Skoda Karoq

Skoda

Karoq Premium hay Sportline phù hợp người muốn SUV năm chỗ?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Skoda Karoq tại Việt Nam: 1.009 triệu đồng–1.189 triệu đồng. Karoq Premium được Škoda Việt Nam ghi 1,009 tỷ đồng, Sportline 1,189 tỷ. Hai bản cùng 1.4 TSI 150 PS, 250 Nm và hộp số tự động tám cấp; Sportline không có động cơ mạnh hơn. Bảng brochure Việt Nam ghi tiêu hao kết hợp Premium 7,35 và Sportline 7,26 L/100 km. Khoang hành lý tiêu chuẩn 521 lít khi sử dụng năm ghế không phải thể tích khi tháo/gập ghế tùy chọn.

Giá niêm yết

₫1,009,000,000 – ₫1,189,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.009 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.4 L

Mô-men xoắn tối đa

250 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,009,000,000 – ₫1,189,000,000

  • Karoq Premium₫1,009,000,000
  • Karoq Sportline₫1,189,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSkoda
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.4 TSI turbo xăng
  • Công suấtTối đa 110.3 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Karoq Premium hay Sportline phù hợp người muốn SUV năm chỗ?

Skoda Karoq tại Việt Nam: 1.009 triệu đồng–1.189 triệu đồng. Karoq Premium được Škoda Việt Nam ghi 1,009 tỷ đồng, Sportline 1,189 tỷ. Hai bản cùng 1.4 TSI 150 PS, 250 Nm và hộp số tự động tám cấp; Sportline không có động cơ mạnh hơn. Bảng brochure Việt Nam ghi tiêu hao kết hợp Premium 7,35 và Sportline 7,26 L/100 km. Khoang hành lý tiêu chuẩn 521 lít khi sử dụng năm ghế không phải thể tích khi tháo/gập ghế tùy chọn. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn SUV năm chỗ và so chênh 180 triệu theo tiện nghi, ghế, mâm và trải nghiệm, không chỉ kiểu Sportline.

Điểm mạnh đã xác minh

Brochure ghi 0–100 km/h 9,2 giây, tối đa 201 km/h và gầm 164 mm; số kết hợp tách đúng hai bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Tên mâm 18/19 inch không chứng minh cỡ lốp đầy đủ. Bảo hành cơ bản hiện tại 36 tháng không giới hạn km; gia hạn 5 năm chỉ khẳng định nếu hợp đồng có.

Karoq Premium được Škoda Việt Nam ghi 1,009 tỷ đồng, Sportline 1,189 tỷ. Hai bản cùng 1.4 TSI 150 PS, 250 Nm và hộp số tự động tám cấp; Sportline không có động cơ mạnh hơn. Bảng brochure Việt Nam ghi tiêu hao kết hợp Premium 7,35 và Sportline 7,26 L/100 km. Khoang hành lý tiêu chuẩn 521 lít khi sử dụng năm ghế không phải thể tích khi tháo/gập ghế tùy chọn.

Skoda Karoq: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Skoda Karoq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKaroq PremiumKaroq Sportline
0–100 km/h (s)9,29,2
Công suất động cơ (kW)110,3110,3
Mô-men động cơ (Nm)250250
Tốc độ tối đa (km/h)201201

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Skoda Karoq: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Skoda Karoq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKaroq PremiumKaroq Sportline
Chiều dài (mm)43904390
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18411841
Chiều cao (mm)16031603
Trục cơ sở (mm)26382638
Khoảng sáng gầm (mm)164164
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)521521
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Skoda Karoq: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Skoda Karoq: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcKaroq PremiumKaroq Sportline
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.009 triệu đồng1.189 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)7,357,26
Loại/mã động cơ1.4 TSI turbo xăng1.4 TSI turbo xăng
Dung tích động cơ (cc)13951395
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số8AT8AT
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Skoda Karoq — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Karoq Premium: 1.009 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Karoq Premium; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.009.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Karoq Premium — 0–100 km/h (s): 9,2Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; accel: 9.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Chiều dài (mm): 4390Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; length: 4390Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Số chỗ: 5Cốp 521 lít ở cấu hình tiêu chuẩn 5 chỗ; không gộp VarioFlex tùy chọn; Karoq Premium; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Công suất động cơ (kW): 110,3Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; power: 150 Ps, 5000–6000 RpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 150 PS × 0.73549875 = 110.3248 kW, rounded 110.3..
Karoq Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,35Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; consumption: 7.35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Loại/mã động cơ: 1.4 TSI turbo xăngBrochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; engine: 1.4 TSI turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Dung tích động cơ (cc): 1395Bảng Bonbanh Karoq 2025 Premium 1.4 AT / Sportline 1.4 AT, không dùng cột Toyota Innova; Karoq Premium; engine_cc: 1395Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Chiều rộng (mm): 1841Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; width: 1841Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Mô-men động cơ (Nm): 250Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; torque: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Chiều cao (mm): 1603Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; height: 1603Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Hộp số: 8ATBrochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; transmission: 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Trục cơ sở (mm): 2638Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; wheelbase: 2638Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 164Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; ground_clearance: 164Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 521Cốp 521 lít ở cấu hình tiêu chuẩn 5 chỗ; không gộp VarioFlex tùy chọn; Karoq Premium; trunk: 521Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Premium — Tốc độ tối đa (km/h): 201Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Premium; top_speed: 201Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline: 1.189 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Karoq Sportline; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.189.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Karoq Sportline — 0–100 km/h (s): 9,2Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; accel: 9.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Chiều dài (mm): 4390Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; length: 4390Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Số chỗ: 5Cốp 521 lít ở cấu hình tiêu chuẩn 5 chỗ; không gộp VarioFlex tùy chọn; Karoq Sportline; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Công suất động cơ (kW): 110,3Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; power: 150 Ps, 5000–6000 RpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 150 PS × 0.73549875 = 110.3248 kW, rounded 110.3..
Karoq Sportline — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,26Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; consumption: 7.26Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Loại/mã động cơ: 1.4 TSI turbo xăngBrochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; engine: 1.4 TSI turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Dung tích động cơ (cc): 1395Bảng Bonbanh Karoq 2025 Premium 1.4 AT / Sportline 1.4 AT, không dùng cột Toyota Innova; Karoq Sportline; engine_cc: 1395Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Chiều rộng (mm): 1841Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; width: 1841Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Mô-men động cơ (Nm): 250Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; torque: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Chiều cao (mm): 1603Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; height: 1603Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Hộp số: 8ATBrochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; transmission: 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Trục cơ sở (mm): 2638Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; wheelbase: 2638Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Khoảng sáng gầm (mm): 164Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; ground_clearance: 164Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 521Cốp 521 lít ở cấu hình tiêu chuẩn 5 chỗ; không gộp VarioFlex tùy chọn; Karoq Sportline; trunk: 521Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Karoq Sportline — Tốc độ tối đa (km/h): 201Brochure Việt Nam, trang bảng thông số Premium/Sportline; Karoq Sportline; top_speed: 201Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
10 hạng mục còn thiếu xác nhậnKaroq Premium: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Premium: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Premium: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Premium: Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Premium: Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Sportline: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Sportline: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Sportline: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Sportline: Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Karoq Sportline: Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.Chi tiết bảo hành xe mới, đúng nhóm nhập khẩu / lắp ráp: 36 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.Chi tiết bảo hành xe mới, đúng nhóm nhập khẩu / lắp ráp: 36 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Karoq Premium₫1,009,000,000Dẫn động cầu trước1.4 TSI turbo xăngAT 8 cấp110.3 kW250 Nm7.355 chỗ
Karoq Sportline₫1,189,000,000Dẫn động cầu trước1.4 TSI turbo xăngAT 8 cấp110.3 kW250 Nm7.265 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Skoda Karoq trả góp khoảng 12.212.006 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 202 triệu đ807 triệu đ25.108.939 đ19.517.210 đ16.174.632 đ13.956.579 đ
25% · 252 triệu đ757 triệu đ23.539.631 đ18.297.384 đ15.163.718 đ13.084.292 đ
30% · 303 triệu đ706 triệu đ21.970.322 đ17.077.558 đ14.152.803 đ12.212.006 đ
35% · 353 triệu đ656 triệu đ20.401.013 đ15.857.733 đ13.141.889 đ11.339.720 đ
40% · 404 triệu đ605 triệu đ18.831.704 đ14.637.907 đ12.130.974 đ10.467.434 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)21.647.391 đ16.749.871 đ13.819.570 đ11.872.853 đ
7,5% (thị trường)21.970.322 đ17.077.558 đ14.152.803 đ12.212.006 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)22.460.151 đ17.576.305 đ14.661.626 đ12.731.437 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Karoq Premium1 tỷ đ21.970.322 đ17.077.558 đ14.152.803 đ12.212.006 đ
Karoq Sportline1.2 tỷ đ25.889.705 đ20.124.100 đ16.677.585 đ14.390.560 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Karoq Premium hay Sportline phù hợp người muốn SUV năm chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Skoda Karoq xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Skoda Karoq chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Skoda Karoq như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Skoda Karoq không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Cẩm nang

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng

Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Sam26 thg 8, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Corolla Cross cũ tháng 10/2026: giá theo năm sản xuất, 10 xe đáng xem
Xe cũToyota

Corolla Cross cũ tháng 10/2026: giá theo năm sản xuất, 10 xe đáng xem

Phân tích 264 tin rao Corolla Cross cũ trên bonbanh và oto.com.vn ngày 27/10/2026: xe 2020 đã giảm 29,4% còn xe 2025 chỉ giảm 4,3%; mỗi 1 vạn km chỉ đáng 5,8 triệu trong khi một đời xe đáng 41,2 triệu.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC
Cẩm nang

Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC

Lịch kiểm định khí thải xe máy 2027–2030 theo địa bàn, mức 1–4 theo năm sản xuất, ngưỡng CO/HC, chu kỳ và cách chuẩn bị đúng lỗi.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
Xe cũ

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí

So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan