
Mercedes-Benz
EQB 250+ có phù hợp gia đình cần 5+2 chỗ?
SUV · SUV điện hạng sang cỡ C · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz EQB 250+ tại Việt Nam: 2.309 triệu đồng. EQB 250+ nên được xem như một SUV điện bố trí 5+2 để kiểm tra nhu cầu chở thêm người thỉnh thoảng, không tự coi hàng ba phù hợp mọi người lớn trên chuyến dài. Bài ra mắt Việt Nam nêu tầm 468–537 km WLTP; đây là khoảng thử chuẩn, không bảo đảm 537 km trên đường của bạn. Trang bán cấu hình facelift nêu mô-tơ 140 kW/385 Nm, sạc AC 11 kW và DC 100 kW; những dữ liệu đại lý được ghi khác dữ liệu hãng. Dung lượng pin 70/70,5 kWh chưa khớp bằng chứng chính thức đúng bản, vì vậy không giữ một số như chắc chắn và không mượn 66,5 kWh của EQB 250 đời trước. Chốt VIN, số ghế và chứng nhận pin trước đặt cọc.
Giá tham khảo có nguồn
₫2,309,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
140 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
537 km
Tiêu chuẩn WLTP
Mô-men xoắn tối đa
385 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫2,309,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Mercedes-Benz EQB 250+₫2,309,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcSUV điện hạng sang cỡ C
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơ1 động cơ điện – phía trước
- Phạm viTối đa 537 km
- Công suấtTối đa 140 kW
Bảo hành
- XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
- PinChưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
EQB 250+ có phù hợp gia đình cần 5+2 chỗ?
Mercedes-Benz EQB 250+ tại Việt Nam: 2.309 triệu đồng. EQB 250+ nên được xem như một SUV điện bố trí 5+2 để kiểm tra nhu cầu chở thêm người thỉnh thoảng, không tự coi hàng ba phù hợp mọi người lớn trên chuyến dài. Bài ra mắt Việt Nam nêu tầm 468–537 km WLTP; đây là khoảng thử chuẩn, không bảo đảm 537 km trên đường của bạn. Trang bán cấu hình facelift nêu mô-tơ 140 kW/385 Nm, sạc AC 11 kW và DC 100 kW; những dữ liệu đại lý được ghi khác dữ liệu hãng. Dung lượng pin 70/70,5 kWh chưa khớp bằng chứng chính thức đúng bản, vì vậy không giữ một số như chắc chắn và không mượn 66,5 kWh của EQB 250 đời trước. Chốt VIN, số ghế và chứng nhận pin trước đặt cọc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mercedes Phú Mỹ Hưng / Vietnam Star — named Vietnam sales page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình có nơi sạc và chủ yếu đi cùng 5 người, đôi lúc cần thêm chỗ; nên cho hành khách dự kiến ngồi thử hàng ba, đồng thời kiểm tra nơi sạc trên tuyến thường đi.
Điểm mạnh đã xác minh
Bản facelift có hồ sơ ra mắt Việt Nam và tầm WLTP rõ theo khoảng. Giá bán hàng được nhận diện đúng EQB 250+, giúp tránh gán giá/phạm vi pin của bản 250 cũ cho xe mới.
Hạn chế cần cân nhắc
Một số trang bán hàng tái sử dụng kích thước của bản cũ và tự hứa tầm thực tế; chúng tôi không sao chép các lời hứa đó. Pin và mâm/lốp đúng VIN còn cần xác nhận, còn hàng ba phải được kiểm tra bằng người và hành lý thực.
EQB 250+ nên được xem như một SUV điện bố trí 5+2 để kiểm tra nhu cầu chở thêm người thỉnh thoảng, không tự coi hàng ba phù hợp mọi người lớn trên chuyến dài. Bài ra mắt Việt Nam nêu tầm 468–537 km WLTP; đây là khoảng thử chuẩn, không bảo đảm 537 km trên đường của bạn. Trang bán cấu hình facelift nêu mô-tơ 140 kW/385 Nm, sạc AC 11 kW và DC 100 kW; những dữ liệu đại lý được ghi khác dữ liệu hãng. Dung lượng pin 70/70,5 kWh chưa khớp bằng chứng chính thức đúng bản, vì vậy không giữ một số như chắc chắn và không mượn 66,5 kWh của EQB 250 đời trước. Chốt VIN, số ghế và chứng nhận pin trước đặt cọc.
