
Nissan
Kicks e-POWER có phải xe điện sạc ngoài và nên chọn E hay V?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Nissan Kicks e-POWER tại Việt Nam: 789 triệu đồng–858 triệu đồng. Kicks e-POWER là hybrid nối tiếp: động cơ xăng tạo điện, mô-tơ dẫn động bánh xe; không sạc ngoài như BEV. Giá hãng ghi E 789 triệu và V 858 triệu. Mô-tơ EM47 đạt 100 kW/280 Nm, còn máy xăng HR12 đạt 60 kW/103 Nm; không cộng hai công suất thành 160 kW. Mức kết hợp công bố là 4,6 L/100 km, không lấy riêng 2,2 L/100 km đô thị làm số dùng mọi điều kiện.
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫858,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Giá niêm yết Việt Nam
789 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
103 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫858,000,000
- Kicks e-POWER E₫789,000,000
- Kicks e-POWER V₫858,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuNissan
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơHR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp)
- Công suấtTối đa 60 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kicks e-POWER có phải xe điện sạc ngoài và nên chọn E hay V?
Nissan Kicks e-POWER tại Việt Nam: 789 triệu đồng–858 triệu đồng. Kicks e-POWER là hybrid nối tiếp: động cơ xăng tạo điện, mô-tơ dẫn động bánh xe; không sạc ngoài như BEV. Giá hãng ghi E 789 triệu và V 858 triệu. Mô-tơ EM47 đạt 100 kW/280 Nm, còn máy xăng HR12 đạt 60 kW/103 Nm; không cộng hai công suất thành 160 kW. Mức kết hợp công bố là 4,6 L/100 km, không lấy riêng 2,2 L/100 km đô thị làm số dùng mọi điều kiện. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn cảm giác dẫn động mô-tơ nhưng chưa có chỗ sạc và chấp nhận vẫn mua xăng.
Điểm mạnh đã xác minh
Mô-tơ kéo 280 Nm, cốp hãng ghi 432 lít; nguồn tách động cơ phát điện với mô-tơ và tiêu hao theo chu trình.
Hạn chế cần cân nhắc
E và V khác khối lượng/trang bị an toàn; không phải mọi bản có sáu túi khí. Dung lượng pin kWh chưa xác nhận từ brochure Việt Nam đã kiểm tra.
Kicks e-POWER là hybrid nối tiếp: động cơ xăng tạo điện, mô-tơ dẫn động bánh xe; không sạc ngoài như BEV. Giá hãng ghi E 789 triệu và V 858 triệu. Mô-tơ EM47 đạt 100 kW/280 Nm, còn máy xăng HR12 đạt 60 kW/103 Nm; không cộng hai công suất thành 160 kW. Mức kết hợp công bố là 4,6 L/100 km, không lấy riêng 2,2 L/100 km đô thị làm số dùng mọi điều kiện.
Nissan Kicks e-POWER: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Kicks e-POWER E | Kicks e-POWER V |
|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 60 | 60 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 103 | 103 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 60 | 60 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 103 | 103 |
| Công suất mô-tơ (kW) | 100 | 100 |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 280 | 280 |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Nissan Kicks e-POWER: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Kicks e-POWER E | Kicks e-POWER V |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4305 | 4305 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1760 | 1760 |
| Chiều cao (mm) | 1615 | 1615 |
| Trục cơ sở (mm) | 2620 | 2620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 182 | 182 |
| Bán kính quay (m) | 5,1 | 5,1 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 432 | 432 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1347 | 1362 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1525 | 1525 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1535 | 1535 |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Nissan Kicks e-POWER: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Kicks e-POWER E | Kicks e-POWER V |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 789 triệu đồng | 858 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 4,6 | 4,6 |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp) | HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp) |
| Dung tích động cơ (cc) | 1198 | 1198 |
| Bình nhiên liệu (L) | 41 | 41 |
| Hộp số | e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện | e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện |
| Lốp trước | 205/55 R17 | 205/55 R17 |
| Lốp sau | 205/55 R17 | 205/55 R17 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Kicks e-POWER E: 789 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Kicks e-POWER E; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 789.000.000 VND | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Kicks e-POWER E — Chiều dài (mm): 4305 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; length: 4305 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Số chỗ: 5 | Kích thước/trọng lượng: Số chỗ (cấu hình E; cabin chung E/V): 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Công suất động cơ (kW): 60 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; power; công suất động cơ xăng phát điện 60 kW/82 PS: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 4,6 | Brochure PDF trang 9: kết hợp, không lấy 2,2 đô thị: 4.6 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Loại/mã động cơ: HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp) | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; engine: HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Dung tích động cơ (cc): 1198 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; engine_cc: 1198 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Chiều rộng (mm): 1760 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; width: 1760 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Mô-men động cơ (Nm): 103 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; torque: 103 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Bình nhiên liệu (L): 41 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; fuel_tank: 41 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Chiều cao (mm): 1615 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; height: 1615 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Hộp số: e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; transmission: e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Trục cơ sở (mm): 2620 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; wheelbase: 2620 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Khoảng sáng gầm (mm): 182 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; ground_clearance: 182 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Bán kính quay (m): 5,1 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; turning_radius: 5.1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 432 | CỐP ĐỰNG ĐỒ 432L RỘNG RÃI: 432L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Khối lượng không tải (kg): 1347 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; kerb_weight: 1347 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Vệt bánh trước (mm): 1525 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; track_front: 1525 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Vệt bánh sau (mm): 1535 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; track_rear: 1535 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Lốp trước: 205/55 R17 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; tyres_front: 205/55 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER E — Lốp sau: 205/55 R17 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER E; tyres_rear: 205/55 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V: 858 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Kicks e-POWER V; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 858.000.000 VND | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Kicks e-POWER V — Chiều dài (mm): 4305 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; length: 4305 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Số chỗ: 5 | Kích thước/trọng lượng: Số chỗ (cấu hình E; cabin chung E/V): 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Công suất động cơ (kW): 60 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; power; công suất động cơ xăng phát điện 60 kW/82 PS: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 4,6 | Brochure PDF trang 9: kết hợp, không lấy 2,2 đô thị: 4.6 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Loại/mã động cơ: HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp) | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; engine: HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Dung tích động cơ (cc): 1198 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; engine_cc: 1198 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Chiều rộng (mm): 1760 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; width: 1760 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Mô-men động cơ (Nm): 103 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; torque: 103 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Bình nhiên liệu (L): 41 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; fuel_tank: 41 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Chiều cao (mm): 1615 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; height: 1615 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Hộp số: e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; transmission: e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Trục cơ sở (mm): 2620 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; wheelbase: 2620 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Khoảng sáng gầm (mm): 182 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; ground_clearance: 182 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Bán kính quay (m): 5,1 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; turning_radius: 5.1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 432 | CỐP ĐỰNG ĐỒ 432L RỘNG RÃI: 432L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Khối lượng không tải (kg): 1362 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; kerb_weight: 1362 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Vệt bánh trước (mm): 1525 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; track_front: 1525 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Vệt bánh sau (mm): 1535 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; track_rear: 1535 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Lốp trước: 205/55 R17 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; tyres_front: 205/55 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kicks e-POWER V — Lốp sau: 205/55 R17 | Brochure Việt Nam, trang PDF 8–9; Kicks e-POWER V; tyres_rear: 205/55 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2 hạng mục còn thiếu xác nhận | Kicks e-POWER E: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Kicks e-POWER V: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dòng power/torque biểu diễn máy xăng phát điện 60 kW/103 Nm; motor_power/motor_torque là mô-tơ kéo 100 kW/280 Nm; không cộng các trị số. 349 V là điện áp, không phải dung lượng pin kWh. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành. | Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành. | Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kicks e-POWER E | ₫789,000,000 | Dẫn động cầu trước | HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp) | e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện | 60 kW | 103 Nm | 4.6 | 5 chỗ |
| Kicks e-POWER V | ₫858,000,000 | Dẫn động cầu trước | HR12 1.2L máy xăng phát điện + EM47 mô-tơ kéo (hybrid nối tiếp) | e-POWER: mô-tơ điện dẫn động bánh xe, máy xăng phát điện | 60 kW | 103 Nm | 4.6 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Nissan Kicks e-POWER trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 158 triệu đ | 631 triệu đ | 19.634.245 đ | 15.261.723 đ | 12.647.953 đ | 10.913.519 đ |
| 25% · 197 triệu đ | 592 triệu đ | 18.407.105 đ | 14.307.865 đ | 11.857.456 đ | 10.231.424 đ |
| 30% · 237 triệu đ | 552 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 35% · 276 triệu đ | 513 triệu đ | 15.952.824 đ | 12.400.150 đ | 10.276.462 đ | 8.867.234 đ |
| 40% · 316 triệu đ | 473 triệu đ | 14.725.684 đ | 11.446.292 đ | 9.485.965 đ | 8.185.139 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.927.444 đ | 13.097.769 đ | 10.806.384 đ | 9.284.124 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.562.992 đ | 13.744.009 đ | 11.464.840 đ | 9.955.504 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kicks e-POWER E | 789 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| Kicks e-POWER V | 858 triệu đ | 18.682.395 đ | 14.521.849 đ | 12.034.792 đ | 10.384.441 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Nissan Kicks e-POWER xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Nissan Kicks e-POWER chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Nissan Kicks e-POWER có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).



