E tại Việt Nam: 1.699 triệu đồng. Mustang Mach-E Premium AWD có giá niêm yết Việt Nam được đối chiếu và quãng đường công bố 550 km WLTP. Số này là chu trình thử, không bảo đảm chạy cao tốc hay bật điều hòa luôn đạt 550 km. Nếu chưa có chỗ sạc thường xuyên, hãy tính thời gian đi sạc trước khi mua. Hai nguồn chính hãng đang ghi pin 87 và 88 kWh khác nhau, nên trang chưa chốt một dung lượng để tránh ghép sai phiên bản hoặc cách đo.
Giá niêm yết
₫1,699,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá niêm yết Việt Nam
1.699 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Phạm vi tối đa
550 km
Tiêu chuẩn WLTP
Mô-men xoắn tối đa
676 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,699,000,000
- Mustang Mach-E Premium AWD₫1,699,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuFord
- Phân khúcSUV điện cỡ trung - cao cấp
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện / Dual electric motor
- Phạm viTối đa 550 km
- Công suấtTối đa 290.4 kW
Bảo hành
- XeNguồn đại lý Ford Bắc Ninh công bố xe 3 năm hoặc 100.000 km; không tự áp chính sách 5 năm của Ranger/Everest/Territory cho Mach-E. Xác nhận hợp đồng và sổ bảo hành.
- PinĐại lý Ford Bắc Ninh công bố pin cao áp 8 năm hoặc 160.000 km; mức dung lượng tối thiểu 70% có điều kiện. Đây là nguồn đại lý; xác nhận sổ bảo hành/VIN, không áp bảo hành xe 5 năm cho pin.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Ford Mustang Mach-E Việt Nam: giá, 550 km WLTP và sạc thế nào?
Mustang Mach-E tại Việt Nam: 1.699 triệu đồng. Mustang Mach-E Premium AWD có giá niêm yết Việt Nam được đối chiếu và quãng đường công bố 550 km WLTP. Số này là chu trình thử, không bảo đảm chạy cao tốc hay bật điều hòa luôn đạt 550 km. Nếu chưa có chỗ sạc thường xuyên, hãy tính thời gian đi sạc trước khi mua. Hai nguồn chính hãng đang ghi pin 87 và 88 kWh khác nhau, nên trang chưa chốt một dung lượng để tránh ghép sai phiên bản hoặc cách đo. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua SUV điện hai mô-tơ AWD có phương án sạc tại nhà/cơ quan và muốn kiểm tra chi phí thực tế.
Điểm mạnh đã xác minh
550 km WLTP, 290,4 kW và 676 Nm có tài liệu cấu hình Việt Nam; hệ AWD được ghi rõ.
Hạn chế cần cân nhắc
Pin 87/88 kWh giữa nguồn hãng chưa thống nhất; công suất sạc cao nhất không duy trì toàn phiên; chính sách bảo hành phải tách xe và pin.
Mustang Mach-E Premium AWD có giá niêm yết Việt Nam được đối chiếu và quãng đường công bố 550 km WLTP. Số này là chu trình thử, không bảo đảm chạy cao tốc hay bật điều hòa luôn đạt 550 km. Nếu chưa có chỗ sạc thường xuyên, hãy tính thời gian đi sạc trước khi mua. Hai nguồn chính hãng đang ghi pin 87 và 88 kWh khác nhau, nên trang chưa chốt một dung lượng để tránh ghép sai phiên bản hoặc cách đo.
Mustang Mach-E: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mustang Mach-E Premium AWD |
|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 290,4 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 676 |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mustang Mach-E: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mustang Mach-E Premium AWD |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4728 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1881 |
| Chiều cao (mm) | 1627 |
| Trục cơ sở (mm) | 2984 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 158 |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mustang Mach-E: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mustang Mach-E Premium AWD |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.699 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Hai mô-tơ điện / Dual electric motor |
| Sạc DC công bố (kW) | 150 |
| Hộp số | Điều khiển số điện tử E-Shifter; tài liệu không nêu số cấp |
| Sạc AC công bố (kW) | 11 |
| Lốp trước | 225/55 R19 |
| Lốp sau | 225/55 R19 |
| Dẫn động | awd |
| Điện năng tiêu thụ công bố (kWh/100km) | 19,3 |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 550 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mustang Mach-E Premium AWD: 1.699 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Mustang Mach-E Premium AWD: 1.699.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Chiều dài (mm): 4728 | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: length: 4728 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Số chỗ: 5 | Premium AWD dealer specifications; charging peak depends on conditions, not constant rate: seats: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Công suất động cơ (kW): 290,4 | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: power: 395 PS (290.4 kW) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Loại/mã động cơ: Hai mô-tơ điện / Dual electric motor | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: engine: Hai mô-tơ điện / Dual electric motor | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Chiều rộng (mm): 1881 | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: width: 1881 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Mô-men động cơ (Nm): 676 | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: torque: 676 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Sạc DC công bố (kW): 150 | Premium AWD dealer specifications; charging peak depends on conditions, not constant rate: dc_charging: 150 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Chiều cao (mm): 1627 | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: height: 1627 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Hộp số: Điều khiển số điện tử E-Shifter; tài liệu không nêu số cấp | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: transmission: Điều khiển số điện tử E-Shifter; tài liệu không nêu số cấp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Sạc AC công bố (kW): 11 | Premium AWD dealer specifications; charging peak depends on conditions, not constant rate: ac_charging: AC 11 kW ba pha; 7,4 kW một pha | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Trục cơ sở (mm): 2984 | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: wheelbase: 2984 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Lốp trước: 225/55 R19 | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: tyres_front: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD — Lốp sau: 225/55 R19 | Premium AWD; original brochure page 8 visually inspected, encoded font text not used to infer: tyres_rear: 225/55 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mustang Mach-E Premium AWD: 550 km WLTP | Vietnam original Premium AWD brochure page 8, visually inspected range row: 550 km WLTP | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 2 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mustang Mach-E Premium AWD: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Hai nguồn chính hãng Việt Nam chưa thống nhất: brochure ghi dung lượng khả dụng 88 kWh, trang Premium AWD ghi 87 kWh. Chưa xác nhận cách đo/phiên bản; không tự gán một số là gross hoặc net.; Mustang Mach-E Premium AWD: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Thông số sạc và bảo hành xe/pin từ đại lý Ford Bắc Ninh được đánh dấu nguồn đại lý; không tự áp bảo hành 5 năm của Ranger/Everest/Territory cho Mach-E. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Nguồn đại lý Ford Bắc Ninh công bố xe 3 năm hoặc 100.000 km; không tự áp chính sách 5 năm của Ranger/Everest/Territory cho Mach-E. Xác nhận hợp đồng và sổ bảo hành. | Dealer vehicle warranty paragraph: 3 năm hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Đại lý Ford Bắc Ninh công bố pin cao áp 8 năm hoặc 160.000 km; mức dung lượng tối thiểu 70% có điều kiện. Đây là nguồn đại lý; xác nhận sổ bảo hành/VIN, không áp bảo hành xe 5 năm cho pin. | Dealer high-voltage battery warranty paragraph: 8 năm hoặc 160.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mustang Mach-E Premium AWD | ₫1,699,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 290.4 kW | 676 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. kWh | 550 km | 150 kW | 11 kW |
Bảng trả góp tham khảo
Mustang Mach-E trả góp khoảng 20.563.131 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 340 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.279.572 đ | 32.863.964 đ | 27.235.580 đ | 23.500.721 đ |
| 25% · 425 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.637.098 đ | 30.809.966 đ | 25.533.356 đ | 22.031.926 đ |
| 30% · 510 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| 35% · 595 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.352.152 đ | 26.701.970 đ | 22.128.909 đ | 19.094.336 đ |
| 40% · 680 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.709.679 đ | 24.647.973 đ | 20.426.685 đ | 17.625.540 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 36.450.859 đ | 28.204.194 đ | 23.270.020 đ | 19.992.049 đ |
| 7,5% (thị trường) | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 37.819.422 đ | 29.595.781 đ | 24.687.912 đ | 21.437.771 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mustang Mach-E Premium AWD | 1.7 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mustang Mach-E xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mustang Mach-E chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 550 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Mustang Mach-E như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).



