
Lynk & Co
Lynk & Co 900 PHEV 6 chỗ có hợp với lịch sạc và chỗ đỗ của bạn?
SUV · SUV cỡ lớn (Full-size) 6 chỗ · Đang bán tại Việt Nam
Lynk & Co 900 tại Việt Nam: 3.069 triệu đồng. Lynk 900 hợp hơn khi bạn cần sáu ghế độc lập, chỗ đỗ đủ cho thân xe dài 5.240 mm và có thể sạc thường xuyên. Giá hãng hiện từ 3,069 tỷ đồng; brochure Việt Nam ghi hệ thống 528 kW/1.038 Nm, pin 50 kWh và 170 km thuần điện NEDC. Mức 1,5 L/100 km là điều kiện tổ hợp PHEV, không chứng minh chi phí xăng khi không sạc. Không tự gán dung lượng 52,38 kWh từ cấu hình khác.
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,069,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất công bố lớn nhất
528 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
170 km
Tiêu chuẩn NEDC (thuần điện)
Dung lượng pin
50 kWh
Số ghế
6 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,069,000,000
- Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid₫3,069,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLynk & Co
- Phân khúcSUV cỡ lớn (Full-size) 6 chỗ
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơXăng 2.0TD VEP4 + mô-tơ trước/sau, EM-P PHEV
- Phạm viTối đa 170 km
- Công suấtTối đa 528 kW
Bảo hành
- XeLynk & Co Việt Nam: bảo hành xe mới 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra ngày giao/kích hoạt, bảo dưỡng và ngoại lệ theo sổ đúng VIN.
- PinLynk & Co Việt Nam: pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ 96 tháng/200.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngoại lệ và yêu cầu bảo dưỡng theo sổ đúng VIN, không suy thời hạn này cho mọi chi tiết điện.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Lynk & Co 900 PHEV 6 chỗ có hợp với lịch sạc và chỗ đỗ của bạn?
Lynk & Co 900 tại Việt Nam: 3.069 triệu đồng. Lynk 900 hợp hơn khi bạn cần sáu ghế độc lập, chỗ đỗ đủ cho thân xe dài 5.240 mm và có thể sạc thường xuyên. Giá hãng hiện từ 3,069 tỷ đồng; brochure Việt Nam ghi hệ thống 528 kW/1.038 Nm, pin 50 kWh và 170 km thuần điện NEDC. Mức 1,5 L/100 km là điều kiện tổ hợp PHEV, không chứng minh chi phí xăng khi không sạc. Không tự gán dung lượng 52,38 kWh từ cấu hình khác. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần sáu ghế và tiện nghi cao, thường sạc ở nhà, có nơi đỗ vừa chiều dài hơn năm mét.
Điểm mạnh đã xác minh
Sáu ghế, E-AWD và 3DHT-Pro có nguồn Việt Nam; brochure tách công suất động cơ xăng 175 kW, mô-tơ trước 123 và sau 230 kW, tổng hãng 528 kW.
Hạn chế cần cân nhắc
Khối lượng bảng hãng 2.810 kg và thân rộng 1.999 mm cần xem điều kiện đỗ; 170 km là NEDC. Chi phí khi pin thấp cần dữ liệu riêng; gói quà tiên phong không là quyền lợi mọi khách hôm nay.
Lynk 900 hợp hơn khi bạn cần sáu ghế độc lập, chỗ đỗ đủ cho thân xe dài 5.240 mm và có thể sạc thường xuyên. Giá hãng hiện từ 3,069 tỷ đồng; brochure Việt Nam ghi hệ thống 528 kW/1.038 Nm, pin 50 kWh và 170 km thuần điện NEDC. Mức 1,5 L/100 km là điều kiện tổ hợp PHEV, không chứng minh chi phí xăng khi không sạc. Không tự gán dung lượng 52,38 kWh từ cấu hình khác.
1,5 L/100 km PHEV có đại diện cho chuyến đi không sạc?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,9 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 528 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 1038 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 175 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 350 |
Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Lynk & Co 900: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5240 |
| Số chỗ | 6 |
| Chiều rộng (mm) | 1999 |
| Chiều cao (mm) | 1810 |
| Trục cơ sở (mm) | 3160 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 194 |
Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
3,069 tỷ và quyền lợi kèm theo còn áp cho đơn hàng của bạn không?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.069 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Loại/mã động cơ | Xăng 2.0TD VEP4 + mô-tơ trước/sau, EM-P PHEV |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 50 |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 1,5 L/100 km trong điều kiện tổ hợp của hãng; không đại diện chạy khi pin thấp hoặc không sạc |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 3DHT-Pro |
| Bình nhiên liệu (L) | 60 |
| Dẫn động | awd |
| Lốp trước | 275/45 R21 |
| Lốp sau | 275/45 R21 |
| Phạm vi công suất và mô-men công bố | Hãng tách động cơ xăng 175 kW/350 Nm, mô-tơ trước 123 kW/338 Nm, mô-tơ sau 230 kW/350 Nm; tổng công bố 528 kW/1.038 Nm. V2L 6,6 kW là cấp điện ngoài, không phải sạc AC. |
| Điều kiện và phạm vi thông số sạc | Brochure công bố DC 20–80% nhanh nhất 17 phút; chưa xác nhận công suất AC/DC cực đại trong cùng bảng. 1.000 km là xăng-điện kết hợp, không thuần điện. |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Dung lượng brochure Việt Nam hiện liên kết là 50 kWh, không ghi 52,38 kWh hay gross/usable. Trọng lượng bảng 2.810 kg chưa mô tả phương pháp cân; cần hồ sơ VIN nếu tải là yếu tố quyết định. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 3.069.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 170 km NEDC (thuần điện) |
Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid: 3.069 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Own current manufacturer FROM price: Giá bán chỉ từ3.069.000.000VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — 0–100 km/h (s): 4,9 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; accel named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Chiều dài (mm): 5240 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; length named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Số chỗ: 6 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; seats named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Loại/mã động cơ: Xăng 2.0TD VEP4 + mô-tơ trước/sau, EM-P PHEV | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; engine named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 50 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; battery named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Brochure names capacity50kWh, does not label gross or usable; neither52.38 nor usable inferred; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 528 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; power named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Tiêu thụ năng lượng công bố: 1,5 L/100 km trong điều kiện tổ hợp của hãng; không đại diện chạy khi pin thấp hoặc không sạc | PDF p2 combined PHEV condition, no claim of depletedbattery fuel test: Mức tiêu thụ nhiên liệu điều kiện tổ hợp1,5l/100km | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Chiều rộng (mm): 1999 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; width named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1038 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; torque named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Chiều cao (mm): 1810 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; height named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Hộp số: 3DHT-Pro | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; transmission named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Trục cơ sở (mm): 3160 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; wheelbase named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Khoảng sáng gầm (mm): 194 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; ground_clearance named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Bình nhiên liệu (L): 60 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; fuel_tank named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Tốc độ tối đa (km/h): 210 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; top_speed named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Công suất động cơ đốt trong (kW): 175 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; engine_power named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 350 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; engine_torque named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Dẫn động: awd | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; drivetrain named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Lốp trước: 275/45 R21 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; tyres_front named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Lốp sau: 275/45 R21 | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; tyres_rear named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Phạm vi công suất và mô-men công bố: Hãng tách động cơ xăng 175 kW/350 Nm, mô-tơ trước 123 kW/338 Nm, mô-tơ sau 230 kW/350 Nm; tổng công bố 528 kW/1.038 Nm. V2L 6,6 kW là cấp điện ngoài, không phải sạc AC. | PDF p2 exact component/system and V2L rows: 175;350;123kW;338N.m;230kW;350N.m;528kW;1038N.m;6,6kW | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: Brochure công bố DC 20–80% nhanh nhất 17 phút; chưa xác nhận công suất AC/DC cực đại trong cùng bảng. 1.000 km là xăng-điện kết hợp, không thuần điện. | PDF p2 SOC and totalrange rows: 17(từ20%-80%);1000km | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Dung lượng brochure Việt Nam hiện liên kết là 50 kWh, không ghi 52,38 kWh hay gross/usable. Trọng lượng bảng 2.810 kg chưa mô tả phương pháp cân; cần hồ sơ VIN nếu tải là yếu tố quyết định. | PDF p2 battery capacity and weight rows, not overseas variant: Dung lượng pin(kWh)50;Trọng lượng(kg)2.810 | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 3.069.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. | Own current manufacturer FROM price: Giá bán chỉ từ3.069.000.000VNĐ | Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid: 170 km NEDC (thuần điện) | PDF p2 electric-only NEDC, distinct1000combined: thuần điện(NEDC)170km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid: Dung tích động cơ (cc) — Nguồn chỉ nêu 2.0TD VEP4, không thấy dung tích chính xác 1.969 cc; không lấy tên 2.0 làm chứng cứ cho số cc. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu ngày 04/10/2026; tài liệu tham khảo không là báo giá hợp đồng, tồn kho hoặc phép thử của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Các mục chưa xác nhận cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản hoặc hồ sơ VIN trước khi quyết định mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dung lượng brochure Việt Nam hiện liên kết là 50 kWh, không ghi 52,38 kWh hay gross/usable. Trọng lượng bảng 2.810 kg chưa mô tả phương pháp cân; cần hồ sơ VIN nếu tải là yếu tố quyết định. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Hãng tách động cơ xăng 175 kW/350 Nm, mô-tơ trước 123 kW/338 Nm, mô-tơ sau 230 kW/350 Nm; tổng công bố 528 kW/1.038 Nm. V2L 6,6 kW là cấp điện ngoài, không phải sạc AC. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Lynk 900 là PHEV cắm sạc EM-P, E-AWD và 3DHT-Pro, không phải hybrid không sạc. | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; transmission named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hãng công bố tổng hệ thống 528 kW/1.038 Nm, tách riêng thông số các nguồn lực. | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; power named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 0–100 km/h 4,9 giây theo brochure hãng, không phải thử nghiệm của AutoTest. | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; accel named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Brochure Việt Nam hiện liên kết ghi pin 50 kWh; chưa định nghĩa gross/usable. | PDF p2 Vietnam technical table, manually viewed lc900-locate-02.png; battery named row: 5.240*1.999*1.810;3.160;194;2.810;6;60;210;2.0TDVEP4;235/[email protected];350N.m@1800–4500rpm;528kW/708HP;1038N.m;50;4,9;3DHT-Pro;E-AWD;275/45R21 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 170 km là thuần điện NEDC; 1.000 km kết hợp không được dùng làm phạm vi điện. | PDF p2 electric-only NEDC, distinct1000combined: thuần điện(NEDC)170km | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá hiện trên trang hãng từ 3,069 tỷ đồng; quà tiên phong không mặc định còn áp dụng. | Own current manufacturer FROM price: Giá bán chỉ từ3.069.000.000VNĐ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Bảo hành xe: Lynk & Co Việt Nam: bảo hành xe mới 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra ngày giao/kích hoạt, bảo dưỡng và ngoại lệ theo sổ đúng VIN. | OfficialVietnam model launch lynk-co-900 warranty paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid — Bảo hành pin/ắc quy: Lynk & Co Việt Nam: pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ 96 tháng/200.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngoại lệ và yêu cầu bảo dưỡng theo sổ đúng VIN, không suy thời hạn này cho mọi chi tiết điện. | OfficialVietnam model launch lynk-co-900 warranty paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid | ₫3,069,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 528 kW | 1038 Nm | 50 kWh | 170 km | Xăng 2.0TD VEP4 + mô-tơ trước/sau, EM-P PHEV |
Bảng trả góp tham khảo
Lynk & Co 900 trả góp khoảng 37.144.348 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 614 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 76.371.987 đ | 59.364.040 đ | 49.197.171 đ | 42.450.684 đ |
| 25% · 767 triệu đ | 2.3 tỷ đ | 71.598.738 đ | 55.653.788 đ | 46.122.348 đ | 39.797.516 đ |
| 30% · 921 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 66.825.488 đ | 51.943.535 đ | 43.047.525 đ | 37.144.348 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2 tỷ đ | 62.052.239 đ | 48.233.283 đ | 39.972.702 đ | 34.491.181 đ |
| 40% · 1.2 tỷ đ | 1.8 tỷ đ | 57.278.990 đ | 44.523.030 đ | 36.897.879 đ | 31.838.013 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 65.843.253 đ | 50.946.833 đ | 42.033.956 đ | 36.112.772 đ |
| 7,5% (thị trường) | 66.825.488 đ | 51.943.535 đ | 43.047.525 đ | 37.144.348 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 68.315.366 đ | 53.460.537 đ | 44.595.175 đ | 38.724.261 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co 900 EM-P Super Hybrid | 3.1 tỷ đ | 66.825.488 đ | 51.943.535 đ | 43.047.525 đ | 37.144.348 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Lynk&Co Vietnam GreenLynkNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Lynk&Co Vietnam GreenLynk launch bulletinNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Lynk&Co Vietnam own900 linked brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Lynk 900 có pin 52,38 kWh như một số bảng cũ không?
Brochure Việt Nam hiện liên kết ghi dung lượng 50 kWh, không giải thích gross hay usable. Trang này giữ số nguồn đó, không tự suy 52,38 là tổng hay 50 là khả dụng. Nếu hồ sơ VIN ghi khác phải kiểm tra lại cùng cấu hình.
528 kW có phải cộng ba mô-tơ?
Không. Brochure tách động cơ xăng 175 kW, mô-tơ trước 123 kW và sau 230 kW; hãng đồng thời công bố tổng hệ thống 528 kW. Trang sử dụng tổng do hãng nêu, không coi phép cộng linh kiện là quy tắc cho các xe hybrid khác.
Không cắm sạc vẫn chỉ tốn 1,5 L/100 km?
Không có bằng chứng để cam kết. 1,5 L/100 km được hãng nêu cho điều kiện tổ hợp PHEV, phụ thuộc mức pin và chu trình. Muốn tính chi phí phải cộng điện nạp và dùng số xăng đúng tình huống pin thấp; 1.000 km là phạm vi kết hợp, không phải thuần điện.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Honda GB350S: đi làm và cuối tuần cần bao nhiêu tiền?
GB350S Việt Nam giá đề xuất 134,99 triệu, bán từ 15/10. Tách tiền nhận xe, trả góp, giấy phép, tải và bảo dưỡng đúng sách; thêm so sánh với Royal Enfield Hunter 350, Classic 350 và Guerrilla 450.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.



