
Volvo
Volvo EC40 phù hợp khi có chỗ sạc và nhu cầu gì?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Volvo EC40 tại Việt Nam: 1.779 triệu đồng. EC40 Twin Motor AWD đang được Volvo niêm yết từ 1,779 tỷ đồng tại Việt Nam. Trang thông số hiện tại ghi 300 kW/670 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,7 giây và phạm vi điện tối đa 510 km; chu trình phạm vi WLTP khác nhãn tiêu thụ điện NEDC 15,1 kWh/100 km. Đây không phải lời hứa chạy được 510 km trên cao tốc hoặc khi bật điều hòa. Trước khi đặt cọc, ưu tiên khả năng sạc tại chỗ đỗ, tuyến đi dài thực dùng và ghế/hành lý hơn số tăng tốc. Brochure MY26 ghi pin 78 kWh còn trang hiện tại 82 kWh; không nên kết luận mọi xe giao hôm nay cùng pin chỉ từ tên Ultra. Hợp đồng cần xác nhận VIN, dung lượng pin, cáp/thiết bị sạc đi kèm và chi phí lắp điện. DC 200 kW là điều kiện công bố 10–80% khoảng 28 phút, không phải công suất duy trì suốt lần sạc.
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,779,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
bev
Công suất công bố lớn nhất
300 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
510 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
82 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,779,000,000
- EC40 Ultra Twin Motor AWD₫1,779,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolvo
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngbev
- Động cơHai mô-tơ điện Twin Motor, AWD
- Phạm viTối đa 510 km
- Công suấtTối đa 300 kW
Bảo hành
- XeXe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.
- PinPin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V): 96 tháng/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng thời điểm bắt đầu bảo hành xe. Không gán điều khoản pin BEV tự động sang pin 48 V.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Volvo EC40 phù hợp khi có chỗ sạc và nhu cầu gì?
Volvo EC40 tại Việt Nam: 1.779 triệu đồng. EC40 Twin Motor AWD đang được Volvo niêm yết từ 1,779 tỷ đồng tại Việt Nam. Trang thông số hiện tại ghi 300 kW/670 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,7 giây và phạm vi điện tối đa 510 km; chu trình phạm vi WLTP khác nhãn tiêu thụ điện NEDC 15,1 kWh/100 km. Đây không phải lời hứa chạy được 510 km trên cao tốc hoặc khi bật điều hòa. Trước khi đặt cọc, ưu tiên khả năng sạc tại chỗ đỗ, tuyến đi dài thực dùng và ghế/hành lý hơn số tăng tốc. Brochure MY26 ghi pin 78 kWh còn trang hiện tại 82 kWh; không nên kết luận mọi xe giao hôm nay cùng pin chỉ từ tên Ultra. Hợp đồng cần xác nhận VIN, dung lượng pin, cáp/thiết bị sạc đi kèm và chi phí lắp điện. DC 200 kW là điều kiện công bố 10–80% khoảng 28 phút, không phải công suất duy trì suốt lần sạc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn SUV điện AWD cỡ gọn, có chỗ sạc ổn định và kiểm tra được tuyến sạc khi đi xa.
Điểm mạnh đã xác minh
Nguồn hãng Việt Nam tách rõ phạm vi, tiêu thụ và cửa sổ sạc; AWD Twin Motor; giá khởi điểm công khai.
Hạn chế cần cân nhắc
Pin và một số kích thước giữa nguồn hãng chưa đồng nhất; số liệu thử nghiệm không đại diện mọi hành trình.
EC40 Twin Motor AWD đang được Volvo niêm yết từ 1,779 tỷ đồng tại Việt Nam. Trang thông số hiện tại ghi 300 kW/670 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,7 giây và phạm vi điện tối đa 510 km; chu trình phạm vi WLTP khác nhãn tiêu thụ điện NEDC 15,1 kWh/100 km. Đây không phải lời hứa chạy được 510 km trên cao tốc hoặc khi bật điều hòa. Trước khi đặt cọc, ưu tiên khả năng sạc tại chỗ đỗ, tuyến đi dài thực dùng và ghế/hành lý hơn số tăng tốc. Brochure MY26 ghi pin 78 kWh còn trang hiện tại 82 kWh; không nên kết luận mọi xe giao hôm nay cùng pin chỉ từ tên Ultra. Hợp đồng cần xác nhận VIN, dung lượng pin, cáp/thiết bị sạc đi kèm và chi phí lắp điện. DC 200 kW là điều kiện công bố 10–80% khoảng 28 phút, không phải công suất duy trì suốt lần sạc.
EC40 chạy 510 km và sạc 200 kW trong điều kiện nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | EC40 Ultra Twin Motor AWD |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,7 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 300 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 670 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Volvo EC40: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | EC40 Ultra Twin Motor AWD |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4440 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1873 |
| Chiều cao (mm) | 1591 |
| Trục cơ sở (mm) | 2702 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 404 L mở / 480 L tối đa khi dựng hàng hai; 958 / 1.310 L khi gập |
| Khối lượng không tải (kg) | 2185 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1598 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1603 |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá EC40 1,779 tỷ đã gồm lăn bánh và bộ sạc chưa?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | EC40 Ultra Twin Motor AWD |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.779 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 82 |
| Loại/mã động cơ | Hai mô-tơ điện Twin Motor, AWD |
| Sạc DC công bố (kW) | 200 |
| Hộp số | Tự động |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg) | 2620 |
| Dẫn động | awd |
| Khoang hành lý trước theo cách đo nguồn (L) | 31 |
| Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồn | 0–100%: 8 giờ, 3 pha 16 A |
| Điều kiện và phạm vi thông số sạc | DC 200 kW: 10–80% khoảng 28 phút; không coi đây là công suất duy trì toàn lần sạc |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Trang thông số Việt Nam hiện tại: 82 kWh, 4,7 s, cao 1.591 mm, cốp trước 31 L. Brochure MY26 xuất bản 11/2025: 78 kWh, 4,6 s, 1.596 mm, cốp trước 21 L. Bảng này dùng trang hiện tại, không xác nhận mọi VIN MY26 có cùng cấu hình. |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km (NEDC)) | 15,1 |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 510 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EC40 Ultra Twin Motor AWD | ₫1,779,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Hai mô-tơ điện Twin Motor, AWD | Tự động | 300 kW | 670 Nm | 15.1 kWh/100km (NEDC) | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Volvo EC40 trả góp khoảng 21.531.377 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 356 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 44.270.370 đ | 34.411.413 đ | 28.518.008 đ | 24.607.288 đ |
| 25% · 445 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 41.503.472 đ | 32.260.700 đ | 26.735.633 đ | 23.069.332 đ |
| 30% · 534 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 38.736.573 đ | 30.109.987 đ | 24.953.257 đ | 21.531.377 đ |
| 35% · 623 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 35.969.675 đ | 27.959.273 đ | 23.170.882 đ | 19.993.421 đ |
| 40% · 712 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 33.202.777 đ | 25.808.560 đ | 21.388.506 đ | 18.455.466 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 38.167.203 đ | 29.532.231 đ | 24.365.724 đ | 20.933.405 đ |
| 7,5% (thị trường) | 38.736.573 đ | 30.109.987 đ | 24.953.257 đ | 21.531.377 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 39.600.207 đ | 30.989.343 đ | 25.850.380 đ | 22.447.201 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EC40 Ultra Twin Motor AWD | 1.8 tỷ đ | 38.736.573 đ | 30.109.987 đ | 24.953.257 đ | 21.531.377 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volvo Cars VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volvo Cars VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volvo Cars Vietnam MY2026 / warrantyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
EC40 có phải lúc nào cũng chạy được 510 km?
Không. 510 km là phạm vi tối đa theo công bố WLTP của hãng, không phải thử nghiệm đường Việt Nam của AutoTest. Tốc độ cao, điều hòa, tải và mức pin dự phòng có thể làm khoảng chạy khác. Không dùng nhãn tiêu thụ điện NEDC để đổi tên chu trình phạm vi.
Vì sao pin EC40 có nguồn ghi 78 kWh, nguồn ghi 82 kWh?
Brochure MY26 xuất bản 11/2025 ghi 78 kWh; trang thông số Việt Nam hiện tại ghi năng lượng pin danh nghĩa 82 kWh. Bảng tham chiếu trang hiện tại và lưu công khai chênh lệch, không chứng nhận dung lượng của mọi VIN. Yêu cầu đại lý xác nhận cấu hình bằng giấy tờ trước khi ký.
Giá 1,779 tỷ và sạc DC 200 kW có đủ để quyết định mua?
Chưa. Giá hãng là mức khởi điểm, cần tách phí đăng ký và thiết bị/lắp đặt sạc. Sạc DC 200 kW đi cùng công bố 10–80% khoảng 28 phút trong điều kiện thích hợp; sạc AC được hãng nêu 0–100% khoảng 8 giờ với 3 pha 16 A. Kiểm tra nguồn điện tại chỗ đỗ trước.
Bảo hành xe và pin EC40 có cùng thời hạn không?
Không. Chính sách Việt Nam nêu xe mới 5 năm không giới hạn km; pin cao áp 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước. Các ngoại lệ, bảo dưỡng và ngày bắt đầu áp dụng cần đối chiếu sổ bảo hành đúng VIN.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Hyundai Accent giá lăn bánh: tính đúng tiền phải trả
Tính giá lăn bánh Hyundai Accent theo giá mua, giá tính trước bạ, biển số và phí thực tế; so sánh bốn bản, khu vực và vốn trả góp.



