
Lynk & Co
Lynk & Co 02 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
CUV · CUV thuần điện (Phân khúc B+) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Lynk & Co 02 Pro và Halo là BEV dẫn động cầu sau 200 kW/343 Nm, pin 66 kWh và phạm vi 435 km WLTP. Giá chính thức đã gồm VAT là 818 và 898 triệu đồng.
Giá niêm yết
₫818,000,000 – ₫898,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
435 km
Lynk & Co 02 Pro
Phạm vi tối đa
435 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
66 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫818,000,000 – ₫898,000,000
- Lynk & Co 02 Pro₫818,000,000
- Lynk & Co 02 Halo₫898,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLynk & Co
- Phân khúcCUV thuần điện (Phân khúc B+)
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện
- Phạm viTối đa 435 km
- Công suấtTối đa 200 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 175k km
- Pin8 năm / 200k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Lynk & Co 02 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Lynk & Co 02 Pro và Halo là BEV dẫn động cầu sau 200 kW/343 Nm, pin 66 kWh và phạm vi 435 km WLTP. Giá chính thức đã gồm VAT là 818 và 898 triệu đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - 02 product page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng trẻ tại đô thị muốn một mẫu CUV điện thiết kế thể thao, khác biệt với các lựa chọn phổ thông, có chỗ sạc tại nhà.
Điểm mạnh đã xác minh
Môtơ điện 200 kW dẫn động cầu sau, tăng tốc 0-100 km/h trong 5,5 giây; pin 66 kWh cho tầm hoạt động 435 km theo WLTP; sạc nhanh DC 150 kW, sạc 10-80% khoảng 30 phút; hỗ trợ V2L 3,3 kW; bảo hành pin 8 năm hoặc 200.000 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá khởi điểm 818 triệu đồng cao hơn một số đối thủ cùng phân khúc; thương hiệu mới tại Việt Nam nên giá trị bán lại chưa được kiểm chứng; hệ thống trạm sạc DC của hãng còn hạn chế ngoài khu vực thành phố lớn.
Lynk & Co 02 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Lynk & Co 02 Pro và Lynk & Co 02 Halo, giá niêm yết ₫818.000.000–₫898.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng trẻ tại đô thị muốn một mẫu CUV điện thiết kế thể thao, khác biệt với các lựa chọn phổ thông, có chỗ sạc tại nhà.
Hiệu năng từng phiên bản Lynk & Co 02 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Lynk & Co 02 đang bán tại Việt Nam (Lynk & Co 02 Pro và Lynk & Co 02 Halo) đều dùng hệ Điện, 200 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Lynk & Co 02 Pro | Lynk & Co 02 Halo |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện |
| Công suất (kW) | 200 kW | 200 kW |
| Mô-men xoắn | 343 | 343 |
| 0–100 km/h | 5.5 giây | 5.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | Theo GCN/VIN; phạm vi WLTP phụ thuộc cấu hình | Theo GCN/VIN; phạm vi WLTP phụ thuộc cấu hình |
| Quãng đường điện (km) | 435 km | 435 km |
Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - 02 product page
Lynk & Co 02 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 200 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Lynk & Co 02 ra sao?
Kích thước Lynk & Co 02 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4460 mm, khoang hành lý 450 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Lynk & Co 02 Pro | Lynk & Co 02 Halo |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4460 mm | 4460 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1845 mm | 1845 mm |
| Chiều cao (mm) | 1573 mm | 1573 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 mm | 2755 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 450 lít | 450 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - 02 product page
Khoang hành lý 450 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lynk & Co 02
Lynk & Co 02 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 66 kWh, hộp số Hộp số 1 cấp, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | Lynk & Co 02 Pro | Lynk & Co 02 Halo |
|---|---|---|
| Hộp số | Hộp số 1 cấp, RWD | Hộp số 1 cấp, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 66 kWh | 66 kWh |
Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - 02 product page
Lynk & Co 02 là xe điện tại Việt Nam (pin 66 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫80.000.000, tương đương tăng khoảng 9.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Lynk & Co 02 Halo đắt hơn ₫80.000.000 so với bản Lynk & Co 02 Pro tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Lynk & Co Vietnam - 02 product page | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Lynk & Co 02 — nguồn chính hãng qua báo chí | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Lynk & Co Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co 02 Pro | ₫818,000,000 | Dẫn động cầu sau | 200 kW | 343 Nm | 66 kWh | 435 km | 150 kW | 11 kW | 5.5 s |
| Lynk & Co 02 Halo | ₫898,000,000 | Dẫn động cầu sau | 200 kW | 343 Nm | 66 kWh | 435 km | 150 kW | 11 kW | 5.5 s |
Bảng trả góp tham khảo
Lynk & Co 02 trả góp khoảng 9.900.318 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 818 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 164 triệu đ | 654 triệu đ | 20.355.909 đ | 15.822.673 đ | 13.112.834 đ | 11.314.649 đ |
| 25% · 205 triệu đ | 614 triệu đ | 19.083.665 đ | 14.833.756 đ | 12.293.281 đ | 10.607.484 đ |
| 30% · 245 triệu đ | 573 triệu đ | 17.811.421 đ | 13.844.839 đ | 11.473.729 đ | 9.900.318 đ |
| 35% · 286 triệu đ | 532 triệu đ | 16.539.176 đ | 12.855.922 đ | 10.654.177 đ | 9.193.153 đ |
| 40% · 327 triệu đ | 491 triệu đ | 15.266.932 đ | 11.867.005 đ | 9.834.625 đ | 8.485.987 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.549.619 đ | 13.579.182 đ | 11.203.576 đ | 9.625.366 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.811.421 đ | 13.844.839 đ | 11.473.729 đ | 9.900.318 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 18.208.527 đ | 14.249.175 đ | 11.886.234 đ | 10.321.423 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co 02 Pro | 818 triệu đ | 17.811.421 đ | 13.844.839 đ | 11.473.729 đ | 9.900.318 đ |
| Lynk & Co 02 Halo | 898 triệu đ | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Lynk & Co Vietnam - 02 product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Lynk & Co Vietnam - official 02 and 03 launchNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 31/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Lynk & Co 02 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Lynk & Co 02 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 435 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Lynk & Co 02 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Lynk & Co 02 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.



