Nissan Kicks e-POWER

Nissan

Kicks e-POWER có phải xe điện sạc ngoài và nên chọn E hay V?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

Nissan Kicks e-POWER tại Việt Nam: 789 triệu đồng–858 triệu đồng. Kicks e-POWER là hybrid nối tiếp: động cơ xăng tạo điện, mô-tơ dẫn động bánh xe; không sạc ngoài như BEV. Giá hãng ghi E 789 triệu và V 858 triệu. Mô-tơ EM47 đạt 100 kW/280 Nm, còn máy xăng HR12 đạt 60 kW/103 Nm; không cộng hai công suất thành 160 kW. Mức kết hợp công bố là 4,6 L/100 km, không lấy riêng 2,2 L/100 km đô thị làm số dùng mọi điều kiện.

Giá niêm yết

₫789,000,000 – ₫858,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Giá niêm yết Việt Nam

789 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.2 L

Mô-men xoắn tối đa

103 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫789,000,000 – ₫858,000,000

  • Kicks e-POWER E₫789,000,000
  • Kicks e-POWER V₫858,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuNissan
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơHR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)
  • Công suấtTối đa 60 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kicks e-POWER có phải xe điện sạc ngoài và nên chọn E hay V?

Nissan Kicks e-POWER tại Việt Nam: 789 triệu đồng–858 triệu đồng. Kicks e-POWER là hybrid nối tiếp: động cơ xăng tạo điện, mô-tơ dẫn động bánh xe; không sạc ngoài như BEV. Giá hãng ghi E 789 triệu và V 858 triệu. Mô-tơ EM47 đạt 100 kW/280 Nm, còn máy xăng HR12 đạt 60 kW/103 Nm; không cộng hai công suất thành 160 kW. Mức kết hợp công bố là 4,6 L/100 km, không lấy riêng 2,2 L/100 km đô thị làm số dùng mọi điều kiện. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn cảm giác dẫn động mô-tơ nhưng chưa có chỗ sạc và chấp nhận vẫn mua xăng.

Điểm mạnh đã xác minh

Mô-tơ kéo 280 Nm, cốp hãng ghi 432 lít; nguồn tách động cơ phát điện với mô-tơ và tiêu hao theo chu trình.

Hạn chế cần cân nhắc

E và V khác khối lượng/trang bị an toàn; không phải mọi bản có sáu túi khí. Dung lượng pin kWh chưa xác nhận từ brochure Việt Nam đã kiểm tra.

Kicks e-POWER là hybrid nối tiếp: động cơ xăng tạo điện, mô-tơ dẫn động bánh xe; không sạc ngoài như BEV. Giá hãng ghi E 789 triệu và V 858 triệu. Mô-tơ EM47 đạt 100 kW/280 Nm, còn máy xăng HR12 đạt 60 kW/103 Nm; không cộng hai công suất thành 160 kW. Mức kết hợp công bố là 4,6 L/100 km, không lấy riêng 2,2 L/100 km đô thị làm số dùng mọi điều kiện.

Nissan Kicks e-POWER: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Nissan Kicks e-POWER: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKicks e-POWER EKicks e-POWER V
Công suất động cơ (kW)6060
Mô-men động cơ (Nm)103103
Công suất động cơ đốt trong (kW)6060
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)103103
Công suất mô-tơ (kW)100100
Mô-men mô-tơ (Nm)280280

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Nissan Kicks e-POWER: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Nissan Kicks e-POWER: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKicks e-POWER EKicks e-POWER V
Chiều dài (mm)43054305
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)17601760
Chiều cao (mm)16151615
Trục cơ sở (mm)26202620
Khoảng sáng gầm (mm)182182
Bán kính quay (m)5,15,1
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)432432
Khối lượng không tải (kg)13471362
Vệt bánh trước (mm)15251525
Vệt bánh sau (mm)15351535

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Nissan Kicks e-POWER: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nissan Kicks e-POWER: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKicks e-POWER EKicks e-POWER V
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)789 triệu đồng858 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)4,64,6
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơHR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)
Dung tích động cơ (cc)11981198
Bình nhiên liệu (L)4141
Hộp sốe-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điệne-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện
Lốp trước205/55 R17205/55 R17
Lốp sau205/55 R17205/55 R17
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Nissan Kicks e-POWER — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Kicks e-POWER E: 789 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Kicks e-POWER E; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 789.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Kicks e-POWER E — Chiều dài (mm): 4305Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; length: 4305Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Số chỗ: 5Kích thước/trọng lượng: Số chỗ (cấu hình E; cabin chung E/V): 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Công suất động cơ (kW): 60Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; power; công suất động cơ xăng phát điện 60 kW/82 PS: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 4,6Brochure PDF trang 9: kết hợp, không lấy 2,2 đô thị: 4.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Loại/mã động cơ: HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; engine: HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Dung tích động cơ (cc): 1198Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; engine_cc: 1198Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Chiều rộng (mm): 1760Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; width: 1760Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Mô-men động cơ (Nm): 103Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; torque: 103Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Bình nhiên liệu (L): 41Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; fuel_tank: 41Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Chiều cao (mm): 1615Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; height: 1615Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Hộp số: e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điệnBrochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; transmission: e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điệnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Trục cơ sở (mm): 2620Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; wheelbase: 2620Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Khoảng sáng gầm (mm): 182Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; ground_clearance: 182Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Bán kính quay (m): 5,1Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; turning_radius: 5.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 432CỐP ĐỰNG ĐỒ 432L RỘNG RÃI: 432LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Khối lượng không tải (kg): 1347Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; kerb_weight: 1347Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Vệt bánh trước (mm): 1525Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; track_front: 1525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Vệt bánh sau (mm): 1535Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; track_rear: 1535Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Lốp trước: 205/55 R17Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; tyres_front: 205/55 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER E — Lốp sau: 205/55 R17Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; tyres_rear: 205/55 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V: 858 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Kicks e-POWER V; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 858.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Kicks e-POWER V — Chiều dài (mm): 4305Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; length: 4305Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Số chỗ: 5Kích thước/trọng lượng: Số chỗ (cấu hình E; cabin chung E/V): 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Công suất động cơ (kW): 60Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; power; công suất động cơ xăng phát điện 60 kW/82 PS: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 4,6Brochure PDF trang 9: kết hợp, không lấy 2,2 đô thị: 4.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Loại/mã động cơ: HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; engine: HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Dung tích động cơ (cc): 1198Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; engine_cc: 1198Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Chiều rộng (mm): 1760Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; width: 1760Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Mô-men động cơ (Nm): 103Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; torque: 103Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Bình nhiên liệu (L): 41Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; fuel_tank: 41Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Chiều cao (mm): 1615Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; height: 1615Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Hộp số: e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điệnBrochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; transmission: e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điệnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Trục cơ sở (mm): 2620Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; wheelbase: 2620Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Khoảng sáng gầm (mm): 182Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; ground_clearance: 182Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Bán kính quay (m): 5,1Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; turning_radius: 5.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 432CỐP ĐỰNG ĐỒ 432L RỘNG RÃI: 432LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Khối lượng không tải (kg): 1362Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; kerb_weight: 1362Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Vệt bánh trước (mm): 1525Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; track_front: 1525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Vệt bánh sau (mm): 1535Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; track_rear: 1535Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Lốp trước: 205/55 R17Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; tyres_front: 205/55 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Kicks e-POWER V — Lốp sau: 205/55 R17Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; tyres_rear: 205/55 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnKicks e-POWER E: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kicks e-POWER V: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDòng power/torque biểu diễn máy xăng phát điện 60 kW/103 Nm; motor_power/motor_torque là mô-tơ kéo 100 kW/280 Nm; không cộng các trị số. 349 V là điện áp, không phải dung lượng pin kWh.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Kicks e-POWER E₫789,000,000Dẫn động cầu trướcHR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện60 kW103 Nm4.65 chỗ
Kicks e-POWER V₫858,000,000Dẫn động cầu trướcHR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện60 kW103 Nm4.65 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Nissan Kicks e-POWER trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 158 triệu đ631 triệu đ19.634.245 đ15.261.723 đ12.647.953 đ10.913.519 đ
25% · 197 triệu đ592 triệu đ18.407.105 đ14.307.865 đ11.857.456 đ10.231.424 đ
30% · 237 triệu đ552 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
35% · 276 triệu đ513 triệu đ15.952.824 đ12.400.150 đ10.276.462 đ8.867.234 đ
40% · 316 triệu đ473 triệu đ14.725.684 đ11.446.292 đ9.485.965 đ8.185.139 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.927.444 đ13.097.769 đ10.806.384 đ9.284.124 đ
7,5% (thị trường)17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.562.992 đ13.744.009 đ11.464.840 đ9.955.504 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Kicks e-POWER E789 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
Kicks e-POWER V858 triệu đ18.682.395 đ14.521.849 đ12.034.792 đ10.384.441 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kicks e-POWER có phải xe điện sạc ngoài và nên chọn E hay V?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Nissan Kicks e-POWER xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Nissan Kicks e-POWER chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Nissan Kicks e-POWER có phải xe hybrid không?

Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Xe cũNissan

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin

Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Xe cũNissan

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL

Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Cẩm nang

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian

Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

Sam23 thg 8, 2026
Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Xe cũKia

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line

Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Đánh giáToyota

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì

Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Cẩm nang

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium

Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Sam28 thg 8, 2026
Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Xe cũKia

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T

Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan