
Nissan
Nissan Kicks e-POWER 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Nissan Kicks e-POWER có bản E 789 triệu và V 858 triệu đồng. Động cơ xăng phát điện, còn mô-tơ 100 kW/280 Nm dẫn động bánh xe; 2,2 L/100 km là chu trình đô thị.
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫858,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
100 kW
Kicks e-POWER E
Dung lượng pin
1.57 kWh
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫858,000,000
- Kicks e-POWER E₫789,000,000
- Kicks e-POWER V₫858,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuNissan
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ1.2L HR12DE 82 PS/103 Nm + mô-tơ điện EM47 136 PS/280 Nm; pin lithium-ion 1,57 kWh (349V)
- Công suấtTối đa 100 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Nissan Kicks e-POWER 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Nissan Kicks e-POWER có bản E 789 triệu và V 858 triệu đồng. Động cơ xăng phát điện, còn mô-tơ 100 kW/280 Nm dẫn động bánh xe; 2,2 L/100 km là chu trình đô thị. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách đô thị di chuyển nhiều trong phố, muốn trải nghiệm lái gần giống xe điện (tăng tốc, vận hành êm) nhưng không có hạ tầng sạc; người quan tâm mức tiêu hao nhiên liệu thấp.
Điểm mạnh đã xác minh
Hệ e-POWER thế hệ 2: mô-tơ điện 136 PS/280 Nm dẫn động trực tiếp, tăng tốc mượt như xe điện nhưng không cần sạc ngoài; tiêu thụ 2,2 L/100 km (đô thị, số liệu đăng kiểm); bảo hành 5 năm/100.000 km cho cả xe và pin; trang bị an toàn gồm 6 túi khí, camera 360 với MOD, VDC, HSA, DAA; ghế lái Zero Gravity, màn hình 7 inch + 8 inch có Apple CarPlay/Android Auto.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá niêm yết 789–858 triệu đồng — cao nhất phân khúc SUV hạng B tại Việt Nam, vượt nhiều đối thủ có ADAS đầy đủ; vẫn dùng xăng nên không được hưởng ưu đãi thuế xe điện; khoang hành lý 432L khiêm tốn hơn CX-3/Yaris Cross; nguồn cung và giá phụ tùng nhập khẩu (xe nhập từ Indonesia/Thái Lan).
Nissan Kicks e-POWER tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Kicks e-POWER E và Kicks e-POWER V, giá niêm yết ₫789.000.000–₫858.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp khách đô thị di chuyển nhiều trong phố, muốn trải nghiệm lái gần giống xe điện (tăng tốc, vận hành êm) nhưng không có hạ tầng sạc.
Hiệu năng từng phiên bản Nissan Kicks e-POWER như thế nào?
Cả 2 phiên bản Nissan Kicks e-POWER đang bán tại Việt Nam (Kicks e-POWER E và Kicks e-POWER V) đều dùng hệ Hybrid, 100 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Kicks e-POWER E | Kicks e-POWER V |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 100 kW | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 280 | 280 |
| Mức tiêu thụ | 2,2 L/100 km trong đô thị; 6,1 L/100 km ngoài đô thị (không phải số kết hợp) | 2,2 L/100 km trong đô thị; 6,1 L/100 km ngoài đô thị (không phải số kết hợp) |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Nissan Kicks e-POWER các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 100 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Nissan Kicks e-POWER ra sao?
Kích thước Nissan Kicks e-POWER tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4305 mm, khoang hành lý 432 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Kicks e-POWER E | Kicks e-POWER V |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4305 mm | 4305 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1760 mm | 1760 mm |
| Chiều cao (mm) | 1615 mm | 1615 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2620 mm | 2620 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 432 lít | 432 lít |
| Khối lượng (kg) | 1362 kg | 1362 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Khoang hành lý 432 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Nissan Kicks e-POWER
Nissan Kicks e-POWER tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1198 cc, pin 1.57 kWh, hộp số Số tự động 1 cấp (e-POWER), dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Kicks e-POWER E | Kicks e-POWER V |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1198 cc | 1198 cc |
| Hộp số | Số tự động 1 cấp (e-POWER) | Số tự động 1 cấp (e-POWER) |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 41 lít | 41 lít |
| Pin (kWh) | 1.57 kWh | 1.57 kWh |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Nissan Kicks e-POWER tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫69.000.000, tương đương tăng khoảng 8.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Kicks e-POWER V đắt hơn ₫69.000.000 so với bản Kicks e-POWER E tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Nissan Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Nissan Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kicks e-POWER E | ₫789,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.2L HR12DE 82 PS/103 Nm + mô-tơ điện EM47 136 PS/280 Nm; pin lithium-ion 1,57 kWh (349V) | Số tự động 1 cấp (e-POWER) | 100 kW | 280 Nm | 2,2 L/100 km trong đô thị; 6,1 L/100 km ngoài đô thị (không phải số kết hợp) | 5 chỗ |
| Kicks e-POWER V | ₫858,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.2L HR12DE 82 PS/103 Nm + mô-tơ điện EM47 136 PS/280 Nm; pin lithium-ion 1,57 kWh (349V) | Số tự động 1 cấp (e-POWER) | 100 kW | 280 Nm | 2,2 L/100 km trong đô thị; 6,1 L/100 km ngoài đô thị (không phải số kết hợp) | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Nissan Kicks e-POWER trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 158 triệu đ | 631 triệu đ | 19.634.245 đ | 15.261.723 đ | 12.647.953 đ | 10.913.519 đ |
| 25% · 197 triệu đ | 592 triệu đ | 18.407.105 đ | 14.307.865 đ | 11.857.456 đ | 10.231.424 đ |
| 30% · 237 triệu đ | 552 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 35% · 276 triệu đ | 513 triệu đ | 15.952.824 đ | 12.400.150 đ | 10.276.462 đ | 8.867.234 đ |
| 40% · 316 triệu đ | 473 triệu đ | 14.725.684 đ | 11.446.292 đ | 9.485.965 đ | 8.185.139 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.927.444 đ | 13.097.769 đ | 10.806.384 đ | 9.284.124 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.562.992 đ | 13.744.009 đ | 11.464.840 đ | 9.955.504 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kicks e-POWER E | 789 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| Kicks e-POWER V | 858 triệu đ | 18.682.395 đ | 14.521.849 đ | 12.034.792 đ | 10.384.441 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nissan Kicks e-POWER — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nissan Vietnam — Kicks e-POWERNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Nissan Kicks e-POWER xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Nissan Kicks e-POWER chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Nissan Kicks e-POWER có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe
Xe cũ từng ngập chỉ có thể định giá sau khi biết mực, loại nước, thời gian, trạng thái vận hành và phạm vi tháo sửa. EV cần quy trình cao áp riêng.

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.



