Peugeot 3008

Peugeot

Chọn 3008 hoàn toàn mới Premium hay GT, và tránh nhầm với 3008 thế hệ trước?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Peugeot 3008 tại Việt Nam: 1.279 triệu đồng–1.429 triệu đồng. Peugeot 3008 hoàn toàn mới có Premium 1,279 tỷ và GT 1,429 tỷ theo bảng giá Việt Nam hiện tại. Hai bản cùng động cơ xăng 1.6 turbo, 180 hp và 300 Nm, 6AT, cầu trước; kích thước bảng kỹ thuật Việt Nam 4.535 × 1.890 × 1.665 mm, trục cơ sở 2.735 mm. Khoang hành lý 588 lít, tối đa 1.663 lít khi gập ghế; không dùng giá Allure/Premium/GT thế hệ cũ cho xe mới này.

Giá niêm yết

₫1,279,000,000 – ₫1,429,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.279 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

300 Nm

Hộp số

AT 6 cấp

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,279,000,000 – ₫1,429,000,000

  • 3008 Premium₫1,279,000,000
  • 3008 GT₫1,429,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPeugeot
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)
  • Công suấtTối đa 134.2 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Chọn 3008 hoàn toàn mới Premium hay GT, và tránh nhầm với 3008 thế hệ trước?

Peugeot 3008 tại Việt Nam: 1.279 triệu đồng–1.429 triệu đồng. Peugeot 3008 hoàn toàn mới có Premium 1,279 tỷ và GT 1,429 tỷ theo bảng giá Việt Nam hiện tại. Hai bản cùng động cơ xăng 1.6 turbo, 180 hp và 300 Nm, 6AT, cầu trước; kích thước bảng kỹ thuật Việt Nam 4.535 × 1.890 × 1.665 mm, trục cơ sở 2.735 mm. Khoang hành lý 588 lít, tối đa 1.663 lít khi gập ghế; không dùng giá Allure/Premium/GT thế hệ cũ cho xe mới này. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn SUV năm chỗ với cốp thực dụng và kiểm tra trải nghiệm i-Cockpit trước khi chọn thiết kế coupe.

Điểm mạnh đã xác minh

Cốp 588 lít khi dùng ghế và gầm 198 mm; bảng hãng công bố rõ hai bản và lốp 225/55 R19.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá GT tăng 150 triệu nhưng không tăng mô-men hay thêm dẫn động bốn bánh. Một số số liệu 4.542 mm/2.739 mm cũ không khớp bảng Việt Nam; mức tiêu hao và cc chính xác còn cần hồ sơ xe.

Peugeot 3008 hoàn toàn mới có Premium 1,279 tỷ và GT 1,429 tỷ theo bảng giá Việt Nam hiện tại. Hai bản cùng động cơ xăng 1.6 turbo, 180 hp và 300 Nm, 6AT, cầu trước; kích thước bảng kỹ thuật Việt Nam 4.535 × 1.890 × 1.665 mm, trục cơ sở 2.735 mm. Khoang hành lý 588 lít, tối đa 1.663 lít khi gập ghế; không dùng giá Allure/Premium/GT thế hệ cũ cho xe mới này.

Peugeot 3008: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Peugeot 3008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục3008 Premium3008 GT
Công suất động cơ (kW)134,2134,2
Mô-men động cơ (Nm)300300

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Peugeot 3008: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Peugeot 3008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục3008 Premium3008 GT
Chiều dài (mm)45354535
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18901890
Chiều cao (mm)16651665
Trục cơ sở (mm)27352735
Khoảng sáng gầm (mm)198198
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)588588

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Peugeot 3008: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Peugeot 3008: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục3008 Premium3008 GT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.279 triệu đồng1.429 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Loại/mã động cơ1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)5555
Hộp số6AT6AT
Lốp trước225/55 R19225/55 R19
Lốp sau225/55 R19225/55 R19
Dẫn độngfwdfwd
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)16631663

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Peugeot 3008 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
3008 Premium: 1.279 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: 3008 Premium; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.279.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
3008 Premium — Chiều dài (mm): 4535Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; length: 4535Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Số chỗ: 5Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 3008 Premium; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Công suất động cơ (kW): 134,2Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; power: 180 hp @ 5500 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer image explicitly says hp. 180 × 0.745699872 = 134.226 kW, rounded 134.2..
3008 Premium — Loại/mã động cơ: 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; engine: 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Chiều rộng (mm): 1890Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; width: 1890Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Mô-men động cơ (Nm): 300Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; torque: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Bình nhiên liệu (L): 55Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; fuel_tank: 55Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Chiều cao (mm): 1665Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; height: 1665Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Hộp số: 6ATBảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Trục cơ sở (mm): 2735Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; wheelbase: 2735Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 198Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 3008 Premium; ground_clearance: 198Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 588Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 3008 Premium; trunk: 588Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Lốp trước: 225/55 R19Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; tyres_front: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 Premium — Lốp sau: 225/55 R19Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 Premium; tyres_rear: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT: 1.429 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: 3008 GT; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.429.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
3008 GT — Chiều dài (mm): 4535Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; length: 4535Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Số chỗ: 5Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 3008 GT; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Công suất động cơ (kW): 134,2Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; power: 180 hp @ 5500 rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer image explicitly says hp. 180 × 0.745699872 = 134.226 kW, rounded 134.2..
3008 GT — Loại/mã động cơ: 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; engine: 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Chiều rộng (mm): 1890Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; width: 1890Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Mô-men động cơ (Nm): 300Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; torque: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Bình nhiên liệu (L): 55Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; fuel_tank: 55Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Chiều cao (mm): 1665Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; height: 1665Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Hộp số: 6ATBảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Trục cơ sở (mm): 2735Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; wheelbase: 2735Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Khoảng sáng gầm (mm): 198Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 3008 GT; ground_clearance: 198Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 588Landing hãng: dung tích khi dùng ghế / tối đa khi gập ghế; 3008 GT; trunk: 588Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Lốp trước: 225/55 R19Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; tyres_front: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3008 GT — Lốp sau: 225/55 R19Bảng kỹ thuật dạng ảnh, hãng Việt Nam, hai cột Premium/GT đọc trực tiếp; 3008 GT; tyres_rear: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
4 hạng mục còn thiếu xác nhận3008 Premium: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; 3008 Premium: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; 3008 GT: Dung tích động cơ (cc) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; 3008 GT: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTài liệu dùng là bảng thông số Peugeot 3008 hoàn toàn mới do Peugeot Việt Nam phát hành, không lấy e-3008/Hybrid tại châu Âu. Giá thế hệ trước còn trong danh mục hãng nhưng không áp vào hai bản mới.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnSố chỗ
3008 Premium₫1,279,000,000Dẫn động cầu trước1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)AT 6 cấp134.2 kW300 Nm5 chỗ
3008 GT₫1,429,000,000Dẫn động cầu trước1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)AT 6 cấp134.2 kW300 Nm5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Peugeot 3008 trả góp khoảng 15.479.838 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 256 triệu đ1 tỷ đ31.827.882 đ24.739.852 đ20.502.829 đ17.691.243 đ
25% · 320 triệu đ959 triệu đ29.838.640 đ23.193.612 đ19.221.402 đ16.585.540 đ
30% · 384 triệu đ895 triệu đ27.849.397 đ21.647.371 đ17.939.975 đ15.479.838 đ
35% · 448 triệu đ831 triệu đ25.860.154 đ20.101.130 đ16.658.549 đ14.374.135 đ
40% · 512 triệu đ767 triệu đ23.870.912 đ18.554.889 đ15.377.122 đ13.268.432 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)27.440.052 đ21.231.997 đ17.517.573 đ15.049.930 đ
7,5% (thị trường)27.849.397 đ21.647.371 đ17.939.975 đ15.479.838 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)28.470.301 đ22.279.578 đ18.584.955 đ16.138.263 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
3008 Premium1.3 tỷ đ27.849.397 đ21.647.371 đ17.939.975 đ15.479.838 đ
3008 GT1.4 tỷ đ31.115.550 đ24.186.156 đ20.043.960 đ17.295.299 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Chọn 3008 hoàn toàn mới Premium hay GT, và tránh nhầm với 3008 thế hệ trước?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Peugeot 3008 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Peugeot 3008 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Peugeot 3008 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
Xe cũ

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro

So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Sam4 thg 9, 2026
Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Cẩm nang

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách

Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Sam17 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ

Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Cẩm nang

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy

Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan