Peugeot 2008

Peugeot

Peugeot 2008 Iconic, Premium hay GT đáng mua với ngân sách 779–899 triệu?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

Peugeot 2008 tại Việt Nam: 779 triệu đồng–899 triệu đồng. New Peugeot 2008 tại Việt Nam được niêm yết Iconic 779 triệu, Premium 849 triệu và GT 899 triệu đồng. Ba bản đều dùng động cơ 1.2 turbo 1.199 cc, 230 Nm, 6AT và dẫn động cầu trước. GT thay lốp 215/55 R18 thay vì 215/60 R17; nâng phiên bản không tăng công suất. Kích thước chính thức là 4.300 × 1.785 × 1.580 mm, không lấy chiều rộng/chiều cao thế hệ trước.

Giá niêm yết

₫779,000,000 – ₫899,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

779 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.2 L

Mô-men xoắn tối đa

230 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫779,000,000 – ₫899,000,000

  • Iconic₫779,000,000
  • Premium₫849,000,000
  • GT₫899,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPeugeot
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.2L Turbo Puretech xăng
  • Công suấtTối đa 99.2 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Peugeot 2008 Iconic, Premium hay GT đáng mua với ngân sách 779–899 triệu?

Peugeot 2008 tại Việt Nam: 779 triệu đồng–899 triệu đồng. New Peugeot 2008 tại Việt Nam được niêm yết Iconic 779 triệu, Premium 849 triệu và GT 899 triệu đồng. Ba bản đều dùng động cơ 1.2 turbo 1.199 cc, 230 Nm, 6AT và dẫn động cầu trước. GT thay lốp 215/55 R18 thay vì 215/60 R17; nâng phiên bản không tăng công suất. Kích thước chính thức là 4.300 × 1.785 × 1.580 mm, không lấy chiều rộng/chiều cao thế hệ trước. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn SUV năm chỗ gọn, so đủ trang bị an toàn, tầm nhìn qua vô lăng và chi phí thay lốp trước khi trả thêm cho GT.

Điểm mạnh đã xác minh

Cốp 434 lít, gầm 185 mm; bảng THACO tách lốp và từng cấu hình, giúp đánh giá chênh tiền theo trang bị thay vì tên bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Mức kết hợp 7,0 L/100 km là công bố, không phải thử nghiệm đường phố AutoTest. Giá chưa gồm đăng ký; tư thế ngồi i-Cockpit cần tự kiểm tra khi lái thử.

New Peugeot 2008 tại Việt Nam được niêm yết Iconic 779 triệu, Premium 849 triệu và GT 899 triệu đồng. Ba bản đều dùng động cơ 1.2 turbo 1.199 cc, 230 Nm, 6AT và dẫn động cầu trước. GT thay lốp 215/55 R18 thay vì 215/60 R17; nâng phiên bản không tăng công suất. Kích thước chính thức là 4.300 × 1.785 × 1.580 mm, không lấy chiều rộng/chiều cao thế hệ trước.

Peugeot 2008: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Peugeot 2008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcIconicPremiumGT
Công suất động cơ (kW)99,299,299,2
Mô-men động cơ (Nm)230230230

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Peugeot 2008: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Peugeot 2008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcIconicPremiumGT
Chiều dài (mm)430043004300
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)178517851785
Chiều cao (mm)158015801580
Trục cơ sở (mm)260526052605
Khoảng sáng gầm (mm)185185185
Bán kính quay (m)5,45,45,4
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)434434434
Khối lượng không tải (kg)122512251225

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Peugeot 2008: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Peugeot 2008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcIconicPremiumGT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)779 triệu đồng849 triệu đồng899 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)777
Loại/mã động cơ1.2L Turbo Puretech xăng1.2L Turbo Puretech xăng1.2L Turbo Puretech xăng
Dung tích động cơ (cc)119911991199
Bình nhiên liệu (L)444444
Hộp số6AT6AT6AT
Lốp trước215/60 R17215/60 R17215/55 R18
Lốp sau215/60 R17215/60 R17215/55 R18
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Peugeot 2008 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Iconic: 779 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Iconic; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 779.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Iconic — Chiều dài (mm): 4300THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; length: 4300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Số chỗ: 5THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Công suất động cơ (kW): 99,2THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; power: 133 @ 4000 - 6000 (hp @ rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 133 mechanical hp × 0.745699872 = 99.178 kW, rounded 99.2; not 133 PS..
Iconic — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; consumption: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Loại/mã động cơ: 1.2L Turbo Puretech xăngTHACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; engine: 1.2L Turbo Puretech xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Dung tích động cơ (cc): 1199THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; engine_cc: 1199Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Chiều rộng (mm): 1785THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; width: 1785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Mô-men động cơ (Nm): 230THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; torque: 230Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Bình nhiên liệu (L): 44THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; fuel_tank: 44Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Chiều cao (mm): 1580THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; height: 1580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Hộp số: 6ATTHACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Trục cơ sở (mm): 2605THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; wheelbase: 2605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Khoảng sáng gầm (mm): 185THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; ground_clearance: 185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Bán kính quay (m): 5,4THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; turning_radius: 5.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 434THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; trunk: 434Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Khối lượng không tải (kg): 1225THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; kerb_weight: 1225Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Lốp trước: 215/60 R17THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; tyres_front: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Iconic — Lốp sau: 215/60 R17THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; tyres_rear: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium: 849 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Premium; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 849.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Premium — Chiều dài (mm): 4300THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; length: 4300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Số chỗ: 5THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Công suất động cơ (kW): 99,2THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; power: 133 @ 4000 - 6000 (hp @ rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 133 mechanical hp × 0.745699872 = 99.178 kW, rounded 99.2; not 133 PS..
Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; consumption: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Loại/mã động cơ: 1.2L Turbo Puretech xăngTHACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; engine: 1.2L Turbo Puretech xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Dung tích động cơ (cc): 1199THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; engine_cc: 1199Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều rộng (mm): 1785THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; width: 1785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Mô-men động cơ (Nm): 230THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; torque: 230Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Bình nhiên liệu (L): 44THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; fuel_tank: 44Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều cao (mm): 1580THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; height: 1580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Hộp số: 6ATTHACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Trục cơ sở (mm): 2605THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; wheelbase: 2605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 185THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; ground_clearance: 185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Bán kính quay (m): 5,4THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; turning_radius: 5.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 434THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; trunk: 434Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Khối lượng không tải (kg): 1225THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; kerb_weight: 1225Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Lốp trước: 215/60 R17THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; tyres_front: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Lốp sau: 215/60 R17THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; tyres_rear: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT: 899 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: GT; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 899.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
GT — Chiều dài (mm): 4300THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; length: 4300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Số chỗ: 5THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Công suất động cơ (kW): 99,2THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; power: 133 @ 4000 - 6000 (hp @ rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 133 mechanical hp × 0.745699872 = 99.178 kW, rounded 99.2; not 133 PS..
GT — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; consumption: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Loại/mã động cơ: 1.2L Turbo Puretech xăngTHACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; engine: 1.2L Turbo Puretech xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Dung tích động cơ (cc): 1199THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; engine_cc: 1199Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Chiều rộng (mm): 1785THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; width: 1785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Mô-men động cơ (Nm): 230THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; torque: 230Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Bình nhiên liệu (L): 44THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; fuel_tank: 44Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Chiều cao (mm): 1580THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; height: 1580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Hộp số: 6ATTHACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Trục cơ sở (mm): 2605THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; wheelbase: 2605Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Khoảng sáng gầm (mm): 185THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; ground_clearance: 185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Bán kính quay (m): 5,4THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; turning_radius: 5.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 434THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; trunk: 434Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Khối lượng không tải (kg): 1225THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; kerb_weight: 1225Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Lốp trước: 215/55 R18THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; tyres_front: 215/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Lốp sau: 215/55 R18THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; tyres_rear: 215/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Iconic₫779,000,000Dẫn động cầu trước1.2L Turbo Puretech xăngAT 6 cấp99.2 kW230 Nm75 chỗ
Premium₫849,000,000Dẫn động cầu trước1.2L Turbo Puretech xăngAT 6 cấp99.2 kW230 Nm75 chỗ
GT₫899,000,000Dẫn động cầu trước1.2L Turbo Puretech xăngAT 6 cấp99.2 kW230 Nm75 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Peugeot 2008 trả góp khoảng 9.428.298 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 779 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 156 triệu đ623 triệu đ19.385.395 đ15.068.292 đ12.487.650 đ10.775.198 đ
25% · 195 triệu đ584 triệu đ18.173.808 đ14.126.523 đ11.707.171 đ10.101.748 đ
30% · 234 triệu đ545 triệu đ16.962.221 đ13.184.755 đ10.926.693 đ9.428.298 đ
35% · 273 triệu đ506 triệu đ15.750.634 đ12.242.987 đ10.146.215 đ8.754.848 đ
40% · 312 triệu đ467 triệu đ14.539.046 đ11.301.219 đ9.365.737 đ8.081.398 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.712.901 đ12.931.764 đ10.669.421 đ9.166.455 đ
7,5% (thị trường)16.962.221 đ13.184.755 đ10.926.693 đ9.428.298 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.340.394 đ13.569.814 đ11.319.531 đ9.829.325 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Iconic779 triệu đ16.962.221 đ13.184.755 đ10.926.693 đ9.428.298 đ
Premium849 triệu đ18.486.425 đ14.369.521 đ11.908.553 đ10.275.514 đ
GT899 triệu đ19.575.143 đ15.215.783 đ12.609.881 đ10.880.668 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Peugeot 2008 Iconic, Premium hay GT đáng mua với ngân sách 779–899 triệu?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Peugeot 2008 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Peugeot 2008 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Peugeot 2008 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ

Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Sam17 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
Xe cũ

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer

So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết
Cẩm nang

Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết

Tách dữ liệu Mitsubishi Pajero mới đã được hãng xác nhận khỏi giá, phiên bản và lịch bán Việt Nam còn chưa công bố; kèm cổng đặt cọc.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Xe cũ

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm

Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan