
Audi
Audi Q2 S line Việt Nam có đáng chọn?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Audi Q2 tại Việt Nam: 1.630 triệu đồng. Audi Q2 35 TFSI COD S line Việt Nam dùng động cơ 1.395 cc, 110 kW/250 Nm, Tiptronic 8 cấp và cầu trước; không lấy S tronic 7 cấp của thị trường khác thay vào. Website hiện ghi giá từ 1.630.000.000 VND, cao hơn mức 1.590.000.000 VND trong brochure tháng 11/2025; dùng mức mới và ghi rõ khác biệt. Xe dài 4.208 mm, cốp 405 l, lốp 215/55 R17; mức kết hợp VR đúng S line là 7,47 L/100 km. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,630,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
110 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
1.4 L
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,630,000,000
- Q2 35 TFSI S Line₫1,630,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.4 TFSI COD, xăng 4 xy-lanh tăng áp
- Công suấtTối đa 110 kW
Bảo hành
- XeXe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Audi Q2 S line Việt Nam có đáng chọn?
Audi Q2 tại Việt Nam: 1.630 triệu đồng. Audi Q2 35 TFSI COD S line Việt Nam dùng động cơ 1.395 cc, 110 kW/250 Nm, Tiptronic 8 cấp và cầu trước; không lấy S tronic 7 cấp của thị trường khác thay vào. Website hiện ghi giá từ 1.630.000.000 VND, cao hơn mức 1.590.000.000 VND trong brochure tháng 11/2025; dùng mức mới và ghi rõ khác biệt. Xe dài 4.208 mm, cốp 405 l, lốp 215/55 R17; mức kết hợp VR đúng S line là 7,47 L/100 km. Nguồn kiểm tra 04/10/2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV năm chỗ kích thước gọn, di chuyển trong phố và ưu tiên xe chính hãng hơn không gian rộng tối đa.
Điểm mạnh đã xác minh
Kích thước gọn và cốp 405 l được xác nhận ở catalog; động cơ COD và hộp số 8 cấp đúng Việt Nam được tách khỏi dữ liệu toàn cầu.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá mới khác brochure cũ; S line vẫn dùng lốp 17 inch trong tài liệu, không suy gói thể thao phải có mâm 19 inch.
Audi Q2 35 TFSI COD S line Việt Nam dùng động cơ 1.395 cc, 110 kW/250 Nm, Tiptronic 8 cấp và cầu trước; không lấy S tronic 7 cấp của thị trường khác thay vào. Website hiện ghi giá từ 1.630.000.000 VND, cao hơn mức 1.590.000.000 VND trong brochure tháng 11/2025; dùng mức mới và ghi rõ khác biệt. Xe dài 4.208 mm, cốp 405 l, lốp 215/55 R17; mức kết hợp VR đúng S line là 7,47 L/100 km. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.
Q2 35 TFSI COD S line Việt Nam dùng Tiptronic 8 cấp hay S tronic?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Q2 35 TFSI S Line |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 8,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 110 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 250 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 212 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Audi Q2: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Q2 35 TFSI S Line |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4208 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1794 |
| Chiều cao (mm) | 1508 |
| Trục cơ sở (mm) | 2601 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay | Đường kính quay 11,1 m (không phải bán kính) |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 405 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1368 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1546 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1542 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Audi Q2 S line giá từ 1,630 tỷ hay 1,590 tỷ tại Việt Nam?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Q2 35 TFSI S Line |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.630 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 7,47 |
| Loại/mã động cơ | 1.4 TFSI COD, xăng 4 xy-lanh tăng áp |
| Dung tích động cơ (cc) | 1395 |
| Bình nhiên liệu (L) | 50 |
| Hộp số | 8 cấp Tiptronic |
| Lốp trước | 215/55 R17 |
| Lốp sau | 215/55 R17 |
| Dẫn động | fwd |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Q2 35 TFSI S Line: 1.630 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Tiêu đề chính giá từ, đúng mẫu/phiên bản độc nhất đang liệt kê tại Việt Nam: 1.630.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá khởi điểm được hãng Việt Nam đang hiển thị cho cấu hình này tại thời điểm 04/10/2026; không tự trừ ưu đãi tối đa, không gồm tùy chọn hoặc phí lăn bánh.. |
| Q2 35 TFSI S Line — 0–100 km/h (s): 8,5 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Gia tốc 0–100km/h: 8,5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Chiều dài (mm): 4208 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dài: 4.208 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Số chỗ: 5 | Công báo Đắk Lắk số 06+07, dòng 200: cột Số chỗ 5; không dùng giá tính LPTB làm giá mua xe: AUDI Q2 S LINE 35 TFSI (GAGCCW) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 110 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất cực đại: 110 (150 HP) / 5.000 – 6.000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,47 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tiêu hao Đô thị / Cao tốc / Kết hợp, đúng S line VR: 9,76 / 6,12 / 7,47 (S line) (VR) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Loại/mã động cơ: 1.4 TFSI COD, xăng 4 xy-lanh tăng áp | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Loại động cơ: với bộ tăng áp bằng khí xả & và công nghệ tự động ngắt xy-lanh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Dung tích động cơ (cc): 1395 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích (cc): 1.395 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Chiều rộng (mm): 1794 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Rộng gập gương/mở gương; bảng gương mở 2.024 khác sơ đồ 2.009, chỉ lấy gập gương1.794: 1.794 / 2.024 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Mô-men xoắn cực đại: 250/1.500 – 3.500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Bình nhiên liệu (L): 50 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích bình xăng: 50 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Chiều cao (mm): 1508 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Cao: 1.508 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Hộp số: 8 cấp Tiptronic | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Hộp số Việt Nam; không dùng 7 S tronic thị trường khác: 8 cấp Tiptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Trục cơ sở (mm): 2601 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Chiều dài cơ sở: 2.601 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Bán kính quay: Đường kính quay 11,1 m (không phải bán kính) | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Đường kính quay xe: 11,1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 405 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích khoang hành lý: 405 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Khối lượng không tải (kg): 1368 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trọng lượng xe: 1.368 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Tốc độ tối đa (km/h): 212 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tốc độ tối đa: 212 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Vệt bánh trước (mm): 1546 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Vết bánh xe trước: 1.546 / 1.542 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Vệt bánh sau (mm): 1542 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Vết bánh xe sau: 1.546 / 1.542 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Lốp trước: 215/55 R17 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, Lốp xe: 215/55 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Lốp sau: 215/55 R17 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, Lốp xe: 215/55 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Q2 35 TFSI S Line — Dẫn động: fwd | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dẫn động: Dẫn động cầu trước | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | Q2 35 TFSI S Line: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá từ website 1.630 tỷ khác PDF 11/2025 là 1.590 tỷ: dùng hiện tại từ website, không dùng giá cũ như MSRP hiện hành. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Q2 Việt Nam ghi 8 cấp Tiptronic, không dùng S tronic của thị trường khác. Rộng gập gương 1.794 mm; giá trị mở gương 2.024/2.009 mm trong PDF bất nhất chưa chốt. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá và thông số được kiểm tra ngày 04/10/2026. Không phải kết quả lái thử; xác nhận VIN, năm sản xuất, tùy chọn và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN. | Chính sách xe mới AudiViệtNam: từ giao xe,3năm không giới hạnkilômét: không giới hạn trong thời gian 3 năm | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 35 TFSI S Line | ₫1,630,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.4 TFSI COD, xăng 4 xy-lanh tăng áp | 8 cấp Tiptronic | 110 kW | 250 Nm | 7.47 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Audi Q2 trả góp khoảng 19.728.018 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 326 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 40.562.508 đ | 31.529.288 đ | 26.129.485 đ | 22.546.306 đ |
| 25% · 408 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 38.027.352 đ | 29.558.708 đ | 24.496.392 đ | 21.137.162 đ |
| 30% · 489 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 35.492.195 đ | 27.588.127 đ | 22.863.299 đ | 19.728.018 đ |
| 35% · 571 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 32.957.038 đ | 25.617.547 đ | 21.230.207 đ | 18.318.874 đ |
| 40% · 652 triệu đ | 978 triệu đ | 30.421.881 đ | 23.646.966 đ | 19.597.114 đ | 16.909.730 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 34.970.512 đ | 27.058.761 đ | 22.324.975 đ | 19.180.130 đ |
| 7,5% (thị trường) | 35.492.195 đ | 27.588.127 đ | 22.863.299 đ | 19.728.018 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 36.283.495 đ | 28.393.833 đ | 23.685.283 đ | 20.567.138 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Q2 35 TFSI S Line | 1.6 tỷ đ | 35.492.195 đ | 27.588.127 đ | 22.863.299 đ | 19.728.018 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
XăngSubaru
Subaru Forester
Từ ₫1,299,000,000(Giá niêm yết)
HybridNissan
Nissan Kicks e-POWER
Từ ₫789,000,000(Giá niêm yết)
Plug-in hybridRange
Range Rover Evoque
Từ ₫2,739,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_vietnam_configuration)
Plug-in hybridRange
Range Rover Velar
Từ ₫3,749,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_vietnam_configuration)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Q2 Việt Nam có quattro không?
Catalog 35 TFSI COD S line ghi dẫn động cầu trước. Mẫu này không mặc nhiên có quattro chỉ vì là SUV mang thương hiệu Audi.
Ưu đãi tối đa có thể trừ thẳng vào giá từ không?
Không. Website thông báo ưu đãi có thời hạn nhưng mức tối đa không xác nhận mọi xe đều đủ điều kiện. Xin báo giá ghi VIN, phiên bản, phụ kiện và hạn áp dụng trước đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Lexus có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Lexus có tốt không? 7 dòng xe sang CBU giá 2,62-9,7 tỷ; bảo hành cơ bản 5 năm, hybrid mở rộng 10 năm với điều kiện bảo dưỡng 6 tháng/10.000 km (08/2026).

Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành
Xe điện cũ chạy dịch vụ cần kiểm tra pin, sạc, nhiệt và bảo hành theo VIN; VF 8 The All New hiện có hai trang VinFast nêu khác nhau.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?
Định vị sách Vios và Corolla Cross HEV, giới hạn tài liệu VF 5, điều kiện gọi cứu hộ và cách kiểm tra nguyên nhân mất nguồn.