Volvo EC40

Volvo

Volvo EC40 phù hợp khi có chỗ sạc và nhu cầu gì?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Volvo EC40 tại Việt Nam: 1.779 triệu đồng. EC40 Twin Motor AWD đang được Volvo niêm yết từ 1,779 tỷ đồng tại Việt Nam. Trang thông số hiện tại ghi 300 kW/670 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,7 giây và phạm vi điện tối đa 510 km; chu trình phạm vi WLTP khác nhãn tiêu thụ điện NEDC 15,1 kWh/100 km. Đây không phải lời hứa chạy được 510 km trên cao tốc hoặc khi bật điều hòa. Trước khi đặt cọc, ưu tiên khả năng sạc tại chỗ đỗ, tuyến đi dài thực dùng và ghế/hành lý hơn số tăng tốc. Brochure MY26 ghi pin 78 kWh còn trang hiện tại 82 kWh; không nên kết luận mọi xe giao hôm nay cùng pin chỉ từ tên Ultra. Hợp đồng cần xác nhận VIN, dung lượng pin, cáp/thiết bị sạc đi kèm và chi phí lắp điện. DC 200 kW là điều kiện công bố 10–80% khoảng 28 phút, không phải công suất duy trì suốt lần sạc.

Giá niêm yết Việt Nam

₫1,779,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

bev

Công suất công bố lớn nhất

300 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

510 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

82 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫1,779,000,000

  • EC40 Ultra Twin Motor AWD₫1,779,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolvo
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngbev
  • Động cơHai mô-tơ điện Twin Motor, AWD
  • Phạm viTối đa 510 km
  • Công suấtTối đa 300 kW

Bảo hành

  • XeXe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.
  • PinPin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V): 96 tháng/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng thời điểm bắt đầu bảo hành xe. Không gán điều khoản pin BEV tự động sang pin 48 V.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Volvo EC40 phù hợp khi có chỗ sạc và nhu cầu gì?

Volvo EC40 tại Việt Nam: 1.779 triệu đồng. EC40 Twin Motor AWD đang được Volvo niêm yết từ 1,779 tỷ đồng tại Việt Nam. Trang thông số hiện tại ghi 300 kW/670 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,7 giây và phạm vi điện tối đa 510 km; chu trình phạm vi WLTP khác nhãn tiêu thụ điện NEDC 15,1 kWh/100 km. Đây không phải lời hứa chạy được 510 km trên cao tốc hoặc khi bật điều hòa. Trước khi đặt cọc, ưu tiên khả năng sạc tại chỗ đỗ, tuyến đi dài thực dùng và ghế/hành lý hơn số tăng tốc. Brochure MY26 ghi pin 78 kWh còn trang hiện tại 82 kWh; không nên kết luận mọi xe giao hôm nay cùng pin chỉ từ tên Ultra. Hợp đồng cần xác nhận VIN, dung lượng pin, cáp/thiết bị sạc đi kèm và chi phí lắp điện. DC 200 kW là điều kiện công bố 10–80% khoảng 28 phút, không phải công suất duy trì suốt lần sạc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn SUV điện AWD cỡ gọn, có chỗ sạc ổn định và kiểm tra được tuyến sạc khi đi xa.

Điểm mạnh đã xác minh

Nguồn hãng Việt Nam tách rõ phạm vi, tiêu thụ và cửa sổ sạc; AWD Twin Motor; giá khởi điểm công khai.

Hạn chế cần cân nhắc

Pin và một số kích thước giữa nguồn hãng chưa đồng nhất; số liệu thử nghiệm không đại diện mọi hành trình.

EC40 Twin Motor AWD đang được Volvo niêm yết từ 1,779 tỷ đồng tại Việt Nam. Trang thông số hiện tại ghi 300 kW/670 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 4,7 giây và phạm vi điện tối đa 510 km; chu trình phạm vi WLTP khác nhãn tiêu thụ điện NEDC 15,1 kWh/100 km. Đây không phải lời hứa chạy được 510 km trên cao tốc hoặc khi bật điều hòa. Trước khi đặt cọc, ưu tiên khả năng sạc tại chỗ đỗ, tuyến đi dài thực dùng và ghế/hành lý hơn số tăng tốc. Brochure MY26 ghi pin 78 kWh còn trang hiện tại 82 kWh; không nên kết luận mọi xe giao hôm nay cùng pin chỉ từ tên Ultra. Hợp đồng cần xác nhận VIN, dung lượng pin, cáp/thiết bị sạc đi kèm và chi phí lắp điện. DC 200 kW là điều kiện công bố 10–80% khoảng 28 phút, không phải công suất duy trì suốt lần sạc.

EC40 chạy 510 km và sạc 200 kW trong điều kiện nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volvo EC40: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEC40 Ultra Twin Motor AWD
0–100 km/h (s)4,7
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)300
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)670
Tốc độ tối đa (km/h)180

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volvo EC40: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volvo EC40: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEC40 Ultra Twin Motor AWD
Chiều dài (mm)4440
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1873
Chiều cao (mm)1591
Trục cơ sở (mm)2702
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng404 L mở / 480 L tối đa khi dựng hàng hai; 958 / 1.310 L khi gập
Khối lượng không tải (kg)2185
Vệt bánh trước (mm)1598
Vệt bánh sau (mm)1603

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá EC40 1,779 tỷ đã gồm lăn bánh và bộ sạc chưa?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volvo EC40: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEC40 Ultra Twin Motor AWD
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.779 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)82
Loại/mã động cơHai mô-tơ điện Twin Motor, AWD
Sạc DC công bố (kW)200
Hộp sốTự động
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)2620
Dẫn độngawd
Khoang hành lý trước theo cách đo nguồn (L)31
Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồn0–100%: 8 giờ, 3 pha 16 A
Điều kiện và phạm vi thông số sạcDC 200 kW: 10–80% khoảng 28 phút; không coi đây là công suất duy trì toàn lần sạc
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốTrang thông số Việt Nam hiện tại: 82 kWh, 4,7 s, cao 1.591 mm, cốp trước 31 L. Brochure MY26 xuất bản 11/2025: 78 kWh, 4,6 s, 1.596 mm, cốp trước 21 L. Bảng này dùng trang hiện tại, không xác nhận mọi VIN MY26 có cùng cấu hình.
Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km (NEDC))15,1
Phạm vi và chu trình công bố (km)510 km WLTP

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volvo EC40 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
EC40 Ultra Twin Motor AWD: 1.779 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own model From price, excluding navigation cards for other models: 1.779.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer displayed starting price, not on-road/stock/VIN quote.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — 0–100 km/h (s): 4,7ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row accel: accel: 4.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Chiều dài (mm): 4440ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row length: length: 4440Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Số chỗ: 5ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row seats: seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 300ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row power: power: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 82ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row battery: battery: 82Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Loại/mã động cơ: Hai mô-tơ điện Twin Motor, AWDec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row engine: engine: Hai mô-tơ điện Twin Motor, AWDĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Chiều rộng (mm): 1873ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row width: width: 1873Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 670ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row torque: torque: 670Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Sạc DC công bố (kW): 200ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row dc_charging: dc_charging: 200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Chiều cao (mm): 1591ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row height: height: 1591Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Hộp số: Tự độngec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row transmission: transmission: Tự độngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Trục cơ sở (mm): 2702ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2702Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 404 L mở / 480 L tối đa khi dựng hàng hai; 958 / 1.310 L khi gậpec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row trunk: trunk: 404 L mở / 480 L tối đa khi dựng hàng hai; 958 / 1.310 L khi gậpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Khối lượng không tải (kg): 2185ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 2185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Tốc độ tối đa (km/h): 180ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row top_speed: top_speed: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Vệt bánh trước (mm): 1598ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_front: track_front: 1598Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Vệt bánh sau (mm): 1603ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_rear: track_rear: 1603Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2620ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row gross_weight: gross_weight: 2620Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Dẫn động: awdec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row drivetrain: drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Khoang hành lý trước theo cách đo nguồn (L): 31ec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row frunk: frunk: 31Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồn: 0–100%: 8 giờ, 3 pha 16 Aec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row ac_charge_time: ac_charge_time: 0–100%: 8 giờ, 3 pha 16 APhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: DC 200 kW: 10–80% khoảng 28 phút; không coi đây là công suất duy trì toàn lần sạcec40-electric; Twin Motor selected platform, current Vietnam website; technical specification row charging_context: charging_context: DC 200 kW: 10–80% khoảng 28 phút; không coi đây là công suất duy trì toàn lần sạcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang thông số Việt Nam hiện tại: 82 kWh, 4,7 s, cao 1.591 mm, cốp trước 31 L. Brochure MY26 xuất bản 11/2025: 78 kWh, 4,6 s, 1.596 mm, cốp trước 21 L. Bảng này dùng trang hiện tại, không xác nhận mọi VIN MY26 có cùng cấu hình.Current specifications versus manufacturer MY26 PDF 11/2025: Trang thông số Việt Nam hiện tại: 82 kWh, 4,7 s, cao 1.591 mm, cốp trước 31 L. Brochure MY26 xuất bản 11/2025: 78 kWh, 4,6 s, 1.596 mm, cốp trước 21 L. Bảng này dùng trang hiện tại, không xác nhận mọi VIN MY26 có cùng cấu hình.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD — Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km (NEDC)): 15,1Twin Motor; combined electric consumption (NEDC): 15,1 kWh/100 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC40 Ultra Twin Motor AWD: 510 km WLTPOwn model range footnote WLTP, not electric consumption NEDC: 510 kmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
5 hạng mục còn thiếu xác nhậnEC40 Ultra Twin Motor AWD: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Chưa có công suất AC cực đại trong nguồn này; thời gian 8 giờ/3 pha 16 A được giữ riêng, không suy ra 11 kW.; EC40 Ultra Twin Motor AWD: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; EC40 Ultra Twin Motor AWD: Bán kính quay (m) — Nguồn Việt Nam dịch vòng quay thành bán kính; bản Anh ghi turning circle. Không tự lấy đường kính chia đôi hoặc giữ bán kính cũ.; EC40 Ultra Twin Motor AWD: Lốp trước — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; EC40 Ultra Twin Motor AWD: Lốp sau — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Không coi bảng thông số tham chiếu là cam kết VIN, tồn kho, lăn bánh hoặc AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMọi chiều dữ liệu cũ được giữ trong trước/sau; thiếu bằng chứng được ghi chưa xác nhận, không vay thông số thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuEC40 Ultra Twin Motor AWD: Trang thông số Việt Nam hiện tại: 82 kWh, 4,7 s, cao 1.591 mm, cốp trước 31 L. Brochure MY26 xuất bản 11/2025: 78 kWh, 4,6 s, 1.596 mm, cốp trước 21 L. Bảng này dùng trang hiện tại, không xác nhận mọi VIN MY26 có cùng cấu hình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.EC40 Ultra Twin Motor AWD; vehicle warranty scope and exclusions: 05 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V): 96 tháng/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng thời điểm bắt đầu bảo hành xe. Không gán điều khoản pin BEV tự động sang pin 48 V.EC40 Ultra Twin Motor AWD; battery warranty scope and exclusions: 08 năm hoặc 160.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
EC40 Ultra Twin Motor AWD₫1,779,000,000Dẫn động 4 bánhHai mô-tơ điện Twin Motor, AWDTự động300 kW670 Nm15.1 kWh/100km (NEDC)5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volvo EC40 trả góp khoảng 21.531.377 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 356 triệu đ1.4 tỷ đ44.270.370 đ34.411.413 đ28.518.008 đ24.607.288 đ
25% · 445 triệu đ1.3 tỷ đ41.503.472 đ32.260.700 đ26.735.633 đ23.069.332 đ
30% · 534 triệu đ1.2 tỷ đ38.736.573 đ30.109.987 đ24.953.257 đ21.531.377 đ
35% · 623 triệu đ1.2 tỷ đ35.969.675 đ27.959.273 đ23.170.882 đ19.993.421 đ
40% · 712 triệu đ1.1 tỷ đ33.202.777 đ25.808.560 đ21.388.506 đ18.455.466 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)38.167.203 đ29.532.231 đ24.365.724 đ20.933.405 đ
7,5% (thị trường)38.736.573 đ30.109.987 đ24.953.257 đ21.531.377 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)39.600.207 đ30.989.343 đ25.850.380 đ22.447.201 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
EC40 Ultra Twin Motor AWD1.8 tỷ đ38.736.573 đ30.109.987 đ24.953.257 đ21.531.377 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Volvo EC40 phù hợp khi có chỗ sạc và nhu cầu gì?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

EC40 có phải lúc nào cũng chạy được 510 km?

Không. 510 km là phạm vi tối đa theo công bố WLTP của hãng, không phải thử nghiệm đường Việt Nam của AutoTest. Tốc độ cao, điều hòa, tải và mức pin dự phòng có thể làm khoảng chạy khác. Không dùng nhãn tiêu thụ điện NEDC để đổi tên chu trình phạm vi.

Vì sao pin EC40 có nguồn ghi 78 kWh, nguồn ghi 82 kWh?

Brochure MY26 xuất bản 11/2025 ghi 78 kWh; trang thông số Việt Nam hiện tại ghi năng lượng pin danh nghĩa 82 kWh. Bảng tham chiếu trang hiện tại và lưu công khai chênh lệch, không chứng nhận dung lượng của mọi VIN. Yêu cầu đại lý xác nhận cấu hình bằng giấy tờ trước khi ký.

Giá 1,779 tỷ và sạc DC 200 kW có đủ để quyết định mua?

Chưa. Giá hãng là mức khởi điểm, cần tách phí đăng ký và thiết bị/lắp đặt sạc. Sạc DC 200 kW đi cùng công bố 10–80% khoảng 28 phút trong điều kiện thích hợp; sạc AC được hãng nêu 0–100% khoảng 8 giờ với 3 pha 16 A. Kiểm tra nguồn điện tại chỗ đỗ trước.

Bảo hành xe và pin EC40 có cùng thời hạn không?

Không. Chính sách Việt Nam nêu xe mới 5 năm không giới hạn km; pin cao áp 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước. Các ngoại lệ, bảo dưỡng và ngày bắt đầu áp dụng cần đối chiếu sổ bảo hành đúng VIN.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Xe cũ

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng

Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Sam25 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Cẩm nang

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS

Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Sam23 thg 8, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Xe cũ

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày

Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Sam5 thg 9, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Accent giá lăn bánh: tính đúng tiền phải trả
Cẩm nangHyundai

Hyundai Accent giá lăn bánh: tính đúng tiền phải trả

Tính giá lăn bánh Hyundai Accent theo giá mua, giá tính trước bạ, biển số và phí thực tế; so sánh bốn bản, khu vực và vốn trả góp.

Sam21 thg 8, 2026

Liên kết liên quan