Peugeot 2008

Peugeot

Peugeot 2008 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

New Peugeot 2008 có Iconic 779 triệu, Premium 849 triệu và GT 899 triệu đồng. Cả ba dùng máy 1.2 PureTech 98 kW/230 Nm, EAT6 và FWD; GT dùng lốp 18 inch.

Giá niêm yết

₫779,000,000 – ₫899,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

98 kW

Iconic

Dung tích xi-lanh

1.2 L

Mô-men xoắn tối đa

230 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫779,000,000 – ₫899,000,000

  • Iconic₫779,000,000
  • Premium₫849,000,000
  • GT₫899,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPeugeot
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.2L PureTech Turbo 3 xy-lanh xăng
  • Công suấtTối đa 98 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Peugeot 2008 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

New Peugeot 2008 có Iconic 779 triệu, Premium 849 triệu và GT 899 triệu đồng. Cả ba dùng máy 1.2 PureTech 98 kW/230 Nm, EAT6 và FWD; GT dùng lốp 18 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người thích SUV đô thị thiết kế châu Âu, ưu tiên công nghệ an toàn ADAS và trải nghiệm lái, gia đình nhỏ di chuyển chủ yếu trong đô thị.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế châu Âu khác biệt với nhận diện mới (đèn LED ban ngày 3 móng vuốt sư tử); động cơ 1.2L Turbo PureTech 133 mã lực/230 Nm từng đoạt giải International Engine of the Year 4 năm liên tiếp; màn hình trung tâm 10 inch + đồng hồ kỹ thuật số 3D, Apple CarPlay/Android Auto không dây; gói ADAS đầy đủ ngay cả bản Iconic rẻ nhất (6 túi khí, phanh khẩn cấp chủ động, cảnh báo điểm mù, nhận diện biển báo giới hạn tốc độ); bảo hành 5 năm không giới hạn km.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá 779–899 triệu đồng cao hơn hầu hết đối thủ cùng phân khúc gầm cao cỡ B (Hyundai Creta 599–715, Kia Seltos 599–764, Honda HR-V 699–869 triệu đồng); không gian hàng ghế sau và cốp 434 L nhỏ hơn đối thủ Nhật/Hàn; động cơ 3 xy-lanh 1.2L cần cân nhắc chi phí bảo dưỡng dài hạn; mức tiêu hao hỗn hợp 7,0 L/100 km (THACO) không phải điểm mạnh so với đối thủ hybrid.

Peugeot 2008 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Iconic, Premium và GT, giá niêm yết ₫779.000.000–₫899.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người thích SUV đô thị thiết kế châu Âu, ưu tiên công nghệ an toàn ADAS và trải nghiệm lái, gia đình nhỏ di chuyển chủ yếu trong đô thị.

Hiệu năng từng phiên bản Peugeot 2008 như thế nào?

Cả 3 phiên bản Peugeot 2008 đang bán tại Việt Nam (Iconic, Premium và GT) đều dùng hệ Xăng, 98 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Peugeot 2008 Việt Nam năm 2026
Thông sốIconicPremiumGT
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)98 kW98 kW98 kW
Mô-men xoắn230230230
Mức tiêu thụ7.037.037.03

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam

Peugeot 2008 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 98 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Peugeot 2008 ra sao?

Kích thước Peugeot 2008 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4300 mm, khoang hành lý 434 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Peugeot 2008 năm 2026
Thông sốIconicPremiumGT
Chiều dài (mm)4300 mm4300 mm4300 mm
Chiều rộng (mm)1770 mm1770 mm1770 mm
Chiều cao (mm)1550 mm1550 mm1550 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2605 mm2605 mm2605 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)434 lít434 lít434 lít
Khối lượng (kg)1225 kg1225 kg1225 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam

Khoang hành lý 434 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Peugeot 2008

Peugeot 2008 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1199 cc, hộp số EAT6, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Peugeot 2008 2026
Thông sốIconicPremiumGT
Dung tích động cơ (cc)1199 cc1199 cc1199 cc
Hộp sốEAT6EAT6EAT6
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)44 lít44 lít44 lít

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam

Peugeot 2008 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 44 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnIconic₫779.000.000
+₫120.000.000 (+15.4%)
Phiên bản cao hơnGT₫899.000.000

Chênh lệch ₫120.000.000, tương đương tăng khoảng 15.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản GT đắt hơn ₫120.000.000 so với bản Iconic tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Peugeot Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamPeugeot Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtPeugeot Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Iconic₫779,000,000Dẫn động cầu trước1.2L PureTech Turbo 3 xy-lanh xăngEAT698 kW230 Nm7.035 chỗ
Premium₫849,000,000Dẫn động cầu trước1.2L PureTech Turbo 3 xy-lanh xăngEAT698 kW230 Nm7.035 chỗ
GT₫899,000,000Dẫn động cầu trước1.2L PureTech Turbo 3 xy-lanh xăngEAT698 kW230 Nm7.035 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Peugeot 2008 trả góp khoảng 9.428.298 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 779 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 156 triệu đ623 triệu đ19.385.395 đ15.068.292 đ12.487.650 đ10.775.198 đ
25% · 195 triệu đ584 triệu đ18.173.808 đ14.126.523 đ11.707.171 đ10.101.748 đ
30% · 234 triệu đ545 triệu đ16.962.221 đ13.184.755 đ10.926.693 đ9.428.298 đ
35% · 273 triệu đ506 triệu đ15.750.634 đ12.242.987 đ10.146.215 đ8.754.848 đ
40% · 312 triệu đ467 triệu đ14.539.046 đ11.301.219 đ9.365.737 đ8.081.398 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.712.901 đ12.931.764 đ10.669.421 đ9.166.455 đ
7,5% (thị trường)16.962.221 đ13.184.755 đ10.926.693 đ9.428.298 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.340.394 đ13.569.814 đ11.319.531 đ9.829.325 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Iconic779 triệu đ16.962.221 đ13.184.755 đ10.926.693 đ9.428.298 đ
Premium849 triệu đ18.486.425 đ14.369.521 đ11.908.553 đ10.275.514 đ
GT899 triệu đ19.575.143 đ15.215.783 đ12.609.881 đ10.880.668 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba giá niêm yết 779/849/899 triệu đồng1.2 PureTech 98 kW/230 NmHộp số EAT6, dẫn động cầu trướcKích thước 4.300 × 1.770 × 1.550 mmIconic/Premium dùng lốp 17 inchGT dùng lốp 18 inch

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Peugeot 2008 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Peugeot 2008 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Peugeot 2008 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cẩm nangToyota

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV

Cách tính chi phí sở hữu ô tô 5 năm tại Việt Nam, tách dòng tiền và chi phí kinh tế, tránh cộng khấu hao hai lần, tính xăng điện lãi vay, giá bán lại, độ nhạy và điểm hòa vốn bằng đầu vào tự thay

Sam21 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Xe cũ

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?

Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

Sam5 thg 9, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Cẩm nang

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km

Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

Sam28 thg 8, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc
Cẩm nang

Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc

Hyundai Thành Công VN 2026: Creta, Tucson, Santa Fe, Palisade — giá niêm yết và phân loại xe chuyên dụng Staria, kiểm tra 30/08/2026.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan