Audi Q2

Audi

Audi Q2 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Audi Q2 35 TFSI giá từ 1,63 tỷ đồng, dùng 1.5 TFSI 110 kW/250 Nm, 7 S tronic và FWD; khoang hành lý 405-1.050 lít.

Giá niêm yết

₫1,630,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

110 kW

Q2 35 TFSI S Line

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

250 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,630,000,000

  • Q2 35 TFSI S Line₫1,630,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuAudi
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5 TFSI xăng
  • Công suấtTối đa 110 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Audi Q2 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Audi Q2 35 TFSI giá từ 1,63 tỷ đồng, dùng 1.5 TFSI 110 kW/250 Nm, 7 S tronic và FWD; khoang hành lý 405-1.050 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Cá nhân hoặc gia đình nhỏ cần một chiếc SUV đô thị sang trọng, dễ lái và cá tính.

Điểm mạnh đã xác minh

Kích thước gọn nhẹ, linh hoạt trong đô thị, thương hiệu Audi với mức giá thấp nhất dòng xe hơi sang tại Việt Nam.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoang hàng ghế sau và màn hình giải trí chưa hiện đại so với đối thủ cùng phân khúc, chi phí phụ tùng chính hãng cao.

Audi Q2 tại Việt Nam đang bán bản Q2 35 TFSI S Line, giá niêm yết ₫1.630.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp cá nhân hoặc gia đình nhỏ cần một chiếc SUV đô thị sang trọng, dễ lái và cá tính.

Hiệu năng từng phiên bản Audi Q2 như thế nào?

Audi Q2 tại Việt Nam đang bán bản Q2 35 TFSI S Line, hệ Xăng, công suất 110 kW.

Hiệu năng Audi Q2 Việt Nam năm 2026
Thông sốQ2 35 TFSI S Line
Hệ dẫn độngXăng
Công suất (kW)110 kW
Mô-men xoắn250
0–100 km/h8.6 giây
Tốc độ tối đa218 km/h
Mức tiêu thụ5.5

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi Q2 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 110 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Audi Q2 ra sao?

Kích thước Audi Q2 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4208 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Audi Q2 năm 2026
Thông sốQ2 35 TFSI S Line
Chiều dài (mm)4208 mm
Chiều rộng (mm)1794 mm
Chiều cao (mm)1508 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2595 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)405-1.050 L
Khối lượng (kg)1295 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi Q2 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi Q2

Audi Q2 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1498 cc, hộp số 7 S tronic, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Audi Q2 2026
Thông sốQ2 35 TFSI S Line
Dung tích động cơ (cc)1498 cc
Hộp số7 S tronic, FWD
Dẫn độngCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)50 lít

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi Q2 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 50 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Audi Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamAudi Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtAudi Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Q2 35 TFSI S Line₫1,630,000,000Dẫn động cầu trước1.5 TFSI xăng7 S tronic, FWD110 kW250 Nm5.55 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Audi Q2 trả góp khoảng 19.728.018 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 326 triệu đ1.3 tỷ đ40.562.508 đ31.529.288 đ26.129.485 đ22.546.306 đ
25% · 408 triệu đ1.2 tỷ đ38.027.352 đ29.558.708 đ24.496.392 đ21.137.162 đ
30% · 489 triệu đ1.1 tỷ đ35.492.195 đ27.588.127 đ22.863.299 đ19.728.018 đ
35% · 571 triệu đ1.1 tỷ đ32.957.038 đ25.617.547 đ21.230.207 đ18.318.874 đ
40% · 652 triệu đ978 triệu đ30.421.881 đ23.646.966 đ19.597.114 đ16.909.730 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)34.970.512 đ27.058.761 đ22.324.975 đ19.180.130 đ
7,5% (thị trường)35.492.195 đ27.588.127 đ22.863.299 đ19.728.018 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)36.283.495 đ28.393.833 đ23.685.283 đ20.567.138 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Q2 35 TFSI S Line1.6 tỷ đ35.492.195 đ27.588.127 đ22.863.299 đ19.728.018 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá từ 1,63 tỷ đồngFWD110 kW/250 Nm7 S tronicCốp 405-1.050 lítƯu đãi đến 31/12/2026 có điều kiện riêng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Audi Q2 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Audi Q2 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Audi Q2 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Cẩm nang

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả

Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Sam21 thg 8, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Cẩm nang

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp

Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Sam24 thg 8, 2026
Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn

Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos cũ có nên mua không? Đời cũ 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024 1.5/CVT
Xe cũ

Kia Seltos cũ có nên mua không? Đời cũ 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024 1.5/CVT

Seltos cũ đời 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024; hộp số ly hợp kép 7 cấp cần kiểm tra; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan