
Mini
MINI Aceman SE Việt Nam: giá, tầm chạy và sạc
CUV · CUV hạng sang cỡ nhỏ (thuần điện) · Đang bán tại Việt Nam
MINI Aceman tại Việt Nam: 2.419 triệu đồng. Aceman SE dành cho người muốn một chiếc MINI điện nhỏ gọn nhưng cần 5 chỗ; điều kiện nên giải quyết đầu tiên vẫn là chỗ sạc. Homepage MINI Việt Nam niêm yết 2,419 tỷ đồng cho Aceman, được đối chiếu bản SE trong báo Việt Nam hiện hành. Hãng xác nhận 160 kW,330 Nm, pin 49,2 kWh và 382–406 km WLTP;406 không phải tầm chạy tối thiểu ngoài đường. Với DC 95 kW,10–80% được nêu 31 phút trong điều kiện phù hợp; AC 11 kW là bài toán sạc dài hơn tại nơi đỗ. Tôi sẽ thử đủ người và hành lý trong cốp 300 L, kiểm tra trạm tương thích trên tuyến thường đi, rồi mới quyết định chi thêm cho hình thức hoặc tùy chọn.
Giá tham khảo có nguồn
₫2,419,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
160 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
406 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
49.2 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫2,419,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- MINI Aceman SE₫2,419,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMini
- Phân khúcCUV hạng sang cỡ nhỏ (thuần điện)
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện của Aceman SE
- Phạm viTối đa 406 km
- Công suấtTối đa 160 kW
Bảo hành
- XeChưa lưu được chứng nhận bảo hành đúng MINI Aceman SE/VIN Việt Nam. Trang dịch vụ nêu bảo hành phụ tùng 2 năm, không chứng minh bảo hành cả xe 3 năm hay pin 8 năm/160.000 km. Yêu cầu sổ bảo hành/điều khoản pin bằng văn bản trước ký.
- PinChưa lưu được chứng nhận bảo hành đúng MINI Aceman SE/VIN Việt Nam. Trang dịch vụ nêu bảo hành phụ tùng 2 năm, không chứng minh bảo hành cả xe 3 năm hay pin 8 năm/160.000 km. Yêu cầu sổ bảo hành/điều khoản pin bằng văn bản trước ký.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
MINI Aceman SE Việt Nam: giá, tầm chạy và sạc
MINI Aceman tại Việt Nam: 2.419 triệu đồng. Aceman SE dành cho người muốn một chiếc MINI điện nhỏ gọn nhưng cần 5 chỗ; điều kiện nên giải quyết đầu tiên vẫn là chỗ sạc. Homepage MINI Việt Nam niêm yết 2,419 tỷ đồng cho Aceman, được đối chiếu bản SE trong báo Việt Nam hiện hành. Hãng xác nhận 160 kW,330 Nm, pin 49,2 kWh và 382–406 km WLTP;406 không phải tầm chạy tối thiểu ngoài đường. Với DC 95 kW,10–80% được nêu 31 phút trong điều kiện phù hợp; AC 11 kW là bài toán sạc dài hơn tại nơi đỗ. Tôi sẽ thử đủ người và hành lý trong cốp 300 L, kiểm tra trạm tương thích trên tuyến thường đi, rồi mới quyết định chi thêm cho hình thức hoặc tùy chọn. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người có điểm sạc ổn định, thích kích thước dài 4079 mm và cần 5 cửa/chỗ thực dụng hơn một chiếc xe 2–3 cửa; mang hành lý thường dùng đến thử.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá tham khảo bản SE 2,419 tỷ có nguồn báo Việt Nam và hãng có giá dòng Aceman cùng mức; công suất điện có đơn vị rõ và tầm WLTP được ghi cả khoảng. Cốp 300 L giúp kiểm tra hành lý thực.
Hạn chế cần cân nhắc
Dung lượng 49,2 kWh chưa ghi gross/net trên nguồn Việt Nam. Thời gian sạc phụ thuộc điều kiện; tiêu thụ Cooper ở chân trang không được đưa sang Aceman. Bảo hành đúng Aceman/VIN vẫn cần sổ văn bản.
Aceman SE dành cho người muốn một chiếc MINI điện nhỏ gọn nhưng cần 5 chỗ; điều kiện nên giải quyết đầu tiên vẫn là chỗ sạc. Homepage MINI Việt Nam niêm yết 2,419 tỷ đồng cho Aceman, được đối chiếu bản SE trong báo Việt Nam hiện hành. Hãng xác nhận 160 kW,330 Nm, pin 49,2 kWh và 382–406 km WLTP;406 không phải tầm chạy tối thiểu ngoài đường. Với DC 95 kW,10–80% được nêu 31 phút trong điều kiện phù hợp; AC 11 kW là bài toán sạc dài hơn tại nơi đỗ. Tôi sẽ thử đủ người và hành lý trong cốp 300 L, kiểm tra trạm tương thích trên tuyến thường đi, rồi mới quyết định chi thêm cho hình thức hoặc tùy chọn.
382–406 km WLTP và sạc 31 phút có áp cho mọi chuyến đi?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | MINI Aceman SE |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,1 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 160 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 330 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 |
Nguồn dữ liệu: www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MINI Aceman: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | MINI Aceman SE |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4079 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1754 |
| Chiều cao (mm) | 1514 |
| Trục cơ sở (mm) | 2606 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 300 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1522 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1521 |
Nguồn dữ liệu: www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá tham khảo 2,419 tỷ của Aceman SE có gồm ưu đãi và lăn bánh không?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | MINI Aceman SE |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.419 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo bên thứ ba |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 49,2 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ điện của Aceman SE |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Sạc DC công bố (kW) | 95 |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 |
| Hộp số | 1 cấp — nguồn báo Việt Nam, cần cấu hình SE/VIN |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | fwd |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | 382–406 km; WLTP; 406 km là đầu trên, không bảo đảm đường thực |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 406 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturer
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MINI Aceman SE | ₫2,419,000,000 | Dẫn động cầu trước | 160 kW | 330 Nm | 49.2 kWh | 406 km | 95 kW | 11 kW | 7.1 s |
Bảng trả góp tham khảo
MINI Aceman trả góp khoảng 29.277.347 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 484 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 60.196.753 đ | 46.791.011 đ | 38.777.438 đ | 33.459.825 đ |
| 25% · 605 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 56.434.456 đ | 43.866.573 đ | 36.353.848 đ | 31.368.586 đ |
| 30% · 726 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 52.672.159 đ | 40.942.135 đ | 33.930.258 đ | 29.277.347 đ |
| 35% · 847 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 48.909.862 đ | 38.017.696 đ | 31.506.668 đ | 27.186.108 đ |
| 40% · 968 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 45.147.565 đ | 35.093.258 đ | 29.083.079 đ | 25.094.869 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 51.897.957 đ | 40.156.530 đ | 33.131.359 đ | 28.464.254 đ |
| 7,5% (thị trường) | 52.672.159 đ | 40.942.135 đ | 33.930.258 đ | 29.277.347 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 53.846.487 đ | 42.137.842 đ | 35.150.123 đ | 30.522.642 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MINI Aceman SE | 2.4 tỷ đ | 52.672.159 đ | 40.942.135 đ | 33.930.258 đ | 29.277.347 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Aceman SE chắc chắn chạy 406 km sau mỗi lần sạc không?
Không. Hãng nêu 382–406 km WLTP theo cấu hình và điều kiện thử;406 là đầu trên. Quãng đường thực chịu tốc độ, nhiệt độ, điều hòa và dự phòng pin; không lập chuyến đi bằng cách dùng hết 406 km rồi mới tìm trạm.
DC 95 kW có nghĩa mọi trạm sạc đầy trong 31 phút?
Không.31 phút là 10–80%, không phải 0–100%, và phụ thuộc trạm, mức pin, nhiệt độ. Công suất tối đa không được giữ suốt quá trình; cần xác nhận đầu nối, tương thích và điều kiện dùng trạm.
Aceman có bảo hành xe 3 năm và pin 8 năm/160.000 km chưa?
Chưa lưu được chứng nhận đúng Aceman SE Việt Nam/VIN để xác nhận. Trang dịch vụ hãng nêu phụ tùng 2 năm, không phải toàn xe hay pin. Yêu cầu sổ hợp đồng riêng, không dùng thời hạn thị trường nước ngoài thay chứng cứ địa phương.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Toyota Alphard cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Alphard cũ: giá theo năm, phân biệt cấu hình Executive Lounge, kiểm cửa trượt, ghế VIP, dây đai và ngân sách đưa xe vào sử dụng.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

MG GT Luxury hay Premium: thêm 74 triệu có đáng?
MG GT Luxury 512 triệu dùng 1.5L CVT; Premium 586 triệu dùng 1.5T 7DCT, thêm MG Pilot và trang bị gia đình. Chênh 74 triệu niêm yết chưa gồm lãi/phí; hỗ trợ 50% trước bạ phải theo điều kiện, không đổi thuế suất. Giữ Luxury khi xe và thiết bị đủ nhu cầu; nâng Premium sau khi thử đúng xe, hiểu ADAS và còn tiền dự phòng.



