Volkswagen Teramont Pro

Volkswagen

Volkswagen Teramont Pro 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · SUV cỡ lớn 7 chỗ (King Size Premium SUV) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Volkswagen Teramont Pro và Pro Max đều dùng 4MOTION AWD, động cơ 2.0 TSI 200 kW/400 Nm và 7DSG. Hai bản khác cỡ mâm: 20 và 21 inch; giá công bố lần lượt 2,799 và 2,888 tỷ đồng.

Giá tham khảo

₫2,799,000,000 – ₫2,888,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

200 kW

Teramont Pro

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫2,799,000,000 – ₫2,888,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Teramont Pro₫2,799,000,000
  • Teramont Pro Max₫2,888,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolkswagen
  • Phân khúcSUV cỡ lớn 7 chỗ (King Size Premium SUV)
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TSI EA888 evo5 xăng
  • Công suấtTối đa 200 kW

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Volkswagen Teramont Pro 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Volkswagen Teramont Pro và Pro Max đều dùng 4MOTION AWD, động cơ 2.0 TSI 200 kW/400 Nm và 7DSG. Hai bản khác cỡ mâm: 20 và 21 inch; giá công bố lần lượt 2,799 và 2,888 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đông người cần SUV 7 chỗ rộng rãi, tiện nghi hạng thương gia và vận hành mạnh mẽ

Điểm mạnh đã xác minh

Không gian 7 chỗ rộng rãi nhất phân khúc với chiều dài 5.158 mm Ghế Queen Seat cho hành khách phía trước: massage, làm mát, sưởi ấm, bệ đỡ chân Động cơ 2.0 TSI 400 Nm kết hợp 4MOTION vận hành mạnh mẽ, 0-100 km/h trong 7,6 giây Cách âm tốt với 9 túi khí và gói hỗ trợ lái IQ.Drive tiêu chuẩn

Hạn chế cần cân nhắc

Giá cao hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc như Hyundai Palisade Nhập khẩu Trung Quốc có thể gây lo ngại về nhận thức thương hiệu Tiêu hao nhiên liệu khá cao khi vận hành trong đô thị

Volkswagen Teramont Pro tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Teramont Pro và Teramont Pro Max, giá tham khảo ₫2.799.000.000–₫2.888.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông người cần SUV 7 chỗ rộng rãi, tiện nghi hạng thương gia và vận hành mạnh mẽ.

Hiệu năng từng phiên bản Volkswagen Teramont Pro như thế nào?

Cả 2 phiên bản Volkswagen Teramont Pro đang bán tại Việt Nam (Teramont Pro và Teramont Pro Max) đều dùng hệ Xăng, 200 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Volkswagen Teramont Pro Việt Nam năm 2026
Thông sốTeramont ProTeramont Pro Max
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)200 kW200 kW
Mô-men xoắn400400
0–100 km/h7.6 giây7.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h200 km/h
Mức tiêu thụ8.358.35

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam

Volkswagen Teramont Pro các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 200 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Volkswagen Teramont Pro ra sao?

Kích thước Volkswagen Teramont Pro tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5158 mm, khoang hành lý 286 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Volkswagen Teramont Pro năm 2026
Thông sốTeramont ProTeramont Pro Max
Chiều dài (mm)5158 mm5158 mm
Chiều rộng (mm)1991 mm1991 mm
Chiều cao (mm)1788 mm1788 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2980 mm2980 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)286 lít286 lít
Khối lượng (kg)2155 kg2155 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam

Khoang hành lý 286 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Volkswagen Teramont Pro

Volkswagen Teramont Pro tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984 cc, hộp số 7DSG + 4MOTION, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Volkswagen Teramont Pro 2026
Thông sốTeramont ProTeramont Pro Max
Dung tích động cơ (cc)1984 cc1984 cc
Hộp số7DSG + 4MOTION7DSG + 4MOTION
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)70 lít70 lít

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam

Volkswagen Teramont Pro tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 70 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnTeramont Pro₫2.799.000.000
+₫89.000.000 (+3.2%)
Phiên bản cao hơnTeramont Pro Max₫2.888.000.000

Chênh lệch ₫89.000.000, tương đương tăng khoảng 3.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Teramont Pro Max đắt hơn ₫89.000.000 so với bản Teramont Pro tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Volkswagen Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVolkswagen Việt NamThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamVolkswagen Vietnam launch price cross-checkThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVolkswagen Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Teramont Pro₫2,799,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI EA888 evo5 xăng7DSG + 4MOTION200 kW400 Nm8.357 chỗ
Teramont Pro Max₫2,888,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI EA888 evo5 xăng7DSG + 4MOTION200 kW400 Nm8.357 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volkswagen Teramont Pro trả góp khoảng 33.876.517 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 560 triệu đ2.2 tỷ đ69.653.044 đ54.141.397 đ44.868.974 đ38.716.019 đ
25% · 700 triệu đ2.1 tỷ đ65.299.728 đ50.757.560 đ42.064.664 đ36.296.268 đ
30% · 840 triệu đ2 tỷ đ60.946.413 đ47.373.723 đ39.260.353 đ33.876.517 đ
35% · 980 triệu đ1.8 tỷ đ56.593.098 đ43.989.885 đ36.456.042 đ31.456.766 đ
40% · 1.1 tỷ đ1.7 tỷ đ52.239.783 đ40.606.048 đ33.651.731 đ29.037.015 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)60.050.591 đ46.464.707 đ38.335.954 đ32.935.695 đ
7,5% (thị trường)60.946.413 đ47.373.723 đ39.260.353 đ33.876.517 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)62.305.216 đ48.757.264 đ40.671.845 đ35.317.435 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Teramont Pro2.8 tỷ đ60.946.413 đ47.373.723 đ39.260.353 đ33.876.517 đ
Teramont Pro Max2.9 tỷ đ62.884.331 đ48.880.068 đ40.508.717 đ34.953.691 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

4MOTION AWD, không phải FWD200 kW/400 Nm0-100 km/h 7,6 giâyPro: lốp 255/50 R20Pro Max: lốp 265/45 R21Giá công bố 2,799/2,888 tỷ

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Volkswagen Teramont Pro xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Volkswagen Teramont Pro chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Volkswagen Teramont Pro như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Volkswagen Teramont Pro không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
Cẩm nang

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu

TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Cẩm nang

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm

Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
Xe cũ

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50

So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
Đánh giá

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu

K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng

Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan