
Subaru
Subaru Forester 2.5i-L hay 2.5i-S: tránh nhầm giá đời 2.0
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Forester 2.5i-L và i-S VIN 2026 đều có EyeSight. Trả thêm 100 triệu chỉ có lý khi các khác biệt đúng xe như RAB/tiện nghi giúp nhu cầu của bạn và ngân sách đủ; không mua niềm tin xe tự lái. Đối chiếu sách 2026, điều kiện nhận diện và giá VIN cũ riêng trước đặt cọc.
Giá niêm yết
₫1,299,000,000 – ₫1,399,000,000
Đã xác minh 15/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.299 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
247 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,299,000,000 – ₫1,399,000,000
- Forester 2.5i-L EyeSight (VIN 2026)₫1,299,000,000
- Forester 2.5i-S EyeSight (VIN 2026)₫1,399,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSubaru
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơBoxer xăng 4 xy-lanh DOHC 16V phun trực tiếp
- Công suấtTối đa 136 kW
Bảo hành
- XeChính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Subaru Forester 2.5i-L hay 2.5i-S: tránh nhầm giá đời 2.0
Forester 2.5i-L và i-S VIN 2026 đều có EyeSight. Trả thêm 100 triệu chỉ có lý khi các khác biệt đúng xe như RAB/tiện nghi giúp nhu cầu của bạn và ngân sách đủ; không mua niềm tin xe tự lái. Đối chiếu sách 2026, điều kiện nhận diện và giá VIN cũ riêng trước đặt cọc.
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV 5 chỗ AWD và so hai bản 2.5 theo trang bị/chi phí.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản 2.5 có nguồn giá và brochure Việt Nam; AWD/gầm 220 mm; không lẫn giá đời cũ.
Hạn chế cần cân nhắc
Chênh 100 triệu không tăng công suất; thể tích hành lý phải so cùng trạng thái ghế; ưu đãi đời 2.0 không áp cho 2.5.
Forester 2.5i-L và i-S VIN 2026 đều có EyeSight. Trả thêm 100 triệu chỉ có lý khi các khác biệt đúng xe như RAB/tiện nghi giúp nhu cầu của bạn và ngân sách đủ; không mua niềm tin xe tự lái. Đối chiếu sách 2026, điều kiện nhận diện và giá VIN cũ riêng trước đặt cọc.
Subaru Forester: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Forester 2.5i-L EyeSight (VIN 2026) | Forester 2.5i-S EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 9,7 | 9,7 |
| Công suất động cơ (kW) | 136 | 136 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 247 | 247 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 205 | 205 |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Subaru Forester: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Forester 2.5i-L EyeSight (VIN 2026) | Forester 2.5i-S EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4655 | 4655 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1830 | 1830 |
| Chiều cao (mm) | 1730 | 1730 |
| Trục cơ sở (mm) | 2670 | 2670 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 220 | 220 |
| Bán kính quay (m) | 5,4 | 5,4 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 1.727 L — VDA V 214, mở rộng | 1.675 L — VDA V 214, có cửa sổ trời, mở rộng |
| Khối lượng không tải (kg) | 1613 | 1634 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1565 | 1565 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1570 | 1570 |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Subaru Forester: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Forester 2.5i-L EyeSight (VIN 2026) | Forester 2.5i-S EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.299 triệu đồng | 1.399 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100 km) | 7,4 | 7,1 |
| Loại/mã động cơ | Boxer xăng 4 xy-lanh DOHC 16 V phun trực tiếp | Boxer xăng 4 xy-lanh DOHC 16 V phun trực tiếp |
| Dung tích động cơ (cc) | 2498 | 2498 |
| Bình nhiên liệu (L) | 63 | 63 |
| Hộp số | Lineartronic CVT với chế độ số tay | Lineartronic CVT với chế độ số tay |
| Lốp trước | 225/55 R 18 | 225/55 R 18 |
| Lốp sau | 225/55 R 18 | 225/55 R 18 |
| Dẫn động | awd | awd |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và điều kiện tháng 10 | Subaru Việt Nam | VIN/đời riêng; không phải giá lăn bánh |
| EyeSight/RAB theo bản | Brochure Việt Nam | Không lấy cấu hình nước khác |
| Giới hạn và cảnh báo | EyeSight 2026 tiếng Việt | Đã đọc phần liên quan; không tự nhận đọc hết 188 trang |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
AEB, ACC và hỗ trợ làn đường không làm cùng một việc
EyeSight hỗ trợ người lái, không thay thế việc nhìn đường và điều khiển xe. Hãy tách phanh tránh va chạm, điều khiển hành trình thích ứng và hỗ trợ làn: muốn giảm thao tác giữ khoảng cách trên hành trình không đồng nghĩa được giao trách nhiệm phanh mọi tình huống cho xe. Không chọn i-S chỉ vì cho rằng i-L không có EyeSight.
Tài liệu tiếng Việt 2026 có chương phanh từ trang in 31, ACC từ 68, định tâm làn 97 và tránh chệch làn 121. Chúng tôi đọc các phần chức năng liên quan cùng chương lỗi/tạm dừng, không lấy một clip phanh thành công làm bảo đảm. Số trang ở đây là số in trên trang, không phải số trang mà ứng dụng PDF đếm.
Người mua nên ghi việc mình thực sự cần: đi cao tốc thường xuyên, đi đường hẹp thiếu vạch, đỗ lùi ở nhà hay đưa đón trẻ. Với đường thiếu điều kiện nhận diện, giá trị của một trợ giúp có thể khác hẳn hành trình có vạch rõ. Đừng quy đổi tên công nghệ thành số tai nạn chắc chắn tránh được.
| Chức năng | Nhu cầu liên quan | Giới hạn ra quyết định |
|---|---|---|
| Phanh tránh va chạm | Hỗ trợ cảnh báo/giảm nguy cơ theo điều kiện nhận diện | Không thử lao vào người/vật |
| ACC | Hỗ trợ giữ tốc độ/khoảng cách trong phạm vi tài liệu | Không coi mọi chướng ngại đều được phát hiện |
| Định tâm/giữ làn | Hỗ trợ tác vụ hướng/làn theo điều kiện | Không bỏ tay, mắt hoặc trách nhiệm |
| RAB nếu có | Hỗ trợ phanh khi lùi theo hệ thống riêng | Không đồng nhất với phanh phía trước |
Xe 2.5i-L, i-S và đời cũ có hệ thống nào?
Giá hãng đang công bố 1,299 tỷ cho 2.5i-L EyeSight và 1,399 tỷ cho 2.5i-S EyeSight VIN 2026. Bản 2.0i-S VIN 2024 giá đặc biệt 839 triệu trong chương trình tháng 10 là xe khác thế hệ/động cơ, không là bằng chứng hãng giảm giá 2.5 xuống 839 triệu.
Brochure địa phương thể hiện EyeSight ở cả hai bản 2.5; mục RAB đánh dấu có ở i-S và không có ở i-L. Khác biệt này đáng kiểm nếu hay lùi trong không gian của mình, nhưng không được nói toàn bộ gói EyeSight chỉ có trên i-S. X-MODE, ghế và tiện nghi cũng cần đối chiếu riêng, không đổi tên tất cả thành phí an toàn.
Khi nhận báo giá, lấy VIN/năm, tên bản, bảng trang bị và hướng dẫn đúng hệ thống. Đường dẫn sản phẩm có chữforester-2025 không tự chứng minh VIN là 2025; ngược lại tiêu đề video 2026 cũng không xác nhận mọi xe tồn kho có hệ thống giống nhau.
| Xe | Giá công bố/điều kiện | Đối chiếu an toàn | Cần làm |
|---|---|---|---|
| 2.5i-L VIN 2026 | 1.299.000.000 đ | EyeSight có; RAB không theo bảng | Kiểm đúng xe, ghế/tiện nghi |
| 2.5i-S VIN 2026 | 1.399.000.000 đ | EyeSight có; RAB có theo bảng | Phần thêm 100 triệu không chỉ mua một tên gói |
| 2.0i-S VIN 2024 | 839 triệu: ưu đãi tháng 10 có điều kiện | Thế hệ/hướng dẫn khác | Không chép ngưỡng vận hành từ 2.5 |
Subaru Việt Nam: chương trình tháng 10/2026Brochure Việt Nam: cột 2.5i-L/i-S
Mưa, chói sáng, kính bẩn: đọc giới hạn trước khi tin quảng cáo
Hiệu quả cần đọc cùng môi trường: tài liệu EyeSight 2026 nêu giới hạn liên quan mưa/thời tiết xấu, ánh sáng mạnh và kính bẩn/mờ. Đó là lý do cần giữ tầm nhìn và hiểu thông báo, không phải lời khẳng định cứ mưa là hệ thống hỏng hoặc luôn hoạt động như ngày nắng.
Chương trang 164–168 phân biệt cảnh báo lỗi và tạm dừng; thông báo No Camera View liên quan điều kiện quan sát. Hãy đọc đúng thông báo trên xe và xử lý theo tài liệu; nếu cảnh báo kéo dài hoặc có bất thường khác, yêu cầu đại lý kiểm tra. Đừng tự xóa lỗi hoặc tiếp tục thử phanh để xem nó còn cứu mình không.
Trước dán phim, lắp camera hành trình hay thay kính, hỏi vị trí/vật liệu được phép và yêu cầu kiểm tra hệ thống sau công việc theo đúng tài liệu. Không tự tháo hoặc lau vào cụm quang học; câu hỏi cần hỏi cơ sở là công việc nào yêu cầu kiểm tra/căn chỉnh và căn cứ ở đâu, không tự đặt lịch “phải hiệu chuẩn mỗi năm”.
| Tình huống | Việc mua/sử dụng cần làm | Không suy ra |
|---|---|---|
| Kính mờ/bẩn, thời tiết xấu | Quan sát cảnh báo và tầm nhìn, tuân thủ tài liệu | Không thử tạo tình huống va chạm |
| Đèn vàng/lỗi còn lặp lại | Ghi thông báo, hoàn cảnh, liên hệ đại lý | Không bảo đảm chỉ vệ sinh là khỏi |
| Dán phim/thay kính/phụ kiện | Xác minh vùng lắp và quy trình đúng xe | Không coi mọi dịch vụ đều phải thay camera |
Nhận xe và làm quen an toàn, không tự thử đâm vật cản
Buổi làm quen nên là hướng dẫn nút, tín hiệu và trách nhiệm khi xe ở điều kiện an toàn, do người phụ trách chuyên môn giải thích; không phải màn chứng minh có thể bỏ phanh. Không dùng người, trẻ, thú nuôi, xe đang lưu thông hay vật tự dựng làm mục tiêu thử hệ thống.
Tại chỗ, yêu cầu chỉ rõ thông báo chức năng hoạt động/không khả dụng, nơi tìm mục tương ứng trong sách, cách nhận biết cảnh báo cần kiểm tra và phương án liên hệ khi phát sinh. Nếu có lái thử hợp pháp, tài xế tập trung lái, người đi cùng ghi; không tắt mắt/che camera hoặc buông tay để kiểm tra.
Người xem clip Tipcar cần phân biệt câu hỏi và kết quả. Nguồn được đọc trong kế hoạch chỉ là mô tả công khai có nhắc thử dưới giám sát; chúng tôi không tuyên bố đã xem toàn bộ tình huống hay chứng nhận thử nghiệm. Mục tiêu mua xe là hiểu giới hạn, không tái hiện thí nghiệm.
| Thời điểm | Nội dung | Tiêu chí hoàn tất |
|---|---|---|
| Trước giao | Đúng VIN/bản và sách tiếng Việt | Người phụ trách chỉ đúng chương |
| Tại chỗ | Nhận biết nút, âm báo, thông báo lỗi | Người mua giải thích lại ý nghĩa |
| Sau giao | Thông tin liên hệ, phiếu ghi lỗi, lịch hướng dẫn | Có nơi xử lý khi chưa hiểu |
| Nếu chưa hiểu giới hạn | Hẹn hướng dẫn lại | Không thử nguy hiểm để tự học |
Trang bị an toàn có chi phí nào ngoài giá xe?
Chênh giá niêm yết 100 triệu không chỉ là tiền xuống ngày đầu. So cùng 30% hoặc cùng 500 triệu tiền trả trước theo mô hình dưới; mức 7% rồi 11% là giả định minh họa, không phải lãi được Subaru/ngân hàng phê duyệt. Thuế/phí, bảo hiểm và phí hợp đồng còn cần báo giá đúng nơi.
Chương trình tháng 10 nêu tặng 10 lần bảo dưỡng dịch vụ cơ bản cho hai bản 2.5. “10 lần cơ bản” không tự bao mọi phụ tùng, kính, chẩn đoán camera hay bảo hiểm. Xin danh mục bao gồm, thời hạn và cơ sở thực hiện trước tính chi phí năm năm.
Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 500.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.
Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.
Ngoài tiền mua và lãi, để riêng bảo hiểm, nhiên liệu, lốp/bảo dưỡng không được gói bao, kính/camera nếu phát sinh, chi đi lại lúc sửa. Chưa có báo giá cá nhân nên không điền 0. Tiền dự phòng chưa chi không phải chi phí chắc xảy ra; không dự báo hệ thống sẽ hỏng hay thêm khoản sửa ngẫu nhiên để làm i-S có vẻ đắt.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
| Phương án | Trả trước | Gốc vay | Tháng theo giả định | Tổng lãi | Giá + lãi, đã gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Forester 2.5i-L VIN 2026 /30% | 389.700.000 | 909.300.000 | 16.129.250 → 15.434.646; 17.969.500 → 10.924.229 | 320.257.625 | 1.619.257.625 | 259.800.000 |
| Forester 2.5i-S VIN 2026 /30% | 419.700.000 | 979.300.000 | 17.370.917 → 16.622.840; 19.352.833 → 11.765.201 | 344.911.792 | 1.743.911.792 | 279.800.000 |
| Forester 2.5i-L VIN 2026 /500.000.000 | 500.000.000 | 799.000.000 | 14.172.738 → 13.562.391; 15.789.762 → 9.599.097 | 281.409.702 | 1.580.409.702 | 228.285.714 |
| Forester 2.5i-S VIN 2026 /500.000.000 | 500.000.000 | 899.000.000 | 15.946.548 → 15.259.812; 17.765.952 → 10.800.486 | 316.629.940 | 1.715.629.940 | 256.857.143 |
Ai nên trả thêm, ai cần ưu tiên kỹ năng và tiền dự phòng?
Chọn i-L nếu đã xác nhận các trợ giúp cần thiết có trên bản đó và tiện nghi đáp ứng gia đình; chọn i-S khi RAB/tiện nghi tăng thêm có ích với việc sử dụng thật và dòng tiền chịu được. Đừng trả 100 triệu chỉ vì tưởng bản thấp không có EyeSight, cũng đừng bảo rằng i-L đủ cho mọi nhà khi chưa thử ghế/đỗ và kiểm cấu hình.
Người hay đi đường mờ vạch hoặc gặp thời tiết xấu cần đặc biệt hiểu khả năng tạm dừng và giữ kỹ năng điều khiển, lốp/phanh phù hợp. Dùng tiền mua bản cao không được làm thiếu tiền bảo dưỡng và bảo hiểm; công nghệ không tạo quyền lái thiếu chú ý.
Nếu chưa có cấu hình đúng VIN, không được hướng dẫn rõ hoặc hợp đồng không cho thấy tiền sau ưu đãi, tạm dừng quyết định. Không lấy lời bảo đảm giữ giá, giảm phí bảo hiểm hay cứu được mọi tai nạn làm lợi ích định lượng khi chưa có chứng cứ.
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Forester 2.5i-L EyeSight (VIN 2026) | ₫1,299,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Boxer xăng 4 xy-lanh DOHC 16V phun trực tiếp | Lineartronic CVT với chế độ số tay | 136 kW | 247 Nm | 7.4 | 5 chỗ |
| Forester 2.5i-S EyeSight (VIN 2026) | ₫1,399,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Boxer xăng 4 xy-lanh DOHC 16V phun trực tiếp | Lineartronic CVT với chế độ số tay | 136 kW | 247 Nm | 7.1 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Subaru Forester trả góp khoảng 15.721.899 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 260 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.325.582 đ | 25.126.715 đ | 20.823.436 đ | 17.967.885 đ |
| 25% · 325 triệu đ | 974 triệu đ | 30.305.233 đ | 23.556.295 đ | 19.521.971 đ | 16.844.892 đ |
| 30% · 390 triệu đ | 909 triệu đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 35% · 455 triệu đ | 844 triệu đ | 26.264.535 đ | 20.415.456 đ | 16.919.042 đ | 14.598.906 đ |
| 40% · 520 triệu đ | 779 triệu đ | 24.244.186 đ | 18.845.036 đ | 15.617.577 đ | 13.475.914 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.869.138 đ | 21.564.007 đ | 17.791.499 đ | 15.285.269 đ |
| 7,5% (thị trường) | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.915.497 đ | 22.627.969 đ | 18.875.572 đ | 16.390.621 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Forester 2.5i-L EyeSight (VIN 2026) | 1.3 tỷ đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| Forester 2.5i-S EyeSight (VIN 2026) | 1.4 tỷ đ | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Subaru Việt Nam — ownership FAQ warranty termsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
i-L không có EyeSight phải không?
Không. Brochure hai bản 2.5 có EyeSight; RAB được liệt kê riêng ởi-S. Kiểm đúng VIN thay vì gọi mọi khác biệt là gói an toàn.
Phanh tự động có thay người lái được không?
Không. Người lái chịu trách nhiệm; tài liệu nêu chức năng, phạm vi và giới hạn. Không thử với người hoặc vật cản.
No Camera View có nghĩa phải thay camera?
Không tự kết luận. Đọc thông báo và điều kiện theo sách; cảnh báo kéo dài cần cơ sở chuyên môn kiểm tra, không chẩn đoán từ một dòng báo.
839 triệu có phải giá Forester 2.5 mới?
Không. Bảng tháng 10 nêu cho 2.0i-S VIN 2024; hai bản 2.5 VIN 2026 công bố 1,299/1,399 tỷ.
Có phải hiệu chuẩn camera mỗi năm?
Không đặt lịch bắt buộc khi thiếu căn cứ. Hỏi quy trình theo công việc kính/camera thực tế và sách đúng xe, lấy báo giá nếu cần.
Tặng 10 lần bảo dưỡng nghĩa không tốn nuôi xe?
Không. Cần phạm vi dịch vụ cơ bản, điều kiện/thời hạn; bảo hiểm, nhiên liệu và việc ngoài gói vẫn tách riêng.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Suzuki VN 2026: XL7 Hybrid, New Swift, Fronx, Jimny, Carry Pro — danh mục khớp suzuki.com.vn, không mâu thuẫn Swift ngừng bán vs bảng giá, 30/08/2026.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi
Chọn 5 hay 7 chỗ theo số chuyến đông người, hàng ba, hành lý, chỗ đỗ và tiền nhận xe; đối chiếu phiên bản Việt Nam, thuê xe và ngân sách năm năm.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?
Lọc xe gầm cao cũ dưới 500 triệu theo giá rao, đời xe và hộp số: Ford EcoSport 1.5/1.0T, MG ZS CVT cùng quỹ sửa và điểm dừng.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.



