
Peugeot
Peugeot 3008 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Peugeot 3008 De Nouveau 1.6 Turbo Allure มีราคาอ้างอิง 1,489,000 บาท แต่ต้องยืนยันสต็อกและราคาปัจจุบันกับผู้จำหน่ายอย่างเป็นทางการก่อนจอง
Giá niêm yết
₫1,279,000,000 – ₫1,429,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
132 kW
3008 Premium
Dung tích xi-lanh
1.6 L
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,279,000,000 – ₫1,429,000,000
- 3008 Premium₫1,279,000,000
- 3008 GT₫1,429,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPeugeot
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.6L Turbo PureTech xăng
- Công suấtTối đa 132 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Peugeot 3008 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Peugeot 3008 năm 2026 tại Việt Nam có 2 phiên bản (3008 Premium và 3008 GT), giá niêm yết ₫1.279.000.000–₫1.429.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Dữ liệu đối chiếu từ Peugeot Vietnam / THACO AUTO — current range and prices. Không phải bài lái thử thực tế.
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam / THACO AUTO — current range and prices
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Peugeot 3008 tại Việt Nam dành cho người cần hệ Xăng, giá niêm yết ₫1.279.000.000–₫1.429.000.000
Điểm mạnh đã xác minh
2 phiên bản đang bán tại Việt Nam, giá niêm yết ₫1.279.000.000–₫1.429.000.000: 3008 Premium và 3008 GT
Hạn chế cần cân nhắc
Nên xin báo giá đại lý Việt Nam, kiểm tra trang bị thực tế và điều kiện bảo hành trước khi đặt cọc
Peugeot 3008 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 3008 Premium và 3008 GT, giá niêm yết ₫1.279.000.000–₫1.429.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp peugeot 3008 tại Việt Nam dành cho người cần hệ Xăng, giá niêm yết ₫1.
Hiệu năng từng phiên bản Peugeot 3008 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Peugeot 3008 đang bán tại Việt Nam (3008 Premium và 3008 GT) đều dùng hệ Xăng, 132 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 3008 Premium | 3008 GT |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 132 kW | 132 kW |
| Mô-men xoắn | 300 | 300 |
| Mức tiêu thụ | 18 km/L | 18 km/L |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam / THACO AUTO — current range and prices
Peugeot 3008 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 132 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Peugeot 3008 ra sao?
Kích thước Peugeot 3008 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4542 mm, khoang hành lý 588 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 3008 Premium | 3008 GT |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4542 mm | 4542 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1895 mm | 1895 mm |
| Chiều cao (mm) | 1641 mm | 1641 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2739 mm | 2739 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 588 lít | 588 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam / THACO AUTO — current range and prices
Khoang hành lý 588 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Peugeot 3008
Peugeot 3008 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1598 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 3008 Premium | 3008 GT |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1598 cc | 1598 cc |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 55 lít | 55 lít |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam / THACO AUTO — current range and prices
Peugeot 3008 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 55 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫150.000.000, tương đương tăng khoảng 11.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 3008 GT đắt hơn ₫150.000.000 so với bản 3008 Premium tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Peugeot Vietnam / THACO AUTO — current range and prices | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Peugeot Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3008 Premium | ₫1,279,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L Turbo PureTech xăng | AT 6 cấp | 132 kW | 300 Nm | 18 km/L | 5 chỗ |
| 3008 GT | ₫1,429,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L Turbo PureTech xăng | AT 6 cấp | 132 kW | 300 Nm | 18 km/L | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Peugeot 3008 trả góp khoảng 15.479.838 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 256 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.827.882 đ | 24.739.852 đ | 20.502.829 đ | 17.691.243 đ |
| 25% · 320 triệu đ | 959 triệu đ | 29.838.640 đ | 23.193.612 đ | 19.221.402 đ | 16.585.540 đ |
| 30% · 384 triệu đ | 895 triệu đ | 27.849.397 đ | 21.647.371 đ | 17.939.975 đ | 15.479.838 đ |
| 35% · 448 triệu đ | 831 triệu đ | 25.860.154 đ | 20.101.130 đ | 16.658.549 đ | 14.374.135 đ |
| 40% · 512 triệu đ | 767 triệu đ | 23.870.912 đ | 18.554.889 đ | 15.377.122 đ | 13.268.432 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.440.052 đ | 21.231.997 đ | 17.517.573 đ | 15.049.930 đ |
| 7,5% (thị trường) | 27.849.397 đ | 21.647.371 đ | 17.939.975 đ | 15.479.838 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.470.301 đ | 22.279.578 đ | 18.584.955 đ | 16.138.263 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3008 Premium | 1.3 tỷ đ | 27.849.397 đ | 21.647.371 đ | 17.939.975 đ | 15.479.838 đ |
| 3008 GT | 1.4 tỷ đ | 31.115.550 đ | 24.186.156 đ | 20.043.960 đ | 17.295.299 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Peugeot Vietnam / THACO AUTO — current range and pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Peugeot 3008 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Peugeot 3008 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Peugeot 3008 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

So sánh Xpander vs Veloz Cross: xe 7 chỗ tiết kiệm nhiên liệu 2026
So sánh xe 7 chỗ 2026: Xpander, Veloz Cross đang bán; BYD Ti7 dự kiến chưa có giá VN — hướng dẫn chọn theo ngân sách gia đình (31/08/2026).

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
CX-5 cũ 480–830 triệu (2018–2024, 08/2026). Giá rao Observed Market chưa dedup; Premium + gói Exclusive không phải bản riêng; ưu tiên 2021–2022.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).



