
Peugeot
Chọn 3008 hoàn toàn mới Premium hay GT, và tránh nhầm với 3008 thế hệ trước?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Peugeot 3008 tại Việt Nam: 1.279 triệu đồng–1.429 triệu đồng. Peugeot 3008 hoàn toàn mới có Premium 1,279 tỷ và GT 1,429 tỷ theo bảng giá Việt Nam hiện tại. Hai bản cùng động cơ xăng 1.6 turbo, 180 hp và 300 Nm, 6AT, cầu trước; kích thước bảng kỹ thuật Việt Nam 4.535 × 1.890 × 1.665 mm, trục cơ sở 2.735 mm. Khoang hành lý 588 lít, tối đa 1.663 lít khi gập ghế; không dùng giá Allure/Premium/GT thế hệ cũ cho xe mới này.
Giá niêm yết
₫1,279,000,000 – ₫1,429,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.279 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Hộp số
AT 6 cấp
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,279,000,000 – ₫1,429,000,000
- 3008 Premium₫1,279,000,000
- 3008 GT₫1,429,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPeugeot
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam)
- Công suấtTối đa 134.2 kW
Bảo hành
- Xe5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Chọn 3008 hoàn toàn mới Premium hay GT, và tránh nhầm với 3008 thế hệ trước?
Peugeot 3008 tại Việt Nam: 1.279 triệu đồng–1.429 triệu đồng. Peugeot 3008 hoàn toàn mới có Premium 1,279 tỷ và GT 1,429 tỷ theo bảng giá Việt Nam hiện tại. Hai bản cùng động cơ xăng 1.6 turbo, 180 hp và 300 Nm, 6AT, cầu trước; kích thước bảng kỹ thuật Việt Nam 4.535 × 1.890 × 1.665 mm, trục cơ sở 2.735 mm. Khoang hành lý 588 lít, tối đa 1.663 lít khi gập ghế; không dùng giá Allure/Premium/GT thế hệ cũ cho xe mới này. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn SUV năm chỗ với cốp thực dụng và kiểm tra trải nghiệm i-Cockpit trước khi chọn thiết kế coupe.
Điểm mạnh đã xác minh
Cốp 588 lít khi dùng ghế và gầm 198 mm; bảng hãng công bố rõ hai bản và lốp 225/55 R19.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá GT tăng 150 triệu nhưng không tăng mô-men hay thêm dẫn động bốn bánh. Một số số liệu 4.542 mm/2.739 mm cũ không khớp bảng Việt Nam; mức tiêu hao và cc chính xác còn cần hồ sơ xe.
Peugeot 3008 hoàn toàn mới có Premium 1,279 tỷ và GT 1,429 tỷ theo bảng giá Việt Nam hiện tại. Hai bản cùng động cơ xăng 1.6 turbo, 180 hp và 300 Nm, 6AT, cầu trước; kích thước bảng kỹ thuật Việt Nam 4.535 × 1.890 × 1.665 mm, trục cơ sở 2.735 mm. Khoang hành lý 588 lít, tối đa 1.663 lít khi gập ghế; không dùng giá Allure/Premium/GT thế hệ cũ cho xe mới này.
Peugeot 3008: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | 3008 Premium | 3008 GT |
|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 134,2 | 134,2 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 300 | 300 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Peugeot 3008: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | 3008 Premium | 3008 GT |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4535 | 4535 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1890 | 1890 |
| Chiều cao (mm) | 1665 | 1665 |
| Trục cơ sở (mm) | 2735 | 2735 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 198 | 198 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 588 | 588 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Peugeot 3008: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | 3008 Premium | 3008 GT |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.279 triệu đồng | 1.429 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Loại/mã động cơ | 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam) | 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam) |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 55 | 55 |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 225/55 R19 | 225/55 R19 |
| Lốp sau | 225/55 R19 | 225/55 R19 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 1663 | 1663 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3008 Premium | ₫1,279,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam) | AT 6 cấp | 134.2 kW | 300 Nm | 5 chỗ |
| 3008 GT | ₫1,429,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L turbo xăng (cấu hình Việt Nam) | AT 6 cấp | 134.2 kW | 300 Nm | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Peugeot 3008 trả góp khoảng 15.479.838 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 256 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.827.882 đ | 24.739.852 đ | 20.502.829 đ | 17.691.243 đ |
| 25% · 320 triệu đ | 959 triệu đ | 29.838.640 đ | 23.193.612 đ | 19.221.402 đ | 16.585.540 đ |
| 30% · 384 triệu đ | 895 triệu đ | 27.849.397 đ | 21.647.371 đ | 17.939.975 đ | 15.479.838 đ |
| 35% · 448 triệu đ | 831 triệu đ | 25.860.154 đ | 20.101.130 đ | 16.658.549 đ | 14.374.135 đ |
| 40% · 512 triệu đ | 767 triệu đ | 23.870.912 đ | 18.554.889 đ | 15.377.122 đ | 13.268.432 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 27.440.052 đ | 21.231.997 đ | 17.517.573 đ | 15.049.930 đ |
| 7,5% (thị trường) | 27.849.397 đ | 21.647.371 đ | 17.939.975 đ | 15.479.838 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 28.470.301 đ | 22.279.578 đ | 18.584.955 đ | 16.138.263 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3008 Premium | 1.3 tỷ đ | 27.849.397 đ | 21.647.371 đ | 17.939.975 đ | 15.479.838 đ |
| 3008 GT | 1.4 tỷ đ | 31.115.550 đ | 24.186.156 đ | 20.043.960 đ | 17.295.299 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Peugeot 3008 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Peugeot 3008 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Peugeot 3008 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.



