
Lynk & Co
Lynk & Co 02 Pro hay Halo đáng chọn nếu cùng pin và mô-tơ?
CUV · CUV thuần điện (Phân khúc B+) · Đang bán tại Việt Nam
Lynk & Co 02 tại Việt Nam: 818 triệu đồng–898 triệu đồng. Chọn 02 Pro nếu bạn ưu tiên giá 818 triệu và nền tảng điện; Halo 898 triệu đáng xem khi các bổ sung tiện nghi có ích với bạn. Brochure Việt Nam xác nhận cả hai RWD 200 kW/343 Nm, pin 66 kWh, 435 km WLTP, AC 11 kW và DC 150 kW. Halo không được xác nhận có pin lớn hơn; nên kiểm tra âm thanh, sạc không dây và hỗ trợ lái trên đúng xe thay vì chỉ so tên phiên bản.
Giá niêm yết Việt Nam
₫818,000,000 – ₫898,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
200 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
435 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
66 kWh
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫818,000,000 – ₫898,000,000
- Lynk & Co 02 Pro₫818,000,000
- Lynk & Co 02 Halo₫898,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLynk & Co
- Phân khúcCUV thuần điện (Phân khúc B+)
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu sau
- Phạm viTối đa 435 km
- Công suấtTối đa 200 kW
Bảo hành
- XeLynk & Co Việt Nam: bảo hành xe mới 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra ngày giao/kích hoạt, bảo dưỡng và ngoại lệ theo sổ đúng VIN.
- PinLynk & Co Việt Nam: pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ 96 tháng/200.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngoại lệ và yêu cầu bảo dưỡng theo sổ đúng VIN, không suy thời hạn này cho mọi chi tiết điện.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Lynk & Co 02 Pro hay Halo đáng chọn nếu cùng pin và mô-tơ?
Lynk & Co 02 tại Việt Nam: 818 triệu đồng–898 triệu đồng. Chọn 02 Pro nếu bạn ưu tiên giá 818 triệu và nền tảng điện; Halo 898 triệu đáng xem khi các bổ sung tiện nghi có ích với bạn. Brochure Việt Nam xác nhận cả hai RWD 200 kW/343 Nm, pin 66 kWh, 435 km WLTP, AC 11 kW và DC 150 kW. Halo không được xác nhận có pin lớn hơn; nên kiểm tra âm thanh, sạc không dây và hỗ trợ lái trên đúng xe thay vì chỉ so tên phiên bản. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn xe điện dẫn động cầu sau và sẵn sàng cân nhắc phần tiện nghi thay vì trả thêm vì giả định tầm chạy.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản có cùng pin và công suất được hãng tách cột; 10–80% khoảng 30 phút công bố; V2L 3,3 kW; Pro tám loa, Halo 14 loa Harman Kardon theo brochure.
Hạn chế cần cân nhắc
435 km là WLTP; 150 kW DC không duy trì toàn phiên sạc; số ghế cụ thể cần xác nhận giấy đăng kiểm. Brochure nêu cốp 350–450 L, không ghi một điều kiện đo duy nhất.
Chọn 02 Pro nếu bạn ưu tiên giá 818 triệu và nền tảng điện; Halo 898 triệu đáng xem khi các bổ sung tiện nghi có ích với bạn. Brochure Việt Nam xác nhận cả hai RWD 200 kW/343 Nm, pin 66 kWh, 435 km WLTP, AC 11 kW và DC 150 kW. Halo không được xác nhận có pin lớn hơn; nên kiểm tra âm thanh, sạc không dây và hỗ trợ lái trên đúng xe thay vì chỉ so tên phiên bản.
435 km WLTP và DC 10–80% trong 30 phút có phù hợp lịch đi?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Lynk & Co 02 Pro | Lynk & Co 02 Halo |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 5,5 | 5,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 200 | 200 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 343 | 343 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | 180 |
Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Lynk & Co 02: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Lynk & Co 02 Pro | Lynk & Co 02 Halo |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4460 | 4460 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1845 | 1845 |
| Chiều cao (mm) | 1573 | 1573 |
| Trục cơ sở (mm) | 2755 | 2755 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 191 | 191 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Brochure nêu 350–450 L; thông báo ra mắt nêu 450 L, tới 1.410 L khi mở rộng. Điều kiện đo cụ thể cần xác nhận. | Brochure nêu 350–450 L; thông báo ra mắt nêu 450 L, tới 1.410 L khi mở rộng. Điều kiện đo cụ thể cần xác nhận. |
| Khối lượng không tải (kg) | 1820 | 1820 |
Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
80 triệu lên Halo đổi lại trang bị nào trên xe giao?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Lynk & Co 02 Pro | Lynk & Co 02 Halo |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 818 triệu đồng | 898 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 66 | 66 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ điện cầu sau | Mô-tơ điện cầu sau |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km) | 17,6 | 17,6 |
| Sạc DC công bố (kW) | 150 | 150 |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 | 11 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khoang hành lý trước theo cách đo nguồn (L) | 23 | 23 |
| Lốp trước | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Lốp sau | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Dẫn động | rwd | rwd |
| Điều kiện và phạm vi thông số sạc | 10–80% khoảng 30 phút; AC tối đa 11 kW, DC tối đa 150 kW. V2L 3,3 kW là cấp điện cho thiết bị, không phải công suất sạc xe. | 10–80% khoảng 30 phút; AC tối đa 11 kW, DC tối đa 150 kW. V2L 3,3 kW là cấp điện cho thiết bị, không phải công suất sạc xe. |
| Trạng thái phiên bản và phạm vi nguồn | Pro: tám loa; bảng không có sạc không dây và một số hỗ trợ như FCTA/EMA của Halo. | Halo: 14 loa Harman Kardon và hai vị trí sạc không dây 15 W; kiểm tra tính năng hỗ trợ lái theo bảng cấp. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 818.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. | Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 898.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 435 km WLTP | 435 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Lynk & Co 02 Pro: 818 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Own current exact grade price card: 02Pro818,000,000VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits. |
| Lynk & Co 02 Pro — 0–100 km/h (s): 5,5 | Own 02 launch 0–100km/h, not AutoTest measured: tăng tốc0-100km/h trong5,5giây | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Chiều dài (mm): 4460 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; length named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 200 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; power named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 66 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; battery named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sau | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; engine named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km): 17,6 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; consumption named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Chiều rộng (mm): 1845 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; width named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 343 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; torque named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Sạc DC công bố (kW): 150 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; dc_charging named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Chiều cao (mm): 1573 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; height named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; ac_charging named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Trục cơ sở (mm): 2755 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; wheelbase named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Khoảng sáng gầm (mm): 191 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; ground_clearance named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Brochure nêu 350–450 L; thông báo ra mắt nêu 450 L, tới 1.410 L khi mở rộng. Điều kiện đo cụ thể cần xác nhận. | Brochure exact capacity range row, no single fixed350 or450 claimed: Sức chứa cốp xe(L)350-450 350-450 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Khoang hành lý trước theo cách đo nguồn (L): 23 | Launch paragraph front luggage only, not rear volume: cốp trước23lít | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Tốc độ tối đa (km/h): 180 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; top_speed named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Lốp trước: 235/50 R19 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; tyres_front named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Lốp sau: 235/50 R19 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; tyres_rear named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Khối lượng không tải (kg): 1820 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; kerb_weight named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Dẫn động: rwd | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; drivetrain named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: 10–80% khoảng 30 phút; AC tối đa 11 kW, DC tối đa 150 kW. V2L 3,3 kW là cấp điện cho thiết bị, không phải công suất sạc xe. | Technical charging and V2L exact columns: 30(10%-80%SoC);150;11;(3,3kW) | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Trạng thái phiên bản và phạm vi nguồn: Pro: tám loa; bảng không có sạc không dây và một số hỗ trợ như FCTA/EMA của Halo. | Equipment and ADAS Pro column: 8loa;14loaHarmanKarrdon;15Wx2;FCTA;EMA | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 818.