
Skoda
Skoda Karoq 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Skoda Karoq có Premium 1,009 tỷ và Sportline 1,129 tỷ đồng; hai bản dùng 1.4 TSI 110 kW/250 Nm, 8AT, FWD nhưng mâm và mức tiêu thụ khác nhau.
Giá niêm yết
₫1,009,000,000 – ₫1,129,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
110 kW
Karoq Premium
Dung tích xi-lanh
1.4 L
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,009,000,000 – ₫1,129,000,000
- Karoq Premium₫1,009,000,000
- Karoq Sportline₫1,129,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.4 TSI xăng
- Công suấtTối đa 110 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Skoda Karoq 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Skoda Karoq có Premium 1,009 tỷ và Sportline 1,129 tỷ đồng; hai bản dùng 1.4 TSI 110 kW/250 Nm, 8AT, FWD nhưng mâm và mức tiêu thụ khác nhau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — New Karoq official launch and specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp người dùng yêu thích xe châu Âu chất lượng cao, cảm giác lái ổn định và công nghệ an toàn hiện đại.
Điểm mạnh đã xác minh
C-SUV nhập khẩu châu Âu, động cơ 1.4 TSI 150 mã lực vận hành mượt mà với hộp số 8 cấp và khung gầm MQB A1 cứng vững.
Hạn chế cần cân nhắc
Không gian nội thất và khoang hành lý kém rộng rãi hơn các đối thủ cùng phân khúc, giá bán ở mức cao.
Skoda Karoq tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Karoq Premium và Karoq Sportline, giá niêm yết ₫1.009.000.000–₫1.129.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp người dùng yêu thích xe châu Âu chất lượng cao, cảm giác lái ổn định và công nghệ an toàn hiện đại.
Hiệu năng từng phiên bản Skoda Karoq như thế nào?
Cả 2 phiên bản Skoda Karoq đang bán tại Việt Nam (Karoq Premium và Karoq Sportline) đều dùng hệ Xăng, 110 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Karoq Premium | Karoq Sportline |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 110 kW | 110 kW |
| Mô-men xoắn | 250 | 250 |
| 0–100 km/h | 9.2 giây | 9.2 giây |
| Tốc độ tối đa | 201 km/h | 201 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.35 | 7.26 |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — New Karoq official launch and specifications
Skoda Karoq các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 110 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Skoda Karoq ra sao?
Kích thước Skoda Karoq tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4390 mm, khoang hành lý 521 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Karoq Premium | Karoq Sportline |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4390 mm | 4390 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1841 mm | 1841 mm |
| Chiều cao (mm) | 1603 mm | 1603 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2638 mm | 2638 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 521 lít | 521 lít |
| Khối lượng (kg) | 1395 kg | 1395 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — New Karoq official launch and specifications
Khoang hành lý 521 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Skoda Karoq
Skoda Karoq tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1395 cc, hộp số 8AT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Karoq Premium | Karoq Sportline |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1395 cc | 1395 cc |
| Hộp số | 8AT, FWD | 8AT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 50 lít | 50 lít |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — New Karoq official launch and specifications
Skoda Karoq tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 50 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫120.000.000, tương đương tăng khoảng 11.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Karoq Sportline đắt hơn ₫120.000.000 so với bản Karoq Premium tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Skoda Vietnam — New Karoq official launch and specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Škoda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Karoq Premium | ₫1,009,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.4 TSI xăng | 8AT, FWD | 110 kW | 250 Nm | 7.35 | 5 chỗ |
| Karoq Sportline | ₫1,129,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.4 TSI xăng | 8AT, FWD | 110 kW | 250 Nm | 7.26 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Karoq trả góp khoảng 12.212.006 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 202 triệu đ | 807 triệu đ | 25.108.939 đ | 19.517.210 đ | 16.174.632 đ | 13.956.579 đ |
| 25% · 252 triệu đ | 757 triệu đ | 23.539.631 đ | 18.297.384 đ | 15.163.718 đ | 13.084.292 đ |
| 30% · 303 triệu đ | 706 triệu đ | 21.970.322 đ | 17.077.558 đ | 14.152.803 đ | 12.212.006 đ |
| 35% · 353 triệu đ | 656 triệu đ | 20.401.013 đ | 15.857.733 đ | 13.141.889 đ | 11.339.720 đ |
| 40% · 404 triệu đ | 605 triệu đ | 18.831.704 đ | 14.637.907 đ | 12.130.974 đ | 10.467.434 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 21.647.391 đ | 16.749.871 đ | 13.819.570 đ | 11.872.853 đ |
| 7,5% (thị trường) | 21.970.322 đ | 17.077.558 đ | 14.152.803 đ | 12.212.006 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 22.460.151 đ | 17.576.305 đ | 14.661.626 đ | 12.731.437 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Karoq Premium | 1 tỷ đ | 21.970.322 đ | 17.077.558 đ | 14.152.803 đ | 12.212.006 đ |
| Karoq Sportline | 1.1 tỷ đ | 24.583.244 đ | 19.108.586 đ | 15.835.991 đ | 13.664.376 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Skoda Vietnam — New Karoq official launch and specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Skoda Karoq xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Skoda Karoq chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Skoda Karoq như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Skoda Karoq không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Suzuki VN 2026: XL7 Hybrid, New Swift, Fronx, Jimny, Carry Pro — danh mục khớp suzuki.com.vn, không mâu thuẫn Swift ngừng bán vs bảng giá, 30/08/2026.

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.