Tầm 468–537 km WLTP của EQB 250+ nghĩa là gì?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mercedes-Benz EQB 250+ |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 8,9 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 140 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 385 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 160 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes Phú Mỹ Hưng / Vietnam Star — named Vietnam sales page
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz EQB 250+: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mercedes-Benz EQB 250+ |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4685 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1834 |
| Chiều cao (mm) | 1693 |
| Trục cơ sở (mm) | 2829 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2105 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mercedes Phú Mỹ Hưng / Vietnam Star — named Vietnam sales page
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá EQB 250+ là bản facelift hay EQB 250 cũ?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mercedes-Benz EQB 250+ |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.309 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | 1 động cơ điện – phía trước |
| Sạc DC công bố (kW) | 100 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | fwd |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | 468–537 km; WLTP trong nguồn ra mắt Việt Nam; 537 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thực |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 537 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: Mercedes Phú Mỹ Hưng / Vietnam Star — named Vietnam sales page
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz EQB 250+ | ₫2,309,000,000 | Dẫn động cầu trước | 140 kW | 385 Nm | Nguồn đại lý ghi 70 kWh, dữ liệu cũ 70,5 kWh nhưng chưa có catalogue đúng bản 250+ Việt Nam xác nhận; không mượn pin 66,5 kWh của EQB 250 cũ. | 537 km | 100 kW | 11 kW | 8.9 s |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz EQB 250+ trả góp khoảng 27.946.009 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 462 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 57.459.406 đ | 44.663.268 đ | 37.014.099 đ | 31.938.295 đ |
| 25% · 577 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 53.868.193 đ | 41.871.813 đ | 34.700.717 đ | 29.942.152 đ |
| 30% · 693 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 50.276.980 đ | 39.080.359 đ | 32.387.336 đ | 27.946.009 đ |
| 35% · 808 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 46.685.768 đ | 36.288.905 đ | 30.073.955 đ | 25.949.865 đ |
| 40% · 924 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 43.094.555 đ | 33.497.451 đ | 27.760.574 đ | 23.953.722 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 49.537.983 đ | 38.330.478 đ | 31.624.765 đ | 27.169.889 đ |
| 7,5% (thị trường) | 50.276.980 đ | 39.080.359 đ | 32.387.336 đ | 27.946.009 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 51.397.908 đ | 40.221.694 đ | 33.551.730 đ | 29.134.676 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz EQB 250+ | 2.3 tỷ đ | 50.276.980 đ | 39.080.359 đ | 32.387.336 đ | 27.946.009 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Plug-in hybridRange
Range Rover Evoque
Từ ₫2,739,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_vietnam_configuration)
XăngJeep
Jeep Wrangler
Từ ₫2,999,000,000(Giá niêm yết)
HybridLynk & Co
Lynk & Co 900
Từ ₫3,069,000,000(Giá niêm yết)
170 km (NEDC (thuần điện))
XăngSubaru
Subaru Forester
Từ ₫1,299,000,000(Giá niêm yết)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
537 km có phải tầm đi thực tế chắc chắn không?
Không. Nguồn ra mắt ghi khoảng 468–537 km theo WLTP, phụ thuộc cấu hình thử. Tốc độ, thời tiết, điều hòa, tải và lượng pin dự phòng có thể thay đổi kế hoạch; AutoTest chưa công bố một phép chạy thực tế của xe này.
Có thể lấy pin 66,5 kWh của EQB 250 cũ cho bản 250+ không?
Không. Dấu cộng và facelift cần đúng hồ sơ cấu hình. Khi nguồn đại lý ghi 70 kWh nhưng chưa có catalogue Việt Nam khớp 70,5 kWh trong dữ liệu cũ, chúng tôi giữ hạng mục pin ở trạng thái chưa xác nhận thay vì ghép bản cũ và mới.
Bảo hành pin 8 năm/160.000 km đã chắc chắn chưa?
Trang bán xe có nêu điều kiện này, nhưng sổ MBV yêu cầu Chứng nhận về bình ắc-quy kèm xe để chốt phạm vi. Nên lấy giấy tờ đúng VIN và điều kiện suy giảm dung lượng/loại trừ; không coi lời quảng cáo là hợp đồng bảo hành.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?
V 300 Avantgarde đang được đại lý chào 2,799 tỷ trong khi AMG giữ 3,999 tỷ, đẩy khoảng cách lên 1,2 tỷ. Hai bản chung động cơ 231 mã lực, chung cơ sở 3.200 mm; khác biệt chủ yếu là gói ngoại thất và 230 mm chiều dài.

Mua xe đầu tiên: sedan hay SUV cho đi phố và gia đình?
Chọn dáng xe trước động lực: so kích thước City/HR-V, thử hầm, người và đồ; đối chiếu phiên bản 450–900 triệu, thuế, khoản vay và năm năm.

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).