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. | Own current exact grade price card: 02Pro818,000,000VNĐ | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Pro: 435 km WLTP | Range WLTP technical row: 435 | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Lynk & Co 02 Halo: 898 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Own current exact grade price card: 02Halo898,000,000VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits. |
| Lynk & Co 02 Halo — 0–100 km/h (s): 5,5 | Own 02 launch 0–100km/h, not AutoTest measured: tăng tốc0-100km/h trong5,5giây | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Chiều dài (mm): 4460 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; length named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 200 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; power named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 66 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; battery named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sau | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; engine named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km): 17,6 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; consumption named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Chiều rộng (mm): 1845 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; width named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 343 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; torque named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Sạc DC công bố (kW): 150 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; dc_charging named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Chiều cao (mm): 1573 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; height named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; ac_charging named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Trục cơ sở (mm): 2755 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; wheelbase named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Khoảng sáng gầm (mm): 191 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; ground_clearance named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Brochure nêu 350–450 L; thông báo ra mắt nêu 450 L, tới 1.410 L khi mở rộng. Điều kiện đo cụ thể cần xác nhận. | Brochure exact capacity range row, no single fixed350 or450 claimed: Sức chứa cốp xe(L)350-450 350-450 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Khoang hành lý trước theo cách đo nguồn (L): 23 | Launch paragraph front luggage only, not rear volume: cốp trước23lít | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Tốc độ tối đa (km/h): 180 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; top_speed named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Lốp trước: 235/50 R19 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; tyres_front named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Lốp sau: 235/50 R19 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; tyres_rear named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Khối lượng không tải (kg): 1820 | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; kerb_weight named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Dẫn động: rwd | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; drivetrain named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: 10–80% khoảng 30 phút; AC tối đa 11 kW, DC tối đa 150 kW. V2L 3,3 kW là cấp điện cho thiết bị, không phải công suất sạc xe. | Technical charging and V2L exact columns: 30(10%-80%SoC);150;11;(3,3kW) | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Trạng thái phiên bản và phạm vi nguồn: Halo: 14 loa Harman Kardon và hai vị trí sạc không dây 15 W; kiểm tra tính năng hỗ trợ lái theo bảng cấp. | Equipment and ADAS Halo column: 8loa;14loaHarmanKarrdon;15Wx2;FCTA;EMA | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 898.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. | Own current exact grade price card: 02Halo898,000,000VNĐ | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 02 Halo: 435 km WLTP | Range WLTP technical row: 435 | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | Lynk & Co 02 Pro: Số chỗ — Nguồn kỹ thuật đang dùng chưa nêu rõ số ghế; không lấy mặc định năm ghế hoặc số túi khí làm số ghế. Xác nhận đăng kiểm.; Lynk & Co 02 Pro: Hộp số — Brochure nêu RWD nhưng chưa ghi số cấp giảm tốc; không giữ “một cấp” chỉ từ giả định BEV.; Lynk & Co 02 Halo: Số chỗ — Nguồn kỹ thuật đang dùng chưa nêu rõ số ghế; không lấy mặc định năm ghế hoặc số túi khí làm số ghế. Xác nhận đăng kiểm.; Lynk & Co 02 Halo: Hộp số — Brochure nêu RWD nhưng chưa ghi số cấp giảm tốc; không giữ “một cấp” chỉ từ giả định BEV. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu ngày 04/10/2026; tài liệu tham khảo không là báo giá hợp đồng, tồn kho hoặc phép thử của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Các mục chưa xác nhận cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản hoặc hồ sơ VIN trước khi quyết định mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Pro và Halo cùng RWD 200 kW/343 Nm theo cột kỹ thuật Việt Nam. | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; power named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin 66 kWh cho cả Pro và Halo; Halo không được xác nhận có pin lớn hơn. | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; battery named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 435 km là WLTP theo bảng hãng, không phải phép đo của AutoTest. | Range WLTP technical row: 435 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| AC tối đa 11 kW, DC tối đa 150 kW; công suất thực tế phụ thuộc nguồn cấp. | PDF technical Pro/Halo table textL218–275, exact same two columns; dc_charging named row: 4.460*1.845*1.573;2.755;1.820;191;180;200kW/268hp;343Nm;66;17,6;150;11;RWD;235/50R19 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 02 Pro có giá hãng 818 triệu đồng; phí lăn bánh và tùy chọn cần báo riêng. | Own current exact grade price card: 02Pro818,000,000VNĐ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 02 Halo có giá hãng 898 triệu đồng; chênh giá chủ yếu cần so trang bị. | Own current exact grade price card: 02Halo898,000,000VNĐ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lynk & Co 02 Pro — Bảo hành pin/ắc quy: Lynk & Co Việt Nam: pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ 96 tháng/200.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngoại lệ và yêu cầu bảo dưỡng theo sổ đúng VIN, không suy thời hạn này cho mọi chi tiết điện. | OfficialVietnam model launch lynk-co-02 warranty paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Lynk & Co 02 Pro — Bảo hành xe: Lynk & Co Việt Nam: bảo hành xe mới 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra ngày giao/kích hoạt, bảo dưỡng và ngoại lệ theo sổ đúng VIN. | OfficialVietnam model launch lynk-co-02 warranty paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Lynk & Co 02 Halo — Bảo hành pin/ắc quy: Lynk & Co Việt Nam: pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ 96 tháng/200.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngoại lệ và yêu cầu bảo dưỡng theo sổ đúng VIN, không suy thời hạn này cho mọi chi tiết điện. | OfficialVietnam model launch lynk-co-02 warranty paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Lynk & Co 02 Halo — Bảo hành xe: Lynk & Co Việt Nam: bảo hành xe mới 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra ngày giao/kích hoạt, bảo dưỡng và ngoại lệ theo sổ đúng VIN. | OfficialVietnam model launch lynk-co-02 warranty paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co 02 Pro | ₫818,000,000 | Dẫn động cầu sau | 200 kW | 343 Nm | 66 kWh | 435 km | 150 kW | 11 kW | 5.5 s |
| Lynk & Co 02 Halo | ₫898,000,000 | Dẫn động cầu sau | 200 kW | 343 Nm | 66 kWh | 435 km | 150 kW | 11 kW | 5.5 s |
Bảng trả góp tham khảo
Lynk & Co 02 trả góp khoảng 9.900.318 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 818 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 164 triệu đ | 654 triệu đ | 20.355.909 đ | 15.822.673 đ | 13.112.834 đ | 11.314.649 đ |
| 25% · 205 triệu đ | 614 triệu đ | 19.083.665 đ | 14.833.756 đ | 12.293.281 đ | 10.607.484 đ |
| 30% · 245 triệu đ | 573 triệu đ | 17.811.421 đ | 13.844.839 đ | 11.473.729 đ | 9.900.318 đ |
| 35% · 286 triệu đ | 532 triệu đ | 16.539.176 đ | 12.855.922 đ | 10.654.177 đ | 9.193.153 đ |
| 40% · 327 triệu đ | 491 triệu đ | 15.266.932 đ | 11.867.005 đ | 9.834.625 đ | 8.485.987 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.549.619 đ | 13.579.182 đ | 11.203.576 đ | 9.625.366 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.811.421 đ | 13.844.839 đ | 11.473.729 đ | 9.900.318 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 18.208.527 đ | 14.249.175 đ | 11.886.234 đ | 10.321.423 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co 02 Pro | 818 triệu đ | 17.811.421 đ | 13.844.839 đ | 11.473.729 đ | 9.900.318 đ |
| Lynk & Co 02 Halo | 898 triệu đ | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Lynk&Co Vietnam GreenLynkNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Lynk&Co Vietnam GreenLynk launch bulletinNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Lynk&Co Vietnam own 02 linked brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
02 Halo chạy xa hơn Pro không?
Không có bằng chứng như vậy trong brochure Việt Nam. Cả hai ghi pin 66 kWh và phạm vi 435 km WLTP; hãy so trang bị và giá, không coi Halo là bản pin lớn hơn.
30 phút là thời gian sạc đầy 02?
Không. Đó là 10–80% với điều kiện sạc nhanh phù hợp. AC tối đa 11 kW và DC tối đa 150 kW là hai cách sạc khác nhau; công suất thực tế phụ thuộc trạm, mức pin và nhiệt độ.
Bảo hành pin 02 gồm mô-tơ không?
Thông báo Việt Nam nêu pin cao áp, động cơ điện và bộ điều khiển động cơ điện 96 tháng/200.000 km; toàn xe 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngoại lệ, bảo dưỡng và ngày kích hoạt phải đọc theo sổ đúng VIN.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn
Cách tính khoản vay ô tô theo dư nợ giảm dần, niên kim, lãi sau ưu đãi, phí và kịch bản stress với ví dụ vay 560 triệu.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?
Chọn BEV/HEV/PHEV/xăng theo điều kiện thực tế, tính điện mua đúng hiệu suất và tiền trước bạ theo hai giai đoạn pháp lý.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.



