Toyota Land Cruiser FJ

Toyota

Land Cruiser FJ phù hợp đường khó hay mua SUV đô thị sẽ hợp lý hơn?

SUV · SUV gầm rời cỡ nhỏ off-road 5 chỗ · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Land Cruiser FJ tại Việt Nam: 1.198 triệu đồng. Land Cruiser FJ phù hợp hơn khi bạn thật sự cần SUV năm chỗ có 4WD bán thời gian, thay vì chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Toyota Việt Nam hiện nêu 1,198 tỷ đồng màu đen/nâu, 1,210 tỷ màu trắng ngọc trai; động cơ 2,7 lít 122 kW/245 Nm và 6AT. Bảng hãng ghi dài 4.610 mm, cao 1.950 mm và 11,3 L/100 km kết hợp: đo chỗ đỗ và ngân sách nhiên liệu trước khi mua.

Giá niêm yết Việt Nam

₫1,198,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

122 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

2.7 L

Mô-men xoắn tối đa

245 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫1,198,000,000

  • Land Cruiser FJ 2.7L 4WD₫1,198,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcSUV gầm rời cỡ nhỏ off-road 5 chỗ
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng 2TR-FE 2,7 lít, bốn xi-lanh thẳng hàng, EFI
  • Công suấtTối đa 122 kW

Bảo hành

  • XeToyota Việt Nam: bảo hành cơ bản 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngày giao, VIN, bảo dưỡng, hao mòn và phạm vi từng hạng mục theo sổ; không coi chương trình gia hạn có điều kiện là bảo hành cơ bản 10 năm.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Land Cruiser FJ phù hợp đường khó hay mua SUV đô thị sẽ hợp lý hơn?

Toyota Land Cruiser FJ tại Việt Nam: 1.198 triệu đồng. Land Cruiser FJ phù hợp hơn khi bạn thật sự cần SUV năm chỗ có 4WD bán thời gian, thay vì chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Toyota Việt Nam hiện nêu 1,198 tỷ đồng màu đen/nâu, 1,210 tỷ màu trắng ngọc trai; động cơ 2,7 lít 122 kW/245 Nm và 6AT. Bảng hãng ghi dài 4.610 mm, cao 1.950 mm và 11,3 L/100 km kết hợp: đo chỗ đỗ và ngân sách nhiên liệu trước khi mua. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Toyota Motor Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần năm chỗ, thường gặp đường khó và hiểu cách sử dụng 4WD bán thời gian, có chỗ đỗ đủ cao.

Điểm mạnh đã xác minh

Khung xe hướng đến nhu cầu địa hình; 4WD gài cầu điện tử; gầm 245 mm theo bảng hãng; camera 360, cảnh báo điểm mù và Toyota Safety Sense có nguồn đúng phiên bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Tiêu thụ kết hợp công bố 11,3 L/100 km và đô thị 14,4 L/100 km; chỉ năm chỗ; màu trắng tăng 12 triệu; 4WD bán thời gian không có cách sử dụng giống AWD thường trực.

Land Cruiser FJ phù hợp hơn khi bạn thật sự cần SUV năm chỗ có 4WD bán thời gian, thay vì chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Toyota Việt Nam hiện nêu 1,198 tỷ đồng màu đen/nâu, 1,210 tỷ màu trắng ngọc trai; động cơ 2,7 lít 122 kW/245 Nm và 6AT. Bảng hãng ghi dài 4.610 mm, cao 1.950 mm và 11,3 L/100 km kết hợp: đo chỗ đỗ và ngân sách nhiên liệu trước khi mua.

4WD bán thời gian và tiêu thụ 11,3 L/100 km có phù hợp tuyến chạy?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Toyota Land Cruiser FJ: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser FJ 2.7L 4WD
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)122
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)245

Nguồn dữ liệu: Toyota Motor Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Toyota Land Cruiser FJ: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Toyota Land Cruiser FJ: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser FJ 2.7L 4WD
Chiều dài (mm)4610
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1855
Chiều cao (mm)1950
Trục cơ sở (mm)2580
Khoảng sáng gầm (mm)245
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)2005

