Volvo XC40

Volvo

Volvo XC40 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · SUV đô thị cỡ nhỏ hạng sang (subcompact premium SUV); đối thủ BMW X1, Mercedes GLA, Audi Q3 · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Volvo XC40 Ultra B5 AWD MY2026 giá 1,82 tỷ đồng, dùng mild hybrid 2.0L 183 kW/350 Nm, Geartronic 8 cấp và dẫn động bốn bánh.

Giá niêm yết

₫1,820,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất cao nhất

183 kW

XC40 Ultra (B5 AWD)

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,820,000,000

  • XC40 Ultra (B5 AWD)₫1,820,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolvo
  • Phân khúcSUV đô thị cỡ nhỏ hạng sang (subcompact premium SUV); đối thủ BMW X1, Mercedes GLA, Audi Q3
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơB5 mild hybrid xăng 2.0L
  • Công suấtTối đa 183 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / không giới hạn km
  • Pin8 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Volvo XC40 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Volvo XC40 Ultra B5 AWD MY2026 giá 1,82 tỷ đồng, dùng mild hybrid 2.0L 183 kW/350 Nm, Geartronic 8 cấp và dẫn động bốn bánh. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC40 specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình trẻ ưu tiên an toàn, thiết kế tối giản Bắc Âu, di chuyển chủ yếu trong đô thị; khách muốn SUV cỡ nhỏ hạng sang mạnh mẽ, trang bị 'đóng đủ' ở mức ~1,8-2,1 tỷ đồng.

Điểm mạnh đã xác minh

Công suất 249 mã lực/350 Nm và tăng tốc 0-100 km/h 6,4 giây – mạnh nhất phân khúc SUV cỡ nhỏ hạng sang tại Việt Nam; tiêu chuẩn an toàn đầy đủ ngay bản duy nhất: Pilot Assist, ACC, BLIS, Pixel LED, camera 360°, Park Assist trước/sau/hông; thiết kế Bắc Âu gọn gàng, thùng xe 443 lít (tối đa 1.432 lít) linh hoạt đô thị; giá 1,82 tỷ đồng cạnh tranh với BMW X1, Mercedes GLA, Audi Q3.

Hạn chế cần cân nhắc

Tiêu hao 7,3 L/100 km (WLTP) không phải điểm mạnh so với đối thủ nhẹ hơn; tại Việt Nam chỉ có 1 phiên bản Ultra B5 AWD, không có lựa chọn rẻ hơn (FWD) hay bản điện/PHEV (bản điện tách thành EC40/EX40 riêng); các chức năng tập trung trên màn hình cảm ứng dọc 9 inch, thao tác khi đang di chuyển khá rối.

Volvo XC40 tại Việt Nam đang bán bản XC40 Ultra (B5 AWD), giá niêm yết ₫1.820.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp gia đình trẻ ưu tiên an toàn, thiết kế tối giản Bắc Âu, di chuyển chủ yếu trong đô thị.

Hiệu năng từng phiên bản Volvo XC40 như thế nào?

Volvo XC40 tại Việt Nam đang bán bản XC40 Ultra (B5 AWD), hệ Hybrid, công suất 183 kW.

Hiệu năng Volvo XC40 Việt Nam năm 2026
Thông sốXC40 Ultra (B5 AWD)
Hệ dẫn độngHybrid
Công suất (kW)183 kW
Mô-men xoắn350
0–100 km/h6.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Mức tiêu thụ7.3

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC40 specifications

Volvo XC40 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 183 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Volvo XC40 ra sao?

Kích thước Volvo XC40 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4440 mm, khoang hành lý 443 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Volvo XC40 năm 2026
Thông sốXC40 Ultra (B5 AWD)
Chiều dài (mm)4440 mm
Chiều rộng (mm)1873 mm
Chiều cao (mm)1652 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2702 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)443 lít
Khối lượng (kg)1799 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC40 specifications

Khoang hành lý 443 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Volvo XC40

Volvo XC40 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1969 cc, hộp số 8AT Geartronic, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Volvo XC40 2026
Thông sốXC40 Ultra (B5 AWD)
Dung tích động cơ (cc)1969 cc
Hộp số8AT Geartronic
Dẫn độngAWD
Bình nhiên liệu (lít)54 lít

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC40 specifications

Volvo XC40 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Volvo Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVolvo Cars Vietnam — XC40 specificationsThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVolvo Car Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
XC40 Ultra (B5 AWD)₫1,820,000,000Dẫn động 4 bánhB5 mild hybrid xăng 2.0L8AT Geartronic183 kW350 Nm7.35 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volvo XC40 trả góp khoảng 22.027.603 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 364 triệu đ1.5 tỷ đ45.290.654 đ35.204.481 đ29.175.253 đ25.174.404 đ
25% · 455 triệu đ1.4 tỷ đ42.459.988 đ33.004.201 đ27.351.800 đ23.601.003 đ
30% · 546 triệu đ1.3 tỷ đ39.629.322 đ30.803.921 đ25.528.347 đ22.027.603 đ
35% · 637 triệu đ1.2 tỷ đ36.798.656 đ28.603.641 đ23.704.893 đ20.454.203 đ
40% · 728 triệu đ1.1 tỷ đ33.967.990 đ26.403.361 đ21.881.440 đ18.880.803 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)39.046.830 đ30.212.850 đ24.927.273 đ21.415.850 đ
7,5% (thị trường)39.629.322 đ30.803.921 đ25.528.347 đ22.027.603 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)40.512.859 đ31.703.544 đ26.446.145 đ22.964.534 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
XC40 Ultra (B5 AWD)1.8 tỷ đ39.629.322 đ30.803.921 đ25.528.347 đ22.027.603 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

MY2026, giá 1,82 tỷ đồngB5 mild hybrid 183 kW/350 NmAWD, không phải FWD0–100 km/h trong 6,4 giây7,3 L/100 km kết hợpKhoang hành lý 443 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Volvo XC40 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Volvo XC40 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Volvo XC40 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Cẩm nang

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm

Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

Sam28 thg 8, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
Xe cũ

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ

So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật

Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua: hồ sơ, VIN, thân vỏ, ngập nước, ODO, chẩn đoán, lái thử, chi phí đến tay và điều kiện hoàn cọc.

Sam17 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Xe cũ

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ

Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

Sam3 thg 9, 2026
BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
Cẩm nang

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City

So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan