
Peugeot
Peugeot 2008 Iconic, Premium hay GT đáng mua với ngân sách 779–899 triệu?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Peugeot 2008 tại Việt Nam: 779 triệu đồng–899 triệu đồng. New Peugeot 2008 tại Việt Nam được niêm yết Iconic 779 triệu, Premium 849 triệu và GT 899 triệu đồng. Ba bản đều dùng động cơ 1.2 turbo 1.199 cc, 230 Nm, 6AT và dẫn động cầu trước. GT thay lốp 215/55 R18 thay vì 215/60 R17; nâng phiên bản không tăng công suất. Kích thước chính thức là 4.300 × 1.785 × 1.580 mm, không lấy chiều rộng/chiều cao thế hệ trước.
Giá niêm yết
₫779,000,000 – ₫899,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
779 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
230 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫779,000,000 – ₫899,000,000
- Iconic₫779,000,000
- Premium₫849,000,000
- GT₫899,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPeugeot
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.2L Turbo Puretech xăng
- Công suấtTối đa 99.2 kW
Bảo hành
- Xe5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Peugeot 2008 Iconic, Premium hay GT đáng mua với ngân sách 779–899 triệu?
Peugeot 2008 tại Việt Nam: 779 triệu đồng–899 triệu đồng. New Peugeot 2008 tại Việt Nam được niêm yết Iconic 779 triệu, Premium 849 triệu và GT 899 triệu đồng. Ba bản đều dùng động cơ 1.2 turbo 1.199 cc, 230 Nm, 6AT và dẫn động cầu trước. GT thay lốp 215/55 R18 thay vì 215/60 R17; nâng phiên bản không tăng công suất. Kích thước chính thức là 4.300 × 1.785 × 1.580 mm, không lấy chiều rộng/chiều cao thế hệ trước. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn SUV năm chỗ gọn, so đủ trang bị an toàn, tầm nhìn qua vô lăng và chi phí thay lốp trước khi trả thêm cho GT.
Điểm mạnh đã xác minh
Cốp 434 lít, gầm 185 mm; bảng THACO tách lốp và từng cấu hình, giúp đánh giá chênh tiền theo trang bị thay vì tên bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức kết hợp 7,0 L/100 km là công bố, không phải thử nghiệm đường phố AutoTest. Giá chưa gồm đăng ký; tư thế ngồi i-Cockpit cần tự kiểm tra khi lái thử.
New Peugeot 2008 tại Việt Nam được niêm yết Iconic 779 triệu, Premium 849 triệu và GT 899 triệu đồng. Ba bản đều dùng động cơ 1.2 turbo 1.199 cc, 230 Nm, 6AT và dẫn động cầu trước. GT thay lốp 215/55 R18 thay vì 215/60 R17; nâng phiên bản không tăng công suất. Kích thước chính thức là 4.300 × 1.785 × 1.580 mm, không lấy chiều rộng/chiều cao thế hệ trước.
Peugeot 2008: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Iconic | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 99,2 | 99,2 | 99,2 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 230 | 230 | 230 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Peugeot 2008: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Iconic | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4300 | 4300 | 4300 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1785 | 1785 | 1785 |
| Chiều cao (mm) | 1580 | 1580 | 1580 |
| Trục cơ sở (mm) | 2605 | 2605 | 2605 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 185 | 185 | 185 |
| Bán kính quay (m) | 5,4 | 5,4 | 5,4 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 434 | 434 | 434 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1225 | 1225 | 1225 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Peugeot 2008: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Iconic | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 779 triệu đồng | 849 triệu đồng | 899 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 7 | 7 | 7 |
| Loại/mã động cơ | 1.2L Turbo Puretech xăng | 1.2L Turbo Puretech xăng | 1.2L Turbo Puretech xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1199 | 1199 | 1199 |
| Bình nhiên liệu (L) | 44 | 44 | 44 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/55 R18 |
| Lốp sau | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/55 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Iconic: 779 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Iconic; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 779.000.000 VND | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Iconic — Chiều dài (mm): 4300 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; length: 4300 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Số chỗ: 5 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; seats: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Công suất động cơ (kW): 99,2 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; power: 133 @ 4000 - 6000 (hp @ rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 133 mechanical hp × 0.745699872 = 99.178 kW, rounded 99.2; not 133 PS.. |
| Iconic — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; consumption: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Loại/mã động cơ: 1.2L Turbo Puretech xăng | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; engine: 1.2L Turbo Puretech xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Dung tích động cơ (cc): 1199 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; engine_cc: 1199 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Chiều rộng (mm): 1785 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; width: 1785 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Mô-men động cơ (Nm): 230 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; torque: 230 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Bình nhiên liệu (L): 44 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; fuel_tank: 44 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Chiều cao (mm): 1580 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; height: 1580 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Hộp số: 6AT | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Trục cơ sở (mm): 2605 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; wheelbase: 2605 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Khoảng sáng gầm (mm): 185 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; ground_clearance: 185 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Bán kính quay (m): 5,4 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; turning_radius: 5.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 434 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; trunk: 434 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Khối lượng không tải (kg): 1225 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; kerb_weight: 1225 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Lốp trước: 215/60 R17 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; tyres_front: 215/60 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Iconic — Lốp sau: 215/60 R17 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Iconic; tyres_rear: 215/60 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium: 849 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Premium; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 849.000.000 VND | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Premium — Chiều dài (mm): 4300 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; length: 4300 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Số chỗ: 5 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; seats: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Công suất động cơ (kW): 99,2 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; power: 133 @ 4000 - 6000 (hp @ rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 133 mechanical hp × 0.745699872 = 99.178 kW, rounded 99.2; not 133 PS.. |
| Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; consumption: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Loại/mã động cơ: 1.2L Turbo Puretech xăng | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; engine: 1.2L Turbo Puretech xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Dung tích động cơ (cc): 1199 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; engine_cc: 1199 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Chiều rộng (mm): 1785 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; width: 1785 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Mô-men động cơ (Nm): 230 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; torque: 230 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Bình nhiên liệu (L): 44 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; fuel_tank: 44 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Chiều cao (mm): 1580 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; height: 1580 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Hộp số: 6AT | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Trục cơ sở (mm): 2605 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; wheelbase: 2605 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 185 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; ground_clearance: 185 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Bán kính quay (m): 5,4 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; turning_radius: 5.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 434 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; trunk: 434 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Khối lượng không tải (kg): 1225 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; kerb_weight: 1225 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Lốp trước: 215/60 R17 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; tyres_front: 215/60 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Premium — Lốp sau: 215/60 R17 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; Premium; tyres_rear: 215/60 R17 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT: 899 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: GT; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 899.000.000 VND | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| GT — Chiều dài (mm): 4300 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; length: 4300 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Số chỗ: 5 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; seats: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Công suất động cơ (kW): 99,2 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; power: 133 @ 4000 - 6000 (hp @ rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 133 mechanical hp × 0.745699872 = 99.178 kW, rounded 99.2; not 133 PS.. |
| GT — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; consumption: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Loại/mã động cơ: 1.2L Turbo Puretech xăng | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; engine: 1.2L Turbo Puretech xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Dung tích động cơ (cc): 1199 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; engine_cc: 1199 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Chiều rộng (mm): 1785 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; width: 1785 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Mô-men động cơ (Nm): 230 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; torque: 230 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Bình nhiên liệu (L): 44 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; fuel_tank: 44 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Chiều cao (mm): 1580 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; height: 1580 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Hộp số: 6AT | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Trục cơ sở (mm): 2605 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; wheelbase: 2605 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Khoảng sáng gầm (mm): 185 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; ground_clearance: 185 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Bán kính quay (m): 5,4 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; turning_radius: 5.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 434 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; trunk: 434 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Khối lượng không tải (kg): 1225 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; kerb_weight: 1225 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Lốp trước: 215/55 R18 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; tyres_front: 215/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| GT — Lốp sau: 215/55 R18 | THACO AUTO bảng đúng phiên bản, đơn vị nguyên bản mm/cc/hp; GT; tyres_rear: 215/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao. | Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao. | Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao. | Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iconic | ₫779,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.2L Turbo Puretech xăng | AT 6 cấp | 99.2 kW | 230 Nm | 7 | 5 chỗ |
| Premium | ₫849,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.2L Turbo Puretech xăng | AT 6 cấp | 99.2 kW | 230 Nm | 7 | 5 chỗ |
| GT | ₫899,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.2L Turbo Puretech xăng | AT 6 cấp | 99.2 kW | 230 Nm | 7 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Peugeot 2008 trả góp khoảng 9.428.298 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 779 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 156 triệu đ | 623 triệu đ | 19.385.395 đ | 15.068.292 đ | 12.487.650 đ | 10.775.198 đ |
| 25% · 195 triệu đ | 584 triệu đ | 18.173.808 đ | 14.126.523 đ | 11.707.171 đ | 10.101.748 đ |
| 30% · 234 triệu đ | 545 triệu đ | 16.962.221 đ | 13.184.755 đ | 10.926.693 đ | 9.428.298 đ |
| 35% · 273 triệu đ | 506 triệu đ | 15.750.634 đ | 12.242.987 đ | 10.146.215 đ | 8.754.848 đ |
| 40% · 312 triệu đ | 467 triệu đ | 14.539.046 đ | 11.301.219 đ | 9.365.737 đ | 8.081.398 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.712.901 đ | 12.931.764 đ | 10.669.421 đ | 9.166.455 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.962.221 đ | 13.184.755 đ | 10.926.693 đ | 9.428.298 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.340.394 đ | 13.569.814 đ | 11.319.531 đ | 9.829.325 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Iconic | 779 triệu đ | 16.962.221 đ | 13.184.755 đ | 10.926.693 đ | 9.428.298 đ |
| Premium | 849 triệu đ | 18.486.425 đ | 14.369.521 đ | 11.908.553 đ | 10.275.514 đ |
| GT | 899 triệu đ | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Peugeot 2008 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Peugeot 2008 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Peugeot 2008 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết
Tách dữ liệu Mitsubishi Pajero mới đã được hãng xác nhận khỏi giá, phiên bản và lịch bán Việt Nam còn chưa công bố; kèm cổng đặt cọc.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).