Nguồn dữ liệu: Toyota Motor Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Land Cruiser FJ 1,198 hay 1,210 tỷ, khác nhau ở màu nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Toyota Land Cruiser FJ: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser FJ 2.7L 4WD
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.198 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Loại/mã động cơXăng 2TR-FE 2,7 lít, bốn xi-lanh thẳng hàng, EFI
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)11,3
Dung tích động cơ (cc)2694
Bình nhiên liệu (L)63
Hộp sốTự động sáu cấp (6AT)
Lốp trước265/60 R18
Lốp sau265/60 R18
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)2500
Dẫn động4wd
Phạm vi công suất và mô-men công bốToyota Việt Nam ghi 122 kW (164 HP) tại 5.200 rpm và 245 Nm tại 4.000 rpm. Dẫn động 4WD bán thời gian, gài cầu điện tử, không đồng nghĩa AWD thường trực.
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáToyota Việt Nam ghi đen/nâu 1,198 tỷ đồng, trắng ngọc trai 1,210 tỷ đồng. Đây là giá xe theo màu, chưa gồm đăng ký và bảo hiểm.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.

Nguồn dữ liệu: Toyota Motor Vietnam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Toyota Land Cruiser FJ — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD: 1.198 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Grade11947 black218/brown6X1; pearlwhite0891210m: 218:1198000000;6X1:1198000000;089:1210000000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer colour-specific listed base price black/brown1198m; pearlwhite1210m; excludes registration/insurance.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Chiều dài (mm): 4610Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; length row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Số chỗ: 5FJ own general group1197: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 122Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; power row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Loại/mã động cơ: Xăng 2TR-FE 2,7 lít, bốn xi-lanh thẳng hàng, EFIToyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; engine row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,3Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; consumption row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Dung tích động cơ (cc): 2694Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; engine_cc row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Chiều rộng (mm): 1855Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; width row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 245Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; torque row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Bình nhiên liệu (L): 63Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; fuel_tank row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Chiều cao (mm): 1950Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; height row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Hộp số: Tự động sáu cấp (6AT)Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; transmission row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Trục cơ sở (mm): 2580Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; wheelbase row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Khoảng sáng gầm (mm): 245Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; ground_clearance row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Khối lượng không tải (kg): 2005Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; kerb_weight row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Lốp trước: 265/60 R18Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; tyres_front row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Lốp sau: 265/60 R18Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; tyres_rear row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2500Toyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; gross_weight row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Dẫn động: 4wdToyota model11076 grade11947; Engine/chassis group1189; drivetrain row: 4610 x1855 x1950; 2580; 245; 2005; 2500; 2TR-FE; 2694; 122(164)/5200; 245/4000; 6AT; Dẫn động4bánh bán thời gian; 63; 11.30; 265/60R18Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Phạm vi công suất và mô-men công bố: Toyota Việt Nam ghi 122 kW (164 HP) tại 5.200 rpm và 245 Nm tại 4.000 rpm. Dẫn động 4WD bán thời gian, gài cầu điện tử, không đồng nghĩa AWD thường trực.Power and torque speed / driven axles explicit: 122(164)/5200;245/4000;Dẫn động4bánh bán thời gianPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Toyota Việt Nam ghi đen/nâu 1,198 tỷ đồng, trắng ngọc trai 1,210 tỷ đồng. Đây là giá xe theo màu, chưa gồm đăng ký và bảo hiểm.Grade11947 black218/brown6X1; pearlwhite0891210m: 218:1198000000;6X1:1198000000;089:1210000000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
1 hạng mục còn thiếu xác nhậnLand Cruiser FJ 2.7L 4WD: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Thông số tham khảo không phải giá hợp đồng, cam kết tồn kho hay xác nhận AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ chiều dữ liệu chưa xác nhận với nhãn rõ. Không trộn NEDC/WLTP, cấu hình nước ngoài hoặc công suất thành phần với tổng hệ thống.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuToyota Việt Nam ghi 122 kW (164 HP) tại 5.200 rpm và 245 Nm tại 4.000 rpm. Dẫn động 4WD bán thời gian, gài cầu điện tử, không đồng nghĩa AWD thường trực.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Toyota nêu giá đen/nâu 1,198 tỷ đồng và trắng ngọc trai 1,210 tỷ đồng cho FJ.toyota-land-cruiser-fj; reviewed feature 1: 1198000000;1210000000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Land Cruiser FJ được nhập khẩu từ Thái Lan theo thông tin Toyota Việt Nam.toyota-land-cruiser-fj; reviewed feature 2: TháiLanHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Động cơ 2,7 lít đạt 122 kW/245 Nm theo đúng grade 11947 của Toyota Việt Nam.toyota-land-cruiser-fj; reviewed feature 3: 122(164)/5200;245/4000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Hộp số tự động sáu cấp và 4WD bán thời gian; không đồng nghĩa AWD thường trực.toyota-land-cruiser-fj; reviewed feature 4: 6AT;Dẫnđộng4bánhbán thời gianHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Toyota nêu dài 4.610 mm, chiều dài cơ sở 2.580 mm và cao 1.950 mm.toyota-land-cruiser-fj; reviewed feature 5: 4610x1855x1950;2580Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Xe có năm ghế, Toyota Safety Sense, camera 360 và cảnh báo điểm mù theo bảng hãng.toyota-land-cruiser-fj; reviewed feature 6: ToyotaSafetySense;Cảnhbáođiểmmù;360Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD — Bảo hành xe: Toyota Việt Nam: bảo hành cơ bản 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước. Ngày giao, VIN, bảo dưỡng, hao mòn và phạm vi từng hạng mục theo sổ; không coi chương trình gia hạn có điều kiện là bảo hành cơ bản 10 năm.ToyotaVietnam new vehicle standard warranty section: 36thánghoặc100.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD₫1,198,000,0004wdXăng 2TR-FE 2,7 lít, bốn xi-lanh thẳng hàng, EFITự động sáu cấp (6AT)122 kW245 Nm11.3 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Land Cruiser FJ trả góp khoảng 14.499.488 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 240 triệu đ958 triệu đ29.812.199 đ23.173.060 đ19.204.370 đ16.570.844 đ
25% · 300 triệu đ899 triệu đ27.948.937 đ21.724.743 đ18.004.097 đ15.535.166 đ
30% · 359 triệu đ839 triệu đ26.085.675 đ20.276.427 đ16.803.824 đ14.499.488 đ
35% · 419 triệu đ779 triệu đ24.222.412 đ18.828.111 đ15.603.551 đ13.463.810 đ
40% · 479 triệu đ719 triệu đ22.359.150 đ17.379.795 đ14.403.277 đ12.428.133 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)25.702.254 đ19.887.360 đ16.408.172 đ14.096.807 đ
7,5% (thị trường)26.085.675 đ20.276.427 đ16.803.824 đ14.499.488 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)26.667.256 đ20.868.597 đ17.407.957 đ15.116.215 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Land Cruiser FJ 2.7L 4WD1.2 tỷ đ26.085.675 đ20.276.427 đ16.803.824 đ14.499.488 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Toyota nêu giá đen/nâu 1,198 tỷ đồng và trắng ngọc trai 1,210 tỷ đồng cho FJ.Land Cruiser FJ được nhập khẩu từ Thái Lan theo thông tin Toyota Việt Nam.Động cơ 2,7 lít đạt 122 kW/245 Nm theo đúng grade 11947 của Toyota Việt Nam.Hộp số tự động sáu cấp và 4WD bán thời gian; không đồng nghĩa AWD thường trực.Toyota nêu dài 4.610 mm, chiều dài cơ sở 2.580 mm và cao 1.950 mm.Xe có năm ghế, Toyota Safety Sense, camera 360 và cảnh báo điểm mù theo bảng hãng.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Land Cruiser FJ Việt Nam có đúng 120 kW/246 Nm không?

Bảng kỹ thuật hiện hành của Toyota Việt Nam cho grade FJ ghi 122 kW/164 HP tại 5.200 rpm và 245 Nm tại 4.000 rpm. Không dùng thông số thị trường khác hoặc bộ số cũ để tính hiệu năng.

FJ có giá cố định 1,198 tỷ cho mọi màu không?

Không. API màu của hãng ghi đen và nâu 1,198 tỷ, trắng ngọc trai 1,210 tỷ. Đây là giá xe, không phải giá lăn bánh gồm đăng ký và bảo hiểm.

11,3 L/100 km có bảo đảm cho xe của tôi không?

Đó là số kết hợp công bố của hãng, không phải đo trên tuyến của bạn. Hãng còn nêu đô thị 14,4 và ngoài đô thị 9,5 L/100 km; tải, địa hình, 4WD và phong cách lái làm chi phí thực tế khác.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cẩm nangToyota

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV

TCO5năm: một công thức không đếm đôi, điệnmua đúng mẫu số và lịchưuđãi/pháp lý theo năm

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Đánh giáToyota

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì

Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Cẩm nang

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá

Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Sam24 thg 8, 2026
Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
Xe cũ

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng

So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Sam3 thg 9, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Cẩm nang

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý

Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Xe cũToyota

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản

Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026

Liên kết liên quan