
Mercedes-Benz
Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · SUV điện hạng sang cỡ C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz EQB 250+ giá 2,309 tỷ đồng, dùng một mô-tơ cầu trước 140 kW/385 Nm, pin 70,5 kWh, phạm vi tới 537 km WLTP và sạc DC 100 kW. Số chỗ phải đối chiếu hồ sơ/VIN của xe giao thực tế.
Giá niêm yết
₫2,309,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
537 km
Mercedes-Benz EQB 250+
Phạm vi tối đa
537 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
70.5 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,309,000,000
- Mercedes-Benz EQB 250+₫2,309,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcSUV điện hạng sang cỡ C
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu trước
- Phạm viTối đa 537 km
- Công suấtTối đa 140 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-Benz EQB 250+ giá 2,309 tỷ đồng, dùng một mô-tơ cầu trước 140 kW/385 Nm, pin 70,5 kWh, phạm vi tới 537 km WLTP và sạc DC 100 kW. Số chỗ phải đối chiếu hồ sơ/VIN của xe giao thực tế. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - EQB 250+ current model data
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình muốn trải nghiệm SUV điện hạng sang với chi phí hợp lý và phạm vi di chuyển tốt.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế sang trọng với khí động học được cải thiện; phạm vi WLTP lên tới 537 km; trang bị an toàn hỗ trợ lái hiện đại; giá bán hợp lý trong phân khúc SUV điện hạng sang.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ có một phiên bản duy nhất; công suất 190 mã lực chỉ ở mức vừa phải; sạc nhanh DC tối đa 100 kW.
Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) tại Việt Nam đang bán bản Mercedes-Benz EQB 250+, giá niêm yết ₫2.309.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình muốn trải nghiệm SUV điện hạng sang với chi phí hợp lý và phạm vi di chuyển tốt.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) như thế nào?
Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) tại Việt Nam đang bán bản Mercedes-Benz EQB 250+, hệ Điện, công suất 140 kW.
| Thông số | Mercedes-Benz EQB 250+ |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 140 kW |
| Mô-men xoắn | 385 |
| 0–100 km/h | 8.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 160 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 537 km |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - EQB 250+ current model data
Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 140 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) ra sao?
Kích thước Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4684 mm, khoang hành lý 495 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Mercedes-Benz EQB 250+ |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4684 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1834 mm |
| Chiều cao (mm) | 1706 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2829 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 495 lít |
| Khối lượng (kg) | 2115 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - EQB 250+ current model data
Khoang hành lý 495 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz EQB 250+ (2026)
Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 70.5 kWh, hộp số Single-speed, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Mercedes-Benz EQB 250+ |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 70.5 kWh |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - EQB 250+ current model data
Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 70.5 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Vietnam - EQB 250+ current model data | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-Benz Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz EQB 250+ | ₫2,309,000,000 | Dẫn động cầu trước | 140 kW | 385 Nm | 70.5 kWh | 537 km | 100 kW | 11 kW | 8.9 s |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) trả góp khoảng 27.946.009 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 462 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 57.459.406 đ | 44.663.268 đ | 37.014.099 đ | 31.938.295 đ |
| 25% · 577 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 53.868.193 đ | 41.871.813 đ | 34.700.717 đ | 29.942.152 đ |
| 30% · 693 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 50.276.980 đ | 39.080.359 đ | 32.387.336 đ | 27.946.009 đ |
| 35% · 808 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 46.685.768 đ | 36.288.905 đ | 30.073.955 đ | 25.949.865 đ |
| 40% · 924 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 43.094.555 đ | 33.497.451 đ | 27.760.574 đ | 23.953.722 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 49.537.983 đ | 38.330.478 đ | 31.624.765 đ | 27.169.889 đ |
| 7,5% (thị trường) | 50.276.980 đ | 39.080.359 đ | 32.387.336 đ | 27.946.009 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 51.397.908 đ | 40.221.694 đ | 33.551.730 đ | 29.134.676 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz EQB 250+ | 2.3 tỷ đ | 50.276.980 đ | 39.080.359 đ | 32.387.336 đ | 27.946.009 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Vietnam - EQB 250+ current model dataNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam - current price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-Benz Eqb 250 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-Benz Eqb 250 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 537 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Mercedes-Benz Eqb 250 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Tính Honda LEAD lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so ba bản, ngưỡng phí biển, Smart Key, ABS, cốp 37 lít và chi phí xăng.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.



