
Volkswagen
Tiguan hay Platinum phù hợp nhu cầu bảy chỗ?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Volkswagen Tiguan tại Việt Nam: 1.599 triệu đồng–1.688 triệu đồng. Showroom Volkswagen Việt Nam hiện niêm yết Tiguan 1.599.000.000 VND và Platinum 1.688.000.000 VND. Brochure Việt Nam của cả hai ghi thân xe dài 4.701 mm, cơ sở 2.787 mm và cấu hình bảy chỗ; không phải mẫu thân ngắn của thị trường khác. Xe dùng 2.0 TSI 180 Hp/320 Nm, DSG 7 cấp và 4MOTION. Cốp tiêu chuẩn 230 l phù hợp lượng hành lý vừa phải khi mở hàng ba; bản Tiguan thường có 700 l khi gập hàng ba. Platinum có bảng thiết bị riêng, bình nhiên liệu trong PDF tự mâu thuẫn 73,5/63 l nên chưa chốt. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026, tên tài liệu “new” không chứng minh năm sản xuất 2026.
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,599,000,000 – ₫1,688,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
320 Nm
Hộp số
DSG 7 cấp ly hợp kép
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,599,000,000 – ₫1,688,000,000
- Tiguan 7 chỗ₫1,599,000,000
- Tiguan Platinum₫1,688,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolkswagen
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0 TSI xăng tăng áp
Bảo hành
- XeChính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Tiguan hay Platinum phù hợp nhu cầu bảy chỗ?
Volkswagen Tiguan tại Việt Nam: 1.599 triệu đồng–1.688 triệu đồng. Showroom Volkswagen Việt Nam hiện niêm yết Tiguan 1.599.000.000 VND và Platinum 1.688.000.000 VND. Brochure Việt Nam của cả hai ghi thân xe dài 4.701 mm, cơ sở 2.787 mm và cấu hình bảy chỗ; không phải mẫu thân ngắn của thị trường khác. Xe dùng 2.0 TSI 180 Hp/320 Nm, DSG 7 cấp và 4MOTION. Cốp tiêu chuẩn 230 l phù hợp lượng hành lý vừa phải khi mở hàng ba; bản Tiguan thường có 700 l khi gập hàng ba. Platinum có bảng thiết bị riêng, bình nhiên liệu trong PDF tự mâu thuẫn 73,5/63 l nên chưa chốt. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026, tên tài liệu “new” không chứng minh năm sản xuất 2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình thường đi năm người, đôi khi cần hàng ghế cuối, muốn SUV AWD và có thể thử chỗ ngồi/thùng đồ thực tế.
Điểm mạnh đã xác minh
Nguồn hãng xác nhận thân xe 4.701 mm và 4MOTION; giá và tài liệu thường/Platinum được tách, không trộn thông số các đời.
Hạn chế cần cân nhắc
Hàng ba sử dụng làm cốp nhỏ hơn; tài liệu Platinum có lỗi đơn vị cốp và hai số bình xăng, cần hồ sơ xe giao.
Showroom Volkswagen Việt Nam hiện niêm yết Tiguan 1.599.000.000 VND và Platinum 1.688.000.000 VND. Brochure Việt Nam của cả hai ghi thân xe dài 4.701 mm, cơ sở 2.787 mm và cấu hình bảy chỗ; không phải mẫu thân ngắn của thị trường khác. Xe dùng 2.0 TSI 180 Hp/320 Nm, DSG 7 cấp và 4MOTION. Cốp tiêu chuẩn 230 l phù hợp lượng hành lý vừa phải khi mở hàng ba; bản Tiguan thường có 700 l khi gập hàng ba. Platinum có bảng thiết bị riêng, bình nhiên liệu trong PDF tự mâu thuẫn 73,5/63 l nên chưa chốt. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026, tên tài liệu “new” không chứng minh năm sản xuất 2026.
Tiguan Việt Nam hiện liệt kê là bảy chỗ dài hay bản thân ngắn?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Tiguan 7 chỗ | Tiguan Platinum |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,8 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản) | 180 Hp | 180 hp |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 320 | 320 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Volkswagen Tiguan: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Tiguan 7 chỗ | Tiguan Platinum |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4701 | 4701 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1839 | 1839 |
| Chiều cao (mm) | 1674 | 1674 |
| Trục cơ sở (mm) | 2787 | 2787 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 201 | 201 |
| Bán kính quay (m) | 5,95 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 230 | 230 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1775 | 1775 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Tiguan và Platinum tại Việt Nam có giá hãng bao nhiêu?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Tiguan 7 chỗ | Tiguan Platinum |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.599 triệu đồng | 1.688 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 8,9 | 8,9 |
| Loại/mã động cơ | 2.0 TSI xăng tăng áp | 2.0 TSI xăng tăng áp |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 1984 |
| Bình nhiên liệu (L) | 63 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | DSG 7 cấp ly hợp kép | DSG 7 cấp ly hợp kép |
| Lốp trước | 235/55 R18 | 235/55 R18 |
| Lốp sau | 235/55 R18 | 235/55 R18 |
| Dẫn động | awd | awd |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Tiguan 7 chỗ: 1.599 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Tiguan (mới); giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 1,599,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng.. |
| Tiguan 7 chỗ — 0–100 km/h (s): 7,8 | Bảng The new Tiguan, thông số kỹ thuật; accel: 7.8 giây | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Chiều dài (mm): 4701 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; length: 4701 x 1839 x 1674 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Số chỗ: 7 | Bảng The new Tiguan, thông số kỹ thuật; seats: 07 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản): 180 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; power: 180 / 6000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Giữ đơn vị gốc brochure; chưa có kW độc lập, không tự dùng 132/134 kW từ quy đổi.. |
| Tiguan 7 chỗ — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,9 | Bảng The new Tiguan, thông số kỹ thuật; consumption: 8.9L/100km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng áp | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; engine: 2.0 TSI | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Chiều rộng (mm): 1839 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; width: 4701 x 1839 x 1674 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương.. |
| Tiguan 7 chỗ — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 320 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; torque: 320 / 1500-3940 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Bình nhiên liệu (L): 63 | Bảng The new Tiguan, thông số kỹ thuật; fuel_tank: 63 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Chiều cao (mm): 1674 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; height: 4701 x 1839 x 1674 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp kép | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; transmission: DSG 7 cấp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Trục cơ sở (mm): 2787 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; wheelbase: 2787 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Khoảng sáng gầm (mm): 201 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; ground_clearance: 201 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Bán kính quay (m): 5,95 | Bảng The new Tiguan, thông số kỹ thuật; turning_radius: 5.95 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 230 | Bảng The new Tiguan, thông số kỹ thuật; trunk: 230 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tiêu chuẩn 230 l; 700 l khi gập hàng ghế thứ ba.. |
| Tiguan 7 chỗ — Khối lượng không tải (kg): 1775 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; kerb_weight: 1775 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Lốp trước: 235/55 R18 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; tyres_front: 235/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Lốp sau: 235/55 R18 | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; tyres_rear: 235/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan 7 chỗ — Dẫn động: awd | Brochure chính hãng, The new Tiguan, bảng thông số; drivetrain: 4MOTION | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum: 1.688 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Tiguan Platinum; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 1,688,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng.. |
| Tiguan Platinum — Chiều dài (mm): 4701 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; length: 4701 x 1839 x 1674 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Số chỗ: 7 | Showroom Tiguan Platinum, phần giới thiệu SUV 7 chỗ và đúng thẻ tiêu hao; seats: 7 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản): 180 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; power: 180 / 6000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Giữ đơn vị gốc brochure; chưa có kW độc lập, không tự dùng 132/134 kW từ quy đổi.. |
| Tiguan Platinum — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,9 | Showroom Tiguan Platinum, phần giới thiệu SUV 7 chỗ và đúng thẻ tiêu hao; consumption: 8,9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng áp | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; engine: 2.0 TSI | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Dung tích động cơ (cc): 1984 | Bảng Platinum, dung tích động cơ và phần nội thất khoang hành lý; engine_cc: 1984 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Chiều rộng (mm): 1839 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; width: 4701 x 1839 x 1674 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương.. |
| Tiguan Platinum — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 320 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; torque: 320 / 1500-3940 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Chiều cao (mm): 1674 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; height: 4701 x 1839 x 1674 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp kép | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; transmission: DSG 7 cấp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Trục cơ sở (mm): 2787 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; wheelbase: 2787 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Khoảng sáng gầm (mm): 201 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; ground_clearance: 201 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 230 | Bảng Platinum, dung tích động cơ và phần nội thất khoang hành lý; trunk: 230 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước gập ghế; 1.775 l là dung tích gập ghế, không phải trọng lượng hoặc cốp đủ bảy chỗ.. |
| Tiguan Platinum — Khối lượng không tải (kg): 1775 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; kerb_weight: 1775 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Lốp trước: 235/55 R18 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; tyres_front: 235/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Lốp sau: 235/55 R18 | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; tyres_rear: 235/55 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tiguan Platinum — Dẫn động: awd | Brochure chính hãng, Platinum, bảng thông số; drivetrain: 4MOTION | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 10 hạng mục còn thiếu xác nhận | Tiguan 7 chỗ: Dung tích động cơ (cc) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Tiguan 7 chỗ: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Tiguan 7 chỗ: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Tiguan 7 chỗ: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Tiguan Platinum: 0–100 km/h (s) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Tiguan Platinum: Bình nhiên liệu (L) — Platinum brochure có hai số 73,5 và 63 l trong cùng bảng, cần xác nhận đúng VIN; không âm thầm chọn một số.; Tiguan Platinum: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Tiguan Platinum: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Tiguan Platinum: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Tiguan Platinum: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Tài liệu The new Tiguan đang được hãng liên kết là thân dài bảy chỗ 4.701 × 1.839 × 1.674 mm, cơ sở 2.787 mm; chữ new không chứng minh MY2026. Không dùng Tiguan ngắn hoặc 4.728 mm của thị trường khác. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Platinum cùng PDF ghi bình nhiên liệu 73,5 l và một dòng khác 63 l. Hai số xung đột, hạng mục được giữ chưa xác nhận; không tự sao 63 l từ bản thường. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Platinum bảng cốp ghi kg nhưng đoạn giới thiệu cùng brochure ghi rõ 230 lít: dùng đoạn đơn vị lít và nêu lỗi bảng. Dung tích gập ghế tối đa không phải cốp đủ bảy người. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn ghi 180 Hp/hp, không có kW độc lập. Không đổi số này ra kW theo suy đoán; giữ nhãn gốc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dữ liệu và giá được kiểm tra ngày 04/10/2026. Đây là đối chiếu nguồn, không phải kết quả AutoTest lái thử. Xác nhận năm sản xuất, VIN, tùy chọn, giao xe và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Tiguan 7 chỗ — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ. | Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Tiguan Platinum — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ. | Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiguan 7 chỗ | ₫1,599,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 TSI xăng tăng áp | DSG 7 cấp ly hợp kép | 180 Hp | 320 Nm | 8.9 L/100km | 7 chỗ |
| Tiguan Platinum | ₫1,688,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 TSI xăng tăng áp | DSG 7 cấp ly hợp kép | 180 hp | 320 Nm | 8.9 L/100km | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Volkswagen Tiguan trả góp khoảng 19.352.823 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 320 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.791.074 đ | 30.929.651 đ | 25.632.544 đ | 22.117.512 đ |
| 25% · 400 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.304.132 đ | 28.996.548 đ | 24.030.510 đ | 20.735.167 đ |
| 30% · 480 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.817.190 đ | 27.063.445 đ | 22.428.476 đ | 19.352.823 đ |
| 35% · 560 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.330.248 đ | 25.130.342 đ | 20.826.442 đ | 17.970.478 đ |
| 40% · 640 triệu đ | 959 triệu đ | 29.843.306 đ | 23.197.239 đ | 19.224.408 đ | 16.588.134 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 34.305.429 đ | 26.544.147 đ | 21.900.390 đ | 18.815.354 đ |
| 7,5% (thị trường) | 34.817.190 đ | 27.063.445 đ | 22.428.476 đ | 19.352.823 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 35.593.441 đ | 27.853.828 đ | 23.234.827 đ | 20.175.984 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiguan 7 chỗ | 1.6 tỷ đ | 34.817.190 đ | 27.063.445 đ | 22.428.476 đ | 19.352.823 đ |
| Tiguan Platinum | 1.7 tỷ đ | 36.755.107 đ | 28.569.791 đ | 23.676.840 đ | 20.429.997 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volkswagen Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volkswagen Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volkswagen Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volkswagen Việt Nam — showroom chính thứcNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Tiguan này có phải năm chỗ như một số trang quốc tế không?
Không dùng dữ liệu đó. Brochure và showroom Việt Nam ghi SUV bảy chỗ, dài 4.701 mm/cơ sở 2.787 mm. Đối chiếu đúng thị trường, phiên bản và đăng kiểm xe giao.
230 và 700 l là hai phiên bản cốp khác nhau không?
Trong brochure Tiguan thường, 230 l là tiêu chuẩn và 700 l khi gập hàng ghế thứ ba. Đó là hai trạng thái ghế, không phải cốp Platinum lớn hơn hoặc hai phiên bản động cơ.
Có thể xác nhận Platinum bình xăng 73,5 l ngay không?
Chưa. PDF Platinum có một dòng 73,5 l và một dòng khác 63 l; bản thường ghi 63 l. Hạng mục Platinum vẫn giữ chưa xác nhận, cần tài liệu đúng VIN thay vì tự chọn một số.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).



