MINI Aceman

Mini

MINI Aceman SE Việt Nam: giá, tầm chạy và sạc

CUV · CUV hạng sang cỡ nhỏ (thuần điện) · Đang bán tại Việt Nam

MINI Aceman tại Việt Nam: 2.419 triệu đồng. Aceman SE dành cho người muốn một chiếc MINI điện nhỏ gọn nhưng cần 5 chỗ; điều kiện nên giải quyết đầu tiên vẫn là chỗ sạc. Homepage MINI Việt Nam niêm yết 2,419 tỷ đồng cho Aceman, được đối chiếu bản SE trong báo Việt Nam hiện hành. Hãng xác nhận 160 kW,330 Nm, pin 49,2 kWh và 382–406 km WLTP;406 không phải tầm chạy tối thiểu ngoài đường. Với DC 95 kW,10–80% được nêu 31 phút trong điều kiện phù hợp; AC 11 kW là bài toán sạc dài hơn tại nơi đỗ. Tôi sẽ thử đủ người và hành lý trong cốp 300 L, kiểm tra trạm tương thích trên tuyến thường đi, rồi mới quyết định chi thêm cho hình thức hoặc tùy chọn.

Giá tham khảo có nguồn

₫2,419,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

160 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

406 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

49.2 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫2,419,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • MINI Aceman SE₫2,419,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMini
  • Phân khúcCUV hạng sang cỡ nhỏ (thuần điện)
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện của Aceman SE
  • Phạm viTối đa 406 km
  • Công suấtTối đa 160 kW

Bảo hành

  • XeChưa lưu được chứng nhận bảo hành đúng MINI Aceman SE/VIN Việt Nam. Trang dịch vụ nêu bảo hành phụ tùng 2 năm, không chứng minh bảo hành cả xe 3 năm hay pin 8 năm/160.000 km. Yêu cầu sổ bảo hành/điều khoản pin bằng văn bản trước ký.
  • PinChưa lưu được chứng nhận bảo hành đúng MINI Aceman SE/VIN Việt Nam. Trang dịch vụ nêu bảo hành phụ tùng 2 năm, không chứng minh bảo hành cả xe 3 năm hay pin 8 năm/160.000 km. Yêu cầu sổ bảo hành/điều khoản pin bằng văn bản trước ký.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

MINI Aceman SE Việt Nam: giá, tầm chạy và sạc

MINI Aceman tại Việt Nam: 2.419 triệu đồng. Aceman SE dành cho người muốn một chiếc MINI điện nhỏ gọn nhưng cần 5 chỗ; điều kiện nên giải quyết đầu tiên vẫn là chỗ sạc. Homepage MINI Việt Nam niêm yết 2,419 tỷ đồng cho Aceman, được đối chiếu bản SE trong báo Việt Nam hiện hành. Hãng xác nhận 160 kW,330 Nm, pin 49,2 kWh và 382–406 km WLTP;406 không phải tầm chạy tối thiểu ngoài đường. Với DC 95 kW,10–80% được nêu 31 phút trong điều kiện phù hợp; AC 11 kW là bài toán sạc dài hơn tại nơi đỗ. Tôi sẽ thử đủ người và hành lý trong cốp 300 L, kiểm tra trạm tương thích trên tuyến thường đi, rồi mới quyết định chi thêm cho hình thức hoặc tùy chọn. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturer

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người có điểm sạc ổn định, thích kích thước dài 4079 mm và cần 5 cửa/chỗ thực dụng hơn một chiếc xe 2–3 cửa; mang hành lý thường dùng đến thử.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá tham khảo bản SE 2,419 tỷ có nguồn báo Việt Nam và hãng có giá dòng Aceman cùng mức; công suất điện có đơn vị rõ và tầm WLTP được ghi cả khoảng. Cốp 300 L giúp kiểm tra hành lý thực.

Hạn chế cần cân nhắc

Dung lượng 49,2 kWh chưa ghi gross/net trên nguồn Việt Nam. Thời gian sạc phụ thuộc điều kiện; tiêu thụ Cooper ở chân trang không được đưa sang Aceman. Bảo hành đúng Aceman/VIN vẫn cần sổ văn bản.

Aceman SE dành cho người muốn một chiếc MINI điện nhỏ gọn nhưng cần 5 chỗ; điều kiện nên giải quyết đầu tiên vẫn là chỗ sạc. Homepage MINI Việt Nam niêm yết 2,419 tỷ đồng cho Aceman, được đối chiếu bản SE trong báo Việt Nam hiện hành. Hãng xác nhận 160 kW,330 Nm, pin 49,2 kWh và 382–406 km WLTP;406 không phải tầm chạy tối thiểu ngoài đường. Với DC 95 kW,10–80% được nêu 31 phút trong điều kiện phù hợp; AC 11 kW là bài toán sạc dài hơn tại nơi đỗ. Tôi sẽ thử đủ người và hành lý trong cốp 300 L, kiểm tra trạm tương thích trên tuyến thường đi, rồi mới quyết định chi thêm cho hình thức hoặc tùy chọn.

382–406 km WLTP và sạc 31 phút có áp cho mọi chuyến đi?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

MINI Aceman: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMINI Aceman SE
0–100 km/h (s)7,1
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)160
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)330
Tốc độ tối đa (km/h)170

Nguồn dữ liệu: www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturer

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

MINI Aceman: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

MINI Aceman: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMINI Aceman SE
Chiều dài (mm)4079
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1754
Chiều cao (mm)1514
Trục cơ sở (mm)2606
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)300
Vệt bánh trước (mm)1522
Vệt bánh sau (mm)1521

Nguồn dữ liệu: www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturer

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá tham khảo 2,419 tỷ của Aceman SE có gồm ưu đãi và lăn bánh không?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

MINI Aceman: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMINI Aceman SE
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.419 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo bên thứ ba
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)49,2
Loại/mã động cơMô-tơ điện của Aceman SE
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Sạc DC công bố (kW)95
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)11
Hộp số1 cấp — nguồn báo Việt Nam, cần cấu hình SE/VIN
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngfwd
Phạm vi và chu trình theo nguồn382–406 km; WLTP; 406 km là đầu trên, không bảo đảm đường thực
Phạm vi và chu trình công bố (km)406 km WLTP

Nguồn dữ liệu: www.mini-vietnam.com — Vietnam manufacturer

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn MINI Aceman — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
MINI Aceman SE: 2.419 triệu đồngGiá tham khảo bên thứ ba, không phải báo giá chính thức; VnExpress current Vietnam price table exact SE row, 2 tỷ419 triệu; manufacturer homepage Aceman family card2.419b corroborates but does not itself name SE: Bảng giá Mini Aceman 2026 Tại Việt Nam, Mini Aceman 2026 được phân phân phối chính hãng 1 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau: Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh KV I (HN, TP.HCM) | Lăn bánh KV II (Còn lại) | SE | 2 tỷ 419 triệu VNĐ | 2.435.337.000 VNĐ | 2.421.477.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named current third-party reference for SE, not an official exact-grade Offer or binding dealer quote; not September discount extended into October..
MINI Aceman SE — 0–100 km/h (s): 7,1Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row accel, matching version column: | | MINI Aceman SE | Động cơ | | Thuần điện MINI | Công suất cực đại Mô men xoắn cực đại | | 218 PS (160kW) 330 Nm | 0-100 km/h | | 7.1 s | Vận tốc tối đa | | 170 km/h |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Chiều dài (mm): 4079Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row length, matching version column: (A) Chiều dài cơ sở | 2,606 mm | (B) Chiều dài tổng thể | 4,079 mm | ​(C) Chiều dài phần nhô trước | ​756 mm | (D) Chiều dài phần nhô sau | 717 mm | (E) Vệt bánh trước | 1,522 mm | (F) Vệt bánh sau | 1,521 mm | (G) Chiều rộng | 1,754 mm | (H) Chiều rộng (kể cả gương) | 1,991 mm | ​(I) Chiều cao | ​1514 mm | Trọng lượng không tải | 1,710 kg | ​Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Số chỗ: 5Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row seats, matching version column: 5 Chỗ ngồi Công suất: 218 mã lực (160kW) Khoang hành lý: 300 – 1005 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 160Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row power, matching version column: | | MINI Aceman SE | Động cơ | | Thuần điện MINI | Công suất cực đại Mô men xoắn cực đại | | 218 PS (160kW) 330 Nm | 0-100 km/h | | 7.1 s | Vận tốc tối đa | | 170 km/h |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 49,2Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row battery, matching version column: Phạm vi hoạt động (WLTP) 382 – 406 km Dung lượng pin 49.2 kWhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện của Aceman SEOfficial MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row engine, matching version column: | | MINI Aceman SE | Động cơ | | Thuần điện MINI | Công suất cực đại Mô men xoắn cực đại | | 218 PS (160kW) 330 Nm | 0-100 km/h | | 7.1 s | Vận tốc tối đa | | 170 km/h |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Chiều rộng (mm): 1754Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row width, matching version column: (A) Chiều dài cơ sở | 2,606 mm | (B) Chiều dài tổng thể | 4,079 mm | ​(C) Chiều dài phần nhô trước | ​756 mm | (D) Chiều dài phần nhô sau | 717 mm | (E) Vệt bánh trước | 1,522 mm | (F) Vệt bánh sau | 1,521 mm | (G) Chiều rộng | 1,754 mm | (H) Chiều rộng (kể cả gương) | 1,991 mm | ​(I) Chiều cao | ​1514 mm | Trọng lượng không tải | 1,710 kg | ​Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 330Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row torque, matching version column: | | MINI Aceman SE | Động cơ | | Thuần điện MINI | Công suất cực đại Mô men xoắn cực đại | | 218 PS (160kW) 330 Nm | 0-100 km/h | | 7.1 s | Vận tốc tối đa | | 170 km/h |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Sạc DC công bố (kW): 95Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row dc_charging, matching version column: MINI ACEMAN SE. di chuyển 31 PHÚT Sạc DC 95 kW, từ 10-80% tại nhà ~ 5.5 GIỜ Sạc AC 11 kW từ 0-100%Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Chiều cao (mm): 1514Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row height, matching version column: (A) Chiều dài cơ sở | 2,606 mm | (B) Chiều dài tổng thể | 4,079 mm | ​(C) Chiều dài phần nhô trước | ​756 mm | (D) Chiều dài phần nhô sau | 717 mm | (E) Vệt bánh trước | 1,522 mm | (F) Vệt bánh sau | 1,521 mm | (G) Chiều rộng | 1,754 mm | (H) Chiều rộng (kể cả gương) | 1,991 mm | ​(I) Chiều cao | ​1514 mm | Trọng lượng không tải | 1,710 kg | ​Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row ac_charging, matching version column: MINI ACEMAN SE. di chuyển 31 PHÚT Sạc DC 95 kW, từ 10-80% tại nhà ~ 5.5 GIỜ Sạc AC 11 kW từ 0-100%Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Hộp số: 1 cấp — nguồn báo Việt Nam, cần cấu hình SE/VINVnExpress Vietnam exact Aceman SE technical table, gearbox and drivetrain: Hộp số 1 cấp Hệ dẫn động FWD Tầm hoạt động (km) 406 Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) 30 Loại pin Lithium-ion Cần số điện tử Có Dung lượng pin 49,2 Xem thông số chi tiết Giá niêm yết Phiên bản SE - 2 tỷ 419 triệu SE - 2 tỷ 419 triệu Nơi đăng ký Khu vực I (HN, TP HCM) Khu vực I (HN, TP HCM) Khu vực II (Còn lại) Giá lăn bánh tại Khu vực I (HN, TP HCM) : 2.435.337.000 Dự tính chi phí (vnđ) Giá nĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
