Volkswagen Teramont Pro

Volkswagen

Teramont Pro hay Pro Max phù hợp gia đình?

SUV · SUV cỡ lớn 7 chỗ (King Size Premium SUV) · Đang bán tại Việt Nam

Volkswagen Teramont Pro tại Việt Nam: 2.799 triệu đồng–2.888 triệu đồng. Volkswagen Việt Nam hiện ghi Pro từ 2.799.000.000 VND và Pro Max từ 2.888.000.000 VND. Cả hai có 1.984 cc, 200 kW được brochure ghi độc lập bên cạnh 268 Hp, 400 Nm, DSG 7 cấp, 4MOTION và bảy chỗ. Thân xe dài 5.158 mm, khác Teramont Base/Limited. Pro dùng lốp 255/50 R20, Pro Max 265/45 R21; mức hỗn hợp lần lượt 8,94 và 9,54 L/100 km. Nếu thường đi đường xấu, hãy thử độ êm và hỏi giá lốp trước chọn bản cao. Khoang hành lý tiêu chuẩn 286 l, 2.427 l chỉ sau gập hai hàng sau. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,799,000,000 – ₫2,888,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

200 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,799,000,000 – ₫2,888,000,000

  • Teramont Pro₫2,799,000,000
  • Teramont Pro Max₫2,888,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolkswagen
  • Phân khúcSUV cỡ lớn 7 chỗ (King Size Premium SUV)
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TSI xăng tăng áp
  • Công suấtTối đa 200 kW

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Teramont Pro hay Pro Max phù hợp gia đình?

Volkswagen Teramont Pro tại Việt Nam: 2.799 triệu đồng–2.888 triệu đồng. Volkswagen Việt Nam hiện ghi Pro từ 2.799.000.000 VND và Pro Max từ 2.888.000.000 VND. Cả hai có 1.984 cc, 200 kW được brochure ghi độc lập bên cạnh 268 Hp, 400 Nm, DSG 7 cấp, 4MOTION và bảy chỗ. Thân xe dài 5.158 mm, khác Teramont Base/Limited. Pro dùng lốp 255/50 R20, Pro Max 265/45 R21; mức hỗn hợp lần lượt 8,94 và 9,54 L/100 km. Nếu thường đi đường xấu, hãy thử độ êm và hỏi giá lốp trước chọn bản cao. Khoang hành lý tiêu chuẩn 286 l, 2.427 l chỉ sau gập hai hàng sau. Nguồn kiểm tra 04/10/2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV bảy chỗ lớn, có không gian đỗ phù hợp và muốn so rõ lốp 20/21 inch trước chọn tiện nghi.

Điểm mạnh đã xác minh

Brochure xác nhận chung 200 kW/400 Nm và đúng kích thước; mỗi bản có lốp và thẻ tiêu hao riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Chưa có khoảng sáng và bán kính quay đúng cấu hình trong nguồn đã đọc; không sao 235 mm của Teramont đời khác.

Volkswagen Việt Nam hiện ghi Pro từ 2.799.000.000 VND và Pro Max từ 2.888.000.000 VND. Cả hai có 1.984 cc, 200 kW được brochure ghi độc lập bên cạnh 268 Hp, 400 Nm, DSG 7 cấp, 4MOTION và bảy chỗ. Thân xe dài 5.158 mm, khác Teramont Base/Limited. Pro dùng lốp 255/50 R20, Pro Max 265/45 R21; mức hỗn hợp lần lượt 8,94 và 9,54 L/100 km. Nếu thường đi đường xấu, hãy thử độ êm và hỏi giá lốp trước chọn bản cao. Khoang hành lý tiêu chuẩn 286 l, 2.427 l chỉ sau gập hai hàng sau. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.

Pro Max có mạnh hơn Pro hay khác chủ yếu trang bị và lốp?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volkswagen Teramont Pro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTeramont ProTeramont Pro Max
0–100 km/h (s)7,67,6
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)200200
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)400400
Tốc độ tối đa (km/h)200200

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volkswagen Teramont Pro: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volkswagen Teramont Pro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTeramont ProTeramont Pro Max
Chiều dài (mm)51585158
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19911991
Chiều cao (mm)17881788
Trục cơ sở (mm)29802980
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)286286
Khối lượng không tải (kg)21552155
Vệt bánh trước (mm)17041704
Vệt bánh sau (mm)17191719

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Teramont Pro và Pro Max giá hãng khác nhau bao nhiêu?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volkswagen Teramont Pro: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTeramont ProTeramont Pro Max
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.799 triệu đồng2.888 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)8,949,54
Loại/mã động cơ2.0 TSI xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp
Dung tích động cơ (cc)19841984
Bình nhiên liệu (L)7070
Hộp sốDSG 7 cấp ly hợp képDSG 7 cấp ly hợp kép
Lốp trước255/50 R20265/45 R21
Lốp sau255/50 R20265/45 R21
Dẫn độngawdawd

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volkswagen Teramont Pro — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Teramont Pro: 2.799 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Teramont Pro; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 2.799.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Teramont Pro — 0–100 km/h (s): 7,6Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; accel: 7.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Chiều dài (mm): 5158Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; length: 5,158 x 1,991 x 1,788Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Số chỗ: 7Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 200Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; power: 200kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 200 kW được ghi độc lập trong brochure; 268 Hp là đơn vị khác, không lấy 268 làm kW..
Teramont Pro — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,94Showroom chính hãng, đúng cột Pro; consumption: 8,94Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường kết hợp, không trộn 11,04/12,15 nội đô hoặc 7,70/8,01 ngoài đô thị..
Teramont Pro — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBrochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; engine: 2.0L TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Dung tích động cơ (cc): 1984Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; engine_cc: 1,984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Chiều rộng (mm): 1991Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; width: 5,158 x 1,991 x 1,788Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Teramont Pro — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; torque: 400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Bình nhiên liệu (L): 70Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; fuel_tank: 70Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Chiều cao (mm): 1788Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; height: 5,158 x 1,991 x 1,788Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBrochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; transmission: Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Trục cơ sở (mm): 2980Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; wheelbase: 2980Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 286Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; trunk: 286 - 2,427Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước khi gập ghế; 2.427 l chỉ khi gập cả hai hàng ghế sau..
Teramont Pro — Khối lượng không tải (kg): 2155Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; kerb_weight: 2,155Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Tốc độ tối đa (km/h): 200Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; top_speed: 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Vệt bánh trước (mm): 1704Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; track_front: 1,704 / 1,719Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Vệt bánh sau (mm): 1719Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; track_rear: 1,704 / 1,719Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Lốp trước: 255/50 R20Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; tyres_front: 255/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Lốp sau: 255/50 R20Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; tyres_rear: 255/50 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro — Dẫn động: awdBrochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro; drivetrain: 4MOTIONPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Teramont Pro Max: 2.888 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Teramont Pro Max; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 2.888.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Teramont Pro Max — 0–100 km/h (s): 7,6Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; accel: 7.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Chiều dài (mm): 5158Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; length: 5,158 x 1,991 x 1,788Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Số chỗ: 7Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 200Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; power: 200kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 200 kW được ghi độc lập trong brochure; 268 Hp là đơn vị khác, không lấy 268 làm kW..
Teramont Pro Max — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 9,54Showroom chính hãng, đúng cột Pro Max; consumption: 9,54Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường kết hợp, không trộn 11,04/12,15 nội đô hoặc 7,70/8,01 ngoài đô thị..
Teramont Pro Max — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBrochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; engine: 2.0L TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Dung tích động cơ (cc): 1984Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; engine_cc: 1,984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Chiều rộng (mm): 1991Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; width: 5,158 x 1,991 x 1,788Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Teramont Pro Max — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; torque: 400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Bình nhiên liệu (L): 70Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; fuel_tank: 70Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Chiều cao (mm): 1788Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; height: 5,158 x 1,991 x 1,788Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBrochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; transmission: Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Trục cơ sở (mm): 2980Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; wheelbase: 2980Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 286Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; trunk: 286 - 2,427Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước khi gập ghế; 2.427 l chỉ khi gập cả hai hàng ghế sau..
Teramont Pro Max — Khối lượng không tải (kg): 2155Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; kerb_weight: 2,155Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Tốc độ tối đa (km/h): 200Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; top_speed: 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Vệt bánh trước (mm): 1704Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; track_front: 1,704 / 1,719Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Vệt bánh sau (mm): 1719Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; track_rear: 1,704 / 1,719Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Lốp trước: 265/45 R21Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; tyres_front: 265/45 R21Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Lốp sau: 265/45 R21Brochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; tyres_rear: 265/45 R21Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Teramont Pro Max — Dẫn động: awdBrochure chính hãng, bảng kỹ thuật cột Teramont Pro Max; drivetrain: 4MOTIONPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
4 hạng mục còn thiếu xác nhậnTeramont Pro: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Pro: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Pro Max: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Teramont Pro Max: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure tách Pro/Pro Max: cùng 200 kW/400 Nm nhưng lốp 20/21 inch và tiêu hao hỗn hợp 8,94/9,54 khác nhau. Không dùng 268 Hp làm 268 kW.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhoang 286 l trước gập ghế; 2.427 l chỉ khi gập cả hai hàng sau. Không dùng trị số gập ghế để tư vấn đầy bảy chỗ.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông sao khoảng sáng 235 mm, bình 74 l, chiều dài 5.097 mm hoặc hộp số 8AT từ Teramont cũ. Hạng mục chưa có nguồn đúng Pro vẫn được giữ chờ xác nhận.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu và giá được kiểm tra ngày 04/10/2026. Đây là đối chiếu nguồn, không phải kết quả AutoTest lái thử. Xác nhận năm sản xuất, VIN, tùy chọn, giao xe và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Teramont Pro₫2,799,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép200 kW400 Nm8.94 L/100km7 chỗ
Teramont Pro Max₫2,888,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép200 kW400 Nm9.54 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volkswagen Teramont Pro trả góp khoảng 33.876.517 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 560 triệu đ2.2 tỷ đ69.653.044 đ54.141.397 đ44.868.974 đ38.716.019 đ
25% · 700 triệu đ2.1 tỷ đ65.299.728 đ50.757.560 đ42.064.664 đ36.296.268 đ
30% · 840 triệu đ2 tỷ đ60.946.413 đ47.373.723 đ39.260.353 đ33.876.517 đ
35% · 980 triệu đ1.8 tỷ đ56.593.098 đ43.989.885 đ36.456.042 đ31.456.766 đ
40% · 1.1 tỷ đ1.7 tỷ đ52.239.783 đ40.606.048 đ33.651.731 đ29.037.015 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)60.050.591 đ46.464.707 đ38.335.954 đ32.935.695 đ
7,5% (thị trường)60.946.413 đ47.373.723 đ39.260.353 đ33.876.517 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)62.305.216 đ48.757.264 đ40.671.845 đ35.317.435 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Teramont Pro2.8 tỷ đ60.946.413 đ47.373.723 đ39.260.353 đ33.876.517 đ
Teramont Pro Max2.9 tỷ đ62.884.331 đ48.880.068 đ40.508.717 đ34.953.691 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Teramont Pro hay Pro Max phù hợp gia đình?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

268 Hp có được ghi thành 268 kW không?

Không. Brochure ghi công suất 268 Hp và 200 kW độc lập; bảng này dùng 200 kW. Hai bản Pro/Pro Max cùng 400 Nm và 7,6 giây 0–100 km/h theo hãng.

Dùng đủ bảy chỗ còn 2.427 l cốp không?

Không. Brochure ghi 286 l tiêu chuẩn; 2.427 l khi gập cả hai hàng ghế sau. Nên thử vali thực tế với trạng thái ghế gia đình sẽ dùng.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
Cẩm nangMazda

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?

CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

Ban biên tập AutoTest25 thg 10, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu
Xe cũ

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu

So Kia Soluto, Sonet, Carens, Sportage và K5 cũ theo giá rao, đúng đời-động cơ-hộp số, công năng, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáToyota

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?
Cẩm nang

Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?

So đúng phiên bản Vision và Janus 125 Hoàn Toàn Mới theo giá hãng 2026, chiều cao yên, cốp, chở đôi, phanh, giá ra biển và ví dụ chi phí xăng 5 năm

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Sam21 thg 8, 2026
Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
GPX Việt Nam: Mẫu xe, thông số, trạng thái giá và cách kiểm tra
Cẩm nang

GPX Việt Nam: Mẫu xe, thông số, trạng thái giá và cách kiểm tra

Xác minh GPX Việt Nam và Demon GR200R: thông số, mức xăng, trạng thái giá, khác biệt bản quốc tế, cách kiểm tra tồn kho và phụ tùng.

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan