
Subaru
Subaru Forester 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Subaru Forester 2.5i-L và 2.5i-S giá 1,299/1,399 tỷ đồng, cùng dùng S-AWD và máy Boxer 136 kW/247 Nm. Mức tiêu thụ công bố khác nhau theo bản.
Giá niêm yết
₫1,299,000,000 – ₫1,399,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
136 kW
2.5i-L EyeSight
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
247 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,299,000,000 – ₫1,399,000,000
- 2.5i-L EyeSight₫1,299,000,000
- 2.5i-S EyeSight₫1,399,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSubaru
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSUBARU BOXER 2.5L FB25 xăng
- Công suấtTối đa 136 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Subaru Forester 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Subaru Forester 2.5i-L và 2.5i-S giá 1,299/1,399 tỷ đồng, cùng dùng S-AWD và máy Boxer 136 kW/247 Nm. Mức tiêu thụ công bố khác nhau theo bản. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Subaru Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình ưu tiên an toàn chủ động (EyeSight), hay đi phượt/địa hình, vùng ngập nước mưa lũ, cần AWD toàn thời gian và độ bền của xe nhập Nhật.
Điểm mạnh đã xác minh
Thế hệ 6 nhập khẩu Nhật Bản với động cơ Boxer 2.5L 136 kW/247 Nm — mạnh hơn hẳn bản 2.0 cũ (156 mã lực) trong khi tiêu hao hỗn hợp chỉ 7,1–7,4 L/100 km (đo theo VIETNAM REGISTER); hệ dẫn động AWD toàn thời gian + X-MODE 2 cấp và khoảng sáng gầm 220 mm phù hợp đường ngập mưa/địa hình xấu tại Việt Nam; EyeSight thế hệ mới với phanh khẩn cấp, giữ làn, đánh lái khẩn cấp tự động + 8 túi khí; màn hình 11,6 inch, sạc không dây, cốp điện cảm biến đá chân; tăng tốc 0–100 km/h 9,7 giây và tốc độ tối đa 205 km/h.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 1,299–1,399 tỷ đồng, tăng ~200 triệu đồng mỗi phiên bản so với thế hệ cũ do chuyển sang nhập khẩu Nhật Bản (không còn ưu đãi thuế ASEAN); tiêu hao đô thị 9,4–9,8 L/100 km khá cao; hộp số CVT thiên về êm ái hơn là thể thao; mạng lưới đại lý Subaru tại Việt Nam thưa so với các hãng Nhật phổ thông; cạnh tranh trực tiếp với Honda CR-V, Mazda CX-5, Hyundai Tucson, Kia Sportage có giá rẻ hơn.
Subaru Forester tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight, giá niêm yết ₫1.299.000.000–₫1.399.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình ưu tiên an toàn chủ động (EyeSight), hay đi phượt/địa hình, vùng ngập nước mưa lũ, cần AWD toàn thời gian và độ bền của xe nhập Nhật.
Hiệu năng từng phiên bản Subaru Forester như thế nào?
Cả 2 phiên bản Subaru Forester đang bán tại Việt Nam (2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight) đều dùng hệ Xăng, 136 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 136 kW | 136 kW |
| Mô-men xoắn | 247 | 247 |
| 0–100 km/h | 9.7 giây | 9.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 205 km/h | 205 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.4 | 7.1 |
Nguồn dữ liệu: Subaru Việt Nam
Subaru Forester các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 136 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Subaru Forester ra sao?
Kích thước Subaru Forester tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4655 mm, khoang hành lý 504 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4655 mm | 4655 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1830 mm | 1830 mm |
| Chiều cao (mm) | 1730 mm | 1730 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 mm | 2670 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 504 lít | 504 lít |
| Khối lượng (kg) | 1613 kg | 1613 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Subaru Việt Nam
Khoang hành lý 504 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Subaru Forester
Subaru Forester tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2498 cc, hộp số Lineartronic CVT 8 cấp ảo, dẫn động AWD.
| Thông số | 2.5i-L EyeSight | 2.5i-S EyeSight |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2498 cc | 2498 cc |
| Hộp số | Lineartronic CVT 8 cấp ảo | Lineartronic CVT 8 cấp ảo |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 63 lít | 63 lít |
Nguồn dữ liệu: Subaru Việt Nam
Subaru Forester tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 63 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 7.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 2.5i-S EyeSight đắt hơn ₫100.000.000 so với bản 2.5i-L EyeSight tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Subaru Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Subaru Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.5i-L EyeSight | ₫1,299,000,000 | Dẫn động 4 bánh | SUBARU BOXER 2.5L FB25 xăng | Lineartronic CVT 8 cấp ảo | 136 kW | 247 Nm | 7.4 | 5 chỗ |
| 2.5i-S EyeSight | ₫1,399,000,000 | Dẫn động 4 bánh | SUBARU BOXER 2.5L FB25 xăng | Lineartronic CVT 8 cấp ảo | 136 kW | 247 Nm | 7.1 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Subaru Forester trả góp khoảng 15.721.899 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 260 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.325.582 đ | 25.126.715 đ | 20.823.436 đ | 17.967.885 đ |
| 25% · 325 triệu đ | 974 triệu đ | 30.305.233 đ | 23.556.295 đ | 19.521.971 đ | 16.844.892 đ |
| 30% · 390 triệu đ | 909 triệu đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 35% · 455 triệu đ | 844 triệu đ | 26.264.535 đ | 20.415.456 đ | 16.919.042 đ | 14.598.906 đ |
| 40% · 520 triệu đ | 779 triệu đ | 24.244.186 đ | 18.845.036 đ | 15.617.577 đ | 13.475.914 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.869.138 đ | 21.564.007 đ | 17.791.499 đ | 15.285.269 đ |
| 7,5% (thị trường) | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.915.497 đ | 22.627.969 đ | 18.875.572 đ | 16.390.621 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5i-L EyeSight | 1.3 tỷ đ | 28.284.884 đ | 21.985.876 đ | 18.220.507 đ | 15.721.899 đ |
| 2.5i-S EyeSight | 1.4 tỷ đ | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Subaru Forester — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Subaru Vietnam — Forester 2025 official rangeNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Subaru Forester xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Subaru Forester chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Subaru Forester như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết
Tách dữ liệu Mitsubishi Pajero mới đã được hãng xác nhận khỏi giá, phiên bản và lịch bán Việt Nam còn chưa công bố; kèm cổng đặt cọc.

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.



