
Toyota
Land Cruiser FJ phù hợp đường khó hay mua SUV đô thị sẽ hợp lý hơn?
SUV · SUV gầm rời cỡ nhỏ off-road 5 chỗ · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Land Cruiser FJ tại Việt Nam: 1.198 triệu đồng. Land Cruiser FJ phù hợp hơn khi bạn thật sự cần SUV năm chỗ có 4WD bán thời gian, thay vì chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Toyota Việt Nam hiện nêu 1,198 tỷ đồng màu đen/nâu, 1,210 tỷ màu trắng ngọc trai; động cơ 2,7 lít 122 kW/245 Nm và 6AT. Bảng hãng ghi dài 4.610 mm, cao 1.950 mm và 11,3 L/100 km kết hợp: đo chỗ đỗ và ngân sách nhiên liệu trước khi mua.
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,198,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
122 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2.7 L
Mô-men xoắn tối đa
245 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫1,198,000,000
- Land Cruiser FJ 2.7L 4WD₫1,198,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcSUV gầm rời cỡ nhỏ off-road 5 chỗ
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng 2TR-FE 2,7 lít, bốn xi-lanh thẳng hàng, EFI
- Công suấtTối đa 122 kW
Bảo hành
- XeToyota Việt Nam: bảo hành cơ bản 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngày giao, VIN, bảo dưỡng, hao mòn và phạm vi từng hạng mục theo sổ; không coi chương trình gia hạn có điều kiện là bảo hành cơ bản 10 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Land Cruiser FJ phù hợp đường khó hay mua SUV đô thị sẽ hợp lý hơn?
Toyota Land Cruiser FJ tại Việt Nam: 1.198 triệu đồng. Land Cruiser FJ phù hợp hơn khi bạn thật sự cần SUV năm chỗ có 4WD bán thời gian, thay vì chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Toyota Việt Nam hiện nêu 1,198 tỷ đồng màu đen/nâu, 1,210 tỷ màu trắng ngọc trai; động cơ 2,7 lít 122 kW/245 Nm và 6AT. Bảng hãng ghi dài 4.610 mm, cao 1.950 mm và 11,3 L/100 km kết hợp: đo chỗ đỗ và ngân sách nhiên liệu trước khi mua. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Toyota Motor Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần năm chỗ, thường gặp đường khó và hiểu cách sử dụng 4WD bán thời gian, có chỗ đỗ đủ cao.
Điểm mạnh đã xác minh
Khung xe hướng đến nhu cầu địa hình; 4WD gài cầu điện tử; gầm 245 mm theo bảng hãng; camera 360, cảnh báo điểm mù và Toyota Safety Sense có nguồn đúng phiên bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Tiêu thụ kết hợp công bố 11,3 L/100 km và đô thị 14,4 L/100 km; chỉ năm chỗ; màu trắng tăng 12 triệu; 4WD bán thời gian không có cách sử dụng giống AWD thường trực.
Land Cruiser FJ phù hợp hơn khi bạn thật sự cần SUV năm chỗ có 4WD bán thời gian, thay vì chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Toyota Việt Nam hiện nêu 1,198 tỷ đồng màu đen/nâu, 1,210 tỷ màu trắng ngọc trai; động cơ 2,7 lít 122 kW/245 Nm và 6AT. Bảng hãng ghi dài 4.610 mm, cao 1.950 mm và 11,3 L/100 km kết hợp: đo chỗ đỗ và ngân sách nhiên liệu trước khi mua.
4WD bán thời gian và tiêu thụ 11,3 L/100 km có phù hợp tuyến chạy?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Land Cruiser FJ 2.7L 4WD |
|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 122 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 245 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Motor Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Toyota Land Cruiser FJ: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Land Cruiser FJ 2.7L 4WD |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4610 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1855 |
| Chiều cao (mm) | 1950 |
| Trục cơ sở (mm) | 2580 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 245 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2005 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Motor Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Land Cruiser FJ 1,198 hay 1,210 tỷ, khác nhau ở màu nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Land Cruiser FJ 2.7L 4WD |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.198 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Loại/mã động cơ | Xăng 2TR-FE 2,7 lít, bốn xi-lanh thẳng hàng, EFI |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 11,3 |
| Dung tích động cơ (cc) | 2694 |
| Bình nhiên liệu (L) | 63 |
| Hộp số | Tự động sáu cấp (6AT) |
| Lốp trước | 265/60 R18 |
| Lốp sau | 265/60 R18 |
| Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg) | 2500 |
| Dẫn động | 4wd |
| Phạm vi công suất và mô-men công bố | Toyota Việt Nam ghi 122 kW (164 HP) tại 5.200 rpm và 245 Nm tại 4.000 rpm. Dẫn động 4WD bán thời gian, gài cầu điện tử, không đồng nghĩa AWD thường trực. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Toyota Việt Nam ghi đen/nâu 1,198 tỷ đồng, trắng ngọc trai 1,210 tỷ đồng. Đây là giá xe theo màu, chưa gồm đăng ký và bảo hiểm. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Toyota Motor Vietnam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Land Cruiser FJ 2.7L 4WD | ₫1,198,000,000 | 4wd | Xăng 2TR-FE 2,7 lít, bốn xi-lanh thẳng hàng, EFI | Tự động sáu cấp (6AT) | 122 kW | 245 Nm | 11.3 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Land Cruiser FJ trả góp khoảng 14.499.488 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 240 triệu đ | 958 triệu đ | 29.812.199 đ | 23.173.060 đ | 19.204.370 đ | 16.570.844 đ |
| 25% · 300 triệu đ | 899 triệu đ | 27.948.937 đ | 21.724.743 đ | 18.004.097 đ | 15.535.166 đ |
| 30% · 359 triệu đ | 839 triệu đ | 26.085.675 đ | 20.276.427 đ | 16.803.824 đ | 14.499.488 đ |
| 35% · 419 triệu đ | 779 triệu đ | 24.222.412 đ | 18.828.111 đ | 15.603.551 đ | 13.463.810 đ |
| 40% · 479 triệu đ | 719 triệu đ | 22.359.150 đ | 17.379.795 đ | 14.403.277 đ | 12.428.133 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 25.702.254 đ | 19.887.360 đ | 16.408.172 đ | 14.096.807 đ |
| 7,5% (thị trường) | 26.085.675 đ | 20.276.427 đ | 16.803.824 đ | 14.499.488 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 26.667.256 đ | 20.868.597 đ | 17.407.957 đ | 15.116.215 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Land Cruiser FJ 2.7L 4WD | 1.2 tỷ đ | 26.085.675 đ | 20.276.427 đ | 16.803.824 đ | 14.499.488 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Toyota Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Toyota Motor Vietnam exact FJ grade11947Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Toyota Motor Vietnam exact FJ grade11947Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Land Cruiser FJ Việt Nam có đúng 120 kW/246 Nm không?
Bảng kỹ thuật hiện hành của Toyota Việt Nam cho grade FJ ghi 122 kW/164 HP tại 5.200 rpm và 245 Nm tại 4.000 rpm. Không dùng thông số thị trường khác hoặc bộ số cũ để tính hiệu năng.
FJ có giá cố định 1,198 tỷ cho mọi màu không?
Không. API màu của hãng ghi đen và nâu 1,198 tỷ, trắng ngọc trai 1,210 tỷ. Đây là giá xe, không phải giá lăn bánh gồm đăng ký và bảo hiểm.
11,3 L/100 km có bảo đảm cho xe của tôi không?
Đó là số kết hợp công bố của hãng, không phải đo trên tuyến của bạn. Hãng còn nêu đô thị 14,4 và ngoài đô thị 9,5 L/100 km; tải, địa hình, 4WD và phong cách lái làm chi phí thực tế khác.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
TCO5năm: một công thức không đếm đôi, điệnmua đúng mẫu số và lịchưuđãi/pháp lý theo năm

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.