MINI Aceman SE — Trục cơ sở (mm): 2606Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row wheelbase, matching version column: (A) Chiều dài cơ sở | 2,606 mm | (B) Chiều dài tổng thể | 4,079 mm | ​(C) Chiều dài phần nhô trước | ​756 mm | (D) Chiều dài phần nhô sau | 717 mm | (E) Vệt bánh trước | 1,522 mm | (F) Vệt bánh sau | 1,521 mm | (G) Chiều rộng | 1,754 mm | (H) Chiều rộng (kể cả gương) | 1,991 mm | ​(I) Chiều cao | ​1514 mm | Trọng lượng không tải | 1,710 kg | ​Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 300Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row trunk, matching version column: Khoang hành lý: 300 – 1005 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Tốc độ tối đa (km/h): 170Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row top_speed, matching version column: | | MINI Aceman SE | Động cơ | | Thuần điện MINI | Công suất cực đại Mô men xoắn cực đại | | 218 PS (160kW) 330 Nm | 0-100 km/h | | 7.1 s | Vận tốc tối đa | | 170 km/h |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Vệt bánh trước (mm): 1522Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row track_front, matching version column: (A) Chiều dài cơ sở | 2,606 mm | (B) Chiều dài tổng thể | 4,079 mm | ​(C) Chiều dài phần nhô trước | ​756 mm | (D) Chiều dài phần nhô sau | 717 mm | (E) Vệt bánh trước | 1,522 mm | (F) Vệt bánh sau | 1,521 mm | (G) Chiều rộng | 1,754 mm | (H) Chiều rộng (kể cả gương) | 1,991 mm | ​(I) Chiều cao | ​1514 mm | Trọng lượng không tải | 1,710 kg | ​Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Vệt bánh sau (mm): 1521Official MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; exact row track_rear, matching version column: (A) Chiều dài cơ sở | 2,606 mm | (B) Chiều dài tổng thể | 4,079 mm | ​(C) Chiều dài phần nhô trước | ​756 mm | (D) Chiều dài phần nhô sau | 717 mm | (E) Vệt bánh trước | 1,522 mm | (F) Vệt bánh sau | 1,521 mm | (G) Chiều rộng | 1,754 mm | (H) Chiều rộng (kể cả gương) | 1,991 mm | ​(I) Chiều cao | ​1514 mm | Trọng lượng không tải | 1,710 kg | ​Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
MINI Aceman SE — Dẫn động: fwdVnExpress Vietnam exact Aceman SE technical table, gearbox and drivetrain: Hộp số 1 cấp Hệ dẫn động FWD Tầm hoạt động (km) 406 Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) 30 Loại pin Lithium-ion Cần số điện tử Có Dung lượng pin 49,2 Xem thông số chi tiết Giá niêm yết Phiên bản SE - 2 tỷ 419 triệu SE - 2 tỷ 419 triệu Nơi đăng ký Khu vực I (HN, TP HCM) Khu vực I (HN, TP HCM) Khu vực II (Còn lại) Giá lăn bánh tại Khu vực I (HN, TP HCM) : 2.435.337.000 Dự tính chi phí (vnđ) Giá nPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
MINI Aceman SE — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 382–406 km; WLTP; 406 km là đầu trên, không bảo đảm đường thựcOfficial MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; full range interval and published upper bound, not minimum/real-road result: 382 – 406 km Dung lượng pin 49.2 kWh ĐIỂM NỔI BẬT MỌI LÝ DO ĐỂ CHỌN MINI ACEMAN. PHONG CÁCH PHONG CÁCH THIẾT KẾ THIẾT KẾ TRẢI NGHIỆM LÁI Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; 382–406 km WLTP explicitly named; numeric record only upper bound406..
MINI Aceman SE: 406 km WLTPOfficial MINI Vietnam Aceman SE power/range/charging/dimension sections; footer Cooper energy data explicitly excluded; full range interval and published upper bound, not minimum/real-road result: 382 – 406 km Dung lượng pin 49.2 kWh ĐIỂM NỔI BẬT MỌI LÝ DO ĐỂ CHỌN MINI ACEMAN. PHONG CÁCH PHONG CÁCH THIẾT KẾ THIẾT KẾ TRẢI NGHIỆM LÁI Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnMINI Aceman SE: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Trang Aceman có đoạn chân trang MINICooper E/SE và đơn vị miles/kWh; không nhập mức tiêu thụ của Cooper vào Aceman SE. Chưa có số tiêu thụ đúng bản Việt Nam.; MINI Aceman SE: Lốp trước — Trang hãng nêu tùy chọn và kích thước mâm, chưa xác nhận mã lốp đầy đủ đúng xe SE/VIN; không suy từ ảnh hoặc bản ngoại quốc.; MINI Aceman SE: Lốp sau — Trang hãng nêu tùy chọn và kích thước mâm, chưa xác nhận mã lốp đầy đủ đúng xe SE/VIN; không suy từ ảnh hoặc bản ngoại quốc.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông dùng brochure tải xuống sai mẫu hoặc dữ liệu MINI Cooper E/SE ở chân trang để lấp phần thông số Aceman chưa xác nhận.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu49,2 kWh trong trang hãng chưa phân biệt gross/net; 382–406 km WLTP không phải tầm tối thiểu hoặc tầm chạy thực. 31 phút sạc 10–80% DC phụ thuộc trạm, nhiệt độ và trạng thái pin. Giá hãng 2,419 tỷ được đối chiếu bản SE trong báo Việt Nam, không tự trừ ưu đãi tháng 9 cho tháng 10. Tài liệu tải xuống trên trang hãng trỏ nhầm PDF Volkswagen cũ, đã loại khỏi chứng cứ.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
MINI Aceman SE — Bảo hành xe: Chưa lưu được chứng nhận bảo hành đúng MINI Aceman SE/VIN Việt Nam. Trang dịch vụ nêu bảo hành phụ tùng 2 năm, không chứng minh bảo hành cả xe 3 năm hay pin 8 năm/160.000 km. Yêu cầu sổ bảo hành/điều khoản pin bằng văn bản trước ký.Official VN customer service warranty scope; not foreign-market policy: Đặc biệt, các bước lắp đặt thay thế đều được thực hiện bởi kỹ thuật viên được chứng nhận từ MINI và phụ tùng luôn được bảo hành 2 năm theo tiêu chuẩn chính hãng.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
MINI Aceman SE — Bảo hành pin/ắc quy: Chưa lưu được chứng nhận bảo hành đúng MINI Aceman SE/VIN Việt Nam. Trang dịch vụ nêu bảo hành phụ tùng 2 năm, không chứng minh bảo hành cả xe 3 năm hay pin 8 năm/160.000 km. Yêu cầu sổ bảo hành/điều khoản pin bằng văn bản trước ký.Official VN customer service warranty scope; not foreign-market policy: Đặc biệt, các bước lắp đặt thay thế đều được thực hiện bởi kỹ thuật viên được chứng nhận từ MINI và phụ tùng luôn được bảo hành 2 năm theo tiêu chuẩn chính hãng.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
MINI Aceman SE₫2,419,000,000Dẫn động cầu trước160 kW330 Nm49.2 kWh406 km95 kW11 kW7.1 s

Bảng trả góp tham khảo

MINI Aceman trả góp khoảng 29.277.347 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 484 triệu đ1.9 tỷ đ60.196.753 đ46.791.011 đ38.777.438 đ33.459.825 đ
25% · 605 triệu đ1.8 tỷ đ56.434.456 đ43.866.573 đ36.353.848 đ31.368.586 đ
30% · 726 triệu đ1.7 tỷ đ52.672.159 đ40.942.135 đ33.930.258 đ29.277.347 đ
35% · 847 triệu đ1.6 tỷ đ48.909.862 đ38.017.696 đ31.506.668 đ27.186.108 đ
40% · 968 triệu đ1.5 tỷ đ45.147.565 đ35.093.258 đ29.083.079 đ25.094.869 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)51.897.957 đ40.156.530 đ33.131.359 đ28.464.254 đ
7,5% (thị trường)52.672.159 đ40.942.135 đ33.930.258 đ29.277.347 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)53.846.487 đ42.137.842 đ35.150.123 đ30.522.642 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MINI Aceman SE2.4 tỷ đ52.672.159 đ40.942.135 đ33.930.258 đ29.277.347 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

MINI Aceman SE Việt Nam: giá, tầm chạy và sạcĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Aceman SE chắc chắn chạy 406 km sau mỗi lần sạc không?

Không. Hãng nêu 382–406 km WLTP theo cấu hình và điều kiện thử;406 là đầu trên. Quãng đường thực chịu tốc độ, nhiệt độ, điều hòa và dự phòng pin; không lập chuyến đi bằng cách dùng hết 406 km rồi mới tìm trạm.

DC 95 kW có nghĩa mọi trạm sạc đầy trong 31 phút?

Không.31 phút là 10–80%, không phải 0–100%, và phụ thuộc trạm, mức pin, nhiệt độ. Công suất tối đa không được giữ suốt quá trình; cần xác nhận đầu nối, tương thích và điều kiện dùng trạm.

Aceman có bảo hành xe 3 năm và pin 8 năm/160.000 km chưa?

Chưa lưu được chứng nhận đúng Aceman SE Việt Nam/VIN để xác nhận. Trang dịch vụ hãng nêu phụ tùng 2 năm, không phải toàn xe hay pin. Yêu cầu sổ hợp đồng riêng, không dùng thời hạn thị trường nước ngoài thay chứng cứ địa phương.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Xe điệnMini

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm

Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Sam1 thg 9, 2026
Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Cẩm nang

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn

Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Alphard cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Toyota Alphard cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

Alphard cũ: giá theo năm, phân biệt cấu hình Executive Lounge, kiểm cửa trượt, ghế VIP, dây đai và ngân sách đưa xe vào sử dụng.

Biên tập AutoTest15 thg 9, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
Cẩm nang

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City

So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Xe cũ

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày

Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Sam5 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Đánh giáToyota

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì

Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
MG GT Luxury hay Premium: thêm 74 triệu có đáng?
Cẩm nang

MG GT Luxury hay Premium: thêm 74 triệu có đáng?

MG GT Luxury 512 triệu dùng 1.5L CVT; Premium 586 triệu dùng 1.5T 7DCT, thêm MG Pilot và trang bị gia đình. Chênh 74 triệu niêm yết chưa gồm lãi/phí; hỗ trợ 50% trước bạ phải theo điều kiện, không đổi thuế suất. Giữ Luxury khi xe và thiết bị đủ nhu cầu; nâng Premium sau khi thử đúng xe, hiểu ADAS và còn tiền dự phòng.

Ban biên tập AutoTest21 thg 10, 2026

Liên kết liên quan