
Lynk & Co
Lynk & Co 900 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · SUV cỡ lớn (Full-size) 6 chỗ · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Lynk & Co 900 là PHEV cắm sạc EM-P AWD, không phải hybrid không sạc. Hệ thống đạt 528 kW/1.038 Nm, pin 52,38 kWh, phạm vi điện 170 km NEDC và giá 3,069 tỷ đồng.
Giá niêm yết
₫3,069,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
528 kW
Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid
Phạm vi tối đa
170 km
Tiêu chuẩn NEDC electric range
Dung lượng pin
52.38 kWh
Số ghế
6 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,069,000,000
- Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid₫3,069,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLynk & Co
- Phân khúcSUV cỡ lớn (Full-size) 6 chỗ
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ2.0L turbo + 2 mô-tơ điện EM-P Super Hybrid
- Phạm viTối đa 170 km
- Công suấtTối đa 528 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 175k km
- Pin8 năm / 200k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Lynk & Co 900 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Lynk & Co 900 là PHEV cắm sạc EM-P AWD, không phải hybrid không sạc. Hệ thống đạt 528 kW/1.038 Nm, pin 52,38 kWh, phạm vi điện 170 km NEDC và giá 3,069 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - official 900 launch
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV 6 chỗ cao cấp, hiệu năng PHEV mạnh và khoang sau linh hoạt.
Điểm mạnh đã xác minh
528 kW; AWD; 170 km NEDC điện; bảo hành dài.
Hạn chế cần cân nhắc
Dài 5,24 m; giá cao; mức tiêu thụ có trọng số phụ thuộc sạc.
Lynk & Co 900 tại Việt Nam đang bán bản Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid, giá niêm yết ₫3.069.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp gia đình cần SUV 6 chỗ cao cấp, hiệu năng PHEV mạnh và khoang sau linh hoạt.
Hiệu năng từng phiên bản Lynk & Co 900 như thế nào?
Lynk & Co 900 tại Việt Nam đang bán bản Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid, hệ Hybrid, công suất 528 kW.
| Thông số | Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid |
| Công suất (kW) | 528 kW |
| Mô-men xoắn | 1038 |
| 0–100 km/h | 4.9 giây |
| Mức tiêu thụ | 1,5 L/100 km NEDC có trọng số; phụ thuộc trạng thái pin |
| Quãng đường điện (km) | 170 km |
Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - official 900 launch
Lynk & Co 900 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 528 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Lynk & Co 900 ra sao?
Kích thước Lynk & Co 900 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5240 mm, 6 chỗ.
| Thông số | Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5240 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1999 mm |
| Chiều cao (mm) | 1810 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3160 mm |
| Số chỗ ngồi | 6 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - official 900 launch
Lynk & Co 900 tại Việt Nam bố trí 6 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lynk & Co 900
Lynk & Co 900 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1969 cc, pin 52.38 kWh, hộp số DHT Evo + AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1969 cc |
| Hộp số | DHT Evo + AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 52.38 kWh |
Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - official 900 launch
Lynk & Co 900 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Lynk & Co Vietnam - official 900 launch | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Lynk & Co 900 — nguồn chính hãng qua báo chí | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Lynk & Co Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid | ₫3,069,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L turbo + 2 mô-tơ điện EM-P Super Hybrid | DHT Evo + AWD | 528 kW | 1038 Nm | 1,5 L/100 km NEDC có trọng số; phụ thuộc trạng thái pin | 6 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Lynk & Co 900 trả góp khoảng 37.144.348 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 614 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 76.371.987 đ | 59.364.040 đ | 49.197.171 đ | 42.450.684 đ |
| 25% · 767 triệu đ | 2.3 tỷ đ | 71.598.738 đ | 55.653.788 đ | 46.122.348 đ | 39.797.516 đ |
| 30% · 921 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 66.825.488 đ | 51.943.535 đ | 43.047.525 đ | 37.144.348 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2 tỷ đ | 62.052.239 đ | 48.233.283 đ | 39.972.702 đ | 34.491.181 đ |
| 40% · 1.2 tỷ đ | 1.8 tỷ đ | 57.278.990 đ | 44.523.030 đ | 36.897.879 đ | 31.838.013 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 65.843.253 đ | 50.946.833 đ | 42.033.956 đ | 36.112.772 đ |
| 7,5% (thị trường) | 66.825.488 đ | 51.943.535 đ | 43.047.525 đ | 37.144.348 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 68.315.366 đ | 53.460.537 đ | 44.595.175 đ | 38.724.261 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid | 3.1 tỷ đ | 66.825.488 đ | 51.943.535 đ | 43.047.525 đ | 37.144.348 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Lynk & Co Vietnam - official 900 launchNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 31/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Lynk & Co 900 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Lynk & Co 900 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 170 km (NEDC electric range), tùy phiên bản.
Lynk & Co 900 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Lynk & Co 900 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Lynk & Co 900 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Xe VinFast cũ còn bảo hành pin không? Cách xác minh theo VIN
Kiểm tra xe VinFast cũ còn bảo hành pin bằng VIN, ngày kích hoạt, odo, lịch sử chạy dịch vụ, pin mua hay thuê và xác nhận chính hãng.

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.



