
Skoda
Karoq Premium hay Sportline phù hợp người muốn SUV năm chỗ?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Skoda Karoq tại Việt Nam: 1.009 triệu đồng–1.189 triệu đồng. Karoq Premium được Škoda Việt Nam ghi 1,009 tỷ đồng, Sportline 1,189 tỷ. Hai bản cùng 1.4 TSI 150 PS, 250 Nm và hộp số tự động tám cấp; Sportline không có động cơ mạnh hơn. Bảng brochure Việt Nam ghi tiêu hao kết hợp Premium 7,35 và Sportline 7,26 L/100 km. Khoang hành lý tiêu chuẩn 521 lít khi sử dụng năm ghế không phải thể tích khi tháo/gập ghế tùy chọn.
Giá niêm yết
₫1,009,000,000 – ₫1,189,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.009 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.4 L
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,009,000,000 – ₫1,189,000,000
- Karoq Premium₫1,009,000,000
- Karoq Sportline₫1,189,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.4 TSI turbo xăng
- Công suấtTối đa 110.3 kW
Bảo hành
- XeBảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Karoq Premium hay Sportline phù hợp người muốn SUV năm chỗ?
Skoda Karoq tại Việt Nam: 1.009 triệu đồng–1.189 triệu đồng. Karoq Premium được Škoda Việt Nam ghi 1,009 tỷ đồng, Sportline 1,189 tỷ. Hai bản cùng 1.4 TSI 150 PS, 250 Nm và hộp số tự động tám cấp; Sportline không có động cơ mạnh hơn. Bảng brochure Việt Nam ghi tiêu hao kết hợp Premium 7,35 và Sportline 7,26 L/100 km. Khoang hành lý tiêu chuẩn 521 lít khi sử dụng năm ghế không phải thể tích khi tháo/gập ghế tùy chọn. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn SUV năm chỗ và so chênh 180 triệu theo tiện nghi, ghế, mâm và trải nghiệm, không chỉ kiểu Sportline.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure ghi 0–100 km/h 9,2 giây, tối đa 201 km/h và gầm 164 mm; số kết hợp tách đúng hai bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Tên mâm 18/19 inch không chứng minh cỡ lốp đầy đủ. Bảo hành cơ bản hiện tại 36 tháng không giới hạn km; gia hạn 5 năm chỉ khẳng định nếu hợp đồng có.
Karoq Premium được Škoda Việt Nam ghi 1,009 tỷ đồng, Sportline 1,189 tỷ. Hai bản cùng 1.4 TSI 150 PS, 250 Nm và hộp số tự động tám cấp; Sportline không có động cơ mạnh hơn. Bảng brochure Việt Nam ghi tiêu hao kết hợp Premium 7,35 và Sportline 7,26 L/100 km. Khoang hành lý tiêu chuẩn 521 lít khi sử dụng năm ghế không phải thể tích khi tháo/gập ghế tùy chọn.
Skoda Karoq: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Karoq Premium | Karoq Sportline |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 9,2 | 9,2 |
| Công suất động cơ (kW) | 110,3 | 110,3 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 250 | 250 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 201 | 201 |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Skoda Karoq: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Karoq Premium | Karoq Sportline |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4390 | 4390 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1841 | 1841 |
| Chiều cao (mm) | 1603 | 1603 |
| Trục cơ sở (mm) | 2638 | 2638 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 164 | 164 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 521 | 521 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Skoda Karoq: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Karoq Premium | Karoq Sportline |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.009 triệu đồng | 1.189 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 7,35 | 7,26 |
| Loại/mã động cơ | 1.4 TSI turbo xăng | 1.4 TSI turbo xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1395 | 1395 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 8AT | 8AT |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Karoq Premium | ₫1,009,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.4 TSI turbo xăng | AT 8 cấp | 110.3 kW | 250 Nm | 7.35 | 5 chỗ |
| Karoq Sportline | ₫1,189,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.4 TSI turbo xăng | AT 8 cấp | 110.3 kW | 250 Nm | 7.26 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Karoq trả góp khoảng 12.212.006 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 202 triệu đ | 807 triệu đ | 25.108.939 đ | 19.517.210 đ | 16.174.632 đ | 13.956.579 đ |
| 25% · 252 triệu đ | 757 triệu đ | 23.539.631 đ | 18.297.384 đ | 15.163.718 đ | 13.084.292 đ |
| 30% · 303 triệu đ | 706 triệu đ | 21.970.322 đ | 17.077.558 đ | 14.152.803 đ | 12.212.006 đ |
| 35% · 353 triệu đ | 656 triệu đ | 20.401.013 đ | 15.857.733 đ | 13.141.889 đ | 11.339.720 đ |
| 40% · 404 triệu đ | 605 triệu đ | 18.831.704 đ | 14.637.907 đ | 12.130.974 đ | 10.467.434 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 21.647.391 đ | 16.749.871 đ | 13.819.570 đ | 11.872.853 đ |
| 7,5% (thị trường) | 21.970.322 đ | 17.077.558 đ | 14.152.803 đ | 12.212.006 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 22.460.151 đ | 17.576.305 đ | 14.661.626 đ | 12.731.437 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Karoq Premium | 1 tỷ đ | 21.970.322 đ | 17.077.558 đ | 14.152.803 đ | 12.212.006 đ |
| Karoq Sportline | 1.2 tỷ đ | 25.889.705 đ | 20.124.100 đ | 16.677.585 đ | 14.390.560 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Skoda Karoq xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Skoda Karoq chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Skoda Karoq như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Skoda Karoq không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Corolla Cross cũ tháng 10/2026: giá theo năm sản xuất, 10 xe đáng xem
Phân tích 264 tin rao Corolla Cross cũ trên bonbanh và oto.com.vn ngày 27/10/2026: xe 2020 đã giảm 29,4% còn xe 2025 chỉ giảm 4,3%; mỗi 1 vạn km chỉ đáng 5,8 triệu trong khi một đời xe đáng 41,2 triệu.

Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC
Lịch kiểm định khí thải xe máy 2027–2030 theo địa bàn, mức 1–4 theo năm sản xuất, ngưỡng CO/HC, chu kỳ và cách chuẩn bị đúng lỗi.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).



