
Toyota
Toyota Land Cruiser FJ (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · SUV gầm rời cỡ nhỏ off-road 5 chỗ · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Land Cruiser FJ bán chính hãng từ 28/7/2026, giá 1,198 tỷ đồng, nhập Thái Lan. Xe dùng máy 2.7L 2TR-FE 120 kW/246 Nm, 6AT và 4WD bán thời gian; các số tiêu thụ hoặc khối lượng chưa được hãng công bố công khai không được tự suy diễn.
Giá niêm yết
₫1,198,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
120 kW
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD
Dung tích xi-lanh
2.7 L
Mô-men xoắn tối đa
246 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,198,000,000
- Land Cruiser FJ 2.7L 4WD₫1,198,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcSUV gầm rời cỡ nhỏ off-road 5 chỗ
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.7L 2TR-FE xăng
- Công suấtTối đa 120 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Toyota Land Cruiser FJ (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Toyota Land Cruiser FJ bán chính hãng từ 28/7/2026, giá 1,198 tỷ đồng, nhập Thái Lan. Xe dùng máy 2.7L 2TR-FE 120 kW/246 Nm, 6AT và 4WD bán thời gian; các số tiêu thụ hoặc khối lượng chưa được hãng công bố công khai không được tự suy diễn. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Toyota Global - Land Cruiser FJ specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Dành cho khách hàng cá tính, đã có xe sử dụng hằng ngày và muốn thêm một mẫu SUV gầm rời để đi chơi, off-road, nâng cấp phụ kiện và thể hiện phong cách riêng.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế vuông vức cá tính, phong cách retro độc đáo hiếm có trên thị trường Việt Nam; khung gầm rời IMV kết hợp khoá vi sai cầu sau, hệ dẫn động 4 bánh bán thời gian và hỗ trợ đổ đèo DAC cho khả năng off-road tốt; khoảng sáng gầm 245 mm, bán kính quay vòng chỉ 5,5 m linh hoạt trong đô thị và đường hẹp; trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense và 7 túi khí.
Hạn chế cần cân nhắc
Động cơ 2.7L công suất khiêm tốn và mức tiêu hao nhiên liệu dự kiến cao; giá 1,198 tỷ đồng cao hơn Fortuner bản tiêu chuẩn dù kích thước nhỏ hơn; không gian nội thất gọn, phù hợp 5 người; là mẫu xe phong cách nên không dành cho số đông.
Toyota Land Cruiser FJ (2026) tại Việt Nam đang bán bản Land Cruiser FJ 2.7L 4WD, giá niêm yết ₫1.198.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp dành cho khách hàng cá tính, đã có xe sử dụng hằng ngày và muốn thêm một mẫu SUV gầm rời để đi chơi, off-road, nâng cấp phụ kiện và thể hiện phong cách riêng.
Hiệu năng từng phiên bản Toyota Land Cruiser FJ (2026) như thế nào?
Toyota Land Cruiser FJ (2026) tại Việt Nam đang bán bản Land Cruiser FJ 2.7L 4WD, hệ Xăng, công suất 120 kW.
| Thông số | Land Cruiser FJ 2.7L 4WD |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 120 kW |
| Mô-men xoắn | 246 |
| Mức tiêu thụ | Chưa có số L/100 km chính thức trên trang sản phẩm |
Nguồn dữ liệu: Toyota Global - Land Cruiser FJ specifications
Toyota Land Cruiser FJ (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 120 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Land Cruiser FJ (2026) ra sao?
Kích thước Toyota Land Cruiser FJ (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4575 mm, 5 chỗ.
| Thông số | Land Cruiser FJ 2.7L 4WD |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4575 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1855 mm |
| Chiều cao (mm) | 1960 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2580 mm |
| Khối lượng (kg) | Theo GCN Việt Nam của xe giao thực tế |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Toyota Global - Land Cruiser FJ specifications
Toyota Land Cruiser FJ (2026) tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Land Cruiser FJ (2026)
Toyota Land Cruiser FJ (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2694 cc, hộp số 6 Super ECT + 4WD bán thời gian, dẫn động AWD.
| Thông số | Land Cruiser FJ 2.7L 4WD |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2694 cc |
| Hộp số | 6 Super ECT + 4WD bán thời gian |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | Theo GCN Việt Nam của xe giao thực tế |
Nguồn dữ liệu: Toyota Global - Land Cruiser FJ specifications
Toyota Land Cruiser FJ (2026) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong; ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Toyota Global - Land Cruiser FJ specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Toyota Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Land Cruiser FJ 2.7L 4WD | ₫1,198,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.7L 2TR-FE xăng | 6 Super ECT + 4WD bán thời gian | 120 kW | 246 Nm | Chưa có số L/100 km chính thức trên trang sản phẩm | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Land Cruiser FJ (2026) trả góp khoảng 14.499.488 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 240 triệu đ | 958 triệu đ | 29.812.199 đ | 23.173.060 đ | 19.204.370 đ | 16.570.844 đ |
| 25% · 300 triệu đ | 899 triệu đ | 27.948.937 đ | 21.724.743 đ | 18.004.097 đ | 15.535.166 đ |
| 30% · 359 triệu đ | 839 triệu đ | 26.085.675 đ | 20.276.427 đ | 16.803.824 đ | 14.499.488 đ |
| 35% · 419 triệu đ | 779 triệu đ | 24.222.412 đ | 18.828.111 đ | 15.603.551 đ | 13.463.810 đ |
| 40% · 479 triệu đ | 719 triệu đ | 22.359.150 đ | 17.379.795 đ | 14.403.277 đ | 12.428.133 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 25.702.254 đ | 19.887.360 đ | 16.408.172 đ | 14.096.807 đ |
| 7,5% (thị trường) | 26.085.675 đ | 20.276.427 đ | 16.803.824 đ | 14.499.488 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 26.667.256 đ | 20.868.597 đ | 17.407.957 đ | 15.116.215 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Land Cruiser FJ 2.7L 4WD | 1.2 tỷ đ | 26.085.675 đ | 20.276.427 đ | 16.803.824 đ | 14.499.488 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Global - Land Cruiser FJ specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Toyota Vietnam - Land Cruiser FJ current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Land Cruiser Fj xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Land Cruiser Fj chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Toyota Land Cruiser Fj như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Hyundai Tucson cũ có nên mua không? Đời 3 vs NX4 từ 27/12/2021
Tucson cũ: tách đời 3 và NX4 từ 27/12/2021 (Tucson 2022); 2.0 MPI+6AT, 1.6 T-GDI+7DCT HTRAC, 2.0 CRDi+8AT — không gộp checklist 6AT.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).



