Mercedes-Benz EQB 250+

Mercedes-Benz

EQB 250+ có phù hợp gia đình cần 5+2 chỗ?

SUV · SUV điện hạng sang cỡ C · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-Benz EQB 250+ tại Việt Nam: 2.309 triệu đồng. EQB 250+ nên được xem như một SUV điện bố trí 5+2 để kiểm tra nhu cầu chở thêm người thỉnh thoảng, không tự coi hàng ba phù hợp mọi người lớn trên chuyến dài. Bài ra mắt Việt Nam nêu tầm 468–537 km WLTP; đây là khoảng thử chuẩn, không bảo đảm 537 km trên đường của bạn. Trang bán cấu hình facelift nêu mô-tơ 140 kW/385 Nm, sạc AC 11 kW và DC 100 kW; những dữ liệu đại lý được ghi khác dữ liệu hãng. Dung lượng pin 70/70,5 kWh chưa khớp bằng chứng chính thức đúng bản, vì vậy không giữ một số như chắc chắn và không mượn 66,5 kWh của EQB 250 đời trước. Chốt VIN, số ghế và chứng nhận pin trước đặt cọc.

Giá tham khảo có nguồn

₫2,309,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

140 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

537 km

Tiêu chuẩn WLTP

Mô-men xoắn tối đa

385 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫2,309,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Mercedes-Benz EQB 250+₫2,309,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-Benz
  • Phân khúcSUV điện hạng sang cỡ C
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơ1 động cơ điện – phía trước
  • Phạm viTối đa 537 km
  • Công suấtTối đa 140 kW

Bảo hành

  • XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
  • PinChưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

EQB 250+ có phù hợp gia đình cần 5+2 chỗ?

Mercedes-Benz EQB 250+ tại Việt Nam: 2.309 triệu đồng. EQB 250+ nên được xem như một SUV điện bố trí 5+2 để kiểm tra nhu cầu chở thêm người thỉnh thoảng, không tự coi hàng ba phù hợp mọi người lớn trên chuyến dài. Bài ra mắt Việt Nam nêu tầm 468–537 km WLTP; đây là khoảng thử chuẩn, không bảo đảm 537 km trên đường của bạn. Trang bán cấu hình facelift nêu mô-tơ 140 kW/385 Nm, sạc AC 11 kW và DC 100 kW; những dữ liệu đại lý được ghi khác dữ liệu hãng. Dung lượng pin 70/70,5 kWh chưa khớp bằng chứng chính thức đúng bản, vì vậy không giữ một số như chắc chắn và không mượn 66,5 kWh của EQB 250 đời trước. Chốt VIN, số ghế và chứng nhận pin trước đặt cọc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mercedes Phú Mỹ Hưng / Vietnam Star — named Vietnam sales page

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình có nơi sạc và chủ yếu đi cùng 5 người, đôi lúc cần thêm chỗ; nên cho hành khách dự kiến ngồi thử hàng ba, đồng thời kiểm tra nơi sạc trên tuyến thường đi.

Điểm mạnh đã xác minh

Bản facelift có hồ sơ ra mắt Việt Nam và tầm WLTP rõ theo khoảng. Giá bán hàng được nhận diện đúng EQB 250+, giúp tránh gán giá/phạm vi pin của bản 250 cũ cho xe mới.

Hạn chế cần cân nhắc

Một số trang bán hàng tái sử dụng kích thước của bản cũ và tự hứa tầm thực tế; chúng tôi không sao chép các lời hứa đó. Pin và mâm/lốp đúng VIN còn cần xác nhận, còn hàng ba phải được kiểm tra bằng người và hành lý thực.

EQB 250+ nên được xem như một SUV điện bố trí 5+2 để kiểm tra nhu cầu chở thêm người thỉnh thoảng, không tự coi hàng ba phù hợp mọi người lớn trên chuyến dài. Bài ra mắt Việt Nam nêu tầm 468–537 km WLTP; đây là khoảng thử chuẩn, không bảo đảm 537 km trên đường của bạn. Trang bán cấu hình facelift nêu mô-tơ 140 kW/385 Nm, sạc AC 11 kW và DC 100 kW; những dữ liệu đại lý được ghi khác dữ liệu hãng. Dung lượng pin 70/70,5 kWh chưa khớp bằng chứng chính thức đúng bản, vì vậy không giữ một số như chắc chắn và không mượn 66,5 kWh của EQB 250 đời trước. Chốt VIN, số ghế và chứng nhận pin trước đặt cọc.

Tầm 468–537 km WLTP của EQB 250+ nghĩa là gì?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mercedes-Benz EQB 250+: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-Benz EQB 250+
0–100 km/h (s)8,9
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)140
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)385
Tốc độ tối đa (km/h)160

Nguồn dữ liệu: Mercedes Phú Mỹ Hưng / Vietnam Star — named Vietnam sales page

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mercedes-Benz EQB 250+: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mercedes-Benz EQB 250+: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-Benz EQB 250+
Chiều dài (mm)4685
Số chỗ7
Chiều rộng (mm)1834
Chiều cao (mm)1693
Trục cơ sở (mm)2829
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)2105
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mercedes Phú Mỹ Hưng / Vietnam Star — named Vietnam sales page

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá EQB 250+ là bản facelift hay EQB 250 cũ?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mercedes-Benz EQB 250+: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-Benz EQB 250+
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.309 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lý
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ1 động cơ điện – phía trước
Sạc DC công bố (kW)100
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)11
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngfwd
Phạm vi và chu trình theo nguồn468–537 km; WLTP trong nguồn ra mắt Việt Nam; 537 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thực
Phạm vi và chu trình công bố (km)537 km WLTP

Nguồn dữ liệu: Mercedes Phú Mỹ Hưng / Vietnam Star — named Vietnam sales page

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mercedes-Benz EQB 250+ — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Mercedes-Benz EQB 250+: 2.309 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: EQB 250+ | 2,309,000,000 | EQE 500 4MATIC | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP..
Mercedes-Benz EQB 250+ — 0–100 km/h (s): 8,9retrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field accel; exact source row below: Tăng tốc (0 – 100 km/h) | 8,9 (giây) Vận tốc tối đa | 160 (km/h)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Chiều dài (mm): 4685VN manufacturer-launch reporting EQB250+FL, geometry and kerb specific to new variant; field length; exact source row below: EQB 250+ sở hữu kích thước tổng thể 4.685 x 1.834 x 1.693 mm, mang đến sự cân bằng về vận hành ở cả đô thị và đường địa hình. Trong khi đó, xe có trọng lượng không tải 2,105 kg và hệ số cản gió thấp giúp xe di chuyển mượt mà, tiết kiệm năng lượng.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Số chỗ: 7retrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field seats; exact source row below: Với thiết kế SUV 5+2 chỗ ngồi được cải tiến, Mercedes-Benz EQB 250+ Facelift 2025 đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các gia đình trẻ và doanh nhân bận rộn tại Việt Nam, nơi giao thông đô thị đòi hỏi sự tiện nghi, an toàn và hiệu suất cao. Ra mắt vào năm 2025, phiên bản Facelift mang đến những cải tiến đáng kể về thiết kế, công nghệ và hiệu suất, biến mỗi hành trình thành một trải nghiệm đáng nhớ. Hãy tưởng tượng bạn đang lướt qua những con phố sôi động của TP.HCM hay Hà Nội trên một chiếc Mercedes-Benz EQB 250+ Facelift 2025, với sự yên tĩnh tuyệt đối và phong cách sang trọng khiến mọi ánh nhìn phải ngoái theo. Đó không chỉ là di chuyển, mà là một phần của lối sống thượng lưu, nơi công nghệ tiên tiến gặp gỡ nghệ thuật chế tác đỉnh cao. ### 2. Mercedes-Benz EQB 250: Xe Điện 7 Chỗ Mercedes Sang Trọng Dành Cho Gia Đình 537 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 140retrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field power; exact source row below: Công suất cực đại (động cơ điện) | 140 kW [190 hp] Mô-men xoắn cực đại (động cơ điện) | 385 Nm Dẫn động | Cầu trước Tăng tốc (0 – 100 km/h) | 8,9 (giây) Vận tốc tối đa | 160 (km/h)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Loại/mã động cơ: 1 động cơ điện – phía trướcretrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field engine; exact source row below: Động cơ điện | 1 động cơ điện – phía trước Công suất cực đại (động cơ điện) | 140 kW [190 hp] Mô-men xoắn cực đại (động cơ điện) | 385 Nm Dẫn động | Cầu trước Tăng tốc (0 – 100 km/h) | 8,9 (giây)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Chiều rộng (mm): 1834VN manufacturer-launch reporting EQB250+FL, geometry and kerb specific to new variant; field width; exact source row below: EQB 250+ sở hữu kích thước tổng thể 4.685 x 1.834 x 1.693 mm, mang đến sự cân bằng về vận hành ở cả đô thị và đường địa hình. Trong khi đó, xe có trọng lượng không tải 2,105 kg và hệ số cản gió thấp giúp xe di chuyển mượt mà, tiết kiệm năng lượng.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 385retrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (động cơ điện) | 385 Nm Dẫn động | Cầu trước Tăng tốc (0 – 100 km/h) | 8,9 (giây) Vận tốc tối đa | 160 (km/h) Hệ thống pin | Lithium-ion, 420V, 70 kWhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Sạc DC công bố (kW): 100retrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field dc_charging; exact source row below: Công suất sạc DC tối đa | 100 kW Thời gian sạc từ 10%-80% DC | 35 phút cite35†Image: Mercedes-Benz EQB 250+ Facelift L111: Có thể bạn chưa biết:Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Chiều cao (mm): 1693VN manufacturer-launch reporting EQB250+FL, geometry and kerb specific to new variant; field height; exact source row below: EQB 250+ sở hữu kích thước tổng thể 4.685 x 1.834 x 1.693 mm, mang đến sự cân bằng về vận hành ở cả đô thị và đường địa hình. Trong khi đó, xe có trọng lượng không tải 2,105 kg và hệ số cản gió thấp giúp xe di chuyển mượt mà, tiết kiệm năng lượng.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11retrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field ac_charging; exact source row below: Công suất sạc AC tiêu chuẩn | 11 kW (điện 3 pha) Thời gian sạc từ 0%-100% AC (11kW) | 7,25 giờ Công suất sạc DC tối đa | 100 kW Thời gian sạc từ 10%-80% DC | 35 phút cite35†Image: Mercedes-Benz EQB 250+ Facelift L111:Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Trục cơ sở (mm): 2829retrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở | 2829 (mm) Tự trọng/Tải trọng | 2110/410 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Khối lượng không tải (kg): 2105VN manufacturer-launch reporting EQB250+FL, geometry and kerb specific to new variant; field kerb_weight; exact source row below: EQB 250+ sở hữu kích thước tổng thể 4.685 x 1.834 x 1.693 mm, mang đến sự cân bằng về vận hành ở cả đô thị và đường địa hình. Trong khi đó, xe có trọng lượng không tải 2,105 kg và hệ số cản gió thấp giúp xe di chuyển mượt mà, tiết kiệm năng lượng.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Tốc độ tối đa (km/h): 160retrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa | 160 (km/h) Hệ thống pin | Lithium-ion, 420V, 70 kWhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Dẫn động: fwdretrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động | Cầu trước Tăng tốc (0 – 100 km/h) | 8,9 (giây)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Trang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng..
Mercedes-Benz EQB 250+ — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 468–537 km; WLTP trong nguồn ra mắt Việt Nam; 537 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thựcretrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; range interval, maximum retained as numeric upper bound; test cycle never inferred: EQB 250+ FL có những tinh chỉnh về khí động học và việc sử dụng lốp xe có lực cản lăn cực thấp giúp quãng đường di chuyển tối đã mỗi lần sạc có thể đạt tới 468 - 537 km theo tiêu chuẩn WLTP. Cùng với đó, xe sở hữu nhiều bổ sung đáng chú ý về an toàn, có thể kể đến như hệ thống hỗ trợ phanh phòng ngừa va chạm (Active Brake Assist) và Hệ thống hỗ trợ cảnh báo điểm mù.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Numeric record is the explicitly published upper bound, not midpoint, lower bound or an AutoTest road-test result. WLTP explicitly named in VN launch reporting..
Mercedes-Benz EQB 250+: 537 km WLTPretrieved primary dealer page lines90–109, exact EQB250+facelift; geometry/kerb instead corroborated VN launch report; range interval, maximum retained as numeric upper bound; test cycle never inferred: EQB 250+ FL có những tinh chỉnh về khí động học và việc sử dụng lốp xe có lực cản lăn cực thấp giúp quãng đường di chuyển tối đã mỗi lần sạc có thể đạt tới 468 - 537 km theo tiêu chuẩn WLTP. Cùng với đó, xe sở hữu nhiều bổ sung đáng chú ý về an toàn, có thể kể đến như hệ thống hỗ trợ phanh phòng ngừa va chạm (Active Brake Assist) và Hệ thống hỗ trợ cảnh báo điểm mù.Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
9 hạng mục còn thiếu xác nhậnMercedes-Benz EQB 250+: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Nguồn đại lý ghi 70 kWh, dữ liệu cũ 70,5 kWh nhưng chưa có catalogue đúng bản 250+ Việt Nam xác nhận; không mượn pin 66,5 kWh của EQB 250 cũ.; Mercedes-Benz EQB 250+: Hộp số — Chưa có mô tả hộp truyền động đúng cấu hình 250+ Việt Nam trong nguồn đã lưu; không giả lập hộp số 1 cấp.; Mercedes-Benz EQB 250+: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; Mercedes-Benz EQB 250+: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; Mercedes-Benz EQB 250+: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; Mercedes-Benz EQB 250+: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; Mercedes-Benz EQB 250+: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; Mercedes-Benz EQB 250+: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; Mercedes-Benz EQB 250+: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBáo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang bán hàng dùng lại kích thước 4684×1829×1654 mm/2110 kg và mâm 19 inch, khác bài ra mắt 250+ Việt Nam 4685×1834×1693 mm/2105 kg/mâm 20 inch. Kích thước ưu tiên bài ra mắt đúng bản; mô-tơ và sạc là nguồn bán hàng riêng. Không sao chép lời hứa tầm chạy thực, bảo toàn giá trị hay lời chứng thực người mua chưa kiểm chứng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mớiÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trongÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Mercedes-Benz EQB 250+₫2,309,000,000Dẫn động cầu trước140 kW385 NmNguồn đại lý ghi 70 kWh, dữ liệu cũ 70,5 kWh nhưng chưa có catalogue đúng bản 250+ Việt Nam xác nhận; không mượn pin 66,5 kWh của EQB 250 cũ.537 km100 kW11 kW8.9 s

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-Benz EQB 250+ trả góp khoảng 27.946.009 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 462 triệu đ1.8 tỷ đ57.459.406 đ44.663.268 đ37.014.099 đ31.938.295 đ
25% · 577 triệu đ1.7 tỷ đ53.868.193 đ41.871.813 đ34.700.717 đ29.942.152 đ
30% · 693 triệu đ1.6 tỷ đ50.276.980 đ39.080.359 đ32.387.336 đ27.946.009 đ
35% · 808 triệu đ1.5 tỷ đ46.685.768 đ36.288.905 đ30.073.955 đ25.949.865 đ
40% · 924 triệu đ1.4 tỷ đ43.094.555 đ33.497.451 đ27.760.574 đ23.953.722 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)49.537.983 đ38.330.478 đ31.624.765 đ27.169.889 đ
7,5% (thị trường)50.276.980 đ39.080.359 đ32.387.336 đ27.946.009 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)51.397.908 đ40.221.694 đ33.551.730 đ29.134.676 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Mercedes-Benz EQB 250+2.3 tỷ đ50.276.980 đ39.080.359 đ32.387.336 đ27.946.009 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

EQB 250+ có phù hợp gia đình cần 5+2 chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

537 km có phải tầm đi thực tế chắc chắn không?

Không. Nguồn ra mắt ghi khoảng 468–537 km theo WLTP, phụ thuộc cấu hình thử. Tốc độ, thời tiết, điều hòa, tải và lượng pin dự phòng có thể thay đổi kế hoạch; AutoTest chưa công bố một phép chạy thực tế của xe này.

Có thể lấy pin 66,5 kWh của EQB 250 cũ cho bản 250+ không?

Không. Dấu cộng và facelift cần đúng hồ sơ cấu hình. Khi nguồn đại lý ghi 70 kWh nhưng chưa có catalogue Việt Nam khớp 70,5 kWh trong dữ liệu cũ, chúng tôi giữ hạng mục pin ở trạng thái chưa xác nhận thay vì ghép bản cũ và mới.

Bảo hành pin 8 năm/160.000 km đã chắc chắn chưa?

Trang bán xe có nêu điều kiện này, nhưng sổ MBV yêu cầu Chứng nhận về bình ắc-quy kèm xe để chốt phạm vi. Nên lấy giấy tờ đúng VIN và điều kiện suy giảm dung lượng/loại trừ; không coi lời quảng cáo là hợp đồng bảo hành.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?
Cẩm nangMercedes-Benz

Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?

V 300 Avantgarde đang được đại lý chào 2,799 tỷ trong khi AMG giữ 3,999 tỷ, đẩy khoảng cách lên 1,2 tỷ. Hai bản chung động cơ 231 mã lực, chung cơ sở 3.200 mm; khác biệt chủ yếu là gói ngoại thất và 230 mm chiều dài.

Ban biên tập AutoTest25 thg 10, 2026
Mua xe đầu tiên: sedan hay SUV cho đi phố và gia đình?
Cẩm nang

Mua xe đầu tiên: sedan hay SUV cho đi phố và gia đình?

Chọn dáng xe trước động lực: so kích thước City/HR-V, thử hầm, người và đồ; đối chiếu phiên bản 450–900 triệu, thuế, khoản vay và năm năm.

Ban biên tập AutoTest7 thg 10, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026
Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
Xe cũ

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động

So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Cẩm nang

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS

Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.

Ban biên tập AutoTest26 thg 8, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe cũ

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu

Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan