
Volvo
Chọn Volvo XC40 B5 hay EC40 nếu chưa có chỗ sạc?
SUV · SUV đô thị cỡ nhỏ hạng sang (subcompact premium SUV); đối thủ BMW X1, Mercedes GLA, Audi Q3 · Đang bán tại Việt Nam
Volvo XC40 tại Việt Nam: 1.820 triệu đồng. XC40 Ultra B5 AWD được Volvo niêm yết từ 1,82 tỷ đồng. B5 là xe xăng mild hybrid, không phải PHEV T8 và không phải EC40 thuần điện: người không có chỗ cắm sạc không nên coi đó là một bất tiện của B5. Trang hãng công bố 183 kW/350 Nm, tăng tốc 6,4 giây và bình xăng 54 L; các thông số này không biến B5 thành xe có thể chạy điện độc lập như EC40. Với nhu cầu đi phố, hãy thử hàng ghế sau, lối ra vào và mâm 19 inch bằng tuyến đường thật; so tổng ngân sách lăn bánh/bảo dưỡng thay vì chỉ chênh giá với EC40. Tiêu thụ 7,3 L/100 km ở trang hiện tại khác 7,81 trong brochure MY26, cần hỏi nhãn năng lượng đúng VIN. Pin 48 V không được gán bảo hành pin cao áp 8 năm như BEV/PHEV; đây là lỗi dữ liệu cũ đã được tách rõ.
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,820,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
mhev
Công suất công bố lớn nhất
183 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,820,000,000
- XC40 Ultra (B5 AWD)₫1,820,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolvo
- Phân khúcSUV đô thị cỡ nhỏ hạng sang (subcompact premium SUV); đối thủ BMW X1, Mercedes GLA, Audi Q3
- Hệ dẫn độngmhev
- Động cơXăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạc
- Công suấtTối đa 183 kW
Bảo hành
- XeXe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.
- PinB5 dùng mild hybrid 48 V, không thuộc điều khoản pin cao áp 400 V 8 năm/160.000 km. Chưa xác nhận thời hạn riêng cho pin 48 V theo VIN; ắc quy 12 V có quy định riêng 36 tháng, không được áp sang 48 V.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Chọn Volvo XC40 B5 hay EC40 nếu chưa có chỗ sạc?
Volvo XC40 tại Việt Nam: 1.820 triệu đồng. XC40 Ultra B5 AWD được Volvo niêm yết từ 1,82 tỷ đồng. B5 là xe xăng mild hybrid, không phải PHEV T8 và không phải EC40 thuần điện: người không có chỗ cắm sạc không nên coi đó là một bất tiện của B5. Trang hãng công bố 183 kW/350 Nm, tăng tốc 6,4 giây và bình xăng 54 L; các thông số này không biến B5 thành xe có thể chạy điện độc lập như EC40. Với nhu cầu đi phố, hãy thử hàng ghế sau, lối ra vào và mâm 19 inch bằng tuyến đường thật; so tổng ngân sách lăn bánh/bảo dưỡng thay vì chỉ chênh giá với EC40. Tiêu thụ 7,3 L/100 km ở trang hiện tại khác 7,81 trong brochure MY26, cần hỏi nhãn năng lượng đúng VIN. Pin 48 V không được gán bảo hành pin cao áp 8 năm như BEV/PHEV; đây là lỗi dữ liệu cũ đã được tách rõ. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV hạng sang cỡ gọn AWD, muốn dùng xăng và không có điều kiện cắm sạc thường xuyên.
Điểm mạnh đã xác minh
Cấu hình B5, AWD và giá hãng rõ; không phụ thuộc cắm sạc; phân biệt đúng xe xăng nhẹ hybrid với xe điện.
Hạn chế cần cân nhắc
Không có phạm vi điện độc lập được xác nhận; tiêu hao thực tế chưa có thử nghiệm AutoTest; cần xác nhận pin 48 V riêng.
XC40 Ultra B5 AWD được Volvo niêm yết từ 1,82 tỷ đồng. B5 là xe xăng mild hybrid, không phải PHEV T8 và không phải EC40 thuần điện: người không có chỗ cắm sạc không nên coi đó là một bất tiện của B5. Trang hãng công bố 183 kW/350 Nm, tăng tốc 6,4 giây và bình xăng 54 L; các thông số này không biến B5 thành xe có thể chạy điện độc lập như EC40. Với nhu cầu đi phố, hãy thử hàng ghế sau, lối ra vào và mâm 19 inch bằng tuyến đường thật; so tổng ngân sách lăn bánh/bảo dưỡng thay vì chỉ chênh giá với EC40. Tiêu thụ 7,3 L/100 km ở trang hiện tại khác 7,81 trong brochure MY26, cần hỏi nhãn năng lượng đúng VIN. Pin 48 V không được gán bảo hành pin cao áp 8 năm như BEV/PHEV; đây là lỗi dữ liệu cũ đã được tách rõ.
XC40 B5 mild hybrid có chạy điện độc lập và cắm sạc không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | XC40 Ultra (B5 AWD) |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,4 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 183 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 350 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Volvo XC40: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | XC40 Ultra (B5 AWD) |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4440 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1873 |
| Chiều cao (mm) | 1652 |
| Trục cơ sở (mm) | 2702 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 443 L mở / 569 L tối đa dựng hàng hai; 997 / 1.432 L gập hàng hai |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | 1601 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1626 |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
XC40 B5 1,82 tỷ có khác bản điện EC40 thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | XC40 Ultra (B5 AWD) |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.820 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 7,3 |
| Loại/mã động cơ | Xăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạc |
| Dung tích động cơ (cc) | 1969 |
| Bình nhiên liệu (L) | 54 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Geartronic |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg) | 2260 |
| Dẫn động | awd |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Trang hiện tại rộng thân 1.873 mm, cao 1.652 mm, 7,3 L/100 km. Brochure MY26 11/2025: 1.863/1.657 mm, 7,81 L/100 km và cốp 578 L. Hỏi đại lý nhãn năng lượng và VIN trước khi dùng số này để tính chi phí. |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XC40 Ultra (B5 AWD) | ₫1,820,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạc | Tự động 8 cấp Geartronic | 183 kW | 350 Nm | 7.3 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Volvo XC40 trả góp khoảng 22.027.603 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 364 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 45.290.654 đ | 35.204.481 đ | 29.175.253 đ | 25.174.404 đ |
| 25% · 455 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.459.988 đ | 33.004.201 đ | 27.351.800 đ | 23.601.003 đ |
| 30% · 546 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.629.322 đ | 30.803.921 đ | 25.528.347 đ | 22.027.603 đ |
| 35% · 637 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.798.656 đ | 28.603.641 đ | 23.704.893 đ | 20.454.203 đ |
| 40% · 728 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 33.967.990 đ | 26.403.361 đ | 21.881.440 đ | 18.880.803 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 39.046.830 đ | 30.212.850 đ | 24.927.273 đ | 21.415.850 đ |
| 7,5% (thị trường) | 39.629.322 đ | 30.803.921 đ | 25.528.347 đ | 22.027.603 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 40.512.859 đ | 31.703.544 đ | 26.446.145 đ | 22.964.534 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| XC40 Ultra (B5 AWD) | 1.8 tỷ đ | 39.629.322 đ | 30.803.921 đ | 25.528.347 đ | 22.027.603 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volvo Cars VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volvo Cars VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volvo Cars Vietnam MY2026 / warrantyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volvo Cars Vietnam MY2026 / warrantyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
XăngSubaru
Subaru Forester
Từ ₫1,299,000,000(Giá niêm yết)
Plug-in hybridRange
Range Rover Evoque
Từ ₫2,739,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_vietnam_configuration)
XăngJeep
Jeep Wrangler
Từ ₫2,999,000,000(Giá niêm yết)
HybridLynk & Co
Lynk & Co 900
Từ ₫3,069,000,000(Giá niêm yết)
170 km (NEDC (thuần điện))
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
XC40 B5 có phải cắm sạc như T8 không?
Không. Brochure Việt Nam xác nhận B5 xăng 2.0 Turbo mild hybrid; đây không phải PHEV có cổng sạc dùng điện lưới. Đừng dùng thời gian sạc hoặc phạm vi chạy điện T8/EC40 để mô tả B5.
Mức tiêu thụ XC40 B5 nên dùng số 7,3 hay 7,81 L/100 km?
Trang hãng hiện tại ghi 7,3; brochure MY26 11/2025 ghi 7,81. Bảng này tham chiếu trang hiện tại và giữ ghi chú chênh lệch. Cả hai không thay thế nhãn năng lượng đúng VIN hay mức đi phố thực tế của bạn.
Pin 48 V XC40 B5 có được bảo hành 8 năm không?
Chưa có bằng chứng đúng VIN để khẳng định như vậy. Chính sách 8 năm/160.000 km của Volvo Việt Nam nói tới pin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V), không phải 48 V. Trang này đã bỏ con số 8 năm gán nhầm và giữ mục chờ xác nhận thời hạn 48 V.
Nên kiểm tra gì trước khi chọn XC40 thay vì EC40?
Nếu không có chỗ sạc, B5 phù hợp hơn về cách tiếp năng lượng; nếu có nguồn điện ổn định, hãy so lại EC40. Với cả hai, thử đủ người/hành lý, hỏi giá lăn bánh và chi phí bảo dưỡng bằng báo giá cụ thể, không suy ra kết quả tiết kiệm chỉ từ giá mua.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Volkswagen Tiguan cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Tiguan cũ: giá rao theo năm, Elegance và Luxury S, hành lý khi dùng đủ ghế, kiểm TSI–DSG–4Motion và trần tiền mặt trước khi mua.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Yamaha Exciter 155 cũ có nên mua? Chọn VVA, ABS hay TCS
Phân tích Yamaha Exciter 155 cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, phân biệt VVA–ABS–TCS, kiểm máy nguội, côn 6 số, xích nhông, xe độ, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sinh viên mua xe máy 15–40 triệu: chọn cho học và làm
So xe số, xe ga và điện cho sinh viên từ tiền nhận xe, bằng lái, đồ học và chỗ sạc; tính tháng, học kỳ, trả góp và khoản phải giữ lại.

Mua xe cũ không chính chủ có nên mua? Kiểm tra chuỗi quyền bán
Chỉ mua xe cũ không do người đứng tên trực tiếp bán khi chuỗi quyền bán, ủy quyền, nghĩa vụ và hồ sơ sang tên được xác minh bằng văn bản.